Thể chế hóa chủ trương văn minh sinh thái từ thực tiễn Trung Quốc và gợi ý‎ đối với Việt Nam

Institutionalizing the policy on ecological civilization: From the Chinese experience and suggestions for Vietnam

TS. Nguyễn Thị Thu Hường
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Thể chế hóa chủ trương văn minh sinh thái là yêu cầu khách quan nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường. Trên cơ sở phân tích thực tiễn của Trung Quốc về cơ chế chuyển dịch từ chủ trương chính trị sang chế tài pháp lý, bài viết rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo. Đối chiếu với thực trạng pháp luật và tổ chức thực thi tại Việt Nam, bài viết đề xuất một số giải pháp hoàn thiện thể chế, góp phần cụ thể hóa chủ trương của Đảng về xây dựng nền văn minh sinh thái trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Văn minh sinh thái; kinh nghiệm; Trung Quốc; Việt Nam.

Abstract: Institutionalizing the policy on ecological civilization is an objective requirement to enhance the effectiveness and efficiency of state management in environmental protection. Based on an analysis of China’s practical experience in shifting from political policy to legal sanctions, this article draws some valuable lessons for reference. In light of the current legal and enforcement situation in Vietnam, the article proposes several solutions to strengthen the institutional framework, thereby concretizing the Party’s policy on building an ecological civilization in the present period.

Keywords: Ecological civilization; China; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong giai đoạn phát triển hiện nay, định hướng chiến lược của Đảng đã mở rộng từ các mục tiêu tăng trưởng kinh tế định lượng sang mô hình phát triển toàn diện và bền vững. Xây dựng văn minh sinh thái là một chuyển biến lớn trong tư duy lý luận và trong quản lý nhà nước. Đảng và Nhà nước xác định phát triển hài hòa với tự nhiên là cốt lõi của mọi quyết sách; văn minh sinh thái trở thành một phần trọng yếu trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, đặt sự ổn định của hệ sinh thái ngang hàng với các chỉ tiêu kinh tế. Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa các chủ trương lớn thành hiệu quả thực tế ở cấp cơ sở luôn đối mặt với không ít trở ngại. Thực tế điều hành hành chính thời gian qua cho thấy, dù hệ thống văn bản, chỉ thị của Đảng về bảo vệ môi trường được ban hành ngày càng hoàn thiện, hiệu quả thực hiện tại địa phương vẫn chưa đồng đều.

Việc ưu tiên các lợi ích kinh tế trước mắt và xu hướng tập trung vào chỉ số tăng trưởng (GRDP) của một bộ phận cán bộ lãnh đạo cấp cơ sở đã tạo ra khoảng cách giữa định hướng của Trung ương và hiệu quả thực thi ở cơ sở. Tình trạng chấp nhận hạ thấp tiêu chuẩn môi trường để đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn vẫn còn diễn ra. Sự tương đồng về thể chế chính trị dưới sự lãnh đạo, sự thống nhất trong mô hình quản lý nhà nước tập trung dân chủ và bối cảnh kinh tế chuyển đổi là những yếu tố bảo đảm tính khả thi của nghiên cứu. Trung Quốc đã trải qua giai đoạn suy thoái môi trường trong thời kỳ tăng trưởng nhanh và sau đó đã thực hiện quá trình chuyển đổi, đưa nền kinh tế vào quỹ đạo phát triển bền vững. Việc phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc sẽ có thêm cơ sở để từng bước đưa các chủ trương về văn minh sinh thái vào đời sống pháp luật ở Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận của quá trình thể chế hóa văn minh sinh thái

Mọi quá trình chuyển biến lớn trong đời sống xã hội đều gắn liền với sự vận động của hệ thống quy phạm điều chỉnh. Trong giai đoạn đầu xây dựng nền văn minh sinh thái, các nghị quyết của Đảng đóng vai trò là những chủ trương định hướng mang tính định tính (quy phạm mềm). Loại quy phạm này có chức năng xác lập hệ giá trị mới, định hướng tư duy và tạo sự đồng thuận trong toàn bộ hệ thống chính trị. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý phát triển cho thấy do môi trường và tài nguyên thiên nhiên mang tính chất hàng hóa công cộng, không thuộc sở hữu riêng của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, việc chỉ dựa vào nhận thức đạo đức hoặc các nghị quyết chính trị mang tính định hướng sẽ sớm bộc lộ những hạn chế nhất định.

