The global political context: challenges and development opportunities for Vietnam in the new era
ThS. Nguyễn Thị Thu Hà
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích bối cảnh chính trị thế giới hiện nay và chỉ ra những tác động đa chiều đối với Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, xung đột khu vực phức tạp, toàn cầu hóa điều chỉnh sâu sắc và chuỗi cung ứng quốc tế biến đổi mạnh mẽ, thế giới đang bước vào giai đoạn tái định hình trật tự theo hướng đa cực, phân tán quyền lực. Việt Nam vừa phải đối mặt với nhiều thách thức về an ninh truyền thống và phi truyền thống, vừa có cơ hội lớn để bứt phá. Bài viết chỉ ra những cơ hội và thách thức từ bối cảnh chính trị thế giới cho Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Bất ổn chính trị thế giới, thách thức và cơ hội phát triển, Việt Nam, kỷ nguyên mới, tác động đa chiều.
Abstract: This article analyzes the current global political landscape and highlights its multifaceted implications for Vietnam. Against a backdrop of increasingly intense strategic competition among major powers, complex regional conflicts, profound shifts in globalization, and dramatic transformations in international supply chains, the world is entering a phase of reshaping the international order toward a multipolar system characterized by the decentralization of power. Vietnam faces numerous challenges related to both traditional and non-traditional security, yet also has significant opportunities for breakthroughs. This article identifies the opportunities and challenges for Vietnam arising from the current global political landscape.
Keywords: Global political instability; development challenges and opportunities; Vietnam; new era; multifaceted impacts.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hiện nay, cục diện thế giới đang biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo, đặt ra nhiều thách thức mới đối với hòa bình, ổn định và phát triển của các quốc gia. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, xung đột khu vực tiếp tục diễn biến phức tạp, trong khi các vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng tác động sâu sắc đến đời sống chính trị, kinh tế – xã hội của nhiều nước. Bên cạnh đó, xu thế phân cực lợi ích, chủ nghĩa dân tộc, bảo hộ thương mại và cạnh tranh công nghệ đang làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc quyền lực quốc tế, tạo ra môi trường chiến lược vừa mở ra cơ hội vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Đối với Việt Nam, những biến động này tác động trực tiếp đến quá trình phát triển đất nước, nhất là trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Là một nền kinh tế có độ mở lớn, Việt Nam vừa có điều kiện thuận lợi để tận dụng các xu thế mới vừa phải đối mặt với nhiều sức ép về cạnh tranh, an ninh kinh tế, an ninh biển, an ninh công nghệ và năng lực tự chủ chiến lược. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhận diện đúng bản chất của bối cảnh thế giới, phân tích đầy đủ các thách thức và cơ hội, từ đó đề xuất định hướng phù hợp nhằm bảo đảm phát triển nhanh, bền vững và giữ vững độc lập, tự chủ trong giai đoạn mới.
2. Bối cảnh chính trị thế giới hiện nay
Thứ nhất, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ thiết lập mạng lưới cảnh báo tầm xa tại Alaska, vùng Bắc Canada và Greenland. Sau khi cạnh tranh hai cực dịu lại vào cuối thế kỷ XX, khu vực Bắc Cực đã trải qua một giai đoạn tương đối lắng dịu. Tuy nhiên, sang thế kỷ XXI, quá trình băng tan nhanh do biến đổi khí hậu, kết hợp với sự trỗi dậy của Nga, đã khiến Washington chủ động đẩy mạnh “tái an ninh hóa” vùng cực.
