Truyền thông điểm đến trong xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng tại đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp

Destination communication in building community-based ecotourism brands in the Mekong Delta: current situation and solutions

Th.S. Đào Quý Lương
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
Email: dqluong@ntt.eud.vn

(Quanlynhanuoc.vn) Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều lợi thế để phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng nhờ hệ sinh thái sông nước, cảnh quan nông nghiệp, tài nguyên đất ngập nước, văn hóa bản địa và lối sống đặc trưng. Cùng với sự gia tăng nhanh của lượng khách và doanh thu du lịch, yêu cầu nâng cao hình ảnh, định vị và khả năng nhận diện thương hiệu điểm đến ngày càng trở nên cấp thiết. Trên cơ sở đánh giá thực trạng truyền thông điểm đến trong xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng tại đồng bằng sông Cửu Long, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, phát huy vai trò của cộng đồng và tăng cường liên kết xây dựng thương hiệu du lịch vùng.

Từ khóa: Du lịch sinh thái; truyền thông điểm đến; thương hiệu điểm đến; du lịch dựa vào cộng đồng; storytelling; đồng bằng sông Cửu Long.

Abstract: The Mekong Delta has many advantages for developing community-based ecotourism thanks to its riverine ecosystem, agricultural landscapes, wetland resources, local culture, and distinctive way of life. Along with the rapid increase in tourist arrivals and tourism revenue, the need to enhance the destination’s image, positioning, and brand recognition has become increasingly urgent. Based on an assessment of the current state of destination communication in building community-based ecotourism brands in the Mekong Delta, the article proposes solutions to improve communication effectiveness, promote the role of local communities, and strengthen regional cooperation in tourism brand building.

Keywords: Ecotourism; destination communication; destination brand; community-based tourism; storytelling; Mekong Delta.

1. Đặt vấn đề

Đối với mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, thương hiệu điểm đến cần phản ánh trung thực những giá trị đặc trưng về tự nhiên, văn hóa và vai trò của người dân địa phương. Những giá trị này đồng thời tạo nên lợi thế riêng của Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có hệ sinh thái sông nước đặc thù, cảnh quan nông nghiệp, đa dạng sinh học, tài nguyên văn hóa và đời sống cộng đồng phong phú, qua đó hình thành các sản phẩm và trải nghiệm du lịch mang tính bản địa, khó sao chép. Tuy nhiên, những lợi thế này chỉ có thể trở thành giá trị thương hiệu khi được nhận diện, định vị và truyền tải một cách nhất quán. Vì vậy, truyền thông cần được xem là một bộ phận hữu cơ của quá trình xây dựng thương hiệu, kết nối chặt chẽ giữa nội dung, phương thức truyền tải và các chủ thể tham gia để chuyển hóa những giá trị đặc trưng của điểm đến thành những câu chuyện có khả năng nhận diện, tạo khác biệt và lan tỏa. Phân tích, đánh giá thực trạng truyền thông điểm đến trong xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng tại đồng bằng sông Cửu Long có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng thương hiệu và năng lực cạnh tranh du lịch của vùng.

2. Thực trạng truyền thông điểm đến trong xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái tại đồng bằng sông Cửu Long

