Từ chính phủ điện tử đến chính phủ số: Sự thay đổi mô hình quản trị công tại Hoa Kỳ và hàm ý đối với Việt Nam

From e-government to digital government: the transformation of public governance in the United States and policy implications for Vietnam

ThS. Phạm Ngọc Lam Giang
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Email: gpham2206@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Quá trình chuyển từ chính phủ điện tử sang chính phủ số tại Hoa Kỳ phản ánh sự phát triển của công nghệ; đồng thời, thể hiện sự thay đổi sâu sắc trong mô hình quản trị công. Trên cơ sở phân tích các chính sách và sáng kiến của Chính phủ liên bang, nghiên cứu làm rõ bốn chuyển đổi trọng tâm: quản trị lấy người dân làm trung tâm, quản trị dữ liệu, phát triển nền tảng số dùng chung và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản trị. Kết quả cho thấy, Hoa Kỳ đã từng bước hình thành mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và nền tảng số, đồng thời, gợi mở một số hàm ý đối với Việt Nam về hoàn thiện thể chế, quản trị dữ liệu và phát triển chính phủ số.

Từ khóa: Chính phủ điện tử; chính phủ số; mô hình quản trị công; quản trị dữ liệu; nền tảng số; Hoa Kỳ; Việt Nam.

Abstract: The transition from e-government to digital government in the United States reflects not only advances in technology but also a profound transformation in the public governance model. Based on an analysis of major federal policies and initiatives, the study identifies four key dimensions of this transformation: citizen-centered governance, data governance, the development of shared digital platforms, and the application of artificial intelligence in public governance. The findings indicate that the United States has gradually established a data- and digital platform-driven governance model, while offering several policy implications for Vietnam regarding institutional reform, data governance, and the development of digital government.

Keywords: E-government; digital government; public governance model; data governance; digital platforms; United States; Vietnam.
1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 cùng với sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản trị quốc gia. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số khu vực công đã trở thành xu hướng chung nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, cải thiện chất lượng dịch vụ công và tăng cường sự tham gia của người dân. Nếu chính phủ điện tử chủ yếu tập trung số hóa quy trình hành chính và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, thì Chính phủ số hướng tới đổi mới toàn diện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu, nền tảng số và đổi mới sáng tạo.

Sự chuyển đổi này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị. Dữ liệu được coi là nguồn lực chiến lược, nền tảng số trở thành hạ tầng dùng chung và người dân, doanh nghiệp được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình thiết kế, cung cấp và đánh giá dịch vụ công. Theo đó, mục tiêu của chính phủ số không chỉ là số hóa hoạt động hành chính mà còn tái cấu trúc mô hình quản trị theo hướng mở, minh bạch, liên thông và ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Hoa Kỳ là một trong những quốc gia tiên phong trong phát triển chính phủ điện tử và cũng là quốc gia chuyển đổi sớm sang mô hình chính phủ số. Bước ngoặt quan trọng của quá trình chuyển đổi số là việc Chính phủ Hoa Kỳ ban hành Chiến lược Chính phủ số năm 2012 (Digital Government Strategy) (DOS, 2012), qua đó, xác lập khuôn khổ tổng thể cho phát triển Chính phủ số. Trên cơ sở Chiến lược này, Chính phủ Liên bang tiếp tục ban hành hàng loạt chính sách về dữ liệu mở, quản trị dữ liệu, nền tảng số, Cloud Computing và AI, như: Đạo luật Nền tảng hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng năm 2018 (Congress.gov, 2018); Chiến lược Dữ liệu Liên bang năm 2019 (FDS, 2019); Đạo luật Dữ liệu mở Chính phủ năm 2019 (Congress.gov, 2019). Các chính sách này giúp Hoa Kỳ từng bước hoàn thiện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu.

