Hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp ở tỉnh Bắc Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số

Improving industrial development policies in Bac Ninh province in the context of digital transformation

ThS. Nguyễn Mạnh Hùng
Trường Sĩ quan Chính trị

(Quanlynhanuoc.vn) –  Bắc Ninh là một trong những địa phương có tốc độ công nghiệp hóa nhanh nhất Việt Nam, đồng thời là trung tâm sản xuất điện tử và công nghệ cao quan trọng của cả nước. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang trở thành động lực mới thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tái cấu trúc nền công nghiệp theo hướng hiện đại. Trên cơ sở phân tích những kết quả đạt được của chính sách phát triển công nghiệp, bài viết làm rõ những hạn chế, thách thức đặt ra đối với tỉnh Bắc Ninh trong quá trình chuyển đổi số, từ đó đề xuất một số định hướng hoàn thiện chính sách nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và bền vững.

Từ khóa: Chính sách công nghiệp; chuyển đổi số; công nghiệp công nghệ cao; Bắc Ninh; phát triển bền vững.

Abstract: Bac Ninh is one of the fastest-industrializing provinces in Vietnam and an important national center for electronics manufacturing and high-tech industries. In the context of the Fourth Industrial Revolution, digital transformation has emerged as a new driving force for economic growth, enhancing competitiveness and restructuring industrial development toward modernization. Based on an analysis of the outcomes of industrial development policies, this article identifies the limitations and challenges facing Bac Ninh Province in its digital transformation. On that basis, it proposes several policy orientations to improve industrial development policies, thereby promoting industrial growth in a modern, green, and sustainable manner.

Keywords: Industrial development policy; digital transformation; high-tech industry; Bac Ninh Province; sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Sau gần ba thập niên tái lập tỉnh, Bắc Ninh đã trở thành một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng của vùng Đồng bằng sông Hồng và cả nước. Từ một địa phương chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, tỉnh đã chuyển dịch mạnh cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp – dịch vụ, hình thành trung tâm sản xuất điện tử, linh kiện điện tử và công nghệ cao với sự hiện diện của nhiều tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Canon, Foxconn, Amkor và Goertek.

Nhờ định hướng phát triển công nghiệp đúng đắn, môi trường đầu tư thuận lợi và hệ thống khu công nghiệp được đầu tư đồng bộ, Bắc Ninh nhiều năm liền nằm trong nhóm địa phương dẫn đầu cả nước về sản xuất công nghiệp, xuất khẩu và thu hút FDI. Năm 2025, Bắc Ninh thuộc nhóm địa phương có tốc độ tăng trưởng cao của cả nước, trong đó khu vực công nghiệp – xây dựng tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn đầu tư và gia công lắp ráp đang bộc lộ những hạn chế nhất định. Yêu cầu phát triển công nghiệp xanh, kinh tế số và đổi mới sáng tạo đặt ra đòi hỏi cấp thiết phải hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ của nền kinh tế địa phương.

2. Kết quả thực hiện chính sách phát triển công nghiệp ở tỉnh Bắc Ninh

Một là, phát triển hạ tầng khu công nghiệp và thu hút đầu tư. Một trong những thành công nổi bật của Bắc Ninh là xây dựng được hệ thống khu công nghiệp tập trung quy mô lớn, với hạ tầng tương đối đồng bộ. Các khu công nghiệp, như: Yên Phong, Quế Võ, Tiên Sơn, VSIP Bắc Ninh và Thuận Thành đã trở thành những trung tâm sản xuất công nghiệp quan trọng, tạo nền tảng cho quá trình thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Chính quyền tỉnh đã thực hiện nhiều giải pháp cải cách thủ tục hành chính, nâng cao năng lực quản trị địa phương, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp. Nhờ đó, Bắc Ninh luôn duy trì vị trí cao trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tính đến 20/9/2025, Bắc Ninh thu hút trên 15,3 tỷ USD vốn đầu tư quy đổi, đứng đầu cả nước về thu hút FDI1. Nhiều dự án đầu tư quy mô lớn trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, thiết bị thông minh và logistics tiếp tục được triển khai, tạo động lực mới cho tăng trưởng công nghiệp của tỉnh.

