Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục – nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục (TPK) Việt Nam

Factors influencing digital transformation in educational service enterprises – A case study of TPK Vietnam SEducation system Joint Stock Company

Phạm Ngọc Tuấn
Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ 120 cán bộ quản lý, giáo viên, chuyên gia đào tạo và nhân viên, sau đó được xử lý bằng SPSS 26 thông qua Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy đa biến. Kết quả cho thấy 5 yếu tố đều ảnh hưởng tích cực đến chuyển đổi số, gồm năng lực lãnh đạo số, hạ tầng và năng lực công nghệ, văn hóa tổ chức, nguồn nhân lực số và năng lực tài chính. Trong đó, năng lực lãnh đạo số có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Mô hình giải thích được 65,4% sự biến động của chuyển đổi số. Từ kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cao năng lực lãnh đạo, hoàn thiện hạ tầng công nghệ, phát triển nhân lực số, xây dựng văn hóa đổi mới và bảo đảm nguồn lực tài chính.

Từ khóa: Chuyển đổi số; dịch vụ giáo dục; lãnh đạo số; công nghệ.

Abstract: This study examines the factors influencing digital transformation at TPK Vietnam Education System Joint Stock Company. Data were collected from 120 managers, teachers, training specialists, and employees and analyzed in SPSS 26 using Cronbach’s alpha, exploratory factor analysis, correlation, and linear regression. The results indicate that digital leadership capability, technological infrastructure and capability, organizational culture, digital human resources, and financial capability all positively affect digital transformation. Digital leadership capability has the strongest influence, and the model explains 65.4% of the variation in digital transformation. Accordingly, the company should strengthen digital leadership, improve technological infrastructure, develop employees’ digital skills, promote an innovative culture, and ensure adequate financial resources.

Keywords: Digital transformation; education service enterprises; digital leadership; technology.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản trị, cung ứng dịch vụ và tạo lập giá trị cho doanh nghiệp. Đây không chỉ là việc ứng dụng phần mềm hoặc số hóa dữ liệu, mà còn là quá trình đổi mới chiến lược, quy trình vận hành, mô hình kinh doanh và quan hệ với khách hàng (Verhoef & cộng sự, 2021)1. Trong lĩnh vực giáo dục, chuyển đổi số góp phần mở rộng khả năng tiếp cận của người học, cá nhân hóa dịch vụ, nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện chất lượng đào tạo.

Tại Việt Nam, giáo dục được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030″và Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”. Điều này tạo ra cơ hội, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục trong việc đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực số, chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy chuyển đổi số chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hạ tầng công nghệ, năng lực lãnh đạo, nguồn nhân lực, tài chính, chiến lược, văn hóa tổ chức và môi trường bên ngoài (Nguyen & Uong, 2026)2. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào trường đại học, cơ sở giáo dục công lập hoặc hoạt động dạy và học, trong khi doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục chưa được nghiên cứu đầy đủ từ góc độ quản trị kinh doanh. Bên cạnh đó, nhiều công trình mới chỉ xem xét riêng lẻ các yếu tố công nghệ hoặc năng lực số, chưa xây dựng được khung phân tích tích hợp giữa công nghệ, tổ chức, nguồn lực và môi trường.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp giáo dục tại Việt Nam mới dừng ở việc số hóa một số hoạt động, chưa hình thành chiến lược chuyển đổi số đồng bộ. Những hạn chế về tài chính, nhân lực số, hạ tầng công nghệ, quản trị dữ liệu và khả năng thích ứng với thay đổi vẫn là những rào cản đáng kể. Đối với Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam, chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong quản lý học viên, tuyển sinh, tổ chức đào tạo, truyền thông, chăm sóc khách hàng và quản trị nội bộ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến chuyển đổi số trong doanh nghiệp.

Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục nói chung và tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam nói riêng. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong doanh nghiệp dịch vụ giáo dục, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn để Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam xác định các yếu tố ưu tiên và xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp trong thời gian tới.

