Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong đơn vị sự nghiệp công lập: nghiên cứu trường hợp Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Factors affecting the management of investment funds for infrastructure and equipment in public service units: a case study of the Ho Chi Minh National Political Academy

NCS.ThS. Nguyễn Thanh Tân   
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết xây dựng mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập lĩnh vực giáo dục – đào tạo. Nghiên cứu được thực hiện thông qua khảo sát tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (viết tắt là Học viện). Kết quả nghiên cứu nhằm góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện quản lý nguồn kinh phí đầu tư trong bối cảnh đổi mới quản trị công hiện nay.

Từ khóa: Quản lý đầu tư; cơ sở vật chất; trang thiết bị; đơn vị sự nghiệp công lập; lĩnh vực giáo dc – đào tạo; Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

Abstract: This article develops a model to analyze the factors influencing the management of investment funds for infrastructure and equipment in public service units in the education and training sector. The study was conducted through a survey at the Ho Chi Minh National Political Academy (hereinafter referred to as the Academy). The research findings aim to provide a scientific basis for improving the management of investment funds in the context of current public administration reforms.

Keywords: Investment management; infrastructure and equipment; public service units; education and training sector; Ho Chi Minh National Political Academy.

1. Mở đầu

Trong bối cảnh đổi mới quản trị công và thúc đẩy chuyển đổi số, quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị ngày càng trở thành một trụ cột quan trọng trong việc bảo đảm năng lực hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập. Đối với Học viện, yêu cầu hiện đại hóa hạ tầng và nâng cao chất lượng khai thác nguồn lực đầu tư gắn chặt với năng lực quản trị trong điều kiện mới. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại tình trạng phân tán nguồn lực; việc tổ chức và sử dụng nguồn kinh phí đầu tư còn thiếu tính liên kết, thiếu các công cụ định lượng để đánh giá một cách hệ thống.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF), bao gồm các nhân tố: thể chế quản lý (INS), cơ cấu tổ chức (ORG), năng lực đội ngũ (PER), hạ tầng công nghệ (STR), mức độ số hóa (DIG) và tự chủ tài chính (FIN). Thông qua các phương pháp phân tích định lượng như EFA, CFA và SEM, nghiên cứu xác định mức độ và thứ tự tác động của các nhân tố, qua đó làm rõ cấu trúc vận hành của quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong cách tiếp cận dựa trên bằng chứng thực nghiệm.

2. Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng

Đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực giáo dục – đào tạo là thiết chế cung ứng dịch vụ công cơ bản, do Nhà nước thành lập và vận hành theo nguyên tắc phi lợi nhuận, đồng thời chịu sự chi phối của cơ chế tự chủ và trách nhiệm giải trình. Theo quy định hiện hành, đây là “tổ chức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập để cung cấp dịch vụ công, phục vụ quản lý nhà nước” (Chính phủ, 2021)1. Trong bối cảnh đổi mới quản trị công, các đơn vị này không chỉ thực hiện chức năng đào tạo, bồi dưỡng mà còn phải tổ chức, vận hành và kiểm soát các nguồn lực công, trong đó quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) giữ vai trò trung tâm, gắn trực tiếp với năng lực đào tạo và nghiên cứu.

Cơ sở vật chất và trang thiết bị không chỉ là điều kiện vật chất của quá trình đào tạo mà còn là nền tảng bảo đảm khả năng thực thi nhiệm vụ của đơn vị. Khi việc quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị không được tổ chức phù hợp, các hoạt động đào tạo và nghiên cứu có thể bị gián đoạn, đồng thời làm phát sinh chi phí vận hành và hạn chế khả năng thích ứng với yêu cầu đổi mới. Trong cách tiếp cận quản lý tài chính công hiện đại, quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) được hiểu là quá trình hoạch định, tổ chức, điều phối và kiểm soát dòng vốn đầu tư nhằm bảo đảm hình thành, duy trì và phát triển hệ thống tài sản công phục vụ hoạt động đào tạo. Schick (1998)2 cho rằng, quản lý chi tiêu công phải hướng tới việc “phân bổ và sử dụng nguồn lực theo cách tạo ra giá trị công lớn nhất”, qua đó, nhấn mạnh vai trò của quá trình quản lý mang tính hệ thống. Nội dung của quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) được vận hành theo một chu trình khép kín, phản ánh logic quản lý ngân sách và đầu tư công.

