Energy security a public policy issue that has drawn the attention of nations around the world at the beginning of the 21st century
ThS. Ngô Quế Lân
Đại học Bách khoa Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – An ninh năng lượng là vấn đề quản lý công chiến lược, quyết định sự ổn định kinh tế và an ninh quốc gia trong đầu thế kỷ XXI. Với dự báo nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng 25% vào năm 2040, các quốc gia đang đối mặt với thách thức kép từ sự suy giảm tài nguyên hóa thạch và các cú sốc địa chính trị phức tạp. Qua khảo sát thực tiễn tại EU, Trung Quốc và Nhật Bản, rút ra bài học về việc giảm phụ thuộc vào ngoại khối, đa dạng hóa nguồn cung và tiên phong đổi mới công nghệ sạch. Tại Việt Nam, nghiên cứu chỉ rõ nghịch lý giữa nhu cầu tiêu thụ điện tăng mạnh (8-10%/năm) và sự suy giảm sâu của sản lượng dầu thô nội địa (giảm 47% trong giai đoạn 2015-2023). Từ đó đề xuất lộ trình đổi mới quản lý theo hướng nhà nước kiến tạo, hoàn thiện thể chế thị trường và tận dụng các khuôn khổ quốc tế để thúc đẩy chuyển đổi xanh bền vững.
Từ khóa: An ninh năng lượng; quản lý công; địa chính trị; phát triển bền vững.
Abstract: Energy security is a strategic public policy issue that determines economic stability and national security in the early 21st century. With global energy demand projected to increase by 25% by 2040, countries face a dual challenge of fossil fuel depletion and complex geopolitical shocks. Through field studies in the EU, China, and Japan, we’ve learned to reduce dependence on external sources, diversify supply, and pioneer clean technology innovation. In Vietnam, the study highlights a paradox: rapidly rising electricity consumption (8–10% annually) alongside a sharp decline in domestic crude oil production (47% between 2015 and 2023). It proposes a roadmap for management reform toward a state-led approach, strengthening market institutions, and using international frameworks to promote a sustainable green transition.
Keywords: Energy security; public management; geopolitics; sustainable development.
1. Đặt vấn đề
Đầu thế kỷ XXI, an ninh năng lượng trở thành một trong những vấn đề quản lý công mang tính chiến lược toàn cầu. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh, nguồn nhiên liệu hóa thạch suy giảm, biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, nhiều quốc gia coi bảo đảm an ninh năng lượng là điều kiện quan trọng để duy trì tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu năng lượng toàn cầu có thể tăng khoảng 25% vào năm 2040 do quá trình công nghiệp hóa và gia tăng dân số1.
Những năm gần đây, các xung đột địa chính trị đã cho thấy, tính dễ tổn thương của nền kinh tế thế giới trước các cú sốc năng lượng. Xung đột Nga – Ukraine làm gián đoạn nguồn cung khí đốt cho châu Âu, trong khi căng thẳng Mỹ – Iran năm 2026 tại eo biển Hormuz tiếp tục đẩy giá dầu thế giới tăng mạnh, gây lo ngại về nguy cơ khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Điều này cho thấy, an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn gắn chặt với an ninh quốc gia và quan hệ quốc tế.
2. An ninh năng lượng trở thành vấn đề toàn cầu đầu thế kỷ XXI
2.1. Khái niệm an ninh năng lượng
Theo IEA, an ninh năng lượng là “sự sẵn có liên tục của các nguồn năng lượng với mức giá phù hợp”. Khái niệm này không chỉ dừng ở việc bảo đảm nguồn cung dầu mỏ, khí đốt hay điện năng, mà còn bao gồm khả năng ứng phó trước các cú sốc về giá cả, gián đoạn chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị và rủi ro môi trường. An ninh năng lượng thường được đánh giá thông qua mô hình 4As gồm: sự sẵn có của nguồn năng lượng, khả năng tiếp cận nguồn cung, khả năng chi trả và tính chấp nhận về môi trường, xã hội (University of Plymouth, 2024)2.
