Bảo đảm an ninh con người theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng

Ensuring human security in accordance with the spirit of the 14th Party Congress Resolution

ThS. Trịnh Anh Tuấn
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, tác động trực tiếp đến đời sống con người, do đó yêu cầu bảo đảm an ninh con người trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã bổ sung, phát triển nhận thức mới, nhấn mạnh việc đặt con người ở vị trí trung tâm và gắn kết chặt chẽ giữa phát triển với bảo vệ con người. Đây là định hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm an ninh con người trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: An ninh con người; Nghị quyết Đại hội XIV; phát triển bền vững; an sinh xã hội; an ninh phi quyền thống.

Abstract: As non-traditional security challenges continue to grow and directly affect human life, the need to ensure human security has become more urgent than ever. The Resolution of the 14th National Party Congress has supplemented and developed new awareness, emphasizing the central role of people and the close integration between development and human protection. This serves as an important orientation for improving the effectiveness of ensuring human security in the current period.

Keywords: Human security; Resolution of the 14th National Party Congress; sustainable development; social security; non-traditional security.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến nhanh chóng, phức tạp, các thách thức về an ninh truyền thống và phi truyền thống ngày càng gia tăng, tác động trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của mỗi quốc gia. Đặc biệt, các nguy cơ như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm công nghệ cao, bất bình đẳng xã hội và khủng hoảng kinh tế toàn cầu làm gia tăng tính bất định của môi trường phát triển, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao để bảo đảm an ninh con người. 

Trong bối cảnh đó, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng chỉ rõ: “Các vấn đề an ninh phi truyền thống, như: an ninh con người, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia có tổ chức, tội phạm công nghệ cao, di cư bất hợp pháp, thảm họa môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, thiên tai,… là những thách thức thường xuyên đối với công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của Việt Nam”1. Đây là sự phát triển tư duy lý luận về an ninh. Đồng thời, thể hiện rõ mục tiêu bảo đảm an ninh con người là điều kiện quan trọng để giữ vững ổn định chính trị – xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững của đất nước.

2. Quan điểm của Đảng về bảo đảm an ninh con người

Quan điểm của Đảng về bảo đảm an ninh con người là một quá trình phát triển nhận thức lý luận liên tục, gắn với yêu cầu thực tiễn xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong từng giai đoạn. Lần đầu tiên, thuật ngữ “an ninh con người” được chính thức đưa vào Văn kiện Đại hội XII của Đảng, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy an ninh, từ tiếp cận truyền thống sang tiếp cận toàn diện, lấy con người làm trung tâm. Trong đó nhấn mạnh yêu cầu cần “tăng cường quản lý phát triển xã hội, bảo đảm an ninh xã hội, an ninh con người”2.

Trên cơ sở đó, Đại hội XIII tiếp tục phát triển và làm sâu sắc hơn nội hàm bảo đảm an ninh con người trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước. Đảng xác định rõ những thách thức mới đối với an ninh trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến động phức tạp, trong đó có các vấn đề “bảo vệ hòa bình, an ninh con người, thiên tai, dịch bệnh, an ninh xã hội và an ninh phi truyền thống, nhất là an ninh mạng, biến đổi khí hậu, nước biển dâng, ô nhiễm môi trường… tiếp tục diễn biến phức tạp”3. Do vậy, an ninh con người không chỉ bị đe dọa bởi các yếu tố truyền thống mà còn bởi các nguy cơ phi truyền thống ngày càng đa dạng, khó dự báo. Đại hội cũng xác định một trong sáu nhiệm vụ trọng tâm đó là: “Thực hiện tốt chính sách xã hội, bảo đảm an ninh xã hội, an ninh con người, tạo chuyển biến mạnh mẽ trong quản lý phát triển xã hội”4. Qua đó, an ninh con người không chỉ là mục tiêu xã hội mà còn là nhiệm vụ chính trị có ý nghĩa chiến lược lâu dài.

