Factors influencing policy communication for vulnerable groups in the context of digital transformation
TS. Đỗ Thị Vui
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: Vuidt@apag.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số, truyền thông chính sách có vai trò quan trọng trong bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, thúc đẩy sự tham gia của người dân và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích và tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm làm rõ cơ sở lý luận về truyền thông chính sách cho người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ khái niệm, đặc điểm của người yếu thế và truyền thông chính sách; đồng thời, đề xuất khung phân tích, gồm: thể chế, điều kiện kinh tế – xã hội, công nghệ số, nguồn lực truyền thông. Việc nhận diện các yếu tố này góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn nội dung, phương thức và kênh truyền thông phù hợp, hướng tới nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách cho người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số.
Từ khóa: Truyền thông chính sách; nhóm người yếu thế; chuyển đổi số; Việt Nam.
Abstract: In the context of digital transformation, policy communication plays a crucial role in guaranteeing access to information, promoting public participation, and enhancing the effectiveness of policy implementation, particularly for vulnerable groups. Utilizing literature review, analysis, and synthesis of domestic and international studies, this article aims to clarify the theoretical basis of policy communication targeting vulnerable groups in the context of digital transformation. The research findings clarify the concepts and characteristics of vulnerable groups and policy communication; at the same time, they propose an analytical framework comprising institutions, socio-economic conditions, digital technology, and communication resources. Identifying these factors provides a scientific basis for selecting appropriate communication content, methods, and channels, thereby enhancing the effectiveness of policy communication for vulnerable groups amidst digital transformation.
Keywords: Policy communication; vulnerable groups; digital transformation; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong phương thức quản trị của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh đó, truyền thông chính sách không chỉ thực hiện chức năng truyền tải thông tin mà còn là công cụ quan trọng giúp nâng cao tính minh bạch, tăng cường sự tham gia của người dân và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách công. Đặc biệt, đối với các nhóm người yếu thế, truyền thông chính sách có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, tạo điều kiện để người dân hiểu, tham gia và thụ hưởng chính sách một cách bình đẳng. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, hiệu quả truyền thông chính sách đối với nhóm người yếu thế vẫn còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau.
Bên cạnh những cơ hội do công nghệ số mang lại, khoảng cách số, sự khác biệt về điều kiện kinh tế – xã hội, năng lực số của người dân, nguồn lực truyền thông và cơ chế tổ chức thực hiện truyền thông vẫn là những rào cản ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận, tiếp nhận và phản hồi thông tin chính sách của các nhóm người yếu thế. Điều này dẫn đến nguy cơ một bộ phận người dân không được tiếp cận đầy đủ thông tin chính sách hoặc không có điều kiện tham gia vào quá trình thực thi chính sách, từ đó làm giảm hiệu quả của chính sách công trong thực tế.
Nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết nhằm giúp các cơ quan nhà nước xác định đúng những rào cản cần ưu tiên xử lý, lựa chọn nội dung, hình thức, phương thức và kênh truyền thông phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng, qua đó, nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách cho nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Khái quát chung về nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số
Khái niệm nhóm người yếu thế được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau, song đều thống nhất ở đặc điểm cơ bản là những cá nhân hoặc nhóm xã hội có nguy cơ chịu nhiều bất lợi hơn so với các nhóm dân cư khác do hạn chế về nguồn lực, điều kiện sống hoặc khả năng tự bảo vệ trước các rủi ro. Theo Liên Hợp quốc, tính dễ bị tổn thương xuất phát từ sự kết hợp của các yếu tố kinh tế, xã hội, thể chế và môi trường, khiến một số nhóm dân cư gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận các nguồn lực và cơ hội phát triển (UNDRR, 2017).
Ở Việt Nam, mặc dù chưa có văn bản pháp luật quy định thống nhất về khái niệm nhóm người yếu thế, nhiều văn bản chuyên ngành đã đề cập các nhóm dễ bị tổn thương hoặc cần được ưu tiên bảo vệ. Luật Phòng, chống thiên tai năm 2013 xác định nhóm dễ bị tổn thương, gồm: trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ, người khuyết tật, người mắc bệnh hiểm nghèo và người nghèo. Dưới góc độ quyền con người, nhiều nghiên cứu cho rằng nhóm yếu thế là những người có vị thế kinh tế, xã hội hoặc chính trị thấp hơn khác (Đỗ Hồng Thơm & Vũ Công Giao, 2011), dẫn đến hạn chế trong việc tiếp cận, thực hiện và bảo vệ các quyền cơ bản.