Theo World Bank (2010)3, quản lý chi tiêu công cần bảo đảm sự liên kết giữa các giai đoạn từ lập kế hoạch đến giám sát. Trên cơ sở đó, chu trình quản lý bao gồm các khâu cơ bản: (1) lập kế hoạch đầu tư, xác định nhu cầu và mục tiêu; (2) phân bổ nguồn lực theo định mức và ưu tiên; (3) tổ chức thực hiện đầu tư gắn với kiểm soát tiến độ và chất lượng; (4) giám sát và đánh giá nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chu trình này cho thấy quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) là một quá trình liên thông, trong đó các khâu có quan hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau.

Các nghiên cứu lý thuyết cũng đã chỉ ra rằng quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) chịu tác động của nhiều yếu tố mang tính hệ thống. North (1990)4 cho rằng, thể chế là “các quy tắc do con người tạo ra nhằm định hình tương tác”; Mintzberg (1983)5 nhấn mạnh vai trò của cấu trúc tổ chức trong phân công và phối hợp; Becker (1993)6 khẳng định vai trò của vốn con người; Laudon và Laudon (2020)7 coi hệ thống thông tin là nền tảng của quá trình quản lý; Brynjolfsson và McAfee (2014)8 chỉ ra vai trò của công nghệ số trong thay đổi phương thức vận hành; đồng thời, World Bank (2010)9 nhấn mạnh ảnh hưởng của cơ chế tài chính đối với quản lý chi tiêu công.

Từ các cách tiếp cận lý thuyết đó, các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) được khái quát thành 6 nhóm chính: (1) Thể chế quản lý (INS) phản ánh hệ thống quy định pháp lý, chính sách và định mức, quy định phạm vi và cách thức thực hiện các hoạt động quản lý. (2) Cơ cấu tổ chức (ORG) thể hiện cách thức phân công, phối hợp giữa các bộ phận trong đơn vị, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành quản lý. (3) Năng lực đội ngũ (PER) phản ánh trình độ chuyên môn, kỹ năng và kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ thực hiện quản lý. (4) Hạ tầng công nghệ (STR) là nền tảng kỹ thuật phục vụ thu thập, xử lý và lưu trữ thông tin trong quá trình quản lý. (5) Mức độ số hóa (DIG) phản ánh việc ứng dụng công nghệ vào tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình và hỗ trợ ra quyết định. 6) Tự chủ tài chính (FIN) thể hiện khả năng huy động, phân bổ và điều phối nguồn lực tài chính trong đơn vị.

Trên cơ sở đó, mô hình phân tích được xác lập dưới dạng hàm tổng quát: EFF = f (INS, ORG, PER, STR, DIG, FIN). Trong đó, quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) là biến phụ thuộc, chịu tác động bởi sáu nhóm nhân tố gồm thể chế quản lý (INS), cơ cấu tổ chức (ORG), năng lực đội ngũ (PER), hạ tầng công nghệ (STR), mức độ số hóa (DIG) và tự chủ tài chính (FIN). Mô hình này cho phép tiếp cận quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị như một hệ thống chịu tác động tổng hợp của các yếu tố thể chế, tổ chức, con người, công nghệ và tài chính trong bối cảnh đổi mới quản trị công (xem Bảng 1).

