Kinh nghiệm quốc tế về phát triển du lịch xanh gắn với cộng đồng bản địa và gợi ý cho tỉnh Đắk lắk

International experience in developing green tourism associated with indigenous communities: lessons for Dak Lak province

NCS.ThS. Bùi Thị Ngọc Trâm
Trường Du lịch, Đại học Huế
Email: btntram.tdl24@hueuni.edu.vn
TS. Thân Trọng Thụy
Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh
Email: thantrongthuysg@gmail.com.

(Quanlynhanuoc.vn) – Phát triển du lịch xanh gắn với cộng đồng bản địa là xu hướng phổ biến trên thế giới, song mức độ thành công chủ yếu phụ thuộc vào thiết kế thể chế, không phụ thuộc vào quy mô nguồn lực. Bài viết xây dựng khung so sánh 7 tiêu chí và vận dụng để phân tích kinh nghiệm của 9 quốc gia, gồm: Thái Lan, Nepal, Costa Rica, Bhutan, New Zealand, Australia, Botswana, Trung Quốc và Nhật Bản. Kết quả nhận diện 4 mô hình quản trị: cộng đồng sở hữu, liên doanh cộng đồng tư nhân, đồng quản lý nhà nước bản địa và nhà nước dẫn dắt. Bốn yếu tố quyết định tính bền vững được rút ra là: cộng đồng đồng sở hữu hoặc đồng quản lý; cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc quỹ cộng đồng; kiểm soát năng lực tải và ưu tiên các giá trị văn hóa trên doanh thu ngắn hạn. Đối chiếu với tỉnh Đắk Lắk sau sáp nhập, bài viết chỉ ra rằng, do chế độ sở hữu đất đai toàn dân và thể chế nhà nước dẫn dắt, tỉnh không thể áp dụng trực tiếp các mô hình chuyển giao quyền sở hữu như Uluru hay Whanganui mà nên lai ghép cơ chế quỹ cộng đồng kiểu Mae Kampong với chia sẻ phần trăm doanh thu vé kiểu Xijiang, đồng thời tránh bẫy trao quyền hình thức.

Từ khóa: Du lịch xanh; cộng đồng bản địa; trao quyền cộng đồng; chia sẻ lợi ích; kinh nghiệm quốc tế; Đắk Lắk.

Abstract: Green tourism development linked to indigenous communities is a global trend, yet its success depends primarily on institutional design rather than the scale of resources. This paper develops a seven-criteria comparative framework and applies it to the experiences of nine countries: Thailand, Nepal, Costa Rica, Bhutan, New Zealand, Australia, Botswana, China and Japan. The findings identify four governance models: community-owned, community–private joint venture, state–indigenous co-management, and state-led. Four determinants of sustainability emerge: community co-ownership or co-management; transparent benefit-sharing through revenue percentages or community funds; control of carrying capacity; and prioritizing cultural values over short-term revenue. Comparing these with Dak Lak province after its administrative merger, the paper argues that given the all-people land ownership regime and state-led institutions, the province cannot directly adopt ownership-transfer models such as Uluru or Whanganui. Instead, it should hybridize the Mae Kampong community fund mechanism with Xijiang-style ticket revenue sharing, while avoiding the trap of tokenistic empowerment.

Keywords: Green tourism; indigenous communities; community empowerment; benefit sharing; international experience; Dak Lak

1. Đặt vấn đề

Sự ủng hộ và tham gia của cộng đồng bản địa là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển du lịch bền vững. Scheyvens (1999) đề xuất khung trao quyền cộng đồng bốn chiều gồm kinh tế, tâm lý, xã hội và chính trị; Carr, Ruhanen và Whitford (2016) nhấn mạnh quyền tự quyết, quản trị và kiểm soát tài nguyên của người bản địa như những điều kiện then chốt; Boley và McGehee (2014) phát triển thang đo trao quyền cư dân thông qua du lịch, cho phép đo lường định lượng khái niệm này.

