Việt Nam xây dựng nền quản trị quốc gia dựa vào chuyển đổi số, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo – những bất cập về thể chế hiện nay

Building national governance in Vietnam through digital transformation, science, technology, and innovation: current institutional challenges

TS. Vũ Ngọc Thanh
ThS. Nguyễn Trung Thành
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Việt Nam đang tiến vào một kỷ nguyên phát triển mang tính bước ngoặt trong lịch sử, đặc trưng bởi ba xu thế chuyển đổi số, dẫn dắt của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo hình thành ba trụ cột, các hình thái kinh tế mới (xanh, số, tuần hoàn), do đó, hoàn thiện thể chế quản trị quốc gia hiện đại trở thành cấp thiết vì là điều kiện tiên quyết cho thành công và là quá trình thay đổi toàn diện về phương thức. Bài viết tập trung phân tích thực trạng bất cập, hạn chế, sự không đồng bộ của khung thể chế hiện hành và các vấn đề đặt ra cho hoàn thiện thể chế quản trị quốc gia trong sự gắn kết của ba trụ cột trên và các hình thái kinh tế mới.

Từ khóa: Quản trị quốc gia; hiện đại; công nghệ; sáng tạo; hình thái kinh tế mới.

Abstract: Vietnam is entering a landmark era of development in its history, characterized by three trends: digital transformation, the leading role of science, technology, and innovation, which form three pillars and new economic models (green, digital, and circular). Therefore, the completion of a modern national governance framework has become urgent as it is a prerequisite for success and a comprehensive transformation of approaches. This article analyzes the current shortcomings, limitations, and inconsistencies of the existing institutional framework, as well as the challenges to completing the national governance framework amid the integration of these three pillars and the new economic models.

Keywords: National governance; modern; technology; innovation; new economic models.

1. Khái quát thực trạng thể chế nền tảng cho quản trị quốc gia hiện đại

Những năm qua, Việt Nam đã chủ động và quyết liệt xây dựng một hệ thống thể chế mới, thể hiện ý chí rõ ràng và quyết tâm chính trị mãnh liệt trong việc hiện đại hóa nền quản trị quốc gia với đặc trưng căn bản bao trùm từ cấp độ điều phối vĩ mô, chiến lược đến các khung pháp lý cụ thể cho từng trụ cột trong chuyển đổi.

1.1. Kiến trúc thể chế điều phối cấp cao và định hướng chiến lược

Nền tảng thể chế cho quản trị quốc gia được xác lập bằng các văn kiện chính trị cấp cao nhất, như: Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 của Chính phủ đã tạo định hướng, xác lập nội dung đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý quốc gia cho chính quyền các cấp ban hành các kế hoạch hành động tổng thể trong việc tổ chức triển khai thực hiện, nhằm mục tiêu đổi mới, tạo chuyển biến toàn diện, mạnh mẽ, thực chất trong phương thức quản trị quốc gia.

Một đặc điểm thể chế quan trọng có tính đột phá trong nỗ lực điều phối vĩ mô là việc loại bỏ được sự phân mảnh: Ngày 13/3/2025, Thủ tướng đã ban hành Quyết định số 598/QĐ-TTg thành lập “Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06” – là Ban Chỉ đạo hợp nhất,  Thủ tướng Chính phủ làm Trưởng ban, được thành lập trên cơ sở hợp nhất ba bộ phận điều phối quốc gia trước đó, gồm: Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số; Ban Chỉ đạo của Chính phủ về cải cách hành chính; và Tổ Công tác của Thủ tướng Chính phủ thực hiện Đề án 06 về dữ liệu dân cư.

Việc hợp nhất ba bộ phận thể chế trụ cột này vào một Ban chỉ đạo duy nhất do Thủ tướng điều hành là một hành động thể chế mang tính chiến lược, cho thấy sự coi trọng của cấp cao nhất về việc chuyển đổi số không thể thành công nếu tách rời cải cách hành chính, và cả hai đều phải dựa trên nền tảng dữ liệu (Đề án 06). Hành động này nhằm tạo một cơ chế điều phối toàn diện, nhất quán, phá vỡ thể chế kiểu bộ ngành phân mảnh, cụ bộ và giải quyết trực tiếp tình trạng thiếu đồng bộ về khung pháp lý – vốn là rào cản lớn trong nền quản trị công.