Bảng 1: Tổng hợp biến, thang đo, chỉ báo và giả thuyết nghiên cứu

TTBiếnKý hiệuChỉ báo đo lườngGiả thuyếtNguồn tham chiếu
1Quản lý nguồn kinh phí đầu tư CSVC, TTBEFF(1) Lập kế hoạch đầu tư phù hợp nhu cầu; (2) Phân bổ nguồn vốn hợp lý; (3) Tổ chức thực hiện đúng tiến độ; (4) Giám sát, kiểm soát minh bạchBiến phụ thuộcSchick (1998); World Bank (2010)
2Thể chế quản lýINS(1) Hệ thống văn bản pháp lý đầy đủ; (2) Định mức, tiêu chuẩn rõ ràng; (3) Chính sách ổn định; (4) Cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽH1: INS → EFFNorth (1990); World Bank (2010)
3Cơ cấu tổ chứcORG(1) Phân công chức năng rõ ràng; (2) Phối hợp giữa các bộ phận; (3) Quy trình quản lý thống nhất; (4) Giảm chồng chéo trong vận hànhH2: ORG → EFFMintzberg (1983)
4Năng lực đội ngũPER(1) Trình độ chuyên môn; (2) Kỹ năng lập kế hoạch tài chính; (3) Kinh nghiệm quản lý đầu tư; (4) Khả năng ứng dụng công nghệH3: PER → EFFBecker (1993)
5Hạ tầng công nghệSTR(1) Hệ thống phần mềm quản lý; (2) Hạ tầng CNTT ổn định; (3) Khả năng lưu trữ dữ liệu; (4) Kết nối hệ thống nội bộH4: STR → EFFLaudon & Laudon (2020)
6Mức độ số hóaDIG(1) Số hóa dữ liệu quản lý; (2) Tích hợp hệ thống thông tin; (3) Tự động hóa quy trình; (4) Khai thác dữ liệu phục vụ quyết địnhH5: DIG → EFFBrynjolfsson & McAfee (2014)
7Tự chủ tài chínhFIN(1) Mức độ tự chủ nguồn thu; (2) Khả năng huy động vốn; (3) Linh hoạt trong phân bổ chi; (4) Khả năng điều chỉnh kế hoạch tài chínhH6: FIN → EFFWorld Bank (2010)
Nguồn: Tổng hợp và đề xuất của tác giả.

Các giả thuyết được đề xuất nhằm kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) như sau:

H1: Thể chế quản lý (INS) tác động cùng chiều đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF).

H2: Cơ cấu tổ chức (ORG) tác động cùng chiều đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF).

H3: Năng lực đội ngũ (PER) tác động cùng chiều đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF).

H4: Hạ tầng công nghệ (STR) tác động cùng chiều đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF).

H5: Mức độ số hóa (DIG) tác động cùng chiều đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF).

H6: Tự chủ tài chính (FIN) tác động cùng chiều đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF).

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích lý luận và điều tra định lượng nhằm đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập lĩnh vực giáo dục – đào tạo. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu được sử dụng để xây dựng khung khái niệm và mô hình nghiên cứu trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trước, đồng thời, bám sát cấu trúc mô hình của luận án với sáu nhóm yếu tố gồm thể chế, tổ chức, nhân lực, hạ tầng công nghệ, mức độ số hóa và tài chính.

Để thu thập dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi. Thiết kế mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát, bảo đảm tính đại diện tương đối giữa các nhóm đơn vị và chức năng trong hệ thống Học viện. Đối tượng khảo sát là đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý và cán bộ chuyên môn trực tiếp tham gia công tác kế hoạch, tài chính, quản trị cơ sở vật chất và đầu tư tại Học viện Trung tâm và các đơn vị trực thuộc.

Dựa trên cơ cấu tổ chức của Học viện, bảng hỏi được phân bổ tới các nhóm đơn vị có liên quan trực tiếp đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị. Tổng số 300 bảng hỏi được phát ra; sau khi thu hồi, tiến hành kiểm tra và loại bỏ các bảng hỏi không đầy đủ thông tin hoặc trả lời không hợp lệ, số bảng hỏi hợp lệ được đưa vào phân tích là 208. Quy mô mẫu này bảo đảm đáp ứng yêu cầu tối thiểu đối với phân tích nhân tố khám phá và hồi quy tuyến tính đa biến trong nghiên cứu định lượng.

Các biến trong mô hình nghiên cứu bao gồm một biến phụ thuộc là hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị (EFF) và sáu biến độc lập gồm thể chế (INS), tổ chức (ORG), nhân lực (PER), hạ tầng công nghệ (STR), mức độ số hóa (DIG) và tài chính (FIN). Các chỉ báo đo lường được xây dựng theo thang đo Likert năm mức độ, từ “hoàn toàn không đồng ý” đến “hoàn toàn đồng ý”, cho phép lượng hóa các yếu tố mang tính định tính trong quản lý.

Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến nhằm đánh giá cấu trúc thang đo và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị trong các đơn vị sự nghiệp công lập (xem Bảng 2).

