Kinh nghiệm phát triển các khu công nghiệp xanh tại một số quốc gia và bài học đối với Việt Nam

International experience in developing green industrial parks and lessons for Vietnam

ThS. Vũ Quốc Nghị
Thanh tra tỉnh Hưng Yên
Email: quocnghihy@gmail.com
TS. Nguyễn Mạnh Hùng
Trường Đại học Thương mại
Email: hung.nm@tmu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Phát triển khu công nghiệp xanh đang trở thành một hướng đi quan trọng trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng, thực hiện kinh tế tuần hoàn và và giảm phát thải ròng bằng “0” (Net Zero). Bài viết phân tích cơ sở lý thuyết qua việc tổng hợp tài liệu khoa học từ báo cáo của UNIDO, World Bank, OECD và các tài liệu chính sách của Việt Nam, đồng thời phân tích kinh nghiệm phát triển khu công nghiệp xanh của một số quốc gia tiêu biểu ở châu Á và châu Âu, gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Thái Lan, Đức, Đan Mạch và Hà Lan nhằm rút kinh nghiệm cho Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thành công của khu công nghiệp xanh không xuất phát đơn thuần từ công nghệ môi trường mà là kết quả của sự kết hợp giữa thể chế và chính sách nhất quán, quy hoạch không gian tích hợp, hạ tầng xanh, cộng sinh công nghiệp, kinh tế tuần hoàn, đổi mới công nghệ, tài chính xanh và quản trị đa bên. Trên cơ sở đó, rút ra kinh nghiệm và khuyến nghị chiến lược nhằm phát triển hệ thống khu công nghiệp xanh tại Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Từ khóa: Khu công nghiệp xanh; tăng trưởng xanh; kinh tế tuần hoàn; phát triển bền vững; Việt Nam.

Abstract: The development of green industrial parks (GIPs) is emerging as an important pathway for transforming growth models, promoting the circular economy, and achieving net-zero emissions. This paper examines the theoretical foundations of GIP development by reviewing scientific literature, reports from UNIDO, the World Bank, and the OECD, as well as relevant policy documents in Vietnam. It also analyzes the development experiences of selected countries in Asia and Europe, including China, South Korea, Singapore, Japan, Thailand, Germany, Denmark, and the Netherlands, to draw lessons for Vietnam. The findings indicate that the success of GIPs does not depend solely on environmental technologies but results from the integration of consistent institutions and policies, integrated spatial planning, green infrastructure, industrial symbiosis, circular economy practices, technological innovation, green finance, and multi stakeholder governance. Based on these findings, the paper proposes key lessons and strategic recommendations for developing green industrial parks in Vietnam toward 2030, with a vision to 2035.

Keywords: Green industrial parks; green growth; circular economy; sustainable development; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030. Trong tiến trình đó, các khu công nghiệp giữ vai trò then chốt, là địa điểm tập trung sản xuất công nghiệp, góp phần thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy sản xuất công nghiệp, tạo việc làm và hình thành các cụm liên kết ngành. Tuy nhiên, mô hình phát triển khu công nghiệp truyền thống chủ yếu dựa trên khai thác tài nguyên, sử dụng năng lượng hóa thạch và xử lý ô nhiễm ở cuối chu trình sản xuất đang bộc lộ ngày càng rõ những giới hạn về môi trường, năng lượng và khả năng cạnh tranh.

OECD xác định tăng trưởng xanh phải đồng thời bảo đảm tăng trưởng và phát triển kinh tế, sử dụng hiệu quả tài nguyên tự nhiên và duy trì các dịch vụ môi trường cần thiết cho phúc lợi xã hội. Trên nền tảng đó, khu công nghiệp xanh không nên được hiểu đơn giản là khu công nghiệp có hệ thống xử lý chất thải tốt hơn, mà phải được tiếp cận như một hệ thống sản xuất tích hợp, trong đó hiệu quả kinh tế, hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, trách nhiệm xã hội và chất lượng quản trị được xem xét đồng thời. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng gay gắt, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và áp lực gia tăng từ các rào cản thương mại xanh, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu đã trở thành yêu cầu sống còn của các nền kinh tế. Tại Việt Nam, tính đến năm 2025, cả nước đã có hơn 430 khu công nghiệp được thành lập, đóng góp trên 50% giá trị xuất khẩu và khoảng 70% tổng vốn FDI đăng ký. Tuy nhiên, phần lớn các khu công nghiệp tại Việt Nam vẫn vận hành theo mô hình truyền thống tuyến tính: “Khai thác – Sản xuất – Tải thải”, đặt ra thách thức cực kỳ nghiêm trọng đối với an ninh môi trường, tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính và sự phát triển bền vững.

