Huy động tổ chức tôn giáo bảo vệ môi trường ở một số quốc gia: Kinh nghiệm cho các địa phương vùng đồng bằng Sông Cửu Long

Mobilizing religious organizations for environmental protection in selected countries: Lessons for localities in the Mekong Delta

ThS. Trần Thị Vinh
Học viện Chính trị khu vực IV
Email: tvinh1989@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường ngày càng gia tăng, huy động nguồn lực xã hội, trong đó có các tổ chức tôn giáo, trở thành yêu cầu quan trọng của quản trị môi trường hiện đại. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia, cùng các sáng kiến tiêu biểu như “Faith for Earth” của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP), bài viết làm rõ vai trò của cơ chế phối hợp đa bên, các tuyên bố và chuẩn mực tôn giáo, mô hình cơ sở thờ tự xanh trong bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm phát huy hiệu quả nguồn lực tôn giáo tại đồng bằng sông Cửu Long, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ khóa: Tổ chức tôn giáo; bảo vệ môi trường; quản trị môi trường; đồng bằng sông Cửu Long; kinh nghiệm.

Abstract: Amid the increasing challenges posed by climate change and environmental degradation, mobilizing social resources, particularly religious organizations, has become an important requirement of modern environmental governance. Based on an analysis of experiences from selected countries, along with prominent initiatives such as the “Faith for Earth” programme of the United Nations Environment Programme (UNEP), this article clarifies the role of multi-stakeholder coordination mechanisms, religious declarations and norms, and green places of worship models in environmental protection and climate change adaptation. Based on these findings, the article proposes several policy implications for effectively mobilizing religious resources in the Mekong Delta, contributing to the achievement of sustainable development goals and enhancing capacity for climate change adaptation.

Keywords: Religious organizations; environmental protection; environmental governance; Mekong Delta; experiences.

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và suy giảm đa dạng sinh học đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, quản trị môi trường đang chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu vào quản lý hành chính sang mô hình quản trị đa bên, trong đó các tổ chức tôn giáo được nhìn nhận là một nguồn lực xã hội có khả năng kết nối chính sách với hành động cộng đồng thông qua giáo dục đạo đức, định hướng hành vi và huy động tín đồ tham gia bảo vệ môi trường (UNEP, 2024). Vai trò này được thể hiện qua nhiều sáng kiến quốc tế, tiêu biểu là chương trình Faith for Earth của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP, 2020) nhằm thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức tôn giáo vào thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi có cơ chế phối hợp và chính sách phù hợp, các tổ chức tôn giáo có thể trở thành đối tác quan trọng của Nhà nước và cộng đồng trong quản trị môi trường.

Tại Việt Nam, huy động các tổ chức tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường đã được xác định trong chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Đối với đồng bằng sông Cửu Long, khu vực chịu tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu; đồng thời, có đời sống tôn giáo đa dạng, việc phát huy nguồn lực tôn giáo có ý nghĩa đặc biệt trong nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và huy động cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp, chính sách hỗ trợ và khả năng nhân rộng các mô hình hiệu quả vẫn còn hạn chế.

Từ thực tiễn đó, bài viết phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia trong phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo đối với bảo vệ môi trường, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu tại đồng bằng sông Cửu Long.

2. Vai trò và các sáng kiến quốc tế của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường

2.1. Vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường

Trong quản trị môi trường hiện đại, bảo vệ môi trường không còn là nhiệm vụ riêng của Nhà nước mà đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể trong xã hội. Bên cạnh các công cụ pháp luật và kinh tế, việc hình thành nhận thức, thay đổi hành vi và huy động cộng đồng có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả bảo vệ môi trường. Với mạng lưới tổ chức rộng, khả năng tập hợp cộng đồng và ảnh hưởng nhất định đến đời sống xã hội, các tổ chức tôn giáo được nhìn nhận là một nguồn lực xã hội có khả năng hỗ trợ thực hiện các mục tiêu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững (UNEP, 2020, 2024).

