Phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới tại Trung Quốc và hàm ý phát triển cho Việt Nam

Developing new quality productive forces in China: implications for Vietnam’s development

TS. Tạ Quang Tuấn
Tạp chí Lý luận chính trị
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu lực lượng sản xuất chất lượng mới của Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn đối với Việt Nam. Đây là một cách tiếp cận mới trong vận dụng và phát triển lý luận của C.Mác về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Với nhiều điểm tương đồng về thể chế và định hướng phát triển, kinh nghiệm của Trung Quốc giúp Việt Nam tham khảo, nhận diện các động lực tăng trưởng mới, lựa chọn lĩnh vực công nghệ chiến lược, hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp và bổ sung cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Lực lượng sản xuất chất lượng mới; vận dụng; hàm ý phát triển; Trung Quốc.

Abstract: Research on China’s new-quality productive forces holds significant theoretical and practical implications for Vietnam. This represents a new approach to applying and developing C. Marx’s theory on productive forces and relations of production in the context of the Fourth Industrial Revolution. Given the many similarities in institutional frameworks and development orientations, China’s experience provides Vietnam with valuable insights for identifying new growth drivers, selecting strategic technology sectors, refining appropriate relations of production, and providing a scientific foundation for formulating national development policies in this new phase.

Keywords: New-quality productive forces; application; development implications; China.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất toàn cầu, việc nghiên cứu xu hướng và dự báo phát triển của lực lượng sản xuất mới, quan hệ sản xuất mới trên thế giới dựa trên khoa học – công nghệ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc nhận diện đúng xu hướng vận động, đặc trưng phát triển và các yêu cầu bảo đảm phát triển lực lượng sản xuất mới, quan hệ sản xuất mới là cơ sở để góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đất nước được xác định trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là giữa Việt Nam và Trung Quốc, trở thành yêu cầu cần thiết cả về phương diện lý luận và thực tiễn nhằm rút ra những bài học và hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam.

Thực tiễn phát triển của Trung Quốc cho thấy, lực lượng sản xuất chất lượng mới không chỉ là một khái niệm lý luận mà đã được thể chế hóa thành hệ thống chính sách quốc gia, được triển khai đồng bộ thông qua các chiến lược đổi mới sáng tạo, hiện đại hóa công nghiệp, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng các cụm công nghệ chiến lược. Vì vậy, việc nghiên cứu sâu khái niệm, đặc trưng, cách tiếp cận, hình thức thể hiện và quá trình hiện thực hóa lực lượng sản xuất chất lượng mới của Trung Quốc không chỉ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề lý luận mới về phát triển lực lượng sản xuất trong thời đại số mà còn giúp Việt Nam nhận diện rõ hơn các xu hướng phát triển của thế giới, từ đó lựa chọn những định hướng, giải pháp phù hợp để phát triển lực lượng sản xuất mới gắn với hoàn thiện quan hệ sản xuất trong bối cảnh phát triển mới của đất nước.

  • 2. Cơ sở lý luận về lực lượng sản xuất chất lượng mới

2.1. Khái niệm về lực lượng sản xuất chất lượng mới

Mặc dù tồn tại nhiều góc nhìn khác nhau, song phần lớn các nghiên cứu về “lực lượng sản xuất chất lượng mới” ở Trung Quốc đều hướng đến việc làm rõ bản chất của sự biến đổi về “chất” trong quá trình phát triển lực lượng sản xuất dưới tác động của khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong giai đoạn đầu hình thành khái niệm, đa số các công trình nghiên cứu chưa trực tiếp xây dựng một định nghĩa hoàn chỉnh theo nghĩa kinh điển mà chủ yếu tập trung phân tích nội hàm, đặc trưng và cơ chế vận động của lực lượng sản xuất chất lượng mới. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển lý luận và thực tiễn, các học giả Trung Quốc đã dần hình thành một số cách diễn giải mang tính nền tảng lý luận và ngày càng đạt được mức độ đồng thuận.

Định nghĩa được xem là có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay, được sử dụng như nền tảng lý luận trong hệ thống nghiên cứu về lực lượng sản xuất chất lượng mới ở Trung Quốc, theo Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tập Cận Bình: lực lượng sản xuất chất lượng mới được đặc trưng bởi sự đổi mới, đóng vai trò chủ đạo, phá vỡ các mô hình tăng trưởng kinh tế và con đường phát triển truyền thống, đồng thời sở hữu các đặc điểm công nghệ cao, hiệu quả cao và chất lượng cao, phù hợp với triết lý phát triển mới. Chúng được thúc đẩy bởi những đột phá công nghệ mang tính cách mạng, sự sáng tạo các yếu tố sản xuất và sự chuyển đổi, nâng cấp công nghiệp hiện có. Nội dung cốt lõi của chúng là bước nhảy vọt về số lượng và sự kết hợp tối ưu giữa người lao động, tư liệu sản xuất và đối tượng lao động, tạo ra sự gia tăng đáng kể của “năng suất các yếu tố tổng hợp”, là chỉ số cốt lõi để đánh giá lực lượng sản xuất chất lượng mới (Yu Han. 2025).