Tại Việt Nam, chuyển đổi số đã trở thành định hướng chiến lược thông qua Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2020); Chiến lược phát triển Chính phủ số (Thủ tướng Chính phủ, 2021) và đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Bộ Chính trị, 2024). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào khía cạnh công nghệ hoặc dịch vụ công trực tuyến, trong khi còn thiếu những phân tích về sự chuyển đổi mô hình quản trị công. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích quá trình chuyển đổi từ Chính phủ điện tử sang Chính phủ số tại Hoa Kỳ dưới góc độ thay đổi mô hình quản trị, từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam.
2. Những chuyển đổi trọng tâm trong quá trình phát triển chính phủ số tại Hoa Kỳ

2.1. Chuyển từ số hóa hành chính sang quản trị lấy người dân làm trung tâm

Trong giai đoạn đầu phát triển chính phủ điện tử, Chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu ứng dụng công nghệ thông tin để hiện đại hóa hoạt động của các cơ quan liên bang và cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn dựa trên tư duy số hóa quy trình hành chính với các hệ thống được phát triển riêng lẻ theo từng cơ quan, dẫn đến tình trạng thiếu liên thông dữ liệu, phát triển nhiều hệ thống công nghệ có chức năng tương tự giữa các cơ quan, làm gia tăng chi phí đầu tư và vận hành.

Để khắc phục những hạn chế đó, Chính phủ Hoa Kỳ chuyển sang mô hình Chính phủ số, đặt người dân và doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của quá trình thiết kế và cung cấp dịch vụ công (Mergel & cộng sự, 2019; OECD, 2020). Dấu mốc quan trọng là Chiến lược Chính phủ số năm 2012, xác định mục tiêu xây dựng nền tảng số thống nhất, phát triển dịch vụ theo nguyên tắc ưu tiên cung cấp dịch vụ trên môi trường số, tăng cường chia sẻ dữ liệu và hạ tầng dùng chung, đồng thời, áp dụng phương pháp thiết kế lấy người dùng làm trung tâm và phát triển linh hoạt (OECD, 2020; OMB, 2012).

Để triển khai chiến lược này, Chính phủ Hoa Kỳ thành lập Cơ quan Dịch vụ số Hoa Kỳ (U.S. Digital Service – USDS) và Nhóm dịch vụ số 18F trực thuộc Cơ quan Quản lý Dịch vụ Tổng hợp Hoa Kỳ (GSA); đồng thời, ban hành Sắc lệnh số 14058 (Executive Order 14058) về chuyển đổi trải nghiệm người dân trong cung cấp dịch vụ công năm 2021 nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, đơn giản hóa thủ tục và cải thiện chất lượng dịch vụ công thông qua phản hồi của người sử dụng. Những cải cách này phản ánh sự chuyển đổi căn bản từ mô hình quản lý lấy cơ quan nhà nước làm trung tâm sang mô hình quản trị lấy người dân làm trung tâm, coi trải nghiệm của người sử dụng là tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả của chính phủ số.

2.2. Chuyển từ quản lý thông tin sang quản trị dữ liệu

Một trong những thay đổi nền tảng của quá trình chuyển từ chính phủ điện tử sang chính phủ số tại Hoa Kỳ là sự chuyển dịch từ quản lý thông tin sang quản trị dữ liệu. Trong mô hình chính phủ điện tử, dữ liệu được quản lý phân tán theo từng cơ quan, thiếu các tiêu chuẩn thống nhất về chia sẻ và tích hợp, làm hạn chế hiệu quả phối hợp và cung cấp dịch vụ công. Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị, Chính phủ Hoa Kỳ từng bước xây dựng khuôn khổ thể chế mới, coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược phục vụ hoạch định chính sách và quản trị quốc gia (Gil-Garcia & cộng sự, 2018).

Bước ngoặt quan trọng là Đạo luật Nền tảng cho hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng năm 2018, yêu cầu các cơ quan liên bang bổ nhiệm Giám đốc dữ liệu, thành lập Hội đồng Giám đốc dữ liệu và thúc đẩy hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Tiếp đó, Chiến lược Dữ liệu Liên bang năm 2019 xác lập khuôn khổ thống nhất về quản trị dữ liệu, coi dữ liệu là tài sản chiến lược và đề ra các nguyên tắc về chất lượng, khả năng liên thông, an toàn và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ vòng đời dữ liệu. Đồng thời, Đạo luật Dữ liệu mở của chính phủ năm 2019 quy định dữ liệu của các cơ quan liên bang được quản lý theo nguyên tắc “mở mặc định” (open by default), khuyến khích chia sẻ và tái sử dụng thông qua các tiêu chuẩn mở và Cổng Dữ liệu mở quốc gia (Data.gov, 06/6/2024).

