Enhancing the competitiveness of Vietnam’s container ports: a case study of the port of Singapore
ThS. Nguyễn Đức Xuân Lâm
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của cảng container trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong hệ thống vận tải biển toàn cầu. Trên cơ sở nghiên cứu cảng Singapore nhằm làm rõ vai trò của các yếu tố, như: hạ tầng, công nghệ, quy trình vận hành, năng lực quản lý và hình ảnh cảng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Kết quả cho thấy, việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng hiện đại, ứng dụng công nghệ số và tự động hóa, cùng với mô hình quản trị hiệu quả đã giúp cảng Singapore duy trì năng lực cạnh tranh vượt trội trong mạng lưới vận tải biển quốc tế. Từ đó, rút ra một số kinh nghiệm cho các cảng container Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Chất lượng dịch vụ; năng lực cạnh tranh; cảng container; Singapore; Việt Nam.
Abstract: This paper analyzes the relationship between service quality and the competitiveness of container ports in the context of intensifying competition within the global maritime transport system. Based on a case study of the Port of Singapore, the study clarifies the roles of key factors such as infrastructure, technology, operational processes, management capacity, and port image in enhancing service quality. The findings indicate that synchronized investment in modern infrastructure, the application of digital technologies and automation, together with an effective management model, has enabled the Port of Singapore to maintain a strong competitive advantage in the international maritime network. On this basis, several lessons are drawn for Vietnam’s container ports in the current context.
Keywords: Service quality; competitiveness; container ports; Singapore; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, vận tải biển giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì và thúc đẩy dòng chảy thương mại quốc tế. Theo Hội nghị Liên Hợp quốc về thương mại và Phát triển (United Nation Trade and Development – UNCTAD), khoảng 80% khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển, trong đó vận tải container chiếm tỷ trọng lớn và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính hiệu quả, độ tin cậy và khả năng tích hợp của chuỗi cung ứng toàn cầu (UNCTAD, 2023)1. Trong hệ thống này, cảng container không chỉ đơn thuần là điểm trung chuyển hàng hóa mà còn là một nút kết nối chiến lược, nơi diễn ra các hoạt động logistics tích hợp, như: bốc dỡ, lưu kho, phân phối và thông quan. Do đó, năng lực cạnh tranh của cảng container ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng quyết định khả năng thu hút hãng tàu, doanh nghiệp logistics và các luồng hàng hóa quốc tế (Notteboom & Rodrigue, 2005)2.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cảng container, tuy nhiên, việc phân tích một cách hệ thống vai trò của chất lượng dịch vụ cảng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua trường hợp điển hình như cảng Singapore vẫn có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Việc nghiên cứu trường hợp cảng Singapore không chỉ giúp làm rõ cơ chế tác động của chất lượng dịch vụ đến năng lực cạnh tranh mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược phát triển cảng container trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong hệ thống vận tải biển toàn cầu.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Lý thuyết về chất lượng dịch vụ cảng container
Chất lượng dịch vụ cảng container là một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ mà các dịch vụ do cảng cung cấp đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng của khách hàng, bao gồm các hãng tàu, doanh nghiệp logistics và chủ hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong ngành vận tải biển, chất lượng dịch vụ cảng container không chỉ là yếu tố hỗ trợ hoạt động khai thác mà đã trở thành một nguồn lực chiến lược, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút luồng hàng, nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và củng cố năng lực cạnh tranh của cảng (Notteboom & Rodrigue, 2005)3. Theo quan điểm này, chất lượng dịch vụ cảng không chỉ được đánh giá thông qua các yếu tố hữu hình, như: cơ sở hạ tầng và thiết bị mà còn bao gồm hiệu quả vận hành, năng lực quản lý và mức độ tin cậy trong cung cấp dịch vụ.
