Ý thức con người và trí tuệ nhân tạo: tiếp cận từ thế giới quan và phương pháp luận triết học Mác-Lênin trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0

Human Consciousness and Artificial Intelligence: A Marxist-Leninist Philosophical Approach in the Context of the Fourth Industrial Revolution

ThS. Hoàng Ngọc Bích
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông –
Đại học Thái Nguyên

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 với sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), các tranh luận triết học xoay quanh bản chất của ý thức và khả năng tồn tại của “ý thức nhân tạo” ngày càng trở thành một chủ đề được quan tâm. Nhiều quan điểm đương đại có xu hướng đồng nhất về ý thức với quá trình xử lý thông tin hoặc năng lực tính toán, từ đó, tuyệt đối hóa vai trò của AI; đồng thời, làm mờ ranh giới giữa con người với sản phẩm công nghệ. Trên cơ sở thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận triết học Mác-Lênin, bài viết phân tích bản chất, nguồn gốc và đặc trưng xã hội – lịch sử của ý thức con người, qua đó, làm rõ bản chất cũng như cách tiếp cận về AI và ý thức. Từ việc phản biện quan niệm về “ý thức nhân tạo”, bài viết khẳng định AI không thể có ý thức theo nghĩa triết học; đồng thời, làm rõ các ngộ nhận liên quan đến “ý thức nhân tạo”, cung cấp cơ sở lý luận về việc nhận thức, ứng dụng và quản lý AI trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Từ khóa: Ý thức; AI; triết học Mác-Lênin; thế giới quan duy vật biện chứng; phương pháp luận.

Abstract: In the context of the Fourth Industrial Revolution, the rapid development of artificial intelligence (AI) has intensified philosophical debates surrounding the nature of consciousness and the possibility of “artificial consciousness.” Many contemporary perspectives tend to equate consciousness with information processing or computational capacity, thereby overemphasizing the role of AI and blurring the distinction between humans and technological artifacts. Based on the dialectical materialist worldview and the Marxist–Leninist philosophical methodology, this paper analyzes the nature, origins, and socio-historical characteristics of human consciousness, thereby clarifying the essence and appropriate approach to AI and consciousness. Through a critical examination of the notion of “artificial consciousness,” the paper argues that AI cannot possess consciousness in the philosophical sense, while also addressing common misconceptions related to this concept. The study provides a theoretical foundation for the understanding, application, and governance of AI in the context of digital transformation.

Keywords: Consciousness, Artificial Intelligence (AI), Marxist–Leninist philosophy, dialectical materialism, methodology.

1. Đặt vấn đề

Những năm gần đây, sự bùng nổ của công nghệ 4.0 đã đem lại nhiều thay đổi trong đời sống kinh tế – xã hội, một trong những ứng dụng công nghệ được sử dụng ngày càng rộng rãi đó là ứng dụng AI. Ứng dụng này đã và đang được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, thậm chí ngay trong lĩnh vực quản trị xã hội và ra quyết định công. Bên cạnh những hiệu quả mang lại, việc ứng dụng AI cũng kéo theo nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn phức tạp. Đặc biệt, là xu hướng tuyệt đối hóa vai trò của AI, xuất phát từ cách tiếp cận kỹ thuật, coi AI như một chủ thể có khả năng thay thế con người, đồng nhất năng lực xử lý thông tin, tính toán và ý thức; đồng thời, gán cho AI những thuộc tính đặc trưng của ý thức con người. Điều này đặt ra câu hỏi liệu có thể coi AI như một dạng “ý thức” hay không. Vì vậy, việc tiếp cận vấn đề ý thức và AI từ góc độ thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác-Lênin trở nên cần thiết. Chính vì vậy, để làm sáng tỏ bản chất của ý thức con người theo quan điểm triết học Mác-Lênin; đồng thời, phân tích AI trong mối tương quan với ý thức nhằm làm rõ những giới hạn của AI, từ đó, xác định rõ những ngộ nhận về “ý thức nhân tạo” trên cơ sở phương pháp luận của triết học Mác-Lênin.

2. Ý thức con người trong triết học Mác-Lênin

2.1. Khái niệm và đặc trưng của ý thức

Trong triết học Mác-Lênin, ý thức được xác định là sự phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan trong bộ não con người, đó là hình thức phản ánh cao nhất của thế giới vật chất có tổ chức. Theo đó, triết học Mác-Lênin đã khắc phục cả hai khuynh hướng sai lầm của chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật tầm thường, coi ý thức là thực thể siêu nhiên tồn tại độc lập với vật chất và giản lược ý thức thành hiện tượng sinh lý thuần túy. C. Mác và Ph. Ăngghen khẳng định: “Không phải ý thức quyết định đời sống mà chính đời sống quyết định ý thức”1. Như vậy, ý thức không có sẵn mà là kết quả của quá trình con người tham gia vào đời sống hiện thực luôn mang tính lịch sử gắn với điều kiện tồn tại cụ thể của con người trong xã hội.

