Yếu tố chính sách ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã của nông hộ trồng lúa tỉnh An Giang

Analysis of factors influencing the decision of rice farming households to join cooperatives: The case of An Giang province

Lê Ngọc Danh
Nguyễn Thị Ngọc Thứ
Huỳnh Cảnh Thanh Thanh
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Ngô Thanh Vũ
Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang
Trần Mạnh Hoàng
Đại học Kiên Giang

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và hồi quy logit nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã của hộ nông dân trồng lúa tại tỉnh An Giang. Dựa trên khảo sát 198 hộ, kết quả cho thấy trung bình mỗi hộ có 4 thành viên, trình độ học vấn của chủ hộ là 7,5 năm học, diện tích sản xuất trung bình 2,54 ha và thu nhập bình quân khoảng 120 triệu đồng/năm. Mô hình hồi quy chỉ ra ba yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tham gia hợp tác xã là thu nhập hộ, mức độ tham gia tổ chức xã hội và khoảng cách đến hợp tác xã. Cụ thể, hộ có thu nhập cao và tham gia các hiệp hội như Hội Nông dân hoặc Hội Phụ nữ có xu hướng tham gia hợp tác xã cao hơn. Đáng chú ý, các hộ ở xa hợp tác xã vẫn tích cực tham gia, phản ánh vai trò thiết yếu của hợp tác xã ở vùng nông thôn xa trung tâm. Các yếu tố còn lại như diện tích đất, quy mô hộ, trình độ học vấn, khả năng vay vốn và khoảng cách đến chợ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Từ khóa: Tham gia hợp tác xã; nông hộ trồng lúa; hợp tác xã nông nghiệp; hồi quy logit; tỉnh An Giang

Abstract: This study applies descriptive statistics and logistic regression to examine factors associated with the decision to participate in agricultural cooperatives among rice-farming households in Kien Giang province, Vietnam. The analysis is based on survey data from 198 households. On average, households consist of 4 members; household heads have 7.5 years of formal education; the cultivated land area is 2.54 hectares; and annual income is approximately VND 120 million. The regression results indicate that three variables are statistically significant in explaining cooperative participation: household income, participation in social organizations, and distance to the cooperative. Higher household income and involvement in groups such as the Farmers’ Union or Women’s Union are positively associated with cooperative membership. Contrary to initial expectations, a greater distance to the cooperative is also associated with a higher likelihood of participation. Other variables landholding size, household size, educational attainment, access to production credit, and distance to market do not show statistically significant effects. These findings contribute to a better understanding of the socioeconomic and spatial factors influencing cooperative engagement in rural agricultural contexts.

Keywords: Cooperative participation; rice farming households; agricultural cooperatives; logistic regression; Kien Giang province.

1. Đặt vấn đề

Nông nghiệp luôn đóng vai trò chiến lược trong nền kinh tế Việt Nam, vừa bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, vừa góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và tạo nguồn thu ngoại tệ thông qua hoạt động xuất khẩu. Trong lĩnh vực nông nghiệp, trồng lúa nước được xem là ngành sản xuất chủ lực, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường lúa gạo toàn cầu. Theo báo cáo của Tổng cục Hải quan, đến tháng 12/2024, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 7,9 triệu tấn gạo với kim ngạch trên 4,5 tỷ USD, tương ứng tăng 11% về sản lượng và 29% về giá trị so với cùng kỳ năm 2023. Dự kiến tổng lượng gạo xuất khẩu trong năm 2025 sẽ đạt khoảng 8,2 triệu tấn với kim ngạch gần 4,8 tỷ USD, đánh dấu mức cao nhất kể từ khi Việt Nam chính thức tham gia thị trường xuất khẩu gạo vào năm 19891.