Tại Việt Nam, tỉnh Đắk Lắk là địa bàn hội tụ đầy đủ các đặc trưng của bài toán này. Sau khi hợp nhất với tỉnh Phú Yên theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 của Quốc hội, tỉnh mới có quy mô lớn với không gian du lịch kết hợp rừng và biển. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tỉnh đón khoảng 5,33 triệu lượt khách với doanh thu 9.602 tỷ đồng, tăng tương ứng 37,2% và 37,9% so với cùng kỳ (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Lắk, 2026). Tuy nhiên, du lịch cộng đồng tại các buôn làng của đồng bào Ê Đê, M’nông vẫn ở giai đoạn sơ khai với tỷ lệ hộ dân tham gia thấp. Bài viết bổ sung chiều cạnh so sánh quốc tế nhằm trả lời 2 câu hỏi: các quốc gia đi trước đã thiết kế thể chế du lịch xanh gắn với cộng đồng bản địa như thế nào và mô hình nào phù hợp với điều kiện thể chế đặc thù của Việt Nam?

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền của bài viết là mô hình trao quyền cộng đồng của Scheyvens (1999), sau đó được Scheyvens và van der Watt (2021) mở rộng bằng cách bổ sung các chiều môi trường và văn hóa vào cấu trúc vòng tròn lồng nhau. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá không chỉ lợi ích kinh tế mà còn mức độ tự chủ về chính trị và tính toàn vẹn văn hóa của cộng đồng, hai khía cạnh thường bị bỏ qua trong đánh giá hiệu quả của du lịch cộng đồng. Trên cơ sở đó, xây dựng khung so sánh gồm bảy tiêu chí: mức độ sở hữu và kiểm soát của cộng đồng; cơ chế chia sẻ lợi ích; vai trò của nhà nước; hệ thống chứng nhận hoặc bộ tiêu chuẩn; kiểm soát năng lực tải; mức độ bảo vệ tính xác thực văn hóa; hình thức pháp lý của cơ chế đồng quản lý.

Phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp tổng quan tài liệu học thuật quốc tế, phân tích chính sách và nghiên cứu trường hợp so sánh. Chín quốc gia được lựa chọn theo ba tiêu chí: có cộng đồng bản địa hoặc dân tộc thiểu số tham gia du lịch ở quy mô đáng kể; có dữ liệu định lượng được công bố về cơ chế chia sẻ lợi ích; và đại diện cho các mô hình thể chế khác nhau. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo của các tổ chức quốc tế, các cơ quan chính phủ và các công trình khoa học đã được công bố.

3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển du lịch xanh gắn với cộng đồng bản địa

3.1. Thái Lan: chuẩn hóa du lịch cộng đồng và hợp tác xã cấp làng

Thái Lan phát triển du lịch cộng đồng thông qua Cơ quan Quản lý các khu vực du lịch bền vững (DASTA), được thành lập năm 2003. Bộ tiêu chí CBT Thailand (Du lịch cộng đồng của Thái Lan) được Hội đồng Du lịch Bền vững toàn cầu công nhận ngày 16/7/2018 và được ghi nhận là bộ tiêu chuẩn đầu tiên trên thế giới tập trung vào phát triển du lịch cộng đồng đạt trạng thái này (Global Sustainable Tourism Council, 2018).

Làng Mae Kampong tại Chiang Mai là một trường hợp điển hình. Làng duy trì hơn 20 homestay đạt chuẩn của Tổng cục Du lịch Thái Lan, trong đó số lượng homestay được giới hạn có chủ đích nhằm tránh quá tải; hơn 30 hộ tham gia hoạt động du lịch cộng đồng. Cơ chế cốt lõi là hợp tác xã: một phần doanh thu từ dịch vụ lưu trú và ăn uống được đưa vào quỹ cộng đồng để tài trợ cho các dự án xã hội và môi trường (Designated Areas for Sustainable Tourism Administration – DASTA, 2020). Mô hình này đạt Giải Du lịch Thái Lan cho du lịch cộng đồng năm 2007 và Giải Vàng du lịch văn hóa của Hiệp hội Du lịch châu Á – Thái Bình Dương năm 2010.

Ở chiều ngược lại, các làng người Kayan tại tỉnh Mae Hong Son là một bài học tiêu cực. Người Kayan là dân tị nạn từ Myanmar, phần lớn không có quốc tịch Thái Lan, sinh kế phụ thuộc vào bán hàng thủ công và phí vào cửa. Cao ủy Liên Hợp quốc về người tị nạn từng bày tỏ quan ngại rằng phụ nữ Kayan bị giữ lại vì giá trị khai thác du lịch, dẫn tới các chiến dịch tẩy chay mô hình bị gọi là “vườn thú người” (United Nations High Commissioner for Refugees – UNHCR, 2008). Trường hợp này minh họa rủi ro khi cộng đồng bản địa trở thành đối tượng trưng bày, thay vì là chủ thể kinh doanh.

