Blue economy development worldwide: Policy implications for Vietnam
TS. Nguyễn Đức Trung
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: ndtrung2206@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong xu thế phát triển hiện đại, đại dương đã dịch chuyển từ vị thế của một không gian tự nhiên thuần túy trở thành nguồn lực kinh tế chiến lược cốt lõi của các quốc gia. Sự suy thoái của mô hình “Kinh tế nâu” truyền thống đã thúc đẩy sự ra đời của mô hình “Kinh tế biển xanh” (Blue Economy), hướng tới việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn hệ sinh thái và công bằng xã hội (United Nations Environment Programme, 2022). Bài viết tập trung phân tích hệ thống cơ sở lý luận, các yếu tố cấu thành và mạng lưới nhân tố tác động phức tạp đến phát triển kinh tế biển xanh trên thế giới dựa trên đổi mới sáng tạo và các cam kết đa phương toàn cầu (World Bank, 2021). Từ đó, bài viết đưa ra các hàm ý chính sách nhằm định hình chiến lược phát triển kinh tế biển xanh bền vững và nâng cao khả năng phục hồi cho Việt Nam trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động.
Từ khóa: Kinh tế biển xanh; quy hoạch không gian biển; quản trị đại dương; hàm ý chính sách.
Abstract: In the current trend of modern development, the ocean has evolved from being merely a natural space into a core strategic economic resource for nations. The decline of the traditional Brown Economy model has accelerated the emergence of the Blue Economy, which seeks to balance economic growth, ecosystem conservation, and social equity (United Nations Environment Programme, 2022). This paper analyzes the theoretical foundations, key components, and complex network of factors influencing global Blue Economy development, based on innovation and global multilateral commitments (World Bank, 2021). On that basis, the paper proposes key policy implications to support the formulation of a sustainable Blue Economy development strategy and enhance Vietnam’s resilience in an increasingly uncertain global environment.
Keywords: Blue economy; marine spatial planning; ocean governance; policy implications.
1. Đặt vấn đề
Đại dương bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, không chỉ là cái nôi nuôi dưỡng sự sống mà còn đóng vai trò huyết mạch toàn cầu về thương mại, năng lượng và an ninh lương thực. Trong nhiều thập kỷ qua, mô hình “Kinh tế nâu” truyền thống, vốn dựa trên nguyên tắc khai thác tài nguyên không giới hạn và tăng trưởng bằng mọi giá, đã thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời kéo theo những hệ lụy môi trường nghiêm trọng (United Nations Environment Programme, 2023). Sự sụt giảm các nguồn lợi thủy sản, phá hủy rạn san hô, rừng ngập mặn cùng sự gia tăng các “vùng biển chết” do thiếu oxy đang đặt ra yêu cầu cấp bách về việc đổi mới tư duy phát triển trên phạm vi toàn cầu.
Sự xuất hiện của khái niệm “Kinh tế biển xanh” mở ra một cách tiếp cận toàn diện, coi đại dương là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững thay vì chỉ là đối tượng khai thác cạn kiệt (World Bank, 2017). Các giải pháp công nghệ xanh và quản trị thông minh đang tạo ra những công cụ mang tính đột phá nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường biển (World Bank, 2022). Là một quốc gia biển có chiều dài bờ biển dài và vị trí địa lý chiến lược, việc nghiên cứu cơ sở lý luận toàn diện, đúc rút kinh nghiệm quốc tế và nhận diện các yếu tố tác động đến kinh tế biển xanh là hành trang không thể thiếu để Việt Nam hoạch định các chính sách quốc gia bền vững, bảo vệ chủ quyền và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
2. Cơ sở lý luận về kinh tế biển xanh
Theo OECD (2024), kinh tế biển xanh được cấu thành từ bốn nhóm thành phần có mối quan hệ hữu cơ: (1) Các ngành kinh tế biển truyền thống; (2) Các ngành kinh tế biển mới nổi; (3) Hệ sinh thái và vốn tự nhiên biển. Các thành phần này không tồn tại tách biệt mà bổ trợ và tác động tương hỗ lẫn nhau, tạo nền tảng cho quá trình khai thác, sử dụng và quản lý tài nguyên biển theo hướng bền vững. Sự phát triển cân bằng giữa các thành phần không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn bảo đảm mục tiêu bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
2.1. Các ngành kinh tế biển truyền thống
Các ngành kinh tế biển truyền thống, như: khai thác thủy sản, vận tải biểu, cảng biển, du lịch biển và khai thác tài nguyên ngoài khơi vẫn giữ vai trò nòng cốt trong cơ cấu kinh tế của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, yêu cầu chuyển đổi xanh đang làm thay đổi phương thức tổ chức và vận hành của các ngành này.
