Ảnh hưởng của chuyển đổi số đến yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam

The impact of digital transformation on human resource quality requirements in private enterprises in Vietnam

TS. Hồ Thị Hà
Học viện Tài chính

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với phương thức sản xuất, quản trị và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trên cơ sở tiếp cận từ góc độ triết học Mác – Lênin về lực lượng sản xuất và con người trong nền kinh tế tri thức, bài viết làm rõ những thay đổi về cơ cấu lao động, kỹ năng nghề nghiệp, tư duy sáng tạo và năng lực số của người lao động. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân trước yêu cầu chuyển đổi số và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển mới.

Từ khóa: Chuyển đổi số; nguồn nhân lực; doanh nghiệp tư nhân; kinh tế số; chất lượng lao động.

Abstract: Digital transformation is bringing about profound changes to the production methods, management practices, and business models of private enterprises in Vietnam. Against the backdrop of a rapidly growing digital economy, workforce quality has become a decisive factor in a company’s competitive edge. Based on a Marxist-Leninist philosophical perspective on productive forces and human labor in the knowledge economy, this article examines changes in labor structure, professional skills, creative thinking, and digital competencies among workers. At the same time, it identifies the limitations of the workforce in private enterprises in the face of digital transformation requirements and proposes several solutions to enhance workforce quality to meet new development demands.

Keywords: Digital transformation; workforce; private enterprises; digital economy; labor quality.

1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các công nghệ nền tảng như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa thông minh đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Trong xu thế đó, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc mô hình sản xuất, đổi mới quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để duy trì năng lực cạnh tranh.

Khu vực kinh tế tư nhân hiện giữ vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% lực lượng lao động của nền kinh tế1. Vì vậy, chất lượng nguồn nhân lực trong khu vực này có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả chuyển đổi số quốc gia. Theo định hướng phát triển mới của Đảng và Nhà nước, kinh tế tư nhân được xác định là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân”; đồng thời, là lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số không chỉ tạo ra cơ hội mà còn đặt ra áp lực lớn đối với chất lượng nguồn nhân lực. Những lao động hạn chế về khả năng ứng dụng công nghệ hoặc tư duy đổi mới sáng tạo kém đang đứng trước nguy cơ bị đào thải khỏi thị trường lao động. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong đào tạo nhân lực số, thu hút lao động chất lượng cao và xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo. Do đó, nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển đổi số đến yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần làm rõ các yêu cầu mới đối với người lao động trong nền kinh tế số hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số và chất lượng nguồn nhân lực

2.1. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số

Chuyển đổi số là quá trình thay đổi toàn diện phương thức vận hành, quản trị và tổ chức hoạt động kinh tế – xã hội dựa trên việc ứng dụng công nghệ số và dữ liệu số. Đây không chỉ là việc đưa công nghệ vào các hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là quá trình tái cấu trúc mô hình phát triển, đổi mới phương thức quản trị và hình thành các quan hệ lao động mới phù hợp với nền kinh tế số.

Dưới góc độ triết học Mác – Lênin, sự phát triển của khoa học – công nghệ là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất. C.Mác cho rằng, trong quá trình phát triển của lịch sử nhân loại, công cụ lao động và trình độ khoa học – kỹ thuật luôn phản ánh trình độ chinh phục tự nhiên của con người. Khi khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, tri thức và công nghệ không còn đóng vai trò hỗ trợ đơn thuần mà trở thành yếu tố trung tâm quyết định năng suất, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi số chính là biểu hiện tập trung của sự phát triển lực lượng sản xuất trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0. Các công nghệ và tự động hóa thông minh đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất truyền thống. Quá trình này không chỉ tác động đến lĩnh vực công nghệ mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến quản trị doanh nghiệp, tổ chức lao động, phương thức tiêu dùng và quan hệ kinh tế – xã hội.