Thứ nhất, vai trò của các tổ chức tôn giáo trước hết thể hiện ở khả năng giáo dục đạo đức và định hướng hành vi. Thông qua giáo lý, sinh hoạt tôn giáo và hoạt động cộng đồng, các tổ chức tôn giáo có thể truyền tải các giá trị về tôn trọng sự sống, sử dụng hợp lý tài nguyên, hạn chế lãng phí và trách nhiệm của con người đối với thiên nhiên. Đây là cơ sở để vận động tín đồ thực hiện các hành vi thân thiện với môi trường, như: giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên, trồng cây, bảo vệ cảnh quan và ứng phó với biến đổi khí hậu (UNEP, 2020).

Thứ hai, các tổ chức tôn giáo có khả năng huy động nguồn lực và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Thông qua mạng lưới chức sắc, chức việc, nhà tu hành và tín đồ, các tổ chức tôn giáo có thể chuyển hóa các thông điệp về bảo vệ môi trường thành hoạt động cụ thể tại cộng đồng. Vì vậy, nhiều quốc gia đã thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức tôn giáo vào các sáng kiến về biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học, giảm ô nhiễm và thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững (UNEP, 2024).

Thứ ba, các tổ chức tôn giáo có thể tham gia trực tiếp vào các mô hình bảo vệ môi trường tại cơ sở. Các mô hình, như: cơ sở tôn giáo xanh, giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng, trồng cây, bảo vệ nguồn nước và hỗ trợ cộng đồng ứng phó với thiên tai vừa tạo tác động môi trường trực tiếp, vừa có khả năng lan tỏa đến cộng đồng dân cư. Đây là phương thức quan trọng để kết nối giá trị đạo đức tôn giáo với các mục tiêu quản trị môi trường và phát triển bền vững (UNEP, 2020).

Ở Việt Nam, vai trò của các tổ chức tôn giáo được đặt trong khuôn khổ pháp lý và chính sách ngày càng rõ hơn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 xác định bảo vệ môi trường là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Nhà nước, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân, qua đó, tạo cơ sở pháp lý cho việc huy động các nguồn lực xã hội tham gia bảo vệ môi trường. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 tạo khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của các tổ chức tôn giáo và sự tham gia của các tổ chức này vào đời sống xã hội phù hợp với quy định của pháp luật.

Thực tiễn tại nhiều quốc gia cho thấy, các tổ chức tôn giáo đã triển khai hiệu quả nhiều mô hình, như: xây dựng cơ sở tôn giáo xanh, trồng cây, bảo vệ rừng, giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ cộng đồng thích ứng với biến đổi khí hậu. Những hoạt động này không chỉ góp phần cải thiện chất lượng môi trường mà còn tăng cường sự tham gia của người dân và hỗ trợ Nhà nước nâng cao hiệu quả quản trị môi trường. Như vậy, việc phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường được hình thành trên ba cơ sở chủ yếu: (1) Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội; (2) Các tổ chức tôn giáo có lợi thế trong giáo dục đạo đức, định hướng hành vi và huy động cộng đồng; (3) Quản trị môi trường hiện đại đề cao cơ chế phối hợp giữa Nhà nước với các tổ chức xã hội nhằm thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Đây là cơ sở để Nhà nước tăng cường cơ chế phối hợp với các tổ chức tôn giáo; đồng thời, khai thác hiệu quả nguồn lực xã hội trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.

2.2. Các sáng kiến quốc tế về phát huy vai trò của tôn giáo trong bảo vệ môi trường

Trong hai thập niên qua, nhiều tổ chức quốc tế đã thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức tôn giáo vào bảo vệ môi trường, từng bước chuyển vai trò của tôn giáo từ chủ thể truyền bá các giá trị đạo đức sang đối tác trong quản trị môi trường và huy động cộng đồng. Các sáng kiến quốc tế tập trung chủ yếu vào giáo dục môi trường, thay đổi hành vi, bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng bền vững tài nguyên và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tiêu biểu là sáng kiến Faith for Earth của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), được triển khai nhằm tăng cường hợp tác giữa các tổ chức tôn giáo, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế và cộng đồng trong thực hiện các mục tiêu môi trường và phát triển bền vững. UNEP nhấn mạnh lợi thế đặc biệt của các tổ chức tôn giáo về mạng lưới cơ sở, khả năng tập hợp cộng đồng và ảnh hưởng đối với hành vi xã hội. Theo UNEP (2020), các tổ chức tôn giáo quản lý hoặc có ảnh hưởng đối với khoảng 8% diện tích đất trên thế giới và có khả năng tiếp cận khoảng 80% dân số toàn cầu. Đây là nguồn lực xã hội quan trọng để truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường và thúc đẩy thay đổi hành vi ở quy mô cộng đồng.

