Ảnh hưởng của nhận thức đạo đức kinh doanh đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế tại Trường Đại học Tài chính – Marketing

Business ethics awareness and critical thinking competency among economics students: empirical evidence from the University of Finance and Marketing

TS. Nguyễn Thị Mỹ Lệ
Trường Đại Học Tài chính – Marketing
Email: nguyenthimyle@ufm.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết sử dụng phương pháp định lượng, thu thập dữ liệu từ 302 sinh viên trong giai đoạn từ tháng 11/2025 02/2026. Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập: nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRA), nhận thức về đạo đức nghề nghiệp (PEA), nhận thức về chủ nghĩa khách quan đạo đức (MOA), nhận thức về chủ nghĩa tương đối đạo đức (ERA) và nhận thức về tuân thủ pháp luật (LCA), tác động đến biến phụ thuộc là năng lực tư duy phản biện (CTC). Kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy, tất cả 5 giả thuyết đều được hỗ trợ với mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0.01), trong đó nhận thức về CSR có tác động mạnh nhất (β = 0.357), tiếp theo là nhận thức về chủ nghĩa khách quan đạo đức (β = 0.323). Mô hình giải thích được 60.5% phương sai của năng lực tư duy phản biện. Bài viết đóng góp quan trọng vào cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa đạo đức và tư duy phản biện trong bối cảnh giáo dục kinh tế Việt Nam, đồng thời cung cấp hàm ý thực tiễn cho việc phát triển chương trình đào tạo.

Từ khóa: Nhận thức đạo đức kinh doanh; năng lực tư duy phản biện; sinh viên kinh tế; PLS-SEM; Việt Nam.

Abstract: This study employs a quantitative approach, collecting data from 302 students between November 2025 and February 2026. The research model includes five independent variables: perceptions of corporate social responsibility (CSRA), perceptions of professional ethics (PEA), perceptions of moral objectivism (MOA), perceptions of moral relativism (ERA), and perceptions of legal compliance (LCA), which influence the dependent variable—critical thinking ability (CTC). The results of the PLS-SEM analysis show that all 5 hypotheses were supported at a high level of statistical significance (p < 0.01), with perceptions of CSR having the strongest effect (β = 0.357), followed by perceptions of moral objectivism (β = 0.323). The model explains 60.5% of the variance in critical thinking ability. This paper makes an important contribution to the theoretical foundation regarding the relationship between ethics and critical thinking in the context of Vietnamese economic education, while also providing practical implications for the development of training programs.

Keywords: Business ethics awareness; Critical thinking capability; Economics students; PLS-SEM; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, các vụ bê bối đạo đức doanh nghiệp, như: gian lận tài chính, tham nhũng và vi phạm trách nhiệm xã hội ngày càng gia tăng, đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế (Mascarenhas et al., 2023). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng cấp thiết của việc đào tạo thế hệ lãnh đạo doanh nghiệp tương lai có năng lực tư duy phản biện và nhận thức đạo đức vững chắc. Giáo dục đại học kinh tế không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn phải hình thành năng lực tư duy phản biện và ý thức đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên (Deer & Zarestky, 2017).

Nghiên cứu của Lau (2010) trên 707 sinh viên kinh tế đã chứng minh rằng giáo dục đạo đức có tác động tích cực đến nhận thức đạo đức và khả năng lý luận đạo đức của sinh viên. Tương tự, Kyambade et al. (2025) trong nghiên cứu thực nghiệm tại Uganda cho thấy việc tích hợp đào tạo tư duy phản biện giúp cải thiện đáng kể năng lực ra quyết định đạo đức của sinh viên kinh doanh (tăng 26,6%, p < 0,001). Nghiên cứu meta-phân tích của Medeiros et al. (2017) khẳng định rằng các phương pháp giảng dạy tập trung vào tư duy phản biện mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa giáo dục đạo đức và tư duy phản biện, các nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tác động của “giáo dục đạo đức” hoặc “đào tạo đạo đức” đến hành vi sinh viên (Hernández-López et al., 2020), trong khi vai trò của “nhận thức đạo đức kinh doanh” – yếu tố tiền đề quan trọng của hành vi đạo đức – đối với năng lực tư duy phản biện vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm khám phá ảnh hưởng của nhận thức đạo đức kinh doanh đối với năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế tại Trường Đại học Tài chính Marketing, qua đó góp phần bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.