Đặc trưng của ý thức không giống như cảm giác và tri giác mà nó chỉ phản ánh những thuộc tính riêng lẻ, trực tiếp của sự vật; ý thức có khả năng khái quát, trừu tượng hóa và phản ánh bản chất, quy luật của hiện thực. Chính vì vậy, ý thức giúp con người không chỉ phản ánh cái đang tồn tại mà còn có khả năng dự kiến tương lai, đặt mục tiêu và lựa chọn phương thức hành động2. Nếu trí tuệ là năng lực xử lý thông tin hay suy luận logic, chỉ phản ánh một khía cạnh của hoạt động ý thức thì ý thức con người bao hàm cả tri thức, tình cảm, ý chí, niềm tin và định hướng giá trị, những yếu tố không thể quy giản thành các thao tác tính toán hay thuật toán3. Nói cách khác, đặc trưng, bản chất của ý thức phản ánh một cách năng động, sáng tạo hiện thực khách quan. Vì vậy, ý thức không chỉ phản ánh cái đang tồn tại mà còn có thể dự kiến mục đích và cải biến hiện thực thông qua hoạt động thực tiễn lao động, từ đó, lao động ý thức được hình thành và phát triển.

Ở phương diện khác, ý thức cá nhân không tồn tại một cách biệt lập mà luôn gắn liền với ý thức xã hội, chịu sự quy định của điều kiện kinh tế – xã hội và trình độ phát triển của lịch sử. Theo đó, có thể khẳng định rằng, ý thức là một hiện tượng xã hội – lịch sử gắn với lao động, ngôn ngữ, giá trị và trách nhiệm xã hội. Đây chính là đặc trưng để phân biệt ý thức con người với mọi hình thức phản ánh khác, kể cả những hình thức mô phỏng trí tuệ do con người tạo ra.

2.2. Nguồn gốc và tính xã hội – lịch sử của ý thức

Triết học Mác-Lênin khẳng định, ý thức con người là sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người, hình thành qua nguồn gốc tự nhiên (bộ não người, sự phản ánh) và nguồn gốc xã hội (lao động, ngôn ngữ). Ý thức không siêu nhiên, không do thần thánh ban tặng mà là sản phẩm tiến hóa lâu dài, là thuộc tính của dạng vật chất có tổ chức cao4. Theo đó, ý thức con người có nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội, trong đó nguồn gốc xã hội giữ vai trò quyết định.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức con người bao gồm 2 yếu tố cơ bản: bộ não con người và quá trình phản ánh thế giới khách quan. Trong đó, bộ não con người là cơ sở vật chất trực tiếp của ý thức; ý thức tồn tại trên nền tảng cơ chế sinh lý thần kinh của bộ não, là “chức năng của bộ não người” và không thể tồn tại tách rời khỏi bộ não. Gắn liền với bộ não là quá trình phản ánh thế giới khách quan, tức là quá trình thế giới vật chất tác động lên bộ não, hình thành quá trình phản ánh năng động, sáng tạo. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc sao chép thụ động mà còn bao hàm việc lựa chọn, xử lý thông tin và tạo ra tri thức mới; đồng thời, phát hiện ý nghĩa của thông tin. Tuy nhiên, ý thức con người không chỉ là kết quả của hoạt động sinh lý của bộ não mà còn có nguồn gốc từ bản chất xã hội và tính lịch sử của con người. Theo triết học Mác-Lênin, chính nguồn gốc xã hội này là yếu tố quyết định trực tiếp đối với sự hình thành và phát triển ý thức con người.

Nguồn gốc xã hội của ý thức của con người, được xác định bởi hai yếu tố cơ bản là lao động và ngôn ngữ giữ vai trò quyết định trực tiếp tạo ra ý thức.

(1) Lao động là quá trình con người tác động một cách có mục đích vào tự nhiên nhằm cải biến tự nhiên, tạo ra sản phẩm phục vụ nhu cầu tồn tại và phát triển của chính mình. Thông qua lao động, con người cũng cải biến chính bản thân mình; con người buộc phải tư duy, dự kiến kết quả và phải phối hợp với những người khác trong các quan hệ xã hội nhất định5.

(2) Ngôn ngữ với tư cách là hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức, ngôn ngữ nảy sinh từ nhu cầu giao tiếp, trao đổi trong quá trình lao động và accs quan hệ xã hội. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là công cụ giúp con người khái quát, tổng kết thực tiễn và truyền đạt kinh nghiệm qua các thế hệ. Ăngghen khẳng định, ngôn ngữ và ý thức “phát triển song song với nhau”6 trong quá trình lao động và giao tiếp xã hội. Do đó, nếu bộ não chỉ là điều kiện cần thì lao động và ngôn ngữ trong đời sống xã hội chính là điều kiện đủ, giữ vai trò quyết định đối với sự hình thành và phát triển của ý thức con người.

