Digital transformation in the governance of coastal tourism destinations in Vietnam
TS. Nguyễn Thu Hải
Trường Đại học Ngoại Thương
Email: thuhai1410@ftu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và yêu cầu phát triển kinh tế biển, quản trị điểm đến du lịch biển đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển; đánh giá thực trạng triển khai tại một số địa phương ven biển tiêu biểu; đồng thời, làm rõ những cơ hội, thách thức đặt ra đối với công tác quản lý nhà nước; từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị điểm đến du lịch biển theo hướng thông minh, bền vững và thích ứng.
Từ khóa: Chuyển đổi số; quản trị điểm đến; du lịch biển; kinh tế biển; du lịch thông minh.
Abstract: In the context of national digital transformation and the need to develop the marine economy, the governance of coastal tourism destinations has become an urgent requirement in Vietnam. This article analyzes the theoretical foundations of digital transformation in the governance of coastal tourism destinations and evaluates its implementation in several representative coastal localities. It also identifies the opportunities and challenges facing state management in this field. It then proposes solutions to enhance the effectiveness of coastal tourism destination governance toward smart, sustainable, and adaptive development.
Keywords: Digital transformation; destination governance; coastal tourism; marine economy; smart tourism.
1. Đặt vấn đề
Biển và vùng ven biển có vị trí đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia của Việt Nam. Với hơn 3.260 km bờ biển, có biển, hàng nghìn đảo, quần đảo cùng hệ sinh thái biển đa dạng, Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn để phát triển kinh tế biển nói chung và du lịch biển nói riêng. Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XII) về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định phát triển du lịch và dịch vụ biển là một trong những ngành kinh tế biển quan trọng, đồng thời đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển trên cơ sở phát triển bền vững, bảo tồn tài nguyên và bảo vệ môi trường biển (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2018).
Những năm gần đây, du lịch biển tiếp tục khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng của ngành Du lịch Việt Nam. Các địa phương ven biển, như: Quảng Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Lâm Đồng, TP. Hồ Chí Minh, An Giang luôn nằm trong nhóm điểm đến thu hút lượng khách du lịch lớn nhất cả nước, đặc biệt là sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch Covid-19, nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng biển, du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái biển và du lịch gắn với kinh tế đêm có xu hướng gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, cùng với cơ hội phát triển, nhiều thách thức mới cũng xuất hiện như áp lực quá tải tại các điểm đến, ô nhiễm môi trường biển, cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các địa phương, yêu cầu nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách và đòi hỏi ngày càng cao về hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu làm thay đổi sâu sắc phương thức quản trị và phát triển du lịch trên phạm vi toàn cầu. Theo Tổ chức Du lịch Liên Hợp quốc (UN Tourism), công nghệ số, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing) và các nền tảng số đang từng bước định hình mô hình du lịch thông minh, giúp nâng cao hiệu quả quản trị điểm đến, tối ưu hóa trải nghiệm du khách và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Tại Việt Nam, chuyển đổi số đã được xác định là một trong những động lực quan trọng của phát triển đất nước thông qua Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Đối với lĩnh vực du lịch, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc số hóa hoạt động quảng bá, đặt dịch vụ hay thanh toán điện tử mà đang từng bước chuyển dịch sang mô hình quản trị điểm đến thông minh dựa trên dữ liệu. Thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu số, tích hợp các nền tảng quản trị, ứng dụng AI và phân tích dữ liệu thời gian thực, cơ quan quản lý có thể theo dõi dòng khách, dự báo nhu cầu du lịch, giám sát chất lượng dịch vụ, quản lý tài nguyên và môi trường biển, đồng thời, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các chủ thể tham gia vào hệ sinh thái du lịch. Đây được xem là xu hướng quản trị hiện đại đang được nhiều quốc gia có ngành du lịch biển phát triển, như: Singapore, Hàn Quốc, Australia và Tây Ban Nha triển khai hiệu quả.