3.2. Nepal: giữ lại toàn bộ phí bảo tồn cho cộng đồng

Dự án Khu bảo tồn Annapurna được khởi động năm 1986, quản lý diện tích 7.629 km² với hơn 100.000 dân, do Quỹ Quốc gia về Bảo tồn Thiên nhiên quản lý. Điểm đặc sắc về thể chế là toàn bộ doanh thu từ phí vào cửa hiện khoảng 3.000 rupee Nepal cho khách quốc tế được tái đầu tư vào công tác bảo tồn và phát triển cộng đồng trong khu vực, thay vì nộp vào ngân sách trung ương (National Trust for Nature Conservation – NTNC, 2023). Cơ chế Ủy ban Quản lý Khu bảo tồn cấp làng quyết định việc phân bổ nguồn thu cho hạ tầng, giáo dục và y tế.

Nghiên cứu định giá ngẫu nhiên trên mẫu 315 khách du lịch cho thấy, mức sẵn lòng chi trả trung bình đạt khoảng 69,2 USD, cao hơn đáng kể so với mức phí thực tế 27 USD tại thời điểm khảo sát (Stern, C., Heinen, J. T., 2010). Phát hiện này hàm ý rằng, còn dư địa để tăng phí bảo tồn mà không làm giảm cầu, một chỉ dẫn hữu ích cho các vườn quốc gia Việt Nam.

3.3. Costa Rica: chi trả dịch vụ hệ sinh thái và chứng nhận bền vững

Chương trình chi trả dịch vụ môi trường của Costa Rica, vận hành từ năm 1997 được tài trợ bằng 3,5% thuế nhiên liệu hóa thạch và 25% phí sử dụng nước. Chương trình đã ký hợp đồng cho hơn 1,3 triệu ha rừng với tổng đầu tư khoảng 524 triệu USD, mang lại lợi ích cho hơn 18.000 hộ (United Nations Framework Convention on Climate Change – UNFCCC, 2022).

Đáng chú ý về khía cạnh bản địa, 21 trong tổng số 24 lãnh thổ của người bản địa tham gia chương trình (World Bank – Forest Carbon Partnership Facility, 2021); hạn mức hợp đồng dành cho cộng đồng bản địa lên tới 800 ha so với 300 ha cho cá nhân và tỷ trọng ngân sách chương trình dành cho nhóm bản địa tăng từ 3% năm 1997 lên 26% năm 2012 (Donor Committee for Enterprise Development – DCED, 2014). Song song, độ che phủ rừng quốc gia đã phục hồi từ khoảng 21% năm 1987 lên khoảng 57–60% hiện nay, tùy theo định nghĩa rừng được sử dụng.

Về chứng nhận, hệ thống Chứng nhận Du lịch bền vững do Viện Du lịch Costa Rica thiết lập năm 1997 hiện có 157 doanh nghiệp được cấp chứng nhận sau đợt tinh gọn quy trình năm 2025. Tuy nhiên, nghiên cứu của Rivera (2002) chỉ ra rằng, việc chỉ tham gia chứng nhận không đủ để tạo ra phần bù giá; chỉ những cơ sở đạt hiệu suất môi trường cao mới thu được lợi ích kinh tế rõ rệt. Đây là cảnh báo quan trọng: chứng nhận phải đi kèm với sự nâng cấp chất lượng thực sự.

3.4. Bhutan: kiểm soát năng lực tải bằng công cụ giá

Bhutan theo đuổi chiến lược giá trị cao – lượng khách thấp thông qua phí phát triển bền vững. Mức phí được điều chỉnh lên 200 USD/người/đêm từ tháng 9/2022, sau đó giảm ưu đãi còn 100 USD/người/đêm từ tháng 9/2023 và duy trì đến ngày 31/8/2027 (Tourism Council of Bhutan, 2023). Nguồn thu này được nộp vào tài khoản hợp nhất quốc gia theo quy định của Hiến pháp để tài trợ cho y tế và giáo dục miễn phí, cũng như cho các hoạt động bảo tồn môi trường và văn hóa. Năm 2019, Bhutan đón khoảng 315.600 lượt khách quốc tế. Mô hình này gắn chặt với chỉ số Tổng Hạnh phúc Quốc gia, thể hiện nguyên tắc đặt phúc lợi cộng đồng lên trên tăng trưởng số lượng.

