Tourism value chains and the competitiveness of Vietnamese tourism enterprises in the context of new-generation Free Trade Agreements
Nguyễn Thanh Huyền
NCS Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Việc tham gia và thực thi các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã và đang tạo ra những tác động sâu rộng đến môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Bên cạnh những cơ hội mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều thách thức về năng lực cạnh tranh, tiêu chuẩn quốc tế và chuyển đổi số. Bài viết phân tích các cơ hội và thách thức chủ yếu đối với doanh nghiệp du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập, từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Từ khóa: Doanh nghiệp du lịch; FTA thế hệ mới; cơ hội; thách thức; năng lực cạnh tranh; Việt Nam.
Abstract: The participation in and implementation of new-generation Free Trade Agreements (FTAs) have created profound impacts on the business environment of Vietnamese tourism enterprises. Alongside opportunities for market expansion, investment attraction, and service quality improvement, these enterprises also face numerous challenges related to competitiveness, international standards, and digital transformation. This article analyzes the major opportunities and challenges faced by Vietnamese tourism enterprises in the context of international integration, thereby proposing several policy implications aimed at enhancing their competitiveness.
Keywords: Tourism enterprises; new-generation FTAs; opportunities; challenges; competitiveness; Vietnam
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và RCEP đã mở ra một không gian phát triển mới cho ngành Du lịch. Với phạm vi cam kết sâu rộng, các FTA không chỉ thúc đẩy thương mại hàng hóa mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho dịch vụ, trong đó có dịch vụ du lịch phát triển mạnh mẽ.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch quốc tế đang phục hồi nhanh sau đại dịch Covid-19, với lượng khách toàn cầu năm 2023 đạt khoảng 88% so với mức trước đại dịch (UNWTO, 2024)1. Đối với Việt Nam, lượng khách quốc tế đạt khoảng 12,6 triệu lượt năm 2023 và tiếp tục tăng trong năm 2024 (Tổng cục Du lịch, 2024)2 cho thấy, tiềm năng lớn của thị trường.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới, các doanh nghiệp du lịch Việt Nam không chỉ đối mặt với cơ hội mà còn phải vượt qua nhiều thách thức để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập hiệu quả.
2. Cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp du lịch Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các FTA thế hệ mới
2.1. Cơ hội tham gia và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị du lịch quốc tế
Việc thực hiện các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã mở ra cơ hội để doanh nghiệp du lịch Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch toàn cầu. Trong bối cảnh hiện nay, chuỗi giá trị du lịch quốc tế không chỉ bao gồm các hoạt động truyền thống, như: lữ hành và lưu trú mà còn mở rộng sang toàn bộ mạng lưới dịch vụ xuyên biên giới, như: vận tải quốc tế, logistics, nền tảng đặt dịch vụ trực tuyến, marketing điểm đến, thanh toán quốc tế và quản trị trải nghiệm du khách. Điều này tạo ra không gian rộng hơn để doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào nhiều công đoạn khác nhau của chuỗi giá trị.
Thông qua việc ký kết và thực thi các FTA, như: CPTPP, EVFTA và UKVFTA, Việt Nam đã từng bước điều chỉnh hệ thống chính sách, pháp luật theo các nguyên tắc của thương mại dịch vụ hiện đại, bao gồm: đối xử quốc gia, đối xử tối huệ quốc và minh bạch hóa môi trường kinh doanh. Quá trình này góp phần chuyển dịch vai trò của Nhà nước từ kiểm soát trực tiếp sang kiến tạo thể chế, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia hiệu quả hơn vào chuỗi giá trị du lịch toàn cầu.
Các cam kết về tự do hóa dịch vụ, đầu tư và di chuyển thể nhân đã mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp du lịch Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế và tăng cường hợp tác với các đối tác nước ngoài trong nhiều phân ngành, như: lữ hành quốc tế, vận tải hàng không, lưu trú cao cấp, du lịch MICE và du lịch chăm sóc sức khỏe. Thực tiễn giai đoạn 2010 – 2025 cho thấy, sự gia tăng của các dự án liên doanh khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trung tâm hội nghị quốc tế tại các điểm đến trọng điểm, như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Nha Trang (tỉnh Khánh Hòa) và Phú Quốc (tỉnh An Giang).
Bên cạnh đó, các cam kết về đầu tư và sở hữu trí tuệ trong FTA thế hệ mới cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia phát triển các sản phẩm du lịch có giá trị gia tăng cao, như: du lịch y tế, du lịch di sản, du lịch ẩm thực và du lịch hội nghị, hội thảo. Việc tiếp cận nguồn vốn, công nghệ quản lý, tiêu chuẩn dịch vụ và mạng lưới khách hàng quốc tế góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch Việt Nam.