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong du lịch biển đã đạt được một số kết quả bước đầu. Nhiều địa phương ven biển đã xây dựng cổng thông tin du lịch thông minh, bản đồ số, ứng dụng hỗ trợ du khách, hệ thống phản ánh hiện trường và các nền tảng quảng bá trực tuyến. Tuy nhiên, xét từ góc độ quản trị nhà nước, việc chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển vẫn còn nhiều hạn chế như thiếu cơ sở dữ liệu dùng chung; tình trạng phân tán dữ liệu giữa các cơ quan, địa phương và doanh nghiệp; mức độ ứng dụng AI còn thấp; năng lực quản trị dựa trên dữ liệu chưa cao; cơ chế phối hợp liên ngành và liên địa phương còn nhiều bất cập. Đặc biệt, trong bối cảnh triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp theo chủ trương đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng phương thức quản trị hiện đại, tinh gọn, hiệu quả và dựa trên nền tảng số nhằm bảo đảm hoạt động quản lý nhà nước đối với du lịch biển được thực hiện thông suốt, minh bạch và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Bài viết tiếp cận chuyển đổi số như một động lực đổi mới quản trị công trong lĩnh vực du lịch biển. Trên cơ sở phân tích khung lý luận về quản trị điểm đến trong môi trường số, bài viết đánh giá thực trạng chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển ở Việt Nam, từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển
2.1. Quản trị điểm đến du lịch biển
Có thể nhận thấy, điểm đến du lịch là một không gian vật chất mà du khách lưu trú lại ít nhất một đêm, bao gồm các sản phẩm du lịch (các dịch vụ hỗ trợ, các điểm đến và tuyến điểm du lịch trong thời gian một ngày); “có các giới hạn vật chất và quản lý giới hạn hình ảnh, sự quản lý xác định tính cạnh tranh trong thị trường” (Cục Du lịch quốc gia Việt Nam, 2026). Trong nghiên cứu du lịch hiện đại, điểm đến du lịch không đơn thuần là một không gian địa lý phục vụ hoạt động tham quan, nghỉ dưỡng mà được xem là một hệ sinh thái tổng hợp bao gồm tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng, doanh nghiệp cung ứng dịch vụ, cộng đồng dân cư, khách du lịch và các cơ quan quản lý nhà nước. Do đó, phát triển du lịch không chỉ phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên mà còn phụ thuộc vào năng lực quản trị điểm đến.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD, 2025), quản trị điểm đến du lịch là quá trình điều phối các chủ thể liên quan nhằm xây dựng, quản lý và phát triển điểm đến theo hướng hiệu quả, bền vững và có khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường phát triển. OECD cho rằng, năng lực quản trị điểm đến được thể hiện thông qua khả năng xây dựng chiến lược phát triển, điều phối các bên liên quan, quản lý dòng khách du lịch, nâng cao khả năng chống chịu của điểm đến và sử dụng bằng chứng dữ liệu trong quá trình ra quyết định.
Tiếp cận từ góc độ quản lý nhà nước, quản trị điểm đến du lịch biển có thể được hiểu là quá trình các cơ quan nhà nước cùng với doanh nghiệp, cộng đồng dân cư và các tổ chức liên quan thực hiện các hoạt động hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, điều phối nguồn lực, giám sát và đánh giá nhằm bảo đảm phát triển du lịch biển hiệu quả, bền vững và hài hòa với yêu cầu bảo tồn tài nguyên biển, bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng địa phương.
Khác với các loại hình du lịch khác, quản trị điểm đến du lịch biển có một số đặc điểm riêng: (1) Phạm vi quản trị thường gắn với không gian biển, ven biển và hải đảo, chịu sự tác động mạnh của biến đổi khí hậu và các yếu tố môi trường tự nhiên; (2) Hoạt động quản lý liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, như du lịch, tài nguyên môi trường, giao thông, thủy sản, quốc phòng và an ninh biển; (3) Sức chứa môi trường và khả năng chịu tải của hệ sinh thái biển có ý nghĩa quyết định đối với tính bền vững của điểm đến. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng mô hình quản trị có khả năng phối hợp đa ngành, đa cấp và dựa trên dữ liệu.
Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 (Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 của Thủ tướng Chính phủ) xác định phát triển du lịch theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, chất lượng cao, gắn với ứng dụng thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của điểm đến.
2.2. Chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển
Chuyển đổi số là quá trình thay đổi toàn diện phương thức hoạt động của tổ chức dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và các mô hình quản trị mới nhằm tạo ra giá trị gia tăng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong khu vực công, chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin mà còn là quá trình đổi mới phương thức quản trị, ra quyết định và cung cấp dịch vụ công. Trong lĩnh vực du lịch, chuyển đổi số được xem là nền tảng của mô hình du lịch thông minh (smart tourism). Theo các nghiên cứu quốc tế, chuyển đổi số trong du lịch bao gồm việc ứng dụng Big Data, AI, IoT, Cloud Computing, nền tảng số và các công nghệ thực tế ảo nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa trải nghiệm du khách và thúc đẩy phát triển bền vững điểm đến (UN Tourism, 2024).
Dưới góc độ quản trị điểm đến, chuyển đổi số không chỉ hỗ trợ quảng bá du lịch hay cung cấp dịch vụ trực tuyến mà còn tạo điều kiện hình thành mô hình quản trị dựa trên dữ liệu ((UN Tourism, 2024). Thông qua việc thu thập, tích hợp và phân tích dữ liệu theo thời gian thực, cơ quan quản lý có thể theo dõi dòng khách du lịch, dự báo nhu cầu thị trường, đánh giá mức độ hài lòng của du khách, kiểm soát sức chứa điểm đến và giám sát các tác động đến môi trường biển. Nghiên cứu của OECD (2025) cho thấy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu, tăng cường năng lực phân tích dữ liệu và sử dụng bằng chứng số trong quá trình hoạch định chính sách là một trong những điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực quản trị điểm đến và khả năng chống chịu của ngành du lịch trước các cú sốc từ bên ngoài.
Từ góc độ quản lý nhà nước, có thể hiểu chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển là quá trình ứng dụng công nghệ số, dữ liệu số và các nền tảng số nhằm đổi mới phương thức quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực du lịch biển, hướng tới xây dựng mô hình quản trị thông minh, minh bạch, hiệu quả và phát triển bền vững.
2.3. Khung phân tích chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển
Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu về quản trị điểm đến của OECD cùng định hướng chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam, bài viết xây dựng khung phân tích chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển gồm bốn hợp phần cơ bản.
Thứ nhất, hạ tầng số. Đây là nền tảng vật chất bảo đảm cho hoạt động chuyển đổi số, bao gồm hạ tầng viễn thông, mạng băng rộng, công nghệ 5G, điện toán đám mây, các thiết bị cảm biến và hệ thống kết nối dữ liệu. Hạ tầng số quyết định khả năng thu thập, truyền dẫn và xử lý dữ liệu trong quản trị điểm đến.
Thứ hai, dữ liệu số. Dữ liệu được xem là nguồn lực cốt lõi của quản trị hiện đại. Trong lĩnh vực du lịch biển, dữ liệu bao gồm dữ liệu du khách, dữ liệu doanh nghiệp, dữ liệu môi trường biển, dữ liệu giao thông, dữ liệu phản hồi của khách hàng và các dữ liệu liên quan đến hoạt động quản lý nhà nước. Chất lượng và khả năng liên thông dữ liệu quyết định hiệu quả của quá trình ra quyết định.
Thứ ba, nền tảng số và công nghệ số. Hợp phần này bao gồm các cổng thông tin du lịch thông minh, hệ thống quản trị điểm đến, bản đồ số, nền tảng thanh toán điện tử, hệ thống quản lý phản ánh hiện trường AI, IoT và các công nghệ phân tích dữ liệu. Đây là công cụ giúp chuyển hóa dữ liệu thành giá trị quản trị.