3.5. New Zealand và Australia: đồng quản lý và ưu tiên giá trị văn hóa

Tại New Zealand, du lịch của người Maori đóng góp 1,2 tỷ đô la New Zealand vào GDP năm 2023, tăng 23% so với mức 975 triệu đô la New Zealand năm 2018, với 3.595 doanh nghiệp du lịch do người Maori sở hữu (Business and Economic Research Limited – BERL, 2024). Nền tảng giá trị gồm hai khái niệm bản địa: kaitiakitanga (trách nhiệm quản lý và bảo vệ tài nguyên) và manaakitanga (lòng hiếu khách). Về mặt pháp lý, sông Whanganui được công nhận tư cách pháp nhân theo đạo luật năm 2017 – trường hợp đầu tiên trên thế giới kèm theo gói dàn xếp gồm 80 triệu đô la bồi thường cho bộ tộc và 30 triệu đô la cho quỹ cải thiện sức khỏe của dòng sông (New Zealand Government, 2017).

Tại Australia, Vườn quốc gia Uluru-Kata Tjuta được trao trả cho người Anangu năm 1985, kèm theo hợp đồng cho thuê lại 99 năm, và ban quản lý có đa số thành viên là người bản địa. Tỷ lệ chia sẻ doanh thu công viên cho người Anangu được nâng từ 25% lên 50% theo điều chỉnh hợp đồng được công bố vào tháng 4/2026, lần điều chỉnh đầu tiên kể từ đầu thập niên 1990 kèm theo mục tiêu 50% việc làm toàn thời gian cho người Anangu vào năm 2030 (Australian Government, 2026). Đặc biệt, quyết định cấm leo núi Uluru từ ngày 26/10/2019, dù làm giảm sức hút thương mại trong ngắn hạn, là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc ưu tiên các giá trị văn hóa thiêng liêng trên doanh thu du lịch.

3.6. Botswana và Trung Quốc: hai thái cực của cơ chế chia sẻ lợi ích

Botswana áp dụng mô hình quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa vào cộng đồng, trong đó các quỹ tín thác cộng đồng nhận quyền sử dụng tài nguyên từ nhà nước trong 15 năm và cho đối tác tư nhân thuê lại trong khoảng 5 năm. Tại khu Sankuyo, phí thuê đất tăng từ 285.750 pula năm 1997 lên 483.250 pula năm 2006, trong khi phí hạn ngạch săn bắn tăng từ 60.928 pula lên 1.198.700 pula, chiếm khoảng một nửa doanh thu của quỹ (Mbaiwa, J. E. 2011). Hạn chế của mô hình là phân phối lợi ích không đồng đều và xung đột nội bộ trong quản trị quỹ.

Trung Quốc cung cấp một trường hợp tương phản. Tại làng Xijiang của người Miao thuộc tỉnh Quý Châu, thu nhập bình quân đầu người tăng từ dưới 1.700 nhân dân tệ năm 2007 lên 31.000 nhân dân tệ năm 2024, tăng khoảng 18 lần. Cơ chế then chốt là từ năm 2010, 18,3% tổng doanh thu bán vé được chia cho các hộ dân dưới hình thức tiền thưởng bảo vệ văn hóa dân tộc; giai đoạn 2009–2017, tổng số tiền thưởng vượt 100 triệu nhân dân tệ, mỗi hộ nhận hơn 70.000 nhân dân tệ (CGTN, 2026). Du lịch tạo ra 12.600 việc làm và góp phần giúp khoảng 33.000 người trong huyện thoát nghèo (ChinAfrica, 2020).

Tuy nhiên, mô hình Xijiang bị giới nghiên cứu phê phán vì trao quyền dưới sự chi phối của chính quyền mạnh: doanh nghiệp và chính quyền kiểm soát các khâu có giá trị gia tăng cao, người dân bản địa chủ yếu nhận phần chia thụ động, dẫn tới nguy cơ mất tính xác thực về văn hóa. Tương tự, Bảo tàng và Công viên Quốc gia Ainu Upopoy tại Nhật Bản, khai trương vào tháng 7/2020 với chi phí hơn 182 triệu USD, bị chỉ trích vì nhà nước giữ vai trò chủ đạo, trong khi quyền tự quyết thực chất của người Ainu vẫn còn hạn chế (Lewallen, A. E. 2021).

3.7. Khung so sánh tổng hợp

Kết quả phân tích được tổng hợp tại Bảng 1 theo 7 tiêu chí đã được xác lập.