Để giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, mô hình khu công nghiệp xanh và khu công nghiệp sinh thái (Eco-Industrial Parks – EIPs) đã được nghiên cứu và triển khai trên phạm vi toàn cầu. Nghiên cứu của UNIDO (2021) và World Bank (2022) khẳng định rằng việc chuyển đổi sang khu công nghiệp xanh giúp doanh nghiệp giảm từ 15% đến 30% mức tiêu thụ năng lượng, giảm 20% đến 50% lượng phát thải, đồng thời tiết kiệm 5–20% chi phí sản xuất. Về mặt lý thuyết, “Giả thuyết Porter” (Porter & van der Linde, 1995) chỉ ra rằng các quy định môi trường nghiêm ngặt nhưng hợp lý không làm giảm năng lực cạnh tranh mà ngược lại, kích thích đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Thực tế, Việt Nam đã thể hiện cam kết chính trị mạnh mẽ thông qua cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26, cùng việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 35/2022/NĐ-CP và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050. Mặc dù giai đoạn 2021-2025 ghi nhận những tín hiệu khả quan từ các dự án thí điểm chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái do UNIDO và Ngân hàng Thế giới hỗ trợ, quá trình phát triển khu công nghiệp xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với hàng loạt rào cản: thể chế chưa hoàn thiện, thiếu bộ tiêu chí đánh giá đồng bộ, tiếp cận tài chính xanh khó khăn và năng lực quản trị công nghệ sạch còn hạn chế. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học thực tiễn mang tính chiến lược cho Việt Nam có ý nghĩa học thuật và chính sách vô cùng cấp thiết.

2. Cơ sở lý thuyết về phát triển khu công nghiệp xanh và tiêu chí lựa chọn quốc gia nghiên cứu

2.1. Khái niệm phát triển khu công nghiệp xanh

Khu công nghiệp (khu công nghiệp) là một trong những công cụ quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Tùy theo góc độ tiếp cận, khái niệm khu công nghiệp được nghiên cứu dưới các phương diện pháp lý, kinh tế học phát triển và quản trị công nghiệp. Theo góc độ kinh tế học phát triển, khu công nghiệp được xem là công cụ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các nghiên cứu của World Bank (2022) cho thấy, khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa tại các quốc gia đang phát triển thông qua việc tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy xuất khẩu.

Phát triển khu công nghiệp xanh là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Khái niệm này được hình thành trên nền tảng của các lý thuyết về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, cộng sinh công nghiệp, đổi mới sáng tạo và quản trị bền vững. Theo World Bank (2022) và Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp quốc (UNIDO) năm 2021, phát triển khu công nghiệp xanh không chỉ bao hàm việc xây dựng và vận hành khu công nghiệp theo hướng thân thiện môi trường mà còn hướng tới tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường trong dài hạn.

Từ góc độ học thuật, OECD (2011, 2023) nhấn mạnh rằng phát triển khu công nghiệp xanh là một bộ phận quan trọng của chính sách công nghiệp xanh, góp phần thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm nghiên cứu, nghiên cứu đề xuất định nghĩa: “Phát triển khu công nghiệp xanh là quá trình quy hoạch, xây dựng, vận hành và nâng cấp khu công nghiệp theo các nguyên tắc tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và quản trị bền vững, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, nâng cao hiệu quả kinh tế xã hội và thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng công nghiệp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và trung hòa carbon.” Định nghĩa này thể hiện quan điểm nghiên cứu riêng của nghiên cứu, tích hợp các yếu tố ESG, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, phù hợp với định hướng phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2035.