Trong các nghiên cứu về cảng container, chất lượng dịch vụ thường được tiếp cận dưới góc độ khả năng cung cấp dịch vụ hiệu quả, đáng tin cậy và phù hợp với yêu cầu của khách hàng. Tongzon và Heng (2005)4 cho rằng, chất lượng dịch vụ cảng là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và khả năng cạnh tranh của cảng, bởi các hãng tàu có xu hướng lựa chọn những cảng có thời gian xử lý nhanh, độ tin cậy cao và chi phí hợp lý. Tương tự, Brooks và Pallis (2008)5 cũng nhấn mạnh rằng, chất lượng dịch vụ cảng container không chỉ phản ánh hiệu quả khai thác mà còn thể hiện năng lực tổ chức, quản lý và khả năng phối hợp giữa các bên liên quan trong hệ thống logistics cảng.
Xét dưới góc độ cấu trúc, chất lượng dịch vụ cảng container có thể được phân tích thông qua nhiều thành phần khác nhau, phản ánh toàn bộ quá trình cung cấp dịch vụ của cảng. Trước hết, chất lượng dịch vụ liên quan đến nguồn lực thể hiện thông qua mức độ hiện đại của cơ sở hạ tầng, thiết bị khai thác và trình độ nguồn nhân lực. Cơ sở hạ tầng hiện đại và thiết bị tiên tiến giúp cảng nâng cao năng suất và giảm thời gian xử lý hàng hóa, trong khi nguồn nhân lực có trình độ cao góp phần bảo đảm hiệu quả vận hành và giảm thiểu sai sót trong quá trình khai thác. Trường hợp cảng Singapore cho thấy, việc đầu tư vào hệ thống cầu tàu hiện đại, thiết bị tự động hóa và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả khai thác và chất lượng dịch vụ của cảng.
Bên cạnh yếu tố nguồn lực, chất lượng dịch vụ cảng container còn được phản ánh thông qua chất lượng quy trình vận hành. Quy trình vận hành hiệu quả giúp bảo đảm việc xử lý hàng hóa diễn ra nhanh chóng, chính xác và ổn định. Theo Notteboom và Rodrigue (2005)6, việc chuẩn hóa quy trình khai thác và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cảng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trong thực tế, các cảng container tiên tiến đã áp dụng các hệ thống quản lý cảng thông minh và nền tảng số hóa nhằm tối ưu hóa việc điều phối thiết bị, giảm thời gian xử lý và nâng cao tính minh bạch trong cung cấp dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ cảng container còn được đánh giá thông qua kết quả đầu ra của quá trình cung cấp dịch vụ, bao gồm: thời gian xử lý tàu, thời gian lưu container, độ chính xác và mức độ an toàn trong xử lý hàng hóa. Những chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động của cảng và có ảnh hưởng quan trọng đến chi phí và hiệu quả chuỗi cung ứng của khách hàng. Theo UNCTAD (2023)7, các cảng container có chất lượng dịch vụ cao thường đạt được thời gian xử lý nhanh, năng suất cao và mức độ tin cậy lớn, từ đó, nâng cao khả năng thu hút các hãng tàu và luồng hàng quốc tế.
Ngoài ra, chất lượng dịch vụ cảng container còn gắn liền với hình ảnh, uy tín và trách nhiệm xã hội của cảng. Một cảng có uy tín cao, hoạt động hiệu quả và cam kết phát triển bền vững sẽ tạo được niềm tin đối với khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Theo Brooks và Cullinane (2007)8, hình ảnh và uy tín của cảng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cảng của khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh các hãng tàu ngày càng chú trọng đến độ tin cậy và tính bền vững của chuỗi cung ứng.
2.2. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh của cảng container
Năng lực cạnh tranh cảng container là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu về kinh tế cảng biển, phản ánh khả năng của một cảng trong việc thu hút và duy trì các luồng hàng hóa, hãng tàu và các hoạt động logistics trong môi trường cạnh tranh. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của vận tải container, các cảng không còn hoạt động như những thực thể độc lập mà trở thành các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, năng lực cạnh tranh của cảng container không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại, như: cơ sở hạ tầng hay vị trí địa lý mà còn chịu ảnh hưởng bởi hiệu quả vận hành, chất lượng dịch vụ và khả năng tích hợp với hệ thống logistics và vận tải quốc tế (Notteboom & Rodrigue, 2005)9.
