From legal literacy to legally compliant professional practice: strengthening the legal competence of general education teachers
ThS. Nguyễn Thị Quyên
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong quá trình đổi mới giáo dục phổ thông, yêu cầu đối với đội ngũ giáo viên không chỉ dừng ở năng lực chuyên môn, nghiệp vụ mà còn ngày càng đòi hỏi khả năng nhận diện và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động nghề nghiệp. Bài viết phân tích thực trạng khoảng trống năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên phổ thông hiện nay qua hai chiều: thứ nhất, khiến giáo viên dễ lạm quyền, vi phạm quyền của người học; thứ hai, khiến giáo viên trở thành chủ thể dễ bị tổn thương trước các áp lực từ môi trường xung quanh. Tiếp cận từ góc độ quản lý nhà nước về giáo dục, bài viết đề xuất khung năng lực pháp lý nghề nghiệp gồm bốn thành tố: nhận diện, giới hạn quyền hạn, trách nhiệm pháp lý và năng lực tự bảo vệ; từ đó kiến nghị hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm chuyển từ mô hình “phổ biến pháp luật thuần túy” sang “quản trị rủi ro pháp lý” trong môi trường giáo dục.
Từ khóa: Năng lực pháp lý nghề nghiệp, giáo viên phổ thông, quyền và nghĩa vụ, quản lý nhà nước về giáo dục, quản trị nhà trường.
Abstract: In the process of reforming general education, the requirements for the teaching workforce extend beyond professional and technical competence to increasingly demand the ability to identify and address legal issues that arise in their professional practice. This article analyzes the current state of the gap in teachers’ professional legal competencies from two perspectives: first, it makes teachers prone to abuse of authority and violations of students’ rights; second, it leaves teachers vulnerable to pressures from their surrounding environment. Approaching the issue from the perspective of state education management, this paper proposes a framework for professional legal competence comprising four components: identification, delimitation of authority, legal responsibility, and self-protection; based on this, it recommends a comprehensive set of solutions aimed at transitioning from a model of “pure legal education” to “legal risk management” in the educational environment.
Keywords: Professional legal competence; secondary school teachers; rights and obligations; state management of education; school governance.
1. Đặt vấn đề
Trong nhiều năm qua, các thảo luận về đội ngũ giáo viên phổ thông ở Việt Nam thường tập trung vào những vấn đề như chuẩn nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, đổi mới phương pháp dạy học, chuyển đổi số, áp lực nghề nghiệp và đạo đức nhà giáo. Đây đều là những nội dung quan trọng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển ngày càng phức tạp của các quan hệ trong nhà trường, một phương diện khác của năng lực nghề nghiệp đang trở nên cấp thiết nhưng chưa được quan tâm tương xứng: năng lực nhận diện, vận dụng và tuân thủ pháp luật trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên.
Hoạt động của giáo viên phổ thông ngày nay diễn ra trong một môi trường có mật độ quan hệ pháp lý cao. Trong một ngày làm việc, giáo viên đồng thời thực hiện nhiều vai trò: người dạy học, người đánh giá kết quả học tập, người quản lý lớp học, người tham gia tổ chức các hoạt động giáo dục, người thực hiện nhiệm vụ được giao trong các kỳ thi, kiểm tra; đồng thời là viên chức hoặc người lao động có quan hệ pháp lý với cơ quan quản lý và cơ sở giáo dục (thậm chí trong nhiều trường hợp còn là tư vấn tâm lý, dỗ dành học sinh). Mỗi vai trò đều đi kèm những quyền, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm nhất định. Điều này đòi hỏi giáo viên không chỉ dừng ở mức “biết dạy” mà còn phải biết “hành nghề trong khuôn khổ pháp luật”.
Môi trường thể chế giáo dục cũng đang ghi nhận những bước chuyển lớn. Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 16/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc xây dựng một đạo luật chuyên ngành về nhà giáo. Chính phủ ban hành Nghị định số 93/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Nhà giáo năm 2025; Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng ban hành Thông tư số 03/2026/TT-BGDĐT ngày 30/01/2026 quy định về quy tắc ứng xử của nhà giáo. Những thay đổi này đòi hỏi nhà giáo phải có khả năng hiểu và vận dụng một hệ thống quy định ngày càng chuyên sâu trong thực tiễn nghề nghiệp.