2. Tổng quan tài liệu và giả thuyết

(1) Nhận thức đạo đức kinh doanh

Nhận thức đạo đức kinh doanh (ethical awareness) được định nghĩa là khả năng nhận biết và hiểu rõ các vấn đề đạo đức trong bối cảnh kinh doanh, bao gồm việc xác định các tình huống có hàm ý đạo đức và hiểu rõ tác động của các quyết định đối với các bên liên quan (Lau, 2010). Pham et al. (2015) xác định 3 triết lý đạo đức ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên kinh tế, bao gồm chủ nghĩa khách quan đạo đức, chủ nghĩa tương đối đạo đức và chủ nghĩa tuân thủ pháp luật.

Trong bối cảnh Việt Nam, Clark et al. (2020) khảo sát 282 sinh viên kinh tế tại TP. Hồ Chí Minh phát hiện sinh viên đạt điểm cao nhất ở chủ nghĩa khách quan đạo đức, cho thấy xu hướng tin tưởng vào các chuẩn mực đạo đức phổ quát, đồng thời chấp nhận sự linh hoạt trong các tình huống cụ thể. Phuong et al. (2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức đạo đức nghề nghiệp trong việc ra quyết định đạo đức của sinh viên và các chuyên gia ngân hàng – tài chính tại Việt Nam. Phan và Ninh (2024) chứng minh rằng nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR awareness) của sinh viên Việt Nam có thể được nâng cao thông qua các hoạt động giáo dục thực tiễn.

(2) Năng lực tư duy phản biện

Tư duy phản biện là một kỹ năng tư duy bậc cao cho phép người học phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin một cách có hệ thống để đưa ra những phán đoán và quyết định hợp lý (Mascarenhas et al., 2023). Theo Kyambade et al. (2025), năng lực tư duy phản biện bao gồm khả năng phân tích, đánh giá bằng chứng, suy luận logic và ra quyết định hiệu quả. Nghiên cứu thực nghiệm của các tác giả này trên sinh viên kinh doanh tại Uganda cho thấy, đào tạo tư duy phản biện cải thiện đáng kể khả năng ra quyết định đạo đức (tăng 26,6%, p < 0,001), qua đó chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lực tư duy phản biện và năng lực đạo đức. Deer và Zarestky (2017) lập luận rằng, giáo dục về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, kết hợp với các công cụ tư duy phản biện, giúp sinh viên kinh doanh phát triển khả năng giải quyết vấn đề một cách bền vững.

(3) Mối quan hệ giữa nhận thức đạo đức và năng lực tư duy phản biện

Lau (2010) chứng minh rằng giáo dục đạo đức không chỉ cải thiện nhận thức đạo đức mà còn nâng cao khả năng lý luận đạo đức (moral reasoning) – một thành phần quan trọng của tư duy phản biện. Parks-Leduc et al. (2021) bổ sung rằng đào tạo đạo đức có tác động tích cực đến năng lực ra quyết định đạo đức của sinh viên, đồng thời, các đặc điểm cá nhân cũng đóng vai trò điều tiết. Do (2023) nghiên cứu 500 sinh viên kinh tế Việt Nam, phát hiện các triết lý đạo đức khác nhau tác động khác nhau đến khả năng ra quyết định đạo đức, cho thấy năng lực tư duy phản biện có thể đóng vai trò chuyển hóa nhận thức đạo đức thành quyết định thực tiễn.

3. Giả thuyết, phương pháp nghiên cứu

3.1. Giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu này đề xuất các giả thuyết sau:

H1: Nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế.

H2: Nhận thức về đạo đức nghề nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế.

H3: Nhận thức về chủ nghĩa khách quan đạo đức có ảnh hưởng tích cực đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế.