Bước sang Đại hội XIV của Đảng, vấn đề về an ninh con người tiếp tục có sự kế thừa, phát triển phù hợp với tình hình thực tiễn. Trước hết, phát triển lý luận khoa học về an ninh trong bối cảnh mới, đặc biệt là nhận thức về các loại hình an ninh phi truyền thống cũng được Đảng quan tâm và chỉ rõ: “Phát triển lý luận khoa học về an ninh; phát triển nhận thức về an ninh phi truyền thống, đặc biệt là an ninh mạng, an ninh con người, an ninh môi trường, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng…”5. Đây là sự mở rộng phạm vi bảo đảm an ninh, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại số và toàn cầu hóa. Trong định hướng mục tiêu phát triển, Đảng xác định rõ yêu cầu “bảo vệ vị thế và uy tín của đất nước; giữ vững môi trường hòa bình, ổn định chính trị, an ninh quốc gia, an ninh con người; xây dựng xã hội trật tự, kỷ cương, an toàn, lành mạnh để phát triển đất nước”6. Theo đó, Đảng đã đặt ngang hàng giữa an ninh quốc gia và an ninh con người, coi đây là hai trụ cột gắn bó chặt chẽ trong chiến lược phát triển đất nước.

Đặc biệt, trong định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2026 – 2030, quan điểm về bảo đảm an ninh con người tiếp tục được cụ thể hóa toàn diện hơn. Đảng xác định nhiệm vụ “bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, an ninh chế độ, an ninh con người, an ninh kinh tế, an ninh dữ liệu, an ninh mạng, an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực…; tăng cường quốc phòng toàn dân, phòng thủ chủ động; ngăn ngừa, đẩy lùi từ sớm các nhân tố gây mất ổn định chính trị từ bên trong; giữ vững an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội; giữ vững và củng cố môi trường hòa bình, ổn định để xây dựng, phát triển đất nước”7. Đây là bước phát triển mới trong tư duy an ninh tổng hợp, chủ động, từ sớm, từ xa, trong đó con người vừa là trung tâm, vừa là mục tiêu cao nhất của bảo vệ an ninh.

Có thể khẳng định, qua các kỳ Đại hội, quan điểm của Đảng về bảo đảm an ninh con người ngày càng hoàn thiện, từ nhận thức bước đầu đến phát triển thành hệ thống quan điểm toàn diện, sâu sắc và hiện đại. Đây là sự thể hiện rõ nét tư duy phát triển lấy con người làm trung tâm, đồng thời là cơ sở lý luận quan trọng cho việc xây dựng xã hội an toàn, ổn định và phát triển bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

3. Thực trạng bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam hiện nay

Thứ nhất, về phát triển kinh tế gắn với nâng cao đời sống vật chất của Nhân dân.

Trong giai đoạn 2021 – 2025, mặc dù chịu tác động mạnh từ những biến động của kinh tế thế giới, Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng cao và ổn định, qua đó tạo nền tảng vững chắc để cải thiện đời sống vật chất của Nhân dân. Năm 2025, tăng trưởng kinh tế ước đạt khoảng 8%, thuộc nhóm cao trên thế giới, trong khi lạm phát được kiểm soát dưới 3,5%8, góp phần giữ vững sức mua và ổn định đời sống dân cư.

Quy mô nền kinh tế tăng từ 346 tỷ USD năm 2020 lên khoảng 510 tỷ USD năm 2025; GDP bình quân đầu người đạt khoảng 5.000 USD, tăng 1,4 lần so với năm 20209, cho thấy mức sống của người dân được cải thiện rõ rệt. Cùng với đó, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 920 tỷ USD đã tạo ra hàng triệu việc làm, mở rộng cơ hội thu nhập cho người lao động. Việc tháo gỡ khó khăn cho hơn 5.200 dự án, trong đó trên 3.200 dự án được đưa vào khai thác với tổng vốn khoảng 1,67 triệu tỷ đồng10, không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn trực tiếp góp phần tạo sinh kế, nâng cao thu nhập và điều kiện sống của người dân.