Khi phải đối mặt với áp lực cạnh tranh kinh tế và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, các chủ thể thị trường và cơ quan hành chính có xu hướng tìm cách giảm chi phí bằng cách đùn đẩy trách nhiệm xử lý ô nhiễm lên xã hội. Do đó, sự dịch chuyển từ các chủ trương định hướng mang tính định tính sang các chế tài bắt buộc mang tính định lượng của pháp luật (quy phạm cứng) là một xu hướng tất yếu nhằm bảo đảm hiệu quả trong việc thực hiện mục tiêu văn minh sinh thái. Pháp luật, với đặc trưng cưỡng chế bằng quyền lực nhà nước, chính là công cụ quan trọng để chuyển hóa các nghĩa vụ mang tính tự nguyện thành các quy tắc xử sự bắt buộc. Nếu không thực hiện được bước thể chế hóa này, các chủ trương của Đảng có nguy cơ bị giảm sút hiệu lực, nhất là khi xuất hiện tâm lý đối phó ở các cấp thực thi cơ sở1. Trong tiến trình thể chế hóa đó, pháp luật vận hành dựa trên hai chức năng chủ yếu:

Thứ nhất, pháp luật có chức năng định lượng hóa các phạm trù chiến lược vốn còn mang tính khái quát trong các văn kiện chính trị. Những khái niệm trừu tượng như “phát triển xanh” hay “bền vững” sẽ được cụ thể hóa thành các tiêu chuẩn kỹ thuật, hạn ngạch phát thải, ranh giới không gian và các chế tài cụ thể (xử phạt hành chính, bồi thường dân sự, xử lý hình sự). Khi hệ thống pháp luật xác lập được những ranh giới rõ ràng cùng cơ chế xử lý nghiêm minh, tính răn đe của thể chế mới thực sự được hình thành. Việc đánh giá sự tuân thủ khi đó dựa trên các số liệu định lượng và các chứng cứ pháp lý.

Thứ hai, pháp luật tạo ra cơ chế buộc các chủ thể kinh tế phải trả chi phí cho những tổn hại môi trường do mình gây ra. Trong mô hình phát triển cũ, doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách khai thác tài nguyên và xả thải trực tiếp ra môi trường, trong khi nhà nước và cộng đồng phải gánh chịu chi phí khắc phục hậu quả. Đó chính là biểu hiện của thất bại của thị trường.

Chế tài sinh thái thiết lập một trật tự mới bằng cách sử dụng các công cụ pháp lý như thuế, phí môi trường, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, nhằm buộc các chủ thể kinh tế phải tính toán đầy đủ chi phí do tổn thất tự nhiên gây ra vào giá thành sản phẩm. Khi chi phí cho hành vi gây ô nhiễm gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, thậm chí đến sự tồn tại của doanh nghiệp, các chủ thể sẽ buộc phải tìm kiếm các giải pháp công nghệ sạch nhằm tối ưu hóa chi phí. Như vậy, áp lực pháp lý đã chuyển hóa thành động lực thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế 2. Để hiện thực hóa sự dịch chuyển cần có sự phân công, phối hợp rõ ràng giữa các chủ thể trong hệ thống chính trị: Đảng lãnh đạo thông qua các định hướng chiến lược vĩ mô; Nhà nước thể chế hóa, lượng hóa và tổ chức thực thi bằng các công cụ cưỡng chế pháp lý; Nhân dân và các tổ chức chính trị – xã hội thực hiện chức năng giám sát, phản biện và khi cần thiết, vận dụng các cơ chế tư pháp để bảo vệ môi trường. 

3. Thực tiễn thể chế hóa chủ trương về văn minh sinh thái ở Trung Quốc

Một là, vận hành hệ thống thanh tra môi trường cấp Trung ương. 

