Digital transformation in international public hospitals and lessons for Vietnam
ThS. Nguyễn Quốc Việt
Công ty TNHH SOCOTEC Việt Nam
TS. Cao Tiến Sỹ
Học viện Phụ nữ Việt Nam
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là việc triển khai Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) và Hồ sơ y tế điện tử (EMR), đã trở thành xu hướng tất yếu trong việc nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh và quản lý y tế trên toàn cầu. Bài viết phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến, như: Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia, từ đó rút ra kinh nghiệm tham khảo có giá trị cho Việt Nam, bao gồm: xây dựng khung pháp lý khuyến khích hợp tác công – tư, ban hành chuẩn dữ liệu quốc gia, đào tạo nhân lực công nghệ thông tin y tế chuyên sâu và tích hợp VNeID vào hệ sinh thái y tế số.
Từ khóa: Kinh nghiệm quốc tế; chuyển đổi số; bệnh viện công lập; khám, chữa bệnh.
Abstract: Digital transformation in the healthcare sector, particularly the implementation of Hospital Information Systems (HIS) and Electronic Medical Records (EMR), has become an inevitable trend in improving the quality of diagnosis, treatment, and healthcare management worldwide. This article analyzes experiences from advanced nations, such as the United States, the United Kingdom, Singapore, Japan, South Korea, and Malaysia, to draw valuable lessons for Vietnam, including: establishing a legal framework to encourage public-private partnerships, enacting national data standards, providing specialized training for healthcare IT personnel, and integrating VNeID into the digital healthcare ecosystem.
Keywords: International experience, digital transformation, public hospitals, diagnosis, treatment.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đang trở thành yếu tố sống còn đối với mọi lĩnh vực, đặc biệt là y tế – ngành có tác động trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng sống của cộng đồng. Việc triển khai Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS – Hospital Information System) và Bệnh án điện tử (EMR – Electronic Medical Record) không chỉ là ứng dụng công nghệ thông tin, mà còn là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh, giảm thiểu sai sót và cải thiện trải nghiệm người bệnh1.
HIS là hệ thống tích hợp các ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý toàn bộ hoạt động của bệnh viện, bao gồm quản lý bệnh nhân, nhân sự, tài chính, dược phẩm, vật tư y tế và các dịch vụ khám chữa bệnh. EMR là phiên bản số hóa của hồ sơ bệnh án giấy, lưu trữ thông tin y tế của bệnh nhân dưới dạng kỹ thuật số, cho phép truy cập, chia sẻ và cập nhật dễ dàng2. Hai hệ thống này có mối quan hệ chặt chẽ: EMR là thành phần cốt lõi của HIS, cung cấp dữ liệu lâm sàng cho các quy trình quản lý và điều trị.
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã đạt được những bước tiến đáng kể trong chuyển đổi số y tế. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ áp dụng EMR/EHR (Electronic Health Record – Hồ sơ sức khỏe điện tử) đã vượt mức 90% nhờ khung pháp lý hỗ trợ và chính sách khuyến khích tài chính, cùng với sự phát triển của các hệ thống lớn như Epic và Cerner3. Ở châu Âu, Vương quốc Anh với hệ thống y tế công NHS (National Health Service) đã xây dựng mô hình số hóa dựa trên chuẩn hóa và liên thông dữ liệu4. Tại châu Á, Singapore nổi bật với hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử quốc gia (NEHR – National Electronic Health Record), cho phép chia sẻ dữ liệu xuyên suốt giữa các cơ sở y tế công và tư5.
Ở Việt Nam, chuyển đổi số y tế đang được thúc đẩy mạnh mẽ với mục tiêu đến năm 2025, 100% bệnh viện triển khai bệnh án điện tử theo chỉ đạo của Chính phủ. Tính đến đầu năm 2026, cả nước đã có khoảng 1.210/1.650 bệnh viện triển khai EMR, với một số địa phương dẫn đầu như TP. Hồ Chí Minh đạt tỷ lệ 99,4%6. Tuy nhiên, quá trình này vẫn gặp nhiều thách thức: chi phí đầu tư cao, thiếu nhân lực CNTT y tế chuyên sâu, vấn đề bảo mật dữ liệu và đặc biệt là tình trạng thiếu chuẩn hóa, liên thông giữa các hệ thống7.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về triển khai HIS/EMR tại các bệnh viện công có ý nghĩa quan trọng, giúp Việt Nam định hướng chiến lược phù hợp, tránh những sai lầm có thể xảy ra và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số y tế. Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia tiêu biểu và đề xuất các bài học, hàm ý chính sách cụ thể cho Việt Nam, với trọng tâm là hệ sinh thái y tế số tích hợp VNeID.