Trong lĩnh vực thủy sản, xu hướng phát triển hiện nay là chuyển từ mở rộng khai thác theo hướng gia tăng sản lượng sang quản lý nguồn lợi dựa trên khả năng tái tạo của hệ sinh thái, kiểm soát cường độ khai thác, mở rộng nuôi biển công nghệ cao và áp dụng các phương thức sản xuất thân thiện với môi trường nhằm bảo đảm khả năng tái tạo nguồn lợi thủy sản (FAO, 2022). Đối với vận tải biển và cảng biển, chuyển đổi xanh gắn với sử dụng nhiên liệu sạch, tối ưu hóa logistics, số hóa hoạt động khai thác cảng và phát triển cảng thông minh. Bên cạnh đó, du lịch biển được phát triển theo hướng sinh thái, gắn với bảo tồn hệ sinh thái và phát huy các giá trị văn hóa bản địa, trong khi hoạt động khai thác dầu khí và khoáng sản ngoài khơi ngày càng được quản lý chặt chẽ nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường biển. Như vậy, “xanh hóa” các ngành truyền thống không đồng nghĩa với loại bỏ các ngành này mà là thay đổi công nghệ, phương thức quản trị và tiêu chuẩn môi trường để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
2.2. Các ngành kinh tế biển mới nổi
Nhiều ngành kinh tế biển mới nổi đang trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế biển xanh. Năng lượng tái tạo ngoài khơi, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, cùng với năng lượng sóng và thủy triều đã góp phần đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và giảm phát thải carbon (International Renewable Energy Agency, 2020).
Bên cạnh đó, công nghệ sinh học biển cũng mở ra nhiều không gian phát triển mới thông qua khai thác các hợp chất sinh học từ vi sinh vật và sinh vật biển để phục vụ cho ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, các lĩnh vực, như: phục hồi hệ sinh thái, xử lý rác thải nhựa đại dương, dịch vụ môi trường biển và các hoạt động bảo tồn dựa vào thị trường ngày càng được nhiều quốc gia quan tâm.
Nhìn chung, sự phát triển của các ngành mới nổi cho thấy, kinh tế biển xanh không chỉ là quá trình giảm tác động môi trường của các ngành hiện hữu mà còn là quá trình tạo ra các mô hình kinh doanh, sản phẩm và chuỗi giá trị mới dựa trên đổi mới sáng tạo.
2.3. Hệ sinh thái và vốn tự nhiên biển.
Hệ sinh thái và vốn tự nhiên biển là những giá trị nền tảng mà biển và đại dương mang lại cho con người, bao gồm: khả năng bảo vệ bờ biển trước xói lở và thiên tai, hấp thụ và lưu trữ carbon, duy trì đa dạng sinh học, bảo tồn nguồn gen và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển. Mặc dù các giá trị này khó lượng hóa bằng các chỉ tiêu kinh tế truyền thống nhưng lại có ý nghĩa quyết định đối với khả năng phát triển lâu dài của các ngành kinh tế biển và bảo đảm sự cân bằng của hệ sinh thái biển (IPCC, 2022).
Để các thành phần trên vận hành hiệu quả, kinh tế biển xanh cần được hỗ trợ bởi hệ thống thể chế, khoa học và công nghệ, nguồn nhân lực và các cơ chế tài chính phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong điều tra, giám sát và quản lý tài nguyên biển giúp nâng cao chất lượng dự báo và hỗ trợ quá trình ra quyết định. Đồng thời, việc hoàn thiện khung pháp lý, triển khai quy hoạch không gian biển, phát triển các cơ chế tài chính xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ tạo điều kiện huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội, tăng cường năng lực quản trị và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế biển xanh theo hướng hiện đại, thích ứng và bền vững.
