Integrated Digital Governance for Smart City Development in Vietnam’s Mekong Delta
ThS. Lê Thị Thùy Dương
ThS. Trần Mộng Nghi
Đại học Cần Thơ
Email: lttduuong@ctu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Đồng bằng sông Cửu Long là vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nơi sinh sống của hơn 17 triệu người, đang đối mặt với áp lực kép từ biến đổi khí hậu và yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng số hóa và phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, quản trị số tích hợp, sự đồng bộ giữa hạ tầng dữ liệu, thể chế phối hợp liên ngành và dịch vụ công thông minh, đã trở thành nền tảng chiến lược không thể thiếu cho phát triển đô thị thông minh toàn vùng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình này đang diễn ra rời rạc, thiếu tính liên kết vùng và vẫn còn nhiều điểm nghẽn chưa được tháo gỡ. Bài viết phân tích khung lý luận về quản trị số tích hợp, đánh giá thực trạng tại 13 tỉnh/thành phố thuộc vùng đồng bằng sông Cửu Long, xác định các điểm nghẽn về cơ cấu và đề xuất lộ trình, giải pháp chiến lược giai đoạn 2025 – 2030 nhằm xây dựng một hệ sinh thái quản trị số thống nhất, hiệu quả cho toàn vùng.
Từ khóa: Quản trị số tích hợp; đô thị thông minh; chuyển đổi số; đồng bằng sông Cửu Long.
Abstract: The Mekong Delta is a key economic region in southern Vietnam, home to more than 17 million people, and is facing the dual challenge of climate change and the need to transform its growth model toward digitalization and sustainable development. In this context, integrated digital governance-characterized by the alignment of shared data infrastructure, cross-sectoral institutional coordination, and smart public service delivery-has become a strategic foundation for smart city development across the region. However, the current implementation remains fragmented, lacks regional integration, and continues to face significant structural bottlenecks. This article analyzes the theoretical framework of integrated digital governance, assesses its current implementation across the 13 provinces and centrally governed city in the Mekong Delta, identifies key structural constraints, and proposes strategic orientations and policy solutions for the 2025- 2030 period to establish a unified and effective regional digital governance ecosystem.
Keywords: Integrated digital governance; smart city; digital transformation; Mekong Delta
1. Đặt vấn đề
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng kinh tế trọng điểm của cả nước, đồng thời là khu vực chịu tác động nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xâm nhập mặn và sụt lún đất. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến phát triển kinh tế – xã hội mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị theo hướng hiện đại, linh hoạt và dựa trên dữ liệu nhằm nâng cao năng lực điều hành và khả năng thích ứng của chính quyền các cấp.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển đô thị thông minh đã trở thành một định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực đột phá, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, đổi mới phương thức quản trị trên nền tảng số. Đây là cơ sở quan trọng để các địa phương xây dựng mô hình quản trị hiện đại, lấy dữ liệu làm nền tảng cho việc hoạch định chính sách và điều hành phát triển.
Đối với đồng bằng sông Cửu Long, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi các vấn đề về tài nguyên nước, biến đổi khí hậu, phát triển hạ tầng, logistics và chuỗi giá trị nông nghiệp đều mang tính liên vùng, trong khi hạ tầng số và cơ sở dữ liệu giữa các địa phương còn thiếu liên thông, chưa hình thành cơ chế điều phối thống nhất. Điều đó đòi hỏi phải xây dựng mô hình quản trị số tích hợp, bảo đảm kết nối dữ liệu, phối hợp liên ngành, liên địa phương và nâng cao hiệu quả quản trị vùng. Theo đó, bài viết phân tích những yêu cầu đặt ra đối với quản trị số tích hợp trong phát triển đô thị thông minh ở đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển bền vững của vùng trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
2. Cơ sở lý luận về quản trị số tích hợp trong phát triển đô thị thông minh
2.1. Khái niệm và đặc trưng của quản trị số tích hợp
Đô thị thông minh (Smart City) được hiểu là mô hình phát triển đô thị dựa trên việc ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao chất lượng quản trị, hiệu quả cung cấp dịch vụ công và chất lượng cuộc sống của người dân. Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU-T), đô thị thông minh bền vững là đô thị sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cùng các giải pháp đổi mới để nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ môi trường và đáp ứng nhu cầu của cả hiện tại lẫn tương lai (ITU-T, 2014). Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu gần đây cho rằng yếu tố quyết định thành công của đô thị thông minh không nằm ở mức độ hiện đại của công nghệ mà ở năng lực quản trị và khả năng sử dụng công nghệ thông tin để khai thác dữ liệu nhằm giải quyết các vấn đề phát triển (Hollands, 2008). Quan điểm này đặc biệt phù hợp với bối cảnh đồng bằng sông Cửu Long, nơi các thách thức về biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và phát triển vùng đòi hỏi sự phối hợp vượt ra ngoài phạm vi của từng địa phương.