Từ thực tiễn đó, bài viết xuất phát từ một nhận định có tính chất nghịch lý nhưng cần được nhìn nhận đầy đủ: một giáo viên thiếu hiểu biết pháp luật có thể trở thành người vi phạm quyền của học sinh; nhưng một giáo viên không hiểu quyền pháp lý của chính mình cũng có thể trở thành người dễ bị tổn thương trong hệ thống giáodục. Hai vế của nhận định này thực chất không đối lập mà cùng phản ánh một khoảng trống cốt lõi: sự thiếu hụt năng lực pháp lý nghề nghiệp của nhà giáo.
2. Từ kiến thức pháp luật đến năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên
Một hạn chế của công tác giáo dục pháp luật truyền thống là sự đồng nhất giữa việc “biết quy định” và “có năng lực pháp lý”. Một giáo viên có ghi nhớ quy định không được đánh học sinh, không được xúc phạm danh dự học sinh và không được gian lận trong kiểm tra, thi cử. Nhưng khi đối mặt với một tình huống cụ thể, câu hỏi đặt ra không còn đơn giản là “quy định pháp luật nói gì” mà là: hành vi nào đã vượt qua ranh giới pháp lý; quyền hạn nào đang được thực hiện; giới hạn của quyền hạn đó ở đâu; ai phải chịu trách nhiệm và giáo viên cần làm gì để xử lý tình huống đúng pháp luật. Nói cách khác, kiến thức pháp luật là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để tạo nên năng lực pháp lý trong nghề nghiệp.
Trong nghiên cứu quốc tế, khái niệm “năng lực pháp lý của giáo viên” đã được tiếp cận từ sớm. Schimmel và Militello (2007), trên cơ sở khảo sát hơn 1.300 giáo viên K-12 tại 17 bang của Hoa Kỳ, nhận thấy nhiều nhà giáo thiếu hoặc hiểu chưa chính xác về quyền của giáo viên và học sinh; đồng thời, một bộ phận giáo viên chưa từng được đào tạo chính thức về luật trường học và thường tiếp nhận thông tin pháp lý từ các đồng nghiệp. Các tác giả cho rằng việc thiếu kiến thức pháp luật có thể ảnh hưởng đến hành vi nghề nghiệp và đề xuất tăng cường nội dung pháp luật trong đào tạo cũng như bồi dưỡng cho giáo viên.
Nghiên cứu của Kutsyuruba, Murray và Hogenkamp (2019) cũng cho thấy, các vấn đề pháp lý xuất hiện khá thường xuyên trong quá trình thực tập nghề nghiệp của giáo sinh; nghiên cứu được thực hiện trên 1.731 giáo sinh và tập trung vào mức độ nhận biết, trải nghiệm và sự chuẩn bị của họ trước các vấn đề pháp lý trong môi trường thực hành nghề nghiệp. Điều này cho thấy, pháp luật không phải là một lĩnh vực chỉ xuất hiện khi giáo viên “có chuyện” mà là một thành tố hiện diện trong hoạt động nghề nghiệp hằng ngày.
Từ những gợi mở trên, có thể hiểu, năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên phổ thông là tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ giúp giáo viên nhận diện vấn đề pháp lý, xác định đúng quyền hạn và giới hạn quyền hạn, thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý, đưa ra quyết định phù hợp với pháp luật trong tình huống nghề nghiệp, đồng thời biết sử dụng các cơ chế hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của bản thân và người học.
Theo cách tiếp cận này, năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên có thể được cấu thành từ 4 thành tố.