2.2. Tiêu chí lựa chọn quốc gia nghiên cứu

Việc lựa chọn quốc gia nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu so sánh quốc tế (comparative analysis), nhằm bảo đảm tính khoa học, tính đại diện và khả năng vận dụng đối với Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu của UNIDO (2021), World Bank (2022) và OECD (2023), nghiên cứu xác định ba nhóm tiêu chí lựa chọn quốc gia nghiên cứu như sau:

Thứ nhất, quốc gia có mô hình phát triển khu công nghiệp xanh tiêu biểu Tiêu chí đầu tiên là lựa chọn các quốc gia có mô hình phát triển khu công nghiệp xanh và khu công nghiệp sinh thái tiêu biểu, đạt được những thành tựu nổi bật về hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội. Các mô hình này thường được triển khai thành công tại các quốc gia phát triển và đang phát triển như Đức, Đan Mạch, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc. Theo Chertow (2007) và Geng (2014), các khu công nghiệp sinh thái tại Kalundborg (Đan Mạch), Kawasaki (Nhật Bản) và TEDA (Trung Quốc) là những mô hình điển hình về cộng sinh công nghiệp và kinh tế tuần hoàn. Các mô hình này đã chứng minh hiệu quả trong việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu các quốc gia có mô hình tiêu biểu giúp rút ra bài học kinh nghiệm có giá trị cho Việt Nam.

Thứ hai, quốc gia có chính sách hỗ trợ phát triển xanh hiệu quả Tiêu chí thứ hai là lựa chọn các quốc gia có hệ thống thể chế và chính sách hỗ trợ phát triển khu công nghiệp xanh hiệu quả, bao gồm chính sách công nghiệp xanh, tài chính xanh, chuyển đổi năng lượng và đổi mới sáng tạo. Theo OECD (2023), các quốc gia như Đức, Hàn Quốc và Singapore đã triển khai thành công các chiến lược tăng trưởng xanh và chính sách công nghiệp xanh nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. World Bank (2022) và UNIDO (2021) nhấn mạnh rằng khung pháp lý minh bạch, cơ chế ưu đãi đầu tư, tài chính xanh và mô hình hợp tác công tư (PPP) là các yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển khu công nghiệp sinh thái. Việc lựa chọn các quốc gia có chính sách hỗ trợ hiệu quả sẽ giúp đề tài phân tích sâu vai trò của Nhà nước trong quản lý và phát triển khu công nghiệp xanh.

Thứ ba, quốc gia có điều kiện tham chiếu phù hợp với Việt Nam Tiêu chí thứ ba là lựa chọn các quốc gia có điều kiện phát triển tương đồng hoặc có khả năng tham chiếu phù hợp với Việt Nam, đặc biệt là các nước đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi. Các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore và Thái Lan có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam về quá trình công nghiệp hóa, thu hút FDI và hội nhập kinh tế quốc tế. Theo Geng (2014) và Shi (2010), kinh nghiệm phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Trung Quốc mang lại nhiều bài học quan trọng cho các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh đó, mô hình khu công nghiệp xanh tại Singapore và Hàn Quốc cung cấp kinh nghiệm quý báu về quản trị, quy hoạch và ứng dụng công nghệ xanh. Việc lựa chọn các quốc gia có điều kiện tham chiếu phù hợp giúp nâng cao tính khả thi và khả năng vận dụng của các bài học chính sách đối với Việt Nam.

3. Kinh nghiệm phát triển các khu công nghiệp xanh tại một số quốc gia trên thế giới

3.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong trong phát triển khu công nghiệp sinh thái và khu công nghiệp xanh tại châu Á và trên thế giới. Với quy mô công nghiệp lớn và quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng, Trung Quốc đã triển khai thành công nhiều mô hình khu công nghiệp xanh dựa trên nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, cộng sinh công nghiệp và tăng trưởng xanh. Những kinh nghiệm của Trung Quốc có giá trị tham chiếu quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp xanh. Thực tế, Trung Quốc đã triển khai chương trình khu công nghiệp sinh thái quốc gia dựa trên kinh tế tuần hoàn, cộng sinh công nghiệp và các bộ chỉ tiêu đánh giá cụ thể.

Nghiên cứu của Shi, Chertow và Song (2010) về Khu phát triển kinh tế – công nghệ Thiên Tân cho thấy quá trình phát triển khu công nghiệp sinh thái cần sự kết hợp giữa hoạt động thể chế, hỗ trợ kỹ thuật, cơ chế kinh tế – tài chính, thông tin và hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Geng et al. (2014) đánh giá 17 khu công nghiệp sinh thái quốc gia của Trung Quốc cũng cho thấy, sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả kinh tế và môi trường.