2.1. Tăng trưởng du lịch tạo nền tảng mở rộng hoạt động truyền thông điểm đến

Những năm gần đây, du lịch đồng bằng sông Cửu Long có sự phục hồi và tăng trưởng rõ rệt. Năm 2023, toàn vùng đón trên 44,9 triệu lượt khách, tăng 20,4% so với năm 2022; khách quốc tế đạt gần 1,9 triệu lượt và doanh thu đạt khoảng 45.743 tỷ đồng (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 26/02/2024). Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong năm 2024, đồng bằng sông Cửu Long đón trên 52 triệu lượt khách, tăng 15,9%; khách quốc tế đạt trên 2,8 triệu lượt, tăng hơn 49%; tổng doanh thu du lịch vượt 62.000 tỷ đồng, tăng hơn 36% so với năm 2023.Năm 2025, đồng bằng sông Cửu Longđón hơn 63,3 triệu lượt khách, tăng hơn 21% so với năm 2024; khách quốc tế đạt trên 3,6 triệu lượt, tăng hơn 30%; tổng thu từ du lịch vượt 80.000 tỷ đồng, tăng 29,8% (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 11/3/2026). Kết quả này cho thấy, tiềm năng và sức hút của du lịch đồng bằng sông Cửu Long, trong đó vai trò liên kết, hợp tác phát triển du lịch vùng đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, khi số lượng điểm đến và sản phẩm tăng lên, vấn đề cạnh tranh cũng chuyển từ “có sản phẩm” sang “sản phẩm nào có khả năng được nhận diện và ghi nhớ”. Đây chính là vai trò ngày càng quan trọng của truyền thông và thương hiệu.

Sự gia tăng nhanh về quy mô khách cho thấy, đồng bằng sông Cửu Long  đang hình thành một thị trường có quy mô lớn. Điều này đồng thời tạo ra yêu cầu mới đối với truyền thông điểm đến. Khi lượng khách tăng, cạnh tranh giữa các địa phương và giữa các sản phẩm cũng tăng, đòi hỏi điểm đến phải xác định rõ “sự khác biệt ở đâu” và “vì sao du khách nên lựa chọn”. Bên cạnh đó, hoạt động xúc tiến, quảng bá trong vùng cũng đã được đẩy mạnh. Năm 2024, Hiệp hội Du lịch đồng bằng Sông Cửu Long tham gia hơn 45 hoạt động xúc tiến, trong khi các địa phương trong vùng triển khai 111 hoạt động xúc tiến, quảng bá (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 03/3/2025).  Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy, truyền thông ngày càng được coi trọng trong phát triển du lịch vùng. Tuy nhiên, số lượng hoạt động truyền thông tăng chưa đồng nghĩa với việc hình thành một thương hiệu vùng thống nhất. Đây chính là khoảng cách cần được giải quyết trong giai đoạn tiếp theo.

2.2. Truyền thông du lịch chuyển mạnh sang môi trường số

Đồng bằng sông Cửu Long đang từng bước chuyển hoạt động cung cấp thông tin và quảng bá du lịch từ các phương thức truyền thống sang môi trường số. Sự chuyển dịch này thể hiện trước hết ở việc các cơ quan quản lý và doanh nghiệp ngày càng sử dụng website, mạng xã hội, nền tảng số và các công cụ trực tuyến để giới thiệu điểm đến, sản phẩm và tương tác với du khách. Đây không còn là xu hướng mang tính thử nghiệm mà đang trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng trong hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch của vùng. Điều này phù hợp với thực tế năm 2025, khi Hiệp Hội Du lịch đồng bằng Sông Cửu Long xác định, đẩy nhanh chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình quản lý, điều hành và tổ chức các hoạt động du lịch một cách thiết thực, hiệu quả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 10/7/2025)

Ở cấp độ điểm đến, quá trình số hóa cũng được thể hiện qua việc các địa phương trong vùng tăng cường xây dựng và khai thác các kênh thông tin trực tuyến (website, facebook, …). Trong đó, Hiệp hội Du lịch đồng bằng sông Cửu Long đã đề xuất xây dựng Trung tâm dữ liệu số du lịch vùng, hướng tới hình thành nền tảng chia sẻ dữ liệu chung, giúp quản trị thông tin điểm đến hiệu quả hơn. Đề xuất này cho thấy, chuyển đổi số trong truyền thông du lịch đang được nhìn nhận không chỉ ở khía cạnh quảng bá mà còn gắn với hạ tầng dữ liệu và khả năng kết nối thông tin ở quy mô vùng (Ngọc Hân, 26/02/2026).