Từ các cách tiếp cận trên có thể thấy, nhóm người yếu thế là những cá nhân hoặc nhóm xã hội có hạn chế về nguồn lực, năng lực và cơ hội (kinh tế, xã hội, thông tin, công nghệ…), dẫn đến khả năng tiếp cận dịch vụ, thông tin và tham gia xã hội thấp hơn so với những nhóm người khác trong cộng đồng, do đó, dễ bị tổn thương và chịu tác động bất lợi trước các biến động. Sự hạn chế này có thể bắt nguồn từ điều kiện kinh tế, sức khỏe, trình độ học vấn, vị trí địa lý, giới tính, dân tộc hoặc các yếu tố xã hội khác, khiến họ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận thông tin, dịch vụ công và cơ hội phát triển.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nội hàm của khái niệm nhóm người yếu thế tiếp tục được mở rộng. Bên cạnh những bất lợi truyền thống, nhiều nhóm dân cư còn phải đối mặt với khoảng cách số (digital divide), thể hiện ở sự thiếu hụt về hạ tầng công nghệ, thiết bị số, kết nối Internet, kỹ năng số và năng lực khai thác thông tin trên môi trường số. Khoảng cách này làm gia tăng nguy cơ bị loại trừ số (digital exclusion), khiến họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin chính sách, sử dụng dịch vụ công trực tuyến cũng như tham gia vào các hoạt động kinh tế – xã hội trên môi trường số.
Điều này cho thấy, việc đánh giá mức độ yếu thế không chỉ dựa trên điều kiện kinh tế hoặc hoàn cảnh xã hội mà còn cần xem xét năng lực tiếp cận, sử dụng và tương tác với công nghệ số. Một cá nhân có thể không thuộc nhóm yếu thế theo tiêu chí truyền thống nhưng vẫn trở thành đối tượng dễ bị tổn thương khi không có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng các nền tảng số phục vụ học tập, lao động, tiếp cận thông tin và dịch vụ công.
Từ những phân tích trên, có thể quan niệm: “Nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số là những cá nhân hoặc nhóm xã hội có hạn chế về điều kiện kinh tế, sức khỏe, trình độ học vấn, kỹ năng số hoặc khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ số, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, dịch vụ công và các cơ hội phát triển trên môi trường số, vì vậy, cần có sự hỗ trợ của Nhà nước và xã hội nhằm bảo đảm quyền tiếp cận, tham gia và thụ hưởng chính sách một cách bình đẳng”.
2.2. Đặc điểm của nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhóm người yếu thế không chỉ mang những đặc điểm bất lợi truyền thống mà còn xuất hiện các đặc điểm mới gắn với môi trường số.
Hạn chế về khả năng tiếp cận hạ tầng số: nhiều nhóm người yếu thế không có hoặc thiếu điều kiện sở hữu thiết bị công nghệ (điện thoại thông minh, máy tính) hoặc không có kết nối Internet ổn định. Điều này khiến họ gặp khó khăn ngay từ bước đầu trong việc tiếp cận thông tin và dịch vụ công trực tuyến, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa hoặc nhóm thu nhập thấp.
Thiếu kỹ năng số và năng lực sử dụng công nghệ: ngay cả khi có thiết bị, một bộ phận nhóm người yếu thế (như người cao tuổi, người có trình độ học vấn thấp, người dân tộc thiểu số) vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng các nền tảng số, từ thao tác cơ bản đến khai thác thông tin. Sự thiếu hụt kỹ năng này làm hạn chế khả năng tiếp cận, hiểu và sử dụng thông tin chính sách một cách hiệu quả.
Hạn chế trong tiếp nhận, tương tác và phản hồi thông tin trên môi trường số: khả năng tìm kiếm, đánh giá thông tin chính thống, cũng như tham gia các kênh tương tác trực tuyến với cơ quan nhà nước còn thấp, làm giảm cơ hội tham gia vào quá trình thực thi và phản hồi chính sách.