Thứ hai, về bảo đảm an sinh xã hội và tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

Hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam tiếp tục được hoàn thiện và triển khai đồng bộ, trở thành “trụ đỡ” vững chắc cho người dân, nhất là trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động, thiên tai, dịch bệnh diễn biến phức tạp. Kết quả nổi bật là tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm từ 4,4% năm 2021 xuống còn khoảng 1,3% năm 2025, bình quân mỗi năm giảm khoảng 0,6%11, phản ánh hiệu quả rõ nét của các chính sách giảm nghèo bền vững. Hàng triệu hộ nghèo, cận nghèo được tiếp cận vốn tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm, qua đó từng bước nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống.

Cùng với đó, việc đầu tư xây dựng 2.616 công trình hạ tầng và duy tu 2.340 công trình tại các vùng khó khăn đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, giao thông, nước sạch cho người dân. Các chương trình phát triển sinh kế với hơn 10.500 mô hình, dự án thu hút trên 205 nghìn hộ tham gia đã góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở địa phương. Đặc biệt, chương trình xóa nhà tạm, nhà dột nát hoàn thành sớm hơn kế hoạch hơn 5 năm, giúp hàng trăm nghìn hộ gia đình có nơi ở ổn định, an toàn, đồng thời mở rộng trợ giúp thường xuyên cho hơn 3,5 triệu người có công và các nhóm yếu thế12.

Thứ ba, bảo đảm an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội và quyền con người.

Việt Nam kiên định gắn bảo đảm an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội với bảo vệ và phát huy quyền con người. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, khẳng định nguyên tắc mọi người bình đẳng trước pháp luật, tạo cơ sở để người dân thực hiện đầy đủ các quyền dân sự, chính trị. Các quyền, như: bầu cử, tham gia quản lý xã hội, tiếp cận thông tin được mở rộng, nhất là trong điều kiện độ phủ 4G đạt 99,8% và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh khoảng 84,4%, giúp người dân tăng cường giám sát và phản biện xã hội. Cùng với đó, quyền kinh tế, xã hội và văn hóa tiếp tục được bảo đảm thông qua nâng cao mức sống và mở rộng an sinh xã hội: thu nhập bình quân đầu người năm 2025 đạt trên 5.000 USD; tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm còn 1,3%; bảo hiểm y tế bao phủ 95,2% dân số. Các chính sách về nhà ở, giáo dục, y tế và trợ giúp xã hội, đặc biệt là hoàn thành xóa nhà tạm, nhà dột nát và hỗ trợ hơn 3,5 triệu người yếu thế, đã góp phần bảo đảm các điều kiện sống cơ bản của người dân. Đồng thời, quyền của các nhóm yếu thế, như: phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số được chú trọng, thể hiện qua tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội đạt 30,26%13 và việc triển khai nhiều chương trình phát triển toàn diện. Nhìn chung, việc giữ vững ổn định chính trị – xã hội gắn với bảo đảm quyền con người đã tạo môi trường an toàn, lành mạnh, qua đó củng cố nền tảng an ninh con người ở Việt Nam hiện nay.

Thứ tư, bảo đảm an ninh mạng và các thách thức trong không gian số.

Thời gian qua, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong bảo đảm an ninh mạng, tạo nền tảng quan trọng cho bảo vệ an ninh con người trong môi trường số. Trước hết, hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện với việc ban hành Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 và Luật An ninh mạng năm 2025, qua đó xác lập khung pháp lý tương đối đầy đủ, đồng bộ cho quản lý, giám sát và xử lý các mối đe dọa trên không gian mạng. Đồng thời, các văn bản dưới luật, như: Nghị định số 53/2022/NĐ-CP và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa các quy định về bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng và dữ liệu cá nhân, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.

Bên cạnh đó, hệ thống các cơ quan chuyên trách về an ninh mạng được kiện toàn và phát huy hiệu quả rõ nét, tiêu biểu, như: Cục An toàn thông tin, Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia và Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp máy tính Việt Nam. Các cơ quan này đã chủ động triển khai hoạt động giám sát, phân tích, cảnh báo sớm và ứng cứu sự cố, qua đó nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện và xử lý các nguy cơ mất an toàn thông tin trên phạm vi quốc gia.