Thứ nhất, năng lực nhận diện pháp lý. Giáo viên phải nhận biết được khi nào một tình huống nghề nghiệp phát sinh vấn đề pháp lý. Đây là năng lực quan trọng vì nhiều hành vi sai phạm bắt đầu từ việc người thực hiện không nhận ra rằng một quyết định tưởng như thuộc phạm vi chuyên môn hoặc quản lý thông thường có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Vụ việc giáo viên tại Trường Tiểu học An Đồng, thành phố Hải Phòng, bắt học sinh uống nước vắt từ giẻ lau bảng vào năm 2018 là một trường hợp điển hình. Điểm đáng chú ý của trường hợp này không chỉ nằm ở tính phản cảm và nghiêm trọng của hành vi mà còn ở câu hỏi: người giáo viên có nhận thức được rằng biện pháp mình lựa chọn đã vượt quá giới hạn của hoạt động giáo dục hay không? Nếu giáo viên chỉ nhìn tình huống dưới góc độ “học sinh nói chuyện riêng, vì thế, giáo viên cần một hình thức phạt để răn đe” thì có thể họ đang thiếu năng lực nhận diện pháp lý. Họ nhìn thấy vấn đề về kỷ luật, nhưng không nhận diện được vấn đề về quyền con người, quyền trẻ em, danh dự, nhân phẩm và sức khỏe của học sinh. Về mặt quản lý, bài học không chỉ yêu cầu giáo viên không được làm như vậy mà còn phải giúp giáo viên có khả năng nhận diện sớm rủi ro pháp lý của một biện pháp giáo dục trước khi thực hiện.
Thứ hai, năng lực nhận thức về quyền hạn và giới hạn quyền hạn. Giáo viên cần biết mình được làm gì, được quyết định đến đâu và giới hạn nào không được vượt qua. Quyền quản lý lớp học không đồng nghĩa với quyền áp dụng mọi biện pháp mà giáo viên cho là có tác dụng giáo dục. Quyền đánh giá học sinh không đồng nghĩa với quyền tùy tiện sử dụng điểm số như một công cụ gây áp lực. Quyền thực hiện nhiệm vụ chuyên môn không đồng nghĩa với quyền bỏ qua các quy định bắt buộc của pháp luật.
Nhóm vụ việc giáo viên đánh học sinh, tát học sinh hoặc bắt học sinh quỳ là một thực tiễn minh hoạ. Giáo viên có quyền hạn nhất định trong việc tổ chức lớp học, duy trì trật tự, giáo dục học sinh và xử lý hành vi vi phạm nội quy. Nhưng quyền quản lý lớp học không đồng nghĩa với quyền được sử dụng mọi biện pháp mà giáo viên cho là có tác dụng giáo dục. Ranh giới quan trọng nằm ở chỗ: giáo viên có quyền giáo dục, nhưng không có quyền xâm phạm thân thể, danh dự và nhân phẩm của học sinh. Đào tạo giáo viên vì thế không thể chỉ dừng lại ở việc phổ biến những hành vi bị cấm. Cần trang bị cho giáo viên khả năng xác định ranh giới giữa quyền giáo dục và lạm quyền, giữa kỷ luật tích cực và trừng phạt, giữa biện pháp sư phạm và hành vi xâm phạm quyền con người hoặc quyền công dân của người học.
Thứ ba, năng lực nhận thức về trách nhiệm pháp lý. Mọi quyền hạn đều gắn với trách nhiệm. Khi giáo viên được giao nhiệm vụ liên quan đến kiểm tra, đánh giá, thi cử, quản lý tài sản hoặc thực hiện các hoạt động giáo dục, việc nhận thức rõ trách nhiệm pháp lý là đặc biệt quan trọng.
Vụ gian lận điểm thi trong kỳ thi trung học phổ thông quốc gia năm 2018 tại Hà Giang, Sơn La, Hòa Bình và mới đây ở Tuyên Quang là một trong những vụ việc nghiêm trọng của ngành giáo dục trong nhiều năm qua. Những người tham gia vào quá trình tổ chức, quản lý và xử lý bài thi được giao quyền hạn và trách nhiệm cụ thể. Nhưng khi quyền hạn đó bị sử dụng sai mục đích, hậu quả không chỉ là vi phạm quy chế thi mà còn có thể dẫn tới trách nhiệm hành chính, kỷ luật hoặc trách nhiệm hình sự tùy hành vi và mức độ. Vụ việc cho thấy một bài học quan trọng: không thể tách quyền hạn khỏi trách nhiệm pháp lý. Năng lực nhận thức về trách nhiệm pháp lý trong nghề nghiệp đòi hỏi giáo viên phải hiểu và trả lời được câu hỏi: “Tôi đang được trao quyền gì? Tôi phải chịu trách nhiệm gì khi thực hiện quyền đó? Nếu tôi làm sai, hậu quả pháp lý có thể đến đâu?