Từ góc độ kinh tế học hiện đại, chuyển đổi số là quá trình phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và dữ liệu số. Trong mô hình này, dữ liệu trở thành “tài nguyên mới”, còn nền tảng số trở thành hạ tầng quan trọng của hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều đó làm xuất hiện những mô hình doanh nghiệp mới với đặc trưng quản trị thông minh, kết nối thời gian thực và tối ưu hóa hoạt động dựa trên dữ liệu.

Đối với doanh nghiệp tư nhân, chuyển đổi số không chỉ tạo ra cơ hội mở rộng thị trường, nâng cao năng suất lao động và giảm chi phí vận hành mà còn đặt ra yêu cầu phải thay đổi phương thức quản trị nguồn nhân lực, tổ chức sản xuất và chiến lược cạnh tranh. Doanh nghiệp không còn cạnh tranh chủ yếu bằng quy mô vốn hay lao động giá rẻ mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Chuyển đổi số đồng thời làm biến đổi cấu trúc nghề nghiệp và tính chất lao động trong nền kinh tế hiện đại.

Như vậy, chuyển đổi số phản ánh trình độ phát triển mới của lực lượng sản xuất trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0. Quá trình này vừa tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa làm biến đổi sâu sắc yêu cầu đối với con người lao động trong nền kinh tế hiện đại.

2.2. Cơ sở lý luận về chất lượng nguồn nhân lực

Trong lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, con người vừa là chủ thể sáng tạo lịch sử vừa là yếu tố trung tâm của lực lượng sản xuất. Mọi sự biến đổi của phương thức sản xuất suy cho cùng đều gắn với sự phát triển của con người và năng lực lao động của con người. Vì vậy, chất lượng nguồn nhân lực luôn là yếu tố quyết định hiệu quả phát triển kinh tế – xã hội.

Nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể những con người tham gia vào quá trình lao động sản xuất với các yếu tố về thể lực, trí lực, trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, phẩm chất đạo đức và năng lực sáng tạo. Trong đó, chất lượng nguồn nhân lực phản ánh mức độ đáp ứng của người lao động đối với yêu cầu phát triển của nền kinh tế và sự tiến bộ của lực lượng sản xuất. Trong nền kinh tế truyền thống, chất lượng nguồn nhân lực thường được đánh giá chủ yếu thông qua trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm lao động thực tiễn. Tuy nhiên, trong điều kiện chuyển đổi số, nội hàm của chất lượng nguồn nhân lực đã có sự thay đổi sâu sắc. Tri thức, công nghệ và khả năng khả năng sử dụng công nghệ mới trở thành những yếu tố cốt lõi quyết định giá trị của người lao động.

Nếu trước đây lao động chủ yếu thực hiện các thao tác mang tính lặp lại thì hiện nay người lao động phải tham gia ngày càng nhiều vào các hoạt động xử lý thông tin, quản trị dữ liệu và sáng tạo tri thức. Điều này làm cho lao động trí tuệ và năng lực đổi mới sáng tạo trở thành yêu cầu quan trọng của nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Trong điều kiện chuyển đổi số, chất lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua nhiều phương diện khác nhau. Trước hết là trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp đáp ứng yêu cầu vận hành công nghệ hiện đại. Người lao động không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng sử dụng các nền tảng số, khai thác dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong công việc thực tiễn.

Bên cạnh đó, khả năng vận hành và sử dụng công nghệ mới trở thành yêu cầu quan trọng cấu thành chất lượng nguồn nhân lực. Năng lực số bao gồm khả năng tiếp cận công nghệ, sử dụng công cụ số, tương tác trong môi trường số, bảo mật thông tin và thích ứng với các hệ thống quản trị thông minh. Đây là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng số hóa hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngoài kỹ năng công nghệ, nền kinh tế số còn đòi hỏi người lao động phải có tư duy sáng tạo, khả năng học tập suốt đời đáp ứng sự thay đổi của môi trường lao động. Cùng với đó, các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian cũng ngày càng trở nên quan trọng. Môi trường làm việc số hóa đòi hỏi người lao động có khả năng tương tác và phối hợp linh hoạt.