1.2. Thể chế hóa khung pháp lý cho chuyển đổi số

Để hiện thực hóa các định hướng chiến lược của Ban chỉ đạo quốc gia, khung pháp lý mới quan trọng đã được ban hành, bao gồm: Luật Giao dịch điện tử năm 2023, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, thay cho Luật Giao dịch điện tử năm 2005 và được Bộ Tư pháp đánh giá là “tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc chuyển đổi các hoạt động từ môi trường thực sang môi trường số trên tất cả các ngành, lĩnh vực“.

Điểm mới cốt yếu của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 là việc công nhận tính pháp lý đầy đủ cho các thành tố của môi trường số, bao gồm:

Vai trò của dữ liệu: Được quy định có giá trị như văn bản bản gốc và giá trị làm chứng cứ. Vai trò của chữ ký điện tử và chữ ký số: Quy định rõ giá trị pháp lý, trong đó “chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số” có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân trong văn bản giấy. Hợp đồng điện tử: Được định nghĩa và công nhận tính pháp lý.

Đặc biệt, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã thiết lập các thể chế quan trọng, mang tính nền tảng cho quản trị công hiện đại và chính phủ số, bao gồm:

Thể chế dữ liệu mở: Lần đầu tiên, Luật định nghĩa “dữ liệu mở của cơ quan nhà nước” là dữ liệu được công bố rộng rãi cho cơ quan, tổ chức, cá nhân tự do sử dụng, tái sử dụng, chia sẻ. Mục tiêu của thể chế này là thúc đẩy giao dịch điện tử, chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và xã hội số.

Thể chế về trách nhiệm của cơ quan nhà nước (Điều 44): Luật thể chế hóa nghĩa vụ của các cơ quan nhà nước phải tiếp nhận, giải quyết yêu cầu của tổ chức, cá nhân trên môi trường điện tử. Đồng thời, các cơ quan phải đảm bảo kết quả giải quyết thủ tục hành chính hoặc hoạt động công vụ khác được thể hiện bằng văn bản điện tử có giá trị pháp lý như văn bản giấy và có thể truy cập, sử dụng dưới dạng hoàn chỉnh.

Những quy định này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn là các đòn bẩy thể chế cung cấp giá trị pháp lý và tính ràng buộc để vận hành các mục tiêu cải cách hành chính mà Ban chỉ đạo đang điều hành, tạo cơ sở pháp lý để các cơ quan công quyền chuyển đổi quy trình từ giấy sang điện tử, và quản trị từ “đóng” sang “mở” dựa trên dữ liệu.

1.3. Thể chế hóa khung pháp lý cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo

Song song với chuyển đổi số, việc hoàn thiện thể chế cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng cho thấy những bước tiến quan trọng: Quốc hội đã ban hành Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025). Phạm vi điều chỉnh của Luật này mở rộng khá nhiều, quy định về hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo và các chính sách, biện pháp bảo đảm phát triển khoa học, công nghệ và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Một trong những bước thể chế hóa đột phá nhất để cụ thể hóa Luật này là việc ban hành Nghị định số 268/2025/NĐ-CP, được đánh giá là một sự thay đổi quan trọng và bước đột phá trong việc đổi mới cơ chế tài trợ và đặt hàng nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.Nghị định này tạo ra hai cơ chế thể chế song song và thông suốt để chuyển nguồn lực nhà nước cho hỗ trợ cho đổi mới sáng tạo, thay đổi căn bản cách thức quản trị tài chính cho khoa học, như sau:

Kênh đặt hàng: Lần đầu tiên, cơ quan quản lý nhà nước có thể chủ động đặt hàng trực tiếp các nhiệm vụ để giải quyết các bài toán lớn của đất nước.

Kênh tài trợ: Doanh nghiệp và tổ chức có thể chủ động đề xuất nhiệm vụ xuất phát từ nhu cầu sản xuất, kinh doanh thực tế của mình và được Nhà nước tài trợ một phần hoặc toàn bộ kinh phí.

