Enhancing Self-Directed Learning Skills of Students at the Ho Chi Minh City Campus of the National Academy of Public Administration and Governance
TS. Lê Thị Phương Thảo
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công
Nguyễn Trần Khánh Hà, Nguyễn Ngọc Mỹ Dung,
Bùi Ngọc Gia Hân, Ngô Trương Thanh Hương
Sinh viên của Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, kỹ năng tự học trở thành năng lực thiết yếu đối với sinh viên. Bài viết phân tích thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát cho thấy, kỹ năng tự học ở mức trung bình khá và còn nhiều hạn chế. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao kỹ năng tự học của sinh viên tại Phân hiệu góp phần cải thiện chất lượng đào tạo nguồn nhân lực khu vực công trong thời gian tới1.
Từ khóa: Kỹ năng tự học; học tập suốt đời; chuyển đổi số; nâng cao chất lượng sinh viên.
Abstract: In the context of digital transformation and the increasing demand for high-quality human resources, self-directed learning skills have become essential competencies for students. This study examines the current state of self-directed learning skills among students at the Ho Chi Minh City Campus of the National Academy of Public Administration and Governance. The findings indicate that these skills are at a moderately good level but still reveal significant limitations. Based on this analysis, the paper proposes several solutions to enhance students’ self-directed learning skills, thereby contributing to improving the quality of human resource training in the public sector in the coming period.
Keywords: Self-directed learning skills; lifelong learning; digital transformation; student quality enhancement.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính và triển khai chuyển đổi số quốc gia, yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khu vực công ngày càng trở nên cấp thiết. Đội ngũ cán bộ, công chức tương lai không chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải có năng lực thích ứng, tư duy độc lập và khả năng học tập suốt đời. Trong đó, kỹ năng tự học được xem là một trong những năng lực nền tảng, quyết định khả năng phát triển nghề nghiệp bền vững và hiệu quả thực thi công vụ trong môi trường biến động nhanh. Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo hiện nay cho thấy, sinh viên vẫn còn nhiều hạn chế. Điều này tạo ra khoảng cách giữa yêu cầu của nền hành chính hiện đại với năng lực thực tế của sinh viên sau tốt nghiệp.
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh là cơ sở đào tạo trọng điểm nguồn nhân lực cho khu vực công phía Nam, việc nâng cao kỹ năng tự học cho sinh viên càng có ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá toàn diện thực trạng và các yếu tố tác động đến kỹ năng này trong bối cảnh cụ thể của cơ sở đào tạo.
Xuất phát từ những vấn đề trên, bài viết tập trung phân tích thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao kỹ năng tự học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực khu vực công trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận về kỹ năng tự học của sinh viên bậc đại học
2.1. Các khái niệm liên quan
Trên góc độ tâm lý học, từ điển của A.M. Colman2, kỹ năng được hiểu là: “sự thông thạo, hiểu biết chuyên môn sâu, là khả năng đạt được thành tích cao trong một lĩnh vực nhất định; cụ thể là một cách thức thực hiện hành vi có sự phối hợp, có tổ chức, đạt được thông qua sự huấn luyện và thực hành.
Kỹ năng tự học là khả năng người học thực hiện có kết quả một hay một nhóm các hoạt động tự học bằng cách lựa chọn và sử dụng những tri thức, kinh nghiệm, trải nghiệm đã có để hành động phù hợp với điều kiện thực tế cho phép3. Kỹ năng tự học là kỹ năng mà không phải người học có được do bẩm sinh mà được tôi luyện, hình thành trong quá trình con người hoạt động học tập và trải nghiệm trong môi trường xã hội – cộng đồng, việc phát triển kỹ năng tự học, giúp người học gia tăng thêm các mức độ tự học từ thấp đến cao, từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện nhằm giúp việc học tập trở nên hiệu quả hơn4.
Có thể thấy, các khái niệm về kỹ năng tự học bao hàm rất rộng nhưng hầu hết có điểm chung là phản ánh việc tự học bằng cách thể hiện, bộc lộ ra bên ngoài thành các biểu hiện gọi là kỹ năng tự học. Như vậy, kỹ năng tự học là khả năng người học chủ động xác định mục tiêu, lên kế hoạch, lựa chọn và vận dụng linh hoạt kiến thức, phương pháp học, kinh nghiệm đã có để thực hiện hiệu quả các hoạt động học tập một cách độc lập, phù hợp với hoàn cảnh và mục đích cá nhân, nhằm nâng cao năng lực học tập, phát triển bản thân để thích ứng với yêu cầu của môi trường học tập hiện đại.