2. Cơ sở lý thuyết

Chuyển đổi số là quá trình ứng dụng và tích hợp công nghệ số nhằm thay đổi phương thức quản trị, quy trình hoạt động, sản phẩm, dịch vụ và cách thức tạo lập giá trị của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục, chuyển đổi số không chỉ liên quan đến việc tổ chức đào tạo trực tuyến mà còn bao gồm quản lý học viên, tuyển sinh, truyền thông, chăm sóc khách hàng, quản trị nhân sự, quản lý dữ liệu và điều hành doanh nghiệp.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở khung Công nghệ – Tổ chức – Môi trường (TOE) của Tornatzky và Fleischer (1990)3. Theo đó, quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi 3 nhóm điều kiện: công nghệ, tổ chức và môi trường. Đồng thời, quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991)4 cho rằng, năng lực công nghệ, nguồn nhân lực, tài chính, lãnh đạo và văn hóa tổ chức là những nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp triển khai chuyển đổi số một cách thành công. Mô hình nghiên cứu được thể hiện như trong Hình 1 dưới đây:

Hạ tầng và năng lực công nghệ bao gồm phần cứng, phần mềm, nền tảng số, cơ sở dữ liệu, hệ thống bảo mật và khả năng tích hợp công nghệ. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp số hóa hoạt động tuyển sinh, đào tạo, quản lý học viên, chăm sóc khách hàng và quản trị nội bộ. Hạ tầng công nghệ đồng bộ giúp kết nối dữ liệu, giảm quy trình thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành (Gkrimpizi & cộng sự, 2023)5.

H1: Hạ tầng và năng lực công nghệ có mối quan hệ tích cực với chuyển đổi số.

Nguồn nhân lực số thể hiện kiến thức, kỹ năng và khả năng sử dụng công nghệ của đội ngũ quản lý, giảng viên và nhân viên. Nhân sự có năng lực số tốt sẽ dễ dàng tiếp nhận công nghệ, vận hành nền tảng số và thích ứng với quy trình làm việc mới. Ngược lại, những hạn chế về kỹ năng và tâm lý ngại thay đổi có thể cản trở quá trình chuyển đổi số.

H2: Nguồn nhân lực số có mối quan hệ tích cực với chuyển đổi số.

Năng lực lãnh đạo số thể hiện khả năng xây dựng tầm nhìn, định hướng thay đổi, lựa chọn công nghệ và phân bổ nguồn lực cho quá trình chuyển đổi số. Sự cam kết của lãnh đạo giúp liên kết các hoạt động số với chiến lược kinh doanh, thúc đẩy sự phối hợp giữa các bộ phận và hạn chế sự phản kháng của nhân viên (Warner & Wäger, 2019)6.

H3: Năng lực lãnh đạo số có mối quan hệ tích cực với chuyển đổi số.

Chuyển đổi số đòi hỏi nguồn kinh phí cho đầu tư công nghệ, phần mềm, bảo mật, đào tạo nhân viên, bảo trì và nâng cấp hệ thống. Doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt sẽ chủ động lựa chọn giải pháp công nghệ và duy trì quá trình chuyển đổi trong dài hạn. Ngược lại, hạn chế tài chính có thể dẫn đến đầu tư phân tán hoặc bị gián đoạn (Alojail & Khan, 2023)7.

H4: Năng lực tài chính có mối quan hệ tích cực với chuyển đổi số.

Văn hóa tổ chức khuyến khích đổi mới, hợp tác, chia sẻ kiến thức và sẵn sàng thay đổi sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ. Trong khi đó, tâm lý ngại đổi mới và sự thiếu phối hợp giữa các bộ phận có thể làm giảm hiệu quả của chuyển đổi số. Văn hóa đổi mới vì vậy là điều kiện quan trọng để công nghệ được chấp nhận và sử dụng một cách thực chất.

H5: Văn hóa tổ chức có mối quan hệ tích cực với chuyển đổi số.

3. Phương pháp nghiên cứu

Thang đo nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở tổng quan lý thuyết, kế thừa các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 “Hoàn toàn đồng ý”.

