Những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân tại khu vực Hà Nội

Factors influencing people’s intention to use mental health care services in Hanoi

TS. Lê Thị Hồng Yến
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
ThS. Lê Đình Quỳnh
Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông VNPT VinaPhone

(Quanlynhanuoc.vn) – Sức khỏe tâm thần đang trở thành một vấn đề quan trọng của sức khỏe cộng đồng trong bối cảnh áp lực xã hội và công việc ngày càng gia tăng. Chính vì vậy, bài viết đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân tại khu vực Hà Nội; đồng thời, đề xuất mô hình gồm bảy yếu tố: nhận thức về sức khỏe tâm thần, thái độ đối với sức khỏe tâm thần, chuẩn mực xã hội, sự kỳ thị, nhu cầu cảm nhận, khả năng tiếp cận dịch vụ và hỗ trợ xã hội. Qua đó, bài viết cung cấp cơ sở khoa học nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng, giảm kỳ thị xã hội và cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ khóa: Sức khỏe tâm thần; ý định sử dụng dịch vụ; hành vi tìm kiếm hỗ trợ; chuẩn mực xã hội; Việt Nam.

Abstract

Mental health is becoming an important public health issue in the context of increasing social and work-related pressures. This study aims to analyze the factors influencing people’s intention to use mental health care services in the Hanoi area. The study proposes a model consisting of seven factors: mental health awareness, attitudes toward mental health, social norms, stigma, perceived need, service accessibility, and social support. The research results provide a scientific basis for enhancing community awareness, reducing social stigma, and improving access to mental health care services.

Keywords: Mental health; intention to use services; help-seeking behavior; subjective norms; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Sức khỏe tâm thần ngày càng được xem là một vấn đề quan trọng của sức khỏe cộng đồng khi các vấn đề tâm lý như căng thẳng, lo âu và trầm cảm có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Sức khỏe tâm thần không chỉ là sự vắng mặt của rối loạn tâm thần mà còn phản ánh khả năng cá nhân thích ứng với áp lực cuộc sống và đóng góp tích cực cho xã hội (WHO, 2022)1. Tuy nhiên, mặc dù nhu cầu hỗ trợ tâm lý ngày càng tăng, tỷ lệ sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần vẫn còn thấp do tồn tại nhiều rào cản về nhận thức, thái độ xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ.

Tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn như Hà Nội, quá trình đô thị hóa nhanh cùng áp lực học tập và công việc đã làm gia tăng các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần. Mặc dù các dịch vụ tư vấn và trị liệu tâm lý đang dần phát triển, nhiều cá nhân vẫn chưa chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn. Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân tại khu vực Hà Nội.

2. Cơ sở khoa học

(1) Chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Sức khỏe tâm thần là một thành phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể, phản ánh trạng thái cân bằng về cảm xúc, tâm lý và khả năng thích ứng của cá nhân với các yêu cầu của cuộc sống. Theo đó, chăm sóc sức khỏe tâm thần bao gồm các hoạt động phòng ngừa, phát hiện, điều trị và phục hồi các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần. Các dịch vụ này có thể được cung cấp dưới nhiều hình thức, như: tư vấn tâm lý, trị liệu tâm lý, hỗ trợ tâm thần – xã hội và các chương trình can thiệp cộng đồng do các chuyên gia như nhà tâm lý học hoặc bác sĩ tâm thần thực hiện (Patel và cộng sự, 2018)2. Trong bối cảnh hiện nay, sự gia tăng của các vấn đề như lo âu, trầm cảm và căng thẳng tâm lý đã khiến nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần ngày càng trở nên cấp thiết trên phạm vi toàn cầu (Vigo và cộng sự, 2016)3.

Tuy nhiên, việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần vẫn còn nhiều hạn chế do các rào cản như kỳ thị xã hội, thiếu nhận thức về sức khỏe tâm thần và hạn chế về nguồn lực dịch vụ (Corrigan và cộng sự, 2014)4. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của cá nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ và cải thiện sức khỏe tâm thần của cộng đồng.

(2) Ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Được hiểu là mức độ sẵn sàng của cá nhân trong việc tìm kiếm và sử dụng các dịch vụ hỗ trợ chuyên môn khi gặp phải các vấn đề tâm lý (Rickwood và cộng sự, 2005)5. Trong nghiên cứu hành vi, ý định được xem là yếu tố dự báo trực tiếp của hành vi thực tế. Theo TPB của Ajzen (1991)6, ý định hành vi chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính gồm thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Bên cạnh đó, mô hình sử dụng dịch vụ y tế của Andersen (1995)7 cho rằng, hành vi tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe chịu tác động của các yếu tố tiền đề cá nhân, các điều kiện hỗ trợ và nhu cầu chăm sóc sức khỏe.

Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, các yếu tố, như: nhận thức về lợi ích của dịch vụ, mức độ kỳ thị xã hội, sự hỗ trợ từ môi trường xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý định tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn (Gulliver và cộng sự, 2010)8. Dựa trên các nền tảng lý thuyết này, nghiên cứu đã xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và kiểm định thực nghiệm.

(3) Nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Là mức độ hiểu biết của cá nhân về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần, bao gồm khả năng nhận diện các dấu hiệu rối loạn tâm lý, hiểu biết về nguyên nhân, phương pháp điều trị và các nguồn hỗ trợ chuyên môn. Theo Anthony F. Jorm (2000)9, nhận thức về sức khỏe tâm thần đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi tìm kiếm sự trợ giúp và nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tâm thần là một trong những chiến lược quan trọng nhằm giảm kỳ thị xã hội và khuyến khích cá nhân tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi gặp vấn đề tâm lý (WHO, 2022)10. Khi cá nhân có hiểu biết đầy đủ về sức khỏe tâm thần, về các dịch vụ hỗ trợ thì có xu hướng đánh giá tích cực hơn đối với việc sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ góc độ lý thuyết hành vi, TPB Ajzen (1991)11 cho rằng, nhận thức và niềm tin của cá nhân ảnh hưởng đến thái độ đối với hành vi, từ đó tác động đến ý định thực hiện hành vi. Trong bối cảnh sức khỏe tâm thần, nhận thức đúng đắn về lợi ích của việc chăm sóc tâm lý có thể thúc đẩy thái độ tích cực đối với việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy mối liên hệ tích cực giữa nhận thức về sức khỏe tâm thần và hành vi tìm kiếm dịch vụ. Chẳng hạn, nghiên cứu của Gulliver, Griffiths và Christensen (2010)12 cho thấy thiếu hiểu biết về sức khỏe tâm thần là một trong những rào cản lớn đối với việc tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý. Tương tự, Rickwood và cộng sự (2005)13 khẳng định rằng, nhận thức về các vấn đề tâm lý và nguồn hỗ trợ là yếu tố dự báo quan trọng đối với ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

3. Mô hình nghiên cứu

Từ cơ sở lý thuyết, ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân Hà Nội chịu ảnh hưởng bởi bảy nhân tố: nhận thức về sức khỏe tâm thần, thái độ đối với sức khỏe tâm thần, chuẩn mực xã hội, sự kỳ thị, nhu cầu cảm nhận, khả năng tiếp cận dịch vụ và hỗ trợ xã hội.

Dựa trên các nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trên, nhóm tác giả đề xuất nhận thức về sức khỏe tâm thần có thể ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của cá nhân.

Giả thuyết nghiên cứu

H1: Nhận thức về sức khỏe tâm thần có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

(4) Thái độ đối với sức khỏe tâm thần.

Là mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với việc chăm sóc sức khỏe tâm thần và việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi gặp các vấn đề tâm lý. Thái độ phản ánh niềm tin, cảm nhận và sự sẵn sàng của cá nhân đối với hành vi sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần (Ajzen, 1991)14. Thái độ đối với hành vi là một trong những yếu tố quan trọng nhất dự báo ý định thực hiện hành vi. Khi cá nhân có thái độ tích cực đối với một hành vi, họ có xu hướng hình thành ý định thực hiện hành vi đó mạnh mẽ hơn. Trong bối cảnh sức khỏe tâm thần, thái độ tích cực đối với việc chăm sóc sức khỏe tâm lý và tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn có thể làm tăng khả năng cá nhân sẵn sàng sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Các nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho mối quan hệ này. Nghiên cứu của Daniel Rickwood và cộng sự (2005)15 cho thấy, thái độ tích cực đối với việc tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý là yếu tố dự báo quan trọng đối với ý định tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn. Tương tự, Gulliver, Griffiths và Christensen (2010)16 chỉ ra rằng những cá nhân có thái độ tiêu cực hoặc lo ngại về hiệu quả điều trị thường ít có xu hướng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Thái độ xã hội đối với sức khỏe tâm thần có liên quan chặt chẽ đến mức độ chấp nhận dịch vụ và hành vi tìm kiếm hỗ trợ, trong đó thái độ tích cực góp phần giảm kỳ thị và thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần (WHO, 2022)17. Dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi và các bằng chứng thực nghiệm, có thể cho rằng, thái độ của cá nhân đối với sức khỏe tâm thần đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Giả thuyết nghiên cứu

H2: Thái độ đối với sức khỏe tâm thần ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

(5) Chuẩn mực xã hội.