Đóng góp quan trọng vào thành tựu này là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của cả nước. Vùng này hiện chiếm hơn 33% GDP nông nghiệp toàn quốc và 30% GDP của khu vực, đồng thời dẫn đầu về sản lượng lúa gạo, thủy sản và trái cây. Cụ thể, Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp khoảng 56% sản lượng lúa gạo (tương đương 24,5 triệu tấn) và tới 95% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam2. Những kết quả ấn tượng này không chỉ nhờ vào nỗ lực sản xuất của nông dân mà còn có sự đóng góp đáng kể từ các hợp tác xã nông nghiệp trong vùng. Tính đến cuối năm 2024, khu vực này có 2.615 hợp tác xã nông nghiệp và 20 liên hiệp hợp tác xã, chiếm 13,4% tổng số hợp tác xã nông nghiệp trên toàn quốc, đồng thời là khu vực có tỷ lệ hợp tác xã tham gia liên kết tiêu thụ sản phẩm cao nhất cả nước3. Các hợp tác xã nông nghiệp đã và đang phát huy vai trò trung gian tổ chức sản xuất, thúc đẩy liên kết theo chuỗi giá trị, hỗ trợ nông dân nâng cao hiệu quả sản xuất và năng lực tiếp cận thị trường. Thông qua đó, các hợp tác xã không chỉ góp phần cải thiện thu nhập cho nông hộ mà còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn, xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

Trong bối cảnh chung của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, An Giang là địa phương có đóng góp quan trọng vào sản lượng và kim ngạch xuất khẩu lúa gạo của cả nước. Với lợi thế về diện tích canh tác lớn, An Giang hiện là tỉnh có diện tích trồng lúa lớn nhất toàn quốc. Trong năm 2024, diện tích gieo sạ lúa của tỉnh đạt 712.856 ha, tương đương 101,84% kế hoạch đề ra. Sản lượng thu hoạch ước đạt trên 4,55 triệu tấn, vượt 3,54% so với kế hoạch và tăng 3,42% so với năm 2023. Đáng chú ý, lúa chất lượng cao chiếm tỷ trọng tới 97,10% diện tích gieo trồng, vượt 7,10% kế hoạch4, cho thấy định hướng chuyển đổi cơ cấu giống lúa của tỉnh theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và đáp ứng nhu cầu thị trường đang được triển khai hiệu quả. Bên cạnh đó, khu vực kinh tế tập thể, đặc biệt là các hợp tác xã nông nghiệp ở An Giang, đã có nhiều chuyển biến tích cực. Đến cuối năm 2024, toàn tỉnh có 540 hợp tác xã với vốn điều lệ gần 424 tỷ đồng, canh tác khoảng 68.000 ha, thu hút hơn 55.000 thành viên và tạo việc làm cho khoảng 10.300 lao động5. Riêng năm 2024, tỉnh đã thành lập mới 29 hợp tác xã, cho thấy nỗ lực thúc đẩy liên kết sản xuất và nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị lúa gạo.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, nông dân trồng lúa tại An Giang vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn như biến động giá cả, biến đổi khí hậu, thiếu hụt kiến thức kỹ thuật tiên tiến và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ thị trường quốc tế. Một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hiệu quả sản xuất chưa cao là do phần lớn nông hộ vẫn duy trì quy mô nhỏ lẻ, manh mún, chưa tận dụng được lợi thế từ liên kết và hợp tác trong sản xuất. Vì vậy, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã của nông hộ trồng lúa tại tỉnh An Giang là hết sức cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp làm rõ các động lực và rào cản trong việc tham gia hợp tác xã, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm thúc đẩy sự gắn kết của nông dân với các tổ chức hợp tác, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, ổn định thu nhập và phát triển bền vững nông nghiệp tỉnh An Giang trong bối cảnh hiện nay.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện thông qua việc phỏng vấn trực tiếp 200 hộ trồng lúa tại tỉnh An Giang. Phương pháp chọn mẫu sử dụng là ngẫu nhiên phân tầng, dựa trên tiêu chí số lượng nông hộ trồng lúa tại các địa phương, từ đó lựa chọn ra bốn huyện đại diện. Các mẫu được chọn theo phương pháp hệ thống từ danh sách đã được cung cấp. Phỏng vấn được thực hiện trực tiếp với các hộ dân bằng bảng câu hỏi có cấu trúc. Sau khi thu thập và xử lý dữ liệu, 198 quan sát đáp ứng yêu cầu nghiên cứu đã được đưa vào phân tích.

Hợp tác xã nông nghiệp được xem là một hình thức tổ chức kinh tế tập thể có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện thu nhập cho hộ nông dân. Theo Tú & Trang (2020)6, hiệu quả hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thời gian thành lập, vốn điều lệ, trình độ quản lý và loại hình dịch vụ cung cấp. Trong bối cảnh phát triển chuỗi giá trị nông sản, Thành et al. (2018)7 nhấn mạnh vai trò trung gian của hợp tác xã nông nghiệp trong việc tổ chức liên kết tiêu thụ lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đồng thời, các thành viên hợp tác xã nông nghiệp có lợi nhuận từ sản xuất nông nghiệp cao hơn đáng kể so với nông dân sản xuất cá thể.