Thứ tư, năng lực tự bảo vệ theo pháp luật. Đây là thành tố thường ít được chú ý. Giáo viên không chỉ cần biết mình không được xâm phạm quyền của học sinh mà còn cần biết mình có những quyền gì và phải làm gì khi danh dự, nhân phẩm, quyền hoạt động nghề nghiệp hoặc lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Trong thực tế, đã xuất hiện những vụ việc phụ huynh đến trường gây áp lực, xúc phạm giáo viên, thậm chí có trường hợp giáo viên bị yêu cầu hoặc ép buộc phải quỳ xin lỗi, tung clip lên mạng xã hội. Vì vậy, cần ý thức rõ rằng mọi tranh chấp trong nhà trường phải được xử lý theo pháp luật và quy trình, chứ không thể hành xử theo cách bên mạnh áp đặt lên bên yếu.
Bốn thành tố trên tạo thành một chuỗi liên kết: nhận diện đúng → hiểu đúng quyền hạn → thực hiện đúng trách nhiệm → biết tự bảo vệ đúng pháp luật. Đây là sự khác biệt giữa việc “biết một số quy định pháp luật” và việc có năng lực pháp lý nghề nghiệp. Năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên, vì vậy, có hai chức năng song hành: giới hạn quyền lực để bảo vệ người học và bảo vệ quyền hợp pháp của chính nhà giáo. Nếu chỉ nhấn mạnh vế thứ nhất, giáo dục pháp luật có thể bị biến thành công cụ kiểm soát giáo viên; nếu chỉ nhấn mạnh vế thứ hai, nó có thể bị hiểu thành cơ chế bảo vệ nhà giáo một cách thiếu điều kiện. Một chính sách pháp luật giáo dục đúng đắn phải đồng thời thực hiện cả hai chức năng: giới hạn quyền và bảo vệ quyền.
3. Hai chiều của khoảng trống năng lực pháp lý trong hoạt động nghề nghiệp của giáo viên
3.1. Giáo viên chưa nhận thức đầy đủ giới hạn quyền của mình
Trong quan hệ giáo dục, giáo viên được trao một mức độ quyền hạn nhất định để tổ chức và điều hành các hoạt động học tập và giáo dục. Tuy nhiên, quyền hạn đó không phải là quyền lực tuyệt đối.
Một số vụ việc từng gây bức xúc trong xã hội, như hành vi bắt học sinh quỳ, xúc phạm học sinh hoặc bắt học sinh uống nước giẻ lau bảng cho thấy, một vấn đề không thể chỉ giải thích bằng sự thiếu hụt đạo đức cá nhân. Ở đây cần đặt câu hỏi rộng hơn về quản trị: người giáo viên đã nhận thức như thế nào về giới hạn quyền giáo dục của mình?
Trong hoạt động nghề nghiệp, giáo viên có thể phải xử lý học sinh vi phạm nội quy, có hành vi gây mất trật tự hoặc ảnh hưởng đến tập thể. Nhưng quyền giáo dục và quản lý học sinh luôn phải được thực hiện trong giới hạn của pháp luật, quy tắc ứng xử và yêu cầu bảo đảm quyền, danh dự, nhân phẩm của người học. Nếu giáo viên không phân biệt được giữa kỷ luật giáo dục và trừng phạt, giữa quyền quản lý và lạm dụng quyền lực, giữa biện pháp giáo dục và hành vi xâm phạm thì một quyết định được đưa ra với mục đích “dạy cho học sinh một bài học” vẫn có thể trở thành hành vi vi phạm. Vấn đề ở đây không chỉ là giáo viên “thiếu đạo đức” mà còn là thiếu năng lực nhận diện ranh giới pháp lý của hành vi nghề nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu đối với đào tạo và quản lý giáo viên: cần giúp giáo viên hiểu rõ khi học sinh vi phạm, mình được phép làm gì, không được phép làm gì và phải xử lý như thế nào để vừa bảo đảm kỷ cương vừa bảo vệ quyền của người học.