2. Kinh nghiệm về áp dụng chuyển đổi số trong các bệnh viện công tại một số quốc gia trên thế giới
2.1. Tại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ được xem là quốc gia đi đầu trong việc áp dụng EMR/EHR (Electronic Health Record – Hồ sơ sức khỏe điện tử) tại cả bệnh viện công và tư nhân. Theo thống kê, hơn 90% bệnh viện ở Mỹ đã được vi tính hóa, với hơn một nửa dân số có thông tin sức khỏe lưu trữ trên hệ thống Epic8. Hai nhà cung cấp giải pháp EMR lớn nhất là Epic (Epic Systems Corporation) và Cerner (Cerner Corporation) đã thiết lập các tiêu chuẩn về khả năng tương tác (interoperability) và tích hợp dữ liệu lâm sàng, trở thành mô hình tham khảo cho nhiều quốc gia9. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số tại Mỹ không hề dễ dàng. Tính đến năm 2021, tỷ lệ phổ cập EMR chỉ đạt khoảng 75%, cho thấy đây là hành trình dài và đầy thách thức10. Rào cản lớn nhất là sự phản đối ban đầu từ các bác sĩ, lo ngại máy tính sẽ ảnh hưởng đến thời gian khám bệnh và mối quan hệ với bệnh nhân. Dần dần, khi hệ thống được tối ưu hóa, họ nhận ra lợi ích: truy cập toàn bộ tiền sử bệnh nhân, giảm lặp xét nghiệm, hỗ trợ chẩn đoán chính xác11.
Kinh nghiệm rút ra từ Hoa Kỳ: Đạo luật HITECH (Health Information Technology for Economic and Clinical Health Act) năm 2009 cung cấp tài trợ và ưu đãi thuế cho cơ sở y tế áp dụng EMR, tạo động lực mạnh mẽ12. Tuân thủ chuẩn quốc tế: Việc tuân thủ chuẩn FHIR (Fast Healthcare Interoperability Resources) bảo đảm khả năng trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau13. Thị trường cạnh tranh và đổi mới: sự cạnh tranh giữa Epic và Cerner thúc đẩy đổi mới công nghệ và cải thiện chất lượng dịch vụ.
Hạn chế của mô hình Hoa Kỳ: chi phí đầu tư ban đầu rất cao, đặc biệt với bệnh viện công có ngân sách hạn chế. Hệ thống EMR phức tạp, đòi hỏi thời gian đào tạo dài cho nhân viên y tế. Vấn đề bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư người bệnh trong môi trường đa cấu trúc.
2.2. Vương quốc Anh – Mô hình NHS và sự chuẩn hóa
Hệ thống y tế công cộng (NHS) của Anh đã triển khai rộng rãi các ứng dụng chuyển đổi số để cải thiện chất lượng chăm sóc và phục vụ đa dạng các đối tượng bệnh nhân. Điểm nhấn quan trọng trong chiến lược của NHS là sự hợp tác quốc tế, đặc biệt là với Việt Nam, trong việc chia sẻ kinh nghiệm về chuẩn hóa và liên thông dữ liệu y tế. Các giải pháp tại Anh thường chú trọng vào việc tạo ra các “mảnh ghép công nghệ” liên thông, hỗ trợ vận hành đồng bộ và an toàn theo quy định14. Một thành tựu đáng chú ý là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán, giúp giảm thời gian chẩn đoán từ 48 giờ xuống còn 4 giờ, từ đó giảm thiểu thời gian cách ly và phân loại bệnh nhân theo mức độ ưu tiên. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực y tế.
Kinh nghiệm của Vương quốc Anh là chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện về công nghệ mà còn là về con người, hệ thống và các mối quan hệ hợp tác lâu dài [27]. Sự tham gia của lãnh đạo và thay đổi tư duy làm việc của cán bộ y tế là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình này15.