Bên cạnh yếu tố kinh tế, sự hài lòng của nông dân khi tham gia hợp tác xã cũng đóng vai trò quyết định đến mức độ gắn bó lâu dài. Các nghiên cứu của Nghi et al. (2011)8  chỉ ra rằng các yếu tố như mức độ tin cậy, sự cảm thông, năng lực đáp ứng, hiệu quả quản trị, sự hỗ trợ từ nhà nước và giá trị lợi ích nhận được đều ảnh hưởng đến sự hài lòng và quyết định duy trì tư cách thành viên của hộ nông dân.

Trong số các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia và hiệu quả hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp, diện tích đất sản xuất được xem là nền tảng xác định quy mô sản xuất và năng lực hợp tác. Huy et al. (2020)9 chỉ ra rằng, diện tích đất nông nghiệp có mối quan hệ tích cực với cả khả năng tham gia hợp tác xã và mức thu nhập của hộ; quy mô sản xuất lớn tạo điều kiện đa dạng hóa sinh kế. Ahmed và Mesfin (2017)10 cũng bổ sung rằng, các hộ có diện tích đất lớn thường tích cực gia nhập hợp tác xã nhằm tận dụng các dịch vụ hỗ trợ trong sản xuất và tiêu thụ nông sản. Ngược lại, quy mô đất nhỏ (trung bình chỉ 0,2 ha) gây hạn chế trong tổ chức sản xuất và làm giảm hiệu quả kinh doanh của hợp tác xã.

Sự tham gia vào các hiệp hội hoặc đoàn thể như Hội Nông dân và Hiệp hội ngành hàng được xem là một trong những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ mối liên kết giữa hộ nông dân và hợp tác xã. Thông qua các tổ chức xã hội này, nông hộ có điều kiện tiếp cận thông tin kỹ thuật, nhận được hỗ trợ sản xuất và được khuyến khích tham gia vào các mô hình hợp tác. Việc tham gia đoàn thể không những thúc đẩy động lực gia nhập hợp tác xã mà còn có tác động tích cực đến thu nhập hộ. Ở cấp độ tổ chức, Ahmed & Mesfin (2017)11 chỉ ra rằng, hợp tác xã nông nghiệp có liên kết xã hội rộng thường hoạt động hiệu quả hơn nhờ sự hỗ trợ trong đào tạo, pháp lý và xúc tiến thương mại.

Quy mô hộ gia đình, phản ánh qua số lượng thành viên, có tác động hai chiều đến sinh kế và khả năng tham gia hợp tác xã. Abate et al. (2014)12 cho rằng, hộ có nhiều thành viên trong độ tuổi lao động có khả năng huy động lực lượng lao động tốt hơn, từ đó tích cực hơn trong việc sử dụng dịch vụ hợp tác xã. Mặt khác, quy mô hộ lớn làm gia tăng gánh nặng chi tiêu, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập ròng. Đáng lưu ý, tại các địa phương hạn chế về đất đai, quy mô hộ không còn là yếu tố quyết định nếu hợp tác xã không tạo ra việc làm ổn định và hiệu quả.

Trình độ học vấn của cả chủ hộ và ban quản lý hợp tác xã được xem là nhân tố quan trọng trong việc quyết định khả năng tham gia và hiệu quả hoạt động hợp tác; giúp nâng cao nhận thức về lợi ích hợp tác, từ đó làm tăng khả năng gia nhập hợp tác xã. Bên cạnh đó, Thành et al. (2018)13 phát hiện rằng, trình độ học vấn của chủ nhiệm hợp tác xã có mối tương quan thuận với hiệu quả tài chính, đặc biệt trong việc áp dụng kỹ thuật mới và quản lý tổ chức. Tuy nhiên, trong các vùng nông nghiệp truyền thống, trình độ học vấn không hẳn là yếu tố chi phối thu nhập, cho thấy tác động của học vấn phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của địa phương.