3.2. Giáo viên chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm pháp lý gắn với quyền hạn được giao
Trong các vụ việc liên quan đến thi cử, kiểm tra và đánh giá, giáo viên không đơn thuần chỉ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn. Khi được giao nhiệm vụ coi thi, chấm thi, quản lý đề thi, bài thi hoặc tham gia vào quá trình đánh giá kết quả học tập, họ đồng thời thực hiện các trách nhiệm gắn với tính công bằng, tính chính xác và bảo mật của hệ thống giáo dục.
Trong thực tiễn quản lý, người thực hiện có thể tự biện minh rằng mình “chỉ giúp đỡ”, “chỉ làm theo yêu cầu của cấp trên”, “tôi không tư lợi gì”, hoặc “không nghĩ hậu quả nghiêm trọng đến như vậy”. Tuy nhiên, trong một hệ thống quản trị dựa trên pháp luật, động cơ chủ quan không thể thay thế trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, giáo dục pháp luật cho giáo viên không nên dừng lại ở việc cung cấp danh mục các hành vi bị cấm. Điều quan trọng hơn là phải hình thành nhận thức: quyền hạn càng cụ thể, trách nhiệm càng rõ; quyền hạn càng lớn, rủi ro pháp lý càng cao.
3.3. Giáo viên chưa biết sử dụng pháp luật để bảo vệ chính mình
Nếu hai nhóm tình huống trên cho thấy, giáo viên có thể trở thành chủ thể vi phạm quyền của người học thì chiều ngược lại cũng cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Trong thực tế, giáo viên có thể đối mặt với hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm; đe dọa; gây áp lực từ phụ huynh; việc ghi hình, phát tán thông tin trên mạng xã hội; những yêu cầu vượt quá quy định; tranh chấp liên quan đến đánh giá, phân công nhiệm vụ hoặc việc xử lý kỷ luật của nhà quản lý.
Trong nhiều tình huống, giáo viên có thể không biết mình được pháp luật bảo vệ như thế nào hoặc không biết phải sử dụng cơ chế nào để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Khi đối mặt với khủng hoảng, do thiếu năng lực tự bảo vệ bằng pháp luật, giáo viên thường rơi vào một trong hai trạng thái tiêu cực: (1) Phản ứng cảm tính, bộc phát phát ngôn hoặc hành vi sai lầm, khiến vụ việc trở nên phức tạp hơn. (2) Cam chịu, thụ động, chấp nhận các yêu cầu phi lý, không biết lập biên bản, không biết thu thập chứng cứ, không biết trích dẫn quy chế hoặc yêu cầu cơ quan công an/cơ sở giáo dục can thiệp để bảo vệ. Cả hai trạng thái trên cho thấy, pháp luật chưa thực sự trở thành “lá chắn” tự vệ cho nhà giáo trong thực tiễn tác nghiệp. Một giáo viên có năng lực pháp lý nghề nghiệp phải biết rằng khi quyền của mình bị xâm phạm, cách ứng xử phù hợp không phải là đối đầu cảm tính hay cam chịu, mà là sử dụng đúng quy trình pháp lý và các cơ chế quản trị hiện có. Đây là lý do vì sao việc bảo vệ nhà giáo và nâng cao năng lực pháp lý của nhà giáo phải được nhìn nhận như hai mặt của một chính sách.
4. Chuyển đổi tư duy từ “quản lý vi phạm” đến “quản trị rủi ro pháp lý”
Từ các phân tích trên, có thể thấy một hạn chế trong cách tiếp cận quản lý giáo dục là pháp luật đôi khi chỉ được nhìn nhận như một công cụ để xử lý sau khi vi phạm đã xảy ra.
Khi có một vụ việc, câu hỏi thường được đặt ra là: Ai sai? Ai phải chịu trách nhiệm? Xử lý vấn đề như thế nào? Đây là những câu hỏi cần thiết nhưng chưa đủ.