Kỹ năng tự học của sinh viên đại học thể hiện qua ba nhóm thành tố cơ bản có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau:
(1) Nhóm kỹ năng định hướng và lập kế hoạch học tập, là nền tảng của quá trình tự học, giúp sinh viên xác định mục tiêu, nội dung và phương pháp học tập phù hợp với năng lực, điều kiện và yêu cầu của chương trình đào tạo. Nhóm kỹ năng này, bao gồm: kỹ năng xác định mục tiêu học tập, kỹ năng phân tích nhu cầu và khả năng cá nhân, kỹ năng xây dựng kế hoạch và phân bổ thời gian học tập hợp lý.
(2) Nhóm kỹ năng thực hiện và vận dụng phương pháp học, bao gồm các kỹ năng cụ thể giúp sinh viên triển khai hoạt động tự học hiệu quả: kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin, kỹ năng tiếp thu và xử lý kiến thức, kỹ năng ghi nhớ và vận dụng tri thức, cùng với việc xây dựng môi trường học tập tích cực, quản lý thời gian và loại bỏ yếu tố gây xao nhãng.
(3) Nhóm kỹ năng đánh giá và điều chỉnh, giúp sinh viên nhìn nhận lại quá trình học tập của bản thân, từ đó cải thiện và phát triển liên tục. Đó là kỹ năng tự đánh giá kết quả học tập, kỹ năng điều chỉnh phương pháp học, khả năng duy trì kỷ luật, kiên trì và tự tạo động lực – những yếu tố bảo đảm cho năng lực tự học bền vững.
Kỹ năng này hình thành trên nền tảng của lý thuyết học tập tự định hướng (Knowles, 1975)5, thuyết kiến tạo (Piaget, 1936)6 và lý thuyết siêu nhận thức (Flavell, 1976)7, phản ánh quá trình tự điều khiển học tập, trong đó người học không chỉ lĩnh hội tri thức mà còn chủ động kiến tạo, vận dụng và tự điều chỉnh tri thức nhằm phát triển năng lực học tập suốt đời.
2.2. Vai trò của kỹ năng tự học đối với sinh viên bậc đại học
Một là, nhân tố quyết định chất lượng học tập, là biến số quan trọng tác động đến kết quả học tập của sinh viên. Sinh viên có kỹ năng tự học tốt thường đạt được thành tích cao hơn, nắm bắt kiến thức sâu và bền vững hơn về năng lực thực hành chuyên môn.
Hai là, tối ưu hoá hiệu suất nhận thức, giúp sinh viên sử dụng thời gian và các nguồn lực hỗ trợ học tập một cách chiến lược, biết cách xác định trọng tâm kiến thức và chủ động tìm kiếm các giải pháp sáng tạo, đổi mới khi đối mặt với những thách thức học thuật.
Ba là, trụ cột quan trọng với mô hình đào tạo theo tín chỉ nhằm bảo đảm sự vận hành hiệu quả của phương thức đào tạo hiện đại, nơi đề cao vai trò tự quản lý thời gian và tự điều chỉnh tiến độ học tập của người học.
Bốn là, nền tảng thích ứng trong kỷ nguyên số, kỹ năng tự học giúp sinh viên tồn tại và phát triển trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, nơi tri thức luôn biến động và bùng nổ không ngừng, đòi hỏi khả năng tự cập nhật công nghệ và thông tin liên tục.
Năm là, phát triển năng lực nghiên cứu độc lập hỗ trợ sinh viên rèn luyện phương pháp luận khoa học, các kỹ năng cơ bản như tìm kiếm, đánh giá đến xử lý và tổng hợp thông tin một cách khách quan, tạo tiền đề cho các hoạt động học thuật chuyên sâu.
Sáu là, duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động, kỹ năng tự học là công cụ giúp sinh viên sẵn sàng thích nghi với những đổi mới công nghệ và sự biến động của nền kinh tế tri thức, bảo đảm sự bền bỉ trong tương lai.