3. Các yếu tố tác động đến phát triển kinh tế biển xanh
Quá trình phát triển kinh tế biển xanh chịu tác động đồng thời của nhiều nhóm yếu tố, bao gồm: điều kiện tự nhiên và tài nguyên biển; các yếu tố kinh tế – xã hội; khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; thể chế, chính sách và quản trị biển; những tác động từ biến đổi khí hậu và môi trường quốc tế. Các yếu tố này có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, vừa tạo động lực, vừa đặt ra những ràng buộc đối với quá trình khai thác, sử dụng và bảo tồn tài nguyên biển theo hướng phát triển bền vững.
Thứ nhất, điều kiện tự nhiên và tài nguyên biển là nền tảng quyết định tiềm năng phát triển kinh tế biển của mỗi quốc gia. Vị trí địa lý, chiều dài bờ biển, hệ thống đảo, vũng, vịnh, vùng đặc quyền kinh tế và sự phong phú của các nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản hay năng lượng biển tạo nên lợi thế so sánh trong phát triển các ngành, như: thủy sản, vận tải biển, cảng biển, du lịch biển và năng lượng tái tạo ngoài khơi. Tuy nhiên, những lợi thế này chỉ có thể phát huy hiệu quả khi việc khai thác tài nguyên được thực hiện trong giới hạn chịu tải của hệ sinh thái biển. Chất lượng môi trường biển, mức độ đa dạng sinh học và khả năng tái tạo của các nguồn lợi tự nhiên không chỉ quyết định hiệu quả kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển lâu dài của nền kinh tế biển. Do đó, bảo tồn vốn tự nhiên cần được xem là điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng bền vững của kinh tế biển xanh (Barbier, 2011).
Thứ hai, điều kiện kinh tế – xã hội có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa tiềm năng biển thành động lực phát triển. Chất lượng nguồn nhân lực, trình độ khoa học kỹ thuật, khả năng tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề quyết định năng lực tiếp thu công nghệ mới cũng như hiệu quả hoạt động của các ngành kinh tế biển. Đồng thời, hệ thống kết cấu hạ tầng, đặc biệt là cảng biển, logistics, hạ tầng giao thông kết nối và hạ tầng số góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, môi trường đầu tư thuận lợi, khả năng thu hút nguồn vốn chất lượng cao, cùng với việc bảo đảm công bằng trong tiếp cận tài nguyên biển giữa các chủ thể kinh tế sẽ tạo động lực cho quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế biển xanh theo hướng bao trùm và hiệu quả hơn (UNCTAD, 2025).
Thứ ba, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của kinh tế biển xanh. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, viễn thám và các hệ thống quan trắc hiện đại giúp nâng cao hiệu quả điều tra, giám sát và quản lý tài nguyên biển, đồng thời, hỗ trợ kiểm soát các hoạt động khai thác và bảo vệ môi trường biển. Công nghệ mới cũng tạo điều kiện phát triển nuôi biển công nghệ cao, năng lượng tái tạo ngoài khơi, vận tải biển xanh và các giải pháp giảm phát thải trong các ngành kinh tế biển. Trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ sẽ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các quốc gia có biển (NOAA, 2023).
Thứ tư, thể chế, chính sách và quản trị biển. Hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế sẽ tạo nền tảng cho việc quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên biển một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng quy hoạch không gian biển, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, cũng như áp dụng các công cụ quản lý hiện đại sẽ góp phần hạn chế tình trạng chồng chéo trong quản lý, giảm xung đột lợi ích giữa các ngành kinh tế và nâng cao hiệu quả sử dụng không gian biển. Một mô hình quản trị biển hiệu quả không chỉ bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường mà còn tạo điều kiện huy động sự tham gia của doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình phát triển kinh tế biển xanh (Voyer và cộng sự, 2020).
