A new perspective on the Party’s “strategic autonomy”
TS. Nguyễn Văn Huy
Trường Sĩ quan Đặc công
(Quanlynhanuoc.vn) – Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã đưa “tự chủ chiến lược” vào chủ đề Đại hội, đồng thời xác định đây là nội dung quan trọng trong mục tiêu tổng quát và quan điểm chỉ đạo phát triển đất nước giai đoạn mới. Bài viết tiếp cận vấn đề từ góc độ khoa học quản lý nhà nước, tập trung phân tích cơ sở hình thành, nội hàm, đặc trưng và những điểm mới trong tư duy của Đảng về “tự chủ chiến lược”; luận giải ý nghĩa của việc phát huy tự chủ chiến lược đối với năng lực quản trị quốc gia, bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Trên cơ sở đó, đề xuất một số định hướng nhằm hiện thực hóa tư duy này trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển đất nước nhanh, bền vững và bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Từ khóa: Tự chủ chiến lược; Đại hội XIV; quản lý nhà nước; quản trị quốc gia; lợi ích quốc gia – dân tộc; hội nhập quốc tế.
Abstract: The Political Report presented at the 14th National Congress of the Communist Party of Vietnam incorporated “strategic autonomy” into the theme of the Congress and identified it as an important component of the overall objectives and guiding viewpoints for national development in the new period. From the perspective of public administration, this article analyzes the foundations, connotations, characteristics, and recent developments in the Party’s thinking on “strategic autonomy.” It also clarifies the significance of promoting strategic autonomy in strengthening national governance capacity, safeguarding national interests, and enhancing the effectiveness and efficiency of state management amid deep international integration. On that basis, the article proposes several orientations for translating this line of thinking into practice in the process of building a socialist rule-of-law state, promoting rapid and sustainable national development, and protecting the Fatherland proactively from an early stage and from afar.
Keywords: Strategic autonomy; 14th National Congress; state management; national interests; international integration.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh thế giới biến đổi nhanh, phức tạp, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, yêu cầu đặt ra đối với mọi quốc gia không chỉ là giữ vững độc lập, chủ quyền mà còn phải nâng cao năng lực làm chủ định hướng phát triển, chủ động thích ứng và bảo vệ lợi ích cốt lõi trong môi trường quốc tế nhiều bất ổn. Đối với Việt Nam, sau 40 năm đổi mới, cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế của đất nước đã được nâng lên rõ rệt, tạo tiền đề để Đảng tiếp tục phát triển tư duy lãnh đạo, quản trị và phát triển quốc gia ở tầm cao mới. Báo cáo chính trị tại Đại hội XIV đã đặt mục tiêu “tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc”; đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu “phát huy tự chủ chiến lược” trong các quan điểm chỉ đạo lớn của nhiệm kỳ.
Từ công tác quản lý của Nhà nước, “tự chủ chiến lược” trong tư duy mới của Đảng không chỉ là định hướng phát triển đất nước, mà còn là yêu cầu nâng cao năng lực kiến tạo thể chế, năng lực dự báo, điều phối chính sách và quản trị quốc gia trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Sự xuất hiện nổi bật của khái niệm này trong Báo cáo chính trị Đại hội XIV cho thấy, bước phát triển mới trong tư duy của Đảng, từ nhấn mạnh “độc lập, tự chủ” như một nguyên tắc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, sang chú trọng hơn tới năng lực hiện thực hóa nguyên tắc đó bằng các thiết chế, nguồn lực, công cụ và phương thức quản trị hiện đại.
2. Tự chủ chiến lược – bước phát triển mới trong tư duy của Đảng về độc lập, tự chủ
Trong tiến trình lãnh đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán quan điểm độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, coi độc lập, tự chủ là vấn đề có tính nguyên tắc trong xác lập đường lối, tổ chức lực lượng và xử lý quan hệ đối ngoại. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, liên kết lợi ích, cạnh tranh chiến lược và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc, việc giữ vững độc lập, tự chủ không thể chỉ được hiểu theo nghĩa truyền thống là không bị chi phối từ bên ngoài, mà còn phải được thể hiện bằng năng lực dự báo, hoạch định và thực thi chiến lược phát triển quốc gia một cách chủ động, linh hoạt và hiệu quả.