Theo cách tiếp cận này, khái niệm trên không chỉ bao hàm các yếu tố vật chất hữu hình, như công nghệ mới và tư liệu sản xuất hiện đại mà còn mở rộng sang các yếu tố phi vật chất như dữ liệu, tri thức và năng lực sáng tạo. Tiếp cận từ góc độ đổi mới tư tưởng và xây dựng hệ thống tri thức kinh tế học Trung Quốc, Hạ Diễm Thu và cộng sự cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới phản ánh sự chuyển đổi căn bản trong động lực phát triển, trong đó đổi mới sáng tạo, tiến bộ khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trở thành yếu tố giữ vai trò trung tâm trong việc tạo lập năng suất mới (Xia, Y., Yue, X., & Cheng, L, 2024).

Tác giả Quản Trí Siêu và cộng sự tiếp cận hệ thống về khái niệm này, cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới là một chỉnh thể hữu cơ, bao gồm các yếu tố đầu vào, cơ chế vận hành, cấu trúc tổ chức và kết quả đầu ra có mối quan hệ tương tác chặt chẽ với nhau; theo đó, khái niệm này không chỉ phản ánh sự đổi mới công nghệ mà còn phản ánh sự tái cấu trúc toàn diện hệ thống sản xuất và quản trị trong điều kiện phát triển mới (Guan, Z., Fu, M., & Yang, J, 2025). Bên cạnh đó, tác giả Chu Thụy và Trần Húc Đông cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới phản ánh yêu cầu chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa trên quy mô sang phát triển dựa trên chất lượng và hiệu quả, trong đó nâng cao năng suất các yếu tố tổng hợp và năng lực cạnh tranh trở thành mục tiêu trọng tâm của quá trình phát triển (Zhou, R., & Chen, X, 2024).

Có thể thấy rằng, mặc dù tồn tại sự khác biệt về cách diễn đạt và phạm vi tiếp cận, song các nghiên cứu đều hội tụ ở một số nội dung cốt lõi làm rõ nội hàm khái niệm, bao gồm: lực lượng sản xuất chất lượng mới phản ánh sự phát triển về chất của lực lượng sản xuất; đổi mới sáng tạo và tiến bộ khoa học – công nghệ giữ vai trò động lực trung tâm; sự gia tăng năng suất các nhân tố tổng hợp là tiêu chí phản ánh trình độ phát triển; đồng thời, phạm vi tác động của khái niệm không chỉ giới hạn trong sản xuất vật chất truyền thống mà còn mở rộng sang phương thức tổ chức, cơ chế quản trị và toàn bộ hệ thống kinh tế – xã hội.

Trên cơ sở kế thừa lý luận lực lượng sản xuất của C. Mác và tổng hợp các nghiên cứu hiện nay, có thể khái quát rằng: “lực lượng sản xuất chất lượng mới là tổng thể các yếu tố vật chất, công nghệ, tri thức, dữ liệu, nguồn nhân lực chất lượng cao và phương thức tổ chức mới được hình thành trên nền tảng đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, có khả năng tạo ra sự thay đổi về chất trong năng suất, hiệu quả và phương thức phát triển của nền kinh tế – xã hội”.

2.2. Đặc trưng cơ bản của lực lượng sản xuất mới

Trong nghiên cứu “Nắm vững sâu sắc nội hàm, đặc trưng và ý nghĩa lý luận của lực lượng sản xuất chất lượng mới”, tác giả Vương Dũng cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới là “trạng thái chất lượng của lực lượng sản xuất tiên tiến”, được hình thành dựa trên đổi mới khoa học – công nghệ và phát triển các ngành nghề chiến lược mới… Đặc trưng nổi bật của lực lượng sản xuất chất lượng mới là sự chuyển đổi từ tăng trưởng dựa vào yếu tố truyền thống sang tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và năng suất các nhân tố tổng hợp. Đổi mới khoa học – công nghệ là yếu tố cốt lõi để phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới (Wang, Y,  2024). Quan điểm này cho thấy đặc trưng trung tâm của lực lượng sản xuất chất lượng mới chính là tính đổi mới sáng tạo và hàm lượng công nghệ cao.