Bên cạnh Faith for Earth, các mạng lưới, như: Alliance of Religions and Conservation (ARC) và GreenFaith đã thúc đẩy các tổ chức tôn giáo xây dựng chương trình hành động môi trường phù hợp với giáo lý và điều kiện của từng cộng đồng. Các hoạt động tập trung vào xây dựng cơ sở tôn giáo xanh, sử dụng tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải nhựa, trồng cây, bảo vệ rừng và phục hồi hệ sinh thái. Cách tiếp cận này giúp chuyển hóa các giá trị đạo đức tôn giáo thành hành động môi trường cụ thể; đồng thời, tạo sự tham gia tự nguyện và thường xuyên của tín đồ (Alliance of Religions and Conservation, 2017).

Một điểm đáng chú ý của các sáng kiến quốc tế là gắn cam kết môi trường với chính hoạt động của cơ sở tôn giáo. Thay vì chỉ tuyên truyền, nhiều mô hình hướng đến thay đổi trực tiếp phương thức sử dụng năng lượng, nước, vật liệu và quản lý chất thải tại cơ sở thờ tự. Qua đó, cơ sở tôn giáo trở thành không gian thực hành lối sống xanh và lan tỏa các chuẩn mực bảo vệ môi trường tới cộng đồng. UNEP (2020) cũng xác định việc kết hợp giữa giáo dục, vận động cộng đồng và hành động thực tiễn là một trong những phương thức quan trọng để phát huy hiệu quả nguồn lực tôn giáo trong thực hiện các mục tiêu môi trường.

Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hiệu quả của việc huy động nguồn lực tôn giáo trong bảo vệ môi trường phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: (1) Thiết lập cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, tổ chức tôn giáo và các chủ thể xã hội; (2) Chuyển hóa các giá trị, giáo lý và chuẩn mực đạo đức thành hành động bảo vệ môi trường cụ thể; và (3) Xây dựng, nhân rộng các mô hình cơ sở tôn giáo xanh gắn với cộng đồng. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam, đặc biệt trong việc phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu và có đời sống tôn giáo đa dạng.

3. Kinh nghiệm của một số quốc gia

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường không chỉ dựa trên giáo lý mà quan trọng hơn là thiết lập cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, tổ chức tôn giáo và cộng đồng. Tùy điều kiện văn hóa, tôn giáo và thể chế, các quốc gia đã hình thành những cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều hướng tới chuyển hóa các giá trị đạo đức và mạng lưới xã hội của tôn giáo thành hành động bảo vệ môi trường, cụ thể:

Indonesia chú trọng phát huy vai trò của các tổ chức Hồi giáo trong bảo vệ tài nguyên và môi trường. Chính phủ hợp tác với các tổ chức lớn, như: Nahdlatul Ulama và Muhammadiyah; đồng thời, khuyến khích Hội đồng Ulema Indonesia (MUI) sử dụng các fatwa để định hướng hành vi của tín đồ đối với bảo vệ rừng, sử dụng tài nguyên tiết kiệm và phòng, chống ô nhiễm. Bên cạnh đó, mô hình “trường học xanh” tại các trường Hồi giáo (pesantren) góp phần đưa giáo dục môi trường vào sinh hoạt tôn giáo và đời sống cộng đồng (Council of Ulema Indonesia, 2014). Điểm đáng chú ý của Indonesia là kết hợp vai trò kiến tạo của Nhà nước với tính tự chủ của tổ chức tôn giáo, qua đó, chuyển hóa các chuẩn mực tôn giáo thành động lực tự nguyện bảo vệ môi trường.

Thái Lan phát huy vai trò của Phật giáo thông qua các phong trào “nhà sư sinh thái” và “phong chức cho cây” (Tree Ordination). Việc gắn các hoạt động bảo tồn rừng với giá trị tâm linh đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên. Các ngôi chùa được sử dụng như không gian giáo dục, vận động cộng đồng và thực hành bảo tồn, qua đó, tạo sự gắn kết giữa bảo vệ môi trường với đời sống tôn giáo (Buddhist Perception of Nature Project, 2023). Kinh nghiệm này cho thấy, giá trị tâm linh có thể trở thành nguồn lực xã hội hỗ trợ các mục tiêu bảo tồn.