Dưới góc độ quản lý công, an ninh năng lượng là lĩnh vực đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ của Nhà nước bởi đây là nguồn lực có ý nghĩa chiến lược đối với toàn bộ nền kinh tế. Nhà nước không chỉ giữ vai trò điều tiết thị trường năng lượng mà còn phải xây dựng chiến lược dài hạn, bảo đảm dự trữ quốc gia và xử lý các tình huống khủng hoảng nhằm duy trì ổn định kinh tế – xã hội.
2.2. Vì sao an ninh năng lượng trở thành vấn đề toàn cầu đầu thế kỷ XXI?
Thực tiễn cho thấy, bất kỳ sự gián đoạn nào về năng lượng cũng có thể dẫn tới lạm phát, suy giảm tăng trưởng kinh tế và bất ổn xã hội. Vì vậy, nhiều quốc gia đã coi an ninh năng lượng là một bộ phận của an ninh quốc gia và ưu tiên xây dựng chiến lược năng lượng dài hạn.
Thứ nhất, năng lượng là nền tảng của tăng trưởng kinh tế hiện đại. Từ sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải đến sinh hoạt hàng ngày đều phụ thuộc trực tiếp vào điện năng và nhiên liệu. Theo Mulugeta, Chali, Peter và Tesfa (2010)3 cho rằng, tiêu thụ năng lượng là một thành phần không thể thiếu trong tăng trưởng, trực tiếp hoặc gián tiếp như một phần bổ sung cho yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất là lao động và vốn.
Thứ hai, nguy cơ khủng hoảng năng lượng ngày càng gia tăng do sự phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch và các biến động địa chính trị toàn cầu. Gián đoạn về nguồn cung năng lượng do xung đột Nga – Ukraine đã đẩy lạm phát năm 2022 lên mức cao hơn so với dự kiến. Theo số liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)4, lạm phát toàn cầu năm 2022 là 8,8%, tăng cao so với mức 4,7% năm 2021. Đồng thời, căng thẳng Mỹ – Iran và bất ổn tại eo biển Hormuz năm 2026 tiếp tục cho thấy tính dễ tổn thương của thị trường năng lượng thế giới trước các xung đột quốc tế.
Thứ ba, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững cũng khiến an ninh năng lượng trở thành vấn đề được đặc biệt quan tâm. Theo Liên Hợp Quốc, lĩnh vực năng lượng chiếm khoảng 73% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu (United Nations, 2023)5. Tại COP26, hơn 140 quốc gia cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào giữa thế kỷ XXI, qua đó làm gia tăng vai trò của Nhà nước trong quy hoạch và điều tiết quá trình chuyển đổi năng lượng.
3. Cơ sở lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn giải quyết vấn đề an ninh năng lượng của một số quốc gia
3.1. Cơ sở lý thuyết
Hiện nay, nhiều quốc gia trên thế giới vận dụng các mô hình quản lý công khác nhau nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, trong đó nổi bật là mô hình Quản lý công mới (New Public Management), mô hình Quản trị nhà nước tốt (Good Governance) và mô hình hướng tới phát triển bền vững (Sustainable Development).
(1) Mô hình Quản lý công mới (New Public Management – NPM).
Mô hình quản lý công mới xuất hiện từ thập niên 1980 tại nhiều nước phương Tây, như: Anh, Hoa Kỳ và New Zealand, trong bối cảnh khu vực công truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về tính quan liêu, chi phí lớn và hiệu quả thấp. Theo Hughes (2003)6, mô hình này hướng tới việc áp dụng các nguyên tắc quản trị của khu vực tư vào khu vực công nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng cung ứng dịch vụ công. Trong lĩnh vực năng lượng, Nhà nước không còn trực tiếp bao cấp toàn bộ hoạt động sản xuất và phân phối năng lượng mà chuyển sang vai trò kiến tạo thị trường, xây dựng thể chế và điều tiết cạnh tranh. Thông qua các cơ chế như hợp tác công – tư (PPP), đấu thầu dự án năng lượng và thị trường điện cạnh tranh, nhiều quốc gia đã huy động được nguồn lực xã hội lớn cho phát triển điện gió, điện mặt trời và hạ tầng năng lượng hiện đại. Ưu điểm của mô hình này là giúp giảm áp lực cho ngân sách nhà nước, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy đổi mới công nghệ trong lĩnh vực năng lượng.