Những cải cách này đánh dấu sự chuyển đổi từ quản lý dữ liệu phục vụ hoạt động hành chính sang quản trị dữ liệu như một nguồn lực chiến lược, tạo nền tảng cho phát triển các nền tảng số dùng chung, tăng cường kết nối liên cơ quan và thúc đẩy quá trình phát triển chính phủ số tại Hoa Kỳ.

2.3. Xây dựng nền tảng số dùng chung và tăng cường kết nối liên cơ quan

Song song với quá trình hoàn thiện thể chế về quản trị dữ liệu, Chính phủ Hoa Kỳ chuyển trọng tâm sang phát triển các nền tảng số dùng chung nhằm khắc phục tình trạng các cơ quan phát triển và vận hành các hệ thống công nghệ độc lập, thiếu khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu trong giai đoạn Chính phủ điện tử. Thay vì mỗi cơ quan xây dựng hệ thống công nghệ thông tin riêng, Chính phủ số hướng tới phát triển hạ tầng số thống nhất, tạo điều kiện tích hợp dữ liệu, chuẩn hóa quy trình và cung cấp dịch vụ công trên phạm vi toàn liên bang.

Định hướng này được xác lập trong Chiến lược Chính phủ số năm 2012 với mục tiêu xây dựng “nền tảng số của Chính phủ thế kỷ XXI” thông qua các tiêu chuẩn và hạ tầng dùng chung (OMB, 2012). Theo cách tiếp cận của OECD (2020), định hướng xây dựng các nền tảng và hạ tầng số dùng chung trong Chiến lược Chính phủ số 2012 phản ánh mô hình “Chính phủ như một nền tảng” (Government as a Platform), trong đó Chính phủ liên bang cung cấp các nền tảng và tiêu chuẩn số để các cơ quan phát triển, tích hợp và cung cấp dịch vụ công (OECD, 2020). Qua đó, việc chia sẻ dữ liệu, tái sử dụng hạ tầng và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên bang được thúc đẩy, tạo nền tảng cho mô hình quản trị số hiện đại. Để triển khai chiến lược, Chính phủ Hoa Kỳ đã phát triển nhiều nền tảng số, như: Login.gov (hệ thống định danh và xác thực số thống nhất, cho phép người dân sử dụng một tài khoản để tiếp cận nhiều dịch vụ công) (Login.gov, 08/6/2026) cùng với Chiến lược Ưu tiên điện toán đám mây (Cloud First 2011), Chiến lược Cloud Computing thông minh (Cloud Smart 2019) và Chương trình Quản lý rủi ro và cấp phép liên bang (Federal Risk and Authorization Management Program – FedRAMP), qua đó, góp phần chuẩn hóa hạ tầng điện toán đám mây và các yêu cầu về an toàn thông tin.

Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn mở và giao diện lập trình ứng dụng (Application Programming Interface – API) đã tăng cường khả năng chia sẻ dữ liệu và kết nối giữa các hệ thống, từng bước chuyển từ mô hình quản lý phân tán sang mô hình quản trị liên thông. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các dịch vụ công tích hợp và thúc đẩy giai đoạn phát triển tiếp theo của Chính phủ số Hoa Kỳ.
2.4. Chuyển từ ứng dụng công nghệ thông tin sang đổi mới quản trị dựa trên AI

Khi dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược và các nền tảng số dùng chung từng bước được hoàn thiện, Chính phủ Hoa Kỳ chuyển sang giai đoạn phát triển mới, trong đó trọng tâm không còn là ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ hoạt động hành chính mà là khai thác AI nhằm đổi mới phương thức quản trị công. AI được sử dụng để hỗ trợ hoạch định chính sách, tối ưu hóa hoạt động của bộ máy hành chính và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công.

Quá trình này được thúc đẩy bởi việc hoàn thiện khuôn khổ chính sách về AI ở cấp liên bang, tiêu biểu là Sắc lệnh số 13859 về duy trì vai trò dẫn đầu của Hoa Kỳ trong lĩnh vực AI (Executive Order 13859, 2019) và Sắc lệnh số 14110 về phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo an toàn, bảo mật và đáng tin cậy (Executive Order 14110, 2023). Các văn bản này không chỉ khuyến khích đổi mới sáng tạo mà còn đặt ra các yêu cầu về quản trị rủi ro, bảo vệ quyền riêng tư, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong ứng dụng AI của khu vực công.