Sự đột phá không chỉ nằm ở hai kênh này mà còn ở các nguyên tắc vận hành được thiết lập nhằm đạt được hiệu quả. Ba trụ cột trong cơ chế mới, bao gồm: minh bạch toàn bộ quy trình, từ thông báo mời gọi, tiêu chí lựa chọn, đến kết quả xét duyệt, đều được công khai trên cổng thông tin điện tử. Độc lập việc xét duyệt được giao cho các Hội đồng xét duyệt độc lập, quy tụ các chuyên gia đầu ngành, doanh nhân, nhà đầu tư uy tín. Kết luận của Hội đồng là một trong các căn cứ chính để ra quyết định. Linh hoạt và tốc độ Quy trình được thiết kế tinh gọn với các mốc thời gian cụ thể; cho phép ký kết hợp đồng điện tử.

Những cơ chế này cho thấy sự thay đổi căn bản, sâu sắc trong phương thức quản trị đổi mới sáng tạo: chuyển từ mô hình cấp, phát dựa trên đề xuất của nhà khoa học sang mô hình đáp ứng nhu cầu dựa trên các bài toán của đất nước và thị trường. Việc thể chế hóa các hội đồng độc lập nhằm loại bỏ cơ chế hành chính quan liêu trong xét duyệt, bảo đảm tính khách quan và sát thực tiễn, giúp nguồn vốn nhà nước trở thành vốn mồi hiệu quả.

1.4. Khung thể chế cho kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn

Khung pháp lý ban đầu, quan trọng nhất, cho kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam được thiết lập bởi Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, đã thể chế hóa các cơ chế và chính sách mới nhằm thúc đẩy một nền kinh tế tuần hoàn. Trên cơ sở đó, Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 đã ban hành để phê duyệt đề án Phát triển Kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam. Đề án này là văn bản thể chế cấp chiến lược, khẳng định phát triển kinh tế tuần hoàn là tất yếu, nhằm tạo động lực cho đổi mới sáng tạo và cải thiện năng suất lao động, góp phần thúc đẩy tăng trưởng xanh.

Đáng chú ý là các thể chế về chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn đang được xây dựng theo hướng hội tụ. Trong đó, CĐS được xác định là một thể chế hỗ trợ cho kinh tế tuần hoàn; sức mạnh tổng hợp của công nghệ số (như học máy, AI) là cơ sở để cải thiện năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) trong kinh tế tuần hoàn. Điều này đạt được thông qua việc sử dụng các phương pháp dựa trên dữ liệu nhằm dự báo tốt hơn các xu hướng cùng nhu cầu về môi trường và xã hội. Như vậy, sự thành công của thể chế kinh tế tuần hoàn phụ thuộc trực tiếp vào sự hoàn thiện của thể chế CĐS, nhất là năng lực quản trị và phân tích dữ liệu lớn.

2. Bất cập, hạn chế và khoảng trống thể chế hiện tại

Mặc dù đã đạt được những tiến bộ rõ ràng trong việc xây dựng khung khổ pháp lý và thể chế điều phối, việc triển khai trên thực tế đang tồn tại những bất cập, hạn chế và các khoảng trống thể chế theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), Cơ quan phát triển của Liên hợp quốc (UNDP), Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF); và kết quả khảo sát PAPI đã chỉ ra khoảng cách không nhỏ về hiệu quả giữa thiết kế và thực thi chính sách.

2.1. Sự thiếu đồng bộ và hiệu quả thực thi chuyển đổi số

Một trong những bất cập của nền quản trị công Việt Nam, theo WB là sự thiếu đồng bộ thể chế. Trong báo cáo về chuyển đổi chính phủ số, WB cảnh báo rằng nếu giữa các cơ quan nhà nước không có sự liên kết mạnh mẽ hơn giữa hành động và truyền thông, thì tiến độ chuyển đổi số có nguy cơ bị chắp vá, kéo dài, dẫn đến việc không đạt được mục tiêu so với các quốc gia khác cùng thứ hang. Tình trạng thiếu đồng bộ này còn thể hiện ở các chỉ số về khả năng tiếp cận thông tin của chính phủ và chất lượng nội dung thông tin được cung cấp cho công chung.