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát. Đối tượng khảo sát gồm cán bộ quản lý, giáo viên, chuyên gia đào tạo và nhân viên đang làm việc tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam, có hiểu biết hoặc trực tiếp tham gia các hoạt động quản trị, đào tạo, tuyển sinh, truyền thông, chăm sóc khách hàng và ứng dụng công nghệ số. Trước khi khảo sát chính thức, bảng hỏi được tham vấn ý kiến chuyên gia và khảo sát thử để điều chỉnh nội dung, bảo đảm thang đo rõ ràng, phù hợp và dễ hiểu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu là 120 phiếu khảo sát hợp lệ. Quy mô mẫu này được xem là phù hợp đối với nghiên cứu định lượng sử dụng phân tích nhân tố và hồi quy (Hair & cộng sự, 2010). Phương pháp chọn mẫu sử dụng là chọn mẫu thuận tiện kết hợp với chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào những người có khả năng cung cấp thông tin liên quan đến chuyển đổi số. Thời gian khảo sát từ tháng 3 – 6/2025.

Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 26. Trước hết, nghiên cứu tiến hành thống kê mô tả nhằm phản ánh đặc điểm của mẫu khảo sát. Tiếp theo, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha; các biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại khỏi mô hình. Sau đó, nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo. Cuối cùng, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam.

4. Kết quả nghiên cứu

Kết quả khảo sát cho thấy, mẫu nghiên cứu có cơ cấu tương đối đa dạng. Nữ giới chiếm 61,7%, cao hơn nam giới (38,3%). Nhóm từ 25 đến dưới 35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất, đạt 45,0%, tiếp đến là nhóm từ 35 đến dưới 45 tuổi với 28,3%. Về trình độ học vấn, 57,5% người được khảo sát có trình độ đại học và 32,5% có trình độ sau đại học. Giáo viên và chuyên gia đào tạo chiếm 35,0%, trong khi cán bộ quản lý chiếm 18,3%. Đáng chú ý, 39,2% người trả lời trực tiếp tham gia chuyển đổi số và 48,3% thường xuyên sử dụng các hệ thống, nền tảng số trong công việc.

Kết quả kiểm định độ tin cậy cho thấy, các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha > 0,7 và hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3; do đó, các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và được giữ lại cho phân tích tiếp theo.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy hệ số KMO > 0,5; kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000, chứng tỏ dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Các biến quan sát có hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5; tổng phương sai trích đạt trên 50%, cho thấy các nhân tố rút trích giải thích tốt biến thiên của dữ liệu.

Như vậy, các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Do đó, tiếp tục được sử dụng để phân tích tương quan và hồi quy đa biến.