Theo quan điểm của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2007)10, năng lực cạnh tranh cảng container có thể được hiểu là khả năng của cảng trong việc cung cấp dịch vụ hiệu quả, đáng tin cậy và với chi phí hợp lý nhằm đáp ứng nhu cầu của các hãng tàu và doanh nghiệp logistics, từ đó, thu hút và duy trì các luồng hàng hóa trong dài hạn. Khả năng này được phản ánh thông qua các chỉ tiêu, như: năng suất bốc dỡ, thời gian xử lý tàu, mức độ tin cậy của dịch vụ và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Các cảng có năng lực cạnh tranh cao thường có khả năng xử lý khối lượng hàng hóa lớn với hiệu quả cao; đồng thời, bảo đảm tính ổn định và độ tin cậy trong cung cấp dịch vụ.
Từ góc độ kinh tế vận tải, năng lực cạnh tranh của cảng container còn được thể hiện thông qua khả năng tạo ra lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh trong hệ thống cảng biển khu vực và toàn cầu. Theo Tongzon và Heng (2005)11, năng lực cạnh tranh cảng container chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: hiệu quả khai thác, chi phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ và khả năng kết nối với mạng lưới vận tải và logistics. Các cảng có khả năng cung cấp dịch vụ nhanh chóng, hiệu quả và đáng tin cậy sẽ có lợi thế trong việc thu hút các hãng tàu lớn, từ đó, củng cố vị thế của mình trong mạng lưới vận tải biển quốc tế.
Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh cảng container còn gắn liền với khả năng khai thác hiệu quả các nguồn lực và tối ưu hóa hoạt động vận hành. Hiệu quả khai thác cảng thường được đánh giá thông qua các chỉ tiêu, như: năng suất cần cẩu, thời gian quay vòng tàu và mức độ sử dụng cầu bến (Cullinane, Song, & Gray, 2002)12. Các chỉ tiêu này phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng cơ sở hạ tầng và thiết bị; đồng thời, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và hiệu quả hoạt động của các hãng tàu và doanh nghiệp logistics. Một cảng có năng lực cạnh tranh cao là cảng có khả năng tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực, giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao năng suất xử lý hàng hóa.
Ngoài các yếu tố liên quan đến hiệu quả vận hành, năng lực cạnh tranh của cảng container còn phụ thuộc vào khả năng kết nối và mức độ tích hợp với hệ thống logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo UNCTAD (2023)13, các cảng có khả năng kết nối tốt với các tuyến vận tải biển quốc tế, hệ thống vận tải nội địa và mạng lưới logistics hậu phương sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn trong việc thu hút luồng hàng hóa và các hãng tàu quốc tế. Khả năng kết nối này không chỉ phụ thuộc vào vị trí địa lý mà còn liên quan đến năng lực tổ chức, quản lý và phát triển hệ thống logistics tích hợp.
Thực tiễn phát triển của các cảng container hàng đầu thế giới cho thấy, năng lực cạnh tranh cảng container ngày càng gắn liền với khả năng cung cấp dịch vụ có chất lượng cao, hiệu quả và đáng tin cậy. Trường hợp cảng Singapore cho thấy, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại, ứng dụng công nghệ tiên tiến và nâng cao hiệu quả quản lý đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế của cảng trong hệ thống vận tải biển toàn cầu. Cảng Singapore có khả năng xử lý khối lượng container lớn với hiệu quả cao, thời gian xử lý nhanh và mức độ tin cậy cao, qua đó, trở thành một trong những trung tâm trung chuyển container quan trọng nhất thế giới. Điều này cho thấy, năng lực cạnh tranh cảng container không chỉ là kết quả của các yếu tố tự nhiên mà còn là kết quả của quá trình đầu tư, quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ một cách liên tục.
