Malaysia’s experience with state–local governance: lessons for Vietnam
ThS. Lưu Thị Liên
Viện Ngôn ngữ học
Email: luulienbs80@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Sau khi giành độc lập, Malaysia đã thực hiện chuyển đổi từ mô hình quản lý địa phương đơn cấp sang hai cấp là cấp hạt và cấp thành phố/thị xã. Tuy còn một số mặt tồn tại nhưng sự chuyển đổi này đã mang lại nhiều sự thay đổi tích cực trong việc nâng cao hiệu quả quản lý và dịch vụ công, kết nối đồng bộ giữa các vùng, giảm tải cho các trung tâm đô thị, cân bằng sự phát triển giữa thành thị và nông thôn, nâng cao chất lượng dịch vụ công, cải thiện đời sống nhân dân. Bài viết phân tích sự thay đổi sau khi Malaysia thực hiện chuyển đổi mô hình quản lý, những mặt còn tồn tại cần khắc phục để hoàn thiện hơn. Từ đó, có những gợi ý trong việc xây dựng một hệ thống quản lý địa phương phù hợp trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội ở Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Mô hình hai cấp; dịch vụ công; phát triển vùng; chính quyền địa phương; Malaysia; Việt Nam.
Abstract: After gaining independence, Malaysia transitioned from a single-tier local governance model to a two-tier system comprising the district level and the city/town level. Although some challenges remain, this transition has brought many positive changes, including improved administrative efficiency and public services, coordinated connectivity among regions, relief of pressure on urban centers, balanced urban and rural development, enhanced public service quality, and improved people’s livelihoods. This article analyzes the changes that occurred after Malaysia implemented this administrative model reform and identifies remaining challenges that need to be addressed to further refine the system. Based on this analysis, it offers suggestions for building a suitable local governance system in the context of Vietnam’s current socio-economic development.
Keywords: Two-tier model; public services; regional development; local government; Malaysia; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Malaysia là quốc gia có vị trí địa lý chiến lược quan trọng trên tuyến đường giao thương hàng hải kết nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Sau khi giành độc lập năm 1957, giai đoạn 1966 – 1980, Malaysia tập trung xây dựng, tái thiết đất nước, cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy chính quyền, xoá bỏ mô hình quản lý hành chính đơn cấp đã lỗi thời và còn nhiều bất cập, chuyển sang mô hình quản lý địa phương hai cấp gồm cấp hạt (district council) và cấp thành phố/thị xã (municipal/city council). Bên cạnh đó, Malaysia còn thành lập các cơ quan chuyên trách, như Viện Hành chính công Quốc gia (Intan) và Bộ phận Hiện đại hoá hành chính và kế hoạch nguồn nhân lực (Mampu) nhằm tái cấu trúc bộ máy và áp dụng hệ thống quản lý ngân sách hiệu quả.
Đến giai đoạn 1981 – 2003, Thủ tướng Chính phủ Malaysia là Mahathir Mohamad đã mở chiến dịch “Hiệu quả, chính trực và đáng tin cậy” đi kèm chính sách tư nhân hoá dịch vụ công và áp dụng Hệ thống Quản lý ngân sách sửa đổi (MBS) nhằm giảm gánh nặng tài chính cho Chính phủ; đồng thời, cải cách chất lượng dịch vụ. Kết quả đã đưa đưa đất nước Malaysia sang một diện mạo mới. Đầu thế kỷ XXI, khi internet phát triển mạnh mẽ toàn cầu, Malaysia tiếp tục chương trình cải cách thông qua Chương trình Biến đổi Chính phủ (GTP) và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản trị số (Chính phủ điện tử), đưa bộ máy hành chính Malaysia hướng tới sự minh bạch, lấy người dân làm trung tâm. Bên cạnh đó, công cuộc cải cách hành chính vẫn luôn có sự cải tiến liên tục và mang tính chiến lược, cùng với các chính sách tinh gọn bộ máy nhà nước theo mô hình hai cấp đạt hiệu quả cao đã giúp Malaysia vươn mình trở thành một trong những nền kinh tế phát triển năng động, hiện đại và ổn định hàng đầu khu vực Đông Nam Á.