Bảng 2. Phân bổ mẫu khảo sát theo cơ cấu tổ chức của Học viện

TTĐơn vị khảo sátSố phiếu phát raSố phiếu hợp lệ
1Vụ Kế hoạch – Tài chính (Học viện Trung tâm)2820
2Các Học viện Chính trị khu vực (I, II, III, IV)12493*
3Học viện Báo chí và Tuyên truyền5032
4Học viện Hành chính và Quản trị công5030
5Lãnh đạo Học viện Trung tâm và lãnh đạo các đơn vị trực thuộc3018
6Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành1815
Tổng cộng300208
Ghi chú: (*) Số phiếu hợp lệ tại các Học viện Chính trị khu vực dao động do quy mô và cơ cấu cán bộ khác nhau giữa các đơn vị. Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu khảo sát của nghiên cứu.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha

Sau khi hoàn tất quá trình thu thập và làm sạch dữ liệu với 208 phiếu khảo sát hợp lệ, bước phân tích định lượng đầu tiên được thực hiện là kiểm định độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Mục tiêu của bước này nhằm đánh giá mức độ nhất quán nội tại giữa các biến quan sát trong từng thang đo, qua đó bảo đảm rằng các biến này thực sự phản ánh cùng một khái niệm lý thuyết trước khi tiến hành phân tích nhân tố khám phá (xem Bảng 3).

Bảng 3:  Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các thang đo

Nhóm thang đoBiến quan sátTương quan biến – tổngCronbach’s Alpha
Quản lý nguồn kinh phí đầu tư (EFF)EFF10,6210,887
EFF20,688
EFF30,742
EFF40,703
Thể chế quản lý (INS)INS10,6510,903
INS20,724
INS30,781
INS40,702
Cơ cấu tổ chức (ORG)ORG10,6020,876
ORG20,731
ORG30,684
ORG40,657
Năng lực đội ngũ (PER)PER10,6640,914
PER20,812
PER30,748
PER40,781
Hạ tầng công nghệ (STR)STR10,6180,892
STR20,748
STR30,703
STR40,665
Mức độ số hóa (DIG)DIG10,6530,905
DIG20,795
DIG30,742
DIG40,718
Tự chủ tài chính (FIN)FIN10,6120,883
FIN20,736
FIN30,689
FIN40,721
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát (n = 208)

Theo tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu định lượng, một thang đo được coi là đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn hoặc bằng 0,70, đồng thời các biến quan sát phải có hệ số tương quan biến – tổng lớn hơn 0,30. Kết quả tại Bảng 4.1 cho thấy tất cả các thang đo trong mô hình nghiên cứu đều đáp ứng tốt các tiêu chuẩn này, với hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0,876 đến 0,914, phản ánh mức độ nhất quán nội tại cao.

Trong số các thang đo, nhân tố năng lực đội ngũ (PER) đạt hệ số Cronbach’s Alpha cao nhất (0,914); đồng thời, các biến quan sát trong nhóm này đều có hệ số tương quan biến-tổng ở mức cao, đặc biệt, biến PER2 đạt giá trị 0,812. Điều này cho thấy nhận thức của các đối tượng khảo sát về năng lực chuyên môn và kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ là tương đối đồng nhất, phản ánh vai trò then chốt của yếu tố con người trong quản lý nguồn kinh phí đầu tư.

Nhân tố thể chế (INS) và mức độ số hóa (DIG) cũng đạt độ tin cậy rất cao, với hệ số Cronbach’s Alpha lần lượt là 0,903 và 0,905. Kết quả này cho thấy hệ thống quy định, chính sách và mức độ ứng dụng công nghệ số trong quản lý đã được nhận thức tương đối rõ ràng và nhất quán giữa các đối tượng khảo sát. Đối với biến phụ thuộc EFF, hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0,887, trong khi các biến quan sát thành phần đều có hệ số tương quan biến – tổng lớn hơn 0,60, cho thấy thang đo này phản ánh tốt các khía cạnh của hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư.

Các nhân tố còn lại như hạ tầng công nghệ (STR), tự chủ tài chính (FIN) và cơ cấu tổ chức (ORG) cũng đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha cao hơn ngưỡng yêu cầu, lần lượt là 0,892; 0,883 và 0,876. Đáng chú ý, không có biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định do toàn bộ các biến đều đáp ứng tiêu chuẩn về tương quan biến – tổng. Điều này cho thấy bộ thang đo được xây dựng có tính phù hợp cao với bối cảnh nghiên cứu.