Khả năng tiếp cận vốn, đặc biệt thông qua các khoản vay chính sách là điều kiện thiết yếu để mở rộng sản xuất và tăng cường sự hợp tác của nông hộ. Tín dụng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao thu nhập và thúc đẩy quyết định gia nhập hợp tác xã; trong đó, tín dụng được coi là nhân tố nền tảng cho việc đa dạng hóa sinh kế. Tuy nhiên, tình trạng thiếu vốn, đặc biệt khi mức góp vốn của thành viên còn thấp, là một trong những rào cản chính ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của hợp tác xã.

Khoảng cách địa lý, cụ thể là khoảng cách từ nơi cư trú đến trụ sở hợp tác xã hoặc chợ cũng ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ tham gia hợp tác xã của hộ. Khoảng cách lớn làm tăng chi phí giao dịch và giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ hợp tác và các hộ ở gần hợp tác xã có xu hướng tham gia tích cực hơn. Trong khi đó, khoảng cách đến chợ lại có ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và các dịch vụ phi nông nghiệp. Khoảng cách gần chợ là lợi thế giúp hộ dễ tiêu thụ nông sản và tìm kiếm cơ hội sinh kế bổ sung. Tuy nhiên, Ahmed & Mesfin (2017)14 cũng nhấn mạnh rằng đối với các hộ ở xa chợ, việc tham gia hợp tác xã có thể là một chiến lược hiệu quả để vượt qua bất lợi địa lý, mặc dù đi kèm với chi phí vận chuyển cao và rủi ro thị trường lớn hơn.

Thu nhập của hộ không chỉ là kết quả của các yếu tố nêu trên mà còn là một biến số ảnh hưởng ngược trở lại quyết định tham gia hợp tác xã. Huy et al. (2021)15 cho rằng hộ có thu nhập cao thường có tiềm lực tài chính tốt hơn để đóng góp vốn và sẵn sàng tham gia các mô hình hợp tác. Ngược lại, những hộ đã có thu nhập ổn định từ nông nghiệp có thể không có nhiều động lực để đa dạng hóa sinh kế thông qua việc gia nhập hợp tác xã.

Tổng thể, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy, khả năng tham gia và hiệu quả hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp chịu ảnh hưởng đa chiều từ đặc điểm nội tại của hộ, điều kiện thể chế, môi trường thị trường và các yếu tố trung gian như tín dụng, học vấn, địa lý và tổ chức xã hội. Việc thiết kế chính sách hỗ trợ hợp tác xã cần được tiếp cận một cách tổng thể, linh hoạt theo từng vùng, nhằm bảo đảm tính bao trùm, hiệu quả và bền vững.

Cơ sở lý thuyết của mô hình Logit. Mô hình logit, hay còn gọi là hồi quy logistic, là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để mô hình hóa mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc nhị phân (binary dependent variable) và một hoặc nhiều biến độc lập (independent variables). Biến phụ thuộc trong mô hình logit thường mang hai giá trị, ví dụ như 0 và 1, thể hiện hai trạng thái có/không, đúng/sai, xảy ra/không xảy ra. Mô hình này giúp ước lượng xác suất xảy ra của một sự kiện nhất định dựa trên các yếu tố đầu vào. Điểm khác biệt chính của mô hình logit so với hồi quy tuyến tính là nó dùng hàm logistic (sigmoid function) để bảo đảm đầu ra là một xác suất hợp lệ trong khoảng từ 0 đến 1.

Trên cơ sở lý thuyết, bài viết xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã của hộ nông dân trồng lúa trên địa bàn tỉnh An Giang như sau:

Trong mô hình (1), Y là logit (quyết định tham gia hợp tác xã). Ý nghĩa của các biến và kỳ vọng về dấu của các hệ số β trong mô hình (1) được trình bày trong Bảng 1

Bảng 1: Ý nghĩa của các biến và kỳ vọng về dấu của các hệ số β

Tên biếnDiễn giảiĐơn vị đo lườngKỳ vọng về dấu của các hệ số β
Biến phụ thuộc
Logit (Y)Quyết định tham gia hợp tác xã1=có: 0=không 
Biến độc lập
X1Diện tích sản xuấtHecta+
X2Tham gia hiệp hội1=có: 0=không+
X3Số thành viên gia đìnhNgười+
X4Trình độSố năm đi học,+
X5Vay sản xuất1=có: 0=không+
X6Khoảng cách đến hợp tác xãKm
X7Khoảng cách đến chợKm
X8Thu nhậpTriệu đồng+