Là nhận thức của cá nhân về sự kỳ vọng hoặc ảnh hưởng từ những người quan trọng xung quanh, như gia đình, bạn bè và cộng đồng, đối với việc thực hiện một hành vi cụ thể. Trong nghiên cứu hành vi, chuẩn mực xã hội phản ánh mức độ mà cá nhân tin rằng những người có ảnh hưởng đối với họ ủng hộ hoặc không ủng hộ hành vi đó (Ajzen, 1991)18.

Chuẩn mực xã hội là một trong ba yếu tố cốt lõi hình thành ý định hành vi, bên cạnh thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi. Khi cá nhân cảm nhận được sự ủng hộ từ môi trường xã hội, họ có xu hướng gia tăng ý định thực hiện hành vi. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần, sự khuyến khích từ gia đình và bạn bè có thể giúp giảm cảm giác e ngại, đồng thời thúc đẩy cá nhân tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi gặp khó khăn tâm lý. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh vai trò quan trọng của yếu tố xã hội trong hành vi tìm kiếm dịch vụ sức khỏe tâm thần. Trong nghiên cứu của Rickwood và cộng sự (2005)19 cho thấy, sự hỗ trợ và khuyến khích từ những người thân có ảnh hưởng tích cực đến quyết định tìm kiếm trợ giúp tâm lý. Tương tự, Gulliver, Griffiths và Christensen (2010)20 chỉ ra sự lo ngại về đánh giá xã hội hoặc thiếu sự ủng hộ từ môi trường xung quanh có thể làm giảm ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Như vậy, các chuẩn mực xã hội và thái độ cộng đồng có tác động đáng kể đến hành vi tìm kiếm hỗ trợ, đặc biệt trong các nền văn hóa coi trọng tính cộng đồng và ảnh hưởng gia đình (WHO, 2022)21. Khi môi trường xã hội thể hiện sự chấp nhận và khuyến khích chăm sóc sức khỏe tâm thần, cá nhân có xu hướng hình thành ý định sử dụng dịch vụ cao hơn. Dựa trên nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, nhóm tác giả đề xuất giả thuyết sau:

H3: Chuẩn mực xã hội ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

(6) Sự kỳ thị.

Là những định kiến, thái độ tiêu cực hoặc sự phân biệt đối xử của xã hội đối với những cá nhân gặp vấn đề tâm lý hoặc sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Sự kỳ thị có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm kỳ thị xã hội, kỳ thị tự thân và kỳ thị mang tính cấu trúc, từ đó tạo ra những rào cản đáng kể đối với hành vi tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý.

Kỳ thị xã hội là một trong những rào cản lớn nhất khiến nhiều người ngần ngại tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần (WHO, 2022)22. Khi cá nhân lo ngại rằng việc tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý có thể khiến họ bị đánh giá tiêu cực hoặc bị gán nhãn là “yếu đuối” hay “không bình thường”, họ có xu hướng tránh sử dụng các dịch vụ hỗ trợ chuyên môn. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tác động tiêu cực của sự kỳ thị đối với hành vi tìm kiếm dịch vụ sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu của Patrick Corrigan và cộng sự (2014)23 cho thấy, kỳ thị có thể làm giảm đáng kể ý định tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý do cá nhân lo sợ bị đánh giá bởi người khác. Tương tự, Gulliver, Griffiths và Christensen (2010)24 chỉ ra nỗi sợ bị kỳ thị là một trong những rào cản phổ biến nhất khiến cá nhân trì hoãn hoặc từ chối sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Trong bối cảnh nhiều xã hội châu Á, nơi các giá trị cộng đồng và danh dự cá nhân được coi trọng, ảnh hưởng của sự kỳ thị đối với hành vi tìm kiếm hỗ trợ tâm lý có thể càng trở nên rõ rệt. Khi mức độ kỳ thị trong xã hội càng cao, cá nhân càng có xu hướng giảm ý định tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Từ các lập luận lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trên, nghiên cứu này đề xuất giả thuyết:

H4: Sự kỳ thị ảnh hưởng tiêu cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

(7) Nhu cầu cảm nhận.