Theo UNDP (2025), một mặt báo cáo chỉ số phát triển chính phủ điện tử (EGDI) 2024 của UNDP ghi nhận Việt Nam tăng 15 bậc, lọt vào nhóm “Rất cao”, mặt khác báo cáo của UNDP lại đánh giá tổng thể quốc gia mới chỉ ở giai đoạn 3/5 của số hóa – là “giai đoạn hệ thống hóa”. Và, một sự không đồng đều rõ rệt là: Năng lực số của Chính phủ Việt Nam nằm trong top 10 toàn cầu, đạt đến giai đoạn thứ 5 – giai đoạn “chuyển đổi” ở các khía cạnh then chốt như “chiến lược tập trung“, “mục tiêu đo lường được” và “ngân sách dài hạn“. Tuy vậy, ở mức độ tổng thể, Việt Nam mới chỉ ở giai đoạn thứ 3. Điều này cho thấy một thể chế chỉ đạo rất quyết liệt và tập trung (phù hợp với việc thành lập Ban Chỉ đạo hợp nhất), nhưng thể chế thực thi và liên kết ngang trên toàn hệ thống quản trị quốc gia còn yếu và chưa theo kịp. Đây chính là biểu hiện của tình trạng thiếu đồng bộ và tiến độ chắp vá được WB đề cập.

2.2. Hạn chế trong quản trị số: khoảng cách giữa cung cấp và nhu cầu

Bất cập lớn nhất của thể chế về chính phủ số không nằm ở việc thiếu các cổng dịch vụ, mà nằm ở tỷ lệ sử dụng thực tế của người dân. Dữ liệu từ Báo cáo PAPI (2023) do UNDP đồng thực hiện là một thước đo thực tế quan trọng cho thấy rõ khoảng cách này. Theo đó, đã ghi nhận có sự cải thiện trong hiệu quả quản trị điện tử so với năm 2022. Điều kiện tiếp cận internet của người dân đã cải thiện rõ rệt, với gần 80% số người dân tham gia khảo sát cho biết họ đã dùng internet tại nhà. Dù vậy, bất cập chính là tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến ở mức rất thấp 7: trong số người được hỏi, khoảng 8,3% đã sử dụng Cổng dịch vụ công trực tuyến quốc gia và 7,6% đã sử dụng Cổng dịch vụ công trực tuyến cấp tỉnh. Thực tế này cho thấy một khoảng trống rất lớn giữa thể chế cung cấp và sự chấp nhận của người dân. Rào cản thể chế hiện không còn nằm chủ yếu ở việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật (vì 80% đã có internet), mà đã chuyển sang các vấn đề về lòng tin của người dùng (ví dụ: lo ngại về quyền riêng tư), kỹ năng số và sự thiếu hụt trong thiết kế lấy người dùng làm trung tâm.

Bên cạnh đó, thể chế về xã hội số đang đối mặt với vấn đề “khoảng cách số” dai dẳng, cản trở sự phát triển bao trùm. Về khoảng cách giới, tỷ lệ nam giới có điều kiện sử dụng internet cao hơn nữ giới từ 5% đến 10%; về khoảng cách đân tộc, người dân tộc thiểu số có mức độ tiếp cận internet thấp hơn người Kinh từ 10% đến 20% (giai đoạn 2016 – 2023).

2.3. Khoảng trống thể chế trong xây dựng Quản trị quốc gia gắn với phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn

Về khung thể chế cho kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, vẫn còn những bất cập mang tính cấu trúc, nhất là trong lĩnh vực tài chính. Mặc dù đã có Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Quyết định số 687/QĐ-TTg, nhưng theo Báo cáo của ADB (2020), Việt Nam hiện không có chiến lược hoặc khung chính sách kinh tế tuần hoàn tích hợp; các chính sách hiện có chủ yếu liên quan gián tiếp đến quản lý chất thải, thay vì là một khung chính sách tổng thể và đồng bộ.

Sâu hơn, theo UNDP: có một khoảng trống thể chế mang tính hệ thống, trong lĩnh vực tài chính, cản trở trực tiếp quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh. Khoảng trống này thể hiện ở ba điểm không tương thích sau đây:

1) Không tương thích về kỳ hạn tín dụng: Hệ thống ngân hàng Việt Nam, vốn là cốt lõi của hệ thống tài chính, chủ yếu được tài trợ bằng tiền gửi ngắn hạn. Điều này hạn chế khả năng cung cấp các khoản vay dài hạn.