Theo đó, “tự chủ chiến lược” được hiểu là năng lực tổng hợp của quốc gia trong việc chủ động xác định mục tiêu phát triển, lựa chọn ưu tiên chiến lược, thiết kế thể chế, huy động và phân bổ nguồn lực, đồng thời, điều chỉnh chính sách phù hợp với biến động của môi trường quốc tế, trên cơ sở bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc. Quan niệm phản ánh sự phát triển tư duy từ “giữ vững độc lập, tự chủ” sang “nâng cao năng lực làm chủ chiến lược phát triển”. Nói cách khác, nếu “độc lập, tự chủ” nhấn mạnh giá trị và nguyên tắc, thì “tự chủ chiến lược” nhấn mạnh nhiều hơn vào năng lực thực thi và bản lĩnh kiến tạo phát triển quốc gia.
Cách đặt vấn đề của Báo cáo Chính trị Đại hội XIV, cho thấy, “tự chủ chiến lược” không phải một nội dung biệt lập, mà gắn trực tiếp với yêu cầu phát triển nhanh, bền vững, bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng vào nền chính trị thế giới, nền kinh tế quốc tế và nền văn minh nhân loại. Điều đó phản ánh nhận thức ngày càng đầy đủ hơn của Đảng về mối quan hệ giữa phát triển và bảo vệ Tổ quốc, giữa nội lực và ngoại lực, giữa độc lập tự chủ với hội nhập quốc tế.
3. Đặc trưng cơ bản của “tự chủ chiến lược” theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam
Thứ nhất, “tự chủ chiến lược” mang đậm tính chủ động chiến lược. Đây là đặc trưng nổi bật nhất, bởi một quốc gia có tự chủ chiến lược không chỉ xử lý tình huống phát sinh mà còn phải đủ năng lực nhận diện sớm xu hướng, dự báo đúng các biến động lớn, từ đó lựa chọn phương án hành động phù hợp. Tính chủ động được thể hiện trực tiếp trong năng lực hoạch định chính sách dài hạn, trong khả năng tổ chức thực thi đồng bộ và trong mức độ sẵn sàng điều chỉnh chiến lược khi bối cảnh tình hình thế giới, khu vực có nhiều thay đổi.
Thứ hai, “tự chủ chiến lược” có tính toàn diện. Không thể có sự tự chủ chiến lược nếu chỉ mạnh ở một lĩnh vực nhưng lệ thuộc vào những lĩnh vực khác. Trong điều kiện hiện nay, “tự chủ chiến lược” phải được xây dựng đồng bộ trên các trụ cột kinh tế, chính trị, quốc phòng, an ninh, đối ngoại, khoa học – công nghệ, văn hóa, xã hội và nguồn nhân lực. Một nền kinh tế tăng trưởng nhưng phụ thuộc sâu vào công nghệ cốt lõi, chuỗi cung ứng chiến lược hoặc thị trường đầu ra thì chưa thể xem là có mức tự chủ chiến lược cao. Tương tự, hệ thống chính trị thiếu năng lực điều phối, nền quản trị công phản ứng chậm hoặc nền khoa học – công nghệ lệ thuộc kéo dài đều làm suy giảm năng lực tự chủ ở cấp độ quốc gia.
Thứ ba, “tự chủ chiến lược” có tính mở và hội nhập. Điểm mới trong cách tiếp cận của Đảng là không đồng nhất tự chủ với khép kín. Trái lại, “tự chủ chiến lược” chỉ thực sự bền vững khi được xây dựng trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, nhưng là hội nhập có bản lĩnh, có lựa chọn và có kiểm soát. Một quốc gia càng hội nhập sâu thì càng phải nâng cao năng lực tự chủ và chính năng lực tự chủ càng cao thì hội nhập mới càng hiệu quả, ít rủi ro, ít bị lệ thuộc.