Bên cạnh những kết quả đạt được, thực trạng bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam hiện nay vẫn còn một số hạn chế, như:

(1) Phát triển kinh tế tuy tăng trưởng nhanh nhưng chưa thật sự bền vững, chất lượng tăng trưởng và năng suất lao động còn hạn chế, khoảng cách giàu nghèo và chênh lệch vùng miền vẫn tồn tại, khiến một bộ phận người dân dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài;

(2) Hệ thống an sinh xã hội dù được mở rộng nhưng chưa bao phủ toàn diện, chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục và hạ tầng ở vùng sâu, vùng xa còn bất cập, nguy cơ tái nghèo vẫn hiện hữu;

(3) Tình hình an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội ở một số địa bàn còn tiềm ẩn yếu tố phức tạp với sự gia tăng của các loại tội phạm, đặc biệt là tội phạm công nghệ cao;

(4) An ninh mạng và an toàn thông tin còn nhiều thách thức khi các cuộc tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến, lộ lọt dữ liệu cá nhân ngày càng gia tăng trong khi năng lực bảo vệ và nhận thức của người dân còn hạn chế;

(5) Các thách thức an ninh phi truyền thống, như: biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh tiếp tục diễn biến khó lường, tác động trực tiếp đến đời sống, sức khỏe và sinh kế của người dân.

4. Một số giải pháp

Một là, tiếp tục phát triển kinh tế bền vững gắn với nâng cao đời sống vật chất của Nhân dân.

Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, đồng thời chuyển mạnh mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Phát huy hiệu quả các động lực tăng trưởng mới, như: kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn không chỉ góp phần nâng cao năng suất lao động mà còn tạo thêm việc làm bền vững, cải thiện thu nhập cho người dân. Cùng với đó, thực hiện phân bổ nguồn lực phát triển theo hướng hợp lý, ưu tiên các vùng khó khăn, khu vực nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Gắn tăng trưởng kinh tế với nâng cao thu nhập, cải thiện điều kiện sống và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Nâng cao năng lực chống chịu của người dân trước các cú sốc kinh tế góp phần bảo đảm ổn định xã hội và tạo tiền đề vững chắc cho phát triển bền vững trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng.

Hai là, hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng bao trùm, thực chất và hiệu quả.

Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội cần được triển khai theo hướng mở rộng diện bao phủ, bảo đảm mọi người dân đều được tiếp cận các chính sách hỗ trợ cơ bản, nhất là đối với các nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương. Tập trung hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, thống nhất, khắc phục tình trạng chồng chéo, phân tán, đồng thời nâng cao tính bền vững của các trụ cột, như: bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội và giảm nghèo bền vững. Bên cạnh đó, chuyển mạnh từ phương thức hỗ trợ ngắn hạn sang các giải pháp mang tính dài hạn, chú trọng tạo sinh kế, nâng cao năng lực tự chủ của người dân. Nâng cao chất lượng và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản giữa các vùng và các nhóm dân cư. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý và tổ chức thực hiện chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng tiếp cận của hệ thống an sinh xã hội.

Ba là, tăng cường bảo đảm an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội gắn với bảo vệ quyền con người.

Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị an ninh xã hội trên cơ sở pháp quyền, bảo đảm mọi hoạt động quản lý nhà nước được thực hiện nghiêm minh, thống nhất và minh bạch, qua đó củng cố kỷ cương và niềm tin xã hội. Chú trọng nâng cao năng lực dự báo, kịp thời nhận diện và xử lý các yếu tố tiềm ẩn gây mất ổn định liên quan đến lợi ích kinh tế – xã hội, vấn đề dân tộc, tôn giáo và không gian mạng, bảo đảm xử lý đúng pháp luật, hài hòa giữa lợi ích quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Đồng thời, phát huy vai trò của Nhân dân và các tổ chức xã hội trong giám sát, phản biện và tham gia quản lý xã hội.

Bốn là, nâng cao năng lực bảo đảm an ninh mạng và an toàn thông tin.

