Phát huy năng lực số của giảng viên lý luận chính trị trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng

Promoting the digital competence of political theory lecturers in protecting the Party’s ideological foundation in cyberspace

PGS.TS. Phan Thị Thoa
Học viện Tài chính
Email: phanthithoai@hvtc.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tiếp nhận, sản xuất và lan truyền thông tin trong đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, đội ngũ giảng viên lý luận chính trị không những cần vững vàng về bản lĩnh chính trị và chuyên môn lý luận mà còn phải có năng lực số để chủ động tham gia, định hướng và lan tỏa các giá trị khoa học, tích cực chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trên môi trường mạng xã hội. Trên cơ sở làm rõ khái niệm năng lực số, phân tích các thành tố cơ bản của năng lực số, thực trạng năng lực số của giảng viên lý luận chính trị, bài viết đề xuất giải pháp phát huy năng lực số của đội ngũ này trong đấu tranh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng trong tình hình hiện nay.

Từ khóa: Năng lực số; giảng viên lý luận chính trị; nền tảng tư tưởng của Đảng; không gian mạng; chuyển đổi số, chiến lược công tác tư tưởng.

Abstract: The rapid development of digital technology, social media, and artificial intelligence is profoundly transforming the ways in which information is received, produced, and disseminated in social life. In this context, political theory faculty members must not only possess strong political integrity and theoretical expertise but also digital literacy to actively participate in, guide, and promote scientific values, Marxist-Leninist ideology, and the thoughts of Ho Chi Minh on social media platforms. Based on a clarification of the concept of digital competency, an analysis of its basic components, and an assessment of the current state of digital competency among political theory instructors, this article proposes solutions to enhance the digital competency of this group in the struggle to defend the Party’s ideological foundation in cyberspace under current circumstances.

Keywords: Digital competence; political theory instructors; the Party’s ideological foundation; cyberspace; digital transformation; ideological work strategy.

1. Đặt vấn đề

Với sự phát triển  nhanh chóng của mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và các công cụ truyền thông số, quá trình chuyển đổi số đang tạo nên những thay đổi căn bản trong phương thức con người tiếp cận và xử lý thông tin. Chúng ta đang chứng kiến thế giới vận hành – nơi mà thông tin có thể được sản xuất và lan truyền với tốc độ nhanh chưa từng có. Không gian mạng ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của đời sống xã hội, tác động trực tiếp đến nhận thức, tư tưởng, thái độ và hành vi của con người.

Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng số đã mở rộng rất nhanh. DataReportal cho biết, đến cuối năm 2025, Việt Nam có 85,6 triệu người dùng Internet, chiếm 84,2% dân số; đồng thời có khoảng 79 triệu định danh người dùng mạng xã hội, tương đương 77,6% dân số. Trong số đó, có khoảng 88,5 triệu tài khoản Facebook, 78,3 triệu người dùng Zalo, 76,1 triệu người dùng TikTok và 62,1 triệu người dùng YouTube (DataReportal, 2026). Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế số, chính phủ số và xã hội số, nhưng bên cạnh đó cũng đặt ra nhiều vấn đề cấp bách cần giải quyết, trong đó có vấn đề an ninh tư tưởng. Chính vì vậy, Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về “Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới” đã xác định “Công tác tư tưởng phải được tiến hành đồng bộ trên cả không gian thực và không gian số; chủ động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững an ninh tư tưởng trong mọi tình huống” (Bộ Chính trị, 2026).

Đội ngũ giảng viên lý luận chính trị có vai trò và vị trí đặc biệt quan trọng trong thực hiện Chiến lược công tác tư tưởng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới (Bộ Chính trị, 2018). Bởi đây là lực lượng trực tiếp nghiên cứu, giảng dạy các môn lý luận chính trị, góp phần hình thành thế giới quan, phương pháp luận và bản lĩnh chính trị cho người học. Tuy nhiên, khác với giáo dục lý luận chính trị, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường truyền thống, công tác tư tưởng trên không gian mạng, truyền thông số, đòi hỏi giảng viên phải đồng thời có khả năng tìm kiếm, đánh giá, kiểm chứng và xử lý thông tin; xây dựng nội dung số; sử dụng các nền tảng truyền thông; tương tác với công chúng và ứng dụng công nghệ mới một cách có trách nhiệm. Vì thế, phát huy năng lực số của giảng viên lý luận chính trị cần được xem là một yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng trong tình hình hiện nay.