Khác với Chính phủ điện tử, nơi công nghệ chủ yếu phục vụ tự động hóa các quy trình hành chính, Chính phủ số khai thác dữ liệu và ứng dụng AI  để hỗ trợ phân tích chính sách, phát hiện gian lận, dự báo nhu cầu dịch vụ công và nâng cao chất lượng ra quyết định. Tuy nhiên, Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng, việc ứng dụng AI trong khu vực công phải đi kèm với cơ chế giám sát, can thiệp và trách nhiệm của con người; đối với những quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến quyền và lợi ích của người dân, trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về các cơ quan nhà nước và người có thẩm quyền (OMB, 2024). Đồng thời, các sáng kiến, như: Cơ quan Dịch vụ số Hoa Kỳ (U.S. Digital Service – USDS), Chương trình Chuyên gia đổi mới của Tổng thống (Presidential Innovation Fellows – PIF) và Đội ngũ Nhân tài số Hoa Kỳ (U.S. Digital Corps) đã góp phần phát triển nguồn nhân lực số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực công.

Nhìn từ góc độ quản trị công, AI không chỉ là công nghệ mới mà còn là động lực thúc đẩy quá trình chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng, qua đó mở ra một giai đoạn phát triển mới của Chính phủ số Hoa Kỳ.

3. Kết quả của quá trình chuyển đổi mô hình quản trị công tại Hoa Kỳ

Các chính sách phát triển Chính phủ số tại Hoa Kỳ đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong tổ chức và vận hành của Chính phủ liên bang. Kết quả của quá trình này không chỉ thể hiện ở số lượng dịch vụ trực tuyến hay mức độ ứng dụng công nghệ mà quan trọng hơn là sự hình thành từng bước một mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu, nền tảng số, phối hợp liên cơ quan và trải nghiệm của người sử dụng. Tuy nhiên, do đặc điểm phân quyền của hệ thống liên bang, quá trình chuyển đổi diễn ra không đồng đều và vẫn tồn tại những hạn chế về liên thông dữ liệu, năng lực thực thi, an ninh mạng và khả năng tiếp cận dịch vụ số.
3.1. Từng bước hình thành mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và nền tảng số

Việc thể chế hóa quản trị dữ liệu và đưa các nền tảng dùng chung vào vận hành đã từng bước làm thay đổi phương thức tổ chức của Chính phủ liên bang. Kết quả nổi bật của quá trình chuyển đổi là sự hình thành từng bước mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và các nền tảng số dùng chung. Trong mô hình này, dữ liệu không còn chỉ phục vụ hoạt động hành chính mà trở thành nguồn lực quan trọng cho hoạch định chính sách, đánh giá chương trình và cung cấp dịch vụ công. Việc bổ nhiệm Giám đốc dữ liệu (Chief Data Officer – CDO) tại các cơ quan liên bang và thành lập Hội đồng Giám đốc dữ liệu đã tạo nền tảng thể chế cho quản trị dữ liệu và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.

Một kết quả đáng chú ý là sự phát triển của Data.gov, cổng dữ liệu mở quốc gia, nơi công bố và chia sẻ dữ liệu của các cơ quan liên bang. Không chỉ tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, Data.gov còn thúc đẩy tái sử dụng dữ liệu trong nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển các ứng dụng phục vụ xã hội. Bên cạnh đó, các nền tảng số dùng chung, như: Login.gov và chương trình FedRAMP đã góp phần chuẩn hóa hạ tầng số, tăng cường khả năng kết nối giữa các cơ quan và nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng Cloud Computing trong toàn Chính phủ liên bang.