Khi nghiên cứu về ý thức, triết học Mác-Lênin, ông đã đưa ra một luận điểm trung tâm là ý thức mang bản chất xã hội – lịch sử. Theo đó, ý thức không tồn tại như một hiện tượng thuần túy cá nhân hay phi xã hội mà luôn gắn liền với những điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể của từng giai đoạn lịch sử. C. Mác khẳng định, toàn bộ đời sống tinh thần của con người được quy định bởi phương thức sản xuất đời sống vật chất7. Bên cạnh đó, ý thức còn phản ánh hiện thực thông qua lợi ích, nhu cầu, giá trị và mục tiêu xã hội. Con người, với tư cách là chủ thể có ý thức, luôn hành động trong những quan hệ xã hội nhất định và phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình trước xã hội. Chính yếu tố trách nhiệm xã hội này là biểu hiện tập trung của ý thức mà không thể tìm thấy ở bất kỳ hình thức phản ánh nào không mang tính xã hội. Việc nhận thức đúng tính xã hội – lịch sử của ý thức giúp phân biệt ý thức con người với các hình thức mô phỏng trí tuệ do con người tạo ra, trong đó có AI. Đây chính là cơ sở lý luận trực tiếp đánh giá những quan niệm cho rằng, AI có thể trở thành một dạng “ý thức” theo nghĩa triết học.

3. Trí tuệ nhân tạo và một số quan điểm tiếp cận

3.1. Khái quát về trí tuệ nhân tạo

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, AI nổi lên như những thành tựu tiêu biểu của khoa học – công nghệ hiện đại. AI không xuất hiện một cách ngẫu nhiên hay là kết quả thuần túy của tiến bộ kỹ thuật mà là kết quả của nhiều điều kiện vật chất – xã hội khác nhau8. Đó là, sự hội tụ của khoa học máy tính, toán học, khoa học dữ liệu, đây là sự tích lũy lượng dữ liệu khổng lồ của nền kinh tế số cùng với nhu cầu tối ưu hóa sản xuất, quản lý và kiểm soát xã hội của chủ nghĩa tư bản. Theo đó, AI cần được nhìn nhận như sản phẩm tất yếu của thực tiễn xã hội, nó phản ánh sự phát triển của lực lượng sản xuất và phương thức tổ chức lao động hiện đại. AI vận hành dựa trên dữ liệu, hạ tầng kỹ thuật do con người tạo ra và phục vụ mục tiêu do con người xác định. Nói cách khác, AI không tồn tại bên ngoài và độc lập với các quan hệ xã hội loài người mà luôn gắn kết với lợi ích kinh tế, quyền lực và cấu trúc quản trị cụ thể. Ở góc độ khác, cũng có thể coi AI như “hệ điều hành” mới của xã hội 4.0 với sự bao trùm các hoạt động quản trị từ cấp độ vĩ mô (quốc gia) đến vi mô (cá nhân)9.

Hiện nay, dưới góc nhìn học thuật, có hai cách tiếp cận AI chủ yếu, cụ thể: AI được tiếp cận như một công cụ và “chủ thể”. (1) Tiếp cận AI như một công cụ, được mô tả là tập hợp của các hệ thống kỹ thuật có khả năng tiếp nhận và học tập từ dữ liệu, có thể xử lý thông tin và hỗ trợ con người trong việc đưa ra quyết định10. Cụ thể, về bản chất, AI vẫn là phương tiện hỗ trợ con người, giúp tăng năng suất lao động tương tự các công cụ kỹ thuật khác như sổ sách, bản đồ, máy cày, máy tính điện tử, phần mềm tính toán… nhưng ở trình độ cao hơn. Nói cách khác, AI không có ý chí hay mục đích tự thân. (2) Tiếp AI như một “chủ thể”, được biết đến với tư cách như một “chủ thể” với các đặc tính như, tính tự chủ, khả năng tự học và thậm chí được gán cho năng lực “tư duy” và “ra quyết định” tương tự con người11. AI có thể thực hiện tương tác và phản hồi một cách độc lập trong nhiều tình huống, từ đó, xuất hiện quan điểm đề xuất xác lập “nhân cách pháp lý” cho hệ thống AI. Cách tiếp cận này có xu hướng làm mờ ranh giới giữa năng lực xử lý kỹ thuật của AI với ý thức mang tính năng động sáng tạo của con người. Quan điểm này thường xuất hiện trên truyền thông, lĩnh vực công nghệ và một số diễn đàn triết học đương đại, tuy nhiên, cũng làm phát sinh nhiều tranh luận với các ý kiến trái chiều.

