The development of the European Union’s cultural industries in the digital era and lessons for Vietnam
ThS. Vũ Thanh Hà
Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ
(Quanlynhanuoc.vn) – Công nghiệp văn hóa vừa tạo giá trị tinh thần, vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Liên minh châu Âu (EU) được xem là một trong những khu vực tiên phong trong xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa số thông qua việc kết hợp giữa đổi mới sáng tạo, công nghệ số và các chính sách hỗ trợ đồng bộ. Bài viết phân tích chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của EU trong kỷ nguyên số, làm rõ tác động của chuyển đổi số; những khó khăn, thách thức đặt ra; đồng thời, rút ra một số kinh nghiệm và gợi mở chính sách cho Việt Nam trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa gắn với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế1.
Từ khóa: Liên minh châu Âu; phát triển, công nghiệp văn hóa; kỷ nguyên số, kinh nghiệm; Việt Nam.
Abstract: Cultural industries not only create cultural value but also drive economic growth. The European Union (EU) is regarded as one of the pioneering regions in building a digital cultural industry ecosystem through the combination of innovation, digital technology, and well-coordinated support policies. This article analyzes the EU’s cultural industry development policies in the digital era, clarifying the impacts of digital transformation as well as the difficulties and challenges involved. It also derives lessons and proposes policy recommendations for Vietnam in developing cultural industries alongside digital transformation and international integration.
Keywords: European Union; development; cultural industries; digital era; lessons; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Liên minh châu Âu (EU) được xem là khu vực đi đầu trong việc xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa dựa trên nền tảng công nghệ số, đổi mới sáng tạo và hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ. Thực tiễn phát triển tại EU cho thấy, việc kết hợp giữa văn hóa, công nghệ và sáng tạo không chỉ tạo ra giá trị kinh tế lớn mà còn góp phần củng cố bản sắc văn hóa và tăng cường vị thế của khu vực trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Đối với Việt Nam, phát triển công nghiệp văn hóa là một định hướng quan trọng nhằm phát huy nguồn lực văn hóa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Với lợi thế về bản sắc văn hóa phong phú, dân số trẻ và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển lĩnh vực này. Tuy nhiên, việc tận dụng hiệu quả các cơ hội và vượt qua những thách thức trong kỷ nguyên số vẫn là vấn đề đặt ra. Vì vậy, nghiên cứu sự phát triển công nghiệp văn hóa của EU trong kỷ nguyên số, làm rõ các tác động, thách thức và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.
2. Chính sách của EU đối với ngành công nghiệp văn hóa trong bối cảnh số
2.1. Chiến lược thị trường số thống nhất
Một trong những chính sách quan trọng nhất của EU là xây dựng “Thị trường kỹ thuật số thống nhất” (Digital Single Market). Mục tiêu của chiến lược này là xóa bỏ các rào cản kỹ thuật và pháp lý giữa các quốc gia thành viên, tạo điều kiện cho sản phẩm và dịch vụ văn hóa lưu thông trên toàn EU. Chiến lược Thị trường kỹ thuật số thống nhất đã đặt nền móng cho một xã hội kỹ thuật số châu Âu thống nhất và bền vững2, khẳng định mục tiêu “chuyển đổi xã hội châu Âu và bảo đảm xã hội có thể đối mặt với tương lai một cách tự tin”3. Chiến lược này tập trung vào ba trụ cột chính, gồm: cải thiện khả năng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ kỹ thuật số cho người tiêu dùng và doanh nghiệp; tạo điều kiện cho mạng lưới và dịch vụ kỹ thuật số phát triển mạnh; tối đa hóa tiềm năng tăng trưởng của nền kinh tế kỹ thuật số4.
