Vai trò của chính quyền địa phương trong thực thi chính sách an sinh xã hội ở Ba Lan và một số kinh nghiệm cho Việt Nam

The role of local governments in implementing social welfare policies in poland: lessons for Vietnam

ThS. Trịnh Thị Hiền
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ, Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Là quốc gia có mô hình nhà nước đơn nhất nhưng phân quyền mạnh, Ba Lan đã trao quyền đáng kể cho chính quyền địa phương trong cung ứng các dịch vụ an sinh xã hội và đạt nhiều kết quả tích cực. Bài viết phân tích khung pháp lý và vai trò của chính quyền địa phương trong thực thi chính sách an sinh xã hội ở Ba Lan, từ đó gợi mở một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp.

Từ khóa: Chính quyền địa phương; an sinh xã hội; Ba Lan; Việt Nam.

Abstract: As a unitary state with a highly decentralized governance system, Poland has granted substantial authority to local governments in the provision of social welfare services, achieving significant positive outcomes. This article examines the legal framework and the role of local governments in implementing social welfare policies in Poland. Based on this analysis, it identifies several lessons that may serve as useful references for Vietnam in the process of further refining its two-tier local government model.

Keywords: Local government; social welfare; Poland; Vietnam.
1. Đặt vấn đề

An sinh xã hội là một trong những trụ cột quan trọng của quản trị quốc gia, góp phần bảo đảm ổn định xã hội, thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Hiệu quả thực hiện chính sách an sinh xã hội không chỉ phụ thuộc vào thiết kế chính sách mà còn chịu tác động lớn từ mô hình tổ chức và năng lực của chính quyền địa phương – cấp chính quyền trực tiếp tiếp cận và cung cấp dịch vụ cho người dân. Ba Lan là một trong những quốc gia thực hiện phân quyền mạnh trong quản lý nhà nước, trong đó chính quyền địa phương được trao quyền chủ động trong tổ chức thực hiện các chính sách việc làm, trợ giúp xã hội, hỗ trợ gia đình và chăm sóc các nhóm yếu thế. Thực tiễn này mang lại nhiều kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam khi đang triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp và tiếp tục hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích khung pháp lý, vai trò của chính quyền địa phương trong thực thi chính sách an sinh xã hội ở Ba Lan và đề xuất một số gợi mở đối với Việt Nam.

2. Khung pháp lý về vai trò chính quyền địa phương của Ba Lan trong bảo đảm an sinh xã hội

Ba Lan ban hành Hiến pháp năm 1997 đã tạo nền tảng pháp lý trong việc vừa xác lập mô hình tổ chức chính quyền địa phương theo nguyên tắc phân quyền, vừa quy định các quyền cơ bản của công dân về an sinh xã hội. Trong đó, Điều 67 quy định về bảo đảm quyền được hưởng an sinh xã hội khi mất khả năng lao động, tuổi già hoặc thất nghiệp;  Điều 69 quy định trách nhiệm của nhà nước trong hỗ trợ người khuyết tật; Điều 71 quy định về bảo vệ gia đình và hỗ trợ đối với các gia đình có hoàn cảnh khó khăn; Điều 72 quy định về bảo vệ quyền trẻ em (Sejm of the Republic of Poland, 1997).

Trên cơ sở đó, hệ thống pháp luật Ba Lan tiếp tục cụ thể hóa chức năng, nhiệm vụ và nguồn lực của chính quyền địa phương thông qua các đạo luật quan trọng, như: Luật Chính quyền địa phương năm 1990; Luật Tự quản cấp huyện và Luật Chính quyền tự quản tỉnh năm 1998; Luật Thu nhập của các đơn vị chính quyền địa phương năm 2003; Luật Trợ giúp xã hội năm 2004; Luật Thúc đẩy việc làm và thị trường lao động năm 2004; Luật Trợ cấp gia đình năm 2003; ngoài ra còn có các luật về hỗ trợ người khuyết tật, trợ cấp cấp dưỡng. Các văn bản này trao cho chính quyền địa phương trách nhiệm cung cấp dịch vụ xã hội, hỗ trợ việc làm, quản lý trợ cấp và bảo đảm nguồn lực tài chính để thực hiện an sinh xã hội.