Quản lý nhà nước hiện đại cần đặt thêm những câu hỏi khác: Tại sao người thực hiện không nhận diện được rủi ro? Tại sao giáo viên không biết giới hạn quyền hạn của mình? Tại sao giáo viên lại không biết về quyền của chính mình? Cơ chế nào có thể giúp ngăn ngừa sai phạm trước khi xảy ra? Từ đó, cần chuyển từ tư duy quản lý vi phạm sang tư duy quản trị rủi ro pháp lý. Trong mô hình này, pháp luật không chỉ xuất hiện ở cuối quy trình, khi có thanh tra, kiểm tra hoặc khi bị xử lý kỷ luật. Pháp luật phải hiện diện ngay từ đầu: trước khi quyết định được đưa ra, trong khi quyết định được thực hiện và sau khi quyết định được thực hiện. Điều đó đòi hỏi sự thay đổi trong quản trị nhà trường.
Hiệu trưởng không chỉ là người xử lý vi phạm mà còn phải là người tạo ra “màng lọc pháp lý” cho các quyết định quản lý. Giáo viên không chỉ phải tuân thủ mà còn phải được trang bị năng lực nhận diện rủi ro và tự bảo vệ. Theo cách tiếp cận này, một nhà trường có năng lực quản trị pháp lý tốt không phải là nhà trường “không bao giờ xảy ra sai phạm” mà là nhà trường có khả năng nhận diện sớm rủi ro; tư vấn trước khi quyết định; xử lý đúng quy trình; bảo vệ người bị xâm phạm; xác định đúng trách nhiệm và rút kinh nghiệm để ngăn ngừa tái diễn.
5. Giải pháp nâng cao năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên
Thứ nhất, xây dựng và chuẩn hóa khung năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên.
Bộ Giáo dục và Đào tạo cần nghiên cứu đưa năng lực pháp lý nghề nghiệp trở thành một thành tố bắt buộc trong hệ thống Chuẩn nghề nghiệp giáo viên và Khung năng lực của vị trí việc làm. Cần ban hành Khung năng lực pháp lý với 4 nhóm chỉ báo dưới đây làm chuẩn mực cho công tác đào tạo sư phạm và đánh giá viên chức hằng năm:
Bảng khung năng lực pháp lý nghề nghiệp của giáo viên
| Nhóm năng lực | Nội dung cốt lõi |
| Nhận diện pháp lý | Nhận biết vấn đề pháp lý trong tình huống nghề nghiệp |
| Quyền hạn và giới hạn | Biết mình được làm gì và không được làm gì |
| Trách nhiệm pháp lý | Hiểu hậu quả và trách nhiệm gắn với quyết định |
| Tự bảo vệ bằng pháp luật | Biết cách sử dụng cơ chế hợp pháp để bảo vệ quyền lợi |
Khung năng lực này không nhất thiết phải được xây dựng như một bộ tiêu chí mang tính hành chính. Mục tiêu trước hết là xây dựng một bản đồ năng lực để thiết kế đào tạo, bồi dưỡng và hỗ trợ giáo viên; đồng thời giúp chuyển các quy định pháp luật thành những yêu cầu cụ thể, dễ hiểu và có thể thực hành trong đời sống nghề nghiệp.
Thứ hai, đổi mới căn bản nội dung và phương pháp bồi dưỡng pháp luật.
Cách bồi dưỡng phổ biến theo mô hình “văn bản mới – báo cáo viên – phổ biến – giải đáp” cần được bổ sung bằng mô hình: “tình huống – nhận diện vấn đề – lựa chọn phương án – quyết định – hậu quả – phản hồi”. Ví dụ, thay vì chỉ phổ biến quy định về ứng xử của nhà giáo, có thể đưa ra các tình huống: (1) Học sinh vi phạm nội quy nhiều lần. Phụ huynh không hợp tác. Giáo viên bức xúc và muốn áp dụng một hình thức kỷ luật nghiêm khắc để “làm gương”. Giáo viên được phép làm gì? (2) Một phụ huynh quay video giáo viên trong lớp và đăng lên mạng xã hội với nội dung cáo buộc giáo viên xúc phạm học sinh. Giáo viên cần phản ứng như thế nào? (3) Một giáo viên được yêu cầu điều chỉnh kết quả đánh giá học sinh vì lý do “thành tích của trường” hoặc “đây là trường hợp ngoại lệ”.