2.3. Lý thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của cảng container
Theo lý thuyết cạnh tranh cảng (Port competitiveness theory), năng lực cạnh tranh của cảng container được hình thành từ khả năng cung cấp dịch vụ hiệu quả, đáng tin cậy và phù hợp với nhu cầu của các hãng tàu và doanh nghiệp logistics trong hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong đó, chất lượng dịch vụ được xem là một yếu tố cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh của cảng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, chi phí logistics và mức độ hài lòng của khách hàng. Khi các cảng cung cấp dịch vụ với chất lượng cao, họ không chỉ nâng cao hiệu quả khai thác mà còn củng cố vị thế của mình trong mạng lưới vận tải biển quốc tế. Do đó, mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh cảng container có thể được phân tích thông qua năm thành phần cơ bản của lý thuyết cạnh tranh cảng, bao gồm: năng lực nguồn lực, năng lực vận hành, năng lực cung cấp dịch vụ, năng lực quản lý và năng lực xây dựng hình ảnh của cảng.
Thứ nhất, chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh thông qua việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cơ sở hạ tầng. Cơ sở hạ tầng hiện đại, thiết bị tiên tiến và nguồn nhân lực có trình độ cao là những yếu tố quan trọng giúp cảng nâng cao năng suất và hiệu quả khai thác. Theo Cullinane và Song (2006)14, các cảng có cơ sở hạ tầng và thiết bị hiện đại có khả năng xử lý tàu nhanh hơn và hiệu quả hơn, từ đó, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trường hợp cảng Singapore cho thấy, việc đầu tư vào hệ thống cầu bến hiện đại, thiết bị tự động hóa và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đã góp phần nâng cao hiệu quả khai thác và củng cố vị thế cạnh tranh của cảng trong hệ thống cảng container toàn cầu. Điều này cho thấy, chất lượng dịch vụ liên quan đến nguồn lực đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành năng lực cạnh tranh cảng container.
Thứ hai, chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh thông qua việc nâng cao hiệu quả vận hành và quy trình khai thác cảng. Quy trình vận hành hiệu quả giúp giảm thời gian xử lý tàu, nâng cao năng suất và cải thiện độ tin cậy của dịch vụ. Theo Notteboom và Rodrigue (2005)15, hiệu quả vận hành là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng cạnh tranh của cảng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và hiệu quả hoạt động của các hãng tàu. Thực tiễn tại cảng Singapore cho thấy, việc áp dụng các hệ thống quản lý cảng thông minh, nền tảng số hóa và quy trình vận hành tích hợp đã giúp tối ưu hóa việc điều phối thiết bị và nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ. Nhờ đó, cảng có thể nâng cao hiệu quả khai thác và tăng khả năng thu hút các hãng tàu quốc tế.
Thứ ba, chất lượng dịch vụ có tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh thông qua việc nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ và kết quả đầu ra. Các yếu tố, như: thời gian xử lý container, năng suất bốc dỡ, độ chính xác và mức độ an toàn trong xử lý hàng hóa là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của cảng. Theo Tongzon và Heng (2005)16, các hãng tàu có xu hướng lựa chọn các cảng có thời gian xử lý nhanh, độ tin cậy cao và hiệu quả vận hành tốt. Cảng Singapore, với khả năng xử lý container nhanh, độ chính xác cao và hiệu quả vận hành vượt trội đã trở thành một trong những trung tâm trung chuyển container quan trọng nhất thế giới. Điều này cho thấy, việc nâng cao chất lượng dịch vụ đầu ra là một yếu tố quan trọng giúp cảng nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thứ tư, chất lượng dịch vụ có mối quan hệ chặt chẽ với năng lực quản lý và tổ chức của cảng, từ đó, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tổng thể. Năng lực quản lý hiệu quả giúp cảng tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, nâng cao hiệu quả vận hành và bảo đảm tính ổn định của dịch vụ. Theo Brooks và Pallis (2008)17, mô hình quản trị và năng lực quản lý có ảnh hưởng quan trọng đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của cảng. Trường hợp cảng Singapore cho thấy, việc áp dụng các hệ thống quản lý hiện đại, sử dụng dữ liệu trong điều phối hoạt động và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực đã góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ. Nhờ đó, cảng có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế trong mạng lưới vận tải biển toàn cầu.