Chính phủ Trung Quốc đóng vai trò trung tâm trong việc hoạch định và triển khai chính sách phát triển khu công nghiệp xanh. Hệ thống thể chế bao gồm Luật Kinh tế tuần hoàn, Luật Bảo vệ môi trường và các chiến lược tăng trưởng xanh, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho phát triển khu công nghiệp sinh thái. Đặc biệt, điểm nổi bật của Trung Quốc là Nhà nước không chỉ ban hành chính sách mà còn thiết lập mục tiêu, tiêu chí đánh giá, cơ chế công nhận và hỗ trợ tài chính. Kinh nghiệm này cho thấy đối với các nền kinh tế đang phát triển, thị trường khó có thể tự hình thành khu công nghiệp xanh ở quy mô lớn nếu thiếu vai trò kiến tạo của Nhà nước.

3.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Hàn Quốc là quốc gia tiên phong trong việc triển khai chiến lược tăng trưởng xanh ở cấp quốc gia. Hàn Quốc triển khai Chương trình phát triển khu công nghiệp sinh thái quốc gia từ năm 2005, tập trung chuyển đổi các cấu trúc công nghiệp truyền thống theo hướng sản xuất sạch hơn và trao đổi tài nguyên. Trong giai đoạn đầu, các trung tâm khu công nghiệp sinh thái tại năm địa điểm thí điểm đã phát triển 47 dự án chia sẻ tài nguyên, tạo ra lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Năm 2008, Chính phủ Hàn Quốc công bố Chiến lược Tăng trưởng Xanh và Các-bon thấp (Low Carbon, Green Growth), đặt nền tảng cho quá trình chuyển đổi nền kinh tế theo hướng bền vững (Lee, 2010). Chiến lược này được thể chế hóa thông qua Luật Khung về Tăng trưởng Xanh Các-bon thấp (Framework Act on Low Carbon, Green Growth) năm 2010, tạo cơ sở pháp lý cho việc phát triển khu công nghiệp xanh và thúc đẩy đổi mới công nghệ sạch

Mô hình Hàn Quốc đặc biệt đáng chú ý ở liên kết Nhà nước – Doanh nghiệp – Viện nghiên cứu, hay mô hình Triple Helix. Nghiên cứu đính kèm nhấn mạnh vai trò của các tổ chức nghiên cứu trong hỗ trợ đổi mới công nghệ và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy chuyển đổi xanh không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc xây dựng hoàn toàn khu công nghiệp mới. Một chiến lược có hiệu quả là chuyển đổi từng bước khu công nghiệp hiện hữu thông qua các dự án cộng sinh có khả năng tạo lợi ích kinh tế rõ ràng cho doanh nghiệp.

3.3. Kinh nghiệm của Singapore

Singapore đối mặt với hạn chế về tài nguyên thiên nhiên và diện tích đất đai, do đó phát triển bền vững và sử dụng hiệu quả tài nguyên trở thành định hướng chiến lược quốc gia. Chính phủ Singapore đã triển khai Chiến lược Phát triển Bền vững Singapore (Singapore Green Plan 2030), đặt mục tiêu chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và phát triển công nghiệp xanh (Government of Singapore, 2021).

Trong lĩnh vực khu công nghiệp, Cơ quan Phát triển Công nghiệp Singapore (JTC Corporation) đóng vai trò chủ đạo trong quy hoạch và phát triển các khu công nghiệp xanh, điển hình là Jurong Island, Tuas Biomedical Park và one-north. Các khu công nghiệp này được quy hoạch theo hướng tích hợp hạ tầng xanh, công nghệ cao, bảo đảm sự thống nhất giữa quy hoạch không gian, hạ tầng, môi trường và thu hút đầu tư và quản trị thông minh, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bài học nổi bật của Singapore là quy hoạch phải đi trước đầu tư, đồng thời cần một cơ quan quản lý có đủ năng lực, quyền hạn và tính chuyên nghiệp để điều phối toàn bộ vòng đời của khu công nghiệp.

3.4. Kinh nghiệm của Nhật Bản

Nhật Bản là quốc gia tiên phong trong phát triển khu công nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn, với các mô hình tiêu biểu như Kitakyushu Eco-Town, Kawasaki Eco-Town và Yokohama Eco-Industrial Park. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Cụ thể, các trường hợp Kitakyushu và Kawasaki cho thấy sự kết hợp giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng có thể tạo thành hệ sinh thái tái chế và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Nghiên cứu của van Berkel et al. (2009) phân tích chương trình Eco-Town của Nhật Bản và cho thấy vai trò của các liên kết công nghiệp – đô thị trong việc thúc đẩy cộng sinh tài nguyên.