Thứ tư, quản trị số. Đây là hợp phần trung tâm, phản ánh năng lực của cơ quan quản lý trong việc sử dụng dữ liệu và công nghệ để hoạch định chính sách, giám sát hoạt động du lịch, điều phối các chủ thể liên quan và cung cấp dịch vụ công. Quản trị số là mục tiêu cuối cùng của quá trình chuyển đổi số, đồng thời là tiêu chí đánh giá hiệu quả chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển.
Trên cơ sở khung phân tích gồm hạ tầng số, dữ liệu số, nền tảng và công nghệ số, cùng năng lực quản trị số, bài viết đánh giá mức độ chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển ở Việt Nam dưới góc độ quản lý nhà nước. Cách tiếp cận này cho phép xem xét không chỉ mức độ ứng dụng công nghệ mà còn khả năng sử dụng dữ liệu và công nghệ trong quá trình hoạch định, điều hành và giám sát phát triển du lịch biển.
3. Thực trạng chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển ở Việt Nam
Một là, phát triển hạ tầng số và nền tảng số phục vụ quản trị điểm đến du lịch biển.
Thực hiện chủ trương chuyển đổi số quốc gia, nhiều địa phương ven biển đã từng bước đầu tư hạ tầng số và phát triển các nền tảng số phục vụ quản trị du lịch. Trong đó, hạ tầng viễn thông băng rộng và mạng di động thế hệ mới đã được mở rộng nhanh chóng tại các trung tâm du lịch lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp các dịch vụ du lịch thông minh và thúc đẩy quá trình số hóa hoạt động quản lý nhà nước.
Một số địa phương có ngành Du lịch biển phát triển, như: Quảng Ninh, Đà Nẵng, Khánh Hòa đã xây dựng các cổng thông tin du lịch thông minh, ứng dụng du lịch trên thiết bị di động và hệ thống bản đồ số phục vụ du khách. Thành phố Đà Nẵng triển khai nền tảng Danang FantastiCity và Danang Smart City, cho phép tích hợp thông tin điểm đến, cơ sở lưu trú, dịch vụ du lịch, sự kiện và phản ánh hiện trường. Quảng Ninh từng bước số hóa các hoạt động quản lý tại vịnh Hạ Long thông qua hệ thống vé điện tử, giám sát tàu du lịch và quản lý dòng khách. Tỉnh Khánh Hòa cũng đẩy mạnh phát triển các nền tảng số hỗ trợ quảng bá, kết nối dịch vụ và cung cấp thông tin du lịch cho du khách (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024).
Bên cạnh đó, việc ứng dụng thanh toán điện tử, hóa đơn điện tử, hợp đồng điện tử và các nền tảng thương mại điện tử du lịch ngày càng phổ biến trong hệ thống doanh nghiệp du lịch biển. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến, đặt tour trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt đang góp phần hình thành hệ sinh thái du lịch số tại nhiều địa phương ven biển.
Những kết quả trên cho thấy, quá trình chuyển đổi số trong du lịch biển đã vượt ra khỏi phạm vi quảng bá hình ảnh điểm đến, từng bước hình thành nền tảng phục vụ hoạt động quản trị và cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực du lịch.
Hai là, xây dựng và khai thác dữ liệu số trong quản trị điểm đến du lịch biển.