2. Năng lực số và yêu cầu đặt ra đối với việc phát huy năng lực số của giảng viên lý luận chính trị trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

2.1. Năng lực số.

Đối với giảng viên lý luận chính trị, năng lực số không chỉ dừng lại ở khả năng sử dụng các phần mềm phục vụ giảng dạy mà còn bao gồm năng lực khai thác thông tin, nghiên cứu, truyền thông khoa học và tương tác trên môi trường mạng.

Từ yêu cầu thực tiễn, có thể xác định năng lực số của giảng viên lý luận chính trị trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, gồm năm thành tố cơ bản sau:

Một là, năng lực tìm kiếm, phân tích và kiểm chứng thông tin số.

Giảng viên cần tăng cường khả năng truy cập nhiều nguồn dữ liệu, đánh giá chính xác độ tin cậy của nguồn, nhận diện thông tin sai lệch và phân biệt dữ liệu với ý kiến diễn giải mang tính suy diễn. Đây là năng lực “lõi”, mang tính nền tảng bởi việc phản bác một thông tin thiếu chính xác nhưng lại sử dụng nguồn dữ liệu không đáng tin cậy có thể làm giảm sức thuyết phục của lập luận, thậm chí truyền đạt sai lệch vấn đề.

Hai là, năng lực chuyển hóa tri thức lý luận thành nội dung số.

Những vấn đề lý luận chính trị thường mang tính khái quát và trừu tượng cao. Trong môi trường mạng, giảng viên cần biết chuyển hóa nội dung kiến thức thành những hình thức phong phú, phù hợp như bài viết ngắn, đồ họa thông tin, video, podcast, tọa đàm trực tuyến hoặc nội dung hỏi – đáp. Việc chuyển hóa phải bảo đảm nguyên tắc khách quan, khoa học, đúng bản chất của vấn đề hướng tới người ttiếp nhận.

Ba là, năng lực truyền thông và tương tác số.

Hiệu quả của một nội dung trên mạng xã hội không chỉ phụ thuộc vào tính đúng đắn mà còn phụ thuộc vào cách thức truyền tải. Giảng viên cần hiểu đặc điểm của từng nền tảng, tâm lý tiếp nhận của các nhóm công chúng và phương thức tổ chức thông tin. Đồng thời, cần có khả năng đối thoại, giải thích và xử lý những ý kiến khác biệt bằng thái độ khoa học, tôn trọng và thuyết phục.

Bốn là, năng lực sử dụng công nghệ mới, trong đó có trí tuệ nhân tạo.

AI có thể hỗ trợ giảng viên tìm kiếm, tổng hợp dữ liệu, phân tích xu hướng thảo luận, xây dựng sản phẩm truyền thông và thiết kế học liệu. Tuy nhiên, việc sử dụng AI phải gắn với kiểm chứng thông tin, bảo đảm đạo đức học thuật và trách nhiệm của người sử dụng. Bởi suy cho cùng, công nghệ là công cụ hỗ trợ chứ không thay thế tư duy lý luận, đạo đức, trách nhiệm và chuyên môn của giảng viên.

Năm là, năng lực bảo đảm an toàn và đạo đức trên môi trường số.

Giảng viên tham gia không gian mạng cần nhận thức đầy đủ về quyền riêng tư, bản quyền, bảo mật dữ liệu, trách nhiệm phát ngôn và chuẩn mực giao tiếp. Đây là điều kiện cần để xây dựng hình ảnh người giảng viên lý luận chính trị có uy tín, trách nhiệm và chuyên nghiệp trong môi trường số.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trong giáo dục đại học, năng lực số ngày càng trở thành một thành tố quan trọng trong năng lực nghề nghiệp của đội ngũ giảng viên lý luận chính trị. Thời gian qua, quá trình này đã mở rộng khả năng tiếp cận của giảng viên đối với các nguồn học liệu, cơ sở dữ liệu khoa học và phương thức tổ chức dạy học hiện đại. Nhiều giảng viên đã chủ động sử dụng nền tảng số để tổ chức lớp học, xây dựng bài giảng điện tử, khai thác tư liệu đa phương tiện, tương tác với người học; đồng thời, bước đầu tham gia viết bài, bình luận và cung cấp thông tin khoa học trên các nền tảng trực tuyến. Những chuyển biến đó phản ánh xu hướng tích cực trong việc thích ứng với yêu cầu mới của giáo dục và công tác tư tưởng trong môi trường số.

2.2. Những vấn đề đặt ra

Bên cạnh những ưu điểm, kết quả, năng lực số của đội ngũ giảng viên lý luận chính trị vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định và chưa phát triển đồng đều. Đó là:

Một bộ phận giảng viên còn thiên về sử dụng công nghệ, như: công cụ hỗ trợ phương thức giảng dạy truyền thống, chưa nhận thức đầy đủ không gian mạng là một môi trường quan trọng để truyền thông khoa học, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng và định hướng nhận thức xã hội.