Bảng 1: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha và EFA

Thang đoMã hoáBiến quan sátCronbach’s AlphaHệ số tải
Hạ tầng và năng lực công nghệ (HT)HT1Công ty được trang bị đầy đủ các thiết bị công nghệ phục vụ công việc..0,8330,876
HT2Hệ thống phần mềm và nền tảng số của công ty đáp ứng yêu cầu quản lý và cung cấp dịch vụ giáo dục.0,843
HT3Các hệ thống công nghệ của công ty có khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu với nhau.0,816
HT4Hạ tầng mạng và đường truyền internet của công ty hoạt động ổn định.0,800
Nguồn nhân lực số (NL)NL1Người lao động có kiến thức cơ bản về công nghệ số.0,8210,852
NL2Người lao động có khả năng sử dụng các phần mềm, nền tảng số phục vụ công việc.0,839
NL3Người lao động có khả năng thích nghi với các công nghệ và quy trình làm việc mới.0,820
NL4Người lao động chủ động học hỏi và nâng cao năng lực sử dụng công nghệ số. 
Năng lực lãnh đạo số (LD)LD1Lãnh đạo công ty nhận thức rõ vai trò của chuyển đổi số đối với sự phát triển doanh nghiệp.0,8130,872
LD2Lãnh đạo cam kết hỗ trợ các hoạt động chuyển đổi số trong công ty.0,855
LD3Lãnh đạo phân bổ hợp lý nguồn lực cho các hoạt động chuyển đổi số.0,820
LD4Lãnh đạo khuyến khích người lao động tham gia đổi mới và ứng dụng công nghệ số.0,801
Năng lực tài chính (TC)TC1Công ty có đủ nguồn tài chính để đầu tư cho các hoạt động chuyển đổi số.0,8170,867
TC2Ngân sách dành cho hạ tầng, phần mềm và nền tảng số được phân bổ phù hợp.0,833
TC3Công ty có đủ nguồn lực để duy trì, bảo trì và nâng cấp các hệ thống công nghệ.0,808
TC4Công ty chủ động xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn cho chuyển đổi số.0,798
Văn hoá tổ chức (VH)VH1Công ty khuyến khích người lao động đề xuất và thử nghiệm những ý tưởng mới.0,8100,866
VH2Các bộ phận trong công ty tích cực phối hợp và chia sẻ thông tin với nhau.0,849
VH3Kiến thức và kinh nghiệm về sử dụng công nghệ được chia sẻ trong công ty.0,816
VH4Người lao động sẵn sàng thay đổi phương pháp làm việc khi áp dụng công nghệ mới.0,799
Chuyển đổi số (CDS)CDS1Công ty đã số hóa nhiều quy trình quản lý và vận hành.0,8100,877
CDS2Công nghệ số được ứng dụng rộng rãi trong hoạt động tuyển sinh, đào tạo và quản lý học viên.0,840
CDS3Nền tảng số giúp nâng cao chất lượng phục vụ và trải nghiệm của học viên.0,811
CDS4Công nghệ số giúp tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận trong công ty.0,802
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26

Kết quả phân tích tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều có mối tương quan thuận chiều với biến phụ thuộc chuyển đổi số, với mức ý nghĩa thống kê 1% hoặc 5%. Điều này cho thấy khi các yếu tố này được cải thiện, mức độ chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam có xu hướng tăng lên. Ngoài ra, các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8, cho thấy không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng. Vì vậy, các thang đo tiếp tục được đưa vào phân tích hồi quy đa biến.

Bảng 2: Kết quả phân tích tương quan

 CDSHTNLLDTCVH
CDS1     
HT0,4151    
NL0,3910,1341   
LD0,4270,2180,2001  
TC0,3760,2090,2120,2021 
VH0,4670,1870,2560,1980,1891
p < 0,05
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê với Sig. = 0,000, chứng tỏ các biến độc lập có khả năng giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc chuyển đổi số. Hệ số R² hiệu chỉnh = 0,654 cho thấy, mô hình giải thích được 65,4% sự thay đổi trong mức độ chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam.

Bảng 3: Kết quả phân tích hồi quy

Thang đoBeta chuẩn hoáSig.VIFKết luận
Hạ tầng và năng lực công nghệ0,3310,0011,738Ủng hộ
Nguồn nhân lực số0,2940,0021,702Ủng hộ
Năng lực lãnh đạo số0,3920,0011,783Ủng hộ
Năng lực tài chính0,2430,0051,765Ủng hộ
Văn hoá tổ chức0,3180,0031,793Ủng hộ
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26

Kết quả cho thấy, cả 5 yếu tố đều có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với chuyển đổi số, do các hệ số Beta đều dương và Sig. Đều nhỏ hơn 0,05. Hệ số VIF dao động từ 1,702 đến 1,793, thấp hơn 2, cho thấy mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến đáng kể.

Năng lực lãnh đạo số có ảnh hưởng mạnh nhất đến chuyển đổi số với Beta = 0.392 và Sig. = 0,001. Tiếp theo là hạ tầng và năng lực công nghệ với Beta = 0,331; văn hóa tổ chức với Beta = 0,318; nguồn nhân lực số với Beta = 0,294. Năng lực tài chính có mức ảnh hưởng thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê, với Beta = 0,243 và Sig. = 0,005.

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác định như sau:

CDS = 0,331HT + 0,294NL + 0,392LD + 0,243TC + 0,318VH

Như vậy, các giả thuyết H1, H2, H3, H4 và H5 đều được chấp nhận.