Nguy cơ bị loại trừ số (digital exclusion): khi hoạt động truyền thông chính sách và cung cấp dịch vụ công ngày càng được số hóa, những người thiếu điều kiện tiếp cận hoặc kỹ năng số dễ bị bỏ lại phía sau, làm gia tăng khoảng cách số và bất bình đẳng trong tiếp cận chính sách.
Tính dễ bị tổn thương đa chiều: nhiều đối tượng vừa gặp khó khăn về kinh tế, sức khỏe, trình độ học vấn, vừa hạn chế về năng lực số và phụ thuộc vào sự hỗ trợ của gia đình, cộng đồng hoặc cán bộ cơ sở để tiếp cận thông tin và dịch vụ công. Sự chồng lấn này làm gia tăng nguy cơ không tiếp cận đầy đủ các chính sách và cơ hội phát triển trong bối cảnh chuyển đổi số.
2.3. Phân loại nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhóm người yếu thế không chỉ được nhận diện theo các tiêu chí truyền thống, như: điều kiện kinh tế, sức khỏe hoặc hoàn cảnh xã hội mà còn cần được xem xét trên phương diện khả năng tiếp cận, sử dụng và tham gia vào môi trường số. Từ góc độ truyền thông chính sách, có thể phân loại thành năm nhóm cơ bản sau:
Thứ nhất, nhóm hạn chế về tiếp cận hạ tầng số. Đây là nhóm thiếu điều kiện tiếp cận thiết bị số, Internet hoặc hạ tầng viễn thông, dẫn đến khó tiếp cận các nền tảng truyền thông và dịch vụ công trực tuyến. Ví dụ, người dân ở vùng sâu, vùng xa hoặc hộ nghèo chưa có điện thoại thông minh, Internet nên khó tiếp cận thông tin chính sách trên VNeID hoặc Cổng Dịch vụ công.
Thứ hai, nhóm hạn chế về năng lực số. Đây là nhóm có điều kiện tiếp cận công nghệ nhưng còn thiếu kỹ năng tìm kiếm, khai thác thông tin và sử dụng các nền tảng số. Ví dụ, nhiều người cao tuổi hoặc lao động phổ thông gặp khó khăn khi sử dụng VNeID, thực hiện dịch vụ công trực tuyến hoặc thanh toán điện tử.
Thứ ba, nhóm gặp rào cản trong tiếp cận thông tin chính sách. Nhóm này có thể sử dụng công nghệ nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu và tiếp nhận thông tin do rào cản về ngôn ngữ, trình độ học vấn hoặc khuyết tật. Ví dụ, đồng bào dân tộc thiểu số gặp khó khăn khi thông tin chỉ được truyền tải bằng tiếng Việt; người khiếm thị hoặc khiếm thính khó tiếp cận nội dung nếu nền tảng số chưa bảo đảm khả năng tiếp cận.
Thứ tư, nhóm có nguy cơ bị tổn thương trên môi trường số. Đây là nhóm dễ bị ảnh hưởng bởi tin giả, lừa đảo trực tuyến hoặc xâm phạm dữ liệu cá nhân do hạn chế về kỹ năng số và khả năng kiểm chứng thông tin. Ví dụ, người cao tuổi dễ bị lừa đảo qua các thông báo giả mạo cơ quan nhà nước hoặc các đường dẫn độc hại trên mạng xã hội.
Thứ năm, nhóm có nguy cơ bị loại trừ trong tiến trình chuyển đổi số. Đây là nhóm chịu đồng thời nhiều bất lợi về kinh tế, trình độ học vấn, kỹ năng số và khả năng tiếp cận công nghệ, dẫn đến nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số. Ví dụ, lao động phi chính thức, hộ nghèo hoặc người lớn tuổi vừa thiếu thiết bị, vừa hạn chế kỹ năng số nên khó tiếp cận thông tin, dịch vụ công và các cơ hội phát triển trên môi trường số.