Thứ tư, tự chủ chiến lược gắn chặt với sức mạnh tổng hợp quốc gia, trong đó nội lực giữ vai trò quyết định. Sức mạnh đó không chỉ được đo bằng tổng thu nhập quốc dân (GDP), ngân sách hay tiềm lực quốc phòng, mà còn được thể hiện ở chất lượng thể chế, năng lực quản trị nhà nước, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ khoa học – công nghệ, bản sắc văn hóa và mức độ đồng thuận xã hội. Nội lực mạnh là điều kiện để tận dụng ngoại lực hiệu quả; ngược lại, nội lực yếu sẽ làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc trong quá trình mở cửa và hội nhập.
4. Tư duy mới về “tự chủ chiến lược” tại Đại hội XIV của Đảng
Một là, đưa “tự chủ chiến lược” lên vị trí nổi bật trong định hướng phát triển đất nước. Báo cáo Chính trị Đại hội XIV không chỉ nêu “tự chủ chiến lược” trong chủ đề Đại hội mà còn xác định đây là một thành tố của mục tiêu tổng quát và quan điểm chỉ đạo lớn. Điều đó cho thấy quan niệm này đã được đặt ở tầm tư duy dẫn dắt, chứ không còn là một nội dung hàm ẩn trong các quan điểm chung về độc lập, tự chủ như trước đây.
Hai là, gắn “tự chủ chiến lược” với giữ vững thế chủ động trên tất cả các lĩnh vực của đất nước. Báo cáo Chính trị Đại hội XIV nhấn mạnh kết hợp chặt chẽ các nhiệm vụ phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ môi trường, xây dựng Đảng, phát triển văn hóa, con người, tăng cường quốc phòng, an ninh và đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập quốc tế. Từ đó có thể thấy, “tự chủ chiến lược” không bị giới hạn trong quốc phòng hay đối ngoại mà trở thành yêu cầu bao trùm đối với toàn bộ sự phát triển đất nước và quản trị quốc gia.
Ba là, đặt tự chủ chiến lược trong mối quan hệ biện chứng với hội nhập quốc tế sâu rộng. Báo cáo Chính trị Đại hội XIV tiếp tục khẳng định chủ trương chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng vào nền chính trị thế giới, nền kinh tế quốc tế và nền văn minh nhân loại, đồng thời bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc. Từ đó, có thể khẳng định, tư duy mới của Đảng không phải là “tự chủ để giảm hội nhập”, mà là “nâng cao tự chủ để hội nhập hiệu quả hơn”. Đây là bước phát triển lý luận quan trọng, bởi trong bối cảnh hiện nay, chỉ những quốc gia có năng lực tự chủ tương xứng mới có thể tham gia sâu vào các cấu trúc hợp tác quốc tế mà vẫn duy trì được quyền quyết định chiến lược của mình.
Bốn là, nhấn mạnh vai trò quyết định của nội lực quốc gia. Tinh thần của Đại hội XIV cho thấy, nội lực không chỉ là cơ sở vật chất của phát triển mà còn là nền tảng của quyền tự quyết chiến lược. Nội lực ở đây phải được hiểu một cách rộng hơn, bao gồm nền kinh tế độc lập, tự cường; thể chế phát triển đồng bộ; đội ngũ cán bộ có chất lượng; khoa học – công nghệ gắn với đổi mới sáng tạo; nguồn nhân lực chất lượng cao; sức mạnh văn hóa, con người Việt Nam; sự đoàn kết, đồng thuận xã hội; năng lực lãnh đạo của Đảng và hiệu lực, hiệu quả quản lý của Nhà nước. Chính cách tiếp cận toàn diện đó làm nên chiều sâu mới trong tư duy về “tự chủ chiến lược” của Đảng.