Từ năm 2019, chính sách Bắc Cực của Mỹ đặt cạnh tranh giữa các cường quốc lên trọng tâm, kèm theo một loạt biện pháp quân sự – hậu cần nhằm tăng cường năng lực hoạt động trong môi trường cực lạnh. Các động thái bao gồm: tái bố trí lực lượng cơ động, gia cố cơ sở hạ tầng tiền phương, tăng cường tuần tra chiến lược bằng máy bay tầm xa và tổ chức diễn tập quy mô lớn nhằm phô diễn năng lực răn đe. Đến năm 2024, việc thành lập một bộ tư lệnh không quân chuyên trách tại vùng cực và ban hành các chỉ thị tác chiến trong điều kiện cực lạnh đánh dấu bước đi thể chế hóa năng lực tác chiến trong khu vực; song song với đó là đầu tư vào đóng tàu phá băng, nâng cấp lực lượng vận tải và nghiên cứu công nghệ cảm biến phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Xung đột ở châu Âu sau năm 2022 làm gia tăng mối quan ngại chiến lược của nhiều quốc gia châu Âu; Anh, Pháp và Đức đã nâng tầm các văn kiện và chương trình hành động liên quan đến Bắc Cực, đồng thời tăng cường hiện diện và tham gia các cuộc tập trận chung. Các nước Bắc Âu, như Na Uy và Đan Mạch, trở thành tâm điểm của các hoạt động huấn luyện quy mô lớn, trong khi liên minh NATO điều chỉnh cấu trúc chỉ huy ở Bắc Âu bằng việc thành lập các trung tâm tác chiến và kết nối chuỗi chỉ huy xuyên Đại Tây Dương.
Phản ứng từ phía Nga là tăng cường củng cố vị thế chiến lược tại Bắc Cực: Nga coi khu vực này vừa là không gian sống còn vừa là tuyến phòng thủ then chốt, do đó đã hiện đại hóa hệ thống chỉ huy, mở rộng cơ sở hạ tầng và củng cố năng lực giám sát cũng như tác chiến tầm xa. Những xu hướng đối đầu và gia tăng hiện diện quân sự của cả hai bên cho thấy Bắc Cực đang chuyển từ một vùng biên quan trọng về mặt môi trường và kinh tế thành một không gian cạnh tranh chiến lược ngày càng rõ nét.
Trên bình diện toàn cầu, nhiều chuyên gia nghiên cứu cho rằng sự trỗi dậy của Trung Quốc và cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung Quốc sẽ định hình cục diện khu vực châu Á – Thái Bình Dương, thậm chí cả cục diện thế giới trong thế kỷ XXI. Sau một thời gian dài “ẩn mình chờ thời”, đến nay Trung Quốc đã vươn lên mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực. Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), “GDP của Mỹ năm 2024 là 28,78 nghìn tỷ USD, chiếm 26,3% tổng GDP toàn cầu. Trong khi đó, GDP của Trung Quốc năm nay được dự báo đạt 18,53 nghìn tỷ USD, chiếm 16,9% toàn cầu1. Dự kiến năm 2026, GDP danh nghĩa của Mỹ sẽ vượt 30.000 tỷ USD, tương đương 25% quy mô GDP toàn cầu. Trung Quốc bám sát với 20.000 tỷ USD (17%)”2.
Về mặt quân sự, mặc dù trên phạm vi toàn cầu, Trung Quốc vẫn ở khoảng cách tương đối xa so với Mỹ, song ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Trung Quốc đã khẳng định vị thế đối thủ ngang hàng của Mỹ, thậm chí còn chiếm lợi thế trước Mỹ trong một số lĩnh vực. Đối với Nga, mặc dù gặp rất nhiều khó khăn do cấm vận của Mỹ và phương Tây sau khi nước này tiến hành chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine, song Nga vẫn khẳng định vai trò siêu cường quân sự thế giới (Nga và Mỹ chiếm khoảng 90% tổng số vũ khí hạt nhân trên toàn thế giới)3. Thực tế này khiến cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung Quốc và Mỹ – Nga diễn biến phức tạp; mặc dù mỗi bên có những lợi thế nhất định so với đối thủ, song hiện nay chưa có nước nào đủ khả năng áp đặt cục diện địa chính trị khu vực và thế giới hoàn toàn theo ý muốn.