Bên cạnh pháp luật trong nước, Ba Lan còn chịu ảnh hưởng các quy định của Liên minh châu Âu (EU); đặc biệt trong việc phối hợp các hệ thống an sinh xã hội giữa các quốc gia thành viên, bảo đảm quyền khám chữa bệnh xuyên biên giới và thúc đẩy bình đẳng giới trong tiếp cận an sinh xã hội. Đồng thời, các văn kiện quốc tế, như: Tuyên bố Thế giới về Tự quản địa phươngHiến chương châu Âu về Tự quản địa phương. Các văn kiện này khẳng định quyền tự quản, tính tự chủ và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong quản lý các vấn đề công vì lợi ích cộng đồng (Jurgilewicz, 2015).

Trên nền tảng pháp lý đó, hệ thống chính quyền địa phương được tổ chức theo mô hình 3 cấp, được hình thành qua 2 cuộc cải cách lớn vào năm 1990 và 1999, gồm: (1) Gmina (xã): là cấp cơ sở và gần dân nhất, có tư cách pháp nhân và tự chủ tài chính theo Luật Chính quyền địa phương năm 1990 (Young, 2000), đảm nhiệm các dịch vụ công trực tiếp, như: hạ tầng, môi trường, giáo dục cơ bản và phúc lợi xã hội, bao gồm hỗ trợ người nghèo, người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm yếu thế; (2) Powiat (huyện/quận): được thành lập nhằm xử lý các nhiệm vụ vượt phạm vi gmina, phụ trách giáo dục trung học, y tế cấp huyện, việc làm, bảo trợ xã hội và phòng chống thất nghiệp, đồng thời đóng vai trò điều phối dịch vụ giữa các gmina (Mirska, 2021); (3) Województwo (tỉnh/vùng): tập trung vào hoạch định chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, phân bổ nguồn lực và quản lý các chương trình EU (The Swedish Government, 2020). Như vậy, mô hình 3 cấp này hướng tới phân quyền mạnh, tăng tính tự chủ và hiệu quả quản trị địa phương. Với mô hình tổ chức và cơ chế phân quyền đó, chính quyền địa phương Ba Lan có điều kiện triển khai chính sách an sinh xã hội linh hoạt, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng địa phương.
3. Một số kết quả thực hiện vai trò của chính quyền địa phương trong an sinh xã hội ở Ba Lan

Tại Ba Lan, việc phân cấp mạnh mẽ cho chính quyền địa phương trong tổ chức và cung ứng các dịch vụ an sinh xã hội đã tạo điều kiện để các chính sách được triển khai linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của từng địa phương. Vai trò của chính quyền địa phương trong thực hiện an sinh xã hội được thể hiện trên ba phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách thị trường lao động và bảo hiểm thất nghiệp. Một trong những kết quả nổi bật của quá trình phân cấp quản lý an sinh xã hội ở Ba Lan là nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách thị trường lao động và trợ cấp thất nghiệp. Chính sách trợ cấp thất nghiệp ở Ba Lan được thực hiện theo Đạo luật về thúc đẩy việc làm và các cơ quan thị trường lao động năm 2004, trong đó chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp powiat, giữ vai trò trung tâm trong tổ chức thực hiện. Các văn phòng lao động cấp powiat trực tiếp tiếp nhận đăng ký thất nghiệp, xác nhận điều kiện hưởng trợ cấp, quản lý hồ sơ và chi trả trợ cấp thất nghiệp. Người lao động muốn được hưởng trợ cấp phải đáp ứng các điều kiện về thời gian làm việc, mức thu nhập tối thiểu và thời gian đóng góp vào Quỹ Lao động.

Bên cạnh việc chi trả trợ cấp thất nghiệp, chính quyền địa phương còn triển khai nhiều biện pháp chủ động nhằm hỗ trợ người lao động tái hòa nhập thị trường lao động, như: tư vấn nghề nghiệp, giới thiệu việc làm, đào tạo nghề, hỗ trợ khởi nghiệp và tạo việc làm mới. Chính quyền địa phương cũng tham gia xác định thời gian hưởng trợ cấp trên cơ sở tỷ lệ thất nghiệp của từng địa phương và ưu tiên hỗ trợ các nhóm yếu thế như lao động lớn tuổi hoặc người đang nuôi con nhỏ.