Bên cạnh đó, sự phát triển của các nền tảng số cũng làm thay đổi cách du khách tiếp cận và lựa chọn sản phẩm du lịch. Thông tin về điểm đến ngày càng được truyền tải thông qua video, hình ảnh, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến, tạo điều kiện để các sản phẩm du lịch cộng đồng, sinh thái và trải nghiệm tiếp cận trực tiếp với những nhóm khách hàng cụ thể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với đồng bằng sông Cửu Long, nơi nhiều sản phẩm dựa trên tài nguyên phân tán ở các địa phương và phụ thuộc lớn vào khả năng giới thiệu, kể chuyện và kết nối trực tuyến.

Tuy nhiên, chuyển sang môi trường số không đồng nghĩa với việc năng lực truyền thông số của toàn vùng đã đồng đều. Sự khác biệt về nguồn lực, nhân lực, mức độ đầu tư công nghệ và khả năng xây dựng nội dung giữa các địa phương, doanh nghiệp và hộ kinh doanh khiến hiệu quả truyền thông số còn khác nhau. Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là hiện diện trên các nền tảng số mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng nội dung, khả năng tương tác và năng lực kể chuyện số, qua đó biến các nền tảng số thành công cụ thực sự để xây dựng hình ảnh và thương hiệu du lịch của vùng.

2.3. Nội dung truyền thông giàu tài nguyên nhưng chưa khai thác đầy đủ chiều sâu thương hiệu

Nhiều địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục khai thác hiệu quả các tài nguyên du lịch thiên nhiên và văn hóa bản địa, phục vụ du khách nhiều sản phẩm du lịch mà “chỉ đồng bằng sông Cửu Long mới có”, như: trải nghiệm không gian sông nước, miệt vườn, tham quan làng nghề, nghề truyền thống, gắn với hệ sinh thái rừng ngập mặn, rừng tràm, biển, đảo phía Tây Nam đất nước, ẩm thực của cộng đồng các dân tộc ở đồng bằng châu thổ (Thanh Trà, 20/06/2025). Tuy nhiên, chính sự phong phú này cũng đặt ra một vấn đề: nhiều địa phương cùng sử dụng những hình ảnh tương tự nhau trong truyền thông. Do đó, điểm yếu của truyền thông đồng bằng sông Cửu Long không phải là thiếu tài nguyên để quảng bá mà là chưa chuyển hóa đầy đủ tài nguyên thành câu chuyện thương hiệu có tính khác biệt. Đối với du lịch sinh thái, yêu cầu này càng quan trọng. Nếu truyền thông chỉ tập trung vào hình ảnh “xanh”, “đẹp” và “gần thiên nhiên” mà không cho thấy hoạt động bảo tồn, sinh kế cộng đồng và trách nhiệm môi trường thì thương hiệu dễ trở thành một hình ảnh quảng bá hơn là phản ánh giá trị thực chất của điểm đến. Vì vậy, định hướng hiện nay của vùng đã bắt đầu dịch chuyển theo hướng này: năm 2026, định hướng tái định vị hình ảnh du lịch đồng bằng sông Cửu Long được đặt trong yêu cầu phát triển du lịch xanh, gắn khai thác tài nguyên với bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa, tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng và nâng cao chất lượng trải nghiệm, du khách không chỉ dừng ở tham quan, ngắm cảnh mà ngày càng hướng tới việc học hỏi, tìm hiểu tri thức bản địa, kết nối với cộng đồng và trải nghiệm sâu hơn (Báo tin tức và dân tộc, 21/01/2026).

2.4. Cộng đồng đã tham gia nhưng chưa trở thành chủ thể truyền thông

Đối với du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, người dân địa phương không chỉ tham gia cung cấp dịch vụ mà còn trực tiếp tạo nên những giá trị làm nên tính đặc thù của sản phẩm. Các sản phẩm được khai thác tại đồng bằng sông Cửu Long gắn với không gian sông nước, miệt vườn, làng nghề, nghề truyền thống, ẩm thực và đời sống của cộng đồng dân cư, được ghi nhận là những giá trị “chỉ đồng bằng sông Cửu Long mới có” (Thanh Trà, 20/06/2025) cho thấy, cộng đồng và các giá trị văn hóa – sinh thái địa phương chính là một bộ phận quan trọng cấu thành trải nghiệm du lịch.