Từ góc độ đổi mới sáng tạo, tác giả Tăng Thiệu Long và cộng sự trong bài viết “Nghiên cứu về ý nghĩa lý thuyết, cơ sở thực tiễn, thách thức và biện pháp đối phó của năng suất chất lượng mới dưới góc nhìn đổi mới sáng tạo” cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới là hình thái lực lượng sản xuất được dẫn dắt bởi công nghệ đột phá, đặc biệt là công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và công nghệ xanh. Các tác giả nhấn mạnh rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới lấy đổi mới khoa học – công nghệ làm chủ đạo, lấy sự gia tăng mạnh mẽ năng suất các nhân tố tổng hợp làm dấu hiệu cốt lõi (Zeng, S. L., Fu, Q. Y., & Ji, M. 2024).

Nghiên cứu của Đỗ Sự Cúc và Diệp Hiểu Tuyên với bài viết “Lý luận logic, hàm ý giá trị và con đường thực tiễn của năng suất mới thúc đẩy phát triển xanh” cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới không chỉ hướng tới tăng trưởng kinh tế mà còn thúc đẩy phát triển bền vững và chuyển đổi sinh thái (Du, S. J., & Ye, X. X. 2024). Quan điểm này phản ánh sự khác biệt căn bản giữa lực lượng sản xuất chất lượng mới với mô hình phát triển công nghiệp truyền thống vốn dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và tiêu hao năng lượng lớn. Do đó, tính xanh và phát triển bền vững trở thành một trong những đặc trưng cốt lõi của lực lượng sản xuất chất lượng mới.

Dưới góc độ quan hệ sản xuất, tác giả Trần Tường Cần cho rằng: “sự phát triển của lực lượng sản xuất chất lượng mới đang thúc đẩy sự tái cấu trúc toàn diện của quan hệ sản xuất và mô hình tổ chức xã hội” và “số hóa, trí tuệ hóa và mạng hóa là những đặc trưng quan trọng của lực lượng sản xuất chất lượng mới (Chen, X. Q. 2024). Theo đó, dữ liệu, nền tảng số và hệ thống thuật toán đã trở thành các yếu tố sản xuất mới có ảnh hưởng sâu sắc tới tổ chức lao động, quản trị doanh nghiệp và phương thức vận hành nền kinh tế. Lực lượng sản xuất chất lượng mới không chỉ tạo ra biến đổi về kỹ thuật mà còn dẫn đến thay đổi về cấu trúc xã hội và quan hệ kinh tế.

Từ lý luận lực lượng sản xuất số, tác giả Võ Nghệ Dương và cộng sự cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới trong thời đại kinh tế số được đặc trưng bởi sự tích hợp sâu sắc giữa công nghệ số với các yếu tố sản xuất truyền thống. Các tác giả nhấn mạnh rằng dữ liệu, thuật toán và nền tảng số đang trở thành yếu tố sản xuất kiểu mới (Wu, Y. Y., Yue, X., & Xu, W. L. 2024). Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ nền sản xuất cơ giới hóa sang nền sản xuất thông minh hóa và kết nối theo thời gian thực. Theo nghiên cứu này, đặc trưng quan trọng nhất của lực lượng sản xuất chất lượng mới là tính thông minh hóa, tính kết nối hệ thống và khả năng tối ưu hóa tự động trong quá trình sản xuất.

Từ các nghiên cứu tiêu biểu trên, có thể khái quát một số đặc trưng cốt lõi của lực lượng sản xuất chất lượng mới trong lý luận chính trị Trung Quốc hiện nay: (1) Lực lượng sản xuất chất lượng mới lấy đổi mới sáng tạo và khoa học – công nghệ làm động lực trung tâm; (2) Lực lượng sản xuất chất lượng mới mang tính số hóa, trí tuệ hóa và công nghệ cao, trong đó dữ liệu và công nghệ số trở thành yếu tố sản xuất mới; (3) Lực lượng sản xuất chất lượng mới hướng tới nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp và phát triển chất lượng cao; (4) Phát triển xanh và bền vững là định hướng giá trị quan trọng của hình thái sản xuất mới này; (5) Lực lượng sản xuất chất lượng mới thúc đẩy tái cấu trúc quan hệ sản xuất và mô hình quản trị xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện.