Hình thức thể hiện nội dung lý luận chính trị trên môi trường số ở một số trường hợp còn đơn điệu, thiên về diễn giải, thiếu tính trực quan và chưa phù hợp với đặc trưng của từng nền tảng.

Bên cạnh đó, kỹ năng kiểm chứng thông tin, phân tích dữ liệu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý tương tác số còn có sự chênh lệch.

Tâm lý e ngại tranh luận, hạn chế về kỹ năng truyền thông và lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với công chúng số cũng làm suy giảm khả năng chuyển hóa tri thức lý luận thành hiệu quả truyền thông và sức lan tỏa xã hội.

3. Một số giải pháp

Thứ nhất, xây dựng khung năng lực số chuyên biệt đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị.

Các cơ sở đào tạo cần xác định năng lực số là một thành tố trong chuẩn nghề nghiệp của giảng viên. Khung năng lực cần bao gồm các nhóm năng lực về tìm kiếm và kiểm chứng thông tin, nghiên cứu số, thiết kế nội dung, truyền thông khoa học, tương tác trực tuyến, sử dụng AI và bảo đảm an toàn, đạo đức số. Việc xây dựng khung năng lực giúp chuyển yêu cầu chung về chuyển đổi số thành những tiêu chí cụ thể có thể đào tạo và đánh giá. Với khung năng lực số chuẩn hoá, đội ngũ giảng viên lý luận chính trị sẽ càng chủ động, tích cực và tham gia có hiệu quả trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới. Đến 2030, cả nước hình thành mạng lưới 15.000 – 20.000 người có uy tín, người có ảnh hưởng tích cực tham gia công tác tư tưởng (Thành Chung, 30/8/2026).

Thứ hai, đổi mới chương trình bồi dưỡng theo hướng kết hợp lý luận và kỹ năng số.

Thực tiễn những năm qua cho thấy, công tác bồi dưỡng giảng viên lý luận chính trị vẫn đặt trọng tâm vào việc cập nhật và cung cấp tri thức lý luận. Bồi dưỡng giảng viên lý luận chính trị tập trung vào việc cập nhật kiến thức lý luận  là cần thiết nhưng đồng thời cần tích hợp kỹ năng truyền thông số đáp ứng yêu cầu cấp bách về đổi mới phương thúc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng nói riêng và Chiến lược công tác tư tưởng nói chung. Có thể tổ chức các khóa thực hành về tìm kiếm, phân tích nội dung thông tin trên mạng xã hội, năng lực kiểm chứng thông tin, ,xây dựng video ngắn, thiết kế infographic, podcast, kỹ năng viết bài phổ biến khoa học và sử dụng AI trong nghiên cứu. Phương thức bồi dưỡng nên ưu tiên thực hành trên các tình huống thực tế.

Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái nội dung số về lý luận chính trị.

Cơ sở đào tạo cần khuyến khích giảng viên xây dựng các sản phẩm số có tính chuyên nghiệp và có khả năng lan tỏa. Thay vì chỉ đăng tải các bài viết dài, có thể phát triển hệ thống nội dung theo nhiều định dạng: “mỗi ngày một khái niệm”, “giải thích một vấn đề”, “hỏi – đáp lý luận”, podcast chuyên đề, video ngắn và tọa đàm trực tuyến. Các sản phẩm trong hệ sinh thái phải đảm bảo tính khách quan, khoa học, tích cực, nhân văn, dễ nhận diện và mang chuẩn mực truyền thông.

Thứ tư, nâng cao năng lực nghiên cứu và dự báo xu hướng thông tin trên không gian mạng.

Giảng viên cần tích cực, chủ động theo dõi những vấn đề đang được xã hội quan tâm để nhận diện sớm các vấn đề có thể tác động đến nhận thức chính trị, tư tưởng của người tiếp nhận, nhất là thế hệ trẻ. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu có thể hỗ trợ nhận biết xu hướng thảo luận, chủ đề nổi bật và những câu hỏi mà người tham gia mạng xã hội đang quan tâm. Trên cơ sở đó, hoạt động truyền thông lý luận có thể chuyển từ phản ứng bị động, từ những vụ việc riêng lẻ sang chủ động cung cấp thông tin, dẫn dắt, định hướng dư luận. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 25-NQ/TW khi xác định phương châm công tác tư tưởng trong bối cảnh mới là: “Chủ động – Sắc bén – Thuyết phục – Hiệu quả” (Bộ Chính trị, 2026). Theo đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở việc phản bác những quan điểm sai trái, thù địch sau khi chúng đã xuất hiện, mà phải chuyển mạnh sang chủ động dự báo, cung cấp thông tin, giải thích chính sách, định hướng nhận thức và củng cố niềm tin xã hội.