Việc nghiên cứu sâu mô hình cải cách hành chính hai cấp của Malaysia giúp chúng ta thấy rõ những ưu điểm và thành tựu mà họ đã đạt được, từ đó, rút ra những bài học thiết thực, tiếp thu những mặt tích cực, khắc phục những mặt hạn chế, góp phần quan trọng vào công cuộc cải cách hành chính ở Việt Nam trong giai đoạn đổi mới, hoàn thiện thể chế chính quyền địa phương hai cấp, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ của đất nước.
2. Đặc điểm cơ bản của mô hình quản lý địa phương hai cấp tại Malaysia
Mô hình quản lý địa phương hai cấp (two-tier local government system) tại Malaysia được hình thành từ nhiều yếu tố lịch sử, chính trị và thực tiễn quản lý. Trước hết, từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, Malaysia là thuộc địa của Anh, do đó, kế thừa hệ thống hành chính địa phương hai cấp, gồm cấp hạt (district council) và cấp thành phố/thị xã (municipal/city council). Mục đích ban đầu của hệ thống này là quản lý hiệu quả các vùng rộng lớn, đồng thời, phân định rõ quyền hạn giữa các cấp để bảo đảm kiểm soát tốt các khu vực đô thị và nông thôn.
Sau khi Malaysia giành độc lập năm 1957, tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số diễn ra rất nhanh, đặc biệt tại các thành phố lớn, như Kuala Lumpur, Penang, Johor Bahru. Hệ thống quản lý địa phương đơn cấp không còn đáp ứng kịp nhu cầu về hạ tầng, phát triển khu dân cư và dịch vụ đô thị. Trước thực trạng này, năm 1976, chính quyền Malaysia đã tiến hành cải cách hành chính và thiết lập hệ thống quản lý địa phương theo hai cấp. Trong đó, cấp hạt tập trung quản lý vùng rộng, gồm nhiều thị trấn và khu vực nông thôn; còn cấp thành phố/thị xã tập trung vào quản lý các đô thị. Mô hình hai cấp không chỉ giúp phân quyền quản lý rõ ràng, nâng cao hiệu quả hành chính mà còn tạo cơ sở pháp lý cho thành phố và nông thôn phát triển đồng bộ, phù hợp với quá trình đô thị hóa nhanh chóng của Malaysia.
Từ năm 2020 lại đây, Malaysia đã bắt đầu triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp sau các đợt sáp nhập, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và dịch vụ công, đồng thời, giảm sự trùng lặp giữa các cấp quản lý. Mô hình này bao gồm cấp hạt/thành phố và cấp phường/xã, với phân cấp rõ ràng giữa quản lý chiến lược ở cấp hạt và phục vụ đời sống hằng ngày ở cấp phường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối phát triển đô thị với vùng nông thôn. Hội đồng cấp hạt được bổ nhiệm với thành viên từ chính quyền bang và đại diện cộng đồng. Thành viên hội đồng được bầu trực tiếp hoặc bổ nhiệm tùy theo quy định của từng bang. Một số ví dụ điển hình về việc áp dụng mô hình này có thể thấy ở các bang như Selangor và thủ đô Kuala Lumpur, nơi sau sáp nhập một số quận chỉ còn 2 – 3 hội đồng cấp hạt nhưng vẫn duy trì nhiều hội đồng phường để quản lý dịch vụ tại địa phương.
Một trong những thay đổi đáng chú ý ở Malaysia là sáp nhập và tái cơ cấu các cơ quan địa phương trong giai đoạn 2020 – 2025. Nhiều hội đồng địa phương nhỏ hoặc kém hiệu quả được hợp nhất thành các hội đồng lớn hơn, nhằm giảm sự trùng lặp, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực quản lý. Các quy định pháp lý cũng được cập nhật để bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa hai cấp, tránh chồng chéo trong quản lý. Các thành phố lớn, như Kuala Lumpur, Penang và Johor Bahru cũng được tái cấu trúc theo mô hình hai cấp này.
Nhìn chung, mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Malaysia đã tạo ra một cơ cấu quản lý hiệu quả, phân cấp rõ ràng, phù hợp với đặc thù phát triển đa dạng của các bang, đồng thời, đặt nền tảng cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ công và sự phát triển bền vững trong tương lai.