2.3. Phân loại lực lượng sản xuất chất lượng mới

Mặc dù khái niệm lực lượng sản xuất chất lượng mới mới được hình thành và phát triển mạnh từ năm 2023, song các học giả Trung Quốc đã tiếp cận vấn đề này từ nhiều góc độ lý luận khác nhau. Nhìn chung, các nghiên cứu có thể được quy về ba hướng tiếp cận chủ yếu, gồm: tiếp cận bản thể luận (ontological approach); tiếp cận cấu trúc – hệ thống (structural – system approach); tiếp cận phát triển – ứng dụng (developmental and practical approach).

Trên cơ sở các hướng tiếp cận nêu trên, các học giả Trung Quốc đã xây dựng nhiều phương thức phân loại lực lượng sản xuất chất lượng mới khác nhau. Mặc dù chưa đạt được sự thống nhất tuyệt đối, song các nghiên cứu hiện nay tương đối đồng thuận khi phân loại lực lượng sản xuất chất lượng mới theo ba tiêu chí cơ bản gồm: động lực phát triển, cấu trúc nội tại và lĩnh vực ứng dụng thực tiễn. Cụ thể:

Thứ nhất, theo hướng tiếp cận bản thể luận, các học giả tập trung làm rõ bản chất, nguồn gốc hình thành và quy luật vận động (hay động lực phát triển) của lực lượng sản xuất chất lượng mới trên cơ sở kế thừa và phát triển lý luận lực lượng sản xuất của chủ nghĩa Mác. Trong nghiên cứu “Lực lượng sản xuất chất lượng mới: sự đổi mới và phát triển quan trọng của lý luận lực lượng sản xuất Marxist”, tác giả Lô Quốc Kỳ và Trần Tâm Kiến cho rằng: lực lượng sản xuất chất lượng mới là giai đoạn phát triển mới của lực lượng sản xuất trong điều kiện kinh tế số, kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu trở thành các yếu tố sản xuất có vai trò trung tâm (Lu, G., & Chen, X,. 2024).Từ góc độ này, lực lượng sản xuất chất lượng mới được xem là sự thay đổi về chất của toàn bộ hệ thống sản xuất, chứ không đơn thuần là sự gia tăng về lượng của các nguồn lực sản xuất truyền thống.

Theo tiếp cận này, lực lượng sản xuất chất lượng mới bao gồm 04 loại: lực lượng sản xuất khoa học – công nghệ, lực lượng sản xuất số, lực lượng sản xuất xanh và lực lượng sản xuất dựa trên nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là cách phân loại nhấn mạnh nguồn gốc tạo nên “tính mới” của lực lượng sản xuất, trong đó đổi mới sáng tạo và tiến bộ công nghệ được xem là động lực cốt lõi của tăng trưởng.

Thứ hai, theo hướng tiếp cận cấu trúc – hệ thống, các nghiên cứu tập trung phân tích sự thay đổi của các yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất và mối quan hệ tương tác giữa chúng trong một chỉnh thể thống nhất. Các học giả cho rằng lực lượng sản xuất chất lượng mới được hình thành từ sự tái cấu trúc đồng thời của người lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động dưới tác động của tiến bộ khoa học – công nghệ và chuyển đổi số (Guan, Z., Fu, M., & Yang, J. 2025). Trong mô hình này, người lao động tri thức, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, nền tảng số, robot thông minh và các công nghệ đột phá trở thành những thành tố cốt lõi, quyết định năng lực sản xuất mới. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính hệ thống, tính liên kết và khả năng tự đổi mới của toàn bộ quá trình sản xuất.

Theo tiếp cận này, lực lượng sản xuất chất lượng mới, bao gồm: người lao động mới, tư liệu lao động mới và đối tượng lao động mới. Cách tiếp cận này kế thừa trực tiếp lý luận lực lượng sản xuất của Marx nhưng được mở rộng để phản ánh vai trò ngày càng nổi bật của dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, nền tảng số và nguồn nhân lực tri thức trong quá trình sản xuất hiện đại.

Thứ ba, theo tiếp cận phát triển – ứng dụng, lực lượng sản xuất chất lượng mới được xem là động lực chủ yếu của phát triển chất lượng cao và hiện đại hóa kiểu Trung Quốc. Các nghiên cứu tập trung phân tích vai trò của lực lượng sản xuất chất lượng mới trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển đổi cơ cấu công nghiệp, phát triển xanh, chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia (Du, S. J., & Ye, X. X. 2024). Theo đó, giá trị của lực lượng sản xuất chất lượng mới không chỉ nằm ở khả năng tạo ra năng suất cao hơn, mà còn ở việc thúc đẩy phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả quản trị và hình thành các động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

Theo tiếp cận này, lực lượng sản xuất chất lượng mới bao gồm: các ngành công nghiệp chiến lược mới nổi, các ngành công nghiệp tương lai và quá trình chuyển đổi, nâng cấp các ngành công nghiệp truyền thống. Đây là cách phân loại phản ánh trực tiếp sự hiện thực hóa của lực lượng sản xuất chất lượng mới trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Trung Quốc hiện nay.