(2) Mô hình Quản trị nhà nước tốt (Good Governance)
Mô hình quản trị nhà nước tốt cũng là nền tảng lý thuyết quan trọng trong giải quyết vấn đề an ninh năng lượng hiện nay. Quản trị nhà nước tốt là quá trình quản lý xã hội dựa trên 8 đặc tính: sự tham gia; nhà nước pháp quyền; minh bạch; đáp ứng; hướng tới sự đồng thuận; công bằng và thu hút; hiệu lực và hiệu quả; trách nhiệm giải trình.

Khác với mô hình hành chính truyền thống, mô hình quản trị nhà nước tốt nhấn mạnh sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dân trong hoạch định và thực thi chính sách công. Trong lĩnh vực năng lượng, mô hình này đặc biệt phù hợp bởi vì an ninh năng lượng là vấn đề liên ngành, liên quốc gia và có ảnh hưởng lớn tới toàn xã hội. Theo cách tiếp cận này, Nhà nước giữ vai trò điều phối trung tâm thông qua việc xây dựng chiến lược dài hạn, bảo đảm minh bạch trong thị trường năng lượng, kiểm soát rủi ro và thúc đẩy hợp tác quốc tế về công nghệ, tài chính và chuyển đổi xanh. Đồng thời, quản trị nhà nước tốt còn nhấn mạnh vai trò của pháp quyền và trách nhiệm giải trình trong quản lý giá điện, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.
(3) Mô hình hướng tới phát triển bền vững (Sustainable Development)
Theo Báo cáo “Our Common Future” của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED), phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai7. Trong lĩnh vực năng lượng, cách tiếp cận này yêu cầu Nhà nước không chỉ bảo đảm đủ nguồn cung cho ngành kinh tế mà còn phải giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lĩnh vực năng lượng hiện chiếm khoảng 73% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu (United Nations, 2023)8. Vì vậy, nhiều quốc gia đang thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình năng lượng dựa trên nhiên liệu hóa thạch sang mô hình năng lượng xanh, năng lượng tái tạo và kinh tế carbon thấp. Theo mô hình này, Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh thông qua quy hoạch dài hạn, chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo, phát triển công nghệ sạch và khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả.
Có thể thấy, nếu mô hình Quản lý công mới đề cao hiệu quả thị trường và huy động nguồn lực xã hội, thì mô hình Quản trị nhà nước tốt nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và phối hợp đa chủ thể; trong khi mô hình quản lý công hướng tới phát triển bền vững tập trung vào cân bằng giữa ang trưởng kinh tế, an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường. Trên thực tế, nhiều quốc gia hiện nay đang kết hợp cả ba cách tiếp cận nhằm xây dựng hệ thống quản trị năng lượng hiệu quả, linh hoạt và thích ứng với các biến động toàn cầu.