Đối với ngành công nghiệp văn hóa, một thị trường số thống nhất sẽ giúp tăng khả năng phân phối nội dung xuyên biên giới, mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp sáng tạo, thúc đẩy thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến, hài hòa quy định về bản quyền và dữ liệu. EU cũng ban hành nhiều quy định mới nhằm điều chỉnh các nền tảng số, trong đó nổi bật là: Đạo luật Dịch vụ số (Digital Services Act – DSA) và Đạo luật Thị trường số (Digital Markets Act – DMA). Các đạo luật này yêu cầu các nền tảng lớn minh bạch hơn về thuật toán, trách nhiệm kiểm duyệt nội dung và chia sẻ doanh thu với người sáng tạo. Mục tiêu của hai đạo luật này là xây dựng một khuôn khổ tham chiếu bảo đảm sự tin cậy và an ninh trong “Thị trường kỹ thuật số thống nhất” cho doanh nghiệp và người tiêu dùng5.
2.2. Hướng tới chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong ngành công nghiệp văn hóa
EU không chỉ xem văn hóa là nơi lưu giữ giá trị tinh thần, tinh hoa của nhân loại mà văn hóa được xem là động lực cốt lõi để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững. Vì vậy, ngành công nghiệp văn hóa trở thành trung tâm của nhiều chính sách lớn nhất EU, như:
(1) Thỏa thuận Xanh (Green Deal) EU cung cấp mục tiêu, nhấn mạnh tầm quan trọng của lĩnh vực văn hóa trong việc thực hiện các nỗ lực cụ thể và có hệ thống, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu trên khắp châu Âu vào năm 20506, vì các hoạt động văn hóa và ngành công nghiệp văn hóa nằm trong số những ngành tiêu thụ năng lượng nhiều nhất. Đặc biệt, sáng kiến “New European Bauhaus” (NEB) ra đời được xem làví dụ điển hình nhất của quá trình chuyển đổi xanh. NEB kết nối Thỏa thuận Xanh với không gian sống của chúng ta, kêu gọi các kiến trúc sư, nghệ sĩ và nhà thiết kế tạo ra những không gian vừa bền vững (xanh), vừa thẩm mỹ (văn hóa), vừa hòa nhập (xã hội).
(2) Mục tiêu Thập kỷ số của EU (Digital Decade) xác định đến năm 2030 tập trung vào kỹ năng số, hạ tầng số và chuyển đổi số doanh nghiệp. Trong đó, chiến lược Thập kỷ số tạo điều kiện mở rộng thị trường nội dung số; phát triển các nền tảng sáng tạo; ứng dụng AI, dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ số trong sản xuất văn hóa; tăng khả năng tiếp cận và lan tỏa các sản phẩm văn hóa xuyên biên giới. Ngoài ra, Thập kỷ số của EU cũng giúp bảo vệ chủ quyền sáng tạo, bảo đảm sự sáng tạo của con người. Thêm vào đó, Thập kỷ số cũng góp phần thúc đẩy kinh tế dữ liệu.
2.3. Công cụ thực thi chính sách
EU đã xây dựng và vận hành các công cụ thực thi chính sách thông qua các chương trình văn hóa nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển trong lĩnh vực văn hóa và sáng tạo, trong đó có chương trình Sáng tạo châu Âu (Creative Europe). Chương trình Sáng tạo châu Âu được chia thành ba hợp phần: (1) Hợp phần văn hóa (tập trung hỗ trợ nghệ thuật, di sản, âm nhạc, sách, thiết kế); (2) Hợp phần truyền thông (chủ yếu hỗ trợ điện ảnh, truyền hình, nội dung nghe nhìn); (3) Hợp phần liên ngành (chủ yếu hỗ trợ các dự án liên ngành, đổi mới sáng tạo và truyền thông).
Ngoài ra, EU cũng đã ban hành Chỉ thị về “Bản quyền trong Thị trường số”, yêu cầu các nền tảng trực tuyến phải có trách nhiệm cao hơn trong việc ngăn chặn vi phạm bản quyền; thúc đẩy việc sử dụng Blockchain và các công nghệ xác thực số để quản lý bản quyền, theo dõi nguồn gốc sản phẩm văn hóa và bảo vệ tài sản trí tuệ trong môi trường trực tuyến. Thông qua các sáng kiến và chương trình tài trợ khác nhau, EU hướng tới mục tiêu bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phong phú của châu Âu, xây dựng hệ sinh thái thuận lợi cho sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo; đồng thời, thúc đẩy đa dạng văn hóa trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. Mặc dù mỗi quốc gia thành viên EU chịu trách nhiệm về chính sách riêng của mình đối với lĩnh vực văn hóa, tuy nhiên, EU vẫn hỗ trợ giải quyết các thách thức chung, như: tác động của công nghệ kỹ thuật số, sự thay đổi mô hình quản trị văn hóa và nhu cầu hỗ trợ các lĩnh vực văn hóa và sáng tạo trong việc đổi mới7.