Từ các kết quả trên, có thể khẳng định các thang đo trong mô hình nghiên cứu đều đạt độ tin cậy cần thiết và dữ liệu hoàn toàn đáp ứng điều kiện để tiếp tục thực hiện phân tích nhân tố khám phá và hồi quy trong các bước tiếp theo.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Sau bước kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, nghiên cứu tiến hành phân tích nhân tố khám phá nhằm thu gọn tập hợp các biến quan sát thành những nhân tố có ý nghĩa quản trị, đồng thời kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo. Đây là bước trung gian quan trọng nhằm xác lập cấu trúc các nhân tố trước khi đưa vào phân tích hồi quy (xem Bảng 4).

Bảng 4: Ma trận hệ số tải nhân tố sau xoay Varimax

Biến quan sátPERINSDIGORGSTRFINEFF
PER10,824
PER40,811
PER20,792
PER30,768
INS20,804
INS10,781
INS30,766
INS40,728
DIG10,811
DIG30,798
DIG20,774
DIG40,762
ORG20,793
ORG10,745
ORG30,721
ORG40,702
STR20,782
STR30,756
STR10,744
STR40,701
FIN20,812
FIN10,784
FIN30,756
FIN40,729
EFF10,816
EFF30,802
EFF20,788
EFF40,779
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát (n = 208)

Kết quả kiểm định cho thấy hệ số KMO đạt 0,918, cao hơn nhiều so với ngưỡng tối thiểu 0,50, chứng tỏ dữ liệu có mức độ thích hợp cao cho phân tích nhân tố khám phá. Đồng thời, kiểm định Bartlett có giá trị Sig. Bằng 0,000 cho phép bác bỏ giả thuyết rằng các biến quan sát không có tương quan với nhau, qua đó khẳng định dữ liệu có đủ điều kiện để tiến hành trích xuất nhân tố.

Trên cơ sở phương pháp trích nhân tố Principal Component Analysis kết hợp với phép xoay Varimax, kết quả phân tích đã trích xuất được bảy nhân tố từ 28 biến quan sát ban đầu, tương ứng với sáu biến độc lập và một biến phụ thuộc trong mô hình nghiên cứu. Việc số lượng nhân tố trích xuất hoàn toàn phù hợp với cấu trúc lý thuyết đề xuất cho thấy mô hình nghiên cứu có tính nhất quán cao giữa lý luận và thực nghiệm. Tổng phương sai trích đạt 72,84%, vượt xa ngưỡng khuyến nghị 50%, cho thấy các nhân tố được trích xuất có khả năng giải thích phần lớn sự biến thiên của dữ liệu, đồng thời phản ánh tốt bản chất của hiện tượng nghiên cứu.

Xét về hệ số tải nhân tố, tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải lớn hơn 0,70, cao hơn đáng kể so với ngưỡng chấp nhận thông thường là 0,55. Điều này khẳng định các biến quan sát có mức độ hội tụ tốt vào các nhân tố tương ứng. Đối với nhân tố năng lực đội ngũ, các biến quan sát đều có hệ số tải cao, trong đó PER1 và PER4 đạt giá trị cao nhất, phản ánh vai trò trung tâm của yếu tố con người trong quản lý nguồn kinh phí đầu tư. Tương tự, các biến thuộc nhóm thể chế và mức độ số hóa cũng hội tụ rõ rệt vào cùng một nhân tố, cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa hệ thống quy định và quá trình chuyển đổi số trong quản trị tài chính công.

Đối với các nhóm nhân tố còn lại như cơ cấu tổ chức, hạ tầng công nghệ và tài chính, các biến quan sát đều phân bố rõ ràng theo từng nhóm, không xuất hiện hiện tượng tải chéo đáng kể. Điều này chứng tỏ các thang đo đạt được giá trị phân biệt, nghĩa là các khái niệm nghiên cứu được đo lường là độc lập tương đối và không bị chồng lấn về nội hàm. Nhóm biến phụ thuộc cũng cho thấy mức độ hội tụ cao với các hệ số tải đều lớn hơn 0,77, phản ánh tính ổn định của thang đo hiệu quả quản lý.

Từ các kết quả trên, có thể khẳng định thang đo trong nghiên cứu đạt được cả giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đồng thời cấu trúc nhân tố phù hợp với mô hình lý thuyết đề xuất.