Thứ năm, chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng quan trọng đến hình ảnh và uy tín của cảng, qua đó, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Hình ảnh và uy tín của cảng được hình thành thông qua việc cung cấp dịch vụ ổn định, hiệu quả và đáng tin cậy. Theo Haralambides (2002)18, uy tín của cảng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cảng của các hãng tàu và doanh nghiệp logistics. Thực tiễn tại cảng Singapore cho thấy, việc duy trì hiệu quả vận hành cao, ứng dụng công nghệ tiên tiến và cam kết phát triển bền vững đã góp phần xây dựng hình ảnh của cảng như một trung tâm trung chuyển container hàng đầu thế giới. Điều này giúp cảng thu hút thêm luồng hàng hóa và củng cố vị thế cạnh tranh trong hệ thống cảng biển toàn cầu.
Tổng hợp các phân tích trên cho thấy, chất lượng dịch vụ có mối quan hệ chặt chẽ và tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh cảng container thông qua năm thành phần cốt lõi của lý thuyết cạnh tranh cảng, bao gồm nguồn lực, quy trình vận hành, kết quả cung cấp dịch vụ, năng lực quản lý và hình ảnh của cảng. Chất lượng dịch vụ không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động nội tại của cảng mà còn tác động đến khả năng thu hút khách hàng và vị thế cạnh tranh của cảng trong hệ thống vận tải biển toàn cầu. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ là một yêu cầu mang tính chiến lược đối với các cảng container nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm sự phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
3. Nghiên cứu cảng Singapore
3.1. Tổng quan về cảng Singapore
Cảng Singapore được xem là một trong những cảng container có năng lực cạnh tranh hàng đầu thế giới và đóng vai trò trung tâm trung chuyển quan trọng trong hệ thống vận tải biển toàn cầu. Với vị trí chiến lược nằm trên tuyến hàng hải nối liền châu Á, châu Âu và Trung Đông, cảng Singapore trở thành một nút giao quan trọng trong mạng lưới vận tải biển quốc tế. Theo UNCTAD (2023)19, cảng Singapore luôn nằm trong nhóm các cảng container có sản lượng thông qua lớn nhất thế giới, với khả năng kết nối hơn 600 cảng tại hơn 120 quốc gia, qua đó, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động trung chuyển hàng hóa quốc tế và phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bảng 1. Xu hướng sản lượng container và số lượng cầu bến tại cảng Singapore
| Năm | Năm 2010 | Năm 2015 | Năm 2020 | Năm 2023 |
| Sản lượng container (triệu TEU) | 28,4 | 30,9 | 36,9 | 39 |
| Số cầu bến container | 60 | 62 | 65 | 65 |
Số liệu từ Bảng 1 cho thấy, năng lực nguồn lực của cảng Singapore được củng cố liên tục trong hơn một thập kỷ qua. Sản lượng container tăng từ 28,4 triệu TEU năm 2010 lên 39,01 triệu TEU năm 2023 phản ánh không chỉ sự gia tăng về lưu lượng hàng hóa mà còn cho thấy khả năng hấp thụ và xử lý khối lượng lớn của hệ thống hạ tầng cảng. Việc triển khai và mở rộng cảng Tuas – dự án cảng tự động hóa quy mô lớn, đánh dấu bước chuyển từ mô hình cảng truyền thống sang mô hình cảng thông minh tích hợp công nghệ cao. Sự mở rộng số lượng và chiều dài cầu bến cùng với khả năng tiếp nhận tàu siêu trọng tải cho thấy chiến lược đầu tư mang tính dài hạn, hướng tới việc duy trì vị thế trung chuyển toàn cầu. Như vậy, cải thiện về nguồn lực không chỉ đơn thuần là mở rộng quy mô vật chất mà còn là nâng cấp chất lượng hạ tầng theo hướng tự động hóa và số hóa.