Tuy nhiên, tham gia vào quá trình tạo ra trải nghiệm không đồng nghĩa với việc người dân đã trở thành chủ thể truyền thông của điểm đến. Người dân có thể là chủ homestay, người chế biến món ăn, nghệ nhân làng nghề, người hướng dẫn trải nghiệm hoặc người nắm giữ tri thức bản địa, nhưng những giá trị đó chưa phải lúc nào cũng được chính họ chuyển hóa thành câu chuyện, hình ảnh và nội dung truyền thông trên các nền tảng số. Khoảng cách giữa vai trò tạo ra trải nghiệm và khả năng trực tiếp truyền thông về trải nghiệm đó cho thấy năng lực truyền thông số của cộng đồng vẫn cần được tăng cường. Chẳng hạn, tháng 8/2026, khoảng 50 hộ nông dân tham gia du lịch cộng đồng tại Đồng Tháp được tập huấn về chụp ảnh, quay video và quảng bá hoạt động du lịch trên mạng xã hội (Đặng Tuyết, 08/8/2026). Hoạt động này cho thấy, việc trang bị kỹ năng truyền thông số đang trở thành một nội dung cần thiết để cộng đồng có thể chủ động giới thiệu và quảng bá sản phẩm của mình.

Trong bối cảnh truyền thông du lịch ngày càng nhấn mạnh các giá trị văn hóa, đời sống và tri thức bản địa, vai trò của cộng đồng cần được mở rộng từ người cung cấp trải nghiệm sang người đồng sáng tạo nội dung và tham gia kiến tạo hình ảnh điểm đến. Đây không chỉ là sự gia tăng mức độ tham gia mà là sự thay đổi về vị trí của cộng đồng trong chuỗi giá trị du lịch: từ tạo ra sản phẩm sang góp phần kể chuyện, truyền tải giá trị và xây dựng thương hiệu cho địa phương. Vì vậy, bên cạnh việc tạo điều kiện để người dân tham gia sâu hơn vào hoạt động du lịch, cần hỗ trợ các năng lực truyền thông số thiết yếu, như: xây dựng nội dung, chụp ảnh, quay video, quản trị mạng xã hội, tương tác với du khách và xử lý phản hồi trực tuyến. Khi có khả năng tự kể và lan tỏa câu chuyện về sản phẩm, văn hóa và giá trị địa phương, cộng đồng sẽ không chỉ tạo ra trải nghiệm mà còn trở thành một chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành hình ảnh và thương hiệu điểm đến.

2.5. Liên kết phát triển sản phẩm du lịch đã tăng nhưng liên kết thương hiệu và truyền thông còn phân mảnh

Đồng bằng sông Cửu Long đã có những bước tiến rõ hơn trong liên kết phát triển sản phẩm du lịch. Năm 2025, toàn vùng triển khai hơn 70 sản phẩm du lịch mới, trong đó xuất hiện nhiều sản phẩm liên tuyến, như: “Miệt vườn 4 mùa” kết nối Tiền Giang – Vĩnh Long – Cần Thơ, “Hành trình sông nước và làng nghề truyền thống” kết nối Sa Đéc – Long Xuyên – Cái Răng và các tuyến liên tỉnh miền Tây (Ái Lam, 06/3/2026). Cùng với đó, mạng lưới các Điểm du lịch tiêu biểu đồng bằng Sông Cửu Long không ngừng được mở rộng, từ 9 điểm ban đầu được công nhận (giai đoạn 2009 – 2011), đến tháng 6/2025, số lượng đã tăng lên 63 điểm (Thanh Hà, 09/7/2025).Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng sản phẩm và điểm đến du lịch chưa đồng nghĩa với việc liên kết phát triển du lịch trong vùng đã được triển khai đồng bộ. Du lịch đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn tình trạng phát triển phân tán, thiếu liên kết chặt chẽ giữa các địa phương; doanh nghiệp gặp khó khăn khi xây dựng tour liên tỉnh do khác biệt về quy định và thiếu cơ chế phối hợp, liên thông dịch vụ (Trung tâm Chuyển đổi số, Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 07/7/2025). Từ đó cho thấy, thách thức hiện nay không còn chỉ là tạo ra các tour, tuyến liên tỉnh mà là làm cho các sản phẩm và điểm đến được nhận diện trong một câu chuyện chung của toàn vùng.