H4: Nhận thức về chủ nghĩa tương đối đạo đức có ảnh hưởng tích cực đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế.

H5: Nhận thức về việc tuân thủ pháp luật trong kinh doanh có ảnh hưởng tích cực đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế.

Dựa trên các giả thuyết trên, mô hình nghiên cứu được đề xuất bao gồm 5 biến độc lập (CSRA, PEA, MOA, ERA, LCA) tác động đến biến phụ thuộc là năng lực tư duy phản biện (CTC) của sinh viên kinh tế.

3.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng với thiết kế nghiên cứu mô tả nhằm kiểm định mối quan hệ giữa nhận thức đạo đức kinh doanh và năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Tài chính Marketing, được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Với mô hình gồm 6 biến tiềm ẩn, cỡ mẫu tối thiểu là 300 theo quy tắc PLS-SEM (Hair et al., 2017). Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2025 thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Tổng cộng 320 bảng câu hỏi được phát ra. Sau khi loại bỏ các bảng câu hỏi không hợp lệ, 302 bảng câu hỏi được sử dụng cho phân tích, đạt tỷ lệ phản hồi 94,4%.

Công cụ đo lường được điều chỉnh từ các thang đo đã kiểm định, bao gồm ATBEQ của Neumann và Reichel (1987) cho các biến nhận thức đạo đức và thang đo tư duy phản biện dựa trên Facione (1990) và Kyambade et al. (2025). Các biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm, từ 1 (hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0. PLS-SEM được chọn vì phù hợp với nghiên cứu khám phá mối quan hệ nhân quả và xử lý các mô hình phức tạp (Hair et al., 2019). Quy trình phân tích bao gồm đánh giá mô hình đo lường thông qua độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, sau đó đánh giá mô hình cấu trúc để kiểm định giả thuyết.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Đánh giá mô hình đo lường

Bảng 1 trình bày kết quả đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ. Tất cả các biến có Cronbach’s Alpha (0.804-0.865) và Composite Reliability (0.872-0.908) đều vượt ngưỡng 0.7 (Hair et al., 2019). Phương sai trích AVE (0.631-0.713) vượt ngưỡng 0.5 (Fornell & Larcker, 1981), chứng tỏ thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ.

Bảng 1. Kết quả đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ

BiếnCronbach’s AlphaCRAVE
CSRA0.8650.9080.713
CTC0.8450.8960.684
ERA0.8640.9070.709
LCA0.8600.9050.704
MOA0.8040.8720.631
PEA0.8420.8940.680
* Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ SmartPLS 4.0

Giá trị phân biệt được đánh giá qua tỷ số HTMT (Bảng 2) và tiêu chuẩn Fornell-Larcker (Bảng 3). Tất cả giá trị HTMT đều dưới ngưỡng 0.85 (Henseler et al., 2015), với giá trị cao nhất là 0.708 giữa CTC và MOA. Tiêu chuẩn Fornell-Larcker cho thấy căn bậc hai của AVE (đường chéo) đều lớn hơn các hệ số tương quan, khẳng định các biến có tính phân biệt tốt.

Bảng 2. Ma trận HTMT

CSRACTCERALCAMOAPEA
CSRA
CTC0.703
ERA0.2890.514
LCA0.0630.1920.087
MOA0.4690.7080.2710.116
PEA0.3660.5320.2830.0770.375
* Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ SmartPLS 4.0

Bảng 3. Tiêu chuẩn Fornell-Larcker

CSRACTCERALCAMOAPEA
CSRA0.844
CTC0.6040.827
ERA0.2500.4420.842
LCA0.0320.1660.0630.839
MOA0.3910.5860.2280.0990.794
PEA0.3130.4520.241-0.0600.3100.824
* Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ SmartPLS 4.0

Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết

Mô hình có hệ số xác định R² = 0.605, nghĩa là 60.5% phương sai của năng lực tư duy phản biện được giải thích bởi 5 biến độc lập. Theo Hair et al. (2019), giá trị này ở mức từ vừa đến cao trong nghiên cứu khoa học xã hội. Bảng 4 trình bày kết quả kiểm định giả thuyết. Tất cả 5 giả thuyết đều được hỗ trợ với mức ý nghĩa cao (p < 0.01). Nhận thức về CSR (CSRA) có ảnh hưởng mạnh nhất (β = 0.357, p < 0.001), tiếp theo là nhận thức về chủ nghĩa khách quan đạo đức (MOA, β = 0.323, p < 0.001). Nhận thức về tuân thủ pháp luật (LCA) có tác động yếu nhất nhưng vẫn có ý nghĩa (β = 0.119, p = 0.005).