Bên cạnh đó, cảng Singapore không chỉ đóng vai trò là một trung tâm trung chuyển container mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ thống logistics toàn cầu. Nhờ vào vị trí chiến lược, cơ sở hạ tầng hiện đại và năng lực quản lý hiệu quả, cảng Singapore đã xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững và trở thành một trong những trung tâm logistics quan trọng nhất thế giới.
3.2. Chất lượng dịch vụ liên quan đến nguồn lực
Năm 2023, sản lượng container thông qua của cảng đạt 39,01 triệu TEU, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Cảng hiện vận hành hơn 60 cầu bến container với tổng chiều dài trên 15 km, cho phép tiếp nhận nhiều tàu container siêu trọng tải (PSA International, 2023)20. Tại cảng Tuas – trung tâm cảng mới của Singapore – hệ thống vận chuyển nội cảng được tự động hóa hoàn toàn bằng phương tiện AGV, cùng với cần cẩu tự động và hệ thống điều phối thông minh, giúp đạt năng suất bốc xếp trung bình trên 30 container/giờ/cần cẩu (UNCTAD, 2023)21. Những chỉ tiêu này phản ánh rõ ràng mối quan hệ giữa đầu tư vào nguồn lực và chất lượng dịch vụ cung cấp.
Bên cạnh cơ sở hạ tầng, cảng Singapore cũng đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và thiết bị khai thác tiên tiến. Việc triển khai các hệ thống tự động hóa, như: cần cẩu tự động, phương tiện vận chuyển không người lái và hệ thống quản lý container thông minh đã giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thiểu sai sót trong quá trình xử lý hàng hóa. Ngoài ra, nguồn nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ cảng container. Cảng Singapore chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao nhằm bảo đảm hiệu quả vận hành và khả năng thích ứng với các công nghệ mới. Điều này giúp cảng duy trì hiệu quả vận hành cao và nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
3.3. Chất lượng dịch vụ liên quan đến quy trình
Một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng quy trình tại cảng Singapore là việc ứng dụng các hệ thống quản lý cảng thông minh. Các hệ thống này cho phép điều phối thiết bị, quản lý luồng container và tối ưu hóa hoạt động khai thác dựa trên dữ liệu thời gian thực. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thiểu các điểm nghẽn trong quá trình khai thác cảng. Cảng Singapore cũng có khả năng thích ứng cao với các biến động của thị trường và nhu cầu của khách hàng. Khả năng điều chỉnh quy trình vận hành một cách linh hoạt giúp cảng duy trì hiệu quả hoạt động ngay cả trong điều kiện nhu cầu vận tải biến động. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh của cảng.
Cấu phần quy trình là nơi thể hiện rõ nhất tác động của chuyển đổi số. Tỷ lệ số hóa thủ tục đạt gần 100% cùng với việc triển khai hệ thống AGV tự động tại cảng Tuas cho thấy, sự tái cấu trúc quy trình khai thác theo hướng dữ liệu thời gian thực và điều phối thông minh. Việc tích hợp Port Community System với hàng nghìn doanh nghiệp logistics tạo ra một hệ sinh thái vận hành liền mạch, giảm thiểu thời gian xử lý chứng từ và hạn chế sai sót hành chính. Điều này không chỉ làm giảm dwell time mà còn nâng cao độ tin cậy của dịch vụ. Sự cải thiện trong quy trình vận hành cho thấy, Singapore đã chuyển từ tối ưu hóa từng khâu riêng lẻ sang tối ưu hóa toàn bộ chuỗi quy trình khai thác.