3.2. Kinh nghiệm thực tiễn của một số quốc gia trong bảo đảm an ninh năng lượng
(1) Liên minh châu Âu
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khu vực điển hình về quản trị an ninh năng lượng trong bối cảnh khủng hoảng địa chính trị. Trong nhiều năm, EU phụ thuộc lớn vào nguồn cung khí đốt từ Nga. Khi xung đột Nga – Ukraine bùng phát năm 2022, sự phụ thuộc này nhanh chóng chuyển hóa thành rủi ro chiến lược, khiến giá năng lượng tăng mạnh và gây sức ép lớn lên sản xuất công nghiệp cũng như đời sống dân cư. Trước tình hình đó, EU triển khai kế hoạch REPowerEU nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch từ Nga thông qua ba giải pháp chính: tiết kiệm năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh chuyển đổi sang năng lượng sạch (European Commission, 2022)9. Điểm đáng chú ý là EU áp dụng mô hình quản lý công đa cấp, trong đó Ủy ban châu Âu giữ vai trò thiết lập khuôn khổ chính sách chung, điều phối nguồn lực tài chính và đặt ra các mục tiêu bắt buộc về chuyển đổi năng lượng cho các quốc gia thành viên. Đến năm 2030, EU đặt mục tiêu năng lượng tái tạo chiếm ít nhất 42,5% tổng tiêu thụ năng lượng của toàn khối10. Kinh nghiệm của EU cho thấy khu vực công không chỉ xử lý khủng hoảng trước mắt mà còn tận dụng khủng hoảng để tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững hơn.
(2) Trung Quốc
Với quy mô dân số lớn, tốc độ công nghiệp hóa nhanh và nhu cầu điện năng khổng lồ, Trung Quốc không thể chỉ dựa vào cơ chế thị trường mà cần sự điều phối mạnh của Nhà nước trong quy hoạch, đầu tư và kiểm soát hạ tầng năng lượng. Một mặt, Trung Quốc duy trì chiến lược đa dạng hóa nguồn cung dầu khí thông qua quan hệ với Nga, Trung Đông, Trung Á và châu Phi; mặt khác, đầu tư quy mô rất lớn vào năng lượng tái tạo nhằm giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Theo IRENA (2024)11, riêng năm 2023, Trung Quốc đã bổ sung khoảng 216,9 GW công suất điện mặt trời mới, trở thành động lực chính của tăng trưởng năng lượng tái tạo toàn cầu. Các tập đoàn nhà nước, như: State Grid, CNPC hay Sinopec, giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm cung ứng và phát triển hạ tầng năng lượng. Đồng thời, Chính phủ Trung Quốc hỗ trợ mạnh mẽ các ngành công nghiệp mới như pin lưu trữ, xe điện, điện gió và hydrogen. Điều này cho thấy, chuyển đổi năng lượng ở Trung Quốc không chỉ là mục tiêu môi trường mà còn là chiến lược nâng cao năng lực tự chủ quốc gia và năng lực cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
(3) Nhật Bản
Nhật Bản là quốc gia có nguồn tài nguyên năng lượng hạn chế và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nhiên liệu. Chính vì vậy, khu vực công Nhật Bản xây dựng chính sách an ninh năng lượng dựa trên ba nguyên tắc: tiết kiệm năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và phát triển công nghệ tiên tiến (IAE, 2022)12. Sau thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011, Nhật Bản phải đối mặt với khủng hoảng năng lượng khi nhiều nhà máy điện hạt nhân ngừng hoạt động, buộc nước này tăng nhập khẩu LNG và nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, thay vì quay lại mô hình cũ, Nhật Bản đã điều chỉnh chiến lược theo hướng nâng cao tiêu chuẩn an toàn, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy công nghệ năng lượng mới. Điểm nổi bật trong quản lý công của Nhật Bản là chú trọng hiệu quả sử dụng năng lượng thông qua các tiêu chuẩn nghiêm ngặt đối với thiết bị điện, giao thông và công trình xây dựng. Đồng thời, Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong phát triển hydro và coi đây là nguồn năng lượng chiến lược cho tương lai. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy an ninh năng lượng không nhất thiết phải dựa vào lợi thế tài nguyên, mà có thể dựa vào công nghệ, năng lực quản trị và hiệu quả sử dụng năng lượng.