Những tình huống như vậy có giá trị hơn việc yêu cầu giáo viên ghi nhớ một cách máy móc các điều khoản pháp luật. Mục tiêu cuối cùng không phải là biến giáo viên thành “luật gia”, mà là giúp họ có đủ năng lực để không hành động mù mờ trước các rủi ro pháp lý.
Thứ ba, xây dựng cơ chế tư vấn và hỗ trợ pháp lý giáo dục.
Nguyên tắc của quản trị rủi ro là không đợi đến khi xảy ra hậu quả mới tìm chuyên gia. Điều này cũng cần được áp dụng trong quản trị giáo dục. Cần nghiên cứu thiết lập mạng lưới hoặc đầu mối tư vấn pháp lý giáo dục ở các cấp, bảo đảm giáo viên và cán bộ quản lý có thể tiếp cận tư vấn khi gặp tình huống phức tạp. Cơ chế này có thể được tổ chức theo nhiều cấp độ: (1) Cấp Bộ, Sở Giáo dục và Đào tạo: củng cố bộ phận pháp chế, xây dựng kênh tư vấn pháp lý trực tuyến chuyên biệt nhằm hướng dẫn, giải đáp chính xác các tình huống pháp lý phức tạp cho nhà giáo. (2) Cơ sở giáo dục: thiết lập cơ chế liên kết để tư vấn pháp lý (với Văn phòng Luật sư, Trợ giúp pháp lý hoặc cơ quan Tư pháp địa phương). Chuyển cơ chế hỗ trợ từ “xử lý hậu kiểm” sang “tư vấn trước khi ra quyết định”. (3) Nền tảng số: xây dựng kho tình huống và giải đáp pháp lý chuẩn hóa.
Thứ tư, nâng cao năng lực quản trị rủi ro pháp lý của hiệu trưởng.
Nếu giáo viên là người trực tiếp thực hiện hoạt động giáo dục thì hiệu trưởng là người tạo ra môi trường quản trị. Không thể nâng cao năng lực pháp lý của giáo viên nếu năng lực pháp lý của đội ngũ quản lý nhà trường không được nâng cao tương ứng. Đội ngũ cán bộ quản trị nhà trường phải được tập huấn chuyên sâu về năng lực pháp chế. Hiệu trưởng cần ban hành và chuẩn hóa các quy trình nội bộ: quy trình tiếp nhận và xử lý học sinh vi phạm nội quy (bảo đảm kỷ luật tích cực); quy trình bảo vệ danh dự, nhân phẩm của nhà giáo khi bị xâm phạm; quy trình quản trị và ứng xử với khủng hoảng truyền thông trong môi trường học đường. Đặc biệt, quản trị nhà trường cần hạn chế tình trạng “quản lý bằng kinh nghiệm cá nhân”, “xử lý theo lệ cũ” hoặc “xử lý nội bộ để giữ gìn thể diện cho các bên” trong những vấn đề mang tính chất pháp lý. Một quyết định quản lý đúng không chỉ là quyết định đạt được mục tiêu trước mắt, mà còn phải là quyết định có căn cứ, đúng thẩm quyền, tuân thủ quy trình, thủ tục và bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan.
Thứ năm, phân công trách nhiệm tổ chức thực hiện.
Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo, ban hành khung năng lực pháp lý; chuẩn hóa tài liệu bồi dưỡng theo dạng case study; hướng dẫn thực thi đồng bộ Luật Nhà giáo năm 2025.
Đối với chính quyền địa phương, cơ quan quản lý nhà nước: bố trí nguồn lực cho công tác bồi dưỡng pháp luật thực hành; hình thành mạng lưới tư vấn pháp lý trong giáo dục tại địa phương.
Đối với cơ sở giáo dục: công khai, minh bạch quyền/nghĩa vụ của nhà giáo; rà soát quy chế nội bộ; kiên quyết xử lý vi phạm, đồng thời là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ giáo viên.