5. Thảo luận và hàm ý quản trị

5.1. Thảo luận

Năng lực lãnh đạo số có ảnh hưởng mạnh nhất đến chuyển đổi số với hệ số Beta = 0,392. Kết quả này cho thấy vai trò quyết định của lãnh đạo trong việc xây dựng định hướng, phân bổ nguồn lực và thúc đẩy người lao động tham gia vào quá trình chuyển đổi số. Trong doanh nghiệp dịch vụ giáo dục, nếu lãnh đạo không có nhận thức và cam kết rõ ràng, việc ứng dụng công nghệ dễ diễn ra riêng lẻ, thiếu liên kết với chiến lược kinh doanh. Kết quả này phù hợp với nhận định của Warner và Wäger (2019) rằng lãnh đạo giữ vai trò trung tâm trong quá trình tái cấu trúc nguồn lực và năng lực của tổ chức phục vụ chuyển đổi số.

Hạ tầng và năng lực công nghệ có mức ảnh hưởng lớn thứ hai với Beta = 0,331. Điều này cho thấy hệ thống phần mềm, nền tảng số, cơ sở dữ liệu, đường truyền và khả năng bảo mật là nền tảng trực tiếp cho chuyển đổi số. Đối với TPK Việt Nam, hạ tầng công nghệ đồng bộ giúp kết nối các hoạt động tuyển sinh, đào tạo, quản lý học viên, chăm sóc khách hàng và quản trị nội bộ. Ngược lại, các phần mềm rời rạc và dữ liệu phân tán có thể làm giảm hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ.

Văn hóa tổ chức có ảnh hưởng tích cực với Beta = 0,318. Kết quả cho thấy chuyển đổi số sẽ thuận lợi hơn khi doanh nghiệp hình thành môi trường làm việc khuyến khích đổi mới, hợp tác, chia sẻ dữ liệu và chấp nhận thay đổi. Trong lĩnh vực giáo dục, sự phối hợp giữa các bộ phận đào tạo, tuyển sinh, truyền thông, hành chính và chăm sóc học viên có ý nghĩa quan trọng. Vì vậy, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được hỗ trợ bởi văn hóa cởi mở và tinh thần hợp tác.

Nguồn nhân lực số có hệ số Beta = 0,294 cho thấy kiến thức, kỹ năng và khả năng thích nghi của người lao động ảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển đổi số. Mặc dù doanh nghiệp có thể đầu tư vào phần mềm và thiết bị, hiệu quả sử dụng vẫn phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận và vận hành công nghệ của cán bộ, giảng viên và nhân viên. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực số cần được thực hiện thường xuyên, thay vì chỉ đào tạo khi triển khai một hệ thống mới.

Cuối cùng, năng lực tài chính có mức độ ảnh hưởng thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê với Beta = 0,243. Kết quả này cho thấy, nguồn lực tài chính là điều kiện cần để đầu tư, duy trì và nâng cấp công nghệ, nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công. Doanh nghiệp có nguồn tài chính tốt nhưng thiếu định hướng lãnh đạo, nhân lực phù hợp hoặc văn hóa đổi mới thì việc chuyển đổi số vẫn khó đạt được kết quả như mong đợi.

5.2. Hàm ý quản trị

Từ kết quả nghiên cứu, trước hết, Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam cần xây dựng tầm nhìn, mục tiêu và lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, đồng thời phân công bộ phận chịu trách nhiệm điều phối. Lãnh đạo cần trực tiếp tham gia, phân bổ nguồn lực phù hợp và khuyến khích người lao động ứng dụng công nghệ vào công việc.

Trên cơ sở đó, công ty cần hoàn thiện hạ tầng công nghệ theo hướng đồng bộ và có khả năng tích hợp. Các hệ thống tuyển sinh, quản lý học viên, đào tạo, thu học phí và chăm sóc khách hàng cần được kết nối trên một nền tảng dữ liệu thống nhất. Đồng thời, doanh nghiệp phải chú trọng bảo mật, sao lưu và phân quyền truy cập dữ liệu.