Cơ chế này được vận hành chủ yếu thông qua hệ thống Thanh tra Bảo vệ môi trường cấp Trung ương. Hoạt động với tư cách là cơ quan giám sát do Trung ương ủy quyền, các đoàn thanh tra có thẩm quyền đi sâu vào hoạt động của bộ máy hành chính cấp tỉnh, qua đó hạn chế tình trạng bảo hộ cục bộ – nơi chính quyền địa phương vì giữ nguồn thu ngân sách mà làm ngơ trước các doanh nghiệp gây ô nhiễm. Đối tượng chính của hoạt động thanh tra là đội ngũ cán bộ lãnh đạo và quản lý hành chính các cấp, qua đó bảo đảm áp lực tuân thủ pháp luật được duy trì xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương.

Mức độ nghiêm minh của hệ thống giám sát và xử lý vi phạm hành chính được thể hiện rõ qua kết quả của cơ chế thanh tra môi trường trung ương. Theo Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc, tính đến năm 2025, trong vòng thanh tra đầu tiên và các đợt tái thanh tra, cơ quan chức năng đã tiếp nhận hơn 212.000 đơn thư khiếu nại của người dân, xử lý trên 150.000 vấn đề môi trường, đồng thời xử phạt hơn 40.000 doanh nghiệp với tổng số tiền khoảng 2,46 tỷ Nhân dân tệ3.

Hai là, xây dựng quy định pháp lý về trách nhiệm phối hợp giữa cấp ủy Đảng và chính quyền địa phương.

Trước kia, trách nhiệm bảo vệ môi trường gần như được giao phó hết cho các cơ quan chuyên môn thuộc bộ máy chính quyền; còn cấp ủy hầu như không phải chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý trực tiếp nào. Tình trạng này kéo dài đã sinh ra một lối làm việc phổ biến: cấp ủy ban hành chỉ thị, nghị quyết mang tính định hướng chung chung, còn chính quyền chạy theo chỉ tiêu kinh tế; chỉ khi có sự cố môi trường lớn mới bị xử lý, mà chủ yếu cũng chỉ xử lý cán bộ chính quyền. Cấp ủy, nếu bị kiểm điểm, cũng chỉ dừng ở mức trong nội bộ Đảng, không bao giờ bị đưa ra trước pháp luật. Khoảng trống trách nhiệm ấy khiến các chủ trương bảo vệ môi trường của Trung ương, khi về tới địa phương, thường bị giảm hiệu quả trong việc triển khai thực thi. Nhằm khắc phục tình trạng phân tách giữa quyền lực lãnh đạo của Đảng và trách nhiệm hành chính của chính quyền trong quản lý môi trường, Trung Quốc đã từng bước thiết lập cơ chế “Đảng chính đồng trách nhiệm”. Cơ chế này được thể chế hóa rõ nét trong “Biện pháp truy cứu trách nhiệm đối với cán bộ lãnh đạo Đảng và chính quyền về thiệt hại môi trường sinh thái (thí điểm)”, ban hành năm 2015. Theo đó, cấp ủy đảng và chính quyền địa phương cùng chịu trách nhiệm tổng thể về công tác bảo vệ môi trường và tài nguyên trên địa bàn quản lý.

Đặc biệt, người đứng đầu cấp ủy và người đứng đầu chính quyền được xác định là các chủ thể chịu trách nhiệm chính khi để xảy ra các hành vi vi phạm hoặc các sự cố gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường sinh thái4. Thông qua việc gắn trách nhiệm môi trường với cả hệ thống lãnh đạo chính trị và hành chính, Trung Quốc đã tạo ra cơ chế trách nhiệm thống nhất, hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các chủ thể quản lý và tăng cường hiệu quả thực thi các mục tiêu xây dựng văn minh sinh thái.

Ba là, cải cách hệ thống đánh giá cán bộ (KPI).