Ba cách tiếp cận nghiên cứu và ba phương thức phân loại nêu trên có mối quan hệ hữu cơ với nhau. Các hướng tiếp cận giúp làm rõ bản chất, cấu trúc và chức năng của lực lượng sản xuất chất lượng mới; trong khi các phương thức phân loại cho phép nhận diện cụ thể những biểu hiện và hình thức tồn tại của nó trong thực tiễn phát triển. Điều này cho thấy lực lượng sản xuất chất lượng mới không chỉ là một phạm trù kinh tế mà còn là một phạm trù lý luận phản ánh sự chuyển đổi căn bản của mô hình phát triển dựa vào nguồn lực vật chất tự nhiên sang dựa vào tri thức, dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong bối cảnh hiện đại hóa hiện nay.

3. Thực trạng phát triển các ngành công nghiệp chiến lược nhằm hiện thực hóa lực lượng sản xuất mới tại Trung Quốc

Trong điều kiện cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ số, công nghệ sinh học và các công nghệ đột phá đã làm biến đổi đồng thời cả ba yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất. Chính từ thực tiễn đó, lý luận về lực lượng sản xuất chất lượng mới được hình thành nhằm giải thích sự thay đổi về chất của lực lượng sản xuất trong thời đại số. Việc Trung Quốc lựa chọn phát triển các ngành công nghiệp chiến lược mới nổi và công nghiệp tương lai thực chất là quá trình chuyển hóa những yếu tố khoa học – công nghệ tiên tiến thành lực lượng sản xuất trực tiếp, qua đó tạo lập động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

Từ năm 2020 đến nay, Trung Quốc bước vào giai đoạn phát triển mới trong bối cảnh môi trường quốc tế có nhiều biến động sâu sắc. Đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với mô hình tăng trưởng truyền thống dựa vào vốn đầu tư, lao động giá rẻ và mở rộng quy mô sản xuất. Trong bối cảnh đó, yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm vị thế của Trung Quốc trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu đã trở thành động lực trực tiếp thúc đẩy sự hình thành lý luận về lực lượng sản xuất chất lượng mới.

Về kinh tế, mặc dù tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc vẫn duy trì ở mức cao so với nhiều nền kinh tế phát triển, song xu hướng tăng trưởng đã chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả phát triển. Trong khi Hoa Kỳ tiếp tục duy trì lợi thế về công nghệ lõi, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động, còn Liên minh châu Âu tập trung vào tăng trưởng xanh và chuyển đổi số, Trung Quốc phải đối mặt với áp lực gia tăng về năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), khả năng tự chủ công nghệ và chất lượng tăng trưởng. Điều này dẫn đến yêu cầu xây dựng một mô hình phát triển mới, trong đó khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu trở thành các yếu tố sản xuất cốt lõi thay cho các yếu tố tăng trưởng truyền thống.

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, đặc biệt giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán lượng tử, bán dẫn, công nghệ sinh học và năng lượng mới đã trở thành những không gian cạnh tranh chiến lược. Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ đột phá không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất mà còn làm biến đổi cấu trúc của lực lượng sản xuất. Các nghiên cứu gần đây cho rằng điểm cốt lõi của lực lượng sản xuất chất lượng mới không nằm ở việc gia tăng số lượng nguồn lực sản xuất mà ở sự thay đổi về chất của các yếu tố sản xuất, trong đó dữ liệu, tri thức, công nghệ số và nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành những yếu tố quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia (Xia, Y., Yue, X., & Cheng, L. 2024).

Về chính trị, trước những bất ổn của môi trường quốc tế và xu hướng phân mảnh kinh tế toàn cầu, Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược phát triển chất lượng cao, tự chủ khoa học – công nghệ và hiện đại hóa hệ thống công nghiệp quốc gia. Trong quá trình đó, lực lượng sản xuất chất lượng mới được xác định là nền tảng vật chất – kỹ thuật của hiện đại hóa kiểu Trung Quốc. Khác với mô hình tăng trưởng truyền thống vốn nhấn mạnh mở rộng quy mô sản xuất, cách tiếp cận mới tập trung vào đổi mới sáng tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, phát triển công nghệ lõi và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Đây là sự điều chỉnh chiến lược mang tính hệ thống nhằm thích ứng với sự thay đổi của môi trường phát triển trong nước và quốc tế.