Đáng chú ý, tam giác quan hệ chiến lược giữa Mỹ – Trung Quốc – Nga đang vận động theo chiều hướng khó dự báo. Trong nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống Donald Trump thể hiện ý định cải thiện quan hệ với Nga, đồng thời, tìm cách điều chỉnh cục diện giữa Nga và Trung Quốc nhằm tạo lợi thế chiến lược cho Washington. Tuy vậy, quan hệ Mỹ – Nga vẫn tồn tại nhiều khác biệt sâu sắc, khó có thể giải quyết trong ngắn hạn, nhất là trong các vấn đề an ninh và định hướng chiến lược. Đối với Trung Quốc, dù bên lề hội nghị APEC tại Hàn Quốc tháng 10/2025, Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình đạt được một số thỏa thuận tạm thời liên quan đến đất hiếm và thuế quan, song phần lớn ý kiến cho rằng đây chỉ là sự “hạ nhiệt” mang tính ngắn hạn và căng thẳng có thể bùng phát trở lại bất cứ lúc nào. Từ đó, có thể thấy bản chất quan hệ giữa Trung Quốc – Mỹ cũng như Nga – Mỹ vẫn là cạnh tranh chiến lược lâu dài.
Những nước khác, như Nhật Bản và Ấn Độ, cũng không muốn đứng ngoài cuộc chơi quyền lực ở khu vực và trên thế giới. Trước sự trỗi dậy của Trung Quốc và những điều chỉnh trong chính sách của Mỹ, Nhật Bản đang từng bước tái định hình chiến lược an ninh – đối ngoại theo hướng vừa duy trì liên minh với Mỹ, vừa mở rộng hợp tác với các đối tác cùng chí hướng như Ấn Độ và Australia. Trong khi đó, Ấn Độ thúc đẩy mạnh mẽ chính sách “Hành động hướng Đông”, tăng cường vai trò trong các cơ chế như QUAD và BRICS, đồng thời duy trì quan hệ với Nga nhằm đa dạng hóa lựa chọn chiến lược và nâng cao vị thế của mình trong trật tự đa cực đang hình thành.
Thứ hai, thế giới đứng trước một định hình mới của trật tự.
Đánh giá về cục diện thế giới, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng nhận định: “thế giới đang trải qua những biến động to lớn, diễn biến rất nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo”4. Thế giới hiện nay đã có sự thay đổi trong tương quan sức mạnh quyền lực và quan hệ giữa các nước lớn, xu hướng chung là vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Mỹ vẫn giữ vị trí siêu cường mạnh nhất, nhưng nhiều khả năng không còn đủ sức chi phối, áp đảo hoàn toàn. Trong khi đó, sự vươn lên của Trung Quốc, Nga, cùng với vai trò ngày càng lớn của Liên minh châu Âu (EU), Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc đang thúc đẩy việc hình thành cấu trúc thế giới theo hướng đa cực, linh hoạt hơn, thể hiện qua các tổ chức như BRICS, OECD, G7 và G20.
Sự điều chỉnh tương quan lực lượng kéo theo những thay đổi trong chính sách đối ngoại và chiến lược của các trung tâm quyền lực làm gia tăng cạnh tranh trên nhiều lĩnh vực, từ quân sự, kinh tế đến công nghệ. Các hình thức cạnh tranh không chỉ diễn ra trực tiếp mà còn thông qua các xung đột ủy nhiệm cùng với sự gia tăng của chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa cường quyền và xu hướng thực dụng. Thay vì đối đầu quân sự quy mô lớn, các nước lớn ngày càng sử dụng các công cụ kinh tế, tiêu chuẩn kỹ thuật, thương mại và các biện pháp trừng phạt để gây sức ép và kiềm chế lẫn nhau. Trong dài hạn, đến khoảng giữa thế kỷ XXI, cục diện thế giới nhiều khả năng tiếp tục chuyển dịch theo hướng phân tán quyền lực, đồng thời đặt ra nhiều thách thức chung, như biến đổi khí hậu, an ninh phi truyền thống, già hóa dân số và bất bình đẳng xã hội. Trong bối cảnh đó, các quốc gia, đặc biệt là những nước vừa và nhỏ, có xu hướng theo đuổi chính sách đối ngoại linh hoạt, đa dạng hóa quan hệ, tăng cường hợp tác đa phương và đề cao luật pháp quốc tế nhằm bảo đảm lợi ích và vị thế của mình.