Năm là, chuyển mạnh từ tư duy phản ứng sang tư duy quản trị rủi ro và phòng ngừa chiến lược. “Tự chủ chiến lược” theo tinh thần Đại hội XIV đòi hỏi quốc gia không để bị động, bất ngờ trước mọi tình huống. Điều này hàm ý sự chuyển biến từ cách tiếp cận thiên về xử lý hậu quả sang cách tiếp cận coi trọng dự báo sớm, chuẩn bị sớm, ứng phó từ sớm, từ xa. Với quản lý nhà nước, đây là đòi hỏi rất lớn về năng lực phân tích chính sách, điều phối liên ngành, quản trị khủng hoảng và xây dựng các kịch bản phát triển linh hoạt.
Sáu là, “tự chủ chiến lược” nhằm xác lập tâm thế của một Việt Nam tự tin, chủ động và có trách nhiệm. Sự xuất hiện của “tự chủ chiến lược” trong chủ đề và mục tiêu phát triển phản ánh không chỉ yêu cầu nội tại của phát triển đất nước mà còn thể hiện một tầm vóc mới của Việt Nam trong quan hệ quốc tế. Đó là tâm thế của một quốc gia kiên định lợi ích cốt lõi, tự tin vào con đường phát triển đã lựa chọn, chủ động tham gia vào các cơ chế khu vực và toàn cầu, đồng thời sẵn sàng đóng góp có trách nhiệm vào hòa bình, ổn định và phát triển chung.
5. Ý nghĩa của “tự chủ chiến lược” đối với công tác quản lý của Nhà nước hiện nay
Thứ nhất, “tự chủ chiến lược” là cơ sở để nâng cao năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước. Trong điều kiện mới, Nhà nước không chỉ thực hiện chức năng quản lý theo nghĩa hành chính thuần túy, mà phải đóng vai trò kiến tạo phát triển, định hình không gian chính sách, dẫn dắt chuyển đổi và tổ chức phối hợp các nguồn lực quốc gia. Tự chủ chiến lược là điều kiện để Nhà nước lựa chọn đúng ưu tiên phát triển, xác lập được các “dư địa chính sách” cần thiết và tránh bị cuốn theo các áp lực ngắn hạn từ bên ngoài.
Thứ hai, “tự chủ chiến lược” tạo nền tảng vững chắc để nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Một nền quản trị hiện đại đòi hỏi khả năng phối hợp liên ngành, liên cấp, liên vùng; khả năng dự báo dài hạn; khả năng huy động sự tham gia của xã hội và đặc biệt là năng lực xử lý hài hòa giữa ổn định với đổi mới, giữa mở cửa với an ninh, giữa tăng trưởng với bền vững. Khi tư duy “tự chủ chiến lược” được thấm sâu vào hoạt động quản lý nhà nước, hiệu lực điều hành sẽ không chỉ thể hiện ở tốc độ phản ứng mà còn ở năng lực làm chủ quá trình phát triển.
Thứ ba, “tự chủ chiến lược” góp phần củng cố quốc phòng, an ninh của đất nước. Trong bối cảnh các nguy cơ phi truyền thống ngày càng gia tăng, an ninh quốc gia không còn bó hẹp trong biên giới lãnh thổ hay năng lực quân sự, mà bao gồm cả an ninh kinh tế, an ninh công nghệ, an ninh mạng, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh xã hội và an ninh con người. Do vậy, xây dựng “tự chủ chiến lược” chính là quá trình nâng cao khả năng chống chịu của quốc gia trước các cú sốc bên ngoài và giảm thiểu rủi ro mang tính hệ thống.
Thứ tư, “tự chủ chiến lược” tạo động lực mới cho cải cách thể chế và hiện đại hóa nền hành chính nhà nước. Muốn xây dựng, phát huy “tự chủ chiến lược”, bộ máy nhà nước phải đủ tinh gọn, thông minh, có năng lực phân tích và phản ứng chính sách nhanh; đồng thời, bảo đảm phối hợp hiệu quả giữa trung ương và địa phương, giữa khu vực công và khu vực tư. Nói cách khác, “tự chủ chiến lược” không chỉ là kết quả của phát triển, mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới phương thức quản lý nhà nước trong bối cảnh có nhiều biến động.