Có thể khẳng định, kỹ năng tự học giữ vai trò trung tâm và có ý nghĩa quyết định trong quá trình học tập của sinh viên đại học. Đây không chỉ là công cụ giúp người học nâng cao hiệu quả tiếp thu tri thức mà còn là năng lực cốt lõi giúp người học thích ứng với xã hội tri thức, nơi tri thức luôn đổi mới và yêu cầu học tập suốt đời trở thành tất yếu; đồng thời là yếu tố quyết định chất lượng và hiệu quả học tập, đặc biệt, phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Do đó, yêu cầu bắt buộc trong giáo dục đại học hiện nay (nhất là trong bối cảnh tự chủ đại học), việc đào tạo theo tín chỉ và hội nhập quốc tế, khi vai trò trung tâm được chuyển từ “người dạy” sang “người học” là hết sức cần thiết.
3. Thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
Nhóm nghiên cứu phát ra 385 mẫu khảo sát và thu về 365 phiếu khảo sát hợp lệ, đạt tỷ lệ thu hồi phiếu hợp lệ là 94,55%, số phiếu không hợp lệ chỉ chiếm 5,45%. Như vậy quy mô mẫu thu được đáp ứng yêu cầu phân tích định lượng và bảo đảm độ tin cậy cho nghiên cứu. Bộ công cụ để tìm hiểu chi tiết về các nhóm thành tố theo thang đo Likert, nhóm nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 26 để kiểm định độ tin cậy nội tại (Cronbach Alpha), kết quả kiểm định được trình bày trong Bảng 1 sau:
Bảng 1. Hệ số Cronbach’s Alpha (Độ tin cậy) của thang đo
| Thang đo | Số biến quan sát | Cronbach’s Alpha |
| Kỹ năng định hướng (KNDH) | 6 | 0.890 |
| Kỹ năng thực hiện (KNTH) | 6 | 0.906 |
| Kỹ năng đánh giá & điều chỉnh (KNDG) | 6 | 0.919 |
Tổng thể, cả ba thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,85 cho thấy, mô hình thang đo được xây dựng có cơ sở lý thuyết vững chắc, các biến quan sát được thiết kế phù hợp và phản ánh đúng cấu trúc khái niệm kỹ năng tự học. Không có thang đo nào cần điều chỉnh ở cấp độ tổng thể.
3.1. Thực trạng nhận thức về mục tiêu và kỹ năng tự học cá nhân

Trong nhóm thành tố kỹ năng định hướng và lập kế hoạch học tập, nhận thức mục tiêu và năng lực tự học, biến KNDH2 (Tôi nhận thức rõ khả năng tự học của bản thân) cho thấy, mức độ đồng thuận khá cao từ phía sinh viên. Kết quả khảo sát cho thấy 52,3% sinh viên lựa chọn mức 4 (đồng ý) và 27,9% lựa chọn mức 5 (hoàn toàn đồng ý), tức là tổng cộng 80,2% sinh viên có xu hướng khẳng định rằng họ nhận thức rõ năng lực tự học của bản thân. Tỷ lệ sinh viên không đồng ý hoặc hoàn toàn không đồng ý chỉ chiếm 2,1% (mức 1: 0,5%; mức 2: 1,6%) số lượng sinh viên chưa nhận thức được khả năng tự học của bản thân là rất ít.

Biến có giá trị trung bình cao thứ hai là KNDH5 (Tôi có thể điều chỉnh mục tiêu học tập khi yêu cầu hoặc điều kiện học tập thay đổi). Có tới 52,9% sinh viên lựa chọn mức 4 (đồng ý) và 26% lựa chọn mức 5 (hoàn toàn đồng ý), tức là 78,9% sinh viên thể hiện sự đồng thuận với nhận định rằng họ có khả năng điều chỉnh mục tiêu học tập khi điều kiện hoặc yêu cầu học tập thay đổi. Tỷ lệ sinh viên không đồng ý chiếm tỷ lệ rất thấp, chỉ 2,5% (mức 1: 1,4%; mức 2: 1,1%). Phần lớn sinh viên có khả năng thích ứng tương đối tốt với những thay đổi trong quá trình học tập, chẳng hạn như sự thay đổi về yêu cầu môn học, khối lượng kiến thức hoặc điều kiện học tập.