Trung Quốc đã thay đổi căn bản cách đánh giá, thi đua và bổ nhiệm cán bộ, chuyển từ chỗ chỉ coi trọng duy nhất chỉ số tăng trưởng kinh tế sang đưa các chỉ tiêu về bảo vệ môi trường, hiệu quả sử dụng tài nguyên và chất lượng môi trường trở thành những tiêu chí quan trọng trong hệ thống đánh giá thành tích của đội ngũ lãnh đạo địa phương. Trong hệ thống đánh giá mới, các chỉ tiêu về chất lượng môi trường, sử dụng tài nguyên và bảo vệ hệ sinh thái được đưa vào hệ thống khảo sát chính thức đối với chính quyền địa phương và đội ngũ lãnh đạo. Kết quả thực hiện các mục tiêu này trở thành căn cứ quan trọng trong đánh giá thành tích, bổ nhiệm, khen thưởng và truy cứu trách nhiệm cán bộ, qua đó làm suy giảm đáng kể vai trò độc tôn trước đây của chỉ tiêu tăng trưởng GDP5.  

Bốn là, thiết lập chế độ đánh giá tài nguyên khi cán bộ rời nhiệm sở và truy cứu trách nhiệm trọn đời.

Nhằm khắc phục tư duy nhiệm kỳ ngắn hạn, tức xu hướng ưu tiên các thành tích tăng trưởng kinh tế trước mắt mà xem nhẹ các chi phí môi trường dài hạn, Trung Quốc đã xây dựng cơ chế đánh giá việc quản lý, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường của cán bộ lãnh đạo trong suốt thời gian đương chức. Cụ thể, trước khi chuyển công tác hoặc kết thúc nhiệm kỳ, cán bộ lãnh đạo các cấp đều phải trải qua quy trình kiểm tra, đánh giá biến động của các nguồn tài nguyên tự nhiên (đất đai, nguồn nước, rừng) tại địa phương trong suốt thời gian đảm nhiệm chức vụ. Việc kiểm tra, đánh giá không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp mà còn đi sâu vào hiệu quả quản lý, khai thác và bảo vệ tài nguyên. Nếu kết quả xác định cán bộ đã đưa ra các quyết định gây suy thoái hệ sinh thái nghiêm trọng chỉ vì chạy theo các chỉ tiêu kinh tế, thì trách nhiệm của người đó sẽ được xem xét và xử lý theo quy định, và điều đặc biệt là không giới hạn thời gian, nghĩa là cán bộ vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý ngay cả khi đã nghỉ hưu hoặc chuyển sang vị trí công tác khác.

Năm là, kết hợp hài hòa giữa các biện pháp quản lý hành chính và cơ chế thị trường trong bảo vệ môi trường.

Thực tiễn của Trung Quốc cho thấy, việc xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa sự điều tiết của Nhà nước và các quy luật của thị trường là một trong những điều kiện quan trọng để xây dựng văn minh sinh thái. Nếu chỉ dựa vào các biện pháp hành chính như đình chỉ hoặc đóng cửa cơ sở sản xuất gây ô nhiễm, việc thực thi chính sách môi trường có thể làm gia tăng chi phí xã hội, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền trong quá trình thực thi. Vì vậy, Trung Quốc không lựa chọn cách tiếp cận thuần túy dựa trên mệnh lệnh hành chính mà từng bước xây dựng hệ thống pháp luật nhằm đưa các yêu cầu bảo vệ môi trường vào cơ chế vận hành của nền kinh tế thị trường.

Trung Quốc đã thiết lập và hoàn thiện nhiều công cụ kinh tế phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường, như cơ chế giao dịch quyền phát thải carbon, thuế bảo vệ môi trường và các cơ chế bồi thường thiệt hại sinh thái7. Thông qua các công cụ này, chi phí môi trường được đưa vào quá trình tính toán chi phí sản xuất, qua đó buộc các doanh nghiệp phải cân nhắc đầy đủ tác động môi trường trong hoạt động kinh doanh của mình. Đối với các doanh nghiệp chủ động đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng và cắt giảm phát thải, hệ thống giao dịch quyền phát thải tạo điều kiện để họ thu được lợi ích kinh tế từ phần hạn ngạch phát thải chưa được sử dụng. Các doanh nghiệp tiếp tục duy trì công nghệ lạc hậu hoặc phát thải vượt mức cho phép sẽ phải chịu các chi phí môi trường cao hơn thông qua việc mua thêm hạn ngạch phát thải hoặc nộp thuế bảo vệ môi trường.