3. Tác động của chuyển đổi số đối với công nghiệp văn hóa
Thứ nhất, chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang hệ sinh thái số. Công nghệ số đã làm biến đổi toàn diện chuỗi giá trị của ngành công nghiệp văn hóa, từ khâu sáng tạo, sản xuất đến phân phối và tiêu dùng. Nếu như trong mô hình truyền thống, các sản phẩm văn hóa chủ yếu được hình thành và lưu thông theo quy trình tuyến tính: từ nghệ sĩ, nhà sản xuất, nhà phân phối đến người tiêu dùng thì trong bối cảnh số hóa, chuỗi giá trị này đang chuyển dịch sang mô hình hệ sinh thái với sự tương tác đa chiều giữa các chủ thể, nền tảng và người dùng. Trong môi trường số, cấu trúc này đã dịch chuyển sang mô hình mạng lưới đa chiều, nơi các chủ thể sáng tạo có thể tiếp cận trực tiếp với công chúng thông qua các nền tảng số. Sự chuyển đổi từ mô hình công nghiệp văn hóa truyền thống sang hệ sinh thái công nghiệp văn hóa phản ánh bước chuyển mang tính chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại số: chuyển từ phương thức sản xuất đơn lẻ sang mạng lưới tương tác và cộng hưởng giữa nhiều chủ thể. Trong hệ sinh thái này, sáng tạo, công nghệ, chính sách và thị trường được tích hợp chặt chẽ, qua đó biến văn hóa không chỉ thành nguồn lực tinh thần mà còn trở thành động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng, hướng tới phát triển bền vững. Ví dụ: hệ sinh thái âm nhạc trong thời đại của nền tảng kỹ thuật số đã thay đổi hoàn toàn bởi Spotify, Youtube hay TikTok – các nền tảng kỹ thuật số này đã thay thế những người kiểm soát truyền thống trong lĩnh vực âm nhạc. Thời đại kỹ thuật số với hơn 100.000 bản nhạc được tải lên Spotify mỗi ngày và ở bất cứ đâu, bất cứ ai cũng có thể tải bài hát lên và tiếp cận cả thế giới8.
Thứ hai, tăng cường sự tiếp cận, tham gia văn hóa của công chúng và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa ở EU. Thông qua nền “kinh tế nền tảng” (platform economy) – một trong những đặc điểm nổi bật nhất của công nghiệp văn hóa trong bối cảnh số, công chúng có thể tiếp cận các sản phẩm âm nhạc, điện ảnh, sách, bảo tàng, di sản văn hóa mọi lúc, mọi nơi mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay khả năng kinh tế. Nhờ vào công nghệ số, cách tiếp cận công chúng trở nên linh hoạt hơn, góp phần mở rộng khả năng tham gia văn hóa của người dân, điều này không chỉ thúc đẩy đa dạng văn hóa mà còn củng cố vai trò của không gian văn hóa như là nơi gặp gỡ, giao lưu và kết nối cộng đồng một cách tự do, cởi mở9.