2.2. Thách thức về phụ thuộc chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Song song với việc mở rộng cơ hội tham gia chuỗi giá trị, các FTA thế hệ mới cũng làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc của doanh nghiệp du lịch Việt Nam vào các chủ thể nước ngoài, đặc biệt là các nền tảng du lịch trực tuyến (Online Travel Agencies – OTA) và các tập đoàn khách sạn quốc tế. Với lợi thế vượt trội về công nghệ số, dữ liệu khách hàng, thương hiệu toàn cầu và mạng lưới phân phối xuyên quốc gia, các OTA quốc tế ngày càng chi phối mạnh mẽ kênh phân phối dịch vụ du lịch quốc tế tại Việt Nam.
Trong giai đoạn 2010 – 2025, phần lớn các cơ sở lưu trú và doanh nghiệp lữ hành Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ thuộc đáng kể vào các OTA quốc tế trong việc tiếp cận khách du lịch quốc tế. Điều này khiến doanh nghiệp nội địa phải chịu mức phí hoa hồng cao, giảm quyền chủ động trong định giá và hạn chế khả năng xây dựng quan hệ trực tiếp với khách hàng. Tương tự, sự mở rộng nhanh chóng của các tập đoàn khách sạn quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt ở phân khúc trung và cao cấp đã tạo ra sức ép cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp lưu trú trong nước. Hệ quả là nhiều khâu có giá trị gia tăng cao trong dịch vụ du lịch quốc tế tại Việt Nam, như: marketing toàn cầu, phân phối phòng, định giá linh hoạt và quản trị trải nghiệm khách hàng ngày càng phụ thuộc vào các nền tảng và hệ thống do doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát. Trong lĩnh vực lưu trú và nghỉ dưỡng cao cấp, sự hiện diện của các tập đoàn khách sạn quốc tế không chỉ thể hiện ở vốn đầu tư mà còn ở quyền kiểm soát thương hiệu, tiêu chuẩn dịch vụ, hệ thống đặt phòng toàn cầu và mạng lưới khách hàng trung thành.
3. Tác động của các FTA thế hệ mới đến định hướng phát triển bền vững và phân bổ lợi ích trong dịch vụ du lịch quốc tế của Việt Nam
3.1. Định hướng phát triển du lịch bền vững dưới tác động của các FTA thế hệ mới
Các FTA thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và UKVFTA không chỉ thúc đẩy tự do hóa thương mại và đầu tư mà còn gắn chặt với các cam kết về lao động, môi trường và phát triển bền vững. Điều này tạo ra những yêu cầu mới đối với định hướng phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của Việt Nam, theo đó, mục tiêu phát triển không còn dừng lại ở việc gia tăng quy mô thị trường hay số lượng khách quốc tế mà ngày càng chuyển sang chú trọng chất lượng tăng trưởng và tính bền vững.
Trong bối cảnh đó, phát triển du lịch quốc tế của Việt Nam đang từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ môi trường, giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo tồn di sản văn hóa và bảo đảm quyền lợi của người lao động cũng như cộng đồng địa phương. Các cam kết trong FTA đóng vai trò như một “cơ chế thúc đẩy thể chế”, buộc các chủ thể tham gia thị trường phải điều chỉnh hành vi theo hướng minh bạch, trách nhiệm và bền vững hơn.
Thực tiễn cho thấy, dưới tác động của các FTA thế hệ mới, dịch vụ du lịch quốc tế tại Việt Nam có xu hướng tiếp cận các công nghệ, quy trình quản lý và mô hình phát triển du lịch hiện đại, thân thiện với môi trường. Các loại hình du lịch bền vững, như: du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch di sản ngày càng được chú trọng, đặc biệt tại các điểm đến có giá trị văn hóa – tự nhiên, như: phố cổ Hội An, Quần thể di tích Cố đô Huế và Vịnh Hạ Long. Đây không chỉ là những trung tâm thu hút khách du lịch quốc tế mà còn là không gian di sản cần được bảo tồn lâu dài, đòi hỏi cách tiếp cận phát triển thận trọng và có trách nhiệm.
Như vậy, các FTA thế hệ mới đang góp phần định hình lại mô hình phát triển du lịch quốc tế của Việt Nam theo hướng bền vững, trong đó sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa trở thành yêu cầu cốt lõi.
3.2. Áp lực môi trường, xã hội và vấn đề phân bổ lợi ích trong phát triển du lịch quốc tế
Bên cạnh việc định hình xu hướng phát triển du lịch theo hướng bền vững, các FTA thế hệ mới cũng đặt ra những áp lực đáng kể đối với môi trường, xã hội và cấu trúc phân bổ lợi ích trong quá trình phát triển dịch vụ du lịch quốc tế. Trong bối cảnh lượng khách quốc tế gia tăng nhanh, quá trình mở rộng không gian du lịch đi kèm với sức ép ngày càng lớn lên tài nguyên môi trường, di sản văn hóa và cấu trúc xã hội bản địa.