3. Đánh giá tình hình phát triển mô hình chính quyền địa phương hai cấp của Malaysia giai đoạn 2020 – 2025
2.1. Tăng hiệu quả quản lý và dịch vụ công
Từ khi triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Malaysia đã đạt nhiều tiến bộ trong tăng hiệu quả quản lý và dịch vụ công. Tính đến năm 2024, Malaysia hiện có 20 hội đồng thành phố (City Councils), khoảng 40 hội đồng phường (Municipal Councils) và khoảng 91 hội đồng hạt (District Councils), cùng một số cơ quan đặc thù khác. Tiêu chí phân loại rõ ràng: City Council cần dân số ≥ 500.000 và doanh thu ≥ RM100 triệu; Municipal Council từ 150.000 dân và doanh thu ≥ RM20 triệu (Phang Siew Nooi (1997); District Council dưới 150,000 dân và doanh thu < RM20 triệu. Theo Điều tra dân số 2020, tổng dân số phục vụ bởi các khu vực City Hall/City Council khoảng 12,3 triệu người (tương đương 38% tổng dân số), tăng mạnh so với 6 triệu người năm 2010, phản ánh tốc độ đô thị hóa nhanh và khối lượng dịch vụ cần cung cấp tại các đô thị lớn. Trong giai đoạn 2020 – 2025, các hội đồng phường và thành phố đã mở rộng phạm vi quản lý, giúp người dân tiếp cận các dịch vụ cơ bản lên tới 90% trong bán kính ~5 km, gồm cơ sở giáo dục, trạm y tế, trạm cảnh sát và trạm cứu hỏa, cho thấy vai trò gia tăng trong phát triển hạ tầng xã hội gần dân hơn (Ministry of Economy Department of Statistics Malaysia, 2020).
2.2. Khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương linh hoạt và gần dân
Ưu điểm nổi bật trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp là giúp chính quyền Malaysia phục vụ hiệu quả, linh hoạt hơn ở các khu vực dân cư đa dạng và đông đúc. Theo thống kê, Selangor và Johor là hai bang có số lượng hội đồng phường nhiều nhất, mỗi bang có 6 hội đồng phường, chiếm khoảng 15% tổng số hội đồng phường toàn quốc. Con số này phản ánh mật độ dịch vụ công rất cao ở các khu vực đông dân cư.
Ngoài ra, mô hình hai cấp còn giúp phân tách rõ nhiệm vụ: cấp phường tập trung vào các dịch vụ thiết yếu gần dân, cấp hạt/thành phố đảm nhận quy hoạch chiến lược, phát triển hạ tầng quy mô lớn và thu thuế địa phương. Cơ chế này không chỉ rút ngắn thời gian xử lý các yêu cầu của người dân mà còn phản hồi nhanh, nâng cao hiệu quả, giảm tải cho các cơ quan cấp trên, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và dân số đô thị ngày càng tăng.
2.3. Đồng bộ phát triển vùng – kết nối đô thị và nông thôn
Với hơn 77% dân số Malaysia sống tại khu vực đô thị, đã tạo ra áp lực lớn đối với quản lý và cung cấp dịch vụ công. Nhưng họ cũng có chính sách bảo đảm cung cấp dịch vụ công gần dân, như: y tế, giáo dục, an ninh và các dịch vụ cộng đồng, để cân bằng phát triển giữa đô thị và nông thôn. Các City Council và Municipal Council đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý đa dạng dịch vụ đô thị, từ quy hoạch lãnh thổ, quản lý môi trường, bảo trì hạ tầng đến phát triển kinh tế – xã hội trong phạm vi quản lý của họ. Đồng thời, họ hỗ trợ chiến lược phát triển vùng, kết nối hạ tầng, dịch vụ, tạo sự cân bằng giữa đô thị và các vùng nông thôn lân cận. Mô hình hai cấp giúp Malaysia vừa cung cấp dịch vụ công gần dân vừa thực hiện quy hoạch phát triển vùng hiệu quả. Ngoài ra, còn giúp giảm tải các dịch vụ tại trung tâm đô thị thông qua phối hợp với cấp quản lý địa phương thấp hơn (Đài quan sát toàn cầu về tài chính địa phương).