3.2. Một số quan điểm tiếp cận trí tuệ nhân tạo và ý thức

Trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa AI và ý thức đã xuất hiện nhiều cách tiếp cận khác nhau, đặc biệt, các quan điểm của chủ nghĩa chức năng, chủ nghĩa tính toán và quan điểm hậu nhân loại, cụ thể như sau:

Về chủ nghĩa chức năng, hình thành và phát triển mạnh mẽ từ những năm 1960 – 1970 thế kỷ XX, trên cơ sở tiếp thu các ý tưởng từ lý thuyết hệ thống và mô hình máy tính và các tư tưởng điển hình, như: Hilary Putnam (nhà triết học người Mỹ, 1926 – 2016), Ned Block (nhà triết học đương đại người Mỹ, sinh năm 1942)… Trường phái này cho rằng, trạng thái tinh thần và ý thức có thể được xác định thông qua chức năng mà chúng thực hiện, vì vậy, chúng không phụ thuộc vào vật chất cụ thể hình thành nên ý thức hay tinh thần12. Theo đó, chỉ cần một hệ thống, dù hệ thống đó là hệ thống sinh học hay nhân tạo thực hiện được các chức năng như nhận thức, suy luận, phản hồi… đều có thể xem là một dạng ý thức hay tinh thần13. Trên cơ sở đó, các học giả của trường phái này cũng khẳng định, về nguyên tắc có thể coi AI “có ý thức” nếu đạt được mức độ chức năng đủ cao. Tuy nhiên, chủ nghĩa này lại đồng nhất ý thức với hành vi, bỏ qua tính chủ quan, xã hội – lịch sử của ý thức con người nên đã lầm tưởng về ý thức của AI. Đây cũng chính là hạn chế của chủ nghĩa chức năng khi bàn về ý thức con người và ý thức AI.

Về chủ nghĩa tính toán, trường phái này ra đời gắn liền với sự ra đời của khoa học máy tính và khoa học nhận thức hiện đại. Có thời gian hình thành và phát triển từ giữa thế kỷ XX với các học giả điển hình, như: Alan Turing (nhà toán học và logic học người Anh, 1912 – 1954), Allen Newell (nhà khoa học nhận thức người Mỹ, 1927 – 1992), Herbert A. Simon (nhà khoa học đa ngành người Mỹ, 1916 – 2001), Jerry A. Fodor (nhà triết học người Mỹ, 1935 – 2017), Daniel C. Dennett (nhà triết học đương đại người Mỹ, sinh năm 1942)… Các học giả của trường phái này tiếp tục đẩy xa hơn luận điểm của chủ nghĩa chức năng, đồng nhất ý thức với chức năng của một hệ thống như là một quá trình xử lý thông tin, tương tự các phép tính trong máy tính. Chủ nghĩa tính toán coi não bộ con người cũng giống như phần cứng, còn ý thức chính là phần mềm14. Vì vậy, khi một hệ thống có cấu trúc tính toán đủ phức tạp như AI thì đều có thể tái tạo ý thức. Cách tiếp cận này có ưu thế trong nghiên cứu kỹ thuật và khoa học nhận thức, vì nó cho phép hình thức hóa các quá trình tinh thần như các thao tác xử lý thông tin, có thể mô hình hóa, mô phỏng, kiểm nghiệm bằng các phương pháp khoa học. Chính vì vậy, ý thức được đưa vào phạm vi nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực AI và khoa học thần kinh tính toán15. Tuy nhiên, cách tiếp cận này lại có xu hướng giản lược ý thức thành thuật toán, xem nhẹ vai trò của lao động, giao tiếp xã hội, ngôn ngữ, kinh nghiệm sống và những yếu tố cấu thành ý thức theo nghĩa triết học xã hội.

Về quan điểm hậu nhân loại (posthumanism), hình thành từ cuối thế kỷ XX và phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ XXI với các đại biểu điển hình, như: Donna Haraway (triết gia người Mỹ, sinh năm 1944), N. Katherine Hayles (học giả người Mỹ, sinh năm 1943), Rosi Braidotti (triết gia người Ý, sinh năm 1954)… Trên cơ sở phê phán cách hiểu truyền thống lấy con người làm trung tâm, quan điểm này nhấn mạnh sự hòa trộn giữa con người, máy móc và công nghệ trong xã hội đương đại. Theo đó, con người không còn là một thực thể sinh học thuần túy mà ngày càng tồn tại như một thực thể lai, nghĩa là con người trở thành sự giao thoa giữa cơ thể sinh học và các yếu tố kỹ thuật được tăng cường, năng lực nhận thức của con người được phân bố vào các hệ thống công nghệ, các quan hệ xã hội cũng được tổ chức thông qua nền tảng số. Vì vậy, ranh giới giữa con người và các đối tượng kỹ thuật trở nên mờ nhạt, con người trở thành một chủ thể cấu thành mạng lưới người – máy và AI không chỉ là công cụ mà trở thành một tác nhân, một chủ thể tham gia vào mạng lưới đó16. Mặc dù mở ra cách nhìn mới về mối quan hệ người – máy, song, quan điểm này lại tước bỏ tính đặc thù của ý thức con người, coi ý thức như một hiện tượng phân tán, phi lịch sử17. Điều này phủ nhận vai trò quyết định của thực tiễn xã hội, đặc biệt là lao động, giao tiếp và các quan hệ sản xuất cụ thể trong việc hình thành và phát triển ý thức. Bên cạnh đó, quan điểm hậu nhân loại còn làm mờ đi tính lịch sử, giai cấp của chủ thể con người, đây chính là nền tảng để hiểu ý thức với tư cách là một sản phẩm xã hội – lịch sử đặc thù.