6. Một số định hướng hiện thực hóa tư duy “tự chủ chiến lược” của Đảng giai đoạn mới
Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển trên cơ sở giữ vững độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
Đây là cơ sở chính trị, pháp lý bảo đảm cho mọi quyết sách phát triển không chệch hướng, đồng thời tạo sự ổn định chiến lược cần thiết cho quá trình đổi mới và hội nhập. Theo đó, việc hoàn thiện thể chế cần được triển khai theo hướng đồng bộ, hiện đại và thích ứng linh hoạt với bối cảnh trong nước và quốc tế, bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu phát triển kinh tế với yêu cầu củng cố quốc phòng, an ninh, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong từng chính sách cụ thể; đồng thời, chú trọng nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi pháp luật, tăng cường tính minh bạch, hiệu lực, hiệu quả của hệ thống quản lý nhà nước, qua đó tạo lập môi trường thể chế ổn định, tin cậy, có khả năng dẫn dắt và điều tiết các nguồn lực phát triển, bảo đảm sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Hai là, nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và năng lực dự báo chiến lược của bộ máy Nhà nước.
Cần tăng cường năng lực nghiên cứu chiến lược quốc gia; hoàn thiện các cơ chế cảnh báo sớm; phát triển hệ thống dữ liệu dùng chung; nâng cao năng lực phân tích, dự báo và quản trị rủi ro ở tất cả các cấp quản lý. Theo đó, việc nâng cao chất lượng hoạch định chính sách phải gắn với yêu cầu tiếp cận tổng thể, liên ngành, dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, bảo đảm các quyết sách được xây dựng có tầm nhìn dài hạn, linh hoạt trước biến động của quốc tế, trong nước. Đồng thời, chú trọng đầu tư phát triển các trung tâm nghiên cứu, cơ quan tham mưu chiến lược có chất lượng cao, tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu và dự báo xu hướng, qua đó nâng cao khả năng nhận diện sớm nguy cơ, thách thức, chủ động xây dựng kịch bản ứng phó phù hợp.
Ba là, đẩy mạnh xây dựng nền kinh tế độc lập, tự cường gắn với hội nhập hiệu quả.
Trọng tâm là nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế, tăng khả năng tự chủ công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước có năng lực cạnh tranh quốc tế, củng cố an ninh chuỗi cung ứng và giảm thiểu các điểm nghẽn chiến lược trong các lĩnh vực then chốt. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo hướng hiện đại, minh bạch, tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy liên kết giữa các khu vực kinh tế, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực. Bên cạnh đó, chú trọng phát triển các ngành, lĩnh vực có tính nền tảng, mũi nhọn, có khả năng lan tỏa cao, từng bước làm chủ các công nghệ lõi, công nghệ chiến lược, qua đó nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Bốn là, phát triển mạnh khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đây là những thành tố quyết định vị thế cạnh tranh và quyền chủ động của quốc gia trong kỷ nguyên số; bởi nếu không có tự chủ công nghệ ở mức cần thiết thì khó có thể bảo đảm tự chủ chiến lược một cách bền vững. Theo đó, cần tập trung xây dựng và hoàn thiện hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia theo hướng đồng bộ, hiện đại, gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và đào tạo; đẩy mạnh đầu tư cho nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ, ưu tiên các lĩnh vực công nghệ lõi, công nghệ số và các ngành có khả năng tạo đột phá. Đồng thời, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có năng lực sáng tạo, tư duy hội nhập và khả năng thích ứng nhanh với những biến đổi của khoa học – công nghệ.
Năm là, tiếp tục xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, liêm chính, phục vụ Nhân dân.