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1 Đặc điểm nông hộ trồng lúa tại tỉnh An Giang

Dựa trên khảo sát 198 hộ nông dân trồng lúa tại tỉnh An Giang năm 2025, các đặc điểm kinh tế – xã hội của nhóm hộ điều tra cho thấy sự đa dạng về quy mô nhân khẩu và trình độ học vấn. Trung bình mỗi hộ có 4 thành viên, với độ dao động từ 1 đến 10 người, phản ánh tính không đồng đều trong cấu trúc hộ gia đình tại khu vực nông thôn. Trình độ học vấn của chủ hộ tương đối khiêm tốn, trung bình đạt 7,5 năm học. Một số chủ hộ chưa từng đến trường, trong khi số khác hoàn thành tới 16 năm học. Sự chênh lệch đáng kể này cho thấy mức độ phân hóa về tiếp cận giáo dục trong cộng đồng nông hộ, điều này cũng từng được ghi nhận trong các nghiên cứu trước tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Dũng & Giang, 2021)16. Đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong phân tích tác động của hợp tác xã đến hiệu quả sản xuất và quyết định tham gia của nông hộ, bởi trình độ học vấn thường liên quan đến khả năng tiếp cận thông tin, áp dụng kỹ thuật và ra quyết định sản xuất trong điều kiện thị trường biến động.

Bảng 2: Mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu

SttĐặc điểmTrung bìnhĐộ lệch chuẩnNhỏ nhấtLớn nhất
1Thành viên hợp tác xã (%)17,68   
2Diện tích sản xuất (ha)2,543,160,330
3Tham gia hiệp hội (%)21,1   
4Số thành viên gia đình (người)41110
5Trình độ (số năm học tập)7,53,9016
6Vay sản xuất (%)8,2   
7Khoảng cách đến hợp tác xã (km)2,82,1012
8Khoảng cách đến chợ (km)3,22,90,318
9Thu nhập (triệu đồng/năm)12014931.100
Nguồn: Kết quả điều tra nông hộ năm 2025, n=198

Khoảng cách trung bình từ nhà đến chợ là 3,2 km và đến hợp tác xã là 2,8 km, cho thấy phần lớn các hộ nông dân trồng lúa tại tỉnh An Giang có điều kiện tiếp cận tương đối thuận lợi với các điểm giao thương và dịch vụ đầu vào sản xuất. Tuy nhiên, mức độ phân tán vẫn đáng kể, với khoảng cách dao động từ 0,3 km đến 18 km, phản ánh sự bất bình đẳng trong tiếp cận không gian đối với các nguồn lực sản xuất và tiêu dùng.

Mức độ tham gia các tổ chức xã hội còn khiêm tốn, chỉ 21,1% số hộ là thành viên các hội như Hội Nông dân hoặc Hội Phụ nữ, và chỉ 17,68% hộ tham gia hợp tác xã nông nghiệp. Tỷ lệ hộ tiếp cận được nguồn vay phục vụ sản xuất chỉ đạt 8,2%, cho thấy hạn chế rõ rệt trong khả năng tiếp cận tín dụng – một yếu tố then chốt đối với đầu tư và đổi mới sản xuất. Những đặc điểm này phần nào phản ánh sự thiếu gắn kết của các hộ nông dân trồng lúa với các tổ chức hỗ trợ sản xuất, đồng thời cho thấy vai trò của các thiết chế trung gian như hợp tác xã vẫn còn khá mờ nhạt trong hệ sinh thái nông nghiệp địa phương.

3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã của nông  hộ tỉnh An Giang

Để xem xét mối liên hệ tương quan giữa biến phụ thuộc (Tham gia hợp tác xã) và các biến độc lập (X1= Diện tích sản xuất; X2= Tham gia hiệp hội;  X3= Số thành viên gia đình;  X4= Trình độ; X5= Vay sản xuất; X6= Khoảng cách đến hợp tác xã; X7= Khoảng cách đến chợ; X8= Thu nhập). Kết quả ước lượng cho thấy, mô hình có ý nghĩa rất cao (1%) và chỉ ra các yếu tố có ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã.