Thứ năm, quá trình phát triển kinh tế biển xanh còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ những biến động của môi trường quốc tế và biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, xâm nhập mặn, suy giảm đa dạng sinh học, ô nhiễm môi trường biển và sự thay đổi phân bố nguồn lợi thủy sản đang tạo ra nhiều thách thức đối với các ngành kinh tế biển. Đồng thời, các rủi ro từ cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động thương mại toàn cầu và các cú sốc kinh tế cũng tác động đáng kể đến hoạt động khai thác, vận tải và thương mại biển. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu, đa dạng hóa các ngành kinh tế biển, tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống hạ tầng ven biển và mở rộng hợp tác quốc tế về quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên biển sẽ là những điều kiện quan trọng để bảo đảm sự phát triển ổn định và lâu dài của nền kinh tế biển xanh.
4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Một là, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị biển. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự phối hợp thống nhất trong quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên biển. Việt Nam cần đẩy nhanh việc xây dựng và triển khai Quy hoạch không gian biển quốc gia theo hướng tích hợp, xác định rõ chức năng của từng vùng biển, tạo sự hài hòa giữa các mục tiêu phát triển kinh tế, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về biển theo hướng đồng bộ với các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, khắc phục tình trạng chồng chéo trong quản lý, từ đó, nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên và giảm thiểu xung đột giữa các ngành kinh tế biển (Ehler & Douvere, 2009).
Hai là, cần coi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng của quá trình phát triển kinh tế biển xanh. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia đồng bộ, phát triển hạ tầng số phục vụ quản lý biển và tăng cường ứng dụng các công nghệ hiện đại, như: AI, dữ liệu lớn, viễn thám, hệ thống thông tin địa lý và các thiết bị quan trắc tự động trong theo dõi tài nguyên, môi trường và các hoạt động trên biển. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ trong nuôi biển công nghệ cao, khai thác thủy sản bền vững, vận tải biển xanh, năng lượng tái tạo ngoài khơi và bảo vệ môi trường biển. Việc phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực biển sẽ góp phần nâng cao năng suất, giảm phát thải và tăng năng lực cạnh tranh của các ngành kinh tế biển trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.
Ba là, cần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế biển theo hướng xanh hóa các ngành truyền thống và ưu tiên phát triển các ngành kinh tế biển mới nổi. Đối với các ngành truyền thống, như: thủy sản, vận tải biển và du lịch biển, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sạch, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường. Trong lĩnh vực thủy sản, cần giảm dần cường độ khai thác ven bờ, mở rộng nuôi biển công nghệ cao và phát triển chuỗi giá trị thủy sản theo hướng bền vững. Đối với vận tải biển, cần khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch, hiện đại hóa hệ thống cảng biển và phát triển logistics xanh. Bên cạnh đó, cần xây dựng các cơ chế ưu đãi về đầu tư, tín dụng và thuế nhằm thu hút nguồn lực phát triển các ngành kinh tế biển mới, như: điện gió ngoài khơi, công nghệ sinh học biển, dịch vụ môi trường biển, công nghiệp tái chế chất thải nhựa và các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Đây sẽ là những động lực mới góp phần nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế biển trong tương lai.
Bốn là, cần hoàn thiện các cơ chế tài chính nhằm huy động nguồn lực cho phát triển kinh tế biển xanh. Bên cạnh việc tăng đầu tư từ ngân sách nhà nước, cần xây dựng cơ chế khuyến khích khu vực tư nhân tham gia phát triển hạ tầng biển và các dự án bảo vệ môi trường thông qua các công cụ tài chính xanh. Đồng thời, cần từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho các hình thức huy động vốn mới, như: trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh và các cơ chế tài chính kết hợp để thu hút nguồn vốn quốc tế. Cùng với đó, việc nghiên cứu áp dụng hạch toán vốn tự nhiên trong quá trình xây dựng chính sách sẽ góp phần phản ánh đầy đủ giá trị của các hệ sinh thái biển, tạo cơ sở cho việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển thị trường tín chỉ carbon xanh, qua đó, tạo nguồn lực bền vững cho công tác bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển (United Nations, 2023).