Hai là, thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao. Khác với nhiều địa phương tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, Bắc Ninh lựa chọn chiến lược phát triển công nghiệp dựa trên công nghệ cao và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Samsung, Foxconn, Amkor, Goertek và Canon đã lựa chọn Bắc Ninh là địa điểm đầu tư chiến lược, góp phần hình thành hệ sinh thái sản xuất điện tử quy mô lớn, đưa địa phương trở thành một trong những trung tâm sản xuất điện thoại thông minh, linh kiện điện tử và thiết bị số hàng đầu Việt Nam. Chỉ số sản xuất công nghiệp 9 tháng đầu năm 2025 của tỉnh tăng 15,72%; trong đó, ngành sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học tăng 27,58%2. Ngay với đó, Bắc Ninh từng bước triển khai các chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ, phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất, quản trị doanh nghiệp và quản lý nhà nước. Việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại đã góp phần nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và tăng cường khả năng kết nối giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ba là, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý và sản xuất công nghiệp. Trong những năm gần đây, Bắc Ninh là một trong những địa phương triển khai quyết liệt các chương trình chuyển đổi số. Theo kết quả công bố của Bộ Khoa học và Công nghệ, Chỉ số chuyển đổi số (DTI) năm 2024 của tỉnh đạt 0,7474 điểm, xếp thứ 11/34 tỉnh, thành phố trên cả nước; đồng thời, tỉnh đặt mục tiêu đưa DTI năm 2025 vào nhóm 10 địa phương dẫn đầu cả nước3. Cùng với đó, Bắc Ninh đã đẩy mạnh xây dựng chính quyền số, phát triển hạ tầng dữ liệu và tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành trọng điểm; từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước, hoạt động sản xuất kinh doanh và cung cấp dịch vụ công cho người dân, doanh nghiệp.

Đối với khu vực công nghiệp, các tập đoàn lớn như Samsung, Amkor, Goertek, Foxconn và Canon đã triển khai mạnh mẽ các mô hình sản xuất thông minh, tự động hóa dây chuyền, quản trị doanh nghiệp số và ứng dụng các công nghệ của cách mạng công nghiệp 4.0, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây.

Đặc biệt, các nhà máy của Samsung tại Bắc Ninh hiện thuộc nhóm cơ sở sản xuất điện tử có mức độ tự động hóa cao trong khu vực, góp phần nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa chi phí sản xuất và tăng khả năng thích ứng với các biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu. Tỉnh cũng triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận nền tảng số, thương mại điện tử và các giải pháp quản trị thông minh, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực công nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận công nghệ số, thương mại điện tử và các nền tảng quản trị số bước đầu mang lại kết quả tích cực, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong tỉnh.

3. Những hạn chế và thách thức trong bối cảnh chuyển đổi số

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong phát triển công nghiệp và chuyển đổi số, chính sách phát triển công nghiệp của tỉnh Bắc Ninh vẫn bộc lộ một số hạn chế và đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra ngày càng sâu rộng.

Thứ nhất, sự phụ thuộc tương đối lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn là một điểm nghẽn đối với sự phát triển công nghiệp bền vững. Hiện nay, khu vực FDI đóng góp phần lớn giá trị sản xuất công nghiệp, kim ngạch xuất khẩu và nguồn thu ngân sách của tỉnh. Các tập đoàn lớn như Samsung, Canon, Foxconn, Goertek hay Amkor giữ vai trò dẫn dắt sự tăng trưởng của công nghiệp địa phương. Tuy nhiên, điều này cũng làm gia tăng sự phụ thuộc vào chiến lược sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt và xu hướng tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, bất kỳ sự điều chỉnh nào trong chiến lược đầu tư của các doanh nghiệp FDI cũng có thể tác động đáng kể đến tăng trưởng công nghiệp của tỉnh.

Thứ hai, công nghiệp hỗ trợ và năng lực tham gia chuỗi giá trị của doanh nghiệp trong nước còn nhiều hạn chế. Mặc dù Bắc Ninh đã hình thành hệ sinh thái sản xuất điện tử quy mô lớn, song tỷ lệ doanh nghiệp nội địa tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia vẫn chưa cao. Phần lớn doanh nghiệp địa phương có quy mô nhỏ và vừa, năng lực tài chính hạn chế, trình độ quản trị và khả năng đổi mới công nghệ còn thấp. Nhiều doanh nghiệp mới chỉ cung cấp các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng thấp, chưa đủ năng lực sản xuất các linh kiện và công nghệ cốt lõi. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế địa phương, đồng thời hạn chế khả năng nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong sản xuất công nghiệp.