Bảng 3: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia hợp tác xã của nông  hộ tỉnh An Giang

Ghi chú:  *,**,*** và ns mức ý nghĩa 10%, 5% và 1% và không ý nghĩa. Nguồn: Số liệu điều tra nông hộ 2025, n=198

Kết quả phân tích hồi quy logit nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia hợp tác xã (hợp tác xã) của nông hộ trồng lúa tại tỉnh An Giang cho thấy có ba biến độc lập có ý nghĩa thống kê, bao gồm tham gia hiệp hội (X2), thu nhập hộ (X8) và khoảng cách đến hợp tác xã (X6).

Trong đó, biến tham gia hiệp hội (X2) có hệ số β = 1,809 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy việc chủ hộ là thành viên các tổ chức xã hội như Hội Nông dân hoặc Hội Phụ nữ làm tăng đáng kể xác suất tham gia hợp tác xã. Kết quả này là bằng chứng thực nghiệm cho thấy vai trò của vốn xã hội trong việc thúc đẩy hành vi tham gia tổ chức kinh tế tập thể, phù hợp với nhận định của Mojo et al. (2015)17 khi cho rằng sự tham gia vào các thiết chế xã hội giúp củng cố lòng tin và tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác trong sản xuất nông nghiệp.

Biến thu nhập hộ (X8) có hệ số β = 0,00339 và có ý nghĩa ở mức 1%, cho thấy các hộ có thu nhập cao hơn có xu hướng tích cực hơn trong việc tham gia hợp tác xã. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Mojo và cộng sự (2017)18, khi cho rằng điều kiện tài chính tốt giúp hộ nông dân tiếp cận tốt hơn với thị trường, dịch vụ và thông tin, từ đó nâng cao khả năng gia nhập các tổ chức hợp tác.

Đáng chú ý, biến khoảng cách đến hợp tác xã (X6) có hệ số β = 0,242 và đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Trái với kỳ vọng ban đầu rằng khoảng cách xa sẽ làm giảm xác suất tham gia, kết quả này cho thấy. các hộ ở xa hợp tác xã vẫn có xu hướng tham gia. Điều này có thể được lý giải bởi vai trò trung gian của hợp tác xã tại các khu vực nông thôn xa trung tâm, nơi người dân ít có lựa chọn thay thế trong tiếp cận dịch vụ đầu vào, đầu ra và hỗ trợ kỹ thuật. Phát hiện cho thấy, khoảng cách có ảnh hưởng như một yếu tố đến quyết định tham gia hợp tác xã của nông dân trồng cà phê ở Ethiopia.

Như vậy, mô hình hồi quy logit đã góp phần khẳng định vai trò của các yếu tố xã hội, kinh tế và địa lý trong việc quyết định hành vi tham gia hợp tác xã của nông hộ, đồng thời gợi mở các định hướng chính sách hỗ trợ nâng cao tỷ lệ tham gia hợp tác xã tại địa phương.

Các biến còn lại như diện tích đất sản xuất (X1), số thành viên trong hộ (X3), trình độ học vấn (X4), khả năng vay vốn (X5) và khoảng cách đến chợ (X7) đều không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, cho thấy không đủ bằng chứng để khẳng định các biến này ảnh hưởng đáng kể đến xác suất tham gia hợp tác xã. Mô hình logit này có R² hiệu chỉnh đạt 17,62% và giá trị kiểm định mô hình đạt p = 0,0001, cho thấy mô hình phù hợp về mặt thống kê và có khả năng giải thích hành vi tham gia tổ chức kinh tế tập thể của nông hộ một cách có ý nghĩa.

4. Kết luận và hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu cho thấy, quyết định tham gia hợp tác xã của nông hộ trồng lúa tại tỉnh An Giang chịu tác động đáng kể bởi thu nhập hộ, mức độ tham gia các tổ chức xã hội và khoảng cách đến hợp tác xã. Trên cơ sở đó, chính sách phát triển hợp tác xã cần được thiết kế theo hướng tăng cường năng lực kinh tế của nông hộ, củng cố vốn xã hội ở nông thôn và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ của hợp tác xã, nhất là tại các khu vực xa trung tâm.

Thứ nhất, chính quyền địa phương cần đẩy mạnh lồng ghép hoạt động tuyên truyền, vận động tham gia hợp tác xã thông qua các tổ chức, như: Hội Nông dân, Hội Phụ nữ và các nhóm liên kết sản xuất, bởi đây là kênh quan trọng giúp nông hộ tiếp cận thông tin, hình thành niềm tin và gia tăng động lực hợp tác.