2.4. Phối hợp giữa hai cấp tiến bộ nhưng còn hạn chế
Mặc dù Malaysia đã thực hiện tái cấu trúc mạng lưới chính quyền địa phương nhằm giảm trùng lặp về số lượng hội đồng và nhiệm vụ, nhưng thực tế cho thấy, việc phối hợp giữa City/Municipal Councils và District Councils vẫn còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là do ranh giới quản lý của các hội đồng bị chồng chéo với ranh giới địa chính. Ví dụ, tại bang Selangor, Petaling Jaya City Council, Shah Alam City Council và Subang Jaya City Council cùng hoạt động trong khu vực District Petaling, trong khi Shah Alam City Council còn mở rộng sang một phần District Klang. Điều này dẫn đến sự chồng chéo trong quản lý các dịch vụ, gây khó khăn trong việc phối hợp giữa các cơ quan cấp hạt và cấp phường/thành phố.
Về mặt thể chế, mặc dù Luật Chính quyền địa phương (Local Government Act 1976) đã cung cấp khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của các hội đồng, nhưng việc xác định phạm vi địa lý và phân định trách nhiệm giữa các cấp hội đồng vẫn còn nhiều khó khăn. Điều này phản ánh nhu cầu cấp bách trong việc phối hợp liên ngành và liên đơn vị, bao gồm: thiết lập quy trình giao tiếp, phối hợp giữa các hội đồng và cấp quận; chia sẻ dữ liệu và thông tin quản lý giữa các đơn vị để tránh chồng chéo; phân định rõ trách nhiệm từng cấp hội đồng trong cung cấp dịch vụ công, quản lý hạ tầng và ứng phó khẩn cấp.
Triển khai những biện pháp này, Malaysia nâng cao hiệu quả quản lý đô thị và nông thôn, đồng thời đáp ứng tốt hơn các nhu cầu ngày càng tăng của dân cư trong bối cảnh đô thị hóa nhanh.
2.5. Hệ thống bầu cử, bổ nhiệm và minh bạch trong chính quyền địa phương Malaysia
Từ giữa thế kỷ XX, Malaysia không tổ chức bầu cử chính quyền địa phương. Hệ thống quản lý các hội đồng địa phương, gồm City Councils, Municipal Councils và District Councils hoạt động chủ yếu trên cơ chế bổ nhiệm. Trước đây, vào thập niên 50 – 60, thế kỷ XX, Malaysia từng tổ chức bầu cử hội đồng địa phương ở những thành phố như George Town hay Kuala Lumpur. Tuy nhiên, từ năm 1965, các cuộc bầu cử này bị đình chỉ do tình trạng “Konfrontasi” với Indonesia. Từ năm 1976, Luật Chính quyền địa phương (Local Government Act 1976 – Act 171) đã bãi bỏ cuộc bầu cử này. Các thành viên hội đồng đều được chỉ định bởi chính quyền bang hoặc nhà nước, theo quy định của luật pháp hiện hành. Cụ thể, Section 10 của Local Government Act 1976 quy định rằng các councillor (hội viên hội đồng) phải được bổ nhiệm bởi nhà chức trách bang. Luật này cũng được củng cố bởi Section 15(1), trong đó quy định rằng “tất cả các điều khoản liên quan tới bầu cử chính quyền địa phương sẽ không còn hiệu lực” (Malaysia Bar Badan Peguam Malaysia (2013) Hệ thống hiện hành quy định, mỗi hội đồng địa phương sẽ có ít nhất 8 và nhiều nhất 24 councillors được chỉ định bởi chính quyền bang. Điều này có nghĩa là quyền quyết định trong việc tuyển chọn lãnh đạo địa phương nằm chủ yếu ở cấp bang, thay vì do dân trực tiếp tham gia bầu cử (Malaysia, 2005).
Việc bổ nhiệm thay vì bầu cử trực tiếp đã có nhiều hạn chế. Người dân không được trực tiếp bầu chọn người đại diện trong hội đồng địa phương, người nhận bổ nhiệm từ chính quyền bang cũng không có nhiều sự gắn kết với người dân đã làm giảm động lực và trách nhiệm phục vụ của họ.
Như vậy, trong hơn 50 năm kể từ khi bãi bỏ bầu cử chính quyền địa phương, Malaysia vẫn duy trì hệ thống này, dù có nhiều đề nghị tái thiết lập bầu cử nhằm tăng cường tính dân chủ và minh bạch ở cấp địa phương. Một số bang như Penang, Selangor từng thử ban hành luật riêng nhằm tổ chức bầu cử địa phương (từ năm 2010), nhưng những nỗ lực này gặp trở ngại từ khung pháp lý liên bang và không được thực thi rộng rãi (The Edege Malaysia, 2016).