3. Một số giải pháp

Thứ nhất, cần chuyển từ cách quảng bá chủ yếu theo từng địa phương sang xây dựng định vị thương hiệu chung cho du lịch sinh thái đồng bằng sông Cửu Long; đồng thời, vẫn bảo đảm bản sắc và lợi thế riêng của từng tỉnh, thành phố. Thực tế cho thấy, hoạt động xúc tiến và sản phẩm du lịch trong vùng ngày càng đa dạng, nhưng thông điệp truyền thông còn phân tán; nhiều địa phương cùng khai thác những hình ảnh tương tự như sông nước, miệt vườn, ẩm thực và văn hóa bản địa, trong khi chưa tạo được sự khác biệt rõ nét trong cách kể và định vị. Vì vậy, cần xác định một số giá trị cốt lõi có khả năng đại diện cho thương hiệu du lịch sinh thái của toàn vùng, như: hệ sinh thái sông nước, đa dạng sinh học, văn hóa bản địa, trải nghiệm cộng đồng, du lịch xanh và có trách nhiệm. Trên cơ sở đó, cơ quan điều phối du lịch vùng cần phối hợp với các địa phương, doanh nghiệp và hiệp hội du lịch xây dựng khung nhận diện và nguyên tắc truyền thông chung, bao gồm: thông điệp chủ đạo, hình ảnh, câu chuyện thương hiệu, nguyên tắc sử dụng hình ảnh và các nhóm nội dung ưu tiên. Theo đó, mỗi địa phương cần đặt thương hiệu của mình trong câu chuyện chung của đồng bằng sông Cửu Long, vừa góp phần củng cố nhận diện thương hiệu vùng, vừa làm nổi bật những giá trị riêng không trùng lặp của địa phương.

Thứ hai, phát triển hệ sinh thái truyền thông số và nâng cao năng lực sản xuất nội dung du lịch. Nếu định vị thương hiệu chung tạo ra tiếng nói thống nhất cho toàn vùng, thì hệ sinh thái truyền thông số là nền tảng để đưa những giá trị đó đến du khách một cách nhất quán và có khả năng lan tỏa. Đồng bằng sông Cửu Long cần từng bước kết nối website, mạng xã hội, nền tảng video, bản đồ số, cơ sở dữ liệu điểm đến và các kênh truyền thông của địa phương, doanh nghiệp, qua đó chuyển từ việc đơn thuần hiện diện trên môi trường số sang chủ động quản trị nội dung và dữ liệu du lịch. Đề xuất xây dựng Trung tâm dữ liệu số du lịch vùng có thể trở thành nền tảng cho quá trình này, trước hết tập trung chuẩn hóa, cập nhật và chia sẻ thông tin về điểm đến, sản phẩm, tuyến du lịch, sự kiện, cơ sở dịch vụ và kho hình ảnh dùng chung.

Trên nền tảng đó, cần chuyển trọng tâm từ cung cấp thông tin sang kể chuyện và tạo trải nghiệm số về điểm đến. Mỗi sản phẩm sinh thái cần được chuyển hóa thành những nội dung ngắn, trực quan và dễ chia sẻ, như video trải nghiệm, câu chuyện về người dân và nghệ nhân, hệ sinh thái, ẩm thực, làng nghề, mùa nước nổi, hoạt động bảo tồn hoặc hành trình khám phá. Thay vì chỉ trả lời câu hỏi “đi đâu, có gì”, nội dung cần làm rõ “trải nghiệm có gì khác biệt và vì sao du khách nên lựa chọn?”. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và các điểm du lịch cộng đồng nâng cao năng lực sản xuất nội dung số với chi phí phù hợp, đặc biệt về chụp ảnh, quay video, xây dựng nội dung và quản trị các kênh mạng xã hội. Qua đó, truyền thông số không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà trở thành phương tiện thu hút du khách, kết nối sản phẩm và củng cố thương hiệu du lịch của vùng.