2.3. Tại một số nước châu Á
(1) Singapore – Hình mẫu về liên thông dữ liệu quốc gia.
Singapore được xem là hình mẫu điển hình trong khu vực châu Á về chiến lược đầu tư dài hạn cho chuyển đổi số y tế. Hệ thống Hồ sơ sức khỏe điện tử quốc gia (NEHR) đã được triển khai lan rộng tại tất cả các cơ sở y tế công lập và tư nhân. NEHR cho phép các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thẩm quyền (bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ) truy cập thông tin sức khỏe của bệnh nhân từ bất kỳ cơ sở y tế nào trong hệ thống, giúp cung cấp dịch vụ chăm sóc liên tục và an toàn hơn16.
Những lợi ích của NEHR mang lại cho nền y tế Singapore bao gồm: (1) Tăng hiệu quả sử dụng chi phí bằng cách giảm thiểu trùng lặp các xét nghiệm và điều trị; (2) Tăng sự an toàn cho bệnh nhân thông qua việc cung cấp đầy đủ thông tin tiền sử bệnh; (3) Nâng cao chất lượng chăm sóc nhờ khả năng theo dõi và đánh giá liên tục.
Kinh nghiệm triển khai NEHR tại Singapore là: cần (1) xây dựng hệ thống dữ liệu y tế quốc gia thống nhất. Việc phát triển một nền tảng dữ liệu tập trung và liên thông giữa các cơ sở y tế giúp bảo đảm tính liên tục trong chăm sóc và nâng cao hiệu quả điều trị. (2) Dữ liệu là tài sản cốt lõi của hệ sinh thái y tế số. Singapore coi dữ liệu sức khỏe là tài sản chung, từ đó thiết kế các quy trình vận hành xoay quanh khả năng chia sẻ và khai thác dữ liệu. (3) Chiến lược đầu tư dài hạn, nhất quán. Thành công của NEHR đến từ định hướng chiến lược rõ ràng của Chính phủ, với lộ trình triển khai từng bước và sự tham gia đồng bộ của cả khu vực công và tư. (4) Tăng hiệu quả chi phí thông qua số hóa: Việc giảm trùng lặp xét nghiệm và điều trị cho thấy chuyển đổi số không chỉ nâng cao chất lượng mà còn tối ưu hóa chi phí hệ thống17.
(2) Nhật Bản – EHR là nền tảng cốt lõi.
Hệ thống EHR tại Nhật Bản được coi là nền tảng cốt lõi của hệ thống chăm sóc sức khỏe được chuyển đổi số. Quốc gia này tập trung vào việc xây dựng hạ tầng số mạnh mẽ và tích hợp AI vào quy trình chẩn đoán và điều trị. Các bệnh viện tại Nhật Bản không chỉ số hóa hồ sơ bệnh án mà còn phát triển các hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (Clinical Decision Support Systems – CDSS) giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn18. Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Nhật Bản là sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và văn hóa chăm sóc bệnh nhân. Các hệ thống HIS/EMR được thiết kế thân thiện với người dùng, giảm thiểu gánh nặng hành chính cho nhân viên y tế và tăng thời gian tương tác với bệnh nhân.
Kinh nghiệm từ Nhật Bản là: (1) Lấy EHR làm nền tảng trung tâm của hệ thống y tế số. Nhật Bản xác định EHR không chỉ là công cụ lưu trữ mà còn là “xương sống” cho toàn bộ hoạt động khám chữa bệnh và quản lý. (2) Kết hợp công nghệ với thực tiễn y khoa. Việc tích hợp các hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị. (3) Thiết kế hệ thống thân thiện với người dùng. Các giải pháp công nghệ được xây dựng theo hướng giảm tải hành chính cho bác sĩ, từ đó tăng thời gian tương tác với bệnh nhân. (4) Đầu tư mạnh vào hạ tầng và đổi mới công nghệ. Nhật Bản chú trọng phát triển hạ tầng số đồng bộ, tạo nền tảng cho việc ứng dụng AI và các công nghệ tiên tiến trong y tế.
(3) Malaysia – cân bằng lợi ích cho bác sĩ và bệnh nhân.