Mặc dù dữ liệu được xác định là nguồn lực quan trọng của chuyển đổi số, song việc xây dựng và khai thác dữ liệu phục vụ quản trị điểm đến du lịch biển ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Thời gian qua, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2024) đã triển khai hệ sinh thái du lịch thông minh Việt Nam, bao gồm cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia, ứng dụng du lịch Việt Nam an toàn và hệ thống quản trị, điều hành du lịch. Nhiều địa phương cũng từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu về tài nguyên du lịch, doanh nghiệp du lịch, cơ sở lưu trú và các điểm tham quan.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, dữ liệu du lịch hiện nay vẫn tồn tại tình trạng phân tán giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và địa phương. Nhiều cơ sở dữ liệu được xây dựng theo từng dự án riêng lẻ, chưa bảo đảm khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu. Dữ liệu về lượng khách, hành vi du khách, mức độ hài lòng, sức chứa điểm đến và tác động môi trường chưa được cập nhật đầy đủ hoặc chưa được khai thác hiệu quả trong quá trình hoạch định chính sách. Đặc biệt, đối với du lịch biển, dữ liệu môi trường biển, dữ liệu khí tượng thủy văn, dữ liệu về chất lượng nước biển và dữ liệu về khả năng chịu tải của các hệ sinh thái ven biển vẫn chưa được tích hợp đồng bộ với hệ thống quản trị du lịch. Điều này làm hạn chế khả năng dự báo, cảnh báo sớm và ra quyết định dựa trên dữ liệu trong quản lý điểm đến.
Có thể thấy rằng, khoảng cách giữa quá trình số hóa dữ liệu và quá trình khai thác dữ liệu phục vụ quản trị vẫn còn khá lớn (OECD, 2025). Đây là một trong những điểm nghẽn quan trọng cần được tháo gỡ trong giai đoạn tới.
Ba là, ứng dụng công nghệ số trong quản trị điểm đến du lịch biển.
Việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại trong quản trị điểm đến du lịch biển bước đầu đã đạt được những kết quả tích cực. Nhiều địa phương đã triển khai hệ thống phản ánh hiện trường, trung tâm giám sát điều hành thông minh (IOC), camera giám sát an ninh và nền tảng tương tác trực tuyến với người dân và du khách.
Trong lĩnh vực xúc tiến và quảng bá du lịch, công nghệ số đang được ứng dụng khá mạnh mẽ. Các địa phương ven biển sử dụng mạng xã hội, nền tảng video số, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và công nghệ bản đồ số để quảng bá hình ảnh điểm đến (UN Tourism (2024). Một số điểm đến du lịch biển đã triển khai tham quan thực tế ảo và các ứng dụng hướng dẫn du lịch thông minh nhằm nâng cao trải nghiệm của du khách.
Tuy nhiên, xét từ góc độ quản trị nhà nước, mức độ ứng dụng các công nghệ tiên tiến, như: AI, Big Data, IoT và phân tích dữ liệu dự báo còn khá hạn chế. Phần lớn các ứng dụng hiện nay vẫn tập trung vào cung cấp thông tin và hỗ trợ du khách, trong khi các chức năng hỗ trợ ra quyết định, dự báo dòng khách, quản lý sức chứa điểm đến, giám sát môi trường biển và cảnh báo rủi ro chưa được triển khai rộng rãi. Một số địa phương đã thí điểm sử dụng hệ thống cảm biến môi trường, camera thông minh và công nghệ giám sát trực tuyến tại các khu du lịch biển, song quy mô triển khai còn nhỏ và chưa hình thành được hệ sinh thái quản trị điểm đến thông minh hoàn chỉnh.
4. Những vấn đề đặt ra
Bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển đang đứng trước nhiều thách thức mới.
Một là, sự phát triển không đồng đều về năng lực chuyển đổi số giữa các địa phương ven biển đang tạo ra khoảng cách đáng kể về chất lượng quản trị điểm đến. Các trung tâm du lịch lớn có điều kiện tiếp cận nguồn lực đầu tư và nhân lực chất lượng cao, trong khi nhiều địa phương ven biển khác vẫn gặp khó khăn về hạ tầng số và nguồn nhân lực.
Hai là, năng lực số của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch chưa theo kịp yêu cầu của quản trị dựa trên dữ liệu. Việc phân tích dữ liệu, khai thác dữ liệu và sử dụng các công cụ quản trị thông minh còn hạn chế tại nhiều địa phương.
Ba là, việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang đặt ra yêu cầu mới về tổ chức hoạt động quản lý nhà nước đối với du lịch biển. Quá trình tinh gọn bộ máy đòi hỏi phải tăng cường ứng dụng công nghệ số nhằm bảo đảm tính liên thông, đồng bộ và hiệu quả trong quản lý. Điều này đồng nghĩa với việc chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mà trở thành điều kiện cần thiết để duy trì hiệu quả quản trị điểm đến trong bối cảnh tổ chức bộ máy mới.