Nhìn chung, mặc dù cơ chế bổ nhiệm giúp chính quyền Malaysia duy trì ổn định và kiểm soát quản lý thống nhất, nhưng việc thiếu bầu cử trực tiếp tại cấp địa phương đã làm giảm sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và cơ chế tham gia của cộng đồng, nhất là trong bối cảnh nhu cầu dịch vụ công và quản lý đô thị ngày càng tăng.
4. Từ kinh nghiệm Malaysia và gợi ý cho Việt Nam
4.1. Kinh nghiệm rút ra từ mô hình chinhsb quyền địa phương hai cấp ở Malaysia
Từ thực tiễn Malaysia cho thấy, việc triển khai mô hình hai cấp City/Municipal Councils (cấp thành phố/phường) kết hợp với District Councils (cấp hạt) giúp phân bổ trách nhiệm hợp lý giữa các khu đô thị đông dân và vùng nông thôn rộng lớn. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, việc phân cấp và chuyên môn hóa nhiệm vụ giữa hai cấp giúp giảm áp lực cho trung tâm đô thị và nâng cao chất lượng dịch vụ cho vùng ngoại vi và nông thôn.
Quy hoạch vùng đồng bộ và kết nối hạ tầng, mô hình hai cấp tạo điều kiện kết nối giữa đô thị và các vùng lân cận, từ đó, hỗ trợ chiến lược phát triển vùng hiệu quả. Ví dụ, các đô thị lớn, như: Kuala Lumpur, Petaling Jaya và Johor Bahru được liên kết với các quận xung quanh nhờ sự phối hợp giữa City/Municipal Councils và District Councils, giúp cân bằng phát triển và hạn chế chênh lệch hạ tầng. Kinh nghiệm rút ra là phân cấp hai tầng chỉ thực sự hiệu quả nếu đi kèm với cơ chế phối hợp vùng rõ ràng để tránh tình trạng “trung tâm đô thị quá tải, vùng nông thôn bị bỏ quên”.
Thực tế cho thấy, việc trùng ranh giới giữa City/Municipal Councils và District Councils có thể dẫn tới chồng chéo quyền hạn, trùng lặp dịch vụ, gây khó khăn trong xử lý các tình huống khẩn cấp. Như tại Selangor, Petaling Jaya City Council, Shah Alam City Council và Subang Jaya City Council đều quản lý một phần District Petaling, trong khi Shah Alam City Council còn mở rộng sang District Klang. Vậy hiệu quả của mô hình hai cấp phụ thuộc vào ranh giới quản lý, quy trình phối hợp và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cấp.
Tăng cường vai trò lãnh đạo, hệ thống bổ nhiệm lãnh đạo từ cấp bang giúp bảo đảm sự ổn định, nhưng đồng thời hạn chế tính trách nhiệm trực tiếp đối với người dân. Kinh nghiệm rút ra đối với mô hình hai cấp là cần kết hợp với cơ chế minh bạch, giám sát có sự tham gia của cộng đồng, nhằm bảo đảm nhu cầu dân cư được phục vụ.
Cung cấp linh hoạt dịch vụ công gần dân, như: y tế, giáo dục, cảnh sát, trạm cứu hỏa, vệ sinh đô thị trong bán kính khoảng 5km ở các khu đô thị. Việc phân cấp cần tập trung vào tiếp cận dịch vụ, phân bổ nguồn lực hiệu quả và nâng cao chất lượng hạ tầng xã hội.
Việc thu thập và phân tích các số liệu về dân số phục vụ, tỷ lệ đô thị hóa, phân bố hội đồng và phản hồi cộng đồng là công cụ quan trọng để điều chỉnh cơ cấu quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động. Kinh nghiệm rút ra là triển khai mô hình hai cấp cần dựa trên dữ liệu chính thức, minh bạch và cập nhật liên tục để đánh giá hiệu quả và hỗ trợ ra quyết định.
Nhìn chung, mô hình hai cấp tại Malaysia mang lại nhiều lợi ích trong việc quản lý đô thị hóa nhanh, kết nối vùng và cung cấp dịch vụ gần dân, nhưng vẫn tồn tại hạn chế về phối hợp liên cấp và trách nhiệm giải trình. Những kinh nghiệm quan trọng là phân cấp rõ ràng, ranh giới minh bạch, cơ chế phối hợp hiệu quả và sự tham gia tích cực của cộng đồng các yếu tố quyết định để mô hình phát huy tối đa hiệu quả.