Một yếu tố quan trọng khác của chất lượng nguồn nhân lực trong thời đại số là đạo đức nghề nghiệp và văn hóa lao động số. Người lao động không chỉ cần tuân thủ kỷ luật lao động mà còn phải có ý thức bảo mật dữ liệu, trách nhiệm trong sử dụng công nghệ và chuẩn mực ứng xử trong không gian số. Đây là yêu cầu mới xuất phát từ tính kết nối rộng lớn và mức độ lan truyền nhanh của môi trường số hiện nay. Như vậy, chất lượng nguồn nhân lực trong điều kiện chuyển đổi số không còn được hiểu đơn thuần ở trình độ chuyên môn kỹ thuật mà là sự tổng hợp giữa tri thức, kỹ năng số, năng lực sáng tạo và phẩm chất nghề nghiệp của người lao động. Sự biến đổi này phản ánh xu hướng phát triển tất yếu của lực lượng sản xuất hiện đại trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0.

3. Tác động của chuyển đổi số đến yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân

3.1. Chuyển đổi số làm thay đổi cơ cấu lao động trong doanh nghiệp

Một trong những tác động rõ nét nhất của chuyển đổi số là sự thay đổi cơ cấu lao động trong doanh nghiệp tư nhân. Các vị trí công việc mang tính lặp lại, lao động giản đơn đang dần được thay thế bằng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Trong khi đó, nhu cầu đối với lao động có trình độ công nghệ, phân tích dữ liệu và quản trị hệ thống số ngày càng tăng. Nhiều doanh nghiệp hiện nay đã ứng dụng phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP), thương mại điện tử, kế toán số, quản trị nhân sự số và AI vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này làm giảm nhu cầu đối với lao động thủ công nhưng gia tăng nhu cầu đối với nhân lực có kỹ năng công nghệ và năng lực vận hành hệ thống số.

Theo Cục Thống kê, năm 2025, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam đạt khoảng 53,5 triệu người; đồng thời, mỗi năm thị trường lao động bổ sung khoảng 500 nghìn lao động mới2. Điều này tạo ra nguồn cung lao động lớn cho phát triển kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Theo các nghiên cứu gần đây, khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng nhân lực số ngày càng lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và an ninh mạng. Sự thay đổi cơ cấu lao động cũng làm xuất hiện nhiều ngành nghề mới như chuyên viên dữ liệu, quản trị nền tảng số, marketing số, chuyên gia AI, chuyên gia an ninh mạng, kỹ sư tự động hóa… Điều này đòi hỏi người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng để thích nghi với thị trường lao động mới.

3.2. Gia tăng yêu cầu về kỹ năng số và năng lực công nghệ

Trong môi trường doanh nghiệp số, kỹ năng số trở thành yêu cầu thiết yếu đối với người lao động. Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Khung kỹ năng số cơ bản dành cho người lao động trong doanh nghiệp năm 2025, trong đó, nhấn mạnh các năng lực như nhận thức số, sử dụng dữ liệu, giao tiếp số, an toàn thông tin và ứng dụng công nghệ trong công việc. Điều này cho thấy kỹ năng số không còn là yêu cầu riêng đối với ngành công nghệ mà đã trở thành năng lực phổ quát trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất kinh doanh.

Đối với doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc nâng cao kỹ năng số cho người lao động là điều kiện quan trọng để nâng cao năng suất lao động và hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều lao động vẫn còn hạn chế về khả năng sử dụng công nghệ số, thiếu kỹ năng khai thác dữ liệu và chưa thích nghi với môi trường làm việc trực tuyến. Một bộ phận lao động trung niên hoặc lao động trình độ thấp gặp khó khăn trong tiếp cận công nghệ mới, dẫn đến nguy cơ bị đào thải khỏi thị trường lao động. Đây là thách thức lớn đối với quá trình phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân Việt Nam hiện nay.