Hiệu quả của cơ chế quản lý địa phương được thể hiện rõ qua kết quả hoạt động của thị trường lao động Ba Lan. Cuối năm 2025, Ba Lan có khoảng 803.000 người thất nghiệp đăng ký, tương ứng với tỷ lệ thất nghiệp đăng ký là 5,0%, tiếp tục duy trì ở mức thấp và ổn định. Đồng thời, tỷ lệ việc làm của nhóm dân số từ 20 – 64 tuổi đạt khoảng 78,4%, phản ánh khả năng hấp thụ lao động tương đối cao của nền kinh tế. Những kết quả này cho thấy, các văn phòng lao động địa phương không chỉ thực hiện hiệu quả chức năng quản lý và chi trả trợ cấp thất nghiệp mà còn góp phần tích cực kết nối cung – cầu lao động, hỗ trợ người thất nghiệp nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động, qua đó nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển thị trường lao động bền vững ở Ba Lan (Statistics Poland, 22/4/2026).

Thứ hai, mở rộng chính sách hỗ trợ gia đình và trợ giúp xã hội. Trợ cấp gia đình là một nội dung quan trọng trong chính sách an sinh xã hội của Ba Lan nhằm hỗ trợ các gia đình nuôi dạy con cái và giảm nguy cơ nghèo đói ở trẻ em. Từ năm 2004, việc quản lý và chi trả trợ cấp gia đình được giao cho chính quyền địa phương, thay thế cơ chế phân tán trước đây giữa nhiều cơ quan khác nhau (Łukaszczyk, 2014).

Trong lĩnh vực hỗ trợ gia đình, từ năm 2004, chính quyền địa phương được giao trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, xét duyệt và tổ chức chi trả trợ cấp gia đình. Trên cơ sở đó, chương trình Family 500+ được triển khai từ năm 2016, hỗ trợ tiền mặt hằng tháng cho các gia đình có con dưới 18 tuổi. Từ năm 2024, mức trợ cấp đã được nâng từ 500 PLN lên 800 PLN/tháng cho mỗi trẻ em (Family 800+) (Ministry of Family, Labour and Social Policy, 2024). Trong mô hình này, trung ương ban hành chính sách và bảo đảm nguồn tài chính, còn chính quyền địa phương trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, xét duyệt và chi trả trợ cấp. Chương trình Family 800+ là một trong những trụ cột của chính sách gia đình và an sinh xã hội tại Ba Lan, góp phần hỗ trợ chi phí nuôi dưỡng trẻ em, giảm nghèo ở trẻ em và tăng cường bảo đảm thu nhập cho các hộ gia đình.

Đối với lĩnh vực trợ giúp xã hội, chính quyền địa phương tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp các dịch vụ trợ giúp cho các nhóm yếu thế. Hệ thống trợ giúp xã hội ở Ba Lan được tổ chức theo mô hình phân quyền, trong đó, cấp gmina trực tiếp hỗ trợ tài chính, trợ giúp hiện vật và cung cấp các dịch vụ xã hội cho người dân; cấp powiat đảm nhiệm các dịch vụ chuyên sâu dành cho người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và các nhóm cần chăm sóc dài hạn; cấp voivodeship thực hiện chức năng điều phối và hoạch định chính sách xã hội. Chính quyền địa phương có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ, xác minh điều kiện hưởng trợ giúp và quyết định mức hỗ trợ phù hợp. Đối tượng thụ hưởng bao gồm: người nghèo, người thất nghiệp, vô gia cư, người khuyết tật, nạn nhân bạo lực gia đình và những người gặp khó khăn trong cuộc sống. Việc đánh giá được thực hiện thông qua khảo sát thực tế của nhân viên công tác xã hội tại địa phương.

Điểm nổi bật trong chính sách trợ giúp xã hội của Ba Lan là định hướng chuyển từ hỗ trợ mang tính cứu trợ sang hỗ trợ phát triển năng lực tự chủ của người thụ hưởng, như: trợ cấp khởi nghiệp, hỗ trợ học nghề, đào tạo nghề, vay vốn không lãi suất và hỗ trợ công cụ lao động. Ví dụ: người sống một mình có thu nhập dưới 776 PLN/tháng hoặc hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người dưới 600 PLN/tháng có thể được hưởng hỗ trợ bằng hiện vật hoặc hỗ trợ tài chính để tự lập. Mức hỗ trợ cơ bản cho chương trình tự lập và tiếp tục học tập hiện ở mức 1.837 PLN. Đối với hỗ trợ học tập, người được hỗ trợ có thể nhận khoản trợ cấp hằng tháng tương đương tối đa 30% mức đánh giá cơ bản trong suốt quá trình học tập, nhưng không quá 25 tuổi (ZUS, 2025). Các chính sách này không chỉ bảo đảm nhu cầu tối thiểu mà còn tạo điều kiện để người thụ hưởng nâng cao khả năng tự chủ kinh tế và hòa nhập xã hội.