4.2. Những gợi ý cho Việt Nam
Phân cấp nhiệm vụ rõ ràng giữa hai cấp chính quyền. Ở cấp đô thị/phường các hội đồng đảm nhiệm quản lý những dịch vụ công phức tạp và gần dân, như: y tế, giáo dục, an ninh, vệ sinh môi trường, hạ tầng giao thông và cấp phép xây dựng. Trong khi đó, cấp quận/huyện (District Councils) chủ yếu tập trung vào phát triển hạ tầng cơ bản, quản lý vùng rộng lớn hơn và kết nối dịch vụ giữa các đô thị với khu vực nông thôn xung quanh. Kinh nghiệm rút ra: Phân công trách nhiệm rõ ràng giúp tránh chồng chéo, giảm áp lực cho trung tâm đô thị và nâng cao chất lượng dịch vụ tại các vùng ngoại vi. Ví dụ: Ở Hà Nội, hiện tượng quá tải tại phường Hoàn Kiếm hay phường Thanh Xuân trong việc quản lý giao thông, cấp phép xây dựng và xử lý rác thải cho thấy, cần phân công rõ ràng: phường/xã tập trung quản lý hạ tầng chung và các quận trung tâm chịu trách nhiệm dịch vụ gần dân, giúp giảm áp lực cho trung tâm và nâng cao hiệu quả dịch vụ tại các khu ngoại thành.
Xác lập ranh giới hành chính minh bạch, bảo đảm ranh giới giữa các cấp hội đồng trùng khớp với địa giới hành chính để hạn chế sự chồng lấn và mâu thuẫn trong quản lý. Tránh trường hợp một tỉnh, thành phố quản lý quá nhiều đơn vị cấp xã, dẫn đến khó khăn trong phối hợp dịch vụ hoặc ứng phó khẩn cấp. Việc áp dụng bản đồ GIS và cơ sở dữ liệu địa chính số hóa sẽ giúp phân vùng một cách chính xác và minh bạch. Ví dụ: tại TP. Hồ Chí Minh, một số phường có hoạt động kinh doanh và cấp phép xây dựng trùng địa bàn quản lý, dẫn đến chậm trễ trong giải quyết thủ tục. Việc áp dụng bản đồ GIS và cơ sở dữ liệu địa chính số hóa có thể giúp phân vùng rõ ràng, giảm chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý.
Cơ chế phối hợp liên cấp hiệu quả giữa cấp phường/xã là rất quan trọng, đặc biệt trong ứng phó thiên tai, quản lý dịch vụ đô thị và quy hoạch vùng. Có thể học hỏi Malaysia thông qua việc thành lập “diễn đàn liên hội đồng” hoặc các ủy ban phối hợp vùng nhằm bảo đảm thông tin minh bạch và xử lý các vấn đề chung một cách nhanh chóng.
Tăng cường minh bạch và giám sát cộng đồng để nâng cao trách nhiệm giải trình của lãnh đạo địa phương. Đồng thời, công khai dữ liệu về ngân sách, dự án, phân bổ dịch vụ và hiệu quả hoạt động của từng hội đồng. Tối ưu hóa dịch vụ công gần dân. Việc phân bổ y tế, giáo dục, trạm cứu hỏa và vệ sinh đô thị nên dựa trên nhu cầu dân số thực tế để nâng cao hiệu quả.
Cần xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, đồng thời định kỳ đánh giá hiệu quả quản lý, phân bổ dịch vụ và điều chỉnh cơ chế phối hợp để nâng cao chất lượng hoạt động. Ví dụ: Thành phố Hà Nội có thể tích hợp dữ liệu dân cư, hạ tầng và dịch vụ công vào một nền tảng quản lý thống nhất, hỗ trợ ra quyết định phân bổ nguồn lực hiệu quả.
Lập kế hoạch vùng sẽ bảo đảm hạ tầng và dịch vụ phát triển đồng bộ, đáp ứng nhu cầu của cả khu vực đô thị và nông thôn. Ví dụ: Ở Hà Nội, việc kết nối hạ tầng giao thông, y tế, giáo dục giữa phường nội thành với các phường/xã ngoại thành sẽ giúp dân cư ngoại thành tiếp cận dịch vụ công thuận tiện, đồng thời, giảm áp lực cho trung tâm thành phố.