Về xã hội, Trung Quốc đồng thời đối mặt với nhiều thách thức như già hóa dân số, chi phí lao động gia tăng, yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sức ép chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi căn bản về phương thức tổ chức sản xuất và phân bổ nguồn lực. Trong bối cảnh đó, lực lượng sản xuất chất lượng mới được xem là cơ sở để thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển kinh tế tri thức, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hình thành các mô hình quản trị hiện đại. Đồng thời, lực lượng sản xuất chất lượng mới còn gắn với mục tiêu phát triển xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải carbon, phù hợp với xu thế phát triển bền vững đang được nhiều quốc gia phát triển theo đuổi (Du, S. J., & Ye, X. X. 2024).

Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026 – 2030) của Trung Quốc, được Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, Quốc vụ viện và Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) tổ chức xây dựng và triển khai, đặt trọng tâm vào phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới thông qua việc kiến tạo hệ thống công nghiệp hiện đại, lấy chế tạo tiên tiến làm nòng cốt, thúc đẩy sự tích hợp giữa đổi mới khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, công nghiệp chiến lược mới nổi và các ngành công nghiệp tương lai.

Kế hoạch được tiếp cận theo logic phát triển của hệ thống công nghiệp hiện đại mà Trung Quốc đang xây dựng, được thiết kế theo một cấu trúc nhiều tầng, bao gồm: (1) Các ngành công nghiệp nền tảng tạo động lực cho chuyển đổi số; (2) Các ngành công nghiệp chiến lược mới nổi có khả năng tạo ra tăng trưởng chất lượng cao; (3) Các ngành công nghiệp tương lai có ý nghĩa dẫn dắt cuộc cách mạng công nghệ trong dài hạn (NDRC. 2026). Với 18 ngành công nghiệp ưu tiên được sắp xếp theo một logic phát triển tương đối rõ ràng. Các ngành công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu đóng vai trò hạ tầng công nghệ; các ngành năng lượng mới, vật liệu mới, robot, thiết bị cao cấp, công nghệ sinh học và hàng không – vũ trụ đóng vai trò động lực tăng trưởng hiện tại; trong khi công nghệ lượng tử, năng lượng nhiệt hạch, giao diện não – máy và 6G, đại diện cho động lực tăng trưởng tương lai. Cấu trúc này phản ánh tư duy phát triển của Trung Quốc trong việc chuyển hóa các thành tựu khoa học – công nghệ thành lực lượng sản xuất trực tiếp, qua đó xây dựng hệ thống công nghiệp hiện đại và thúc đẩy hình thành lực lượng sản xuất chất lượng mới với khoa học – công nghệ là động lực cốt lõi.

4. Kết luận và hàm ý phát triển cho Việt Nam

Đại hội XIV của Đảng đặt mục tiêu đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, phấn đấu đạt mức tăng trưởng GDP đạt hai con số trong những giai đoạn thuận lợi. Đồng thời, triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả. Việc nghiên cứu và vận dụng kinh nghiệm phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới của Trung Quốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, không phải là sao chép mô hình của Trung Quốc mà là xác định rõ chủ thể thực hiện, đối tượng tác động, lộ trình triển khai và cơ chế phối hợp phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

Thứ nhất, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống lý luận về lực lượng sản xuất mới làm cơ sở cho hoạch định chiến lược phát triển quốc gia.

Thực tiễn cho thấy, mọi chiến lược phát triển thành công đều phải dựa trên một hệ thống lý luận thống nhất để định hướng nhận thức và hành động. Nếu không xác định rõ động lực tăng trưởng mới là gì, nguồn lực nào đóng vai trò quyết định và mô hình phát triển nào cần hướng tới, việc hoạch định chính sách sẽ dễ rơi vào tình trạng dàn trải hoặc thiếu trọng tâm. Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư cần chỉ đạo các cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng, như: Hội đồng Lý luận Trung ương, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh… triển khai nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống lý luận về lực lượng sản xuất mới của Việt Nam trong điều kiện phát triển mới của đất nước.

Thứ hai, cần xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực tăng trưởng chủ yếu để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số.

Thực tế cho thấy, dư địa tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và mở rộng đầu tư truyền thống đang dần thu hẹp. Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn, Việt Nam phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất lao động, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao. Mô hình này cần triển khai đồng bộ trên phạm vi cả nước, nhưng tập trung trước hết tại các cực tăng trưởng, như: Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ và các trung tâm công nghiệp lớn. Cần hoàn thiện thể chế, tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng hạ tầng số quốc gia, phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo và thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học.