4.3. Phân tích hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Sau khi khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị thông qua các bước kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA), nghiên cứu tiến hành bước phân tích hồi quy nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất. Mục tiêu của bước này là lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố độc lập đến hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị tại Học viện, qua đó xác định vai trò tương đối và thứ tự ưu tiên của từng yếu tố trong mô hình.

Mô hình hồi quy tổng quát được xác lập như sau: EFF = β0 + β1INS + β2ORG + β3PER + β4STR + β5DIG + β6FIN

Trong đó, biến phụ thuộc EFF phản ánh hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị; các biến độc lập bao gồm INS (thể chế quản lý), ORG (cơ cấu tổ chức), PER (năng lực đội ngũ), STR (hạ tầng công nghệ), DIG (mức độ số hóa) và FIN (tự chủ tài chính). Đây là sáu trụ cột phản ánh đầy đủ các khía cạnh thể chế, tổ chức, con người, công nghệ và tài chính trong quản lý đầu tư công tại Học viện.

Kết quả ước lượng mô hình bằng phương pháp SEM cho thấy mô hình có độ phù hợp rất tốt với dữ liệu thực tế. Hệ số xác định R² đạt 0,691, cho thấy sáu nhân tố độc lập giải thích được 69,1% sự biến thiên của hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư. Đây là mức độ giải thích cao trong các nghiên cứu về quản lý công, phản ánh khả năng bao quát tốt của mô hình đối với thực tiễn quản lý tại Học viện (xem Bảng 5).

Bảng 5. Kết quả hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

TTQuan hệ tác độngHệ số β chuẩn hóaGiá trị T (C.R)Sig.Thứ tự ảnh hưởngKết luận
1PER → EFF0,3224,810,0001Chấp nhận
2INS → EFF0,2714,230,0002Chấp nhận
3DIG → EFF0,2443,980,0003Chấp nhận
4FIN → EFF0,2093,410,0014Chấp nhận
5ORG → EFF0,1933,270,0015Chấp nhận
6STR → EFF0,1582,970,0036Chấp nhận
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát (n = 208)

Kết quả hồi quy cho thấy, tất cả các hệ số β đều mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (Sig. < 0,01), chứng tỏ các nhân tố độc lập đều có tác động cùng chiều đến hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư. Điều này xác nhận sự phù hợp của mô hình lý thuyết và cho phép chấp nhận toàn bộ sáu giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất. 06 nhân tố độc lập đều có tác động cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê (với p < 0,01) đến biến phụ thuộc EFF. Điều này khẳng định sự hội tụ của sáu trụ cột quản lý đối với mục tiêu nâng cao hiệu quả đầu tư CSVC, TTB.

5. Thảo luận

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả 6 nhân tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị tại Học viện. Trên cơ sở đó, có thể nhận diện các phát hiện chính như sau:

Thứ nhất, nhân tố năng lực đội ngũ (PER) với hệ số β = 0,322 là yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.

Kết quả này cho thấy trong môi trường quản lý đặc thù như Học viện, nơi các hoạt động đầu tư chịu sự điều chỉnh của hệ thống quy định chặt chẽ, năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và khả năng phối hợp của đội ngũ cán bộ giữ vai trò chi phối trực tiếp đến hiệu quả quản lý. Điều này phản ánh một đặc trưng phổ biến trong khu vực công, khi hiệu quả thực thi chính sách phụ thuộc mạnh vào chất lượng nguồn nhân lực hơn là vào công cụ kỹ thuật đơn thuần.

Thứ hai, nhân tố thể chế quản lý (INS) với hệ số β = 0,271 giữ vị trí thứ hai. Kết quả này phản ánh tính chất phụ thuộc của hiệu quả quản lý vào mức độ rõ ràng, ổn định và đồng bộ của thể chế. Trong bối cảnh Học viện vận hành theo các quy định đặc thù của cơ quan Đảng và hệ thống tài chính công, thể chế không chỉ là khung pháp lý mà còn là yếu tố định hình hành vi của các chủ thể tham gia vào quá trình đầu tư.