Thứ ba, quá trình chuyển đổi số trong khu vực công nghiệp chưa diễn ra đồng đều giữa các loại hình doanh nghiệp. Trong khi các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp quy mô lớn đã triển khai tương đối thành công các mô hình nhà máy thông minh, tự động hóa sản xuất và quản trị số, thì phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ số. Những hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực chất lượng cao, hạ tầng dữ liệu và năng lực quản trị khiến nhiều doanh nghiệp chưa đủ điều kiện đầu tư vào các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) hoặc điện toán đám mây. Khoảng cách chuyển đổi số giữa các nhóm doanh nghiệp vì vậy có xu hướng gia tăng.

Thứ tư, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển công nghiệp công nghệ cao và chuyển đổi số. Mặc dù Bắc Ninh là trung tâm sản xuất điện tử lớn của cả nước, nhu cầu về kỹ sư công nghệ thông tin, chuyên gia dữ liệu, kỹ sư tự động hóa, chuyên gia bán dẫn và nhân lực quản trị số ngày càng tăng. Trong khi đó, khả năng cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao của địa phương vẫn còn hạn chế; sự liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo.

Thứ năm, áp lực về môi trường và yêu cầu phát triển công nghiệp xanh đang đặt ra những thách thức mới đối với quá trình hoàn thiện chính sách công nghiệp của tỉnh. Sự phát triển nhanh của các khu công nghiệp, khu đô thị và hoạt động logistics làm gia tăng nhu cầu sử dụng năng lượng, tài nguyên nước và áp lực xử lý chất thải công nghiệp. Trong khi đó, các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững, giảm phát thải carbon và việc thực hiện cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) đang đặt ra những yêu cầu ngày càng khắt khe đối với các doanh nghiệp sản xuất. Nếu không có các chính sách hỗ trợ kịp thời về công nghệ xanh, chuyển đổi năng lượng và kinh tế tuần hoàn, năng lực cạnh tranh của công nghiệp Bắc Ninh có thể bị ảnh hưởng trong dài hạn.

Những hạn chế và thách thức nêu trên cho thấy việc phát triển công nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc thu hút đầu tư hay mở rộng quy mô sản xuất, mà đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với yêu cầu phát triển xanh và bền vững.

4. Định hướng hoàn thiện chính sách

Để tiếp tục phát huy vai trò là trung tâm công nghiệp công nghệ cao của cả nước, đồng thời khắc phục những hạn chế và thách thức đặt ra trong bối cảnh chuyển đổi số, tỉnh Bắc Ninh cần tập trung hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, đổi mới sáng tạo, tự chủ hơn về công nghệ và phát triển bền vững.

Một là, đổi mới chính sách thu hút đầu tư theo hướng ưu tiên chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng cao. Trong giai đoạn trước, chính sách thu hút đầu tư đã góp phần đưa Bắc Ninh trở thành một trong những địa phương dẫn đầu cả nước về phát triển công nghiệp và thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển mới, tỉnh cần chuyển mạnh từ tư duy thu hút đầu tư theo quy mô vốn sang lựa chọn các dự án có hàm lượng công nghệ cao, năng lực đổi mới sáng tạo lớn và khả năng liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước. Ưu tiên thu hút các dự án trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, robot công nghiệp, trung tâm dữ liệu, sản xuất thiết bị số, công nghệ xanh và công nghệ năng lượng mới. Đồng thời, xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư không chỉ dựa trên vốn đăng ký mà còn căn cứ vào mức độ chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, đóng góp ngân sách và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp.

Hai là, đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước. Đây là giải pháp có ý nghĩa quyết định nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào khu vực FDI và tăng cường tính tự chủ của nền công nghiệp địa phương. Tỉnh cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp tiếp cận tín dụng, đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và tiêu chuẩn hóa sản xuất theo yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Đồng thời, hình thành các cơ chế kết nối thường xuyên giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa thông qua các diễn đàn hợp tác, trung tâm hỗ trợ công nghiệp và cơ sở dữ liệu về nhà cung ứng. Qua đó, từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị gia tăng trong nước và thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp địa phương.

Ba là, hoàn thiện chính sách thúc đẩy chuyển đổi số trong khu vực công nghiệp theo hướng toàn diện, bao trùm. Bên cạnh việc hỗ trợ các doanh nghiệp lớn xây dựng nhà máy thông minh, tỉnh cần dành sự quan tâm nhiều hơn đến khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn đang gặp nhiều khó khăn về nguồn lực trong quá trình chuyển đổi số. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ tài chính, tư vấn kỹ thuật và đào tạo nhân lực số cho doanh nghiệp; khuyến khích ứng dụng các nền tảng quản trị số, thương mại điện tử, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và AI trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng số, cơ sở dữ liệu dùng chung, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các nền tảng số phục vụ doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi để hình thành mô hình sản xuất thông minh gắn với kinh tế số và công nghiệp số.