Nghiên cứu đính kèm cho thấy Nhật Bản đã chuyển từ xử lý ô nhiễm sang phòng ngừa ô nhiễm, tái chế, tái sử dụng và xây dựng xã hội tuần hoàn, dựa trên Luật Xây dựng xã hội tuần hoàn năm 2000 và các chính sách của METI. Bài học quan trọng là khu công nghiệp xanh cần được đặt trong hệ sinh thái kinh tế – xã hội rộng hơn khu công nghiệp, gắn với đô thị, cộng đồng, mạng lưới tái chế và thị trường sản phẩm thứ cấp

3.5. Kinh nghiệm của Thái Lan

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút FDI, Thái Lan đã triển khai chiến lược phát triển khu công nghiệp sinh thái nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ môi trường. Từ năm 2010, Chính phủ Thái Lan đã triển khai Chương trình Phát triển Khu công nghiệp sinh thái (Eco-Industrial Town Program), hướng tới mục tiêu xây dựng các khu công nghiệp xanh và bền vững (IEAT, 2019; World Bank, 2022). Chương trình này gắn với chiến lược Thailand 4.0, thúc đẩy đổi mới công nghệ, sản xuất sạch hơn và phát triển công nghiệp xanh.

Cơ quan Quản lý Khu công nghiệp Thái Lan (IEAT) đóng vai trò trung tâm trong quy hoạch, quản lý và phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Các khu công nghiệp như Map Ta Phut Industrial Estate và Amata City đã được chuyển đổi thành khu công nghiệp sinh thái với các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị.

Điểm đáng chú ý là mô hình Thái Lan kết hợp giữa quản lý chuyên trách, tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị, sản xuất sạch hơn và sự tham gia của cộng đồng. Đây là kinh nghiệm có tính khả thi cao đối với Việt Nam vì không đòi hỏi mức độ tập trung nguồn lực và công nghệ quá cao như một số mô hình của các nền kinh tế phát triển.

3.6. Kinh nghiệm của Đan Mạch

Kalundborg Eco-Industrial Park (Đan Mạch) được xem là mô hình khu công nghiệp sinh thái đầu tiên và thành công nhất trên thế giới, tiêu biểu cho nguyên lý cộng sinh công nghiệp (industrial symbiosis). Mô hình này hình thành từ những năm 1960 và phát triển mạnh từ thập niên 1980 thông qua sự hợp tác tự nguyện giữa các doanh nghiệp và chính quyền địa phương nhằm tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm môi trường (Chertow, 2007).

Mô hình Kalundborg được xây dựng dựa trên nguyên tắc chia sẻ tài nguyên và tái sử dụng chất thải giữa các doanh nghiệp. Thông qua việc trao đổi năng lượng, nước và phụ phẩm công nghiệp, khu công nghiệp này đã hình thành một mạng lưới cộng sinh công nghiệp hoàn chỉnh, trở thành hình mẫu tiêu biểu cho phát triển khu công nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn trên toàn cầu. Nhờ mô hình cộng sinh công nghiệp, Kalundborg đã đạt được hiệu quả kinh tế và môi trường vượt trội, bao gồm tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu thụ tài nguyên và cắt
giảm phát thải khí nhà kính (Jacobsen, 2006). Theo World Bank (2022), Kalundborg là mô hình điển hình về khu công nghiệp sinh thái và được áp dụng rộng rãi trong các chương trình phát triển khu công nghiệp xanh trên thế giới.