Philippines có lợi thế lớn trong việc huy động mạng lưới Giáo hội Công giáo vào các hoạt động môi trường. Các giáo phận, giáo xứ và tổ chức tôn giáo tham gia tuyên truyền, vận động cộng đồng bảo vệ tài nguyên, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển sinh kế bền vững. Thông điệp Laudato si’ của Giáo hoàng Phanxicô về trách nhiệm chăm sóc “ngôi nhà chung” đã tạo cơ sở đạo đức quan trọng cho các hoạt động này (Pope Francis, 2015). Kinh nghiệm Philippines cho thấy, mạng lưới cơ sở tôn giáo rộng khắp có thể trở thành kênh chuyển tải chính sách môi trường đến cộng đồng một cách hiệu quả.

Ấn Độ chú trọng cách tiếp cận liên tôn giáo trong bảo vệ môi trường. Trong Chương trình làm sạch sông Hằng (Namami Gange Programme), Nhà nước huy động sự tham gia của các lãnh đạo và cộng đồng thuộc nhiều tôn giáo nhằm thay đổi tập quán sử dụng và bảo vệ nguồn nước. Việc kết hợp giữa chính sách nhà nước, giá trị tôn giáo và sự tham gia của cộng đồng góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm xã hội đối với bảo vệ sông Hằng (Ministry of Jal Shakti, 2015). Đây là kinh nghiệm đáng chú ý về phối hợp liên tôn giáo trong giải quyết các vấn đề môi trường có tính cộng đồng và liên vùng.

Tại Hoa Kỳ, các mạng lưới liên tôn giáo, như: Interfaith Power & Light và GreenFaith thúc đẩy các cơ sở tôn giáo sử dụng năng lượng sạch, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và tham gia ứng phó với biến đổi khí hậu. Trong khi đó, Vương quốc Anh phát triển các chương trình, như: Eco Church và Eco Mosque, xây dựng bộ tiêu chí để đánh giá và ghi nhận mức độ thực hành bảo vệ môi trường của các cơ sở tôn giáo. Cách tiếp cận này tạo ra cơ chế tiêu chuẩn hóa, đánh giá và khuyến khích, giúp hoạt động bảo vệ môi trường tại cơ sở tôn giáo chuyển từ phong trào tự phát sang thực hành có hệ thống (Eco Church & Eco Mosque Initiatives, 2022).

Nhìn tổng thể, kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy, có thể khái quát ba mô hình huy động nguồn lực tôn giáo: (1) Sử dụng giáo lý và chuẩn mực tôn giáo để định hướng hành vi, như: Indonesia và Thái Lan; (2) Phát huy mạng lưới cơ sở tôn giáo để tuyên truyền, vận động và tổ chức hoạt động cộng đồng, như: Philippines và Ấn Độ; (3) Xây dựng tiêu chuẩn, mạng lưới và cơ chế ghi nhận đối với cơ sở tôn giáo xanh, như: Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo để Việt Nam xây dựng cơ chế phối hợp phù hợp với đặc điểm tôn giáo, thể chế và điều kiện môi trường của từng địa phương.

4. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Thứ nhất, chuyển từ huy động đơn thuần sang phát huy vai trò đối tác của các tổ chức tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo có mạng lưới cơ sở rộng, đội ngũ chức sắc có uy tín và khả năng tập hợp cộng đồng, qua đó, tạo sức lan tỏa mà các biện pháp hành chính khó đạt được. Vì vậy, cần nhìn nhận các tổ chức tôn giáo không chỉ là đối tượng tuyên truyền, vận động mà là chủ thể tham gia quản trị môi trường, phù hợp với khả năng và chức năng của từng tổ chức. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, định hướng chính sách và điều phối; các tổ chức tôn giáo tham gia vận động cộng đồng, giáo dục ý thức và triển khai các hoạt động môi trường tại cơ sở.