Mặc dù không phải là quốc gia phát triển nhất trong khu vực, Malaysia đã có những kinh nghiệm đáng học hỏi về triển khai EMR tại các bệnh viện công lập. Theo nghiên cứu, việc triển khai thành công hệ thống EMR tại Malaysia mang lại lợi ích cho cả bác sĩ và bệnh nhân trong môi trường bệnh viện19. Tuy nhiên, các bệnh viện công cũng phải đối mặt với thách thức về chi phí đầu tư ban đầu và đào tạo nhân lực. Kinh nghiệm từ Malaysia là cần có lộ trình triển khai phù hợp, bắt đầu từ những bệnh viện thí điểm trước khi mở rộng ra toàn hệ thống. Ngoài ra, việc đào tạo và hỗ trợ liên tục cho nhân viên y tế trong quá trình chuyển đổi là yếu tố quan trọng bảo đảm thành công.
3. Một số kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
3.1. Về chiến lược “tổng thể” thay vì “đơn lẻ”
Một trong những nguyên nhân thành công của Singapore và Mỹ là xây dựng chiến lược chuyển đổi số tổng thể, có tầm nhìn dài hạn, thay vì triển khai các giải pháp rời rạc, thiếu kết nối. Tại Singapore, NEHR là một phần của chiến lược y tế số quốc gia, được tích hợp với các hệ thống khác như bảo hiểm y tế, dược phẩm và chăm sóc sức khỏe cộng đồng20.
Nhiều bệnh viện tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn do lựa chọn phần mềm đơn lẻ, thiếu kết nối hoặc đội ngũ kỹ thuật không hiểu rõ đặc thù vận hành. Tình trạng “ốc đảo thông tin” giữa các bệnh viện, thậm chí giữa các khoa, phòng trong cùng một bệnh viện, đang làm giảm hiệu quả chuyển đổi số.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam:
(1) Về khung pháp lý và khuyến khích đổi mới sáng tạo: xây dựng khung pháp lý cho hợp tác công – tư (PPP) rõ ràng, khuyến khích hợp tác giữa khu vực công và tư nhân trong phát triển và vận hành hệ thống HIS/EMR. Áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, tài trợ cho bệnh viện công triển khai thành công chuyển đổi số. Xây dựng lộ trình từng bước, bắt đầu từ bệnh viện trọng điểm trước khi nhân rộng toàn hệ thống.
(2) Về chiến lược tổng thể: xác lập chiến lược quốc gia tổng thể, thống nhất, đổi mới tư duy hệ sinh thái chuyển đổi số y tế, tránh chạy theo công nghệ đơn thuần; cần xây dựng tư duy hệ sinh thái, nơi dữ liệu là tài sản chung và các quy trình được thiết kế đồng bộ. Bộ Y tế cần đóng vai trò chỉ đạo, điều phối và giám sát quá trình triển khai, bảo đảm tính thống nhất và liên thông giữa các địa phương và cơ sở y tế.
3.2. Về chuẩn hóa và an toàn thông tin
Thành công lớn nhất của Singapore là khả năng liên thông dữ liệu quốc gia qua NEHR. Tại Mỹ, việc tuân thủ các chuẩn quốc tế như FHIR đã giúp bảo đảm khả năng trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống Epic, Cerner và các nền tảng khác. Ở Anh, NHS chú trọng tạo ra các “mảnh ghép công nghệ” liên thông, hỗ trợ vận hành đồng bộ và an toàn21.
Thực trạng ở Việt Nam: thiếu chuẩn hóa dữ liệu giữa các bệnh viện công và tư là rào cản lớn. Mỗi bệnh viện, thậm chí mỗi khoa phòng, có thể sử dụng các chuẩn dữ liệu khác nhau, gây khó khăn cho việc chia sẻ và tích hợp thông tin.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam:
(1) Về chuẩn hóa dữ liệu, cần tuân thủ và áp dụng thống nhất các chuẩn mực quốc tế, như FHIR (Fast Healthcare Interoperability Resources) – tiêu chuẩn mới nhất cho liên thông dữ liệu y tế. HL7 (Health Level Seven) – giao thức trao đổi thông tin y tế. DICOM (Digital Imaging and Communications in Medicine) – chuẩn truyền tải hình ảnh y khoa (CT, MRI, X-quang). IHE (Integrating the Healthcare Enterprise) – khung tích hợp hệ thống. Ban hành chuẩn dữ liệu quốc gia: Bộ Y tế cần ban hành và bắt buộc áp dụng các chuẩn dữ liệu y tế quốc gia, đồng thời xây dựng cơ chế giám sát việc tuân thủ. Đầu tư hạ tầng liên thông: Đầu tư hạ tầng kỹ thuật bảo đảm khả năng liên thông, bao gồm mạng lưới Internet tốc độ cao, hệ thống lưu trữ đám mây và các cổng kết nối an toàn.