Trên cơ sở đó, bài viết tiếp cận quản trị số tích hợp (Integrated Digital Governance) như một mô hình quản trị công dựa trên nền tảng số, bảo đảm sự kết nối giữa dữ liệu, thể chế và các chủ thể quản trị nhằm nâng cao hiệu lực điều hành và chất lượng cung cấp dịch vụ công. Quản trị số tích hợp trong phát triển đô thị thông minh được cấu thành bởi 5 thành tố cơ bản: (1) Hạ tầng dữ liệu số dùng chung; (2) Cơ chế quản trị liên ngành, liên vùng; (3) Dịch vụ công số lấy người dân làm trung tâm; (4) Thể chế và khung pháp lý đồng bộ; (5) Nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đây đồng thời là khung phân tích được sử dụng trong nghiên cứu này (xem Bảng 1).
Bảng 1: Khung phân tích quản trị số tích hợp trong phát triển đô thị thông minh
| Hạ tầng dữ liệu số | Các cấu phần chính | Chỉ báo đánh giá chủ yếu |
| Hạ tầng dữ liệu số | Nền tảng dữ liệu dùng chung (LGSP); kho dữ liệu liên ngành; cổng dữ liệu mở; chuẩn hóa định dạng và giao thức kết nối | Tỷ lệ dữ liệu được số hóa và liên thông; số tập dữ liệu mở công khai; tỷ lệ sở, ngành kết nối LGSP |
| Quản trị liên ngành | Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các sở, ngành; ban chỉ đạo chuyển đổi số; đơn vị điều phối liên vùng | Mức độ chia sẻ dữ liệu liên sở; số lượng quy chế phối hợp được ban hành; hiệu quả vận hành trung tâm điều hành thông minh (IOC) liên ngành |
| Dịch vụ công số | Dịch vụ công trực tuyến mức 4; thanh toán điện tử; ứng dụng di động công dân; phản ánh kiến nghị đa kênh; cá nhân hóa dịch vụ | Tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức 4; mức độ hài lòng của người dân; tỷ lệ hồ sơ xử lý đúng hạn; tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt |
| Thể chế và pháp lý | Khung pháp lý đồng bộ; tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù địa phương; cơ chế PPP trong đầu tư công nghệ; an toàn thông tin mạng | Số văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến CĐS được ban hành; mức độ tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thông tin |
| Nhân lực và đổi mới sáng tạo | Đào tạo nhân lực số; hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ; liên kết đại học – chính quyền – doanh nghiệp; phòng thí nghiệm đổi mới sáng tạo | Số cán bộ được đào tạo; số startup công nghệ địa phương; chỉ số đổi mới sáng tạo cấp tỉnh; tỷ lệ ngân sách R&D so với GRDP |
Khác với các mô hình đô thị thông minh chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng công nghệ, khung phân tích này đặt trọng tâm vào năng lực quản trị và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể. Đối với đồng bằng sông Cửu Long, đây là điều kiện quan trọng để khắc phục tình trạng phân mảnh dữ liệu, thiếu liên thông giữa các địa phương và nâng cao hiệu quả điều phối các vấn đề phát triển mang tính liên ngành, liên vùng. Theo đó, quản trị số tích hợp không chỉ là giải pháp công nghệ mà còn là phương thức đổi mới trong quản trị nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho đồng bằng sông Cửu Long
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy phát triển đô thị thông minh chỉ đạt hiệu quả khi được đặt trên nền tảng quản trị số tích hợp và cơ chế điều phối vùng thống nhất. Đối với đồng bằng sông Cửu Long, có thể tham khảo một số mô hình tiêu biểu sau:
(1) Tại vùng đồng bằng sông Rhine-Meuse (Hà Lan), quản lý lũ lụt được tổ chức trên cơ sở hệ thống dữ liệu thủy văn dùng chung và cơ chế điều phối liên vùng có thẩm quyền pháp lý rõ ràng. Hà Lan mất hơn 30 năm để hoàn thiện thể chế này, nhưng bài học cốt lõi có thể rút ra là “dữ liệu chung phải đến trước ứng dụng chung”.