Các biến KNDH4 (Chủ động tìm hiểu đề cương giảng dạy của giảng viên) và KNDH6 (Gắn bó việc học hiện tại với định hướng nghề nghiệp tương lai) có mức độ đồng thuận tương đối tương đồng, thể hiện qua tỷ lệ sinh viên lựa chọn các mức đánh giá cao (mức 4 – “đồng ý” và mức 5 “hoàn toàn đồng ý”) dao động khoảng 74,8 – 75,0%, điều này cho thấy, sinh viên bước đầu hình thành ý thức định hướng học tập tương đối tích cực. Tuy nhiên, dù tỷ lệ đồng thuận khá cao, nhưng vẫn còn một bộ phận sinh viên lựa chọn mức trung lập (khoảng 20 – 21%), cho thấy ý thức định hướng học tập của sinh viên tuy đã được hình thành nhưng vẫn chưa đạt mức cao. Mặt khác, khả năng lập kế hoạch học tập của sinh viên vẫn còn hạn chế, thể hiện qua giá trị trung bình thấp nhất của biến KNDH3 (Chủ động lập kế hoạch học tập cho bản thân). Sinh viên nhìn chung chưa chuyển hóa hiệu quả mục tiêu thành lộ trình cụ thể, dẫn đến tình trạng học tập thiếu tính hệ thống. Như vậy, nhóm kỹ năng này thể hiện sự phát triển tốt ở khía cạnh nhận thức nhưng chưa vững ở khả năng tổ chức thực hiện.
Những yếu tố này có tác động trực tiếp đến hiệu quả tự học và kết quả học tập của sinh viên. Khi sinh viên nhận thức rõ năng lực bản thân, xác định mục tiêu học tập phù hợp và có khả năng điều chỉnh mục tiêu khi cần thiết, họ sẽ dễ dàng xây dựng kế hoạch học tập hợp lý, phân bổ thời gian hiệu quả và lựa chọn phương pháp học tập phù hợp. Ngược lại, nếu thiếu những kỹ năng định hướng này, sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc tổ chức quá trình học tập, dẫn đến hiệu quả tự học chưa cao.

3.2. Thực trạng thực hành kỹ năng thực hiện và vận dụng phương pháp tự học
Kết quả khảo sát cho thấy, sinh viên có xu hướng đánh giá khá tích cực đối với việc sử dụng công nghệ trong quá trình tự học (KNTH4). Cụ thể, có tới 81,4% sinh viên lựa chọn mức “Đồng ý” và “Hoàn toàn đồng ý”, sinh viên đa số đã nhận định rằng họ có khả năng sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả tự học. Ngược lại, đối với nhóm sinh viên ít hoặc không sử dụng công nghệ trong tự học, khả năng tiếp cận học liệu thường bị giới hạn hơn, chủ yếu phụ thuộc vào tài liệu được cung cấp trên lớp hoặc các nguồn học liệu truyền thống.

Đối với KNTH2 (Chủ động tìm kiếm tài liệu phục vụ học tập), kết quả khảo sát cũng cho thấy xu hướng đánh giá khá tích cực từ phía sinh viên. Khoảng 80% sinh viên lựa chọn mức “Đồng ý” và “Hoàn toàn đồng ý” cho thấy, phần lớn sinh viên cho rằng họ có khả năng chủ động tìm kiếm tài liệu để phục vụ quá trình học tập. Trong khi đó, vần còn nhiều sinh viên phụ thuộc vào tài liệu do giảng viên cung cấp mà còn có xu hướng tự tìm kiếm và khai thác nhiều nguồn học liệu khác nhau như sách tham khảo, bài báo khoa học, tài liệu học thuật trực tuyến hoặc các nguồn học liệu mở.

Sinh viên có thái độ khá tích cực đối với ba kỹ năng tự học cơ bản (KNTH1, KNTH3, KNTH5) với tỷ lệ đồng thuận dao động từ 74,8% – 77%. Tuy nhiên, phần lớn sinh viên dừng lại ở mức “Đồng ý” thay vì “Hoàn toàn đồng ý”, cho thấy sự tự tin chưa đạt mức tối đa. Đối với biến KNTH3 (Xây dựng môi trường và phương pháp): đây là kỹ năng được đánh giá cao nhất (77% đồng thuận), khẳng định sinh viên có khả năng lựa chọn không gian và cách thức tự học phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả. Ở biến KNTH5 (Vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn): đạt tỷ lệ tích cực 75,6% cho thấy, sinh viên có năng lực liên hệ và áp dụng tri thức đã học vào quá trình ôn tập hoặc các tình huống thực tiễn để củng cố kiến thức. Phần lớn sinh viên chọn đồng ý ở biến KNTH1 (Ghi chép và hệ thống hoá): đạt 74,8% đánh giá tích cực, phản ánh khả năng tóm tắt và sắp xếp kiến thức bài bản, giúp thuận lợi cho việc theo dõi và tra cứu nội dung bài học. Tuy nhiên, dù kết quả khá khả quan, vẫn còn khoảng 19,3% – 21,6% sinh viên giữ thái độ trung lập cho thấy, một bộ phận người học vẫn chưa thực sự tự tin hoặc thành thạo trong việc tổ chức các hoạt động tự học cá nhân.