Bảng 2. Xu hướng chuyển đổi số và triển khai hệ thống AGV tại cảng Singapore
| Năm | 2010 | 2015 | 2020 | 2023 |
| Tỷ lệ số hóa thủ tục cảng | Thấp | Tăng dần | >90% | Gần như là 100% |
| Hệ thống AGV tự động | Chưa triển khai | Đang thử nghiệm | Vận hành tại Tuas | Mở rộng tại toàn cảng Tuas |
3.4. Chất lượng dịch vụ liên quan đến kết quả đầu ra
Chất lượng dịch vụ đầu ra phản ánh hiệu quả thực tế của hoạt động cung cấp dịch vụ cảng, bao gồm thời gian xử lý, độ chính xác và hiệu quả vận hành. Cảng Singapore nổi bật với khả năng xử lý container nhanh chóng và hiệu quả, với thời gian lưu container và thời gian xử lý tàu ở mức thấp so với các cảng khác.
Bên cạnh đó, cảng Singapore cũng đạt được mức độ chính xác cao trong xử lý hàng hóa nhờ vào việc ứng dụng công nghệ tiên tiến và hệ thống quản lý hiện đại. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao độ tin cậy của dịch vụ. Ngoài ra, hiệu quả vận hành cao của cảng Singapore giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí logistics cho khách hàng. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng trong hệ thống vận tải biển toàn cầu.
3.5. Chất lượng dịch vụ liên quan đến công tác quản lý
Năng lực quản lý là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của cảng container. Cảng Singapore áp dụng mô hình quản lý hiện đại nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và nâng cao hiệu quả vận hành.
Việc ứng dụng các hệ thống quản lý dựa trên dữ liệu giúp cảng Singapore nâng cao hiệu quả điều phối hoạt động và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các hệ thống này cho phép cảng giám sát hoạt động khai thác và đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả hơn. Hơn nữa, cảng Singapore cũng áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro nhằm bảo đảm tính liên tục của dịch vụ và giảm thiểu các gián đoạn trong hoạt động khai thác. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy của dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh của cảng.
3.6. Chất lượng dịch vụ liên quan đến hình ảnh và trách nhiệm xã hội
Hình ảnh và uy tín của cảng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Cảng Singapore đã xây dựng được hình ảnh là một trong những cảng container hiệu quả và đáng tin cậy nhất thế giới. Ngoài ra, cảng Singapore cũng chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường thông qua việc triển khai các sáng kiến cảng xanh và giảm phát thải. Theo Lam và Notteboom (2014)22, việc áp dụng các biện pháp phát triển bền vững có thể giúp nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh của cảng. Các hoạt động trách nhiệm xã hội cũng góp phần nâng cao uy tín và hình ảnh của cảng, từ đó giúp thu hút thêm khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trong hệ thống vận tải biển toàn cầu.
4. Một số kinh nghiệm cho các cảng container Việt Nam
Một là, đầu tư vào hạ tầng và công nghệ là nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ. Trường hợp cảng Singapore cho thấy, vai trò then chốt của việc hiện đại hóa hạ tầng và ứng dụng các công nghệ tiên tiến, như: hệ thống cảng tự động, nền tảng quản lý thông tin tích hợp và các công nghệ nhận dạng, theo dõi container trong thời gian thực. Việc chủ động đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình khai thác mà còn nâng cao năng lực xử lý hàng hóa, giảm thời gian lưu bãi và cải thiện độ tin cậy của dịch vụ. Đối với các cảng container Việt Nam, việc thúc đẩy đầu tư theo hướng hiện đại hóa và số hóa hoạt động cảng sẽ là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hai là, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản lý là yếu tố cốt lõi trong việc bảo đảm hiệu quả vận hành cảng. Việc xây dựng đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản và có khả năng thích ứng với công nghệ mới là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại và sử dụng dữ liệu trong quản lý giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả khai thác. Do đó, các cảng container Việt Nam cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, tăng cường hợp tác với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu; đồng thời, thúc đẩy áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả vận hành.