(2) Vùng đồng bằng sông Chao Phraya (Thái Lan) đã xây dựng nền tảng quản lý ngập thông minh sau trận lũ lịch sử năm 2011, với sự tham gia bắt buộc của 26 tỉnh trong vùng vào một hệ thống cảm biến và cảnh báo chung (ADB, 2017).
3) Tại Singapore, Chương trình Smart Nation tập trung xây dựng hạ tầng số dùng chung, gồm định danh số, nền tảng dữ liệu và các tiêu chuẩn kết nối thống nhất, tạo cơ sở để phát triển đồng bộ các dịch vụ số và các ứng dụng đô thị thông minh. Chương trình Smart Nation cung cấp bài học quan trọng về kiến trúc dữ liệu quốc gia (National Digital Identity, Singpass, Open Data Platform) như nền tảng cho mọi dịch vụ thông minh, thay vì phát triển từng ứng dụng rời rạc (Singapore Smart Nation Initiative, 2022).
Mặc dù có sự khác biệt về điều kiện tự nhiên và mô hình quản trị, các trường hợp trên có thể rút ra được 3 bài học quan trọng, cụ thể: Thứ nhất, dữ liệu dùng chung là nền tảng của quản trị số tích hợp, cần được xây dựng trước khi phát triển các ứng dụng thông minh. Thứ hai, hiệu quả quản trị phụ thuộc vào cơ chế phối hợp liên ngành, liên địa phương với sự phân công trách nhiệm và thẩm quyền rõ ràng. Thứ ba, công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được hỗ trợ bởi thể chế đồng bộ và mô hình quản trị phù hợp. Đối với đồng bằng sông Cửu Long, những kinh nghiệm này cho thấy phát triển đô thị thông minh cần ưu tiên xây dựng kiến trúc quản trị số tích hợp ở quy mô vùng, bảo đảm liên thông dữ liệu, thống nhất trong điều hành và tăng cường năng lực phối hợp để giải quyết các vấn đề phát triển mang tính liên ngành, liên tỉnh.
3. Thực trạng quản trị số tích hợp tại các địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long
3.1. Những thành tựu đạt được
Về hạ tầng điều hành thông minh, Trung tâm Điều hành đô thị thông minh (IOC) của Cần Thơ được đưa vào vận hành từ năm 2021, thí điểm giám sát 8 lĩnh vực, bao gồm: điều hành chỉ tiêu báo cáo, thống kê kinh tế – xã hội; hiệu quả hoạt động của chính quyền; an ninh trật tự và an toàn giao thông; điều hành du lịch; tương tác phục vụ phản hồi của người dân; thông tin trên môi trường mạng; cảnh báo chất lượng môi trường; na toàn thông tin mạng (Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, 10/05/2021). Bên cạnh Cần Thơ, nhiều địa phương trong vùng cũng đạt được những kết quả tích cực trong triển khai chuyển đổi số và phát triển đô thị thông minh. Sóc Trăng đã đưa Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh (IOC) vào vận hành từ năm 2020, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, điều hành trong nhiều lĩnh vực. Hậu Giang phát triển ứng dụng tương tác với người dân, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp nhận và xử lý phản ánh; Đồng Tháp, Long An, An Giang và Kiên Giang từng bước mở rộng dịch vụ công trực tuyến, phát triển các nền tảng số phục vụ công tác quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Việc triển khai nền tảng LGSP, cơ sở dữ liệu dùng chung và các ứng dụng số tại nhiều địa phương đã tạo điều kiện thúc đẩy kết nối dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, từng bước hình thành nền tảng cho quản trị số.
Sau khi hợp nhất hành chính với Hậu Giang và Sóc Trăng vào năm 2025, Cần Thơ đối mặt với thách thức tích hợp 3 hệ thống IOC có kiến trúc và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau vào một nền tảng thống nhất. Đây là bài toán thu nhỏ của vấn đề tích hợp trên toàn vùng đồng bằng sông Cửu Long. Ngoài ra, việc xây dựng nền tảng tích hợp chia sẻ dữ liệu (LGSP) và kho dữ liệu dùng chung tại các địa phương cũng đang được triển khai, tạo tiền đề kỹ thuật quan trọng cho các bước tiếp theo.