Việc phân loại nhóm người yếu thế theo các rào cản trong tiếp cận và sử dụng thông tin số giúp cơ quan nhà nước lựa chọn nội dung, hình thức, kênh truyền thông và giải pháp hỗ trợ phù hợp với đặc điểm của từng nhóm, qua đó nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số
3. Đặc điểm của truyền thông chính sách cho nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số
Truyền thông chính sách là một hoạt động xuyên suốt trong quá trình chính sách công, bao gồm việc truyền tải, trao đổi và tương tác thông tin giữa Nhà nước với công chúng nhằm nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận và thúc đẩy thực hiện chính sách, đồng thời tiếp nhận phản hồi để hoàn thiện chính sách. Không chỉ đơn thuần là hoạt động cung cấp thông tin, truyền thông chính sách còn đóng vai trò định hướng nhận thức, hình thành thái độ và huy động sự tham gia của xã hội vào quá trình chính sách. Do đó, truyền thông chính sách được xem là cầu nối giữa Nhà nước và công chúng, góp phần đưa chính sách vào đời sống xã hội, đồng thời, phản ánh ý kiến, nguyện vọng của người dân để điều chỉnh chính sách phù hợp (Lương Ngọc Vĩnh, 2021).
Trên cơ sở đó, truyền thông chính sách cho nhóm người yếu thế trong bối cảnh chuyển đổi số được hiểu là quá trình thiết kế và triển khai các hoạt động truyền thông chính sách hướng tới các nhóm có hạn chế về điều kiện, năng lực và cơ hội tham gia môi trường số, nhằm bảo đảm họ có thể tiếp cận, hiểu, sử dụng và phản hồi thông tin chính sách một cách phù hợp và bình đẳng.
Do vậy, hoạt động truyền thông chính sách không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn là quá trình điều chỉnh nội dung, hình thức và phương tiện truyền thông phù hợp với đặc điểm của nhóm yếu thế, qua đó, thu hẹp khoảng cách tiếp cận chính sách và đảm bảo công bằng xã hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, truyền thông chính sách cho nhóm người yếu thế có một số đặc điểm nổi bật sau:
Một là, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin chính sách một cách bình đẳng. Thông qua việc lựa chọn nội dung, hình thức và kênh truyền thông phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng, truyền thông chính sách giúp người yếu thế tiếp cận đầy đủ, kịp thời và chính xác các chủ trương, chính sách của Nhà nước, qua đó giảm khoảng cách thông tin và bảo đảm quyền tiếp cận chính sách.
Hai là, nâng cao nhận thức và năng lực tiếp nhận chính sách. Việc truyền tải thông tin bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, kết hợp đa dạng các hình thức truyền thông giúp nhóm người yếu thế hiểu đúng nội dung, mục tiêu và lợi ích của chính sách, từ đó, nâng cao ý thức và chủ động thực hiện chính sách trong thực tiễn.
Ba là, thúc đẩy sự tham gia của nhóm người yếu thế vào quá trình chính sách. Chuyển đổi số mở rộng các kênh tương tác giữa Nhà nước và người dân thông qua các nền tảng trực tuyến, tạo điều kiện để nhóm người yếu thế tham gia góp ý, phản biện và phản hồi chính sách. Điều này góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch và sự tham gia của người dân trong quá trình quản lý.
Bốn là, tạo đồng thuận xã hội và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Truyền thông chính sách giúp định hướng dư luận, hạn chế hiểu sai hoặc phản ứng tiêu cực đối với chính sách, đồng thời tạo sự đồng thuận giữa Nhà nước và người dân, góp phần đưa chính sách vào cuộc sống hiệu quả hơn.
Năm là, thu hẹp khoảng cách số và bảo vệ nhóm người yếu thế trên môi trường số. Thông qua việc cung cấp thông tin chính thống, hướng dẫn kỹ năng số cơ bản và cảnh báo các rủi ro như tin giả, lừa đảo trực tuyến, truyền thông chính sách góp phần nâng cao năng lực số, giảm nguy cơ bị loại trừ số và bảo đảm mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau” trong tiến trình chuyển đổi số.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến truyền thông chính sách cho nhóm người yếu thế
(1) Yếu tố thể chếlà nền tảng định hướng và tạo khuôn khổ pháp lý cho hoạt động truyền thông chính sách. Hệ thống chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước quy định mục tiêu, nội dung, phương thức truyền thông, trách nhiệm của các chủ thể và quyền tiếp cận thông tin của người dân. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các chủ trương về chính phủ số, xã hội số, công dân số cùng các quy định về tiếp cận thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và dịch vụ công trực tuyến đã tạo cơ sở để đổi mới phương thức truyền thông theo hướng hiện đại, minh bạch và tăng cường tương tác với người dân. Ngược lại, nếu chính sách thiếu đồng bộ, thường xuyên thay đổi hoặc khó hiểu sẽ làm giảm hiệu quả truyền thông, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế.