2) Không tương thích về nhu cầu vốn: Quá trình chuyển đổi xanh đòi hỏi nhu cầu vốn rất lớn, cần được chi trả trước, thời gian hoàn vốn dài. Đây vốn dĩ là những đặc tính mà hệ thống ngân hàng thương mại truyền thống không thể đáp ứng.

3) Không tương thích về năng lực: Các tổ chức tài chính hiện tại thiếu năng lực kỹ thuật, kiến thức, kỹ thuật và kỹ năng chuyên môn để thẩm định cho vay các dự án năng lượng mới, hiệu quả năng lượng hay thích ứng khí hậu ở quy mô và tốc độ cần thiết.

Theo WB (2025), sự bất cập trong việc thiếu các cơ chế và đòn bẩy phù hợp để khuyến khích sự thích ứng của doanh nghiệp và hộ gia đình, cũng như lồng ghép quản lý rủi ro khí hậu vào mọi khía cạnh của nền kinh tế.

Khoảng trống cấu trúc về tài chính này có nghĩa là: nếu không có sự cải cách thể chế sâu rộng trong ngành ngân hàng hoặc sự ra đời của một thể chế tài chính mới thì các mục tiêu tại Quyết định 687/QĐ-TTg và cam kết Net-Zero thì khả năng thực thi sẽ đối mặt với thách thức thực sự lớn do thiếu cơ chế vốn phù hợp.

2.4. Hạn chế về năng lực thể chế và nhân lực

Bất cập cuối cùng có tính bao trùm nhất là năng lực thực thi của bộ máy công quyền. Theo IMF và UNDP đây là “nút thắt cổ chai” lớn nhất hiện nay của Việt Nam. Cụ thể:

Theo IMF (2025), Việt Nam có các khoảng trống cấu trúc đáng kể trong các lĩnh vực quản trị công và quy định kinh doanh; các nút thắt cổ chai hành chính và thủ tục rườm rà là những yếu tố cản trở tăng trưởng năng suất TFP.

Các khoảng trống cấu trúc này không chỉ làm chậm CCHC mà còn trực tiếp cản trở việc tiếp nhận và hấp thụ công nghệ mới. Theo IMF, nguồn cung hạn chế về lao động tay nghề cao là rào cản khiến việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) sớm trở nên kém lợi nhuận hơn cho doanh nghiệp.

Theo UNDP (2025), đi sâu vào cốt lõi của vấn đề này, thấy rằng có sự thiếu hụt năng lực sẵn sàng cho tương lai trong khu vực công, do đó khuyến nghị Việt Nam phải thể chế hóa việc sử dụng viễn cảnh chiến lược và ra quyết định dựa trên khoa học và dữ liệu. Thay vì chỉ phản ứng với các cú sốc, nền quản trị hiện đại đòi hỏi năng lực dự báo.

Như vậy, nút thắt thể chế lớn nhất của Việt Nam đang dịch chuyển: Việt Nam đã thành công trong việc ban hành các khung pháp lý mới (Luật Giao dịch điện tư, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Nghị định số 268); bộ máy thực thi thể chế đang thiếu năng lực để vận hành các thể chế đó. Do vậy, nếu không có một cuộc cách mạng về năng lực công vụ thì các thể chế hiện đại sẽ có nguy cơ vẫn chỉ nằm trên giấy mà không thể phát huy hiệu lực và hiệu năng trong thực tiễn.

3. Những vấn đề đặt ra

3.1. Thách thức thể chế từ cải cách cấu trúc nền hành chính phục vụ toàn diện

Vấn đề lớn nhất và mang tính thời sự nhất là việc quản lý sự xáo trộn từ cuộc cải cách hành chính toàn diện diễn ra vào tháng 6/2025.