Hiện trạng chuyển đổi số và quản trị đô thị thông minh tại một số địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long cho thấy sự khác biệt về mức độ phát triển hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng điều hành thông minh giữa các địa phương. Điều này phản ánh quá trình chuyển đổi số tại đồng bằng sông Cửu Long đã đạt được những kết quả bước đầu, song vẫn thiếu sự đồng bộ về kiến trúc số, cơ chế chia sẻ dữ liệu và phương thức điều phối liên vùng. Đây là những vấn đề cần tiếp tục được hoàn thiện để xây dựng mô hình quản trị số tích hợp, đáp ứng yêu cầu phát triển đô thị thông minh và phát triển bền vững của vùng. (Xem Bảng 2)
Bảng 2: Hiện trạng chuyển đổi số và quản trị đô thị thông minh tại một số địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long
| Địa phương | dịch vụ công trực tuyến mức 4 (%) | IOC vận hành | Ứng dụng công dân | Kết nối LGSP | Điểm mạnh đặc thù |
| Cần Thơ | 78% | Có (2021) | CanTho SmartCity | Đang mở rộng | Hội tụ 3 IOC sau sáp nhập; IOC giám sát 8 lĩnh vực |
| Sóc Trăng | 61% | Có (2020) | SOC app | Một phần | IOC 16 phân hệ; xử lý 95% phản ánh người dân |
| Hậu Giang | 58% | Đang xây | Hậu Giang App | Một phần | Ứng dụng nhận >12.000 phản ánh; tỷ lệ xử lý 95% |
| An Giang | 55% | Thí điểm | An Giang Smart | Một phần | Tích hợp dịch vụ y tế và giáo dục trực tuyến |
| Kiên Giang | 52% | Thí điểm | Đang phát triển | Chưa | Ưu tiên quản lý vùng biển và du lịch số |
| Đồng Tháp | 63% | Có (2022) | Đồng Tháp App | Một phần | Mô hình kinh tế số nông nghiệp tiên tiến |
| Long An | 67% | Có (2021) | Long An Connect | Đang mở rộng | Kết nối vùng TP.HCM; thí điểm khu công nghiệp số |
3.2. Những điểm nghẽn cơ cấu cần tháo gỡ
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn cho thấy quản trị số tích hợp tại đồng bằng sông Cửu Long vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cơ cấu, làm giảm hiệu quả chuyển đổi số và cản trở việc hình thành mô hình đô thị thông minh ở quy mô vùng.
Một là, hạ tầng dữ liệu và cơ chế chia sẻ dữ liệu vẫn còn phân mảnh. Mặc dù nhiều địa phương đã số hóa quy trình nội bộ, song các hệ thống này không “nói chuyện” được với nhau do sử dụng các giao thức kết nối và định dạng dữ liệu khác nhau. Theo khảo sát của tác giả, trong 13 tỉnh/thành đồng bằng sông Cửu Long, chỉ có 3 địa phương đã triển khai đầy đủ LGSP, trong khi phần lớn còn lại chưa có kiến trúc dữ liệu đồng bộ, kết nối liên ngành ở mức cơ bản, làm cơ sở cho việc chia sẻ và tích hợp. Điều này dẫn đến tình trạng nghịch lý: mỗi địa phương đều có IOC riêng nhưng không thể cảnh báo ngập sớm trên toàn tỉnh hoặc tự động theo dõi dịch bệnh liên vùng.
Hai là, thiếu thể chế phối hợp vùng. Hội đồng Điều phối vùng đồng bằng sông Cửu Long được thành lập theo Quyết định số 825/QĐ-TTg, ngày 12/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ “Về việc thành lập và ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng điều phối vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2020 – 2025” đã tạo ra một diễn đàn hợp tác, nhưng chưa có bộ phận chuyên trách về chuyển đổi số và đô thị thông minh với đủ thẩm quyền để điều phối đầu tư kỹ thuật số liên tỉnh. Kết quả là các địa phương tiếp tục đầu tư theo lộ trình độc lập, dẫn đến lãng phí nguồn lực và mất cơ hội khai thác hiệu ứng mạng (network effect) vốn là lợi thế cốt lõi của các hệ thống kỹ thuật số (Chính phủ, 2020).