4. Gợi ý cho Việt Nam

Thứ nhất, xác định rõ trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy và chính quyền trong việc bảo vệ môi trường. 

Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy nguyên tắc “song trách” – cả bí thư cấp ủy và chủ tịch chính quyền cùng chịu trách nhiệm – là yếu tố then chốt tạo nên thành công. Việt Nam cần cụ thể hóa chủ trương của Đảng thành các quy định pháp lý rõ ràng, mang tính bắt buộc. Chẳng hạn, nên quy định trong luật: Bí thư cấp ủy và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp chịu trách nhiệm toàn diện, có tính liên đới về chất lượng môi trường cũng như sự ổn định và bền vững của các hệ sinh thái trên địa bàn quản lý.

Nhiệm vụ bảo vệ môi trường không chỉ là việc của riêng cơ quan nông nghiệp – môi trường mà phải được đưa vào quy chế hoạt động của cấp ủy và chính quyền, trở thành nội dung kiểm điểm bắt buộc trong các cuộc họp định kỳ. Trong công tác cán bộ, các tiêu chí về bảo vệ môi trường cần có trọng số đủ lớn, có thể chi phối kết quả đánh giá chung. Chỉ khi trách nhiệm được gắn trực tiếp với người đứng đầu, có cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm rõ ràng, thì tình trạng đùn đẩy trách nhiệm cho các cơ quan chuyên môn mới có thể được khắc phục.

Thứ hai, xây dựng và áp dụng bộ chỉ số sinh thái quốc gia có tính định lượng cao, làm công cụ sàng lọc các quy hoạch và dự án đầu tư. 

Một trong những bài học quan trọng từ Trung Quốc là việc lượng hóa các mục tiêu sinh thái thành các chỉ số cụ thể, có thể đo lường, so sánh và đánh giá. Việt Nam cần xây dựng một bộ chỉ số văn minh sinh thái quốc gia, bao gồm các chỉ tiêu về chất lượng không khí, chất lượng nguồn nước, tỷ lệ che phủ rừng, mức độ đa dạng sinh học, lượng phát thải carbon trên đơn vị GRDP, tỷ lệ tái chế và tỷ lệ xử lý chất thải… Bộ chỉ số này sẽ đóng vai trò là công cụ kiểm định bắt buộc đối với tất cả các quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh, quy hoạch ngành và từng dự án đầu tư cụ thể. Bất kỳ quy hoạch hay dự án nào không đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu của bộ chỉ số sinh thái sẽ không được phê duyệt hoặc cấp phép hoạt động, không có ngoại lệ dù quy mô đóng góp cho ngân sách đến đâu. Cơ chế này sẽ tạo ra một “bộ lọc xanh” ngay từ khâu phê duyệt chủ trương đầu tư, ngăn chặn từ xa các dự án có nguy cơ cao gây tổn hại đến môi trường.

Thứ ba, thí điểm và từng bước đưa vào quy định chế độ kiểm tra, đánh giá tài nguyên khi cán bộ rời nhiệm sở, kết hợp với cơ chế truy cứu trách nhiệm lâu dài. 

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy tư duy nhiệm kỳ ngắn hạn là một trong những rào cản lớn nhất đối với phát triển bền vững. Cán bộ chỉ ở một vị trí lãnh đạo, quản lý một vài nhiệm kỳ; nếu không bị ràng buộc bởi những hệ quả lâu dài, họ có thể chạy theo thành tích kinh tế trước mắt, khai thác tài nguyên đến mức cạn kiệt. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam cần nghiên cứu thí điểm cơ chế kiểm tra, đánh giá độc lập về biến động của các nguồn tài nguyên tự nhiên (đất đai, nguồn nước, rừng, khoáng sản) trên địa bàn trong suốt thời gian cán bộ giữ vị trí lãnh đạo quản lý.