(2) Yếu tố kinh tế – xã hộiảnh hưởng trực tiếp đến cả khả năng tổ chức truyền thông của cơ quan nhà nước và khả năng tiếp cận thông tin của đối tượng thụ hưởng. Ở những địa phương có hạ tầng viễn thông và Internet phát triển, hoạt động truyền thông số được triển khai thuận lợi hơn. Trong khi đó, người dân ở vùng sâu, vùng xa hoặc có thu nhập thấp thường gặp khó khăn do thiếu thiết bị và kết nối internet. Bên cạnh đó, trình độ học vấn, ngôn ngữ, đặc điểm văn hóa và nhận thức về chuyển đổi số cũng quyết định khả năng tiếp nhận thông tin chính sách. Vì vậy, nội dung và hình thức truyền thông cần phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và đặc điểm của từng nhóm nhóm người yếu thế.
(3) Yếu tố công nghệ số làm thay đổi phương thức truyền thông chính sách thông qua hạ tầng số, dữ liệu số và các nền tảng trực tuyến. Sự phát triển của Internet, điện thoại thông minh, cổng dịch vụ công và mạng xã hội giúp thông tin chính sách được truyền tải nhanh chóng, mở rộng khả năng tương tác giữa cơ quan nhà nước với người dân và hỗ trợ cá thể hóa nội dung truyền thông trên cơ sở dữ liệu người dùng. Tuy nhiên, khoảng cách số, tin giả, lừa đảo trực tuyến và nguy cơ mất an toàn dữ liệu vẫn là những rào cản lớn, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế có năng lực số hạn chế. Do đó, phát triển hạ tầng số và thu hẹp khoảng cách số là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách.
(4) Yếu tố nguồn lực truyền thông quyết định khả năng tổ chức và chất lượng truyền thông chính sách. Nguồn lực này bao gồm: đội ngũ cán bộ có kiến thức về chính sách công, kỹ năng truyền thông và năng lực số; nguồn lực tài chính; hạ tầng kỹ thuật, cơ sở dữ liệu; cùng với cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, doanh nghiệp và cơ quan truyền thông. Việc bảo đảm đầy đủ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẽ góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận, nâng cao chất lượng thông tin và tăng cường khả năng hỗ trợ các nhóm yếu thế.
(5) Yếu tố đặc điểm của nhóm người yếu thế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền thông chính sách. Những hạn chế về điều kiện kinh tế, trình độ học vấn, sức khỏe, khả năng tiếp cận công nghệ và năng lực số quyết định khả năng tiếp cận, hiểu, tương tác và phản hồi thông tin chính sách. Đồng thời, các yếu tố về ngôn ngữ, văn hóa, tâm lý và mức độ sẵn sàng tham gia vào các nền tảng số cũng tác động đến hiệu quả truyền thông hai chiều. Vì vậy, hoạt động truyền thông cần được thiết kế theo hướng lấy người dân làm trung tâm, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm đối tượng, bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận và thụ hưởng chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số.
5. Một số giải pháp
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và cơ chế phối hợp trong truyền thông chính sách cho nhóm người yếu thế. Cần cụ thể hóa trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của đối tượng yếu thế; đồng thời, tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền cơ sở, các tổ chức chính trị – xã hội, cơ quan báo chí và cộng đồng trong cung cấp, phổ biến và hỗ trợ tiếp cận thông tin chính sách. Chẳng hạn: cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật Tiếp cận thông tin và các văn bản hướng dân liên quan đến người yếu thế về khuyết tật, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn dưới định dạng dễ tiếp cận (chữ nổi, ngôn ngữ ký hiệu, âm thanh, nền tảng số thân thiện) (LS. Nguyễn Văn Hà, 14/4/2026).