Ba là, việc kiểm soát chặt chẽ các kết quả đầu ra của dịch vụ là yếu tố quan trọng để duy trì uy tín và năng lực cạnh tranh của cảng. Cảng Singapore đạt được hiệu quả cao về độ chính xác trong xử lý hàng hóa, thời gian xử lý nhanh và mức độ tin cậy cao trong cung cấp dịch vụ nhờ vào sự phối hợp đồng bộ giữa cơ sở hạ tầng, công nghệ và hệ thống quản lý. Những yếu tố này góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh của cảng trong hệ thống vận tải biển quốc tế. Vì vậy, các cảng container Việt Nam cần xây dựng hệ thống giám sát hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ tiêu định lượng rõ ràng, từ đó, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Bốn là, xây dựng hình ảnh thương hiệu và thực hiện trách nhiệm xã hội là một chiến lược quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Cảng Singapore đã xây dựng được hình ảnh là một cảng trung chuyển container hàng đầu thế giới thông qua việc duy trì hiệu quả vận hành cao, ứng dụng công nghệ tiên tiến và cam kết phát triển bền vững. Việc triển khai các sáng kiến bảo vệ môi trường và thực hiện trách nhiệm xã hội không chỉ góp phần nâng cao uy tín của cảng mà còn tăng cường khả năng thu hút khách hàng và đối tác quốc tế. Do đó, các cảng container Việt Nam cần chú trọng xây dựng hình ảnh thương hiệu thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển theo hướng bền vững và tăng cường trách nhiệm đối với môi trường và cộng đồng.
5. Kết luận
Trường hợp cảng Singapore cung cấp bằng chứng thực tiễn cho thấy, việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng hiện đại, ứng dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao năng lực quản lý và xây dựng hình ảnh uy tín đã góp phần nâng cao hiệu quả khai thác và củng cố năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định rằng việc đầu tư vào công nghệ và hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, áp dụng mô hình quản trị hiện đại và nâng cao uy tín thương hiệu là những yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh cảng container. Qua phân tích trường hợp của cảng container Singapore, có thể rút ra kinh nghiệm cho các cảng container tại Việt Nam trong quá trình nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh, như: đầu tư vào hạ tầng và công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản lý, kiểm soát chặt chẽ các kết quả đầu ra của dịch vụ và xây dựng hình ảnh thương hiệu và thực hiện trách nhiệm xã hội.
Chú thích:
1, 7, 13, 19, 21. UNCTAD (2023). Review of Maritime Transport 2023. United Nations.
2, 3, 6, 9, 15. Notteboom, T., & Rodrigue, J. P. (2005). Port regionalization: Towards a new phase in port development. Maritime Policy & Management, 32(3), 297-313. https://doi.org/10.1080/03088830500139885
4, 11, 16. Tongzon, J., & Heng, W. (2005). Port privatization, efficiency and competitiveness: Some empirical evidence from container ports. Transportation Research Part A: Policy and Practice, 39(5), 405–424. https://doi.org/10.1016/j.tra.2005.02.001
5, 17. Brooks, M. R., & Pallis, A. A. (2008). Assessing port governance models: Process and performance components. Maritime Policy & Management, 35 (4), 411 – 432. https://doi.org/10.1080/03088830802214825
8. Brooks, M. R., & Cullinane, K. (2007). Devolution, port governance and port performance. Research in Transportation Economics, 17. Elsevier.
10. World Bank (2007). Port reform toolkit (2nd ed.). World Bank.
12. Cullinane, K. & Song, D. W.(2002). A stochastic frontier model of the productive efficiency of Korean container terminals. Applied Economics, 34 (5), 539-551.
14. Cullinane, K., & Song, D. W. (2006). Estimating the relative efficiency of container ports. Research in Transportation Economics, 17, 349 – 373.
18. Haralambides, H. E. (2002). Competition, Excess Capacity, and the Pricing of Port Infrastructure. International Journal of Maritime Economics, 4(4), 323-347.
20. PSA International (2023). PSA Annual Report 2023.
22. Lam, J. S. L., & Notteboom, T. (2014). The greening of ports: A comparison of port management tools used by leading ports in Asia and Europe. Transport Reviews, 34(2), 169 – 189. https://doi.org/10.1080/01441647.2014.891162