Về mức độ quản lý thời gian tự học – KNTH6, đây là kỹ năng còn nhiều hạn chế so với các kỹ năng khác trong nhóm. Nhiều sinh viên chưa xây dựng được thói quen lập kế hoạch học tập rõ ràng hoặc chưa kiểm soát tốt tình trạng trì hoãn trong học tập. Nếu thiếu kỹ năng quản lý thời gian có thể khiến sinh viên dễ bị phân tán bởi các hoạt động khác, dẫn đến việc phân bổ thời gian học tập chưa hợp lý hoặc hoàn thành nhiệm vụ học tập không đúng tiến độ.
Tổng thể cho thấy sinh viên đã bước đầu hình thành kỹ năng quản lý thời gian trong tự học, nhưng mức độ thành thạo vẫn chưa cao và thiếu tính ổn định, trở thành một hạn chế đáng chú ý trong quá trình phát triển năng lực tự học. Thực trạng này cho thấy cần có các giải pháp hỗ trợ như hướng dẫn lập kế hoạch học tập cá nhân, phân chia mục tiêu theo giai đoạn và ứng dụng các công cụ quản lý thời gian nhằm nâng cao tính chủ động và kỷ luật học tập.
3.3. Thực trạng Kỹ năng đánh giá và điều chỉnh hoạt động tự học của sinh viên Phân hiệu

Nhóm kỹ năng này đạt mức cao nhất (3,97) cho thấy, năng lực phản tư khá tốt. Phần lớn sinh viên sẵn sàng điều chỉnh phương pháp học (80,5%) và có khả năng nhận diện nguyên nhân khi kết quả chưa đạt yêu cầu (77,8%). Đây là cơ sở quan trọng cho việc cải thiện quá trình học tập.
Mức độ đồng thuận của sinh viên đối với câu hỏi KNDG3 (Tôi xác định được nguyên nhân khi kết quả học tập chưa đạt yêu cầu) tương đối cao. Cụ thể, tổng tỷ lệ đánh giá tích cực lên 77,8%. Trong khi đó, chỉ có 19,2% sinh viên lựa chọn mức trung lập, còn tỷ lệ sinh viên lựa chọn mức không đồng ý hoặc hoàn toàn không đồng ý chỉ chiếm khoảng 3%. Việc xác định được nguyên nhân của kết quả học tập chưa đạt yêu cầu giúp sinh viên có cơ sở để điều chỉnh phương pháp và chiến lược học tập phù hợp hơn. Đây là một biểu hiện quan trọng của kỹ năng tự đánh giá trong học tập, khi người học có khả năng phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của bản thân.
Tiếp theo, biến KNDG4 (Tôi điều chỉnh phương pháp tự học khi thấy không hiệu quả) đạt giá trị trung bình cao thứ 2 trong nhóm thành tố, phản ánh mức độ đồng thuận khá cao của sinh viên đối với nội dung này.

Theo kết quả khảo sát, 55,3% sinh viên lựa chọn mức “Đồng ý” và 25,2% lựa chọn mức “Hoàn toàn đồng ý”, chiếm tổng cộng 80,5% số sinh viên tham gia khảo sát. Sinh viên không chỉ dừng lại ở việc nhận diện hạn chế trong quá trình học tập mà còn có xu hướng chủ động điều chỉnh phương pháp học tập khi nhận thấy cách học hiện tại chưa mang lại hiệu quả.
Các biến KNDG2, KNDG5 và KNDG6 cũng phản ánh tương đối rõ mức độ hình thành thói quen tự đánh giá và điều chỉnh hoạt động học tập của sinh viên.

Các biến KNDG2, KNDG5 và KNDG6 phản ánh ba khía cạnh cốt lõi của kỹ năng đánh giá trong quá trình tự học của sinh viên, bao gồm: tự đánh giá kết quả học tập, điều chỉnh điều kiện học tập và cải thiện phương pháp học tập. Kỹ năng đánh giá của sinh viên đã được hình thành tương đối rõ nét với điểm trung bình các biến đạt mức khá cao. Điểm nổi bật là ở biến KNDG2 và KNDG6. Hầu hết sinh viên ý thức xem xét lại hiệu quả học tập theo từng giai đoạn kỳ học ở chiếm 76,7% và Sinh viên thể hiện sự chủ động cao nhất trong việc cải thiện phương pháp học tập dựa trên kết quả tự đánh giá chiếm 78,3%.