Ba là, nguồn nhân lực số chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Đội ngũ cán bộ có chuyên môn về công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và an toàn thông tin còn thiếu về số lượng, hạn chế về kỹ năng và phân bổ chưa đồng đều giữa các địa phương. Mặc dù Đại học Cần Thơ đào tạo hàng nghìn kỹ sư công nghệ thông tin mỗi năm, nhưng tỷ lệ làm việc tại các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp trong vùng còn thấp (Đại học Cần Thơ, 2024) do xu hướng dịch chuyển sang các trung tâm kinh tế lớn. Cùng với đó, cơ chế thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao chưa đủ hấp dẫn, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi số và phát triển quản trị số tích hợp.
Bốn là, nguồn lực tài chính và cơ chế đầu tư còn thiếu tính bền vững. Hoạt động đầu tư cho chuyển đổi số chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước và các dự án theo từng giai đoạn, trong khi kinh phí dành cho vận hành, bảo trì, nâng cấp hệ thống và bảo đảm an toàn thông tin còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến tính liên tục và hiệu quả khai thác của các nền tảng số sau khi đưa vào sử dụng.
Năm là, khoảng cách về số giữa các địa phương và giữa khu vực đô thị với nông thôn còn khá lớn. Mức độ phát triển hạ tầng viễn thông, khả năng tiếp cận dịch vụ số và kỹ năng số của người dân chưa đồng đều, nhất là tại các địa bàn ven biển như Cà Mau, Bạc Liêu, Kiên Giang, vùng sâu, vùng xa khó tiếp cận băng thông đủ rộng để sử dụng các dịch vụ công số. Khoảng cách này không chỉ là vấn đề hạ tầng mà còn là vấn đề công bằng xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiện thực hóa cam kết “không ai bị bỏ lại phía sau” trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
Những hạn chế trên cho thấy thách thức lớn nhất của đồng bằng sông Cửu Long hiện nay không nằm ở việc ứng dụng công nghệ, mà ở việc xây dựng một mô hình quản trị số tích hợp dựa trên thể chế đồng bộ, dữ liệu liên thông và cơ chế điều phối vùng đủ hiệu lực. Đây cũng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị số tích hợp trong thời gian tới.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, hoàn thiện hạ tầng dữ liệu số và nền tảng chia sẻ dữ liệu vùng. Đây là nền tảng của quản trị số tích hợp cần được triển khai sớm. Nền tảng này gồm 3 thành phần: (1) Kiến trúc API vùng (Regional API Architecture) là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc để chia sẻ dữ liệu giữa 13 địa phương, không phụ thuộc vào nhà cung cấp công nghệ cụ thể. (2) Kho dữ liệu vùng (Regional Data Lake) nhằm tích hợp dữ liệu thủy văn, nông nghiệp, dân số, kinh tế từ tất cả các địa phương vào một nền tảng có khả năng phân tích tập trung. (3) Cổng dữ liệu mở của vùng đồng bằng sông Cửu Long nhằm công khai các tập dữ liệu để cộng đồng khoa học, doanh nghiệp và người dân có thể khai thác, phát triển các ứng dụng phái sinh.
Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về quản trị dữ liệu, chia sẻ thông tin và bảo đảm an toàn, an ninh mạng; đồng thời xây dựng cơ chế điều phối chuyển đổi số ở quy mô vùng, với sự tham gia của các bộ, ngành và địa phương. Cơ chế này cần bảo đảm sự thống nhất trong xây dựng hạ tầng số, phát triển các nền tảng số dùng chung và điều phối triển khai các chương trình, dự án mang tính liên vùng.