Thứ ba, nhân tố mức độ số hóa (DIG) với hệ số β = 0,244 cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ quản lý hành chính truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu. Kết quả này phản ánh xu hướng gia tăng vai trò của công nghệ số trong việc nâng cao tính minh bạch, khả năng giám sát và tốc độ xử lý thông tin. Sự hiện diện của DIG như một nhân tố có ảnh hưởng lớn cho thấy quá trình số hóa không còn mang tính hỗ trợ mà đã trở thành một thành tố cấu thành của hệ thống quản lý hiện đại.

Thứ tư, nhân tố tự chủ tài chính (FIN) với hệ số β = 0,209 phản ánh vai trò của cơ chế phân bổ và điều phối nguồn lực trong việc nâng cao hiệu quả quản lý. Kết quả này cho thấy hiệu quả đầu tư không chỉ phụ thuộc vào quy mô nguồn vốn mà còn phụ thuộc vào mức độ linh hoạt trong sử dụng và điều chỉnh nguồn lực. Trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập từng bước được trao quyền tự chủ, yếu tố này phản ánh sự thay đổi trong cách thức vận hành từ cơ chế cấp phát sang cơ chế gắn với trách nhiệm giải trình.

Thứ năm, nhân tố cơ cấu tổ chức (ORG) với hệ số β = 0,193 cho thấy vai trò của thiết kế tổ chức trong việc bảo đảm tính thông suốt của quá trình quản lý. Trong mô hình tổ chức của Học viện, sự phân định chức năng và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai các hoạt động đầu tư. Kết quả này phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc tổ chức và hiệu quả vận hành, đặc biệt trong các hệ thống có tính phân tán và đa tầng nấc.

Thứ sáu, nhân tố hạ tầng công nghệ (STR) với hệ số β = 0,158, tuy có mức độ ảnh hưởng thấp nhất nhưng vẫn giữ vai trò là điều kiện nền tảng cho hoạt động quản lý. Kết quả này cho thấy hạ tầng công nghệ không trực tiếp quyết định hiệu quả, nhưng là tiền đề để các công cụ số hóa và các quy trình quản trị hiện đại có thể vận hành ổn định. Điều này phản ánh mối quan hệ bổ trợ giữa yếu tố công nghệ và các yếu tố khác trong mô hình.

Nhìn tổng thể, cấu trúc tác động của các nhân tố cho thấy một trật tự tương đối rõ ràng, trong đó các yếu tố liên quan đến con người và thể chế giữ vai trò chi phối, trong khi các yếu tố công nghệ và tài chính đóng vai trò hỗ trợ và khuếch đại, còn tổ chức và hạ tầng đóng vai trò bảo đảm vận hành. Cấu trúc này phản ánh đặc trưng của hệ thống quản lý công, nơi hiệu quả không được quyết định bởi một yếu tố đơn lẻ mà bởi sự tương tác tổng hợp giữa các thành tố trong hệ thống quản trị.

6. Giải pháp

Trên cơ sở kết quả phân tích hồi quy, hoàn thiện quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị tại Học viện tập trung vào các giải pháp sau:

Một là, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ (PER).

Trọng tâm đặt vào việc chuẩn hóa năng lực chuyên môn của đội ngũ làm công tác kế hoạch – tài chính theo hướng tích hợp đa kỹ năng, bao gồm năng lực phân tích tài chính đầu tư, năng lực dự báo và năng lực sử dụng công cụ số trong quản lý. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế đào tạo thường xuyên gắn với tình huống thực tiễn, tăng cường học tập theo mô hình “làm việc – phản hồi – điều chỉnh”, qua đó rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức và năng lực thực thi. Việc hình thành đội ngũ chuyên sâu theo lĩnh vực đầu tư, thay vì bố trí kiêm nhiệm phân tán, sẽ góp phần nâng cao chất lượng lập kế hoạch và kiểm soát chi đầu tư.

Hai là, hoàn thiện thể chế quản lý (INS) theo hướng đồng bộ.

Trọng tâm là rà soát, chuẩn hóa và tích hợp các quy định nội bộ liên quan đến quản lý đầu tư, bảo đảm tính thống nhất giữa các khâu từ lập kế hoạch, thẩm định đến triển khai và quyết toán. Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế phân cấp gắn với kiểm soát rủi ro, trong đó xác định rõ trách nhiệm của từng cấp quản lý nhằm giảm thiểu tình trạng chồng chéo và kéo dài thời gian xử lý thủ tục. Việc thể chế hóa các quy trình quản lý dưới dạng quy trình số hóa cũng góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng giám sát.