3.7. Kinh nghiệm của Đức và Hà Lan

Kinh nghiệm châu Âu cho thấy khu công nghiệp xanh ngày càng gắn với mục tiêu trung hòa carbon, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn môi trường cao. Đức là một trong những quốc gia đi đầu trong việc thúc đẩy chính sách công nghiệp xanh và chuyển đổi năng lượng. Chiến lược Energiewende (Chuyển đổi năng lượng) được triển khai từ đầu những năm 2000, nhằm chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch và hạt nhân sang năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Chiến lược này đóng vai trò nền tảng cho phát triển khu công nghiệp xanh tại Đức (BMWK, 2022).  Bên cạnh đó, Đức triển khai Chiến lược Công nghiệp Quốc gia 2030 (National Industrial Strategy 2030) và Chiến lược Hydrogen Quốc gia, hướng tới phát triển công nghiệp carbon thấp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Theo OECD (2023), chính sách công nghiệp xanh của Đức là điển hình trong việc kết hợp giữa mục tiêu kinh tế, môi trường và xã hội, góp phần xây dựng hệ sinh thái công nghiệp bền vững. Hà Lan là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Âu trong phát triển kinh tế tuần hoàn và khu công nghiệp xanh. Chính phủ Hà Lan đã ban hành Chương trình Kinh tế Tuần hoàn Quốc gia (Netherlands Circular Economy Programme) với mục tiêu trở thành nền kinh tế tuần hoàn hoàn chỉnh vào năm 2050 (Government of the Netherlands, 2016; OECD, 2023). Các khu công nghiệp xanh tại Hà Lan được phát triển gắn với chiến lược chuyển đổi năng lượng, logistics xanh và đổi mới sáng tạo. Các khu công nghiệp tiêu biểu như Rotterdam Industrial Cluster, Chemelot Industrial Park và Port of Amsterdam đã trở thành trung tâm công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo hàng đầu châu Âu (World Bank, 2022).

Thực tế, Đức nổi bật với chuyển đổi năng lượng và hệ thống tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt; Hà Lan phát triển các cụm công nghiệp và logistics xanh, gắn khu công nghiệp với chuỗi giá trị và liên kết vùng. Qua các nghiên cứu cho thấy mô hình châu Âu có đặc điểm nổi bật là thể chế hoàn thiện, tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, quản trị đa cấp, liên kết vùng và thúc đẩy thị trường xanh, khác với mô hình châu Á thiên về vai trò dẫn dắt trực tiếp của Nhà nước.

4. Kinh nghiệm cho việc phát triển các khu công nghiệp xanh tại Việt Nam

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách theo hướng thống nhất, dài hạn. Bài học đầu tiên và có tính nền tảng là Việt Nam cần chuyển từ tư duy “khuyến khích khu công nghiệp xanh” sang thiết lập một hệ sinh thái thể chế cho khu công nghiệp xanh. Hiện Việt Nam đã có Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 35/2022/NĐ-CP và Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh. Nghị định 35/2022/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 28/5/2022 và có hiệu lực từ ngày 15/7/2022. Tuy nhiên, cần tiếp tục chuẩn hóa khái niệm, tiêu chí và cơ chế công nhận khu công nghiệp xanh; đồng thời đồng bộ chính sách đất đai, đầu tư, môi trường, năng lượng, tài chính, khoa học – công nghệ và quy hoạch. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Chính phủ giữ vai trò kiến tạo, nhưng không nên thay thế vai trò của thị trường và doanh nghiệp.

Thứ hai, quy hoạch khu công nghiệp xanh phải gắn với quy hoạch vùng và hạ tầng xanh. Việt Nam cần chuyển từ tư duy “quy hoạch khu công nghiệp, sau đó bổ sung công trình môi trường” sang “quy hoạch khu công nghiệp xanh ngay từ đầu”. Quy hoạch phải đồng bộ giữa đất đai, năng lượng, cấp nước, xử lý nước thải, chất thải, logistics, giao thông và hạ tầng số. Kinh nghiệm Singapore, Đức và Hà Lan cho thấy hiệu quả khu công nghiệp xanh phụ thuộc rất lớn vào sự tích hợp giữa quy hoạch không gian công nghiệp với hạ tầng năng lượng tái tạo, logistics xanh và hạ tầng môi trường. Do đó, Việt Nam cần xác định các cụm khu công nghiệp xanh cấp vùng, thay vì chỉ phát triển từng khu công nghiệp biệt lập. Các khu công nghiệp có thể chia sẻ nhà máy xử lý nước thải, trung tâm tái chế, kho logistics, nguồn năng lượng tái tạo và nền tảng dữ liệu môi trường.