Thứ ba, một trong những hướng quan trọng để tạo khác biệt cho thương hiệu du lịch sinh thái đồng bằng sông Cửu Long là làm sâu nội dung truyền thông. Vùng không thiếu tài nguyên để quảng bá, nhưng cần thay đổi cách kể câu chuyện về những tài nguyên đó. Những hình ảnh quen thuộc, như: sông nước, vườn cây, ghe thuyền, món ăn hay cảnh quan chỉ tạo được sự chú ý ban đầu; để hình thành thương hiệu lâu dài, truyền thông cần làm rõ những giá trị phía sau trải nghiệm. Theo đó, mỗi điểm đến nên xác định một “câu chuyện cốt lõi” gắn với tài nguyên và cộng đồng địa phương. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với xu hướng du lịch trải nghiệm sâu và du lịch xanh, vừa giúp hạn chế tình trạng các địa phương sử dụng những hình ảnh truyền thông tương tự nhau. Khi mỗi điểm đến có một câu chuyện riêng nhưng cùng thể hiện những giá trị chung của đồng bằng sông Cửu Long, truyền thông sẽ tạo được sự khác biệt ở cấp điểm đến và tính thống nhất ở cấp thương hiệu vùng.

Thứ tư, trao quyền cho cộng đồng trở thành chủ thể đồng sáng tạo và lan tỏa nội dung du lịch. Đây là hướng có tính thực tế, bởi phần lớn những câu chuyện có giá trị nhất về đời sống, văn hóa, sản xuất và môi trường địa phương nằm ngay trong cộng đồng. Đối với những câu chuyện, hình ảnh gắn với tri thức bản địa hoặc văn hóa cộng đồng, cần bảo đảm quyền lợi và sự đồng thuận của người cung cấp nội dung. Khi người dân có khả năng tự kể câu chuyện của mình, truyền thông sẽ có thêm tính xác thực, tính bản địa và chiều sâu, đồng thời, giảm sự phụ thuộc vào những chiến dịch quảng bá do cơ quan quản lý hoặc doanh nghiệp thực hiện.

Thứ năm, hình thành cơ chế liên kết truyền thông vùng gắn với các tuyến, sản phẩm và dữ liệu du lịch. Theo đó, cần xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan quản lý du lịch các địa phương, Hiệp hội Du lịch đồng bằng sông Cửu Long, doanh nghiệp và các điểm đến. Trọng tâm là thống nhất lịch xúc tiến, bộ dữ liệu điểm đến, thư viện ảnh/video, thông tin sản phẩm và các chiến dịch truyền thông theo chủ đề. Thay vì mỗi địa phương tự tổ chức một chiến dịch riêng, có thể triển khai các chiến dịch chung theo mùa hoặc theo chủ đề, như: “Mùa nước nổi”, “Một hành trình – nhiều trải nghiệm”, “Du lịch xanh miền Tây” hoặc “Hành trình sông nước và văn hóa”.

Đối với các tuyến liên tỉnh, cần xây dựng một câu chuyện truyền thông thống nhất cho toàn hành trình, trong đó mỗi địa phương giữ một điểm nhấn riêng. Bên cạnh đó, có thể xây dựng một cơ chế điều phối truyền thông thương hiệu du lịch vùng với ngân sách và kế hoạch hoạt động chung, trong đó các địa phương và doanh nghiệp cùng đóng góp nguồn lực. Đây sẽ là bước chuyển từ liên kết mang tính hành chính sang liên kết thực chất dựa trên lợi ích chung, giúp đồng bằng sông Cửu Long tạo được hình ảnh thống nhất nhưng không làm mất đi sự đa dạng của từng điểm đến.