Xu hướng toàn cầu hóa và khu vực hóa đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu sắc. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (2026) nhận định: “Xu thế toàn cầu hoá và sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 dẫn tới sự biến đổi mạnh mẽ của lực lượng sản xuất; nền kinh tế thế giới sẽ có bước chuyển đổi mang tính cách mạng trong cơ cấu và phương thức sản xuất. Điều này sẽ đưa đến những biến đổi sâu sắc về chất lượng cuộc sống, kết cấu giai cấp, cơ cấu nghề nghiệp tại các nước, sự chuyển đổi của toàn bộ hệ thống sản xuất, kinh doanh và quản trị trên phạm vi toàn cầu”5. Các quốc gia ngày càng chú trọng nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và củng cố sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài. Quá trình chuyển đổi số được đẩy mạnh trên nhiều lĩnh vực, từ quản trị nhà nước đến phát triển kinh tế – xã hội, cùng với xu hướng chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, bền vững.
Các công nghệ mới, như hydro xanh, điện gió ngoài khơi, điện hạt nhân hay lò phản ứng mô-đun nhỏ cũng đang được quan tâm đầu tư nhằm bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn. Một số dự báo cho rằng toàn cầu hóa trong vòng hai thập kỷ tới (toàn cầu hóa 2.0) sẽ có xu hướng chững lại và sẽ có xu hướng tái toàn cầu hóa theo một cách sắp xếp hợp lý, phù hợp với những điều kiện mới. Toàn cầu hóa phiên bản mới là toàn cầu hóa được điều chỉnh theo chiều sâu, đa liên kết, khu vực hóa và ưu tiên theo đối tác, khu vực địa lý gần gũi.
Tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, hiện có 197 FTA đã được ký kết và có hiệu lực (theo Ngân hàng Phát triển châu Á). Đáng chú ý, một rủi ro lớn đối với kinh tế toàn cầu đến năm 2045 là xu hướng “giảm thiểu rủi ro” hay sự phân tách giữa các trung tâm quyền lực lớn, đặc biệt giữa Mỹ và phương Tây với Nga và Trung Quốc. Quá trình này không chỉ diễn ra trong lĩnh vực kinh tế, thương mại mà còn lan sang lĩnh vực tài chính và công nghệ, kéo theo sự gia tăng các rào cản kỹ thuật, kiểm soát xuất khẩu và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Việc dịch chuyển chuỗi cung ứng và chiến lược “friendshoring” về thời hạn cho thấy các nước lớn đang ngày càng tập trung vào an ninh quốc gia hơn là ưu tiên khai thác các sản phẩm chuỗi cung ứng với chi phí rẻ và hiệu quả hơn6.
Châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là khu vực phát triển năng động nhưng lại tiềm ẩn nhiều nhân tố bất ổn. Mặc dù hòa bình, ổn định vẫn là xu thế chủ đạo tại châu Á – Thái Bình Dương, song tình hình khu vực cũng có nhiều diễn biến phức tạp, trong đó, mặc dù quan hệ kinh tế ngày càng phát triển và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng nhưng quan hệ chính trị giữa các nước trong khu vực, đặc biệt là các cường quốc, vẫn chứa đựng nhiều nhân tố bất ổn định và những mâu thuẫn có thể bùng phát thành xung đột. Các tranh chấp chủ quyền lãnh thổ, nhất là tranh chấp trên biển tại Biển Đông và Biển Hoa Đông, đang diễn biến phức tạp hơn, trở thành nguy cơ hiện hữu đe dọa hòa bình, ổn định khu vực, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh, an toàn hàng hải và lợi ích chung của cộng đồng quốc tế.
Bên cạnh đó, tình hình chính trị nội bộ ở nhiều quốc gia có những biến động đáng chú ý; trong đó, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc đã và đang tác động mạnh mẽ đến định hướng chính sách đối nội và đối ngoại. Đồng thời, các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống như xung đột vũ trang, khủng bố, an ninh mạng hay biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, trong khi khu vực vẫn thiếu các cơ chế đủ hiệu lực để xử lý toàn diện các vấn đề này. Mặt khác, dù đã hình thành nhiều cấu trúc hợp tác quốc phòng và an ninh, song vẫn chưa có một cơ chế điều phối đủ mạnh để ngăn ngừa xung đột và quản lý khủng hoảng một cách hiệu quả. Sự hiện diện và cạnh tranh của các nước lớn vừa tạo động lực cho hợp tác phát triển, vừa góp phần duy trì cân bằng chiến lược, qua đó hỗ trợ kiểm soát xung đột và hạn chế nguy cơ chiến tranh trong khu vực.