Thứ hai, cần triển khai các giải pháp hỗ trợ nâng cao thu nhập của hộ thông qua giảm chi phí sản xuất, tăng cường liên kết tiêu thụ, mở rộng tín dụng chính thức và hỗ trợ đầu tư cho các hộ có nhu cầu tham gia hợp tác xã.

Thứ ba, đối với các địa bàn xa trung tâm, cần chú trọng nâng cao năng lực hoạt động của hợp tác xã trong cung ứng vật tư, hỗ trợ kỹ thuật, tổ chức thu mua và kết nối thị trường, qua đó khẳng định vai trò trung gian của hợp tác xã trong hệ thống sản xuất lúa gạo địa phương. Nhìn chung, phát triển hợp tác xã cần được xem là một công cụ chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy liên kết sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế hộ và hỗ trợ tái cơ cấu ngành lúa gạo theo hướng bền vững

Như vậy, nghiên cứu cho thấy, quyết định tham gia hợp tác xã chịu ảnh hưởng đáng kể bởi ba yếu tố gồm: thu nhập hộ, mức độ tham gia các tổ chức xã hội và khoảng cách đến hợp tác xã. Trong đó, các hộ có thu nhập cao hơn và có tham gia các tổ chức xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ có xu hướng gia nhập hợp tác xã cao hơn; đồng thời, các hộ ở xa hợp tác xã vẫn có khả năng tham gia lớn hơn, phản ánh vai trò hỗ trợ sản xuất và kết nối dịch vụ của hợp tác xã tại các khu vực nông thôn xa trung tâm. Ngược lại, các yếu tố như diện tích sản xuất, quy mô hộ, trình độ học vấn, khả năng vay vốn và khoảng cách đến chợ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Từ đó, có thể khẳng định, việc thúc đẩy nông hộ tham gia hợp tác xã cần gắn với nâng cao thu nhập, tăng cường vốn xã hội và củng cố hiệu quả hoạt động thực chất của hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp địa phương.