Việc bỏ cấp huyện và sáp nhập các tỉnh tạo ra một khoảng trống thể chế tạm thời và sự xáo trộn lớn về quy trình, phân công trách nhiệm, nhân sự và phân bổ nguồn lực. Vấn đề đặt ra là: Liệu các thể chế cấp tỉnh mới (34 tỉnh/thành) có đủ năng lực (theo IMF là có khoảng trống cấu trúc) và mức độ phát triển số (theo UNDP đánh giá là chưa đồng đều) để quản lý phạm vi trách nhiệm được mở rộng một cách hiệu quả hay không? Hay sự hợp nhất quy mô lớn này sẽ đã tạo ra các nút thắt cổ chai hành chính mới và lớn hơn ở cấp tỉnh, làm chậm lại chính các mục tiêu chuyển đổi số và chuyển đổi xanh mà nó được thiết kế để thúc đẩy.

3.2. Xây dựng thể chế thích ứng cho công nghệ mới nổi (AI và tài sản số)

Một vấn đề khá cấp bách mới nổi là việc xây dựng thể chế cho các công nghệ có tốc độ phát triển nhanh như AI, tài sản số,…. Việt Nam đang trong quá trình phát triển các khung pháp lý và thể chế cho AI và tài sản số. Và, thách thức thể chế ở đây là rất lớn về sự phức tạp của quản trị AI, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế sâu, rộng và các cách tiếp cận cân bằng. Thể chế mới phải điều hướng được sự phức tạp và các thiên kiến tiềm ẩn trong AI.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để xây dựng các thể chế thích ứng. Pháp luật và quy định vốn có đặc tính tĩnh phải quản lý một công nghệ vốn có đặc tính động và phát triển hàm mũ như AI, mà không bóp nghẹt đổi mới sáng tạo – vốn là mục tiêu cốt lõi mà Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Nghị định 268/2025/NĐ-CP đang cố gắng thúc đẩy.

3.3. Thách thức về thể chế trong tích hợp chuyển đổi xanh và tài chính xanh

Để giải quyết khoảng trống thể chế về tài chính xanh, có hai vấn đề thể chế lớn đặt ra cần được giải quyết:

1) Nhu cầu về khung khổ thể chế tài chính xanh: Phân tích của NDP/UNCTAD1 về sự không tương thích của hệ thống ngân hàng hiện tại đặt ra vấn đề có nên thành lập một “Ngân hàng Xanh” chuyên biệt hay không. Vấn đề đặt ra là liệu Việt Nam có cần một thể chế tài chính công mới – tập trung vào việc cung cấp các khoản vay dài hạn, ưu đãi với lãi suất thấp hợp lý và trở thành chất xúc tác để huy động vốn tư nhân cho quá trình chuyển đổi xanh, điều mà hệ thống hiện tại không thể làm được, hay không.

2) Nhu cầu về thể chế lồng ghép: Thách thức không chỉ là tài trợ, mà là lồng ghép. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để thiết kế và thực thi các thể chế để có thể tích hợp quản lý rủi ro khí hậu vào mọi khía cạnh của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi các thể chế phải đủ mạnh để thay đổi hành vi của doanh nghiệp và hộ gia đình trong việc đầu tư cho thích ứng.

3.4. Thách thức trong chuyển đổi năng lực công vụ sang quản trị dự báo

Một vấn đề bao trùm và mang tính nền tảng nhất là chuyển đổi năng lực của khu vực công để sẵn sàng cho tương lai. Nền quản trị quốc gia hiện đại không thể chỉ vận hành theo cơ chế phản ứng tình huống, mà là làm thế nào để thể chế hóa viễn cảnh chiến lược và hoạch định chính sách dự báo dựa trên bằng chứng và dữ liệu. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các thể chế mới, không chỉ là các cơ quan, mà là các quy trình và năng lực mới.

Theo UNDP, các công cụ thể chế cụ thể cần được xây dựng8 bao gồm:

1) Thể chế về đào tạo: Các chương trình phát triển chuyên môn liên tục và học tập suốt đời cho đội ngũ cán bộ, công chức và viên chức, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như quản trị số, quản trị dữ liệu và AI và hoạch định chính sách dự báo.