Nhìn chung, dù khác nhau về cách diễn giải, song các quan điểm trên đều có xu hướng kỹ thuật hóa hoặc giản lược hóa ý thức, tách ý thức khỏi nền tảng xã hội, thực tiễn và quan hệ sản xuất cụ thể. Ý thức chủ yếu được hiểu như một tập hợp chức năng, một quá trình xử lý thông tin, một hiện tượng phân tán trong mạng lưới người – máy. Từ đó, làm mờ tính đặc thù của ý thức con người là một sản phẩm xã hội – lịch sử, phủ nhận vai trò quyết định của lao động, ngôn ngữ và các quan hệ xã hội cụ thể trong việc hình thành và phát triển ý thức. Vì vậy, những quan điểm trên khó có thể cung cấp một cơ sở lý luận đầy đủ để phân tích bản chất của ý thức cũng như những hệ quả xã hội, nhân văn nảy sinh từ sự phát triển của AI trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Điều này đặt ra yêu cầu, cần phải có cách phản biện sâu sắc hơn, coi ý thức không chỉ là chức năng hay tính toán mà là sản phẩm của thực tiễn xã hội – lịch sử, trong đó triết học Mác-Lênin cung cấp khung lý luận có khả năng khắc phục những hạn chế trong các quan điểm trên.

4. Phản biện quan niệm “ý thức nhân tạo” từ phương pháp luận Mác-Lênin

4.1. Trí tuệ nhân tạo không có cơ sở xã hội của ý thức

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, ý thức không phải là thuộc tính bẩm sinh hay sản phẩm thuần túy của cấu trúc vật chất, ý thức là kết quả của quá trình phát triển lịch sử – xã hội của con người, hình thành thông qua lao động, ngôn ngữ và quan hệ xã hội. Trong Hệ tư tưởng của Đức, Mác và Ăngghen từng khẳng định: “Không phải ý thức quyết định đời sống, mà chính đời sống quyết định ý thức”18. Ý thức gắn với thực tiễn mà trước hết là lao động. “Lao động không chỉ là nguồn gốc của của cải vật chất mà còn là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống con người”19, theo đó, lao động không chỉ góp phần giúp con người tiến hóa mà còn tạo ra những điều kiện vật chất và tinh thần cho sự hình thành ý thức. Đồng thời, chính trong quá trình con người cải biến tự nhiên và thiết lập các quan hệ sản xuất, ý thức dần hình thành và phát triển như một hình thức phản ánh xã hội.

Đối với AI, mặc dù có khả năng xử lý thông tin phức tạp và mô phỏng hành vi nhận thức nhưng nó không tham gia vào lao động theo nghĩa lịch sử – xã hội. Nghĩa là AI không là kết quả của quá trình lao động với các hoạt động cải biến tự nhiên, xã hội, không lao động để tự duy trì sự tồn tại, không phải là một chủ thể trong quá trình sản xuất xã hội. AI được thiết lập trên cơ sở mục tiêu, dữ liệu và hạ tầng theo ý chí của con người để phục vụ cho đời sống của chính con người, góp phần hỗ trợ quá trình lao động của con người. AI không thể tự xác lập mục tiêu, mọi mục tiêu của AI đều phản ánh gián tiếp ý chí con người. Thêm vào đó, ý thức con người được hình thành và phát triển thông qua các mối quan hệ sống động với nhiều hoạt động khác nhau, như: giao tiếp, hợp tác, xung đột lợi ích, tự ý thức về vị trí trong cộng đồng… Trong khi, AI không có đời sống với một mạng lưới quan hệ xã hội, không trải nghiệm các mâu thuẫn xã hội, không có khả năng tư duy hóa các giá trị, chuẩn mực và ý nghĩa xã hội. Vì vậy, việc gán cho AI có “ý thức” theo nghĩa triết học là phủ nhận thuộc tính xã hội của ý thức, là tách ý thức khỏi nền tảng xã hội vốn là điều kiện tồn tại của ý thức.