Bên cạnh đầu tư công nghệ, công ty cần xây dựng văn hóa tổ chức khuyến khích đổi mới, hợp tác và chia sẻ kiến thức. Người lao động nên được tạo điều kiện để đề xuất sáng kiến, thử nghiệm công cụ số và phối hợp giữa các bộ phận. Qua đó, công nghệ được sử dụng một cách thực chất, thay vì chỉ mang tính hình thức.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần thường xuyên đào tạo kỹ năng số cho cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên, tập trung vào việc sử dụng phần mềm, quản trị dữ liệu, đào tạo trực tuyến, bảo mật và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Năng lực số cũng cần được xem là một tiêu chí quan trọng trong tuyển dụng và đánh giá nhân sự.

Cuối cùng, công ty cần xây dựng ngân sách chuyển đổi số theo từng giai đoạn, ưu tiên những hạng mục có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và trải nghiệm của người học. Việc đầu tư nên được thực hiện theo hướng thí điểm, đánh giá kết quả rồi mới mở rộng nhằm hạn chế rủi ro và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính.

6. Kết luận

Nghiên cứu đã xác định 5 yếu tố ảnh hưởng tích cực đến chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Hệ thống Giáo dục TPK Việt Nam, gồm năng lực lãnh đạo số, hạ tầng và năng lực công nghệ, văn hóa tổ chức, nguồn nhân lực số và năng lực tài chính. Trong đó, năng lực lãnh đạo số có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Kết quả cho thấy chuyển đổi số là một quá trình tổng thể, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa định hướng lãnh đạo, nền tảng công nghệ, con người, văn hóa và nguồn lực tài chính.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Trước hết, phạm vi khảo sát chỉ tập trung vào một doanh nghiệp với 120 mẫu, nên khả năng khái quát hóa kết quả còn hạn chế. Bên cạnh đó, dữ liệu được thu thập tại một thời điểm và dựa trên đánh giá chủ quan của người trả lời. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang nhiều doanh nghiệp dịch vụ giáo dục, tăng quy mô mẫu và bổ sung các yếu tố như chiến lược chuyển đổi số, áp lực cạnh tranh và các chính sách hỗ trợ.

Chú thích:
1. Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Dong, J. Q., Fabian, N., & Haenlein, M. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of Business Research, 122, 889–901. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.09.022
2. Nguyen, N. D., & Uong, L. N. T. (2026). Digital transformation in non-public universities: empirical evidence from Hanoi City, Vietnam. Cogent Social Sciences, 12(1), 2632388. https://doi.org/10.1080/23311886.2026.2632388
3. Tornatzky, L. G., & Fleischer, M. (1990). Processes of Technological Innovation (Issues in Organization and Management Series). Lexington Books.
4. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
5. Gkrimpizi, T., Peristeras, V., & Magnisalis, I. (2023). Classification of Barriers to Digital Transformation in Higher Education Institutions: Systematic Literature Review. Education Sciences, 13(7), 746. https://doi.org/10.3390/educsci13070746
6. Warner, K. S., & Wäger, M. (2019). Building dynamic capabilities for digital transformation: An ongoing process of strategic renewal. Long Range Planning, 52(3), 326–349. https://doi.org/10.1016/j.lrp.2018.12.001
7. Alojail, M., Alshehri, J., & Khan, S. B. (2023). Critical Success Factors and Challenges in Adopting Digital Transformation in the Saudi Ministry of Education. Sustainability, 15(21), 15492. https://doi.org/10.3390/su152115492
Tài liệu tham khảo:
1. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2010). Multivariate Data Analysis (7th Edition). Pearson, New York.
2. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118–144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003
3. Một số yếu tố ảnh hưởng tới việc xây dựng Bộ chỉ số đánh giá hoạt động chuyển giao tri thức và công nghệ từ trường đại học. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/08/mot-so-yeu-to-anh-huong-toi-viec-xay-dung-bo-chi-so-danh-gia-hoat-dong-chuyen-giao-tri-thuc-va-cong-nghe-tu-truong-dai-hoc/