Bốn là, yêu cầu phát triển bền vững kinh tế biển theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW đòi hỏi phải nâng cao năng lực giám sát tài nguyên, môi trường và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là những lĩnh vực mà chuyển đổi số có thể tạo ra đột phá, nhưng hiện nay vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.
Nhìn tổng thể, chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển ở Việt Nam đã tạo ra những thay đổi bước đầu trong phương thức quản lý và cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, quá trình này vẫn chủ yếu diễn ra ở cấp độ số hóa thông tin và ứng dụng công nghệ hỗ trợ hoạt động nghiệp vụ. Việc hình thành mô hình quản trị điểm đến dựa trên dữ liệu, có khả năng kết nối liên ngành, liên địa phương và hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực vẫn đang ở giai đoạn đầu. Đây chính là khoảng cách cần được thu hẹp nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển du lịch biển bền vững và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong bối cảnh mới.
5. Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển hiện nay
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và xây dựng khung quản trị số đối với điểm đến du lịch biển.
Thể chế là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị điểm đến du lịch biển. Trong thời gian tới, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến quản lý dữ liệu du lịch, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể liên quan; đồng thời hoàn thiện các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng trong lĩnh vực du lịch. Cùng với đó, cần nghiên cứu xây dựng khung quản trị số đối với điểm đến du lịch biển theo hướng thống nhất trên phạm vi cả nước. Khung quản trị này cần xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước, cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng và các tiêu chí đánh giá mức độ chuyển đổi số trong quản trị điểm đến. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để bảo đảm sự thống nhất trong quản lý và triển khai các chương trình chuyển đổi số tại các địa phương ven biển.
Trong điều kiện tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, việc xây dựng các quy trình quản trị số, chuẩn hóa quy trình xử lý thông tin và tăng cường liên thông dữ liệu giữa các cấp chính quyền có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch biển.
Thứ hai, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số và cơ sở dữ liệu dùng chung về du lịch biển.
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là tình trạng phân tán dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp. Vì vậy, cần xác định dữ liệu là nguồn lực chiến lược trong quản trị điểm đến du lịch biển. Theo đó, trước hết, cần xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia về du lịch biển trên cơ sở tích hợp dữ liệu từ các ngành du lịch, tài nguyên môi trường, giao thông vận tải, khí tượng thủy văn, thủy sản và chính quyền địa phương. Hệ thống dữ liệu này phải bảo đảm tính liên thông, cập nhật và khả năng khai thác phục vụ công tác quản lý nhà nước.
Bên cạnh dữ liệu về khách du lịch, cơ sở lưu trú và doanh nghiệp du lịch, cần chú trọng xây dựng các bộ dữ liệu chuyên ngành phục vụ quản trị điểm đến như dữ liệu môi trường biển, chất lượng nước biển, mức độ chịu tải của các bãi biển, dữ liệu cảnh báo thiên tai, biến đổi khí hậu và dữ liệu phản hồi của du khách. Việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu dùng chung sẽ giúp các cơ quan quản lý nâng cao năng lực dự báo, hỗ trợ hoạch định chính sách, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển các sản phẩm và dịch vụ du lịch thông minh dựa trên dữ liệu mở.
Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ số tiên tiến trong quản trị điểm đến du lịch biển.