Những kết quả này cho thấy, Hoa Kỳ đang chuyển từ mô hình quản lý phân tán sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và nền tảng số, trong đó Chính phủ liên bang giữ vai trò thiết lập tiêu chuẩn và hạ tầng dùng chung, còn các cơ quan chủ động phát triển dịch vụ theo chức năng. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy đổi mới trong khu vực công.
3.2. Cải thiện phương thức cung cấp dịch vụ công và trải nghiệm của người dân

Một kết quả quan trọng của quá trình chuyển đổi là sự thay đổi trong cách thiết kế và cung cấp dịch vụ công. Thay vì tổ chức dịch vụ theo cơ cấu chức năng của từng cơ quan, Chính phủ liên bang từng bước chuyển sang tiếp cận theo nhu cầu của người sử dụng. Sắc lệnh số 14058 (2021) đặt nền tảng cho cách tiếp cận toàn Chính phủ đối với quản trị trải nghiệm người dân. Trên cơ sở đó, Văn phòng Quản lý và Ngân sách Hoa Kỳ (OMB) đã cụ thể hóa mô hình “các sự kiện quan trọng trong cuộc sống của người dân” (Priority Life Experiences), theo đó, dịch vụ công được thiết kế xoay quanh các nhu cầu phát sinh trong các giai đoạn, như: sinh con, nghỉ hưu, mất việc làm hoặc phục hồi sau thiên tai (OMB, 2025). Cách tiếp cận này làm thay đổi tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ công. Hiệu quả không chỉ được đo bằng mức độ số hóa thủ tục mà còn thông qua khả năng hoàn thành dịch vụ, thời gian xử lý, mức độ thuận tiện, khả năng tiếp cận và sự hài lòng của người dân. Đồng thời, việc cải thiện dịch vụ đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan, phản ánh xu hướng chuyển từ quản lý theo chức năng sang cung cấp dịch vụ tích hợp.

Chính phủ Hoa Kỳ cũng từng bước thể chế hóa việc thu thập và sử dụng phản hồi của người dân thông qua các cơ chế báo cáo theo Thông tư A-11 của OMB. Dữ liệu phản hồi được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ và cải tiến quy trình cung cấp dịch vụ công. Mặc dù trải nghiệm của người dân đối với nhiều dịch vụ liên bang đã được cải thiện, kết quả vẫn chưa đồng đều giữa các cơ quan. Điều này cho thấy, chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với cải cách quy trình, quản trị dữ liệu và tăng cường phối hợp liên cơ quan.
3.3. Tăng cường minh bạch và năng lực quản trị dựa trên bằng chứng

Một kết quả quan trọng của quá trình chuyển đổi là tăng cường tính minh bạch và năng lực ra quyết định dựa trên bằng chứng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu mở, tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng đã tạo điều kiện công khai dữ liệu về ngân sách, chi tiêu và kết quả thực thi dưới định dạng có thể xử lý bằng máy, qua đó, hỗ trợ Quốc hội, cơ quan kiểm toán, giới nghiên cứu và người dân giám sát hoạt động của Chính phủ.

Cùng với đó, Đạo luật Nền tảng cho hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng (Foundations for Evidence-Based Policymaking Act, 2018) và các văn bản hướng dẫn thi hành đã thúc đẩy các cơ quan liên bang tăng cường đánh giá chính sách và sử dụng dữ liệu trong quá trình ra quyết định. Việc kết hợp dữ liệu, đánh giá và quản lý kết quả giúp các cơ quan xác định đúng các ưu tiên, nâng cao hiệu quả thực thi và từng bước chuyển từ mô hình ra quyết định chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sang mô hình ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, các nền tảng số dùng chung và tiêu chuẩn liên bang cũng góp phần mở rộng khả năng phối hợp giữa các cơ quan thông qua chia sẻ dữ liệu, sử dụng chung hạ tầng và phát triển các dịch vụ liên thông. Tuy nhiên, mức độ tích hợp giữa các hệ thống vẫn chưa đồng đều do đặc điểm phân quyền và sự khác biệt về năng lực số của từng cơ quan.

Theo Khảo sát Chính phủ điện tử của Liên Hợp quốc năm 2024, Hoa Kỳ thuộc nhóm quốc gia có mức phát triển chính phủ điện tử rất cao (United Nations, 2024). Tuy nhiên, OECD cũng nhấn mạnh, các chỉ số này cần được diễn giải trong bối cảnh thể chế và mô hình quản trị của từng quốc gia. Do đó, việc đánh giá hiệu quả chuyển đổi của Hoa Kỳ không chỉ dựa trên các chỉ số quốc tế mà còn cần xem xét đặc điểm của hệ thống liên bang, mức độ tích hợp dữ liệu và khả năng phối hợp thực tế giữa các cơ quan (OECD, 2024).