Ba là, đẩy mạnh số hóa quản lý đầu tư (DIG).

Trọng tâm là xây dựng hệ thống quản lý đầu tư tích hợp trên nền tảng số, cho phép kết nối dữ liệu từ khâu lập kế hoạch đến giải ngân và quyết toán. Việc ứng dụng các công cụ như hồ sơ điện tử, chữ ký số, hệ thống dashboard theo dõi tiến độ và cảnh báo sớm sẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát theo thời gian thực. Đồng thời, cần hình thành kho dữ liệu tập trung về đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị, tạo nền tảng cho phân tích, dự báo và ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Bốn là, tăng cường tự chủ tài chính (FIN) theo hướng nâng cao tính chủ động trong huy động và sử dụng nguồn lực.

Trọng tâm là đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư thông qua việc kết hợp ngân sách nhà nước với các nguồn lực hợp pháp khác, đồng thời hoàn thiện cơ chế phân bổ vốn gắn với hiệu quả sử dụng. Việc thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư theo vòng đời tài sản sẽ giúp nâng cao tính bền vững của hoạt động đầu tư, hạn chế tình trạng đầu tư dàn trải và kém hiệu quả.

Năm là, tái cấu trúc tổ chức (ORG) theo hướng tinh gọn, rõ chức năng và tăng cường phối hợp liên đơn vị.

Trọng tâm là rà soát lại chức năng, nhiệm vụ của các đơn vị liên quan đến quản lý đầu tư, bảo đảm phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn giữa các cấp. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp theo quy trình liên thông giữa các đơn vị chức năng, đặc biệt là giữa bộ phận kế hoạch – tài chính và các đơn vị sử dụng tài sản. Việc ứng dụng công nghệ trong điều phối công việc cũng góp phần giảm thiểu độ trễ thông tin và nâng cao hiệu quả phối hợp.

Sáu là, đầu tư hạ tầng công nghệ (STR) theo hướng hiện đại, đồng bộ và bảo mật.

Trọng tâm là nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý tài chính – kế toán theo hướng tích hợp, bảo đảm khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị. Đồng thời, cần đầu tư hạ tầng máy chủ, đường truyền và hệ thống bảo mật nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu tài chính. Việc xây dựng nền tảng công nghệ ổn định không chỉ hỗ trợ số hóa mà còn tạo điều kiện để triển khai các mô hình quản trị hiện đại trong tương lai.

7. Kết luận

Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định mô hình gồm 6 nhân tố tác động đến quản lý nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị tại Học viện, bao gồm: thể chế quản lý, cơ cấu tổ chức, năng lực đội ngũ, hạ tầng công nghệ, mức độ số hóa và tự chủ tài chính, với mức độ giải thích của mô hình đạt 69,1%. Kết quả thực nghiệm cho thấy các nhân tố này có mối quan hệ tác động mang tính hệ thống, trong đó năng lực đội ngũ và thể chế quản lý giữ vai trò định hình, trong khi các yếu tố liên quan đến số hóa và tài chính tạo ra khả năng mở rộng và điều chỉnh trong quá trình vận hành quản lý. Nghiên cứu góp phần cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong lĩnh vực quản lý tài chính công đối với đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù. Trên cơ sở đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo hướng sử dụng dữ liệu bảng, kiểm định động và tích hợp các yếu tố thể chế số vào mô hình phân tích.

Chú thích:
1. Chính phủ (2021). Nghị định số 60/2021/NĐ-CP quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập. Hà Nội.
2. Schick, A. (1998). A contemporary approach to public expenditure management. World Bank.
3, 9. World Bank (2010). Public expenditure management handbook. World Bank.
4. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change, and economic performance. Cambridge University Press.
5. Mintzberg, H. (1983). Structure in fives: Designing effective organizations. Prentice Hall.
6. Becker, G. S. (1993). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education (3rd ed.). University of Chicago Press.
7. Laudon, K. C., & Laudon, J. P. (2020). Management information systems: Managing the digital firm (16th ed.). Pearson.
8. Brynjolfsson, E., & McAfee, A. (2014). The second machine age: Work, progress, and prosperity in a time of brilliant technologies. W. W. Norton & Company.