Thứ ba, cần xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, ngành công nghiệp chiến lược và ngành công nghiệp tương lai.

Đây là yêu cầu cấp thiết bởi không một quốc gia nào có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao và bền vững nếu không hình thành được các ngành kinh tế có năng suất lao động cao và khả năng dẫn dắt toàn bộ nền kinh tế. Kiến tạo và phát triển các doanh nghiệp trong các lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo, vật liệu mới, logistics thông minh và công nghiệp quốc phòng công nghệ cao. Trong điều kiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cấp tỉnh cần đóng vai trò là trung tâm hoạch định và điều phối chiến lược phát triển công nghiệp vùng. Đối với chính quyền cấp xã, cần tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư và cung cấp dịch vụ công thuận lợi. Việc lựa chọn ngành ưu tiên phải dựa trên lợi thế so sánh, tiềm năng thị trường và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, tránh tình trạng đầu tư dàn trải hoặc chạy theo phong trào.

Thứ tư, cần đổi mới mạnh mẽ phương thức quản trị phát triển quốc gia theo hướng kiến tạo, điều phối và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Các ngành công nghệ cao và công nghệ tương lai thường đòi hỏi nguồn lực lớn, thời gian đầu tư dài và mức độ rủi ro cao, vượt quá khả năng của từng doanh nghiệp riêng lẻ. Vì vậy, Nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển, hỗ trợ nghiên cứu cơ bản, phát triển hạ tầng và điều phối nguồn lực chiến lược. Trong vận hành chính quyền địa phương hai cấp, cần phân định rõ chức năng giữa trung ương và địa phương theo nguyên tắc trung ương hoạch định chiến lược, ban hành tiêu chuẩn và cơ chế; địa phương chủ động tổ chức thực hiện, huy động nguồn lực và giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn. Quá trình này đòi hỏi cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cán bộ và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước.

Thứ năm, cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao như một đột phá chiến lược để hình thành lực lượng sản xuất mới.

Xuất phát từ thực tế rằng công nghệ hiện đại chỉ phát huy hiệu quả khi có đội ngũ nhân lực đủ trình độ để nghiên cứu, vận hành và đổi mới. Cần nâng cao năng lực cho các chủ thể lãnh đạo, quản lý các cơ sở đào tạo nghề, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp; đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ, nhà khoa học, cán bộ quản lý và lực lượng lao động trẻ. Cần triển khai ngay từ giai đoạn 2026 – 2030, tập trung vào các ngành STEM, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu, công nghệ sinh học và quản trị số. Trong bối cảnh vận hành chính quyền địa phương hai cấp, cấp tỉnh cần được trao quyền nhiều hơn trong việc quy hoạch mạng lưới đào tạo, liên kết với doanh nghiệp và xây dựng các trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao phù hợp với nhu cầu phát triển của từng vùng, từng địa phương.

Thứ sáu, cần gắn phát triển lực lượng sản xuất mới với hội nhập quốc tế chủ động, tích cực và hiệu quả.

Ngành công nghệ cao hiện nay đều phát triển trong môi trường cạnh tranh và hợp tác toàn cầu. Việt Nam không thể phát triển lực lượng sản xuất mới nếu đứng ngoài các chuỗi giá trị quốc tế. Cần tập trung thu hút đầu tư có chọn lọc, mở rộng hợp tác nghiên cứu quốc tế, tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và từng bước nâng cao vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là thu hút vốn hay công nghệ mà là làm chủ công nghệ, hình thành năng lực đổi mới sáng tạo nội sinh và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững, mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số, chỉ có thể đạt được nếu đất nước hình thành được các động lực tăng trưởng mới dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy chìa khóa thành công nằm ở sự thống nhất giữa lý luận phát triển, chiến lược quốc gia, tổ chức thực hiện và cơ chế huy động nguồn lực. Đối với Việt Nam, để thành công, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của toàn bộ hệ thống chính trị, sự tham gia chủ động của doanh nghiệp và xã hội, cùng với việc phát huy hiệu quả mô hình chính quyền địa phương hai cấp để chuyển hóa các mục tiêu chiến lược thành kết quả phát triển cụ thể ở từng địa phương, từng ngành và từng lĩnh vực.