Đối với bản thân giáo viên: chủ động dịch chuyển tư duy từ “hành nghề theo kinh nghiệm” sang “hành nghề dựa trên chuyên môn, đạo đức và chuẩn mực pháp lý”. Luôn tự đặt 3 câu hỏi trước mỗi hành vi sư phạm: (1) Tôi được làm gì? (2) Giới hạn ở đâu? (3) Tôi sử dụng cơ chế nào để bảo vệ mình và người học đúng pháp luật?
6. Kết luận
Trong một hệ thống giáo dục hiện đại, pháp luật không nên chỉ xuất hiện như một công cụ xử lý kỷ luật khi sự cố đã xảy ra. Pháp luật phải trở thành một phần của năng lực nghề nghiệp và là nền tảng của văn hóa quản trị trong nhà trường. Theo đó, nâng cao năng lực pháp lý nghề nghiệp cho giáo viên phổ thông không phải là biện pháp “siết chặt” hay gia tăng áp lực hành chính lên nhà giáo. Trái lại, đó là sự đầu tư nhân văn nhằm trang bị cho giáo viên một lá chắn pháp lý hữu hiệu để tự bảo vệ và bảo vệ người học. Một nhà giáo hiểu biết pháp luật sẽ biết dừng lại trước ranh giới lạm quyền, nhưng cũng sẽ biết đứng lên kiên quyết để bảo vệ danh dự và quyền hoạt động nghề nghiệp an toàn của mình. Đó chính là thước đo của một nền quản trị giáo dục văn minh và thượng tôn pháp luật.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026). Thông tư số 03/2026/TT-BGDĐT ngày 30/01/2026 quy định về quy tắc ứng xử của nhà giáo.
Chính phủ (2026). Nghị định số 93/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Nhà giáo.
Dưỡng Tâm (2018). Chín tháng vạch trần mánh gian lận thi THPT quốc gia 2018. VnExpress. https://vnexpress.net/chin-thang-vach-tran-manh-gian-lan-thi-thpt-quoc-gia-2018-3909088.html
Hoàng Hiệp, & Sơn Lâm (2018). Vụ cô giáo quỳ xin lỗi phụ huynh: Có khởi tố được không? Tuổi Trẻ. https://tuoitre.vn/vu-co-giao-quy-xin-loi-phu-huynh-co-khoi-to-duoc-khong-20180309082127479.htm
Kutsyuruba, B., Murray, J., & Hogenkamp, S. (2019). Understanding pre-service teachers’ legal literacy and experiences with legal issues in practicum settings: An exploratory study. Canadian Journal of Educational Administration and Policy, (191), 54–71.
Lê Huyền (2018). Xử lý nghiêm cô giáo phạt học sinh uống nước giặt giẻ lau bảng. VietnamNet. https://vietnamnet.vn/xu-ly-nghiem-co-giao-phat-hoc-sinh-uong-nuoc-giat-gie-lau-bang-439929.html
Militello, M., & Schimmel, D. (2008). Toward universal legal literacy in American schools. Action in Teacher Education, 30(2), 98–106. https://doi.org/10.1080/01626620.2008.10463496
Quốc hội (2019). Luật Giáo dục năm 2019.
Quốc hội (2019). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức năm 2019.
Quốc hội (2025). Luật Nhà giáo năm 2025.
Thanh Hùng (2023). Vụ clip nữ sinh quỳ khóc ở cửa lớp, trường khẳng định “cô giáo không phạt quỳ”. VietnamNet. https://vietnamnet.vn/nu-sinh-quy-khoc-truoc-cua-lop-truong-noi-co-giao-khong-phat-quy-2196180.html
VnExpress. (2026). Vụ cô giáo quỳ ở Long An. https://vnexpress.net/topic/vu-co-giao-quy-o-long-an-23659
Yến Anh (2019). Phạt học sinh quỳ gối: Dạy hay làm nhục? Tuổi Trẻ. https://tuoitre.vn/nld/giao-duc-khoa-hoc/phat-hoc-sinh-quy-goi-day-hay-lam-nhuc-20190512231139789.htm