Chú thích:
1, 2, 3. Tổng cục Hải quan (2024). Báo cáo tổng kết năm 2024.
4, 5. Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang (2025). Báo cáo tổng kết về nông nghiệp của tỉnh An Giang.
6. Tú, V. Hồng, & Trang, Nguyễn Thùy (2020). Phân tích hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, 56 (6), 313-321.
7, 13. Thành, D. Ngọc, Hà, Hà Thị T., & Toàn, Nguyễn Công (2018). Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp tại tỉnh An Giang. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, 54(4), 212-219
8. Nguyễn Quốc Nghi & Bùi Văn Trịnh. (2011). Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của người dân tộc thiểu số ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 18a, 240–250.
9, 15. Huy, H. Trường, Trinh, Nguyễn Thị Tú, & Thanh, Phí Thị Đan (2020). Phân tích tác động của chương trình tín dụng chính sách đối với thu nhập của hộ dân tộc Khmer tại tỉnh Sóc Trăng. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc thiểu số, 9(3)
10, 14. Ahmed và Mesfin (2017). The impact of agricultural cooperatives membership on the well-being of smallholder farmers: empirical evidence from eastern Ethiopia—Agricultural and Food Economics, 5(1), 6.
11. Ahmed, M. T., Bhandari, H., Gordoncillo, P. U., Quicoy, C. B., & Carnaje, G. P. (2018). Factors affecting the extent of rural livelihood diversification in selected areas of Bangladesh. SAARC Journal of Agriculture, 16(1), 7–21. https://doi.org/10.3329/sja.v16i1.37419
12. Abate, C. Amante (2022). The relationship between aid and economic growth of developing countries: does institutional quality and economic freedom matter? I, 2062092. https://doi.org/10.1080/23322039.2022.2062092
16. Dũng, K. Tiến, & Giang, Đỗ Thị Hoài. (2021). Nghiên cứu sự hài lòng của nông hộ khi tham gia hợp tác xã tại tỉnh Hậu Giang. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, 57(6), 275-283
17. Dagne Mojo, Christian Fischer & Terefe Degefa. (2015). Social and environmental impacts of agricultural cooperatives: evidence from Ethiopia. International Journal of Sustainable Development & World Ecology, 22(5), 388–400. DOI:10.1080/13504509.2015.1052860
18. Dagne Mojo, Christian Fischer & Terefe Degefa. (2017). The determinants and economic impacts of membership in coffee farmer cooperatives: recent evidence from rural Ethiopia. Journal of Rural Studies, 50, 84–94. https://doi.org/10.1016/j.jrurstud.2016.12.010
Tài liệu tham khảo:
1. Dũng, L. C., & Thoa, Nguyễn Thị Kim. (2019). Phân tích hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 55(5), 73-81.
2. Dương Hoàng Lộc (2015). Phát triển bền vững xã hội tộc người Khmer Nam Bộ từ thực tiễn đến giải pháp. Tạp chí Khoa học của Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, số 6/2015.
3. Dương Ngọc Thành, Hà Thị Thu Hà & Nguyễn Công Toàn (2018). Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp tại tỉnh An Giang. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, 54(4), 212–219. 10.22144/ctu.jvn.2018.086.
4. Hoàng Thị Hồng Quế & Trần Nam Thắng. (2020). Đa dạng sinh kế và thu nhập của nông hộ vùng trồng keo ở miền núi tỉnh Thừa Thiên Huế. Hue University Journal of Science: Agriculture and Rural Development, 129(3B), 55–68.
5. Hứa Thị Phương Chi & Nguyễn Minh Đức (2016). Những nhân tố ảnh hưởng đến sự đa dạng hóa thu nhập của nông hộ ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Văn Hiến, 4(3).
6. Huỳnh Thị Đan Xuân & Mai Văn Nam (2011). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của các hộ chăn nuôi gia cầm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 17b, 87–96.
7. Huỳnh Trường Huy, Nguyễn Thị Tú Trinh & Phí Thị Đan Thanh (2020). Phân tích ảnh hưởng của chương trình tín dụng chính sách đối với thu nhập của hộ dân tộc Khmer tại tỉnh Sóc Trăng. Journal of Ethnic Minorities Research, 9(3).
8. Khổng Tiến Dũng và Đỗ Thị Hoài Giang (2021). Nghiên cứu sự hài lòng khi tham gia hợp tác xã của nông hộ tại tỉnh Hậu Giang. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, 57(6), 275–283.
9. Lê Văn Siêng (2021). Những yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ nông dân trồng lúa tại huyện Tân Hồng, tỉnh Đồng Tháp. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính-Marketing, 64(4), 66–78.
10. Nam, Mai Văn (2005). Kinh tế hợp tác và vai trò của kinh tế hợp tác và hợp tác xã. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ (3), 128-137
11. Nghi, N. Quốc, Anh, Trần Quế, & Trịnh, Bùi Văn. (2011). Các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình ở khu vực nông thôn huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long. Tạp chí khoa học đại học mở thành phố hồ chí minh-kinh tế và quản trị kinh doanh, 66-72.
12. Abate, G. T., Francesconi, G. N., & Getnet, K. (2014). Impact of agricultural cooperatives on smallholders’ technical efficiency: empirical evidence from Ethiopia. Annals of Public and Cooperative Economics, 85(2), 257–286.
13. Abera, A., Yirgu, T., & Uncha, A. (2021). Determinants of rural livelihood diversification strategies among Chewaka resettlers’ communities of southwestern Ethiopia. Agriculture & Food Security, 10(1), 1–19. https://doi.org/10.1186/s40066-021-00305-w.
14. Achiba, G. A. (2018). Managing livelihood risks: Income diversification and the livelihood strategies of households in pastoral settlements in Isiolo County, Kenya. Pastoralism, 8(1), 1–15. https://doi.org/10.1186/s13570-018-0120-x
15. Chilongo, T. Maxwell Saukira. (2014). Forests and livelihoods in Malawi: looking beyond aggregate income shares (Doctoral dissertation). School of Economics and Business, Norwegian University of Life Sciences.
16. Dinku, A. Molla (2018). Determinants of livelihood diversification strategies in Borena pastoralist communities of the Oromia Regional State, Ethiopia. Agriculture & Food Security, 7(1), 1–8. https://doi.org/10.1186/s40066-018-0192-2.
17. Junichi Ito, Zongshun Bao & Qun Su (2012). Distributional effects of agricultural cooperatives in China: Exclusion of smallholders and potential gains on participation. Food Policy, 37(6), 700–709. https://doi.org/10.1016/j.foodpol.2012.07.009
18. Newman, C., & Kinghan, Christina (2015). Economic transformation and the diversification of livelihoods in rural Viet Nam (9292309536).