Tài liệu tham khảo:
Ái Lam (07/3/2025). Du lịch Đồng bằng sông Cửu Long: Phát triển du lịch thích ứng tình hình mới. https://vietnamtourism.gov.vn/post/61647
Ái Lam (06/3/2026). Hợp lực định vị thương hiệu du lịch Đồng bằng sông Cửu Long. https://vietnamtourism.gov.vn/post/67007
Báo Tin tức và Dân tộc – TTXVN (21/01/2026). Đồng bằng sông Cửu Long tái định vị hình ảnh, nâng cao giá trị trên bản đồ du lịch. Báo Tin tức. https://baotintuc.vn/du-lich/dong-bang-song-cuu-long-tai-dinh-vi-hinh-anh-nang-cao-gia-tri-tren-ban-do-du-lich-20260121081829869.htm
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (26/02/2024). Năm 2023, du lịch Đồng bằng sông Cửu Long phục hồi mạnh mẽ. https://vietnamtourism.gov.vn/post/54886
Đặng Tuyết (08/8/2026). Nông dân Đồng Tháp dỡ chà bắt cá, học chụp ảnh, quay phim quảng bá du lịch. Báo Tuổi Trẻ. https://tuoitre.vn/nong-dan-dong-thap-do-cha-bat-ca-hoc-chup-anh-quay-phim-quang-ba-du-lich-100260808163101217.htm
Ngọc Hân (26/02/2026). Liên kết vùng tạo cú hích cho du lịch Đồng bằng sông Cửu Long năm 2025. Thời báo VTV. https://vtv.vn/lien-ket-vung-tao-cu-hich-cho-du-lich-dong-bang-song-cuu-long-nam-2025-100260228173623066.htm
Thanh Hà (09/7/2025). Đồng bằng sông Cửu Long đón hơn 35 triệu lượt khách trong 6 tháng đầu năm 2025. Báo Quân đội nhân dân. https://www.qdnd.vn/du-lich/tin-tuc/dong-bang-song-cuu-long-don-hon-35-trieu-luot-khach-trong-6-thang-dau-nam-2025-836261
Thanh Trà (20/6/2025). Du lịch Đồng bằng sông Cửu Long: Tạo điểm nhấn từ văn hóa, cảnh quan. VietnamPlus. https://www.vietnamplus.vn/du-lich-dong-bang-song-cuu-long-tao-diem-nhan-tu-van-hoa-canh-quan-post1045349.vnp
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (03/3/2025). Du lịch ĐBSCL đón trên 52 triệu lượt khách. https://bvhttdl.gov.vn/du-lich-bscl-don-tren-52-trieu-luot-khach-20250303165857779.htm
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (07/7/2025). Tạo “đường băng” cho du lịch đồng bằng sông Cửu Long cất cánh. https://bvhttdl.gov.vn/tao-duong-bang-cho-du-lich-dong-bang-song-cuu-long-cat-canh-20250707104158947.htm
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (10/7/2025). Hiệp hội Du lịch Đồng bằng sông Cửu Long: Đẩy nhanh chuyển đổi số trong quản lý du lịch. https://bvhttdl.gov.vn/Pages/chi-tiet.aspx?url=%2Fhiep-hoi-du-lich-dong-bang-song-cuu-long-day-nhanh-chuyen-doi-so-trong-quan-ly-du-lich-20250710082810861.htm&utm
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (11/3/2026). Đồng bằng sông Cửu Long liên kết hiệu quả để hình thành sản phẩm du lịch có giá trị và sức cạnh tranh. https://bvhttdl.gov.vn/Pages/chi-tiet.aspx?url=%2Fong-bang-song-cuu-long-lien-ket-hieu-qua-e-hinh-thanh-san-pham-du-lich-co-gia-tri-va-suc-canh-tranh.htm