Xu hướng dân chủ hóa trong quan hệ quốc tế tiếp tục được củng cố, kéo theo sự gia tăng vai trò và ảnh hưởng của các chủ thể phi nhà nước, như tổ chức xã hội dân sự, các phong trào xã hội và các mạng lưới xuyên quốc gia. Những lực lượng này tác động ngày càng đa chiều đến đời sống chính trị và nền tảng xã hội của các quốc gia, góp phần định hình chính sách công cũng như dư luận xã hội. Trong bối cảnh đó, các phong trào tiến bộ vì hòa bình, dân chủ, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và quyền con người tiếp tục phát triển, tạo ra những áp lực và động lực mới đối với các chính phủ.
Trên bình diện chính trị, xu hướng cánh tả có dấu hiệu gia tăng ảnh hưởng tại một số khu vực, đặc biệt là ở Mỹ Latinh, thông qua việc giành thắng lợi trong các cuộc bầu cử và tham gia điều hành công việc của nhà nước. Ngược lại, tại Mỹ và một số quốc gia châu Âu, chủ nghĩa dân túy và dân tộc chủ nghĩa có xu hướng trỗi dậy, đặt ra những thách thức lâu dài đối với tiến trình tự do hóa thương mại và các nỗ lực hợp tác toàn cầu, nhất là trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, tình hình nội trị của nhiều quốc gia ngày càng chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài, như các vấn đề mới về quản trị xã hội, tin giả, tin xấu độc, chủ nghĩa cực đoan trên các phương tiện truyền thông xã hội.
3. Thách thức và cơ hội phát triển đối với Việt Nam trong kỷ nguyên mới
3.1. Về thách thức đối với Việt Nam
Thứ nhất, từ cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Việt Nam đứng trước nguy cơ bị cuốn vào cuộc đối đầu lợi ích giữa các trung tâm quyền lực chính trị, kinh tế, công nghệ và quốc phòng. Áp lực “lựa chọn bên”, sự phân cực quốc tế và suy giảm vai trò của các cơ chế đa phương đòi hỏi Việt Nam phải giữ vững đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đồng thời nâng cao năng lực dự báo và xử lý chiến lược.
Thứ hai, về an ninh biển và bảo vệ chủ quyền. Các tranh chấp trên biển, hoạt động quân sự, hành động đơn phương và các hình thức gây sức ép “vùng xám” làm gia tăng nguy cơ bất ổn, va chạm và xung đột cục bộ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chủ quyền, khai thác tài nguyên, đánh bắt thủy sản, an ninh năng lượng và lưu thông hàng hải của Việt Nam.
Thứ ba, từ sự phân mảnh của chuỗi cung ứng và chủ nghĩa bảo hộ. Sự tái cấu trúc sản xuất toàn cầu, thay đổi dòng vốn đầu tư, yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, chi phí logistics và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương.
Thứ tư, về công nghệ, chuyển đổi số và an ninh mạng. Việt Nam đối mặt với nguy cơ phụ thuộc vào công nghệ, nền tảng và thiết bị từ nước ngoài trong các lĩnh vực then chốt. Cùng với đó là các rủi ro về tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu, gián điệp công nghệ, trong khi pháp lý, năng lực bảo mật và nguồn nhân lực công nghệ cao vẫn còn hạn chế.
3.2. Cơ hội phát triển của Việt Nam
Một là, hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Việt Nam hiện là quốc gia tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt thông qua việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Các FTA đã mở rộng không gian thị trường, giảm rào cản thuế quan, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn, gia tăng xuất khẩu và thu hút nguồn vốn đầu tư chất lượng cao. Không chỉ mang lại lợi ích về thương mại, các FTA còn thúc đẩy cải cách thể chế, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Bên cạnh đó, việc tham gia sâu vào các mạng lưới liên kết kinh tế khu vực và toàn cầu giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong hệ thống thương mại quốc tế, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Quá trình đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ kinh tế với hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ đã tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế bền vững.