Thứ ba, chuyển từ xử lý chất thải sang kinh tế tuần hoàn và cộng sinh công nghiệp. Đây là bài học từ Đan Mạch, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc. Việt Nam cần xây dựng thị trường phụ phẩm công nghiệp, tạo cơ chế để chất thải của doanh nghiệp này trở thành nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp khác. Các chương trình cộng sinh cần bắt đầu từ những dòng vật chất có khả năng tạo lợi ích kinh tế rõ ràng: nhiệt dư, hơi nước, nước tuần hoàn, phế phẩm, chất thải rắn, phụ phẩm nông nghiệp và các vật liệu có khả năng tái chế. Đặc biệt, cần tránh quan niệm rằng cộng sinh công nghiệp chỉ là một nhiệm vụ môi trường. Trường hợp Kalundborg cho thấy động cơ kinh tế của doanh nghiệp có ý nghĩa rất lớn đối với tính bền vững của các liên kết cộng sinh.

Thứ tư, đẩy mạnh hơn nữa chuyển đổi số và công nghệ xanh. khu công nghiệp xanh thế hệ mới phải là khu công nghiệp xanh thông minh. Công nghệ số cần được sử dụng để đo lường và quản lý năng lượng, nước, chất thải, phát thải carbon và hiệu quả sản xuất theo thời gian thực. Việt Nam cần thúc đẩy ứng dụng IoT, AI, Big Data, Digital Twin, hệ thống quản lý năng lượng và nền tảng quản trị môi trường số. Nghiên cứu đính kèm đã xác định chuyển đổi số, IoT, Big Data và AI là những công cụ quan trọng để tối ưu hóa vận hành và giám sát môi trường khu công nghiệp.  Tuy nhiên, chuyển đổi số không nên trở thành mục tiêu tự thân. Cần ưu tiên các ứng dụng có khả năng tạo ra giá trị kinh tế đo lường được, như giảm tiêu thụ điện, nước, nguyên liệu và chi phí xử lý chất thải.

Thứ năm, hình thành hệ thống tài chính xanh cho khu công nghiệp. Chi phí chuyển đổi là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng cơ chế tài chính hỗ trợ chuyển đổi xanh thông qua tín dụng xanh, bảo lãnh tín dụng, trái phiếu xanh, quỹ môi trường, PPP và các cơ chế chia sẻ rủi ro. World Bank nhấn mạnh vai trò của ưu đãi đầu tư, tín dụng xanh và PPP trong huy động nguồn lực cho khu công nghiệp sinh thái; nghiên cứu đính kèm cũng đề xuất phát triển thị trường tài chính xanh, trái phiếu xanh và thu hút FDI chất lượng cao. Quan trọng hơn, ưu đãi cần chuyển từ “ưu đãi theo địa điểm đầu tư” sang “ưu đãi theo kết quả xanh”. Doanh nghiệp đạt mức tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, tái sử dụng nước hoặc tăng tỷ lệ tái chế cao hơn cần được hưởng mức hỗ trợ cao hơn.

Thứ sáu, đổi mới mô hình quản trị khu công nghiệp theo hướng đa cấp và đa bên. Kinh nghiệm Singapore, Hàn Quốc, Đức và Hà Lan cho thấy quản trị là yếu tố quyết định. Việt Nam cần nâng cao tính chuyên nghiệp và tự chủ của Ban Quản lý khu công nghiệp, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp giữa Trung ương – địa phương – chủ đầu tư hạ tầng – doanh nghiệp – viện nghiên cứu – cộng đồng. Nghiên cứu đính kèm đề xuất mô hình quản trị đa cấp, phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình và tăng cường phối hợp liên ngành. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống giám sát môi trường tự động, công khai dữ liệu môi trường và kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý. Điều này giúp chuyển từ quản lý dựa trên thanh tra định kỳ sang quản trị dựa trên dữ liệu và rủi ro.

Thứ bảy, Nhà nước cần phát triển nguồn nhân lực xanh và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. khu công nghiệp xanh đòi hỏi một loại nguồn nhân lực mới: kỹ sư năng lượng, chuyên gia môi trường, chuyên gia ESG, chuyên gia dữ liệu, chuyên gia kinh tế tuần hoàn và quản trị carbon. Vì vậy, chuyển đổi khu công nghiệp không thể chỉ đầu tư vào máy móc mà phải đầu tư đồng thời vào vốn con người. Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và viện nghiên cứu giúp thúc đẩy đổi mới công nghệ. Việt Nam cần phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ tại các vùng công nghiệp trọng điểm, gắn đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Kinh nghiệm quan trọng từ nghiên cứu quốc tế là không có mô hình khu công nghiệp xanh có thể sao chép nguyên trạng. Kalundborg phát triển dựa trên các quan hệ kinh tế hình thành tự phát trong thời gian dài; Singapore dựa trên năng lực quy hoạch và quản trị đặc biệt cao; Đức dựa trên nền tảng thể chế và công nghệ phát triển; trong khi Thái Lan gần Việt Nam hơn về bối cảnh ASEAN. Vì vậy, Việt Nam nên lựa chọn mô hình kết hợp: Trung Quốc/Hàn Quốc về vai trò kiến tạo của Nhà nước, Singapore về quy hoạch và quản trị, Nhật Bản/Đan Mạch về cộng sinh và kinh tế tuần hoàn, Đức/Hà Lan về tiêu chuẩn, năng lượng và liên kết vùng, và Thái Lan về khả năng thích ứng với bối cảnh ASEAN.