(2) Về an toàn thông tin người bệnh. Xây dựng hệ thống bảo mật nhiều lớp, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thông tin (như ISO 27001, GDPR) và đào tạo nhân viên về ý thức bảo mật. Tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ hướng dẫn Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân) và các quy định của Bộ Y tế về an toàn thông tin y tế (như: Quyết định số 326/QĐ-BYT ngày 07/02/2024 về quy chế bảo đảm an toàn thông tin, Thông tư số 38/2024/TT-BYT ngày 16/11/2024 về bảo mật dữ liệu cá nhân, Thông tư số 54/2017/TT-BYT ngày 29/12/2027 về tiêu chí công nghệ thông tin…).
(3) Kết hợp hệ sinh thái y tế với VneID. VNeID (Vietnam National Identity – Định danh điện tử quốc gia Việt Nam) là nền tảng định danh điện tử quốc gia, có thể tích hợp với Sổ sức khỏe điện tử để tạo hệ thống nhận diện người bệnh an toàn và chính xác. Người dân sử dụng VNeID để đăng ký khám chữa bệnh, truy cập Sổ sức khỏe điện tử, thanh toán bảo hiểm y tế điện tử. Giảm thủ tục hành chính, tăng tốc độ đăng ký khám chữa bệnh, bảo đảm an toàn thông tin cá nhân, tạo nền tảng cho hệ sinh thái y tế số thông minh.
3.3. Về đầu tư vào con người và văn hóa tổ chức
Chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện về công nghệ mà còn là về con người, hệ thống và mối quan hệ hợp tác lâu dài. Tại Mỹ, nhiều bác sĩ ban đầu phản đối việc sử dụng máy tính do lo ngại ảnh hưởng đến thời gian khám bệnh, nhưng dần dần họ nhận ra lợi ích khi hệ thống được tối ưu hóa22. Tại Anh, sự tham gia của lãnh đạo và thay đổi tư duy làm việc của cán bộ y tế là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số23.
Việt Nam đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực công nghệ thông tin về y tế chuyên sâu, am hiểu cả y học và công nghệ thông tin. Ngoài ra, nhiều cán bộ y tế, đặc biệt là những người lớn tuổi, còn e ngại thay đổi và thiếu kỹ năng sử dụng công nghệ mới.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam:
(1) Về đào tạo nhân lực, cần đào tạo nhân lực công nghệ thông tin y tế chuyên sâu thông qua các chương trình đại học, sau đại học và đào tạo ngắn hạn. Tạo chương trình đào tạo kết hợp giữa y học và công nghệ thông tin. Thay đổi tư duy làm việc của cán bộ y tế thông qua các chương trình tập huấn, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ kỹ thuật liên tục. Thiết lập hệ thống bảo đảm hỗ trợ kỹ thuật liên tục: Cung cấp đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật tại bệnh viện để giải đáp thắc mắc và xử lý sự cố kịp thời.
(2) Về văn hóa tổ chức, tăng cường vai trò và sự tham gia của lãnh đạo. Xây dựng cơ chế khuyến khích, khen thưởng cho cá nhân và tập thể có thành tích trong chuyển đổi số y tế. Tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích đổi mới và chấp nhận rủi ro trong quá trình thử nghiệm công nghệ mới. Tăng cường giao tiếp và đào tạo nội bộ: tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn sử dụng hệ thống thường xuyên để giảm e ngại và tăng tính chủ động.
3.4. Về tận dụng mô hình mã nguồn mở và hợp tác quốc tế
Việt Nam đã bắt đầu triển khai HIS mã nguồn mở do Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia hướng dẫn nhằm giảm chi phí và tăng tính chủ động. Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ Malaysia về triển khai EMR tại bệnh viện công cũng rất đáng chú ý, đặc biệt là phương thức cân bằng giữa lợi ích cho bác sĩ và bệnh nhân. Hợp tác quốc tế với Anh trong lĩnh vực chuyển đổi số y tế đã mang lại nhiều cơ hội học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm.