Mô hình hai cấp tại Việt Nam hiện nay nên được triển khai với phân quyền rõ ràng, ranh giới minh bạch, cơ chế phối hợp liên cấp hiệu quả và gần dân. Kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy, nếu áp dụng đúng, mô hình này sẽ vừa giảm tải cho các trung tâm đô thị vừa nâng cao chất lượng dịch vụ công, đồng thời, cân bằng sự phát triển giữa đô thị và nông thôn.
5. Kết luận
Mô hình quản lý chính quyền địa phương hai cấp tại Malaysia, với sự phân định rõ ràng giữa cấp hạt và cấp thành phố/thị xã, đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ công, giảm sự trùng lặp chức năng và quản lý các đô thị phức tạp. Kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy, hệ thống hai cấp không chỉ giúp cân bằng giữa quản lý vùng rộng và quản lý chi tiết đô thị, mà còn đáp ứng kịp thời những nhu cầu ngày càng cao của người dân, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại các thành phố lớn.
Đối với Việt Nam, với quá trình đô thị hóa mạnh mẽ và sự phát triển kinh tế – xã hội không đồng đều giữa các vùng, thì mô hình hai cấp của Malaysia đem lại nhiều bài học quý giá. Trước hết, cần xây dựng một cơ chế phân quyền hợp lý giữa cấp tỉnh và cấp xã, nhằm tránh chồng chéo chức năng, bảo đảm sự thống nhất trong quản lý và phân bổ nguồn lực. Đồng thời, việc tái cơ cấu các cơ quan quản lý địa phương, đặc biệt tại các đô thị lớn và vùng phát triển nhanh, sẽ giúp nâng cao hiệu quả, giảm thủ tục hành chính và tăng khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân.
Ứng dụng công nghệ số vào quản lý hành chính và dịch vụ công, từ hệ thống quản lý dữ liệu đô thị đến các dịch vụ trực tuyến, giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và cải thiện trải nghiệm của người dân. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển đồng bộ giữa các đô thị và vùng phụ cận, nhằm tránh tình trạng quá tải tại các trung tâm lớn, như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
Tham khảo kinh nghiệm từ Malaysia cho thấy, một mô hình quản lý địa phương linh hoạt, hiệu quả và bền vững không chỉ dựa vào cấu trúc hai cấp mà còn dựa vào khả năng phối hợp giữa các cấp chính quyền địa phương, công nghệ quản lý hiện đại và chiến lược phát triển đồng bộ. Triển vọng của Việt Nam là hoàn toàn khả thi nếu đồng bộ các giải pháp về phân quyền, tái cơ cấu, ứng dụng công nghệ và phát triển vùng. Việt Nam có thể xây dựng một hệ thống quản lý địa phương tiên tiến, thích ứng với tốc độ đô thị hóa nhanh, nâng cao chất lượng dịch vụ công, cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững, đồng bộ trên toàn quốc.
Tài liệu tham khảo:
Phang Siew Nooi (1997). Local Government and Statutory Bodies in Malaysia. University of Malaya Press. https://www.scribd.com/document/631789416/2-Local-Government-and-Statutory-Bodies-in-Malaysia.
Ministry of Economy, Department of Statistics Malaysia (2020). Key findings: Population and Housing Census of Malaysia 2020, local authority area (LAAS). https://www.dosm.gov.my/uploads/release-content/file_20230413155043.pdf.
Đài quan sát toàn cầu về tài chính địa phương. Chính quyền địa phương trên toàn thế giới: cơ cấu và tài chính. https://www.uclg-localfinance.org/observatory.
Malaysia Bar Badan Peguam Malaysia (2013). Suy ngẫm về luật pháp bởi Shad Saleem Faruqi. https://www.malaysianbar.org.my/article/news/legal-and-general-news/legal-news/poser-over-local-government-elections.
Malaysia (2005), United Cities and Local Governments. https://www.gold.uclg.org/sites/default/files/Malaysia.pdf.
The Edge Malaysia (2016), Second Sphere: George Town – Malaysia’s first local democracy. https://theedgemalaysia.com/my/article/second-sphere-george-town-%E2%80%94-malaysia%E2%80%99s-first-local-democracy.