Việc kiểm tra, đánh giá này phải được thực hiện trước khi cán bộ được xem xét bổ nhiệm vào vị trí mới hoặc khi kết thúc nhiệm kỳ. Kết quả sẽ là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ, quyết định việc bổ nhiệm, khen thưởng hoặc xử lý kỷ luật. Đặc biệt, cần quy định rõ cơ chế truy cứu trách nhiệm đối với các quyết định cấp phép sai quy hoạch, gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường, và cơ chế này có hiệu lực ngay cả khi cán bộ đã nghỉ hưu hoặc chuyển sang vị trí công tác khác. Mục đích là tạo ra sự ràng buộc xuyên suốt, buộc cán bộ phải cân nhắc các hệ lụy lâu dài trong mọi quyết định của mình.

Thứ tư, hoàn thiện và đồng bộ hóa các công cụ kinh tế nhằm tạo ra động lực thị trường mạnh mẽ để doanh nghiệp chuyển đổi xanh. 

Bên cạnh việc thanh tra, xử phạt, chúng ta còn cần áp dụng thêm các biện pháp kinh tế. Việt Nam cần xây dựng một hệ thống các công cụ kinh tế đồng bộ, trong đó việc mua bán hạn mức khí thải (thị trường carbon) giữ vai trò chủ chốt. Cần sớm hoàn thiện khung pháp lý để vận hành thị trường mua bán hạn mức khí thải trong nước, quy định rõ lộ trình giao hạn mức phát thải cho từng ngành, từng doanh nghiệp lớn, cũng như cách thức kết nối với thị trường khu vực và thị trường thế giới. Khi hạn mức phát thải trở thành một thứ có giá trị có thể mua bán được, doanh nghiệp sẽ thấy có lợi về kinh tế khi đầu tư vào công nghệ sạch để cắt giảm khí thải, rồi bán phần hạn mức dư thừa để kiếm thêm lợi nhuận. Bên cạnh đó, hệ thống thuế, phí bảo vệ môi trường cần được sửa theo hướng: càng gây ô nhiễm nhiều thì càng đóng thuế, phí cao (lấy từ doanh nghiệp gây ô nhiễm để bù đắp cho xã hội). Những ngành dùng nhiều năng lượng, thải nhiều khí độc cần phải chịu mức thuế cao hơn. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chính sách ưu đãi như cho vay ưu đãi cho dự án xanh, phát hành công trái xanh, miễn giảm thuế nhập khẩu đối với công nghệ, thiết bị xử lý rác thải và năng lượng tái tạo.

Thứ năm, mở rộng cơ chế giám sát xã hội và tăng cường quyền tham gia của người dân, cộng đồng và các tổ chức xã hội trong việc bảo vệ môi trường. 

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có cơ quan thanh tra nào có thể bao quát hết mọi hành vi vi phạm môi trường. Do đó, việc huy động sức mạnh giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội là vô cùng quan trọng. Phương châm “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” cần được cụ thể hóa bằng các quy định pháp lý thực chất. Hệ thống pháp luật Việt Nam cần bổ sung các quy định nhằm mở rộng quyền tham gia tố tụng về môi trường. Cần thiết lập cơ chế để các chủ thể liên quan có thể phản ánh, kiến nghị và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý các hành vi gây ô nhiễm hoặc các quyết định hành chính vi phạm quy định về bảo vệ môi trường.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội (Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên…), các tổ chức xã hội – nghề nghiệp (Hội Luật gia, Hội Bảo vệ thiên nhiên và môi trường…), cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng trực tiếp, cùng với Viện kiểm sát nhân dân cần được trao cơ sở pháp lý đầy đủ để tham gia bảo vệ lợi ích công cộng về môi trường trước các cơ quan có thẩm quyền. Khi nhiều chủ thể khác nhau cùng có tiếng nói trong việc phát hiện và phản ánh các vi phạm, sẽ hình thành một mạng lưới giám sát rộng khắp từ cơ sở, khiến bất kỳ hành vi sai phạm nào, dù có tinh vi, khó phát hiện đến đâu, cũng khó lọt qua sự giám sát của cộng đồng và các cơ quan chức năng. Cơ chế này, một mặt, góp phần nâng cao vai trò, vị thế của các tổ chức chính trị – xã hội và các tổ chức xã hội – nghề nghiệp; mặt khác, cũng là cách cụ thể hóa phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