Bảng 4. Kết quả kiểm định giả thuyết

Giả thuyếtMối quan hệPath Coefficient (β)Standard DeviationT-statisticsP-valueKết quả
H1CSRA → CTC0.3570.0408.8340.000***Hỗ trợ
H2PEA → CTC0.1920.0375.1420.000***Hỗ trợ
H3MOA → CTC0.3230.0388.4570.000***Hỗ trợ
H4ERA → CTC0.2250.0395.8440.000***Hỗ trợ
H5LCA → CTC0.1190.0422.8110.005**Hỗ trợ
* Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu từ SmartPLS 4.0. Ghi chú: *** p < 0.001; ** p < 0.01; R² (CTC) = 0.605

4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tất cả 5 thành phần của nhận thức đạo đức kinh doanh đều có ảnh hưởng tích cực, có ý nghĩa thống kê, đến năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế, với tổng mức giải thích là 60.5%. Phát hiện quan trọng nhất là nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSRA) có tác động mạnh nhất (β = 0.357), phù hợp với nghiên cứu của Deer và Zarestky (2017) rằng giáo dục CSR kết hợp tư duy phản biện giúp sinh viên phát triển khả năng giải quyết các vấn đề bền vững. Điều này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với sinh viên Trường Đại học Tài chính Marketing, nơi đào tạo các chuyên gia tài chính và marketing tương lai cần có trách nhiệm với xã hội. Nhận thức về chủ nghĩa khách quan đạo đức (MOA) có tác động mạnh thứ hai (β = 0.323), khẳng định phát hiện của Clark et al. (2020) rằng sinh viên Việt Nam tin tưởng vào các chuẩn mực đạo đức phổ quát.

Kết quả này cho thấy niềm tin vào các nguyên tắc đạo đức bất biến khuyến khích sinh viên tư duy phản biện khi đánh giá các tình huống kinh doanh. Đáng chú ý, nhận thức về tuân thủ pháp luật (LCA) có tác động yếu nhất (β = 0.119), mặc dù vẫn có ý nghĩa thống kê. Điều này gợi ý rằng việc đơn thuần tuân thủ pháp luật có thể khuyến khích tư duy theo quy tắc hơn là tư duy phản biện sáng tạo, phù hợp với lập luận của Mascarenhas et al. (2023) về sự khác biệt giữa tuân thủ (compliance) và tư duy phản biện (critical thinking).

5. Kết luận

Nghiên cứu này đã khám phá thành công ảnh hưởng của nhận thức đạo đức kinh doanh đối với năng lực tư duy phản biện của sinh viên kinh tế tại Trường Đại học Tài chính Marketing thông qua khảo sát 302 sinh viên. Kết quả phân tích PLS-SEM xác nhận rằng cả 5 thành phần của nhận thức đạo đức kinh doanh, bao gồm nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đạo đức nghề nghiệp, chủ nghĩa khách quan đạo đức, chủ nghĩa tương đối đạo đức và tuân thủ pháp luật, đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với năng lực tư duy phản biện. Nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa đạo đức và tư duy phản biện trong bối cảnh giáo dục kinh tế Việt Nam, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy nhận thức đạo đức không chỉ ảnh hưởng đến hành vi đạo đức mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực tư duy bậc cao.

Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu gợi ý rằng, Trường Đại học Tài chính Marketing và các cơ sở đào tạo kinh tế nên tích hợp nội dung về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và các triết lý đạo đức vào chương trình giảng dạy nhằm nâng cao năng lực tư duy phản biện của sinh viên. Đặc biệt, việc nhấn mạnh nhận thức CSR và chủ nghĩa khách quan đạo đức – hai yếu tố có tác động mạnh nhất – có thể mang lại hiệu quả cao trong việc phát triển năng lực này. Tuy nhiên, nghiên cứu còn một số hạn chế như sử dụng mẫu thuận tiện tại một trường đại học, phương pháp nghiên cứu cắt ngang không cho phép xác định quan hệ nhân quả chặt chẽ, và chưa xem xét các biến trung gian hoặc các biến điều tiết. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học, sử dụng thiết kế nghiên cứu dọc hoặc thiết kế thực nghiệm, đồng thời khám phá các cơ chế tác động cũng như các yếu tố điều tiết trong mối quan hệ này.

Tài liệu tham khảo:
Clark, D., Tanner, T., Pham, L. N., Lau, W. K., & Nguyen, L. D. (2020). Attitudes toward business ethics: empirical investigation on different moral philosophies among business students in Vietnam. International Journal of Business Governance and Ethics14(2), 123–143.
Deer, S., & Zarestky, J. (2017). Balancing profit and people: Corporate social responsibility in business education. Journal of Management Education41(5), 727-749.
Do, H. T. K. (2023). How do business educators prepare students better about ethical decision-making?. Journal of International Education in Business16(3), 266–279.
Facione, P. (1990). Critical thinking: A statement of expert consensus for purposes of educational assessment and instruction (The Delphi Report).
Fornell, C., & Larcker, D. F. (1981). Evaluating structural equation models with unobservable variables and measurement error. Journal of Marketing Research18(1), 39–50.
Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2017). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) (2nd ed.). Sage Publications.
Hair, J. F., Risher, J. J., Sarstedt, M., & Ringle, C. M. (2019). When to use and how to report the results of PLS-SEM. European Business Review31(1), 2-24.
Hernández-López, L. E., Álamo-Vera, F. R., Ballesteros-Rodríguez, J. L., & De Saa-Pérez, P. (2020). Socialization of business students in ethical issues: The role of individuals’ attitude and institutional factors. The International Journal of Management Education18(1), 100363.
Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the academy of marketing science43(1), 115–135.
Kyambade, M., Nkurunziza, G., Namatovu, A., Tushabe, M., & Kwemarira, G. (2025). Enhancing critical thinking and ethical decision-making through learner-centered strategies in business education. Cogent Education12(1), 2588420.
Lau, C. L. (2010). A step forward: Ethics education matters!. Journal of Business Ethics92(4), 565–584.
Mascarenhas, O. A., Thakur, M., & Kumar, P. (2023). A Primer on Critical Thinking and Business Ethics: Recent Conceptualizations of Critical Thinking (Volume 1). Emerald Publishing Limited.
Medeiros, K. E., Watts, L. L., Mulhearn, T. J., Steele, L. M., Mumford, M. D., & Connelly, S. (2017). What is working, what is not, and what we need to know: A meta-analytic review of business ethics instruction. Journal of Academic Ethics15(3), 245–275.
Neumann, Y., & Reichel, A. (1987). The Development of Attitudes Toward Business Ethics Questionnaire (ATBEQ). Concepts, Dimensions, and Relations to Work Values (Department of Industrial Engineering and Management, Ben Gurion University of the Negev, Israel, Working Paper).
Pham, L. N., Nguyen, L. D., & Favia, M. J. (2015). Business students’ attitudes toward business ethics: An empirical investigation in Vietnam. Journal of Asia Business Studies9(3), 289–305.
Phan, T. A., & Ninh, T. T. D. (2024). The impact of company field trips and representative image on students’ CSR knowledge sharing intentions: Business and Professional Communication Quarterly, 23294906241237721.
Parks-Leduc, L., Mulligan, L., & Rutherford, M. A. (2021). Can ethics be taught? Examining the impact of distributed ethical training and individual characteristics on ethical decision-making. Academy of Management Learning & Education20(1), 30–49.
Phuong, N. T., Fisher, G., & Mujtaba, B. G. (2014). Ethical decision-making of banking and finance professionals and students. Asian Journal of Business Ethics3(2), 141–153.