“Tự chủ chiến lược” chỉ có thể được chuyển hóa thành năng lực thực thi khi bộ máy công quyền hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả; đội ngũ cán bộ đủ trình độ, bản lĩnh, trách nhiệm và tư duy đổi mới. Theo đó, cần đẩy mạnh cải cách hành chính toàn diện gắn với chuyển đổi số, xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ, đồng thời hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm soát quyền lực, nâng cao tính chủ động và trách nhiệm giải trình của các cấp, các ngành. Bên cạnh đó, chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có phẩm chất chính trị vững vàng, năng lực chuyên môn cao, khả năng thích ứng linh hoạt với yêu cầu mới, qua đó bảo đảm cho hệ thống hành chính nhà nước vận hành thông suốt, hiệu quả.
Sáu là, kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng nhưng phải bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc.
Điều quan trọng không chỉ là mở rộng quan hệ, mà còn là nâng cao năng lực lựa chọn đối tác, lĩnh vực và cấp độ hợp tác phù hợp với điều kiện, nhu cầu và thế mạnh của Việt Nam. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế đối ngoại và hội nhập theo hướng đồng bộ, linh hoạt, gắn kết chặt chẽ giữa đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại Nhân dân, đồng thời, nâng cao năng lực phân tích, đánh giá môi trường quốc tế nhằm chủ động nhận diện cơ hội và thách thức. Bên cạnh đó, chú trọng phát triển đội ngũ cán bộ đối ngoại có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn cao và tư duy chiến lược. Bảo đảm xử lý hài hòa, hiệu quả các mối quan hệ đối tác, đối tượng, vừa tranh thủ tối đa nguồn lực bên ngoài phục vụ phát triển đất nước, vừa giữ vững độc lập, tự chủ và lợi ích cốt lõi của quốc gia trong mọi tình huống.
Bảy là, xây dựng cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể trong hệ thống chính trị và toàn xã hội.
“Tự chủ chiến lược” là vấn đề của cả quốc gia, không phải của riêng một ngành hay một lĩnh vực; vì vậy, cần hình thành cơ chế phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, thị trường và xã hội; giữa trung ương và địa phương; giữa cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan thực thi; giữa nguồn lực công và nguồn lực tư. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện các thiết chế điều phối liên ngành, liên cấp theo hướng rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát chặt chẽ, bảo đảm sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện. Đồng thời, phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của các chủ thể trong xã hội, tăng cường liên kết, chia sẻ thông tin, dữ liệu và nguồn lực. Qua đó, tạo sức mạnh tổng hợp, bảo đảm cho quá trình xây dựng và phát huy “tự chủ chiến lược” được triển khai một cách đồng bộ, hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.
7. Kết luận
“Tự chủ chiến lược” theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng là bước phát triển mới trong tư duy lý luận và thực tiễn lãnh đạo của Đảng đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. So với cách tiếp cận truyền thống về độc lập, tự chủ, quan niệm này thể hiện tầm nhìn cao hơn, toàn diện hơn và gắn chặt hơn với yêu cầu nâng cao năng lực quản trị quốc gia, làm chủ quá trình phát triển, chủ động ứng phó với biến động toàn cầu. Từ góc độ quản lý nhà nước, “tự chủ chiến lược” vừa là mục tiêu, vừa là phương thức nâng cao năng lực kiến tạo phát triển, hiệu lực quản lý, hiệu quả điều hành và chất lượng quản trị quốc gia. Hiện thực hóa tư duy này đòi hỏi phải đồng thời nâng cao nội lực quốc gia, đổi mới thể chế, hiện đại hóa nền hành chính, tăng cường năng lực dự báo, hoạch định chiến lược và tổ chức thực thi đồng bộ trên tất cả các lĩnh vực. Đó cũng chính là con đường để Việt Nam giữ vững quyền tự quyết, bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc và tiến mạnh trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Ngoại giao (2024). Đường lối đối ngoại và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn mới. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Hội đồng Lý luận Trung ương (2022). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2024). Những vấn đề mới trong quản trị quốc gia và phát triển bền vững ở Việt Nam. H. NXB Lý luận chính trị.
6. Nguyễn Viết Thảo (chủ biên) (2022). Độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong bối cảnh mới. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
7. Nguyễn Phú Trọng (2023). Một số vấn đề về đường lối quân sự, chiến lược quốc phòng, chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.