Bảng 1. So sánh mô hình du lịch xanh gắn với cộng đồng bản địa theo bảy tiêu chí

Quốc gia (trường hợp)Sở hữu của cộng đồngChia sẻ lợi íchVai trò nhà nướcChứng nhận /tiêu chuẩnKiểm soát năng lực tảiBảo vệ tính xác thựcHình thức pháp lý
Thái Lan (Mae Kampong)CaoQuỹ cộng đồngĐiều phốiCBT ThailandTốtHợp tác xã
Nepal (ACAP)Trung – caoGiữ 100% phíỦy quyền tổ chức phi chính phủKhôngQua phíTốtỦy ban quản lý cấp làng
Costa Rica (CST/PES)Trung bìnhChi trả dịch vụ môi trườngĐiều tiết và tài khóaCSTQua chứng nhậnTốtHợp đồng dài hạn
BhutanThấpNgân sách quốc giaDẫn dắt mạnhKhôngRất chặtRất tốtNhà nước quản lý
New Zealand (Maori)CaoDoanh nghiệp bản địa sở hữuĐối tácTiaki PromiseTrung bìnhRất tốtTư cách pháp nhân của sông, rừng
Australia (Uluru)Cao25% → 50% doanh thuĐồng quản lýKhôngChặtRất tốtCho thuê lại 99 năm
Botswana (CBNRM)Trung bìnhPhí thuê và hạn ngạchCấp quyền và giám sátKhôngQua hạn ngạchTrung bìnhQuỹ tín thác 15 năm
Trung Quốc (Xijiang)Thấp – trung bình18,3% doanh thu véDẫn dắt mạnhXếp hạng 4AYếuRủi ro caoCông ty cổ phần
Nhật Bản (Upopoy)ThấpKhông rõ ràngDẫn dắt mạnhKhôngTrung bìnhCòn tranh luậnCơ sở công lập
Nguồn: Tổng hợp của tác giả.

Bảng 1 cho thấy, một quy luật đáng chú ý: mức độ chia sẻ lợi ích không tương quan thuận với vai trò của nhà nước mà tương quan thuận với mức độ sở hữu và kiểm soát của cộng đồng. Hình 1 định vị các trường hợp trên hai trục này.

Từ Hình 1 có thể phân loại 4 mô hình quản trị: cộng đồng sở hữu, tiêu biểu là Mae Kampong; liên doanh cộng đồng – tư nhân, tiêu biểu là mô hình quỹ tín thác Botswana; đồng quản lý nhà nước – bản địa, tiêu biểu là Uluru, Whanganui và Annapurna; nhà nước dẫn dắt, tiêu biểu là Bhutan, Xijiang và Upopoy. Đắk Lắk hiện thuộc nhóm thứ tư, cùng nhóm với 2 trường hợp có rủi ro trao quyền hình thức cao nhất.

Về cơ chế chia sẻ lợi ích cụ thể, Hình 2 so sánh các mô hình có công bố tỷ lệ định lượng.

4. Kinh nghiệm và hàm ý vận dụng cho tỉnh Đắk Lắk

Thứ nhất, quyền sở hữu và khả năng kiểm soát quan trọng hơn quy mô hỗ trợ. Mae Kampong, với hơn 30 hộ tham gia và nguồn lực khiêm tốn, đạt hiệu quả bền vững hơn nhiều dự án được đầu tư lớn nhưng cộng đồng chỉ đóng vai trò thụ hưởng.

Thứ hai, cơ chế chia sẻ lợi ích phải được định lượng và công khai. Các trường hợp thành công đều có tỷ lệ phần trăm cụ thể như 18,3% doanh thu vé tại Xijiang hay 50% doanh thu công viên tại Uluru, thay vì cam kết chung chung về hỗ trợ sinh kế.

Thứ ba, kiểm soát năng lực tải là điều kiện để duy trì giá trị dài hạn. Mae Kampong giới hạn số lượng homestay, Bhutan dùng công cụ giá, Uluru cấm các hoạt động xâm phạm địa điểm thiêng – tất cả đều chấp nhận đánh đổi doanh thu trong ngắn hạn.