Năm là, cần bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế về biển. Quá trình phát triển kinh tế biển cần đặt cộng đồng ven biển vào vị trí trung tâm thông qua việc bảo vệ sinh kế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo điều kiện chuyển đổi nghề nghiệp và mở rộng cơ hội tham gia vào các ngành kinh tế biển mới. Đồng thời, cần chú trọng bảo đảm bình đẳng giới, nâng cao vai trò của phụ nữ trong các chuỗi giá trị kinh tế biển và tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên biển. Trong bối cảnh các vấn đề về môi trường biển, biến đổi khí hậu và an ninh hàng hải ngày càng mang tính xuyên biên giới, Việt Nam cần chủ động mở rộng hợp tác với các quốc gia và các tổ chức quốc tế trong nghiên cứu khoa học biển, bảo tồn đa dạng sinh học, ứng phó với biến đổi khí hậu, kiểm soát ô nhiễm môi trường biển và quản lý bền vững tài nguyên biển. Đây không chỉ là yêu cầu của phát triển kinh tế biển xanh mà còn góp phần nâng cao vị thế và trách nhiệm của Việt Nam trong quản trị biển và đại dương ở khu vực và trên thế giới (United Nations, 2023).
Tài liệu tham khảo:
Bài viết là kết quả nghiên cứu của Nhiệm vụ Khoa học và công nghệ cấp Bộ 2025-2026 “Các giải pháp phát triển kinh tế biển xanh ở Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh”, Mã số KHXH/NV/2025-142.
Barbier, E. B. (2011). Capitalizing on nature: Ecosystems as natural assets. Cambridges University Press. https://www.cambridge.org/core/books/capitalizing-on-nature/3A6A1A3D6BFA8F0A5A5B4C0C5B6D5E5F
Ehler, C., & Douvere, F. (2009). Marine spatial planning: A step-by-step approach toward ecosystem-based management. UNESCO, Intergovernmental Oceanographic Commission. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000186559
Food and Agriculture Organization (2022). The State of World Fisheries and Aquaculture 2022: Towards Blue Transformation. FAO. https://www.fao.org/documents/card/en/c/cc0461en
Intergovernmental Panel on Climate Change (2022). Climate change 2022: Impacts, adaptation and vulnerability. Cambridge University Press. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg2/
International Renewable Energy Agency (2020). Innovation outlook: Ocean energy technologies. International Renewable Energy Agency. https://www.irena.org/publications/2020/Dec/Innovation-Outlook-Ocean-Energy-Technologies
National Oceanic and Atmospheric Administration (2023). NOAA strategy for ocean and coastal mapping, exploration, and characterization. https://www.noaa.gov
Organisation for Economic Co-operation and Development (2024). The ocean economy to 2050 (Updated ed.). OECD Publishing. https://www.oecd.org/ocean/
United Nations (2023). Agreement under the United Nations Convention on the Law of the Sea on the conservation and sustainable use of marine biological diversity of areas beyond national jurisdiction. United Nations. https://www.un.org/bbnjagreement/en
United Nations Conference on Trade and Development (2023). Review of Maritime Transport 2023. United Nations. https://unctad.org/publication/review-maritime-transport-2023
United Nations Conference on Trade and Development (2025). Review of Maritime Transport 2025. United Nations. https://unctad.org/publication/review-maritime-transport-2025
United Nations Environment Programme (2022). Enabling a sustainable blue economy. United Nations Environment Programme. https://www.unep.org/resources/report/enabling-sustainable-blue-economy
Voyer, M., Quirk, G., McIlgorm, A., & Azmi, K. (2018). Shades of blue: What do competing interpretations of the Blue Economy mean for oceans governance? Journal of Environmental Policy & Planning, 20(5), 595–616. https://doi.org/10.1080/1523908X.2018.1473153
World Bank (2017). The potential of the blue economy: Increasing long-term benefits of the sustainable use of marine resources for small island developing states and coastal least developed countries. World Bank. https://openknowledge.worldbank.org/handle/10986/26843
World Bank (2021). The blue economy for resilient Africa. World Bank. https://openknowledge.worldbank.org/handle/10986/36059
World Bank (2022). Charting a course towards a resilient recovery: The ocean economy in a changing climate. World Bank. https://openknowledge.worldbank.org/handle/10986/37894