4.2. Trí tuệ nhân tạo không phải là chủ thể đạo đức và pháp lý

Trong triết học, chủ thể đạo đức và pháp lý là một thực thể gắn liền với những điều kiện nền tảng nhất định, cụ thể, thực thể đó phải tham gia trực tiếp vào các quan hệ xã hội, lao động và phải là kết quả của một quá trình lịch sử – xã hội. Theo đó, chỉ có con người mới đáp ứng được những điều kiện để trở thành chủ thể đạo đức và pháp lý. Trong “Luận cương về Feuerbach”, Mác khẳng định: “Bản chất con người không phải là cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt, trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội”20. Như vậy, xét trên tiêu chí này, không thể gắn một thuộc tính kỹ thuật với tư cách chủ thể, nói cách khác, AI không đáp ứng các điều kiện để trở thành chủ thể đạo đức và pháp lý kể cả khi AI ngày càng phức tạp về mặt kỹ thuật.

AI không thể là chủ thể đạo đức. Theo kinh điển, đạo đức là một hình thái ý thức xã hội được cá nhân nội tâm hóa và thực hiện một cách tự giác trong đời sống cộng đồng. Đạo đức không tồn tại ngoài con người hiện thực mà chỉ xuất hiện khi con người ý thức được hành vi của mình như hành vi xã hội: “Ý thức là sản phẩm của con người và con người chỉ đạt tới ý thức trong quá trình sống xã hội”21. Song song với đó, đạo đức đòi hỏi chủ thể phải có khả năng tự phán xét hành vi của mình theo chuẩn mực phổ quát, không chỉ theo kết quả hay mệnh lệnh. Không chỉ vậy, đạo đức còn là năng lực tự chịu trách nhiệm, đó là khả năng thừa nhận hành vi là của mình và chấp nhận sự đánh giá – phê phán – chế tài từ cộng đồng.

Như vậy, đạo đức luôn gắn với năng lực tự giác, tự đánh giá và tự chịu trách nhiệm trong cộng đồng xã hội và đó là những điều kiện mà AI không có. Theo đó, hành vi, quyết định hay lựa chọn của AI đều bắt nguồn từ thuật toán thiết kế, dữ liệu huấn luyện và mục tiêu do con người đặt ra. AI không có nhu cầu, lợi ích hay mục đích tự thân nên không có năng lực tự giác. Những gì được gọi là “mục tiêu” của AI, thực chất chỉ là tối ưu hóa được lập trình sẵn, hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí và lợi ích của chủ thể chính là con người đứng phía sau. Vì vậy, AI không có khả năng tự đánh giá theo khuôn khổ chuẩn mực đạo đức như con người. Đồng thời, AI cũng không có khả năng tự chịu trách nhiệm, không thể thừa nhận lỗi lầm hay chấp nhận sự phê phán, đánh giá và các chế tài như một thực thể sống. Ăngghen từng nhấn mạnh: ý thức không phải là một thực thể tự sinh mà là “sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức theo một cách đặc biệt”22. Do đó, dù tinh vi đến đâu, AI vẫn là một cấu trúc kỹ thuật, không phải vật chất sống, không có khả năng hình thành nhu cầu và ý chí xã hội nên không thể là chủ thể đạo đức. Việc gán cho AI tư cách chủ thể đạo đức là đang đồng nhất giữa tính lịch sử – xã hội trong ý thức con người với hoạt động kỹ thuật.

AI không thể là chủ thể pháp lý. Sở dĩ như vậy vì trách nhiệm pháp lý không chỉ là việc gây ra hậu quả mà còn bao hàm cả khả năng nhận thức, kiểm soát hành vi, chấp nhận chế tài. AI không có năng lực nhận thức về hậu quả của hành vi, về khả năng đánh giá đúng – sai, khả năng tự chịu trách nhiệm từ xã hội. Tính kỹ thuật của AI khiến cho AI không có ý thức về lỗi lầm, không có cảm giác tội lỗi cũng như hối hận hay trách nhiệm. Đặc biệt, AI không thể bị trừng phạt hay giáo dục theo nghĩa xã hội hay đạo đức. Cụ thể, đằng sau những lựa chọn, hành vi, quyết định, mục tiêu của AI, xét đến cùng chính là con người, thậm chí “mục tiêu” của AI cũng là do con người lập trình. Vì vậy, chủ thể pháp lý ở đây không thể là AI mà vẫn là con người. Như vậy, AI không có đủ điều kiện nền tảng để trở thành chủ thể đạo đức hay pháp lý. Việc thừa nhận AI như một chủ thể đạo đức hoặc pháp lý là thiếu cơ sở triết học; đồng thời, che khuất đi trách nhiệm của con người đứng sau những hệ thống kỹ thuật đó. Điều này cũng có nghĩa là “nhân hóa” AI chỉ là cách để các chủ thể thực sự trong xã hội có thể né tránh trách nhiệm xã hội. Trên cơ sở lập trường duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, có thể khẳng định rằng, AI không phải và không thể trở thành chủ thể đạo đức hay pháp lý, mọi trách nhiệm xã hội của AI cuối cùng đều phải quy về con người cụ thể trong những quan hệ xã hội xác định. Đặc biệt, AI suy cho cùng chỉ là công cụ đặc biệt phức tạp trong tay con người mà thôi.