Thứ hai, xây dựng cơ chế phối hợp đa chủ thể gắn với huy động nguồn lực xã hội. Bảo vệ môi trường là vấn đề liên ngành, liên vùng và đòi hỏi nguồn lực lớn, do đó, cần tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức tôn giáo và cộng đồng. Trong đó, Nhà nước cung cấp khuôn khổ pháp lý, thông tin và hỗ trợ kỹ thuật; doanh nghiệp đóng góp tài chính, công nghệ và năng lực quản trị; tổ chức tôn giáo phát huy mạng lưới cộng đồng và khả năng vận động xã hội. Cách tiếp cận này giúp kết nối nguồn lực công, tư và xã hội, đồng thời, nâng cao hiệu quả thực hiện các chương trình bảo vệ môi trường.

Thứ ba, phát huy lợi thế của tôn giáo trong truyền thông và giáo dục môi trường. Thông qua giáo lý, bài giảng, sinh hoạt tôn giáo, hoạt động thiện nguyện và phong trào cộng đồng, các tổ chức tôn giáo có thể chuyển tải thông điệp bảo vệ môi trường thành những chuẩn mực đạo đức và hành vi tự giác. Đây là lợi thế quan trọng trong thay đổi nhận thức và hành vi, nhất là đối với các vấn đề cần sự tham gia thường xuyên của cộng đồng, như: giảm rác thải nhựa, tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ nguồn nước và thích ứng với biến đổi khí hậu. Do đó, cần khuyến khích lồng ghép nội dung bảo vệ môi trường phù hợp với đặc điểm giáo lý và hoạt động của từng tôn giáo, đồng thời gắn truyền thông với các hành động cụ thể tại cơ sở.

Thứ tư, xây dựng và nhân rộng các mô hình tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc chuyển các cam kết môi trường thành mô hình cụ thể, như: “cơ sở tôn giáo xanh”, tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải, trồng cây, bảo vệ nguồn nước và hỗ trợ cộng đồng ứng phó với thiên tai giúp tăng tính thiết thực và khả năng lan tỏa. Đối với Việt Nam, cần lựa chọn những mô hình phù hợp với điều kiện từng địa phương, ưu tiên các khu vực chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu như Đồng bằng sông Cửu Long; đồng thời, xây dựng tiêu chí đánh giá, cơ chế khuyến khích và phương thức nhân rộng. Qua đó, vai trò của tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường được chuyển từ hoạt động vận động theo phong trào sang tham gia thường xuyên, có mục tiêu và có khả năng đánh giá kết quả.

4. Hàm ý chính sách đối với vùng đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng kinh tế trọng điểm nhưng đang đối mặt với nguy cơ sụt lún, sạt lở, xâm nhập mặn và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (Ủy ban sông Mê Công Việt Nam, 2023). Đồng thời, đây cũng là vùng đất đa tôn giáo (Phật giáo, Công giáo, Phật giáo Hòa Hảo, Cao Đài, Tin Lành, Hồi giáo…) với lực lượng tín đồ đông đảo. Nhằm phát huy nguồn lực này, bài viết đề xuất sáu hàm ý chính sách:

Một là, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo. Cần thiết lập cơ chế tham vấn và phối hợp thường xuyên với các tổ chức tôn giáo, nhất là những tổ chức có mạng lưới cơ sở rộng và có uy tín trong cộng đồng, mời đại diện các tổ chức tôn giáo tham gia các cơ chế tham vấn, tổ công tác hoặc hoạt động phối hợp về phòng, chống thiên tai, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường tại địa phương.

Đồng thời, phát huy mạng lưới cơ sở thờ tự và đội ngũ chức sắc, chức việc, người có uy tín trong cộng đồng như một kênh hỗ trợ truyền tải thông tin và phản ánh sớm các vấn đề môi trường. Để cơ chế này phát huy hiệu quả, chính quyền cần xây dựng đầu mối tiếp nhận, quy trình phản hồi và cơ chế chia sẻ thông tin rõ ràng; tập huấn, cung cấp hướng dẫn cần thiết cho các tổ chức tôn giáo tham gia. Cách tiếp cận này vừa mở rộng khả năng tiếp cận cộng đồng của chính quyền, vừa phát huy nguồn lực xã hội của các tổ chức tôn giáo trong phòng ngừa rủi ro, nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng và tăng hiệu quả bảo vệ môi trường ở cơ sở.