5. Kết luận

Tiến trình xây dựng văn minh sinh thái là một quá trình cải cách toàn diện về cấu trúc quản trị quốc gia, đòi hỏi thay đổi căn bản phương thức tư duy và hành động của các chủ thể trong xã hội. Tư tưởng chỉ đạo của Đảng về văn minh sinh thái xác định rõ con đường phát triển bền vững cho đất nước, thể hiện trách nhiệm trước các thách thức môi trường toàn cầu. Tuy nhiên, cơ sở lý luận về nhà nước pháp quyền và thực tiễn quản trị sinh thái của Trung Quốc cho thấy hiệu quả của một chủ trương chính trị phụ thuộc vào việc thể chế hóa chủ trương đó thành một hệ thống pháp luật đồng bộ, có tính thực thi cao. Để đưa tầm nhìn của Đảng vào thực tiễn, việc chuyển dịch từ các chủ trương định hướng mang tính định tính sang hệ thống các chế tài bắt buộc mang tính định lượng của pháp luật là điều kiện cần thiết.

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các công cụ pháp lý nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước về môi trường, đổi mới cơ chế đánh giá cán bộ theo hướng lồng ghép các tiêu chí phát triển bền vững, gắn trách nhiệm bảo vệ môi trường với trách nhiệm của người đứng đầu, đồng thời vận dụng hiệu quả các cơ chế thị trường để định hướng nguồn lực xã hội vào quá trình chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn. Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh đi đôi với phát triển bền vững, việc duy trì tinh thần thượng tôn pháp luật, nâng cao chi phí đối với các hành vi gây ô nhiễm và coi bảo vệ môi trường là một yêu cầu tất yếu trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như sản xuất, kinh doanh sẽ tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu xây dựng nền văn minh sinh thái, qua đó bảo đảm sự phát triển lâu dài và thịnh vượng của quốc gia.

Chú thích:
1. Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững. https://tuoitre.vn/vi-mot-nen-van-minh-sinh-thai-mot-viet-nam-xanh-va-mot-dai-duong-hoa-binh-ben-vung-2026060417515399.htm
2. Xiao, Y., Chen, J., & Yin, P. (2025). Institutionalization of Ecological Civilization Construction in China: Measurements and Influencing Factors, Sustainability, 17(4), 1719. https://www.mdpi.com/2071-1050/17/4/1719.
3. Song, F., Zhang, K., & Song, B. (2024). An empirical examination of liability for ecological environment restoration in the context of the Civil Code of China. Heliyon, 10(11), e31240. DOI: 10.1016/j.heliyon.2024.e31240
4. New guideline bolsters green inspections. https://www.chinadaily.com.cn/a/202505/15/WS68255563a310a04af22bf84a.html
5. 中共中央办公厅、国务院办公厅印发《党政领导干部生态环境损害责任追究办法(试行). https://www.gov.cn/zhengce/2015-08/17/content%5F2914585.htm
Tài liệu tham khảo:
1. 中共中央办公厅 国务院办公厅印发《生态文明建设目标评价考核办法. https://www.gov.cn/zhengce/2016-12/22/content_5151555.htm
2. 中共中央 国务院关于加快推进生态文明建设的意见. https://www.gov.cn/xinwen/2015-05/05/content_2857363.htm
3. 碳排放权交易管理办法(试行). https://www.gov.cn/zhengce/zhengceku/2021-01/06/content_5577360.htm
4. 关于深入推进生态环境损害赔偿制度改革若干具体问题的意. https://www.gov.cn/zhengce/zhengceku/202502/content_7002049.htm
5. Tuyến, N. Q., & Yến, N. T. (2023). Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất: Những vấn đề cần thiết phải hoàn thiện trong Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi). Tạp chí Môi trường, Chuyên đề Khoa học – Công nghệ (02). https://vjol.info.vn/index.php/mt/article/view/84704
6. Hơn 12.000 vụ vi phạm môi trường bị xử phạt 383 tỷ đồng. https://vietnamfinance.vn/hon-12000-vu-vi-pham-moi-truong-bi-xu-phat-383-ty-dong-d123917.html