Nhu cầu cảm nhận là mức độ mà cá nhân nhận thức rằng họ đang gặp phải các vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc và cần đến sự hỗ trợ từ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Trong nhiều nghiên cứu về hành vi sử dụng dịch vụ y tế, nhu cầu cảm nhận được xem là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quyết định tìm kiếm sự trợ giúp. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe là yếu tố trực tiếp nhất ảnh hưởng đến việc sử dụng các dịch vụ y tế (Andersen, 1995)25. Khi cá nhân nhận thức rõ ràng về mức độ nghiêm trọng của các vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc mà họ đang trải qua và có xu hướng hình thành ý định tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn để giải quyết các khó khăn đó.

Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra nhu cầu cảm nhận đóng vai trò quan trọng trong hành vi tìm kiếm sự trợ giúp. Rickwood và cộng sự (2005)26 cho rằng, việc nhận thức được nhu cầu hỗ trợ tâm lý là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn. Khi cá nhân không nhận ra hoặc đánh giá thấp các vấn đề tâm lý của mình, họ thường ít có xu hướng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Bên cạnh đó, WHO (2022)27 cũng nhấn mạnh, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về các dấu hiệu của vấn đề tâm lý có thể góp phần thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Dựa trên các cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này đề xuất giả thuyết:

H5: Nhu cầu cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

(8) Khả năng tiếp cận dịch vụ.  

Khả năng tiếp cận dịch vụ đề cập đến mức độ mà cá nhân có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần khi cần thiết. Khả năng tiếp cận không chỉ bao gồm yếu tố khoảng cách địa lý mà còn liên quan đến chi phí dịch vụ, sự sẵn có của các chuyên gia, thời gian chờ đợi và mức độ thuận tiện trong quá trình sử dụng dịch vụ. Theo nghiên cứu của Ronald M. Andersen (1995)28, các yếu tố tạo điều kiện (enabling factors) như nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hành vi sử dụng dịch vụ y tế. Khi các dịch vụ chăm sóc sức khỏe dễ tiếp cận hơn, cá nhân có nhiều khả năng hình thành ý định sử dụng dịch vụ.

Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, nhiều nghiên cứu cho thấy, các rào cản về chi phí, khoảng cách địa lý hoặc sự thiếu hụt chuyên gia tâm lý có thể làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ và từ đó ảnh hưởng đến ý định tìm kiếm sự trợ giúp (Patel và cộng sự, 2018)29. Ngược lại, khi các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần trở nên thuận tiện hơn, chẳng hạn thông qua các nền tảng tư vấn trực tuyến hoặc các trung tâm tư vấn cộng đồng, cá nhân có xu hướng sẵn sàng sử dụng dịch vụ hơn. Việc mở rộng hệ thống dịch vụ và tăng khả năng tiếp cận là một trong những chiến lược quan trọng nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần cộng đồng. Từ các lập luận trên, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:

H6: Khả năng tiếp cận dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

(9) Hỗ trợ xã hội.

Là sự giúp đỡ, khuyến khích và quan tâm mà cá nhân nhận được từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Hỗ trợ xã hội có thể bao gồm hỗ trợ cảm xúc, hỗ trợ thông tin hoặc hỗ trợ thực tế và được xem là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần cũng như hành vi tìm kiếm sự trợ giúp. Từ đó, sự hỗ trợ từ môi trường xã hội có thể giúp cá nhân giảm căng thẳng tâm lý, tăng khả năng thích ứng và khuyến khích họ tìm kiếm các nguồn hỗ trợ phù hợp khi gặp khó khăn. Khi cá nhân nhận được sự khuyến khích và thấu hiểu từ những người xung quanh, họ có xu hướng cởi mở hơn trong việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. WHO (2022)30 nhấn mạnh rằng các mạng lưới hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi tìm kiếm dịch vụ sức khỏe tâm thần và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ. Do đó, nghiên cứu này đề xuất giả thuyết:

H7: Hỗ trợ xã hội ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Trong bối cảnh Hà Nội, nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần có xu hướng gia tăng do áp lực học tập, công việc, thu nhập, nhịp sống đô thị và sự cạnh tranh xã hội. Hà Nội cũng có lợi thế về hệ thống cơ sở y tế, bệnh viện chuyên khoa, phòng khám, trung tâm tư vấn tâm lý và các dịch vụ tư vấn trực tuyến. Tuy nhiên, ý định sử dụng dịch vụ vẫn bị hạn chế bởi một số rào cản. Nhiều người dân chưa nhận thức đầy đủ về sức khỏe tâm thần, còn e ngại khi tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn, sợ bị đánh giá hoặc kỳ thị. Bên cạnh đó, chi phí dịch vụ, thiếu thông tin về cơ sở uy tín và sự chênh lệch khả năng tiếp cận giữa khu vực nội thành – ngoại thành cũng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ. Vì vậy, để nâng cao ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần, cần tăng cường truyền thông cộng đồng, giảm kỳ thị xã hội, phát triển tư vấn tâm lý trong trường học, cơ quan và cộng đồng; đồng thời, công khai thông tin về các cơ sở cung cấp dịch vụ uy tín, đa dạng loại hình dịch vụ.

Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình 1.

Hình 1: Những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân tại khu vực Hà Nội

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất, 2026.

4. Kết luận

Dựa trên nền tảng TPB và các nghiên cứu liên quan về hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế, nghiên cứu đã xây dựng mô hình lý thuyết nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần của người dân tại khu vực Hà Nội. Mô hình nghiên cứu đề xuất bảy yếu tố bao gồm: nhận thức về sức khỏe tâm thần, thái độ đối với sức khỏe tâm thần, chuẩn mực xã hội, sự kỳ thị, nhu cầu cảm nhận, khả năng tiếp cận dịch vụ và hỗ trợ xã hội.

Bài viết không chỉ cung cấp nền tảng khoa học cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo mà còn mang lại hàm ý thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và tổ chức cung cấp dịch vụ trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng, giảm kỳ thị xã hội và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần, qua đó thúc đẩy người dân chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi cần thiết.

Chú thích:
1, 10, 17, 21, 22, 27, 30. World Health Organization. (2022). World mental health report: Transforming mental health for all. World Health Organization. https://www.who.int/publications/i/item/9789240049338
2, 29. Patel, V., Saxena, S., Lund, C., Thornicroft, G., Baingana, F., Bolton, P., Chisholm, D., Collins, P. Y., Cooper, J. L., Eaton, J., Herrman, H., Herzallah, M. M., Huang, Y., Jordans, M. J. D., Kleinman, A., Medina-Mora, M. E., Morgan, E., Niaz, U., Omigbodun, O., … UnÜtzer, J. (2018). The Lancet Commission on global mental health and sustainable development. The Lancet, 392(10157), 1553–1598. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(18)31612-X
3. Vigo, D., Thornicroft, G., & Atun, R. (2016). Estimating the true global burden of mental illness. The Lancet Psychiatry, 3(2), 171–178. https://doi.org/10.1016/S2215-0366(15)00505-2
4. Corrigan, P. W., Druss, B. G., & Perlick, D. A. (2014). The impact of mental illness stigma on seeking and participating in mental health care. Psychological Science in the Public Interest, 15(2), 37-70. https://doi.org/10.1177/1529100614531398
5, 13, 19, 26. Rickwood, D., Deane, F. P., Wilson, C. J., & Ciarrochi, J. (2005). Young people’s help-seeking for mental health problems. Australian e-Journal for the Advancement of Mental Health, 4(3), 218-251. https://doi.org/10.5172/jamh.4.3.218
6, 14, 18. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
7, 25. Andersen, R. M. (1995). Revisiting the behavioral model and access to medical care: Does it matter? Journal of Health and Social Behavior, 36(1), 1–10. https://doi.org/10.2307/2137284
8, 16, 20, 24. Gulliver, A., Griffiths, K. M., & Christensen, H. (2010). Perceived barriers and facilitators to mental health help-seeking in young people: A systematic review. BMC Psychiatry, 10, 113. https://doi.org/10.1186/1471-244X-10-113
9. Jorm, A. F. (2000). Mental health literacy: Public knowledge and beliefs about mental disorders. British Journal of Psychiatry, 177(5), 396–401. https://doi.org/10.1192/bjp.177.5.396
11. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.
12. Gulliver, A., Griffiths, K. M., & Christensen, H. (2010). Perceived barriers and facilitators to mental health help-seeking in young people: A systematic review. BMC Psychiatry, 10, 113.
15. Rickwood, D., Deane, F. P., Wilson, C. J., & Ciarrochi, J. (2005). Young people’s help-seeking for mental health problems. Australian e-Journal for the Advancement of Mental Health, 4(3), 218-251.  
23. Corrigan, P. W., Druss, B. G., & Perlick, D. A. (2014). The impact of mental illness stigma on seeking and participating in mental health care. Psychological Science in the Public Interest, 15(2), 37-70.
28. Andersen, R. M. (1995). Revisiting the behavioral model and access to medical care: Does it matter? Journal of Health and Social Behavior, 36(1), 1-10.