Thứ ba, phát triển hệ thống cơ sở trợ giúp xã hội nội trú. Trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng và nhu cầu chăm sóc dài hạn ngày càng gia tăng, chính quyền địa phương ở Ba Lan giữ vai trò trung tâm trong việc triển khai chính sách bảo trợ xã hội đối với người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm yếu thế. Theo phân cấp quản lý, chính quyền địa phương trực tiếp tổ chức và cung cấp các dịch vụ trợ giúp xã hội thông qua mạng lưới chăm sóc tại nhà, cơ sở chăm sóc ban ngày, cơ sở trợ giúp xã hội nội trú và các trung tâm hỗ trợ cộng đồng. Hệ thống này không chỉ đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày và phục hồi chức năng cho người thụ hưởng mà còn góp phần duy trì khả năng sống độc lập, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm áp lực đối với gia đình cũng như hệ thống y tế. Trong đó, người cao tuổi là nhóm đối tượng sử dụng dịch vụ chủ yếu, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của chính quyền địa phương trong ứng phó với xu hướng già hóa dân số.

Hiệu quả của mô hình này được thể hiện qua sự phát triển không ngừng của hệ thống cơ sở trợ giúp xã hội nội trú. Theo Statistics Poland (2026), đến ngày 31/12/2025, Ba Lan có 2.325 cơ sở trợ giúp xã hội nội trú với tổng quy mô 138,2 nghìn chỗ tiếp nhận, đang cung cấp dịch vụ chăm sóc cho 128,2 nghìn người, trong đó có 63,7 nghìn phụ nữ. So với năm 2024, số lượng cơ sở tăng 4,2%, số chỗ tiếp nhận tăng 3,1% và số người được chăm sóc tăng 3,0%, cho thấy năng lực cung ứng dịch vụ trợ giúp xã hội tiếp tục được mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Xét theo loại hình, 39,1% tổng số cơ sở là nhà trợ giúp xã hội; 31,1% là các cơ sở chăm sóc 24 giờ dành cho người cao tuổi, người khuyết tật và người mắc bệnh mạn tính; 19,7% là các cơ sở lưu trú dành cho người vô gia cư và nơi trú đêm; 10,1% còn lại bao gồm nhà trợ giúp theo mô hình gia đình, trung tâm tự lực cộng đồng có chỗ ở qua đêm, nhà dành cho bà mẹ có con nhỏ và phụ nữ mang thai cùng các cơ sở trợ giúp xã hội khác (Statistics Poland, 2026). Những kết quả trên phản ánh hiệu quả của cơ chế phân cấp trong lĩnh vực bảo trợ xã hội, khi chính quyền địa phương được trao quyền chủ động trong tổ chức, quản lý và cung ứng dịch vụ phù hợp với đặc điểm dân cư và nhu cầu thực tiễn của từng địa phương, góp phần bảo đảm an sinh xã hội bền vững trong bối cảnh già hóa dân số.

Nhìn chung, việc phân cấp, phân quyền trong thực hiện chính sách an sinh xã hội ở Ba Lan đã tạo điều kiện để chính quyền địa phương phát huy vai trò chủ động trong tổ chức và cung ứng các dịch vụ an sinh xã hội, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Thực tiễn cho thấy, mô hình này đã mang lại nhiều kết quả tích cực trong các lĩnh vực việc làm, trợ giúp xã hội, hỗ trợ gia đình và chăm sóc các nhóm yếu thế
4. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Một là, tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền trong thực hiện chính sách an sinh xã hội gắn với phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp chính quyền. Kinh nghiệm của Ba Lan cho thấy, việc phân định rõ chức năng giữa trung ương và chính quyền địa phương là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách an sinh xã hội. Trong bối cảnh Việt Nam đang vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về phân cấp, phân quyền theo hướng trung ương tập trung xây dựng thể chế, ban hành tiêu chuẩn, định mức và giám sát thực hiện, trong khi chính quyền địa phương được trao quyền chủ động hơn trong tổ chức thực hiện các chính sách an sinh xã hội phù hợp với điều kiện và nhu cầu của từng địa bàn. Việc phân quyền cần gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm tra, giám sát nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quản lý nhà nước.