Chú trọng xây dựng hệ thống phòng thủ không gian mạng có tính chủ động, đồng bộ và nhiều lớp, trong đó bảo vệ các hệ thống thông tin quan trọng và dữ liệu quốc gia giữ vai trò then chốt. Chuẩn hóa các quy trình đánh giá, phân loại và kiểm soát mức độ an toàn của hệ thống thông tin theo cấp độ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phòng ngừa rủi ro. Đồng thời, phát triển các sản phẩm, giải pháp công nghệ an ninh mạng trong nước có ý nghĩa quan trọng nhằm từng bước làm chủ công nghệ, hạn chế phụ thuộc vào bên ngoài. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức trong việc chia sẻ thông tin, cảnh báo sớm và ứng phó sự cố góp phần nâng cao khả năng xử lý các nguy cơ trên không gian mạng. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu lớn và các hạ tầng số thiết yếu cần được đặt trong tổng thể chiến lược an ninh quốc gia, bảo đảm tính liên thông và an toàn trong quá trình khai thác, sử dụng.

Năm là, chủ động ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống.

Ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống phải được thực hiện tổng thể, liên ngành và gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm, tăng cường ứng dụng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trong giám sát, phân tích và xử lý thông tin về biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh. Chú trọng nâng cao năng lực phòng ngừa và thích ứng của các cấp, các ngành và cộng đồng, đặc biệt tại các khu vực thường xuyên chịu tác động của rủi ro. Quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả, bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên gắn với bảo vệ môi trường có ý nghĩa quyết định trong việc giảm thiểu các nguy cơ an ninh phi truyền thống. Bảo đảm sinh kế ổn định, đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân, nhất là ở vùng ven biển, miền núi, khu vực dễ bị tổn thương, góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ tự nhiên và xã hội.

Sáu là, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và phát huy vai trò của con người.

Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm sự thống nhất giữa quản lý bằng pháp luật với phát huy dân chủ xã hội. Trọng tâm là đẩy mạnh cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức; đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động quản lý nhà nước nhằm nâng cao tính minh bạch, khả năng tiếp cận dịch vụ công và hiệu quả phục vụ người dân, doanh nghiệp. Mở rộng các cơ chế công khai, minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình không chỉ góp phần phòng, chống tham nhũng, tiêu cực mà còn củng cố niềm tin xã hội, tạo nền tảng ổn định chính trị – xã hội. Phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân thông qua việc bảo đảm quyền tham gia, giám sát và phản biện xã hội, qua đó nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách công.

5. Kết luận

Bảo đảm an ninh con người không chỉ là yêu cầu cấp thiết trước những biến động phức tạp của tình hình thế giới và trong nước mà còn là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững đất nước. Việc lấy con người làm trung tâm, chủ thể và mục tiêu của phát triển đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, đồng thời phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đây chính là nền tảng quan trọng để củng cố niềm tin của Nhân dân, tăng cường ổn định chính trị – xã hội và tạo động lực cho sự phát triển nhanh, bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.

Chú thích:
1, 5, 6, 7. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 22, 72, 262, 381.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2016). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 219.
3, 4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 116 – 117, 202.
8, 9, 10. Việt Nam năm 2025: 10 dấu ấn nổi bật.  https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/viet-nam-nam-2025-10-dau-an-noi-bat-119260101100244737.htm
11, 12. Bảo đảm an sinh xã hội, tạo nền tảng phát triển bền vững. https://tuoitrethudo.vn/bao-dam-an-sinh-xa-hoi-tao-nen-tang-phat-trien-ben-vung-299077.html
13. Niềm tin vững, khát vọng lớn – Bài 14: Quyền con người ngày càng được bảo đảm, phát huy tốt hơn. https://www.qdnd.vn/tien-toi-dai-hoi-xiv-cua-dang/niem-tin-ky-vong/niem-tin-vung-khat-vong-lon-bai-14-quyen-con-nguoi-ngay-cang-duoc-bao-dam-phat-huy-tot-hon-1022042
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2015). Luật An toàn thông tin mạng năm 2015
2. Quốc hội (2025). Luật An ninh mạng năm 2025.
3. Bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2022/03/03/bao-dam-an-ninh-con-nguoi-o-viet-nam-hien-nay/