Các địa phương ven biển cần đẩy mạnh ứng dụng AI, Big Data, IoT, Cloud Computing và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong công tác quản lý nhà nước đối với du lịch biển. Thông qua các công nghệ này, cơ quan quản lý có thể dự báo xu hướng du lịch, phân tích hành vi du khách, quản lý dòng khách theo thời gian thực và đánh giá sức chứa của điểm đến. Đối với các khu du lịch biển trọng điểm, cần nghiên cứu xây dựng trung tâm điều hành du lịch thông minh gắn với trung tâm điều hành đô thị thông minh của địa phương. Các trung tâm này cần tích hợp dữ liệu về du khách, giao thông, môi trường biển, cứu hộ cứu nạn, phản ánh hiện trường và hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định của cơ quan quản lý. Đặc biệt, cần thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong giám sát môi trường biển thông qua hệ thống cảm biến tự động, camera thông minh và các nền tảng giám sát trực tuyến. Đây là giải pháp quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu phát triển du lịch biển xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Thứ tư, nâng cao năng lực quản trị số của đội ngũ cán bộ và các chủ thể tham gia hệ sinh thái du lịch biển.
Chuyển đổi số trước hết là quá trình chuyển đổi về tư duy quản trị. Do đó, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước cần được xem là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tới. Các địa phương ven biển cần xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản trị số, phân tích dữ liệu, ứng dụng AI và kỹ năng sử dụng các nền tảng quản trị thông minh cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý du lịch. Đồng thời, cần tăng cường năng lực quản trị số cho chính quyền cấp cơ sở nhằm đáp ứng yêu cầu của mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Bên cạnh đó, cần hỗ trợ doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận các giải pháp chuyển đổi số phù hợp; thúc đẩy hình thành đội ngũ nhân lực số trong ngành du lịch; nâng cao kỹ năng số cho cộng đồng dân cư tham gia hoạt động du lịch biển. Việc phát triển nguồn nhân lực số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển của hệ sinh thái du lịch thông minh trong dài hạn.
Thứ năm, tăng cường liên kết vùng, hợp tác công – tư và hợp tác quốc tế trong chuyển đổi số du lịch biển.
Du lịch biển có tính liên kết không gian rất cao. Nhiều tuyến du lịch, cụm du lịch và chuỗi giá trị du lịch biển được hình thành trên phạm vi liên tỉnh, liên vùng. Vì vậy, chuyển đổi số trong quản trị điểm đến không thể thực hiện hiệu quả nếu chỉ triển khai riêng lẻ ở từng địa phương.
Tiếp tục xây dựng các nền tảng dữ liệu liên vùng đối với các trung tâm du lịch biển lớn như vùng duyên hải Bắc Bộ, duyên hải miền Trung và Tây Nam Bộ. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các địa phương sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dòng khách, kết nối sản phẩm du lịch và tăng cường năng lực ứng phó với các rủi ro môi trường. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác công – tư trong đầu tư hạ tầng số, phát triển nền tảng du lịch thông minh và cung cấp dịch vụ số cho du khách. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, ban hành cơ chế chính sách và bảo đảm môi trường pháp lý thuận lợi, trong khi doanh nghiệp là lực lượng nòng cốt trong đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ.
Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế, học tập kinh nghiệm từ các quốc gia có ngành du lịch biển phát triển và trình độ chuyển đổi số cao, như: Singapore, Hàn Quốc, Australia và Tây Ban Nha. Đây là điều kiện quan trọng để tiếp cận các mô hình quản trị tiên tiến, thu hút nguồn lực đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch biển Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
6. Kết luận
Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới quản trị điểm đến du lịch biển ở Việt Nam. Trong bối cảnh phát triển kinh tế biển, chuyển đổi số quốc gia và tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, việc xây dựng mô hình quản trị điểm đến dựa trên dữ liệu và công nghệ số là yêu cầu tất yếu. Để đạt được mục tiêu này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng trong hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng số, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018). Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2024. Nxb Thông tin và Truyền thông.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2024). Báo cáo thường niên du lịch Việt Nam năm 2024.
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2016). Báo cáo tóm tắt đề án tiêu chí điểm đến du lịch. https://share.google/ISUMW05MmHFeAo5DL
OECD. (2025). Building Strong and Resilient Tourism Destinations. OECD Tourism Papers. Paris: OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/a57c343d-en
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
UN Tourism (2024). Digital Transformation and Smart Tourism Development. Madrid: UN Tourism.