2) Thể chế vể thử nghiệm chính sách: Vấn đề là nhu cầu cấp thiết phải thành lập các “Phòng thí nghiệm Chính sách” và cơ chế thử nghiệm bằng mô hình điểm. Đây là một thể chế cho phép cơ quan nhà nước thiết kế – tạo mẫu – thử nghiệm các giải pháp chính sách và quy định mới trong một môi trường được kiểm soát chủ động, gọi là “hộp cát chính sách” trước khi ban hành rộng rãi.

Các thể chế thử nghiệm này có thể chính là phương pháp luận để giải quyết các vấn đề phức tạp và chưa có tiền lệ đã nêu ở trên (như quản trị AI). Vì, chúng cho phép bộ máy hành chính chuyển đổi từ trạng thái vận hành quan liêu với thủ tục rườm rà sang trạng thái thích ứng, giúp dung hòa giữa nhu cầu quản lý hiện đại, hiệu quả của nhà nước dựa vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

4. Kết luận

Bài viết đã hệ thống hóa các nỗ lực hoàn thiện thể chế của Việt Nam để xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, gắn liền với ba trụ cột chuyển đổi là chuyển đổi sô, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.

Việt Nam đã rất chủ động và “táo bạo” trong việc thiết lập một khung thể chế nền tảng toàn diện và  tiên tiến trong giai đoạn 2022 – 2025. Quá trình hoàn thiện thể chế của Việt Nam đã có nhiều thành công, tiến tới giai đoạn hoàn thành tạo dựng khung pháp lý và đang bước vào giai đoạn thách thức thực thi. Thành công trong tương lai không phụ thuộc vào việc ban hành thêm luật, mà phụ thuộc vào khả năng lấp đầy các khoảng trống mang tính cấu trúc về năng lực con người, cơ chế tài chính, khả năng thể.

Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2025). Luật Giao dịch điện tử năm 2023
2. Quốc hội (2025). Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025.
3. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 về việc phê duyệt Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam.
4. A climate bank for Vietnam to catalyze green and just transitions. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2024-05/climate_bank_report_final.pdf
5. Chuyển đổi xanh, chuyển đổi số trong nền kinh tế tuần hoàn nhằm nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp ở Việt Nam. https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/chuyen-doi-xanh-chuyen-doi-so-trong-nen-kinh-te-tuan-hoan-nham-nang-cao-nang-suat-cac-nhan-to-tong-hop-o-viet-nam-28655
6. Digital Government Transformation in Vietnam: Global Lessons and Policy Implications. https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/9a1cdbb3-e888-523b-b22d-5221c87f7f22/download
7. Tạo hành lang pháp lý để thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. https://tapchimoitruong.vn/phap-luat–chinh-sach-16/tao-hanh-lang-phap-ly-thuc-day-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-tai-viet-nam-26713
8. Maintaining Momentum for Institutional Reforms and Promoting Greener Development Can Help Viet Nam Achieve High-Income Status by 2045. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/05/22/maintaining-momentum-for-institutional-reforms-and-promoting-greener-development-can-help-viet-nam-achieve-high-income-s
9. PAPI 2023: Có cải thiện trong công tác chống tham nhũng và quản trị điện tử. https://baochinhphu.vn/papi-2023-nguoi-dan-danh-gia-cao-hieu-qua-phong-chong-tham-nhung-va-quan-tri-dien-tu-102240402170408706.htm
10. POLICY BRIEF – United Nations Development Program. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2025-08/en-undp_brief_enhancing_viet_nams_public_sector_future_readiness_final_0.pdf
11. Prospects for transitioning from a linear to a circular economy in developing Asia.  https://www.adb.org/sites/default/files/publication/774936/adbi-transitioning-linear-circular-economy-developing-asia-web.pdf
12. Tạo đột phá trong cơ chế tài trợ, đặt hàng và hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.  https://mst.gov.vn/tao-dot-pha-trong-co-che-tai-tro-dat-hang-va-ho-tro-doanh-nghiep-doi-moi-sang-tao-197251114165505372.htm
13. VIET NAM 2025 – United Nations Development Program. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2025-04/undp_aila_eng_report_2025_final.pdf
14. Vietnam: Selected Issues; IMF Country Report No. 25/284. https://www.imf.org/-/media/Files/Publications/CR/2025/English/1vnmea2025002-source-pdf.ashx