Kết quả nghiên cứu cho thấy lực lượng sản xuất mới tại Việt Nam không đơn thuần là một khái niệm kinh tế mà là một phạm trù lý luận phản ánh sự phát triển mới của học thuyết C. Mác về lực lượng sản xuất trong điều kiện kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Bản chất của lực lượng sản xuất mới là quá trình chuyển hóa tri thức, dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo thành năng lực sản xuất trực tiếp, tạo ra sự thay đổi về hiệu quả, năng suất, chất lượng trong phương thức sản xuất. Cần tăng cường mối quan hệ thống nhất giữa đổi mới lý luận, vai trò lãnh đạo của Đảng, năng lực kiến tạo quản trị của Nhà nước và sự phát triển của hệ thống công nghiệp hiện đại để hiện thực hóa lực lượng sản xuất mới.

Tài liệu tham khảo:
Chen, X. Q. (2024). Những thay đổi sâu sắc do lực lượng sản xuất mới mang lại đối với quan hệ sản xuất xã hội. (新质生产力为社会生产关系带来的深层次变革). Tạp chí Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (Khoa học xã hội), 46(5), 451-457. https://doi.org/10.13256/j.cnki.jusst.sse.240801382.
Du, S. J., & Ye, X. X. (2024). Lý luận logic, hàm ý giá trị và con đường thực tiễn của năng suất mới thúc đẩy phát triển xanh. (新质生产力赋能绿色发展的逻辑理路、价值意蕴与实践路径). Tạp chí Đại học Công nghệ Bắc Kinh (Khoa học xã hội), 26(6), 52-61. https://doi.org/10.15918/j.jbitss1009-3370.2024.0735.
Guan, Z., Fu, M., & Yang, J. (2025). Tiến triển nghiên cứu và triển vọng nghiên cứu về lực lượng sản xuất chất lượng mới (新质生产力研究进展与进路展望). Tạp chí Đại học Công nghiệp Bắc Kinh (Khoa học xã hội). https://doi.org/10.12120/bjutskxb202403125.
Lu, G., & Chen, X. (2024).Lực lượng sản xuất chất lượng mới: Sự đổi mới và phát triển quan trọng của lý luận lực lượng sản xuất Marxist.(新质生产力:马克思主义生产力理论的重大创新与发展). 理论探索). Tạp chí Khám phá Lý luận, số 6/2024.
NDRC. (2026). Lực lượng sản xuất chất lượng mới trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15. Ủy ban cải cách và phát triển quốc gia Trung Quốc. https://www.ndrc.gov.cn/wsdwhfz/202604/t20260413_1404628.html.
Zhou, R., & Chen, X. (2024). Khái niệm lực lượng sản xuất chất lượng mới và xây dựng hệ thống tri thức kinh tế học Trung Quốc: Từ góc nhìn cách mạng thuật ngữ (新质生产力概念与中国经济学知识体系建构——基于术语革命的视角). Tạp chí Nghiên cứu Tài chính và Kinh tế, 50(10), 4-18. https://doi.org/10.16538/j.cnki.jfe.20240801.201.
Zeng, S. L., Fu, Q. Y., & Ji, M. (2024). Nghiên cứu về ý nghĩa lý thuyết, cơ sở thực tiễn, thách thức và biện pháp đối phó của năng suất chất lượng mới dưới góc nhìn đổi mới sáng tạo. (创新视域下新质生产力的理论内涵、现实基础及挑战与对策研究). Tạp chí Đại học Kinh tế và Thương mại Đối ngoại Thượng Hải, 31(5), 49–63. https://doi.org/10.16060/j.cnki.issn2095-8072.2024.05.004.
Xia, Y., Yue, X., & Cheng, L. (2024). Quá trình đổi mới tư tưởng của lực lượng sản xuất chất lượng mới (新质生产力的思想创新脉络). Tạp chí Nghiên cứu Tài chính và Kinh tế, 50(10), 19-33. https://doi.org/10.16538/j.cnki.jfe.20240902.201.
Yu Han. (2025). Tập Cận Bình: Phát triển các lực lượng sản xuất mới phù hợp với điều kiện địa phương. China Daily. https://china.chinadaily.com.cn/a/202511/15/WS69184767a310942cc49919a6.html.
Wang, Y. (2024). Nhận thức sâu sắc nội hàm, đặc trưng và hàm ý lý luận của lực lượng sản xuất chất lượng mới. (深刻把握新质生产力的内涵、特征及理论意蕴). Diễn đàn Nhân dân. http://paper.people.com.cn/rmlt/html/2024-03/20/content_26068460.htm.
Wu, Y. Y., Yue, X., & Xu, W. L. (2024). Xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất chất lượng mới trong nền kinh tế số: Tiếp cận từ lý luận về tính hai mặt của lực lượng sản xuất .(形成同数字新质生产力相适应的生产关系——基于生产力二重性的理论视角). Tạp chí Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải, 26(5), 3-14. https://doi.org/10.16538/j.cnki.jsufe.2024.05.001.