Thực tế cho thấy, tại nhiều điểm đến, tình trạng quá tải du lịch, suy giảm chất lượng môi trường, thương mại hóa không gian di sản và biến đổi sinh kế truyền thống đang diễn ra ngày càng rõ nét. Điều này phản ánh một mâu thuẫn cơ bản trong phát triển du lịch quốc tế giữa mục tiêu tăng trưởng về quy mô với yêu cầu bảo đảm tính bền vững trong dài hạn. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, những tác động tiêu cực này có thể làm suy giảm sức hấp dẫn của điểm đến và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngành Du lịch.
Dưới góc độ kinh tế chính trị, một vấn đề nổi lên là sự phân bổ lợi ích chưa đồng đều giữa các chủ thể tham gia chuỗi giá trị du lịch. Giá trị gia tăng từ du lịch quốc tế có xu hướng tập trung vào các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các tập đoàn và doanh nghiệp có liên kết xuyên quốc gia, trong khi cộng đồng địa phương chủ yếu tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp, thu nhập không ổn định và dễ bị tổn thương trước biến động thị trường.
Những diễn biến này cho thấy, trong bối cảnh thực hiện các FTA thế hệ mới, phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của Việt Nam không chỉ là vấn đề kinh tế đơn thuần mà còn là quá trình tái phân bổ nguồn lực, lợi ích và quyền lực giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với vai trò điều tiết của Nhà nước trong việc thiết lập các cơ chế, chính sách phù hợp nhằm dung hòa giữa tăng trưởng, bảo tồn và công bằng xã hội, hướng tới phát triển du lịch bền vững và bao trùm.
4. Một số giải pháp
Trong bối cảnh các FTA thế hệ mới ngày càng mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các lĩnh vực dịch vụ, đầu tư, lao động, môi trường và thương mại số, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch không còn được quyết định chủ yếu bởi lợi thế tài nguyên hay chi phí thấp, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng tham gia và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị du lịch toàn cầu. Do đó, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, kết hợp giữa cải cách thể chế, đổi mới mô hình kinh doanh, chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp du lịch theo hướng phù hợp với các cam kết quốc tế. Cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và môi trường kinh doanh theo hướng phù hợp với các chuẩn mực của FTA thế hệ mới. Nhà nước cần rà soát và đồng bộ hóa hệ thống pháp luật liên quan đến du lịch, đầu tư, thương mại dịch vụ và kinh tế số nhằm bảo đảm tính minh bạch, khả năng dự báo và mức độ tương thích với các cam kết quốc tế. Bên cạnh đó, cần xây dựng các cơ chế hỗ trợ có trọng tâm đối với doanh nghiệp du lịch trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ thông qua các chính sách ưu đãi tín dụng, hỗ trợ chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển thương hiệu. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt với các tập đoàn và nền tảng xuyên quốc gia, vai trò kiến tạo của Nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp.
Thứ hai, doanh nghiệp du lịch Việt Nam cần chủ động nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị du lịch quốc tế. Thực tế hiện nay cho thấy, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn tập trung ở các khâu có giá trị gia tăng thấp, như: cung ứng dịch vụ lưu trú, vận chuyển hoặc lữ hành đơn thuần, trong khi các khâu tạo ra giá trị cao hơn, như: thiết kế sản phẩm, quản trị thương hiệu, marketing toàn cầu và phân phối khách vẫn chủ yếu do các doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuyển dịch mô hình kinh doanh theo hướng phát triển các sản phẩm du lịch chuyên biệt, có tính khác biệt và hàm lượng tri thức cao, như: du lịch di sản, du lịch chăm sóc sức khỏe, du lịch xanh, du lịch MICE và du lịch trải nghiệm văn hóa. Việc xây dựng thương hiệu điểm đến và thương hiệu doanh nghiệp có khả năng nhận diện quốc tế sẽ góp phần nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào các trung gian nước ngoài. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia có ngành Du lịch phát triển, như: Thái Lan, Singapore hay Hàn Quốc đều không chỉ tập trung vào gia tăng số lượng khách mà đặc biệt chú trọng kiểm soát các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị du lịch. Đây cũng là hướng đi quan trọng đối với doanh nghiệp du lịch Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh không còn chủ yếu diễn ra ở cấp độ điểm đến mà chuyển mạnh sang cạnh tranh giữa các chuỗi giá trị và hệ sinh thái dịch vụ du lịch toàn cầu.
Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số. Trong nền kinh tế số, dữ liệu du khách đang trở thành một loại “tài sản chiến lược” quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch. Việc phụ thuộc quá lớn vào các OTA quốc tế không chỉ làm gia tăng chi phí trung gian mà còn khiến doanh nghiệp trong nước mất quyền kiểm soát dữ liệu khách hàng và khả năng phân tích hành vi tiêu dùng. Vì vậy, phát triển năng lực quản trị dữ liệu và xây dựng hệ sinh thái số nội địa cần được xem là một nội dung quan trọng trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch Việt Nam.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực du lịch cần được đào tạo theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và đa kỹ năng, đặc biệt là năng lực ngoại ngữ, kỹ năng số, quản trị quốc tế và quản trị trải nghiệm khách hàng. Việc tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp và thị trường lao động quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các phân khúc dịch vụ du lịch có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh kỹ năng chuyên môn truyền thống, nguồn nhân lực du lịch trong giai đoạn mới cần được trang bị năng lực thích ứng với môi trường kinh doanh quốc tế, bao gồm: kỹ năng quản trị số, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng vận hành dịch vụ theo các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động và phát triển bền vững. Đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các phân khúc du lịch có giá trị gia tăng cao.
Thứ năm, tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị du lịch. Cần thúc đẩy sự liên kết giữa doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận tải và các ngành liên quan nhằm hình thành các chuỗi cung ứng dịch vụ đồng bộ và hiệu quả. Sự liên kết giữa doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận tải, công nghệ và các ngành công nghiệp văn hóa không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn tạo ra các sản phẩm du lịch tích hợp, nâng cao trải nghiệm của du khách. Đồng thời, cần khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI nhằm tận dụng nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới thị trường toàn cầu, qua đó, tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao của chuỗi giá trị du lịch quốc tế.
Thứ sáu, bảo đảm phát triển du lịch theo hướng bền vững và bao trùm. Trong bối cảnh các FTA thế hệ mới ngày càng chú trọng đến các tiêu chuẩn môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp du lịch cần chuyển đổi sang các mô hình phát triển xanh, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần bảo đảm sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương vào quá trình phát triển du lịch nhằm phân bổ lợi ích công bằng hơn và hạn chế các tác động tiêu cực về xã hội – văn hóa. Việc kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn tài nguyên và công bằng xã hội sẽ là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Ngoài ra, trong bối cảnh thị trường du lịch quốc tế chịu tác động mạnh từ các cú sốc toàn cầu như đại dịch, xung đột địa chính trị và biến đổi khí hậu, doanh nghiệp du lịch Việt Nam cần nâng cao năng lực chống chịu thông qua đa dạng hóa thị trường khách, tăng cường ứng dụng công nghệ và phát triển mô hình kinh doanh linh hoạt. Đây không chỉ là yêu cầu thích ứng ngắn hạn mà còn là điều kiện quan trọng để duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
5. Kết luận
Trong bối cảnh thực hiện các FTA thế hệ mới, phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức đan xen. Các FTA góp phần thúc đẩy mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và định hình lại chuỗi giá trị du lịch theo hướng hiện đại, bền vững. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng áp lực về môi trường, xã hội và đặt ra những vấn đề về phân bổ lợi ích giữa các chủ thể trong ngành. Thực tiễn cho thấy, bên cạnh xu hướng phát triển du lịch bền vững, vẫn tồn tại những mâu thuẫn giữa tăng trưởng và bảo tồn, giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Do đó, phát triển du lịch quốc tế cần được tiếp cận theo hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị nội địa và bảo đảm tính bền vững.
Trong thời gian tới, việc hoàn thiện thể chế, tăng cường vai trò điều tiết của Nhà nước và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ là những yếu tố then chốt để ngành Du lịch Việt Nam hội nhập hiệu quả và phát triển bền vững.
Chú thích:
1. UNWTO (2024). World tourism barometer. Madrid: World Tourism Organization.
2. Tổng cục Du lịch (2024). Báo cáo thường niên du lịch Việt Nam 2023.
Tài liệu tham khảo:
1. Nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước về du lịch từ thể chế pháp lý đến nhận thức cộng đồng. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/09/nang-cao-hieu-qua-quan-tri-nha-nuoc-ve-du-lich-tu-the-che-phap-ly-den-nhan-thuc-cong-dong/
2. Phát triển dịch vụ du lịch quốc tế của một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/03/27/phat-trien-dich-vu-du-lich-quoc-te-cua-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam
3. General Statistics Office of Vietnam. (2024). Tourism statistics of Vietnam 2015-2023. Hanoi, Vietnam.
4. OECD. (2018). Global value chains and productivity: Implications for policy. Paris: OECD Publishing.
5. Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. New York: Free Press.
6. UNWTO. (2020). International tourism highlights. Madrid: World Tourism Organization.
7. World Bank. (2020). Vietnam: Deepening integration in global value chains. Washington, DC: World Bank.
8. World Economic Forum. (2019). The travel & tourism competitiveness report 2019. Geneva: World Economic Forum.