Trong thực tiễn, việc xây dựng và khai thác các kho dữ liệu văn hóa số quy mô lớn đã trở thành giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn di sản, mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng và tạo động lực cho phát triển công nghiệp văn hóa, tiêu biểu là nền tảng Europeana của EU. Europeana hướng tới mục tiêu số hóa, bảo tồn và lan tỏa các giá trị di sản văn hóa châu Âu trên không gian mạng, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận của công dân châu Âu và cộng đồng quốc tế đối với các nguồn tài nguyên văn hóa. Nền tảng này không chỉ góp phần bảo tồn di sản trong bối cảnh chuyển đổi số mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, giáo dục, nghiên cứu và phát triển công nghiệp văn hóa dựa trên dữ liệu số. Hiện nay, nền tảng thư viện số văn hóa của châu Âu (Europeana) có khoảng 58 triệu hồ sơ tài liệu về di sản văn hóa của 3.600 các tổ chức và cơ quan văn hóa cung cấp10.
Thứ ba, dữ liệu văn hóa và trí tuệ nhân tạo trở thành nguồn lực chiến lược trong phát triển công nghiệp văn hóa. Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng được xem là tài sản chiến lược của công nghiệp văn hóa số. Các nền tảng số khai thác dữ liệu người dùng để dự báo xu hướng tiêu dùng, thiết kế nội dung và tối ưu hóa chiến lược quảng bá sản phẩm. Dựa vào các nền tảng phát trực tuyến, các nhà sản xuất, doanh nghiệp có thể phân tích được thói quen sử dụng, thời lượng truy cập, phân tích các hành vi tìm kiếm, phân tích mức độ tương tác của người dùng. Từ đó, các sản phẩm và dịch vụ văn hóa được xây dựng phù hợp hơn với nhu cầu thị trường, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp cận và khả năng cạnh tranh.
Bên cạnh đó, các trung tâm sáng tạo nghệ thuật cũng đã tích cực ứng dụng các công nghệ mới và AI tiên phong trong phát triển “thực tế ảo” (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong lĩnh vực nghe nhìn, bảo tàng, cũng như nội dung tương tác trong trò chơi và giải trí. Đến năm 2030, các nội dung nhập vai trong thực thế ảo và thực tế tăng cường có tiềm năng đóng góp khoảng 1,3 nghìn tỷ Euro vào nền kinh tế toàn cầu11.
Nhiều bảo tàng ở châu Âu đã ứng dụng AI và dữ liệu lớn (Big Data) để phục dựng hiện vật, xây dựng bảo tàng số và tạo trải nghiệm tương tác. Bảo tàng Paris Louvre đã ra mắt trải nghiệm VR “Mona Lisa: Beyond the Glass” – dự án thực tế ảo đầu tiên của bảo tàng Louvre hợp tác với HTC VIVE Arts và Emissive12. Nhờ sự kết hợp giữa thiết kế tương tác, hiệu ứng âm thanh và hình ảnh động, khách tham quan có thể tìm hiểu những chi tiết trong bức tranh, như: trang phục, kiểu tóc và dấu ấn thời gian đã làm thay đổi diện mạo của tác phẩm
4. Một số khó khăn, thách thức
Trong bối cảnh chuyển đổi số, ngành công nghiệp văn hóa của EU đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa và nâng cao giá trị kinh tế của các sản phẩm văn hóa, tuy nhiên, ngành này cũng đang đối mặt với một số khó khăn, thách thức.
Thứ nhất, sự bùng nổ của AI đặt ra những thách thức cấp bách liên quan đếnvấn đề bản quyền. Sự phát triển nhanh chóng của AI không chỉ làm thay đổi cách thức sản xuất nội dung mà còn tác động sâu sắc đến vai trò và giá trị lao động sáng tạo của người nghệ sĩ. Sự thống trị của kỹ thuật hiện đại đã khiến công nghiệp văn hóa ngày càng thiên về sao chép, hình thành nên phong cách nghệ thuật mang tính “đồng nhất”, từ đó làm “mai một” sức sáng tạo nghệ thuật độc đáo trong ngành này.