Thứ tư, ưu tiên giá trị văn hóa trên doanh thu là một lựa chọn mang tính chiến lược, chứ không phải sự hy sinh. Quyết định cấm leo Uluru và mô hình du lịch thân thiện với voi tại Vườn quốc gia Yok Đôn – triển khai từ tháng 7/2018 với sự phối hợp của tổ chức Animals Asia, hiện có 14 cá thể voi nhà tham gia (Animals Asia Foundation, 2023) đều cho thấy, giá trị đạo đức có thể trở thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường du lịch có trách nhiệm.

Việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào Đắk Lắk phải tính đến 4 điều kiện đặc thù.

Một là, chế độ sở hữu đất đai toàn dân khiến các mô hình chuyển giao quyền sở hữu như cho thuê lại 99 năm tại Uluru hay công nhận tư cách pháp nhân cho sông Whanganui không thể áp dụng trực tiếp. Thay vào đó, cần thiết kế cơ chế đồng quản lý trong khuôn khổ pháp luật hiện hành như giao khoán bảo vệ rừng, hợp đồng dịch vụ môi trường rừng và hợp đồng liên kết du lịch sinh thái tại vùng đệm vườn quốc gia.

Hai là, thể chế nhà nước dẫn dắt đặt Đắk Lắk vào cùng nhóm với Xijiang và Upopoy – hai trường hợp có rủi ro trao quyền hình thức cao. Bài học từ Xijiang là cần có cơ chế giám sát độc lập đối với việc phân chia lợi ích và bảo đảm người dân bản địa tham gia các khâu giá trị gia tăng cao, không chỉ nhận phần chia thụ động.

Ba là, các thiết chế bản địa như vai trò của già làng và hệ thống luật tục Ê Đê, M’nông cần được tích hợp chính thức vào quản trị du lịch – đây chính là chiều trao quyền chính trị theo khung của Scheyvens (1999), vốn là chiều yếu nhất trong thực tiễn hiện nay.

Bốn là, năng lực tài chính hạn chế và rào cản ngôn ngữ, học vấn của hộ dân đòi hỏi mô hình quỹ cộng đồng có tính bao trùm cao, cho phép cả những hộ không đủ điều kiện đầu tư homestay vẫn được hưởng lợi.

Trên cơ sở phân tích trên, bài viết đề xuất mô hình lai ghép gồm 4 cấu phần, được trình bày trong Bảng 2.

Bảng 2. Đề xuất mô hình lai ghép và nguồn kinh nghiệm tham chiếu

Cấu phầnKinh nghiệm tham chiếuNội dung vận dụng cho Đắk Lắk
Quỹ cộng đồng buônMae Kampong (Thái Lan)Trích tỷ lệ cố định doanh thu dịch vụ vào quỹ do cộng đồng quản lý, có già làng và đại diện hộ dân giám sát; quỹ tái đầu tư hạ tầng và bảo tồn văn hóa
Chia sẻ phần trăm doanh thu véXijiang (Trung Quốc), Uluru (Australia)Quy định tỷ lệ phần trăm doanh thu vé tham quan chia cho hộ dân dưới hình thức thù lao bảo tồn văn hóa, kèm cơ chế giám sát độc lập để tránh trao quyền hình thức
Giữ lại phí bảo tồn cho vùng đệmACAP (Nepal), PES (Costa Rica)Giữ lại phần phí tham quan vườn quốc gia Yok Đôn, Chư Yang Sin để tái đầu tư cho cộng đồng vùng đệm; gắn với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng hiện hành
Bộ tiêu chí du lịch cộng đồng cấp tỉnhCBT Thailand, CST (Costa Rica)Xây dựng bộ tiêu chí có thể kiểm chứng, gắn với công nhận buôn du lịch cộng đồng thực chất; lưu ý bài học rằng chứng nhận phải đi kèm nâng cấp chất lượng
Nguồn: Đề xuất của tác giả.

Về lộ trình, ưu tiên cấu phần quỹ cộng đồng trong giai đoạn đầu vì đây là cơ chế dễ triển khai nhất trong khuôn khổ pháp lý hiện hành và tạo hiệu ứng bao trùm nhanh chóng. Cấu phần chia sẻ phần trăm doanh thu vé cần được thí điểm tại 1-2 buôn trước khi nhân rộng. Ngưỡng đánh giá đề xuất là: nếu sau 3 năm tỷ lệ hộ dân trực tiếp hưởng lợi từ chuỗi giá trị du lịch vẫn dưới 30%, cần rà soát lại thiết kế thể chế thay vì tiếp tục tăng nguồn lực hỗ trợ.