Thứ năm, hình thành mạng lưới giảng viên và chuyên gia truyền thông khoa học lý luận chính trị.

Một giảng viên đơn lẻ khó có thể bao quát toàn bộ các lĩnh vực và phương thức truyền thông số. Vì vậy, cần xây dựng mạng lưới liên kết giữa các giảng viên lý luận chính trị, chuyên gia công nghệ, truyền thông và nghiên cứu xã hội. Sự phối hợp liên ngành giúp nâng cao cả chất lượng học thuật lẫn hiệu quả truyền thông của các sản phẩm trên không gian mạng.

Thứ sáu, gắn phát triển năng lực số đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị với giáo dục kỹ năng số cho người dùng mạng xã hội, nhất là sinh viên.

Sinh viên là lực lượng đông đảo, thường xuyên sử dụng mạng xã hội, đồng thời có khả năng tiếp nhận, tương tác và lan tỏa thông tin nhanh chóng, rộng rãi. Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng tác động sâu sắc đến nhận thức, tư tưởng và hành vi của thế hệ trẻ, việc giáo dục kỹ năng số cho sinh viên có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành năng lực tiếp nhận, đánh giá và sử dụng thông tin một cách chủ động, có trách nhiệm. Đặc biệt, sinh viên cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận diện, phân tích và phản bác các quan điểm sai trái, thông tin xuyên tạc; đồng thời tích cực tương tác, trao đổi và lan tỏa những tri thức lý luận khoa học, góp phần củng cố bản lĩnh chính trị, lập trường tư tưởng và khả năng “miễn dịch” trước những tác động tiêu cực, các trào lưu tư tưởng cực đoan trên không gian mạng.

Trên cơ sở đó, phát triển năng lực số của đội ngũ giảng viên lý luận chính trị không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động chuyên môn, mà còn phải gắn với yêu cầu giáo dục, hình thành và phát triển năng lực số cho người học. Giảng viên cần từng bước chuyển từ vị trí chủ yếu là “người truyền đạt kiến thức” sang vai trò “người hướng dẫn năng lực nhận thức và xử lý thông tin”, giúp sinh viên hình thành phương pháp tiếp cận, chia sẻ thông tin khoa học và có trách nhiệm. Thông qua hoạt động giảng dạy, thảo luận, nghiên cứu và tương tác trên môi trường số, sinh viên cần được rèn luyện khả năng kiểm chứng nguồn tin, nhận diện và phân tích các lập luận sai lệch, tranh luận trên cơ sở lý lẽ và bằng chứng, đồng thời chia sẻ, bình luận và sáng tạo nội dung một cách có trách nhiệm, tuân thủ chuẩn mực đạo đức và pháp luật.

4. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng đặt ra yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa bản lĩnh chính trị, năng lực lý luận và năng lực số của đội ngũ giảng viên lý luận chính trị. Năng lực số không chỉ là phương tiện hỗ trợ giảng dạy mà đã trở thành thành tố quan trọng của năng lực nghề nghiệp và năng lực thực hiện nhiệm vụ chính trị của giảng viên. Vì vậy, phát huy năng lực số của đội ngũ giảng viên cần được triển khai đồng bộ thông qua hoàn thiện khung năng lực, đổi mới đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng hệ sinh thái nội dung số, phát triển mạng lưới chuyên gia và ứng dụng hiệu quả công nghệ mới.

Về lâu dài, cần chuyển mạnh từ tư duy “phản bác khi có thông tin sai trái” sang tư duy chủ động kiến tạo nội dung khoa học và môi trường thông tin tích cực. Khi được trang bị đầy đủ năng lực số, giảng viên lý luận chính trị có thể phát huy tốt hơn vai trò của mình trong nghiên cứu, giáo dục, truyền thông khoa học và định hướng nhận thức xã hội, qua đó góp phần thiết thực vào nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 22/8/2026 về Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới
(DataReportal, 2026).“Tình hình số hóa” tại Việt Nam năm 2026.
Thành Chung (30/8/2026). Đến 2030, xây dựng mạng lưới 15.000 – 20.000 người có uy tín tham gia công tác tư tưởng. Báo Tuổi trẻ. https://tuoitre.vn/den-2030-xay-dung-mang-luoi-15000-20000-nguoi-co-uy-tin-tham-gia-cong-tac-tu-tuong-100260830072040626.htm