5. Kết luận

Phát triển khu công nghiệp xanh không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật môi trường, mà là một chiến lược kinh tế toàn diện nhằm định hình lại mô hình công nghiệp hóa của Việt Nam theo hướng bền vững, hiện đại và hội nhập. Thông qua việc phân tích hệ thống cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia tiên phong trên thế giới, nghiên cứu khẳng định rằng chuyển đổi xanh trong khu công nghiệp là con đường duy nhất giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, thích ứng với các rào cản thương mại mới (như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon – CBAM của EU) và hoàn thành cam kết chiến lược đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển khu công nghiệp xanh đến năm 2030 và tầm nhìn 2035, bài báo đề xuất hệ thống khuyến nghị các giải pháp chiến lược mang tính đồng bộ về thể chế, công cụ kinh tế và tài chính, hạ tầng và công nghệ, năng lực quản trị của Ban Quản lý các khu công nghiệp, cũng như hệ thống các doanh nghiệp và cộng đồng xã hội.

Tóm lại, sự chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp xanh đòi hỏi sự cam kết chính trị mạnh mẽ, sự phối hợp liên ngành nhịp nhàng và sự chủ động thích ứng từ cộng đồng doanh nghiệp. Đây chính là chìa khóa vàng để Việt Nam vừa duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, vừa bảo vệ môi trường sinh thái, hướng tới một nền kinh tế xanh, tuần hoàn và thịnh vượng.

Tài liệu tham khảo:
BMWK. (2022). The Energy Transition (Energiewende) in Germany. Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action. https://www.bmwk.de
Chính phủ (2022). Nghị định số 35/2022/NĐ-CP ngày 28/5/2022 quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế
Chertow, M. R. (2007). “Uncovering” industrial symbiosis. Journal of Industrial Ecology, 11(1), 1130. https://doi.org/10.1162/jiec.2007.1110
Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
Geng, Y., Côté, R., & Tsuyoshi, F. (2014). A review of eco-industrial park development in China. Journal of Cleaner Production, 64, 110. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2013.10.05
Government of Singapore (2021). Singapore Green Plan 2030. https://www.greenplan.gov.sg
IEAT. (2019). Eco-Industrial Town Development in Thailand. Industrial Estate Authority of Thailand. https://www.ieat.go.th
Lee, S. Y. (2010). Korea’s green growth strategy: Mitigating climate change and developing new growth engines. International Review for Environmental Strategies, 10(1), 114. https://doi.org/10.3126/ires.v10i1.5272
Jacobsen, N. B. (2006). Industrial symbiosis in Kalundborg, Denmark: A quantitative assessment of economic and environmental aspects. Journal of Industrial Ecology, 10(12), 239255. https://doi.org/10.1162/108819806775545411
OECD. (2011). Towards Green Growth. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264111318-en
OECD. (2023). Industrial Policy for the Green Transition. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/6c6d7d63-en
Porter, M. E., & van der Linde, C. (1995). Toward a new conception of the environment-competitiveness relationship. Journal of Economic Perspectives, 9(4), 97118. https://doi.org/10.1257/jep.9.4.97
Shi, H., Chertow, M. R., & Song, Y. (2010). Developing country experience with eco-industrial parks: A case study of the Tianjin Economic-Technological Development Area in China. Journal of Cleaner Production, 18(3), 191199. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2009.10.002
UNIDO. (2021). International Guidelines for Industrial Parks. United Nations Industrial Development Organization
World Bank (2022). Green finance: Accessing capital markets for climate action. World Bank Group. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-1817-7
World Bank (2022). Eco-Industrial Parks: A Green Industrial Development Strategy. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-1730-3