5. Kết luận

Bài viết đã xây dựng khung so sánh 7 tiêu chí và vận dụng phân tích kinh nghiệm của 9 quốc gia trong phát triển du lịch xanh gắn với cộng đồng bản địa. Kết quả nhận diện bốn mô hình quản trị và bốn bài học phổ quát, trong đó bài học cốt lõi là mức độ chia sẻ lợi ích tương quan thuận với mức độ sở hữu và kiểm soát của cộng đồng, chứ không phụ thuộc vào quy mô nguồn lực hay mức độ can thiệp của nhà nước.

Đối chiếu với tỉnh Đắk Lắk, bài viết chỉ ra rằng do chế độ sở hữu đất đai toàn dân và thể chế nhà nước dẫn dắt, tỉnh không thể áp dụng trực tiếp các mô hình chuyển giao quyền sở hữu, mà nên lai ghép cơ chế quỹ cộng đồng, chia sẻ phần trăm doanh thu vé, giữ lại phí bảo tồn cho vùng đệm và xây dựng bộ tiêu chí cấp tỉnh. Đồng thời, việc Đắk Lắk hiện nằm trong cùng nhóm thể chế với các trường hợp có rủi ro trao quyền hình thức cao là cảnh báo cần được lưu ý trong quá trình thiết kế chính sách.

Tài liệu tham khảo:
Animals Asia Foundation (2023), Elephant-friendly tourism model at Yok Don National Park: Progress report, Hong Kong.
Australian Government (2026), Uluru-Kata Tjuta lease update strengthens joint management and doubles revenue for Anangu, Ministers’ media center, Canberra.
Boley, B. B., McGehee, N. G. (2014), Measuring empowerment: Developing and validating the Resident Empowerment through Tourism Scale (RETS), Tourism Management, 45, 85–94.
Business and Economic Research Limited – BERL (2024), The value of Māori tourism, Wellington
Carr, A., Ruhanen, L., Whitford, M. (2016), Indigenous peoples and tourism: the challenges and opportunities for sustainable tourism, Journal of Sustainable Tourism, 24(8–9), 1067–1079.
CGTN (2026), Lights over Xijiang: How a Miao village builds a long-term mechanism to guard against poverty relapse, truy cập tại https://news.cgtn.com
ChinAfrica (2020), Tourism development helps people in remote ethnic areas shake off poverty. http://www.chinafrica.cn.
Designated Areas for Sustainable Tourism Administration – DASTA (2020), Community-based tourism development: The case of Mae Kampong village, Bangkok.
Donor Committee for Enterprise Development – DCED (2014), Payments for ecosystem services in Costa Rica: Case study, Cambridge.
Global Sustainable Tourism Council (2018), CBT Thailand standard achieves GSTC-Recognized status. https://www.gstcouncil.org
National Trust for Nature Conservation – NTNC (2023), Annapurna Conservation Area Project: Annual report, Kathmandu.
New Zealand Government (2017), Whanganui River settlement passes third reading. https://www.beehive.govt.nz.
Lewallen, A. E. (2021), Signifying Ainu space: Reimagining shared lands and images of indigeneity in Japanese society, Critical Asian Studies, 53(2), 232–252.
Mbaiwa, J. E. (2011). Changes in traditional livelihood activities and lifestyles caused by tourism development in the Okavango Delta, Botswana. Tourism Management, 32(5), 1050–1060.
Quốc hội (2025). Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh.
United Nations High Commissioner for Refugees – UNHCR (2008), Report on the situation of Kayan refugees in Mae Hong Son province, Thailand, Geneva.
United Nations Framework Convention on Climate Change – UNFCCC (2022), Payments for Environmental Services Program, Costa Rica. https://unfccc.int.
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Lắk (2026). Báo cáo kết quả hoạt động du lịch 6 tháng đầu năm 2026, Đắk Lắk.
Scheyvens, R. (1999), Ecotourism and the empowerment of local communities, Tourism Management, 20(2), 245–249.
Scheyvens, R., van der Watt, H. (2021), Tourism, empowerment and sustainable development: A new framework for analysis, Sustainability, 13(22), 12606.
Stern, C., Heinen, J. T. (2010), Contingent valuation of conservation area entrance fees: The case of the Annapurna Conservation Area, Nepal, Environmental Conservation, 37(3), 254–260.
World Bank – Forest Carbon Partnership Facility (2021). Costa Rica: Benefit-sharing plan. Washington, DC.