Mặc dù đạt được nhiều kết quả, quá trình chuyển đổi sang chính phủ số tại Hoa Kỳ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Đặc điểm phân quyền của hệ thống liên bang tạo điều kiện cho đổi mới và thử nghiệm nhưng đồng thời làm gia tăng chi phí phối hợp, sự khác biệt về tiêu chuẩn, năng lực công nghệ và mức độ trưởng thành số giữa các cơ quan, như: (1) Chất lượng, khả năng chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu vẫn là một hạn chế đáng kể. Một số cơ quan chưa hoàn thiện danh mục dữ liệu, chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về dữ liệu mở, đồng thời, còn gặp khó khăn trong việc thực hiện các yêu cầu về quản trị và chất lượng dữ liệu, làm giảm hiệu quả chia sẻ và khai thác dữ liệu (GAO, 2020; GAO, 2021); (2) Việc phát triển các nền tảng số dùng chung chưa loại bỏ hoàn toàn tình trạng hệ thống phân tán và công nghệ cũ. Mặc dù FedRAMP đã góp phần chuẩn hóa quản lý an toàn Cloud Computing, GAO cho rằng chương trình vẫn cần tiếp tục cải thiện về hiệu quả vận hành và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Ngoài ra, việc mở rộng ứng dụng AI đặt ra những yêu cầu mới về bảo vệ dữ liệu cá nhân, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát thiên lệch thuật toán. Đây không chỉ là thách thức về công nghệ mà còn là vấn đề thể chế và năng lực quản trị.

Nhìn chung, quá trình chuyển đổi của Hoa Kỳ cho thấy, phát triển Chính phủ số là một quá trình cải cách lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa thể chế, dữ liệu, hạ tầng, nguồn nhân lực và cơ chế phối hợp, thay vì chỉ đầu tư vào công nghệ.
4. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, giá trị cốt lõi của quá trình chuyển từ chính phủ điện tử sang chính phủ số không nằm ở việc ứng dụng một công nghệ hay xây dựng một nền tảng cụ thể mà ở sự thay đổi đồng bộ về tư duy, thể chế và phương thức quản trị. Việt Nam đã xác lập định hướng phát triển Chính phủ số thông qua Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới chính phủ số và đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, cần chuyển trọng tâm từ số hóa quy trình hành chính sang đổi mới mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, nền tảng số và lấy người dân làm trung tâm.

Một là, phát triển chính phủ số cần được gắn với cải cách mô hình quản trị công. Các cơ quan nhà nước cần thiết kế lại quy trình cung cấp dịch vụ theo nhu cầu của người dân và doanh nghiệp, giảm yêu cầu cung cấp lại thông tin đã có, đồng thời, đánh giá hiệu quả chính phủ số thông qua chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng và khả năng tiếp cận của người sử dụng, thay vì chỉ dựa trên số lượng dịch vụ công trực tuyến.

Hai là, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu theo hướng coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược của quốc gia. Trên cơ sở Luật Dữ liệu năm 2024 (Quốc hội, 2024), cần chuẩn hóa việc thu thập, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan, xây dựng cơ chế kiểm soát chất lượng dữ liệu, phân định rõ trách nhiệm quản lý và bảo đảm cân bằng giữa chia sẻ dữ liệu với bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh quốc gia và bí mật nhà nước. Đây là điều kiện để hình thành nền quản trị dựa trên bằng chứng và nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách.

Ba là, cần ưu tiên phát triển các nền tảng số dùng chung và tăng cường kết nối liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương. Nhà nước nên tập trung xây dựng các hạ tầng số cốt lõi, như: định danh điện tử, chia sẻ dữ liệu và điện toán đám mây, đồng thời, ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất nhằm hạn chế tình trạng các bộ, ngành và địa phương phát triển những hệ thống công nghệ riêng lẻ, thiếu khả năng kết nối, nâng cao khả năng tích hợp và cung cấp dịch vụ công xuyên suốt.

Bốn là, phát triển chính phủ số cần gắn với nâng cao năng lực quản trị AI và đổi mới sáng tạo trong khu vực công. Việc ứng dụng AI phải đi đôi với cơ chế quản trị rủi ro, bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và quyền riêng tư, đồng thời, chú trọng phát triển nguồn nhân lực số có khả năng quản trị dữ liệu và công nghệ mới.