3.3. Chuyển đổi số đòi hỏi tư duy sáng tạo và khả năng học tập liên tục

Nếu trong nền sản xuất truyền thống, lao động chủ yếu thực hiện theo quy trình cố định thì trong nền kinh tế số, người lao động phải có tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng học tập liên tục. Công nghệ thay đổi nhanh chóng khiến tri thức nghề nghiệp có thể trở nên lạc hậu chỉ trong thời gian ngắn. Do đó, doanh nghiệp cần những lao động có khả năng tự học, thích nghi nhanh và chủ động cập nhật kiến thức mới. Quá trình chuyển đổi số cũng làm thay đổi mô hình quản trị doanh nghiệp từ quản lý theo mệnh lệnh sang quản trị linh hoạt dựa trên dữ liệu và sáng tạo. Điều này yêu cầu người lao động không chỉ thực hiện công việc chuyên môn mà còn phải tham gia vào quá trình đổi mới, cải tiến và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh.

Trong môi trường cạnh tranh số, khả năng thích ứng và cải tiến liên tục trở thành lợi thế quan trọng của nguồn nhân lực. Những doanh nghiệp có đội ngũ nhân lực sáng tạo, linh hoạt và có khả năng chuyển đổi phương thức làm việc trong môi trường số hóa sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội.

3.4. Gia tăng yêu cầu về kỹ năng mềm và văn hóa lao động số    

Chuyển đổi số không chỉ thay đổi kỹ năng chuyên môn mà còn làm biến đổi phương thức giao tiếp và hợp tác trong doanh nghiệp. Làm việc từ xa, họp trực tuyến, quản trị nền tảng số và làm việc đa không gian trở thành xu hướng phổ biến. Trong điều kiện đó, người lao động cần có kỹ năng giao tiếp số, kỹ năng làm việc nhóm trực tuyến, khả năng quản lý thời gian phù hợp với môi trường làm việc linh hoạt. Bên cạnh đó, văn hóa lao động số cũng đặt ra yêu cầu mới về đạo đức nghề nghiệp, ý thức bảo mật dữ liệu và trách nhiệm trong môi trường mạng. Những vi phạm về an toàn thông tin hoặc đạo đức số có thể gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.

Do đó, chất lượng nguồn nhân lực trong thời đại số không chỉ được đánh giá bằng trình độ chuyên môn mà còn bởi thái độ nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm và khả năng hợp tác trong môi trường số hóa.

Bên cạnh ưu điểm, nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân Việt Nam hiện nay vẫn còn có những hạn chế, bất cập, như: Trình độ kỹ năng số của người lao động còn thấp. Theo Cục Thống kê, năm 2025 tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ của Việt Nam đạt khoảng 29,2% lực lượng lao động3. cho thấy, chất lượng nguồn nhân lực đã có sự cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với yêu cầu của nền kinh tế số và quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp hiện nay. Nhiều lao động chưa được đào tạo bài bản về công nghệ thông tin, thiếu khả năng ứng dụng công nghệ trong công việc thực tiễn.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nhân lực công nghệ chất lượng cao, đặc biệt ở các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và an ninh mạng. Trong khi nhu cầu chuyển đổi số ngày càng gia tăng, khả năng thích ứng công nghệ của một bộ phận người lao động còn chậm, nhất là lao động trung niên và lao động trình độ thấp. Điều này làm gia tăng nguy cơ phân hóa lao động trong quá trình phát triển kinh tế số.

Năng lực đổi mới sáng tạo của người lao động còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được môi trường thúc đẩy sáng tạo và học tập suốt đời. Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp còn mang tính ngắn hạn, thiếu chiến lược dài hạn gắn với yêu cầu chuyển đổi số. Sự liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng đào tạo chưa sát với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Đây là những “điểm nghẽn” quan trọng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế số.

4. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân trước tác động của chuyển đổi số

Thứ nhất, hoàn thiện chính sách quốc gia về phát triển nguồn nhân lực số cho khu vực doanh nghiệp tư nhân.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, Nhà nước cần xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực số theo hướng gắn chặt với nhu cầu thực tiễn của khu vực doanh nghiệp tư nhân. Khác với doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, năng lực tài chính hạn chế và khó chủ động đầu tư dài hạn cho đào tạo nhân lực công nghệ cao. Vì vậy, chính sách hỗ trợ của Nhà nước giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nhà nước cần xây dựng hệ thống chuẩn kỹ năng số quốc gia theo từng nhóm ngành nghề và lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Việc hình thành bộ tiêu chuẩn kỹ năng số không chỉ giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu đào tạo mà còn tạo cơ sở thống nhất cho các cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo và doanh nghiệp trong đánh giá năng lực lao động. Các chuẩn kỹ năng này cần được cập nhật thường xuyên theo sự phát triển của công nghệ số và đặc điểm của từng ngành nghề.

Bên cạnh đó, Nhà nước cần thành lập quỹ hỗ trợ đào tạo và tái đào tạo nguồn nhân lực số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Quỹ này có thể được hình thành từ ngân sách nhà nước kết hợp với nguồn lực xã hội hóa nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo kỹ năng công nghệ, kỹ năng quản trị số và kỹ năng vận hành hệ thống sản xuất thông minh. Đặc biệt, cần ưu tiên hỗ trợ nhóm lao động trung niên và lao động có nguy cơ bị thay thế bởi tự động hóa nhằm hạn chế tình trạng phân hóa lao động trong quá trình chuyển đổi số. Ngoài ra, cần triển khai cơ chế tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nhân lực số. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp tư nhân chưa mạnh dạn đầu tư cho đào tạo vì chi phí lớn và khó thu hồi trong ngắn hạn. Do đó, việc áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất hoặc khấu trừ chi phí đào tạo sẽ góp phần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thứ hai, đổi mới chiến lược quản trị và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp tư nhân.

Bên cạnh vai trò của Nhà nước, bản thân doanh nghiệp tư nhân cần thay đổi tư duy quản trị nguồn nhân lực trong điều kiện kinh tế số. Nếu trước đây lao động chủ yếu được xem là yếu tố thực hiện quy trình sản xuất thì hiện nay nguồn nhân lực đã trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng công nghệ của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển nhân lực số theo từng giai đoạn thay vì chỉ đào tạo ngắn hạn mang tính đối phó. Việc đào tạo cần gắn trực tiếp với vị trí việc làm và yêu cầu chuyển đổi mô hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Thay vì đào tạo dàn trải, doanh nghiệp cần tập trung vào các nhóm năng lực cốt lõi như vận hành nền tảng số, quản trị dữ liệu, thương mại điện tử, an ninh mạng và khả năng phối hợp trong môi trường làm việc số hóa.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần ưu tiên mô hình đào tạo linh hoạt và chi phí thấp thông qua các nền tảng học tập trực tuyến, mô hình đào tạo nội bộ hoặc hợp tác đào tạo dùng chung giữa nhiều doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực. Đây là giải pháp phù hợp với điều kiện tài chính và đặc điểm quản trị của khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam hiện nay. Một vấn đề quan trọng khác là cần đẩy mạnh đào tạo lại và chuyển đổi nghề nghiệp cho nhóm lao động trung niên. Trong quá trình chuyển đổi số, nhóm lao động này thường gặp khó khăn về khả năng thích ứng công nghệ và có nguy cơ bị đào thải cao hơn so với lao động trẻ. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình chuyển đổi kỹ năng phù hợp thay vì chỉ tuyển mới lao động công nghệ. Điều này không chỉ giúp ổn định lực lượng lao động mà còn hạn chế các tác động xã hội tiêu cực của quá trình tự động hóa.

Đồng thời, doanh nghiệp tư nhân cần từng bước ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong quản trị nhân lực nhằm nâng cao hiệu quả tuyển dụng, đánh giá năng lực và bố trí lao động. Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân lực sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động, đồng thời tạo môi trường làm việc linh hoạt và thích ứng tốt hơn với nền kinh tế số.

Thứ ba, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp công nghệ.

Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao hiện nay là sự thiếu gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Nhiều chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, chậm cập nhật công nghệ mới và chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động số. Do đó, cần xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp tư nhân, trường đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp công nghệ trong đào tạo nguồn nhân lực. Trong mô hình này, doanh nghiệp cần tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, xác định chuẩn đầu ra và tổ chức thực hành nghề nghiệp cho người học.