Ngân sách hạn chế cho các bệnh viện công là một thách thức lớn trong việc đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực công nghệ thông tin và sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp trong nước như Viettel, FPT, VNPT.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam:
(1) Tiếp tục phát triển và hoàn thiện HIS mã nguồn mở, tạo điều kiện cho bệnh viện, đặc biệt là tuyến dưới, tiếp cận công nghệ với chi phí hợp lý; cần hỗ trợ về chuyên môn, tài chính để phát triển các giải pháp mã nguồn mở phù hợp với điều kiện Việt Nam.
(2) Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến như Singapore, Anh, Mỹ thông qua các chương trình trao đổi, hội thảo chuyên đề và dự án hợp tác.
(3) Khuyến khích hợp tác công – tư trong phát triển và triển khai giải pháp công nghệ y tế, tận dụng nguồn lực từ khu vực tư nhân.
(4) Phát triển hệ sinh thái y tế số quốc gia, trong đó VNeID là nền tảng định danh điện tử, tích hợp với Sổ sức khỏe điện tử, hệ thống HIS/EMR, bảo hiểm y tế điện tử và các dịch vụ y tế số khác.
(5) Thực hiện lộ trình triển khai theo hướng trọng tâm – lan tỏa; vừa nâng cao hiệu quả quản lý y tế quốc gia phù hợp với năng lực thích nghi, phát triển của hệ thống, vừa cải thiện trải nghiệm người bệnh với các dịch vụ số hóa thuận tiện.
4. Kết luận
Chuyển đổi số y tế, đặc biệt là triển khai HIS và EMR, đã trở thành xu hướng tất yếu trên toàn cầu. Qua phân tích kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia, có thể thấy thành công phụ thuộc vào ba yếu tố chính: (1) Chiến lược tổng thể có tầm nhìn dài hạn, (2) Chuẩn hóa và liên thông dữ liệu quốc gia, và (3) Đầu tư bài bản vào nguồn nhân lực và thay đổi văn hóa tổ chức.
Việt Nam đang trong giai đoạn đẩy mạnh chuyển đổi số y tế với mục tiêu 100% bệnh viện triển khai HIS/EMR vào cuối năm 2025. Tuy nhiên, để đạt thành công bền vững, Việt Nam cần rút ra những kinh nghiệm quốc tế và áp dụng phù hợp. Các hàm ý chính sách đề xuất cho Việt Nam: (1) Xây dựng chiến lược chuyển đổi số y tế quốc gia với tầm nhìn dài hạn, tránh triển khai giải pháp rời rạc; (2) Tuân thủ các chuẩn quốc tế về dữ liệu y tế để bảo đảm liên thông; (3) Đầu tư đào tạo nhân lực công nghệ thông tin y tế và thay đổi tư duy làm việc; (4) Tận dụng mô hình mã nguồn mở và tăng cường hợp tác quốc tế; (5) Giải quyết thách thức về chi phí, an ninh mạng và thay đổi quy trình làm việc.
Hướng tới tương lai, Việt Nam cần xây dựng mô hình “Bệnh viện Thông minh”, nơi EMR là hạt nhân của hệ sinh thái y tế số, tích hợp AI, điện toán đám mây và các công nghệ tiên tiến. Việc tích hợp VNeID vào hệ sinh thái y tế số sẽ tạo nền tảng cho dịch vụ y tế số thuận tiện, an toàn và hiệu quả. Với sự quyết tâm chính trị, sự tham gia của toàn hệ thống và bài học từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng hệ thống y tế công bền vững, hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm.
Chú thích:
1. Adler-Milstein, J., & Jha, A. K (2017). HITECH Act Drove Large Gains In Hospital Electronic Health Record Adoption. Health Affairs, 36(8), 1416-1422.
2. Cerner Corporation (2021). Interoperability and the Future of Healthcare. Cerner White Paper.
3. HL7 International (2022). FHIR (Fast Healthcare Interoperability Resources) Specification. HL7 Press.
4, 15. Integrating the Healthcare Enterprise (2022). IHE Technical Framework. IHE International.
5, 17. International Organization for Standardization (2013). ISO/IEC 27001:2013 Information Security Management. ISO Standard.