Thứ hai, đổi mới nội dung, phương thức và kênh truyền thông phù hợp với từng nhóm đối tượng yếu thế. Cần chuyển từ truyền thông đại trà sang truyền thông theo nhóm đối tượng, đơn giản hóa thông điệp, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và đa dạng hóa hình thức thể hiện. Việc ứng dụng các nền tảng số cần kết hợp với truyền thông trực tiếp và các kênh truyền thống để bảo đảm những người hạn chế về thiết bị, kỹ năng số hoặc khả năng tiếp cận công nghệ không bị bỏ lại phía sau. Ví dụ, cùng truyền thông về chính sách bảo hiểm y tế, đối với người cao tuổi có thể sử dụng video ngắn, chữ lớn, hướng dẫn trực tiếp tại tổ dân phố hoặc thông qua Hội Người cao tuổi; đối với người khiếm thính, nội dung video cần có phụ đề hoặc ngôn ngữ ký hiệu; đối với đồng bào dân tộc thiểu số, thông tin cần được chuyển tải bằng ngôn ngữ phù hợp và phát huy vai trò của người có uy tín trong cộng đồng. Ở những khu vực người dân còn hạn chế về thiết bị và kỹ năng số, thông tin trên các nền tảng số cần được kết hợp với hệ thống truyền thanh cơ sở, sinh hoạt cộng đồng và hướng dẫn trực tiếp.
Thứ ba, phát triển hạ tầng và nền tảng truyền thông số theo hướng dễ tiếp cận, thân thiện và an toàn. Các cổng thông tin, ứng dụng và nền tảng dịch vụ công cần được thiết kế phù hợp với người cao tuổi, người khuyết tật và người có năng lực số hạn chế; đồng thời, tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, cảnh báo tin giả, lừa đảo và hỗ trợ người dân nhận diện các nguồn thông tin chính thức. Đối với người cao tuổi, giao diện cung cấp thông tin chính sách có thể thiết kế chữ và biểu tượng lớn, ít thao tác, có chức năng đọc nội dung bằng giọng nói; đối với người khiếm thị cần tương thích với phần mềm đọc màn hình, còn các video dành cho người khiếm thính cần có phụ đề hoặc ngôn ngữ ký hiệu. Đồng thời, các nền tảng cần có cơ chế xác thực nguồn thông tin chính thức và cảnh báo kịp thời các hình thức giả mạo cơ quan nhà nước, đường link độc hại hoặc yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, mã OTP, qua đó, giúp các nhóm yếu thế tiếp cận thông tin chính sách thuận lợi và an toàn hơn.
Thứ tư, nâng cao năng lực truyền thông số của đội ngũ thực hiện và năng lực số của đối tượng yếu thế. Cần bồi dưỡng cho cán bộ kỹ năng phân tích đối tượng, thiết kế thông điệp, sử dụng công nghệ và tương tác với người dân trên môi trường số. Đối với đối tượng yếu thế, cần tăng cường hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm, kiểm chứng và sử dụng thông tin chính sách, kỹ năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến và phòng tránh các rủi ro trên môi trường số.
Tại địa bàn dân cư có thể tổ chức các buổi hướng dẫn theo hình thức “cầm tay chỉ việc” cho người cao tuổi, người khuyết tật và người có kỹ năng số hạn chế về cách sử dụng VNeID, tra cứu thông tin chính sách, thực hiện dịch vụ công trực tuyến và nhận diện tin nhắn, đường link giả mạo. Đồng thời, phát huy vai trò của tổ công nghệ số cộng đồng, đoàn thể, cán bộ cơ sở và người thân trong hỗ trợ thường xuyên, giúp đối tượng yếu thế từng bước chủ động tiếp cận, sử dụng và phản hồi thông tin chính sách trên môi trường số.