Ở chiều ngược lại, sinh viên còn thiếu chủ động trong việc kiểm soát các yếu tố môi trường (thời gian, không gian) để duy trì động lực học tập (KNDG5) và một Hạn chế lớn nhất nằm ở việc đối chiếu kết quả thực tế với mục tiêu ban đầu với hơn 25% sinh viên thực hiện chưa tốt khâu này.

Sinh viên thể hiện tương đối rõ khả năng nhận diện nguyên nhân của những hạn chế trong học tập và điều chỉnh phương pháp học tập nhằm nâng cao hiệu quả tự học. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một bộ phận sinh viên vẫn chưa thường xuyên đối chiếu kết quả học tập với mục tiêu học tập đã đặt ra. Phản ánh việc xây dựng mục tiêu học tập và kế hoạch tự học ở sinh viên vẫn chưa được thực hiện một cách đầy đủ và hệ thống, làm giảm hiệu quả điều chỉnh trong các giai đoạn tiếp theo.
3.4. Đánh giá thực trạng kỹ năng tự học của sinh viên Phân hiệu Học viện hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
(1) Sinh viên có mức độ nhận thức khá rõ ràng về năng lực và mục tiêu tự học. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ lớn sinh viên có khả năng tự đánh giá năng lực bản thân và điều chỉnh mục tiêu học tập khi điều kiện thay đổi. Điều này phản ánh nền tảng nhận thức tương đối vững, giúp sinh viên định hình được hướng đi trong quá trình học tập. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển các kỹ năng tự học ở mức cao hơn.
(2) Sinh viên thể hiện mức độ chủ động tương đối tích cực trong việc tiếp cận và khai thác nguồn học liệu. Phần lớn sinh viên đã biết sử dụng công nghệ và các nguồn tài nguyên học tập trực tuyến để hỗ trợ quá trình tự học. Đồng thời, họ có xu hướng tìm kiếm tài liệu ngoài giáo trình, cho thấy bước chuyển từ học tập thụ động sang chủ động. Điều này phù hợp với yêu cầu của môi trường học tập trong bối cảnh chuyển đổi số.
(3) Một bộ phận lớn sinh viên đã hình thành các kỹ năng cơ bản trong tổ chức và thực hiện hoạt động tự học. Các kỹ năng như ghi chép, hệ thống hóa kiến thức, lựa chọn môi trường học tập và vận dụng kiến thức vào thực tiễn đều đạt mức đánh giá khá. Điều này cho thấy sinh viên bước đầu có khả năng triển khai hoạt động học tập một cách có phương pháp, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp thu tri thức.
(4) Kỹ năng tự đánh giá và điều chỉnh hoạt động học tập của sinh viên được thể hiện tương đối rõ nét. Nhiều sinh viên có khả năng xác định nguyên nhân khi kết quả học tập chưa đạt yêu cầu và chủ động điều chỉnh phương pháp học tập. Đây là biểu hiện của năng lực phản tư trong học tập, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng tự học. Khả năng này giúp sinh viên cải thiện dần hiệu quả học tập theo thời gian.
Bên cạnh những điểm mạnh, sinh viên của Phân hiệu vẫn còn những hạn chế về kỹ năng tự học như sau:
(1) Kỹ năng lập kế hoạch học tập của sinh viên còn hạn chế và chưa mang tính hệ thống. Mặc dù có nhận thức về mục tiêu học tập, nhưng nhiều sinh viên chưa chủ động xây dựng kế hoạch học tập cụ thể và phân bổ thời gian hợp lý. Điều này dẫn đến việc học tập thiếu định hướng rõ ràng và dễ bị gián đoạn. Hạn chế này làm giảm hiệu quả của toàn bộ quá trình tự học.
(2) Năng lực quản lý thời gian và duy trì kỷ luật học tập còn yếu. Một bộ phận sinh viên chưa kiểm soát tốt việc sử dụng thời gian, dễ bị phân tán bởi các yếu tố bên ngoài và có xu hướng trì hoãn. Điều này khiến tiến độ học tập không ổn định và ảnh hưởng đến chất lượng tiếp thu kiến thức. Đây là một trong những điểm nghẽn lớn trong việc phát triển kỹ năng tự học.