Thứ hai, khoảng cách số giữa các quốc gia thành viên và giữa các nhóm doanh nghiệp vẫn là thách thức lớn đối với quá trình phát triển công nghiệp văn hóa số của EU. Với 27 quốc gia thành viên có điều kiện phát triển kinh tế – xã hội khác nhau, mức độ số hóa trong EU diễn ra không đồng đều. Các nước Bắc Âu, Tây Âu có hạ tầng số và trình độ ứng dụng công nghệ cao, trong khi nhiều nước Đông Âu và Nam Âu vẫn còn khoảng cách nhất định trong chuyển đổi số. Chẳng hạn: tỷ lệ người có kỹ năng số cơ bản hoặc trên mức cơ bản ở Hà Lan (83%), Phần Lan (82%), Ireland (73%), Đan Mạch (70%)13. Sự chênh lệch này còn thể hiện rõ giữa các loại hình doanh nghiệp. Năm 2023, có 58% doanh nghiệp văn hóa quy mô nhỏ đạt mức độ số hóa cơ bản; trong khi doanh nghiệp văn hóa quy mô lớn là 91%14. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp văn hóa có quy mô nhỏ khó tiếp cận công nghệ, dữ liệu và thị trường số, có thể làm gia tăng nguy cơ bất bình đẳng trong khả năng cạnh tranh, hạn chế cơ hội đổi mới sáng tạo và ảnh hưởng đến sự phát triển cân bằng của hệ sinh thái công nghiệp văn hóa trong toàn EU.
Thứ ba, vấn đề tự chủ về số trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Tự chủ về số (Digital Sovereignty) là một khái niệm then chốt trong chính sách của EU nhằm bảo đảm các quốc gia thành viên và các nhà sáng tạo nội dung không bị phụ thuộc quá mức vào nền tảng, dữ liệu và hạ tầng số của các tập đoàn công nghệ lớn ngoài châu Âu (chủ yếu từ Mỹ và Trung Quốc). Trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, tự chủ về số không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề bảo tồn bản sắc và quyền tự quyết văn hóa. Phần lớn hạ tầng nền tảng số của công nghiệp văn hóa hiện do các tập đoàn công nghệ ngoài châu Âu nắm giữ, như: Google, Meta, Amazon, Apple, Netflix. Điều này tạo ra tình trạng lệ thuộc nền tảng, trong đó các doanh nghiệp và nghệ sĩ châu Âu phải tuân theo thuật toán, chính sách chia sẻ doanh thu và quy định của các công ty nước ngoài. Về lâu dài, điều này có thể làm suy giảm chủ quyền số của EU và hạn chế khả năng phát triển độc lập của công nghiệp văn hóa châu Âu.
5. Kinh nghiệm cho Việt Nam
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và xây dựng hệ sinh thái số cho công nghiệp văn hóa. Kinh nghiệm của EU cho thấy, phát triển công nghiệp văn hóa số không thể tách rời việc xây dựng một thị trường số thống nhất với hệ thống pháp lý đồng bộ, minh bạch và có tính thích ứng cao với sự phát triển của công nghệ. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến công nghiệp văn hóa số, đặc biệt trong các lĩnh vực bản quyền số, dữ liệu số, nền tảng số và thương mại điện tử văn hóa. Đồng thời, cần xây dựng hệ sinh thái số kết nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp văn hóa, các cơ sở sáng tạo và người dùng nhằm thúc đẩy sản xuất, phân phối và tiêu dùng sản phẩm văn hóa trên môi trường số.
Thứ hai, thúc đẩy chuyển đổi số gắn với đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thực tiễn từ EU phản ánh xu hướng chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện ngành công nghiệp văn hóa. Do đó, Việt Nam cần đẩy mạnh ứng dụng AI, Big Data, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và các công nghệ số mới trong sáng tạo, quảng bá và bảo tồn văn hóa. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa tư duy sáng tạo văn hóa với kỹ năng công nghệ và năng lực quản trị hiện đại. Đầu tư cho nguồn nhân lực sáng tạo, đặc biệt là thế hệ trẻ không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp văn hóa mà còn tạo nền tảng cho phát triển kinh tế tri thức và tăng cường sức mạnh mềm quốc gia.