4.3. Hệ quả lý luận của việc đồng nhất trí tuệ nhân tạo với ý thức

Việc đồng nhất AI với ý thức con người không chỉ là một sai lầm nhận thức mang tính khái niệm mà còn kéo theo những hệ quả lý luận sâu sắc. Điều này sẽ làm ảnh hưởng trực tiếp đến cách hiểu về con người, xã hội và vai trò của khoa học – công nghệ trong đời sống hiện đại. Có thể thấy rõ những hệ quả cụ thể như sau:

Thứ nhất, quan điểm cho rằng AI cũng có ý thức như con người đã làm mờ đi vai trò chủ thể của con người.

Trong thế giới quan triết học, con người luôn được xác lập với tư cách là chủ thể của lịch sử, chủ thể của quá trình lao động, sáng tạo và các quan hệ xã hội. Ý thức con người là kết quả của quá trình con người cải biến tự nhiên, xã hội thông qua lao động. Trong khi đó, AI chỉ là một hoạt động kỹ thuật với các thuật toán và lượng dữ liệu khổng lồ mà con người sử dụng để xây dựng, xét cho cùng, AI cũng chỉ là một sản phẩm sáng tạo của con người, vì vậy, không thể có ý thức. “Ý thức” được gắn nhãn cho AI cũng chính là ý thức của con người vì AI thu thập và học tập từ chính hành vi người dùng cùng nguồn dữ liệu của con người. Vì vậy, đồng nhất AI với ý thức tức là đang mở ranh giới giữa người và máy, xóa nhòa vai trò chủ thể của con người, dẫn đến đảo ngược quan hệ giữa con người và sản phẩm do chính con người tạo ra.

Trong Bản thảo kinh tế – triết học 1844, C. Mác từng cảnh báo sản phẩm lao động có thể “đối lập với lao động như một tồn tại xa lạ, như một sức mạnh độc lập đối với người sản xuất”23. Việc nhân hóa AI chính là một biểu hiện của quá trình vật hóa và tha hóa trong bối cảnh kinh tế số hiện nay. Theo đó, con người không còn là trung tâm của quá trình nhận thức và hành động xã hội mà dần bị thay thế bởi các hệ thống kỹ thuật được nhân hóa, lúc này con người dần bị hạ thấp xuống vị thế của người vận hành, giám sát, thậm chí là “phụ thuộc” vào hệ thống. Vì vậy, tính chủ động, sáng tạo của ý thức con người bị lu mờ, tính trách nhiệm cũng không còn là yếu tố quyết định trong hoạt động ý thức. Trong khi đó, về mặt lý luận triết học và cả pháp luật, đây là những yếu tố nền tảng của ý thức, khi gán cho AI nhãn “ý thức” cũng là lúc vai trò của con người trong định hướng mục tiêu, lựa chọn giá trị và chịu trách nhiệm xã hội bị che khuất. Mặc dù trong thực tế con người vẫn là chủ thể duy nhất thiết kế, triển khai và sử dụng AI.

Thứ hai, việc đồng nhất AI với ý thức, dẫn đến những hệ quả trực tiếp trong hoạch định chính sách và pháp luật.

Nếu AI được xem như một thực thể có ý thức hoặc có năng lực tự quyết, khi đó các chính sách quản lý sẽ phải dịch chuyển trọng tâm trách nhiệm từ con người và tổ chức sang hệ thống AI. Điều này tạo ra một nền tảng lý luận sai lệch cho việc xây dựng khung pháp lý, đó là các câu hỏi về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý khi AI không thể tự thân thực hiện được những nội dung này.

Từ góc độ triết học, pháp luật là một hình thái ý thức xã hội phản ánh quan hệ xã hội hiện thực. Khi các quan hệ xã hội hiện thực này bị che khuất bởi cách tiếp cận kỹ thuật hóa như ý thức hóa hoạt động của AI, pháp luật có nguy cơ đi sau tồn tại xã hội, thậm chí việc gán cho AI tư cách chủ thể có thể dẫn đến việc hợp thức hóa sự vô trách nhiệm của các chủ thể thực sự đứng đằng sau hệ thống kỹ thuật, như: nhà phát triển, nhà cung cấp, người sử dụng… Không chỉ vậy, cách tiếp cận này còn khuyến khích cho lối tư duy quản lý mang tính quản trị kỹ thuật thuần túy. Theo đó, các vấn đề xã hội phát sinh từ AI như phân biệt đối xử trong tuyển dụng và lao động, vấn đề quyền riêng tư… bị “kỹ thuật hóa”, coi như những “lỗi hệ thống” cần được sửa chữa bằng thuật toán. Điều này khiến bản chất xã hội – lịch sử của các vấn đề này bị che khuất. Hệ quả là, các chính sách quản lý AI có thể trở nên phi lịch sử, phi xã hội, thiếu khả năng giải quyết các xung đột lợi ích thực chất của xã hội số.