6, 18. National Electrical Manufacturers Association (2021). DICOM Standard: Digital Imaging and Communications in Medicine. NEMA Publication.
7, 19. Office of the National Coordinator for Health Information Technology. (2021). Electronic Health Record Adoption among Office-based Physicians in the United States. ONC Data Brief.
8, 22. United States Department of Health and Human Services (2009). Health Information Technology for Economic and Clinical Health (HITECH) Act. Federal Register.
9. World Health Organization. (2021). Digital Health Strategy 2020-2025. WHO Press.
10. Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng (2025). Kinh nghiệm của Malaysia về triển khai bệnh án điện tử tại các bệnh viện công lập. Báo cáo thực tiễn.
11. Cục Quản lý Khám chữa bệnh. (2019). Tìm hiểu hành trình triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử tại Singapore. Báo cáo chuyên đề.
12. Hội Y tế Việt Nam (2026). Hướng tới y tế thông minh: Việt Nam và Vương quốc Anh thúc đẩy chuyển đổi số y tế. Tạp chí Y học Việt Nam, 68(1), 23-29.
13. Chính phủ (2022). Nghị định số 59/2022/NĐ-CP ngày 05/9/2022 về giao dịch điện tử sử dụng định danh điện tử.
14, 21. Thách thức tại cơ sở và hướng đi cho chuyển đổi số y tế bền vững. https://special.nhandan.vn/chuyen-doi-so-trong-y-te-bai-2/index.html
16, 20. NHS Digital (2021). Interoperability in the NHS: Technical Standards and Guidance. NHS England.
23. JMIR Formative Research (2025). Status of Digital Health Technology Adoption in 5 Vietnamese Public Hospitals. JMIR, 9(1), e53483.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Thị Mai Anh (2022). Vai trò của lãnh đạo trong chuyển đổi số y tế tại các bệnh viện công. Tạp chí Quản lý Y tế, 10 (3), 45-51.
2. Bộ Y tế Việt Nam (2020). Quyết định số 5316/QĐ-BYT ngày 22/12/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số y tế đến năm 2025.
3. Bệnh viện Quân y 110 (2024). Đánh giá hiệu quả ứng dụng bệnh án điện tử tại Bệnh viện Quân y 110. Báo cáo nghiên cứu nội bộ.
4. Lê Thanh Hải (2022). Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh viện: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 54 (3), 67-73.
5. Phạm Văn Thành (2021). Chuyển đổi số trong y tế: Kinh nghiệm từ các nước phát triển và bài học cho Việt Nam. Tạp chí Y học Cộng đồng, 13 (2), 88-95.
6. Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia (2023). Hạ tầng kỹ thuật cho chuyển đổi số y tế quốc gia. Báo cáo kỹ thuật.
7. Health Level Seven International (2020). HL7 Version 2 Standard. HL7 Press.
8. PMC (2023). Digital Health Policy and Programs for Hospital Care in Vietnam. PubMed Central, PMC8867296.
9. European Union (2016). General Data Protection Regulation (GDPR). Official Journal of the European Union.
10. Iakovidis, I., & Wilson, P (2019). Towards a European Patient Summary: A Translational Perspective. Methods of Information in Medicine, 58(S 01), e1-e9.
11. MASS Design Group (2017). Viet Nam Health Care System – Model of Architecture Serving Society. Case Study Report.
12. National Bureau of Asian Research (2020). Vietnam HIT Case Study. NBR Special Report.
13. NHS England (2022). Artificial Intelligence in Healthcare: The NHS AI Lab. NHS Publication.
14. FPT IS (2025). Từ HIS đến EMR: Hành trình chuyển đổi số toàn diện cho bệnh viện. FPT Technology Review.
15. ScienceDirect (2020). The evolution of social health insurance in Vietnam and its role as a financial mechanism. Health Policy, 124(9), 987-994.
16. World Bank (2021). Vietnam Health System Review: Sustainability and Resilience. World Bank Report.
17. World Health Organization (2023). Viet Nam: A Primary Health Care Case Study in the Context of the Covid-19 Pandemic. WHO Regional Office for the Western Pacific.
18. UK in Vietnam (2026). Hội thảo về chuyển đổi số y tế giữa Vương quốc Anh và Việt Nam. Báo cáo hợp tác.