Nhìn chung, kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, phát triển Chính phủ số là quá trình cải cách thể chế toàn diện và lâu dài. Việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và tổ chức bộ máy của Việt Nam, đồng thời gắn với các định hướng đã được xác lập trong Nghị quyết số 57-NQ/TW nhằm xây dựng nền quản trị số hiện đại, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm.

5. Kết luận

Quá trình chuyển từ chính phủ điện tử sang chính phủ số tại Hoa Kỳ cho thấy, chuyển đổi số khu vực công không đơn thuần là việc mở rộng ứng dụng công nghệ hay đưa thêm thủ tục hành chính lên môi trường mạng. Bản chất của quá trình này là sự thay đổi đồng bộ trong tư duy, thể chế, nguồn lực, hạ tầng và phương thức quản trị. Người dân từng bước được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình thiết kế dịch vụ; dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược cho hoạch định chính sách; các nền tảng số dùng chung tạo điều kiện tăng cường kết nối liên cơ quan; trong khi AI mở ra khả năng đổi mới phương thức điều hành và cung cấp dịch vụ công.

Những kết quả đạt được đã góp phần hình thành mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu, nền tảng số và ra quyết định dựa trên bằng chứng. Tuy nhiên, kinh nghiệm Hoa Kỳ cũng cho thấy, Chính phủ số không phải là một mô hình hoàn chỉnh có thể hình thành trong thời gian ngắn. Sự phân tán của hệ thống liên bang, chênh lệch về năng lực số giữa các cơ quan, các hệ thống công nghệ cũ và những rủi ro liên quan đến quyền riêng tư, an ninh mạng, thiên lệch thuật toán và trách nhiệm giải trình tiếp tục đặt ra yêu cầu hoàn thiện thể chế và năng lực quản trị.

Đối với Việt Nam, bài học quan trọng không nằm ở việc sao chép một nền tảng hay giải pháp công nghệ cụ thể, mà ở cách tiếp cận tổng thể, kết hợp cải cách thể chế với quản trị dữ liệu, phát triển hạ tầng dùng chung, đổi mới cung cấp dịch vụ và nâng cao năng lực quản trị AI. Việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần phù hợp với điều kiện chính trị, pháp lý và tổ chức bộ máy của Việt Nam, đồng thời, gắn với các định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW nhằm xây dựng nền quản trị số hiện đại, minh bạch, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Congress.gov (2018). H.R. 4174—Foundations for Evidence-Based Policymaking Act of 2018.
Congress.gov (2019). S. Rept. 115-134—Open Government Data Act.
Data.gov (2026). About Data.gov. U.S. General Services Administration.
Federal Data Strategy. (2019). Federal Data Strategy: A framework for consistency (OMB Memorandum M-19-18). Executive Office of the President.
FedRAMP (2026). FedRAMP Authorization Act and program guidance.
Gil-Garcia, J. R., Dawes, S. S., & Pardo, T. A. (2018). Digital government and public management research: Finding the crossroads. Public Management Review, 20(5).
Government Accountability Office (2020). Data governance: Agencies made progress in establishing governance, but need to address key milestones (GAO-21-152).
GAO (2021). Open data: Additional action required for full public access (GAO-22-104574).
Login.gov (2026). About Login.gov. U.S. General Services Administration.
Mergel, I., Edelmann, N., & Haug, N. (2019). Defining digital transformation: Results from expert interviews. Government Information Quarterly, 36(4), 101385.
Office of Management and Budget (2012). Digital government: Building a 21st century platform to better serve the American people. Executive Office of the President.
Office of Management and Budget (2024). Advancing governance, innovation, and risk management for agency use of artificial intelligence (Memorandum M-24-10). Executive Office of the President.
Office of Management and Budget (2025). OMB Circular No. A-11, Section 280: Managing customer experience and improving service delivery. Executive Office of the President.
OECD (2020). The OECD digital government policy framework: Six dimensions of a digital government (OECD Public Governance Policy Papers No. 02). OECD Publishing.
OECD (2024). 2023 OECD digital government index: Results and key findings.
Quốc hội (2024). Luật Dữ liệu năm 2024.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.
U.S. Department of State (2012). Digital government strategy.
United Nations (2024). United Nations e-government survey 2024: Accelerating digital transformation for sustainable development. United Nations Department of Economic and Social Affairs.