Hai là, tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Với vị trí địa lý thuận lợi ở trung tâm khu vực châu Á – Thái Bình Dương, gần các tuyến hàng hải quốc tế, cùng môi trường chính trị ổn định và chi phí lao động cạnh tranh, Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn trong chiến lược “friendshoring”. Cơ hội này giúp Việt Nam thu hút thêm vốn FDI, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước chuyển sang các khâu có giá trị gia tăng cao, như nghiên cứu – phát triển, thiết kế, logistics. Đồng thời, quá trình này còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ quản lý và kỹ năng lao động. Tuy nhiên, Việt Nam cần cải thiện hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghiệp hỗ trợ và thể chế để tận dụng hiệu quả cơ hội này.
Ba là, chuyển dịch năng lượng và phát triển kinh tế xanh. Với tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió và điện mặt trời, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển các nguồn năng lượng sạch, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng cường an ninh năng lượng. Việc đầu tư vào điện gió ngoài khơi, năng lượng mặt trời và công nghệ lưu trữ năng lượng không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn hình thành các ngành công nghiệp mới có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, xu hướng kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn giúp Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Các cam kết giảm phát thải khí nhà kính cũng tạo điều kiện thu hút nguồn vốn xanh, hỗ trợ kỹ thuật quốc tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, Việt Nam cần hoàn thiện chính sách, hạ tầng năng lượng và năng lực quản lý để thúc đẩy chuyển dịch năng lượng bền vững.
Bốn là, chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp mới. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội phát triển mới cho Việt Nam. Với lợi thế dân số trẻ, năng động, khả năng thích ứng nhanh với công nghệ và tỷ lệ sử dụng internet cao, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để thúc đẩy kinh tế số. Các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và công nghệ chuỗi khối đang trở thành những động lực tăng trưởng quan trọng. Chuyển đổi số góp phần nâng cao năng suất lao động, đổi mới mô hình tăng trưởng và giảm sự phụ thuộc vào các ngành thâm dụng lao động truyền thống. Trong quản trị nhà nước, ứng dụng công nghệ giúp nâng cao hiệu quả điều hành, tăng tính minh bạch và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi số tạo cơ hội mở rộng thị trường, tiết giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, Việt Nam cần phát triển nguồn nhân lực số, hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh.
4. Kết luận
Bất ổn chính trị thế giới hiện nay vừa đặt ra thách thức lớn vừa mở ra nhiều cơ hội phát triển quan trọng cho Việt Nam. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, phân mảnh chuỗi cung ứng, chuyển dịch năng lượng, cạnh tranh công nghệ và biến động tại các khu vực trọng điểm khiến môi trường quốc tế ngày càng phức tạp và khó dự báo. Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, những quốc gia có đường lối đối ngoại đúng đắn, nội lực vững chắc và khả năng thích ứng linh hoạt sẽ có cơ hội bứt phá. Việt Nam có nhiều lợi thế như: vị trí chiến lược quan trọng, môi trường chính trị – xã hội ổn định, nguồn nhân lực trẻ, tinh thần đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng. Các cơ hội nổi bật gồm thu hút đầu tư, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh và tận dụng các FTA thế hệ mới. Để hiện thực hóa cơ hội này, Việt Nam cần giữ vững đối ngoại độc lập, tự chủ; cải cách thể chế; phát triển khoa học – công nghệ; bảo đảm an ninh; và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Chú thích:
1. So sánh nền kinh tế Mỹ và Trung Quốc. https://vneconomy.vn/so-sanh-kinh-te-my-va-trung-quoc.htm.
2. Cán cân Mỹ – Trung: Hai siêu cường kinh tế so kè ra sao? https://dantri.com.vn/kinh-doanh/can-can-my-trung-hai-sieu-cuong-kinh-te-so-ke-ra-sao-20260513160225670.htm.
3. Hiện nay, Nga có bao nhiêu đầu đạn hạt nhân? https://vov.vn/the-gioi/nga-hien-nay-co-bao-nhieu-dau-dan-hat-nhan-post1137922.vov.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 105.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 241-242.
6. Xu hướng xu thế lớn trong quan hệ quốc tế đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/tin-binh-luan/-/asset_publisher/DLIYi5AJyFzY/content/xu-huong-xu-the-lon-trong-quan-he-quoc-te-den-nam-2030-tam-nhin-den-nam-2045