Đối với các trường đại học và cơ sở đào tạo, cần đổi mới nội dung chương trình theo hướng tăng cường kỹ năng thực hành, kỹ năng số và năng lực giải quyết vấn đề trong môi trường công nghệ. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, cần chú trọng phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp, tư duy dữ liệu và khả năng làm việc trong môi trường số hóa. Các doanh nghiệp công nghệ lớn cần phát huy vai trò dẫn dắt trong hệ sinh thái đào tạo nhân lực số thông qua các chương trình hợp tác đào tạo, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ nền tảng học tập số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là giải pháp quan trọng nhằm rút ngắn khoảng cách về trình độ công nghệ giữa các doanh nghiệp trong nền kinh tế. Ngoài ra, các hiệp hội nghề nghiệp và hiệp hội doanh nghiệp cần tham gia mạnh hơn vào quá trình dự báo nhu cầu nhân lực số theo ngành nghề, hỗ trợ kết nối đào tạo và chia sẻ thông tin thị trường lao động. Điều này giúp doanh nghiệp tư nhân chủ động hơn trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực trước sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ số.

Thứ tư, xây dựng văn hóa học tập và thích ứng công nghệ trong doanh nghiệp

Trong nền kinh tế số, chất lượng nguồn nhân lực không chỉ phụ thuộc vào trình độ chuyên môn mà còn phụ thuộc vào khả năng học tập liên tục và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Vì vậy, doanh nghiệp tư nhân cần xây dựng văn hóa học tập như một bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển bền vững. Người lao động cần được tạo điều kiện tiếp cận các chương trình đào tạo thường xuyên, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp và nâng cao năng lực công nghệ. Tuy nhiên, quá trình này không nên chỉ dừng ở đào tạo kỹ thuật đơn thuần mà cần hướng tới thay đổi tư duy lao động trong môi trường số hóa.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sáng kiến, cải tiến kỹ thuật và chia sẻ tri thức nội bộ. Trong điều kiện cạnh tranh số, năng lực thích ứng và khả năng cải tiến liên tục ngày càng trở thành lợi thế quan trọng của doanh nghiệp tư nhân. Việc hình thành văn hóa học tập và thích ứng công nghệ không chỉ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp tư nhân Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số và thích ứng hiệu quả với quá trình phát triển của nền kinh tế số hiện nay.

5. Kết luận

Chuyển đổi số đang làm biến đổi sâu sắc lực lượng sản xuất và phương thức tổ chức lao động trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh đó, chất lượng nguồn nhân lực không còn được quyết định chủ yếu bởi kinh nghiệm và lao động thủ công mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực công nghệ, khả năng thích ứng và trình độ tri thức của người lao động. Đây vừa là yêu cầu tất yếu của sự phát triển kinh tế số, vừa là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam.

Thực tiễn cho thấy, khu vực doanh nghiệp tư nhân đang đứng trước áp lực lớn về chuyển đổi mô hình quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các chủ thể xã hội trong xây dựng hệ sinh thái phát triển nhân lực số phù hợp với yêu cầu mới của nền kinh tế. Trong thời gian tới, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và sản xuất thông minh sẽ tiếp tục làm thay đổi cấu trúc lao động và tiêu chuẩn nguồn nhân lực. Vì vậy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ là yêu cầu trước mắt của doanh nghiệp tư nhân mà còn là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình phát triển bền vững và hiện đại hóa nền kinh tế Việt Nam.

Chú thích:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
2, 3. Thị trường lao động, việc làm của Việt Nam năm 2025: Những điểm sáng và hạn chế. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/thi-truong-lao-dong-viec-lam-cua-viet-nam-nam-2025-nhung-diem-sang-va-han-che/.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Quốc hội (2025). Luật Doanh nghiệp năm 2025.
4. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Công nghệ số ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/20/giai-phap-nang-cao-chat-luong-nguon-nhan-luc-nganh-cong-nghe-so-o-viet-nam/.