Hai là, lồng ghép vai trò của các tổ chức tôn giáo vào các chương trình quản trị môi trường cấp tỉnh và cấp xã. Trong bối cảnh quản trị công hiện đại, các tổ chức tôn giáo không chỉ là đối tượng tuyên truyền, vận động mà cần được xác định là chủ thể tham gia thực hiện chính sách. Vì vậy, khi xây dựng các chương trình, đề án hoặc kế hoạch về bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế xanh, các địa phương cần xác định rõ nội dung, phạm vi và hình thức tham gia của các tổ chức tôn giáo. Tại đồng bằng sông Cửu Long, việc vận dụng Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cần được cụ thể hóa bằng các nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường, trong đó ưu tiên nguồn lực cho các mô hình tự quản của cộng đồng tôn giáo. Đồng thời, khuyến khích các tổ chức tôn giáo tham gia các hoạt động giám sát cộng đồng, phản biện xã hội, truyền thông môi trường, bảo vệ nguồn nước, phân loại rác tại nguồn và xây dựng cảnh quan xanh, sạch, đẹp tại khu dân cư.

Ba là, xây dựng và nhân rộng mô hình “Cơ sở tôn giáo xanh”. Cần định nghĩa rõ “Cơ sở tôn giáo xanh” không chỉ dừng lại ở việc phủ xanh không gian vật lý mà phải là những trung tâm giáo dục lối sống bền vững, nơi thực hành triệt để việc giảm rác thải nhựa và kinh tế tuần hoàn trong các nghi lễ. Bên cạnh việc xây dựng bộ tiêu chí chung, các địa phương cần lựa chọn một số cơ sở tôn giáo tiêu biểu để triển khai thí điểm theo từng loại hình tôn giáo, như: chùa xanh, giáo xứ xanh, thánh thất xanh, thánh đường xanh. Sau khi đánh giá hiệu quả, các mô hình này cần được tổng kết, chuẩn hóa quy trình và nhân rộng trên phạm vi toàn vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Bốn là, phát huy vai trò của giáo lý, giáo luật và đội ngũ chức sắc, chức việc trong giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Một trong những lợi thế nổi bật của các tổ chức tôn giáo là khả năng định hướng giá trị và điều chỉnh hành vi của cộng đồng tín đồ. Vì vậy, cần khuyến khích các tổ chức tôn giáo lồng ghép nội dung bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững vào các bài giảng, khóa tu, lớp giáo lý, sinh hoạt tôn giáo và các hoạt động thiện nguyện. Đồng thời, tăng cường bồi dưỡng kiến thức về môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững cho đội ngũ chức sắc, chức việc để họ trở thành những tuyên truyền viên tích cực, góp phần chuyển tải các chính sách của Nhà nước đến cộng đồng tín đồ bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ tiếp cận và có sức thuyết phục.

Năm là, tăng cường hỗ trợ về nguồn lực, kỹ thuật và chuyển giao các mô hình bảo vệ môi trường cho các tổ chức tôn giáo. Hỗ trợ ở đây cần được hiểu là việc chuyển giao “chìa khóa” công nghệ xử lý môi trường phù hợp với đặc thù của từng chùa, nhà thờ và bồi dưỡng kỹ năng truyền thông hiện đại cho chức sắc, thay vì chỉ là các khoản tài trợ tài chính rời rạc. Nhiều tổ chức tôn giáo có mong muốn tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường nhưng còn gặp khó khăn về kinh phí, kiến thức chuyên môn và kỹ thuật triển khai. Do đó, chính quyền địa phương cần xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp, như: tập huấn kiến thức về phân loại chất thải, kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn đa dạng sinh học; hỗ trợ xây dựng các mô hình điểm về “cơ sở tôn giáo xanh”; tạo điều kiện để các tổ chức tôn giáo tiếp cận các nguồn lực từ các chương trình mục tiêu quốc gia, các quỹ bảo vệ môi trường và các dự án hợp tác quốc tế. Việc đầu tư cho các mô hình điểm không chỉ nâng cao hiệu quả thực hiện mà còn tạo sức lan tỏa trong cộng đồng.