Vì vậy, việc cho rằng AI có ý thức như con người không chỉ làm biến dạng khái niệm ý thức mà còn làm suy giảm vai trò chủ thể của con người. Bên cạnh đó, quan điểm này còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến những tư duy chính sách theo xu hướng kỹ trị, xa rời bản chất AI được thiết kế, triển khai và vận hành trong cấu trúc quyền lực lợi ích kinh tế và bất bình đẳng xã hội cụ thể. Từ đó, phải khẳng định rằng, AI chỉ là một công cụ đặc biệt phức tạp do con người sáng tạo ra, AI không phải là một chủ thể có ý thức độc lập, đó là tiền đề lý luận nền tảng khi tiếp cận nghiên cứu về AI. Chỉ khi bảo đảm nguyên tắc này, việc nghiên cứu các chính sách quản lý AI mới có thể bám sát hiện thực xã hội và bảo vệ được vai trò trung tâm của con người với tư cách chủ thể đạo đức, pháp lý trong kỷ nguyên số.

5. Kết luận

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, AI ngày càng được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Việc đồng nhất AI với ý thức con người không chỉ là một nhầm lẫn về mặt khoa học mà còn tiềm ẩn nguy cơ lệch lạc trong nhận thức có thể dẫn đến những sai lầm trong hoạch định chính sách quản lý. Từ góc nhìn thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác-Lênin, khẳng định rằng, AI chỉ là một sản phẩm đặc biệt phức tạp do con người sáng tạo ra, là một hệ thống kỹ thuật phản ánh mục tiêu của con người, AI không có ý thức, ý thức là sản phẩm đặc thù của bộ não con người trong mối quan hệ lịch sử – xã hội được hình thành và phát triển thông qua lao động và ngôn ngữ. Việc ứng dụng và quản lý AI cần được đặt trong khuôn khổ thế giới quan duy vật biện chứng, lấy con người làm trung tâm và mục tiêu tối thượng. AI chỉ là công cụ phục vụ con người, chịu sự kiểm soát của con người và gắn với trách nhiệm xã hội của các chủ thể con người đứng đằng sau nó. Mọi khuynh hướng tuyệt đối hóa công nghệ, trao cho AI vị trí thay thế vai trò quyết định của con người trong quản lý công đều đi ngược lại bản chất xã hội của ý thức và nguyên tắc nền tảng của quản lý nhà nước.

Chú thích:
1. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 3. H. NXB Chính trị quốc gia – Sự thật, tr. 25.
2. V.I. Lênin toàn tập (2005). Tập 29. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 162 – 165.
3, 4, 5. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 3. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Tr. 168, 173, 175.
6, 7. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 13. H. NXB Chính trị quốc gia – Sự thật, tr. 15, 15 – 16.
8. Erik Brynjolfsson và Andrew McAfee (2014). The Second Machine Age. New York: W. W. Norton, tr. 8-15.
9. Luciano Floridi (2013). The Ethics of Information. Oxford: Oxford University Press, tr. 134-140.
10. Stuart Russell và Peter Norvig (2010). Artificial Intelligence: A Modern Approach, 3rd ed. Upper Saddle River, NJ: Prentice Hall, tr. 1 – 4.
11. Nick Bostrom (2014). Superintelligence: Paths, Dangers, Strategies. Oxford: Oxford University Press, tr. 22 – 36.
12. Hilary Putnam (1975). The Nature of Mental States, Mind, Language and Reality. Cambridge: Cambridge University Press, tr. 429 – 440.
13. Ned Block (1980). What is Functionalism? N. Block (ed.), Readings in Philosophy of Psychology, Vol. 1. Cambridge, MA: Harvard University Press.
14. Alan M. Turing (1950). Computing Machinery and Intelligence, Mind 59, no. 236, tr. 441 – 447.
15. Jerry A. Fodor (1968). Psychological Explanation. New York: Random House, tr. 99 – 120.
16. Donna Haraway (1991). A Cyborg Manifesto in Simians, Cyborgs, and Women. New York: Routledge, tr. 149 – 181.
17. Rosi Braidotti (2013). The Posthuman. Cambridge: Polity Press, tr. 55 – 78.
18, 19, 20, 21, 22. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 3. H. NXB Chính trị quốc gia – Sự thật, tr. 25, 26, 9, 10, 693.
23. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (2000). Tập 42. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 123.