Bốn là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa gắn với chuyển đổi số. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt về nhân lực công nghệ cao, Bắc Ninh cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các cơ quan quản lý nhà nước. Tập trung đào tạo đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ thông tin, tự động hóa, khoa học dữ liệu, thiết kế vi mạch và quản trị số; đồng thời đẩy mạnh đào tạo lại và nâng cao kỹ năng số cho lực lượng lao động hiện có. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo nghề, xây dựng các chương trình thực tập, đào tạo theo đơn đặt hàng và các trung tâm đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ phát triển công nghiệp công nghệ cao.

Năm là, hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp theo hướng xanh, tuần hoàn và bền vững. Quá trình chuyển đổi số cần được triển khai đồng thời với chuyển đổi xanh nhằm bảo đảm sự phát triển lâu dài của nền công nghiệp địa phương. Tỉnh cần đẩy mạnh xây dựng các khu công nghiệp sinh thái, khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm phát thải khí nhà kính và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn. Tăng cường các tiêu chuẩn môi trường trong quá trình thẩm định, cấp phép đầu tư; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế về sản xuất xanh, phát triển bền vững và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Đây không chỉ là yêu cầu bảo vệ môi trường mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp Bắc Ninh trên thị trường quốc tế.

Sáu là, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với phát triển công nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số. Tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, phát triển chính quyền số, tăng cường khai thác dữ liệu trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các sở, ngành và địa phương trong quản lý khu công nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp và thu hút đầu tư. Đồng thời, nâng cao năng lực dự báo chiến lược, kịp thời nhận diện những biến động của thị trường, xu hướng công nghệ và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu để có các chính sách điều chỉnh phù hợp. Đây là điều kiện quan trọng giúp Bắc Ninh duy trì vị thế là một trong những trung tâm công nghiệp hàng đầu cả nước trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.

5. Kết luận

Trong những năm qua, chính sách phát triển công nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Bắc Ninh trở thành một trong những trung tâm công nghiệp hàng đầu Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, năng lực thu hút đầu tư mạnh mẽ và vị thế ngày càng nổi bật trong chuỗi sản xuất công nghiệp toàn cầu. Việc hình thành hệ thống khu công nghiệp hiện đại, thu hút các tập đoàn công nghệ lớn và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý, sản xuất đã tạo nền tảng quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của địa phương.

Tuy nhiên, trước những yêu cầu mới của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng phát triển kinh tế số, chính sách phát triển công nghiệp của Bắc Ninh vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức như sự phụ thuộc tương đối lớn vào khu vực FDI, năng lực của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, khoảng cách chuyển đổi số giữa các nhóm doanh nghiệp, tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và áp lực ngày càng gia tăng về bảo vệ môi trường, phát triển xanh. Những vấn đề này đòi hỏi tỉnh phải tiếp tục đổi mới tư duy phát triển và hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi số toàn diện và tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế địa phương.

Hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện quan trọng để Bắc Ninh duy trì vai trò đầu tàu công nghiệp của vùng Đồng bằng sông Hồng, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Chú thích:
1. Bắc Ninh dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI. https://www.vietnamplus.vn/bac-ninh-dan-dau-ca-nuoc-ve-thu-hut-von-fdi-post1067639.vnp?utm.
2. Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học là ngành công nghiệp trọng điểm của Bắc Ninh. https://baophapluat.vn/san-xuat-san-pham-dien-tu-may-vi-tinh-va-san-pham-quang-hoc-la-nganh-cong-nghiep-trong-diem-cua-bac-ninh.html?utm
3. Bắc Ninh: Tập trung nâng hạng Chỉ số chuyển đổi số. https://baobacninhtv.vn/bac-ninh-tap-trung-nang-hang-chi-so-chuyen-doi-so-postid432312.bbg?utm
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2. Cục Thống kê tỉnh Bắc Ninh (2025). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội của tỉnh Bắc Ninh năm 2025.
3. Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh (2025). Kế hoạch chuyển đổi số tỉnh Bắc Ninh năm 2025 và định hướng đến năm 2030.