Thứ ba, tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm chủ quyền số văn hóa. Trong bối cảnh AI và kinh tế nền tảng phát triển mạnh mẽ, vấn đề bản quyền, dữ liệu và sự phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ xuyên quốc gia đang đặt ra nhiều thách thức mới. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số; nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và xử lý các hành vi vi phạm bản quyền trực tuyến. Đồng thời, cần hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào các tập đoàn công nghệ nước ngoài nhằm kiến tạo một không gian số an toàn, tự chủ và bảo tồn vững chắc bản sắc văn hóa dân tộc.
Thứ tư, phát triển công nghiệp văn hóa phải gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và phát huy sức mạnh mềm quốc gia. Kinh nghiệm của EU cho thấy, công nghiệp văn hóa không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần củng cố bản sắc văn hóa, nâng cao vị thế và ảnh hưởng của quốc gia trên trường quốc tế. Vì vậy, Việt Nam cần chú trọng khai thác các giá trị văn hóa truyền thống, di sản văn hóa và bản sắc dân tộc như một nguồn lực cho phát triển. Đồng thời, cần thúc đẩy số hóa di sản, phát triển các sản phẩm văn hóa số mang bản sắc Việt Nam và tăng cường quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới thông qua các nền tảng số và hợp tác quốc tế.
Chú thích:
1. Bài viết là sản phẩm của nhiệm vụ cấp cơ sở năm 2026 của Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ: “Phát triển công nghiệp văn hóa trong thập kỷ số ở EU và gợi mở cho Việt Nam”, mã số CACM/NV/2026-14.
2. Digital single market for Europe. https://www.consilium.europa.eu/en/policies/digital-single-market
3, 5. European Union digital single market: Legal framework and challenges. https://www.econstor.eu/bitstream/10419/279839/1/1865944661.pdf.
4. A Digital Single Market Strategy for Europe. https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2015/568325/EPRS_BRI(2015)568325_EN.pdf
6. Brainstorming Report ‘Culture and Creative Sectors and Industries driving Green Transition and facing the Energy Crisis’ now available. https://fundacionalternativas.org/publicaciones/brainstorming-report-culture-and-creative-sectors-and-industries-driving-green-transition-and-facing-the-energy-crisis-now-available/
7. Culture moves Europe: How the EU promotes culture and creativity. https://commission.europa.eu/news-and-media/news/culture-moves-europe-how-eu-promotes-culture-and-creativity-2024-08-22_en.
8. The music industry – Towards a fairer tune. https://ekipengine.eu/the-music-industry-towards-a-fairer-tune
9. Council conclusions on empowering the cultural and creative sectors through data-driven audience development (C/2024/3542). https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:52024XG03542
10. The Europeana platform. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/europeana
11. Proposal for a new EU platform Unleashing the Potential of the CCIs. https://creativesunite.eu/article/proposal-for-a-new-eu-platform-unleashing-the-potential-of-the-ccis
12. The Mona Lisa in virtual reality in your own home, https://www.louvre.fr/en/what-s-on/life-at-the-museum/the-mona-lisa-in-virtual-reality-in-your-own-home
13. Digitalisation in Europe – 2025 edition, https://ec.europa.eu/eurostat/web/interactive-publications/digitalisation-2025.
14. How digitalised have the EU’s enterprises become?. https://ec.europa.eu/eurostat/web/products-eurostat-news/w/ddn-20240829-1?
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/ 2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
2. Chính phủ (2026). Quyết định phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045”.
3. Vũ Thanh Hà (2022). Thực trạng phát triển một số ngành công nghiệp sáng tạo ở Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hội, Số 11 (179) – 2022, ISSN 1605-2811.
4. Quản trị và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/29/quan-tri-va-phat-trien-cac-nganh-cong-nghiep-van-hoa-o-viet-nam/
5. Eirini Polydorou (2025), Proposal for a new EU platform Unleashing the Potential of the CCIs, https://creativesunite.eu/article/proposal-for-a-new-eu-platform-unleashing-the-potential-of-the-ccis.
6. Louvre (2021), The Mona Lisa in virtual reality in your own home, https://www.louvre.fr/en/what-s-on/life-at-the-museum/the-mona-lisa-in-virtual-reality-in-your-own-home