(3) Mức độ thành thạo các kỹ năng tự học chưa cao và thiếu tính ổn định. Mặc dù nhiều sinh viên lựa chọn mức “đồng ý” đối với các kỹ năng, nhưng tỷ lệ “hoàn toàn đồng ý” chưa cao và tỷ lệ trung lập vẫn còn đáng kể. Điều này cho thấy kỹ năng mới dừng ở mức hình thành, chưa trở thành năng lực vững chắc. Sự thiếu ổn định này làm giảm khả năng duy trì hiệu quả tự học trong dài hạn.
(4) Quá trình tự học của sinh viên chưa bảo đảm tính liên kết và khép kín. Một bộ phận sinh viên chưa thường xuyên đối chiếu kết quả học tập với mục tiêu đã đề ra, dẫn đến việc điều chỉnh chưa thực sự hiệu quả. Ngoài ra, việc kiểm soát các điều kiện học tập như môi trường và động lực còn hạn chế. Điều này phản ánh sự thiếu hụt trong tư duy học tập mang tính chiến lược và hệ thống.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, khắc phục hạn chế về lập kế hoạch học tập. Trước hết, cần hình thành năng lực lập kế hoạch học tập như một kỹ năng bắt buộc trong chương trình đào tạo. Phân hiệu nên tích hợp nội dung “kỹ năng học tập đại học” vào học phần kỹ năng mềm hoặc tuần sinh hoạt công dân đầu khóa, trong đó hướng dẫn cụ thể cách xác định mục tiêu học tập theo học kỳ, xây dựng kế hoạch tuần và phân bổ thời gian theo tín chỉ. Đồng thời, giảng viên cần yêu cầu sinh viên nộp kế hoạch học tập cá nhân theo từng học phần, có phản hồi định kỳ để điều chỉnh. Về phía sinh viên, cần áp dụng các công cụ cụ thể như sơ đồ hóa mục tiêu, bảng kế hoạch tuần hoặc phương pháp chia nhỏ nhiệm vụ (micro-planning) để tăng tính khả thi.
Thứ hai, nâng cao năng lực quản lý thời gian và kỷ luật học tập: Để khắc phục tình trạng thiếu kỷ luật và trì hoãn, cần chuyển từ cách tiếp cận “khuyến khích” sang “thiết kế cơ chế ràng buộc học tập”. Cụ thể, giảng viên nên tăng cường các hình thức đánh giá quá trình (quiz, bài tập ngắn, nhật ký học tập), buộc sinh viên duy trì nhịp học đều đặn. Nhà trường có thể triển khai các nền tảng quản lý học tập (LMS) tích hợp chức năng nhắc việc, theo dõi tiến độ. Bên cạnh đó, cần hướng dẫn sinh viên áp dụng các kỹ thuật quản lý thời gian đã được kiểm chứng như Pomodoro, time-blocking hoặc nguyên tắc ưu tiên (Eisenhower Matrix). Việc hình thành kỷ luật học tập cần được xem là một tiêu chí đánh giá năng lực, không chỉ là yếu tố tự phát.
Thứ ba, nâng cao mức độ thành thạo và tính ổn định của kỹ năng tự học: Để chuyển từ “có kỹ năng” sang “thành thạo kỹ năng”, cần tăng cường tần suất và chiều sâu thực hành. Giảng viên cần thiết kế các hoạt động học tập theo hướng buộc sinh viên sử dụng kỹ năng tự học, như bài tập nghiên cứu nhỏ, thảo luận nhóm, phân tích tình huống thực tiễn trong quản lý công. Đồng thời, cần đa dạng hóa nguồn học liệu (bài báo khoa học, dữ liệu thực tiễn, văn bản chính sách) thay vì chỉ dựa vào giáo trình. Về phía sinh viên, cần xây dựng thói quen học tập lặp lại và có hệ thống, thay vì học theo cảm hứng. Việc đánh giá kỹ năng nên gắn với sản phẩm học tập cụ thể để bảo đảm tính đo lường được.
Thứ tư, hoàn thiện chu trình tự học (mục tiêu – thực hiện – đánh giá): Một trong những hạn chế cốt lõi là chu trình tự học chưa khép kín, do đó cần thiết kế lại quá trình học theo hướng có kiểm soát. Giảng viên nên yêu cầu sinh viên thiết lập mục tiêu học tập ngay từ đầu học phần, đồng thời tổ chức các hoạt động tự đánh giá giữa kỳ và cuối kỳ, trong đó sinh viên phải đối chiếu kết quả đạt được với mục tiêu ban đầu. Nhà trường có thể triển khai mô hình “hồ sơ học tập” (learning portfolio), giúp sinh viên ghi nhận tiến trình học tập và phản tư một cách có hệ thống. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tự học mà còn phát triển năng lực tư duy chiến lược, một yêu cầu quan trọng đối với nguồn nhân lực khu vực công.