Thứ ba, nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công số, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Thay vì 13 địa phương phát triển 13 ứng dụng riêng, cần thống nhất phát triển một ứng dụng công dân chung của vùng đồng bằng sông Cửu Long, với giao diện được cá nhân hóa theo từng tỉnh, theo mô hình dịch vụ công số “một vùng – một ứng dụng”. Ứng dụng này sẽ tích hợp dịch vụ công trực tuyến của tất cả các địa phương; cảnh báo thiên tai và môi trường ở vùng; thông tin nông nghiệp và thị trường; kênh phản ánh, kiến nghị liên thông. Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh đã chứng minh tính khả thi của mô hình ứng dụng công dân đa dịch vụ, và đây là mô hình có thể nhân rộng với những điều chỉnh phù hợp với đặc thù của vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Thứ tư, đa dạng hóa các mô hình tài chính cho đầu tư kỹ thuật số. Với 3 hướng cần khai thác đồng thời: (1) Quỹ CĐS vùng đồng bằng sông Cửu Long được thành lập với vốn góp từ ngân sách trung ương, ngân sách địa phương và nguồn vốn ODA ưu đãi từ các đối tác phát triển như Nhật Bản (JICA), Hà Lan (Netherlands-Vietnam MOU về đồng bằng sông Cửu Long) và Ngân hàng Thế giới. (2) Đối tác công–tư (PPP) trong các hạng mục hạ tầng có doanh thu rõ ràng như hạ tầng 5G, hệ thống cảm biến IoT đô thị, bãi đỗ xe thông minh và hệ thống quản lý năng lượng. (3) Thí điểm mô hình doanh thu từ dữ liệu mở (Data Monetization), trong đó các doanh nghiệp khai thác dữ liệu chất lượng cao của chính quyền để phát triển ứng dụng thương mại, đồng thời trả lại một phần doanh thu nhằm duy trì hạ tầng dữ liệu công (GCF, 2024).
Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với đặc thù của địa phương. Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức; tăng cường liên kết giữa các cơ quan, doanh nghiệp với các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu trong và ngoài nước trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời có cơ chế thu hút và giữ chân chuyên gia công nghệ, tạo nền tảng nâng cao năng lực quản trị số của các địa phương trong vùng.
5. Kết luận
Quản trị số tích hợp là nền tảng quan trọng để phát triển đô thị thông minh và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản trị nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và thực trạng tại đồng bằng sông Cửu Long cho thấy, những kết quả tích cực trong phát triển hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng điều hành thông minh trong giai đoạn 2019 – 2025. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn nhiều hạn chế, nổi bật là tình trạng phân mảnh dữ liệu, thiếu cơ chế điều phối liên vùng, nguồn nhân lực số chưa đáp ứng yêu cầu, nguồn lực đầu tư còn hạn chế và khoảng cách số giữa các địa phương.
Để khắc phục những hạn chế đó, cần chuyển từ cách tiếp cận phát triển chuyển đổi số theo từng địa phương sang mô hình quản trị số tích hợp ở quy mô vùng, lấy dữ liệu dùng chung, thể chế đồng bộ và cơ chế phối hợp liên ngành, liên địa phương làm nền tảng. Cách tiếp cận “một vùng – một hệ sinh thái số”, nơi 13 địa phương chia sẻ dữ liệu, tiêu chuẩn và dịch vụ nhưng vẫn giữ bản sắc quản trị địa phương là hướng đi phù hợp nhất với đặc điểm địa lý, kinh tế và hành chính của đồng bằng sông Cửu Long. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng quản trị, tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời thúc đẩy phát triển đô thị thông minh theo hướng bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Asian Development Bank. (2017). Thailand’s Chao Phraya flood of 2011: Rapid assessment of flood damage and reconstruction. Asian Development Bank.
Chính phủ. (2020). Quyết định số 825/QĐ-TTg ngày 12/6/2020 về việc thành lập và ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng điều phối vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2020 – 2025.
Green Climate Fund. (2024). Country program for Vietnam: Digital infrastructure and climate resilience. Green Climate Fund Secretariat.
Hollands, R. G. (2008). Will the real smart city please stand up? City, 12(3), 303–320. https://doi.org/10.1080/13604810802479126
International Telecommunication Union. (2014). Focus Group on Smart Sustainable Cities: An overview of smart sustainable cities and the role of ICT. ITU-T.
Meijer, A., & Rodríguez Bolívar, M. P. (2016). Governing the smart city: A review of the literature on smart urban governance. International Review of Administrative Sciences, 82(2), 392–408.
Singapore Smart Nation and Digital Government Office. (2022). Smart Nation 2025 strategic plans. Prime Minister’s Office.
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. (2024). Trung tâm điều hành thông minh Cần Thơ thí điểm giám sát hiệu quả hoạt động của chính quyền. https://vnpt.vn/gioi-thieu/tin-tuc/trung-tam-dieu-hanh-thong-minh-can-tho-thi-diem-giam-sat-hieu-qua-hoat-dong-cua-chinh-quyen.html.
Trường Đại học Cần Thơ. (2024). Báo cáo thường niên 2023–2024. NXB Đại học Cần Thơ. https://sj.ctu.edu.vn/ql/upload/XBTC/BaoCaoThuongNien/2024/VN/.