4. Thực tiễn Việt Nam trong việc giải quyết vấn đề an ninh năng lượng
Trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, nhu cầu tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam tăng nhanh, trung bình khoảng 8-10% mỗi năm, thuộc nhóm cao trong khu vực châu Á. Về năng lượng điện, theo Quy hoạch điện VIII, nhu cầu điện của Việt Nam dự báo sẽ tăng rất mạnh trong những năm tới (Bảng 1). Tuy nhiên, khả năng đáp ứng nguồn cung đang đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn thủy điện ngày càng chịu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng hạn hán và suy giảm nguồn nước, trong khi nhiệt điện than lại phụ thuộc đáng kể vào nguồn than nhập khẩu. Điều này khiến an ninh cung ứng điện của Việt Nam dễ bị ảnh hưởng trước các biến động địa chính trị và bất ổn của thị trường năng lượng thế giới.
Bảng 1. Nhu cầu điện của Việt Nam qua các năm
| Năm | Sản lượng điện (tỉ kWh) |
| 2020 | 251 |
| 2025 | 336 |
| 2030 | 505 |
Về dầu thô, theo PVN, sản lượng khai thác dầu thô của Việt Nam giảm liên tục trong những năm gần đây, từ 16,9 triệu tấn năm 2015 xuống khoảng 9 triệu tấn năm 2023, giảm gần 47%. Nhiều mỏ dầu lớn đã được khai thác trong thời gian dài và bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng. Do sản lượng dầu trong nước suy giảm, Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Nhu cầu xăng dầu hiện khoảng 20-21 triệu m³/năm, trong khi các nhà máy lọc dầu trong nước chỉ đáp ứng khoảng 70-75%, phần còn lại phải nhập khẩu từ thị trường quốc tế.
Về khí đốt, sản lượng khai thác trong nước đạt khoảng 9-10 tỷ m³/năm nhưng đang có xu hướng giảm, trong khi nhu cầu cho sản xuất điện và công nghiệp tiếp tục tăng.
Trước thực trạng đó, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng như Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phát triển đồng bộ các loại thị trường năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung, khuyến khích mạnh mẽ năng lượng tái tạo và tăng cường sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý công của Việt Nam từ mô hình bảo đảm cung ứng truyền thống sang mô hình quản trị năng lượng bền vững và thích ứng với xu hướng toàn cầu.
Trong thực tiễn, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả đáng chú ý trong phát triển năng lượng tái tạo. Chỉ trong một thời gian ngắn, công suất điện mặt trời và điện gió tăng nhanh nhờ cơ chế giá FIT và chính sách khuyến khích đầu tư của Nhà nước. Việt Nam từng nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ phát triển điện mặt trời nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Điều này cho thấy vai trò rất quan trọng của khu vực công trong việc thiết kế chính sách, tạo động lực thị trường và huy động nguồn lực xã hội cho phát triển năng lượng sạch. Tuy nhiên, quá trình bảo đảm an ninh năng lượng ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. (1) Hệ thống hạ tầng truyền tải điện chưa theo kịp tốc độ phát triển nguồn điện, đặc biệt tại các khu vực có nhiều dự án điện mặt trời và điện gió, dẫn tới tình trạng quá tải lưới điện và cắt giảm công suất phát. (2) Thị trường năng lượng chưa thực sự hoàn thiện, cơ chế giá điện còn mang tính điều tiết hành chính, chưa phản ánh đầy đủ tín hiệu thị trường. (3) Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiệt điện than trong cơ cấu năng lượng, trong khi áp lực giảm phát thải khí nhà kính ngày càng lớn. Ngoài ra, năng lực công nghệ, tài chính và lưu trữ năng lượng còn hạn chế, gây khó khăn cho quá trình chuyển đổi xanh.
Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới quản lý công trong lĩnh vực năng lượng theo hướng hiện đại và bền vững hơn.
Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế và cơ chế thị trường năng lượng nhằm tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và cạnh tranh, qua đó thu hút nguồn lực xã hội tham gia phát triển hạ tầng và các dự án năng lượng. Nhà nước cần chuyển mạnh từ vai trò quản lý hành chính sang vai trò kiến tạo phát triển thông qua quy hoạch dài hạn, điều phối hạ tầng chiến lược và hỗ trợ đổi mới công nghệ.
Thứ hai, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả nhằm vừa đáp ứng nhu cầu phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, vừa giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường. Quá trình chuyển đổi năng lượng xanh cần gắn với đầu tư hệ thống truyền tải, lưu trữ năng lượng và phát triển lưới điện thông minh nhằm bảo đảm tính ổn định của hệ thống điện quốc gia.
Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế về năng lượng là yêu cầu quan trọng để Việt Nam tiếp cận nguồn vốn xanh, công nghệ sạch và kinh nghiệm quản trị hiện đại. Việc tham gia các sáng kiến như Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) sẽ tạo cơ hội huy động nguồn lực phục vụ quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững. Đồng thời, Việt Nam cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực năng lượng và quản lý công nhằm đáp ứng yêu cầu của thời kỳ chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
5. Kết luận
An ninh năng lượng là một trong những vấn đề quản lý quan trọng nhất của thế giới đầu thế kỷ XXI. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và cạnh tranh địa chính trị ngày càng phức tạp, năng lượng không chỉ là nguồn lực kinh tế mà còn là yếu tố quyết định ổn định chính trị, an ninh quốc gia và phát triển bền vững. Trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới tư duy quản lý năng lượng theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững; đồng thời tăng cường dự trữ chiến lược, phát triển năng lượng tái tạo và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc năng lượng toàn cầu.
Chú thích:
1. International Energy Agency (IEA) (2024). World Energy Outlook 2024. Paris: IEA.
2. Deborah Greaves. (2024). What is energy security? University of Plymouth. https://www.plymouth.ac.uk/discover/what-is-energy-security.
3. Mulugeta, S. K., Chali, N., Peter, S. V., & Tesfa, G. G. (2010). Does level of income matter in the energy Consumption and GDP Nexus: Evidence from Sub-Saharan African Countries? Research Paper, 2010(7), 2252-2256. doi:10.1016/j.enpol.2015.11.034.
4. IMF (2023). Inflation Peaking amid Low Growth. https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2023/01/31/world-economic-outlook-update-january-2023.
5. United Nations (2023). Sustainable Development Goals Report 2023. New York: United Nations.
6. Hughes, O. E. (2003). Public Management and Administration: An Introduction (3rd ed.). Palgrave Macmillan.
7. World Commission on Environment and Development (WCED) (1987). Our Common Future. Oxford University Press.
8. United Nations (2023). Causes and Effects of Climate Change. https://www.un.org/en/climatechange/science/causes-effects-climate-change.
9. European Commission (2025). EU states agree on 42.5% renewable energy target by 2030. https://ec.europa.eu/commission/presscorner/detail/en/ip_25_2586.
10. European Commission (2022). REPowerEU: Affordable, secure and sustainable energy for Europe. https://commission.europa.eu/topics/energy/repowereu_en.
11. International Renewable Energy Agency (IRENA) (2024). Renewable capacity statistics 2024. https://www.irena.org/Publications/2024/Mar/Renewable-capacity-statistics-2024.
12. International Energy Agency (IEA). (2022). Japan 2021 – Energy Policy Review. https://iea.blob.core.windows.net/assets/3470b395-cfdd-44a9-9184 0537cf069c3d/Japan2021_EnergyPolicyReview.pdf.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2020). Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
2. Chính phủ (2023). Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII).
3. Phạm Thị Hồng Điệp và cộng sự (2024). Giáo trình Quản lý nhà nước về kinh tế. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 16.
4. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN). (2024). Báo cáo tổng kết hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2023 và triển khai kế hoạch năm 2024.
5. Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) (2023). Báo cáo tình hình vận hành hệ thống điện và thị trường điện năm 2023.