Hai là, tăng cường bảo đảm nguồn lực và nâng cao năng lực của chính quyền địa phương trong cung ứng dịch vụ an sinh xã hội. Một trong những bài học từ Ba Lan là phân cấp chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với nguồn lực tài chính, nhân lực và điều kiện tổ chức thực hiện tương xứng. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân bổ ngân sách theo nhiệm vụ được giao, đồng thời tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác an sinh xã hội ở cấp cơ sở. Bên cạnh đó, cần đầu tư cơ sở vật chất, hạ tầng số và các điều kiện bảo đảm khác để chính quyền địa phương đủ năng lực triển khai hiệu quả các chính sách an sinh xã hội.

Ba là, đổi mới phương thức cung ứng dịch vụ an sinh xã hội theo hướng lấy người dân làm trung tâm và phát huy tính chủ động của địa phương. Kinh nghiệm của Ba Lan cho thấy, chính quyền địa phương không chỉ thực hiện chi trả trợ cấp mà còn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ việc làm, chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật và hỗ trợ phát triển sinh kế cho các nhóm yếu thế. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục chuyển từ phương thức hỗ trợ mang tính cứu trợ sang phát triển năng lực tự chủ của người dân thông qua các chính sách đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm, tín dụng ưu đãi, chăm sóc cộng đồng và dịch vụ xã hội. Đồng thời, cho phép địa phương chủ động lựa chọn mô hình cung ứng dịch vụ phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và đặc điểm dân cư của từng địa phương.

Bốn là, đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường sự tham gia của các chủ thể xã hội trong thực hiện chính sách an sinh xã hội. Ba Lan đã từng bước số hóa việc quản lý hồ sơ, giải quyết chế độ và chi trả trợ cấp, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch trong thực hiện chính sách. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục xây dựng cơ sở dữ liệu an sinh xã hội thống nhất, liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Đồng thời, cần phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị – xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc cung ứng dịch vụ xã hội, giám sát thực hiện chính sách và huy động nguồn lực xã hội, qua đó hình thành hệ thống an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt và bền vững.

Tài liệu tham khảo:
Jurgilewicz, O. (2015). The importance of local government in Poland – General issues. https://pdfs.semanticscholar.org/d3a0/7ecd61b74ddd08257c06d7ac2285ce2e7af4.pdf
Łukaszczyk, K. (2014). Social security in Poland: Report produced by the National Contact Point to the European Migration Network in Poland. European Migration Network.
Ministry of Family, Labour and Social Policy (2024). Family 800 Plus. https://www.gov.pl/web/family/family-800
Mirska, A. (2021). Local government in Poland: Responses to urban-rural challenges. https://www.researchgate.net/publication/374659587_Local_Government_in_Poland_Responses_to_Urban-Rural_Challenges
Sejm of the Republic of Poland (1997). The Constitution of the Republic of Poland of 2 April 1997. https://www.sejm.gov.pl/prawo/konst/angielski/ramka1.htm
Statistics Poland (22/4/2026). Stationary social welfare facilities in 2025. https://stat.gov.pl/en/topics/living-conditions/social-assistance/stationary-social-welfare-facilities-in-2025,3,10.html
The Swedish Government (2020). Local government in the Nordic and Baltic countries: An overview (Revised version 2020). https://decentralization.am/storage/books/66f686b3dc120sklintlocalgovnordiccountries2021finalmail.002.pdf
Vương, T. T., & Đỗ, T. T. (18/11/2025). Nâng cao hiệu quả thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Tạp chí Quản lý nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/18/nang-cao-hieu-qua-thuc-thi-chinh-sach-an-sinh-xa-hoi-o-viet-nam-trong-giai-doan-hien-nay/
Young, C. (2000). Local government, local economic development and quality of life in Poland. https://www.researchgate.net/publication/226538266_Local_government_local_economic_development_and_quality_of_life_in_Poland
ZUS. (2025). Social security in Poland. https://lang.zus.pl/documents/10182/167615/Social+Security+in+Poland.pdf/71ffe1b1-c142-48fa-a67b-0c7e1cec6eb6