Thứ năm, tăng cường năng lực tự quản trị học tập trong bối cảnh chuyển đổi số. Nhà trường cần đào tạo sinh viên kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng nguồn học liệu học thuật (Google Scholar, cơ sở dữ liệu khoa học), thay vì chỉ tìm kiếm thông tin phổ thông. Đồng thời, cần hướng dẫn sinh viên sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập như quản lý tài liệu, ghi chú số, lập kế hoạch học tập. Giảng viên cần đóng vai trò “thiết kế môi trường học tập” thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, qua đó buộc sinh viên phải chủ động và tự chịu trách nhiệm với quá trình học của mình.
Thứ sáu, giải pháp đối với Phân hiệu. Ở cấp độ thể chế, cần điều chỉnh phương thức đào tạo theo hướng thực chất hơn với mô hình tín chỉ. Cụ thể, giảm thời lượng giảng dạy thụ động, tăng tỷ trọng tự học có hướng dẫn; đồng thời thiết kế chuẩn đầu ra có tích hợp năng lực tự học như một tiêu chí bắt buộc. Phân hiệu cần xây dựng hệ thống hỗ trợ học tập (cố vấn học tập, trung tâm hỗ trợ kỹ năng) để đồng hành với sinh viên. Ngoài ra, cần gắn kỹ năng tự học với yêu cầu nghề nghiệp trong khu vực công, đặc biệt là năng lực cập nhật chính sách, thích ứng với cải cách hành chính và chuyển đổi số.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã chỉ ra kỹ năng tự học của sinh viên Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh đạt mức trung bình khá. Bên cạnh những mặt tích cực cũng có những hạn chế đối với việc thực hành kỹ năng nay ở sinh viên. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao kỹ năng tự học ở sinh viên Phân hiệu. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực khu vực công, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện mô hình phát triển kỹ năng tự học trong giáo dục đại học nói chung và của Học viện Hành chính và Quản trị công nói riêng.
Chú thích:
1. Bài viết này là một phần kết quả nghiên cứu của Đề tài nghiên cứu khoa học: “Kỹ năng tự học của sinh viên Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại Thành phố Hồ Chí Minh” của nhóm sinh viên và giảng viên hướng dẫn.
2. A. Colman (2015). Oxford Dictionary of Psychology. Oxford University Press
3. Nguyễn Thanh Thủy (2016). Hình thành kỹ năng tự học cho sinh viên – nhu cầu thiết yếu trong đào tạo ngành sư phạm. Tạp chí khoa học – Đại học Đồng Nai.
4. Phạm Thị Kim Cúc, Đinh Thị Thúy Hiển (2022). Thực trạng và biện pháp phát triển kỹ năng tự học cho sinh viên năm thứ nhất khoa ngoại ngữ, Trường Đại học Hùng Vương. Tạp chí Giáo dục, Tập 22, số 18, pp. 53 – 58.
5. M. S. Knowles (1975). Self-Directed Learning: A Guide for Learners and Teachers. New York : Association Press.
6. J. Piaget (1952). The Origins of Intelligence in Children. New York: International Universities Press.
7. J. H. Flavell (1976). Metacognitive Aspects of Problem Solving. The Nature of Intelligence,
Tài liệu tham khảo:
1. Đỗ Mạnh Cường, Đỗ Thị Mỹ Trang (2016). Mối tương quan giữa kỹ năng tự học và kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí khoa học Giáo dục Việt Nam.
2. Ngô Thế Lâm (2020). Một số vấn đề lý luận về tự học và kỹ năng tự học của sinh viên ở trường đại học. Trường Đại học Khánh Hòa.
3. Lưu Xuân Mới (2003). Rèn luyện kỹ năng tự học cho sinh viên đại học. Tạp chí Khoa học – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
4. Đỗ Khánh Năm (2017). Phát triển kỹ năng tự học cho sinh viên. Tạp chí Giáo dục Khoa học Việt Nam.
5. Một số giải pháp nâng cao chất lượng tự học và tự nghiên cứu của sinh viên hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/08/mot-so-giai-phap-nang-cao-chat-luong-tu-hoc-va-tu-nghien-cuu-cua-sinh-vien-hien-nay/