Thứ năm, bảo đảm nguồn lực và tăng cường đánh giá hiệu quả truyền thông chính sách. Cần bố trí phù hợp nguồn nhân lực, tài chính, công nghệ và dữ liệu cho truyền thông đối với các nhóm yếu thế; xây dựng dữ liệu về nhu cầu và khả năng tiếp cận thông tin của từng nhóm để thiết kế hoạt động truyền thông phù hợp. Đánh giá hiệu quả truyền thông cần chuyển từ chú trọng số lượng tin, bài và lượt tiếp cận sang mức độ người dân tiếp cận, hiểu, tương tác, phản hồi và vận dụng thông tin để tiếp cận, thụ hưởng chính sách.
Khi đánh giá một chương trình truyền thông chính sách, bên cạnh số lượng tin, bài, lượt xem hoặc lượt tương tác, cần khảo sát tỷ lệ đối tượng yếu thế thực sự nhận biết và hiểu những nội dung chính của chính sách, biết cách thực hiện và tiếp cận quyền lợi của mình. Chẳng hạn, đối với truyền thông chính sách trợ giúp xã hội cho người cao tuổi, bên cạnh thống kê số lượng tin, bài hoặc lượt tiếp cận, cần khảo sát tỷ lệ người cao tuổi biết mình thuộc diện thụ hưởng, hiểu điều kiện và thủ tục, biết nơi thực hiện và có khả năng hoàn thành thủ tục để nhận chính sách. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để xác định nhóm đối tượng chưa tiếp cận được thông tin, những nội dung còn khó hiểu hoặc kênh truyền thông chưa phù hợp, từ đó điều chỉnh nội dung, phương thức và phân bổ nguồn lực cho các hoạt động truyền thông tiếp theo.
7. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số, truyền thông chính sách không chỉ là công cụ truyền tải thông tin mà còn là phương thức tăng cường sự tham gia của người dân, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thực thi chính sách. Đối với các nhóm nhóm người yếu thế, hoạt động truyền thông có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia vào quá trình chính sách và cơ hội thụ hưởng chính sách công một cách bình đẳng.
Việc nhận diện và phân tích các yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng tổ chức và thực hiện truyền thông chính sách. Thông qua việc làm rõ cơ chế tác động của từng yếu tố, các cơ quan nhà nước có cơ sở khoa học để nhận diện đúng những rào cản trong quá trình truyền thông, từ đó, lựa chọn nội dung, thông điệp, kênh truyền thông và phương thức tiếp cận phù hợp với đặc điểm của từng nhóm nhóm người yếu thế; đồng thời, ưu tiên hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, nâng cao năng lực đội ngũ, tăng cường ứng dụng công nghệ số và phân bổ nguồn lực hợp lý. Đây cũng là căn cứ quan trọng để chuyển từ cách thức truyền thông đại trà sang truyền thông theo nhu cầu và đặc điểm của từng nhóm đối tượng, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận, tiếp nhận và phản hồi chính sách của người dân.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Đỗ Hồng Thơm & Vũ Công Giao (2011). Luật Quốc tế về quyền của các nhóm người dễ bị tổn thương, sách tham khảo. Nxb Lao động xã hội.
Hà Trọng Bắc (31/5/2023). Bảo đảm hiệu quả quyền tiếp cận thông tin của nhóm nhóm người yếu thế trong xã hội. Tạp chí Tòa án nhân dân. https://tapchitoaan.vn/bao-dam-hieu-qua-quyen-tiep-can-thong-tin-cua-nhom-doi-tuong-yeu-the-trong-xa-hoi8649.html
LS. Nguyễn Văn Hà (14/4/2026). Hoàn thiện pháp luật tiếp cận thông tin nhằm bảo đảm quyền của người khuyết tật trong kỷ nguyên số. Tạp chí Dân chủ pháp luật. https://danchuphapluat.vn/hoan-thien-phap-luat-tiep-can-thong-tin-nham-bao-dam-quyen-cua-nguoi-khuyet-tat-trong-ky-nguyen-so-9282-9282.html&link=autochanger
Lương Ngọc Vĩnh (chủ biên) (2021). Giáo trình lý thuyết và kỹ năng truyền thông chính sách. Nxb Lý luận chính trị.
Văn phòng Liên Hợp quốc về giảm thiểu rủi ro thảm họa (UNDRR, 2017). Thuật ngữ Khung Sendai về giảm thiểu rủi ro thảm họa. https://www.undrr.org/terminology/vulnerability