Sáu là, xây dựng cơ chế theo dõi, đánh giá và nhân rộng các mô hình tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường. Để bảo đảm tính bền vững của các chương trình phối hợp, cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả tham gia bảo vệ môi trường của các tổ chức tôn giáo gắn với đặc điểm của từng loại hình tôn giáo và từng địa phương. Trên cơ sở đó, tổ chức sơ kết, tổng kết định kỳ, kịp thời biểu dương các mô hình tiêu biểu; đồng thời, phát hiện những khó khăn, vướng mắc để điều chỉnh chính sách phù hợp. Bên cạnh các chỉ tiêu về số lượng mô hình hoặc số lượng người tham gia, cần chú trọng đánh giá tác động thực chất, như: mức độ thay đổi nhận thức, thay đổi hành vi của tín đồ, hiệu quả giảm thiểu ô nhiễm môi trường và mức độ tham gia của cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước; đồng thời, tạo động lực cho các tổ chức tôn giáo tiếp tục đồng hành cùng chính quyền trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.

Nhìn chung, việc phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường không chỉ góp phần bổ sung nguồn lực xã hội cho công tác quản lý nhà nước mà còn tạo dựng sự đồng thuận xã hội, nâng cao ý thức trách nhiệm của cộng đồng và thúc đẩy mô hình quản trị môi trường theo hướng đa chủ thể (Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, 2025). Đối với vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi chịu nhiều tác động của biến đổi khí hậu và có đời sống tôn giáo phong phú, việc hoàn thiện các cơ chế, chính sách nhằm huy động hiệu quả nguồn lực tôn giáo sẽ góp phần nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ hệ sinh thái và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của vùng trong giai đoạn mới.

5. Kết luận

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo trong bảo vệ môi trường là một hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu quản trị công hiện đại và phát triển bền vững. Giá trị của các tổ chức tôn giáo không chỉ ở khả năng huy động nguồn lực vật chất mà quan trọng hơn là khả năng định hướng chuẩn mực đạo đức, thay đổi hành vi và huy động cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường. Đối với vùng đồng bằng sông Cửu Long, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, các tổ chức tôn giáo, doanh nghiệp và cộng đồng; tăng cường hỗ trợ về công nghệ, thông tin và nguồn lực; đồng thời, phát huy vai trò, uy tín của chức sắc và tổ chức tôn giáo trong tuyên truyền, giáo dục và tổ chức các hoạt động bảo vệ môi trường. Qua đó, từng bước hình thành mạng lưới quản trị môi trường đa chủ thể, góp phần bảo vệ hệ sinh thái, nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững toàn vùng.

Tài liệu tham khảo:
Alliance of Religions and Conservation (2017). Faith in conservation: New approaches to protect biodiversity.
Ban Chấp hành Trung ương (2003). Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 12/3/2003 về công tác tôn giáo.
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026). Kết luận số 75-KL/TW ngày 28/7/2026 về Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu trong thời kỳ mới.
Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường & các tổ chức tôn giáo (2022). Chương trình phối hợp “Phát huy vai trò các tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu” giai đoạn 2022 – 2026.
Buddhist Perception of Nature Project (2023). The ecology of monks and the tree ordination movement in Thailand
Council of Ulema Indonesia (2014). Fatwa on environmental protection and sharia-based natural resource management.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Eco Church & Eco Mosque Initiatives (2022). Green building standards for places of worship in the United Kingdom.
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Giáo trình tôn giáo và tín ngưỡng (dùng cho hệ đào tạo Cao cấp lý luận chính trị). Nxb Lý luận chính trị.
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (2025). Chương trình phối hợp phát huy vai trò của các tôn giáo tham gia bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2025 – 2030.
Pope Francis. (2015). Encyclical letter Laudato si’ of the Holy Father Francis on care for our common home. Vatican Press.
Quốc hội (2016). Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016
Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
The Ministry of Jal Shakti – Government of India (2015). Namami Gange programme: Clean Ganga Fund and religious engagement.
United Nations Environment Programme (2020a). Faith for Earth: A call for action.
United Nations Environment Programme (2020b). Faith for Earth: A strategy for engaging with faith-based organizations.
United Nations Environment Programme (2024). Annual report: The role of religious leaders in climate action and sustainability.
United Nations Environment Programme (2024). Faith for Earth initiative.
Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ (2025). Dự thảo báo cáo kết quả công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo năm 2025; phương hướng, nhiệm vụ công tác năm 2026.
Ủy ban sông Mê Công Việt Nam (2023). Báo cáo tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng tại đồng bằng sông Cửu Long.
World Bank (2024). Climate change knowledge portal: Vietnam country profile. World Bank Climate Change Knowledge Portal