Proposing solutions to attract international tourists to the Red River Delta
Nguyễn Thành Trung
Trường Trung cấp nghề Nấu ăn – Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội
Email: Nguyentrungau1978@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng. Dữ liệu được thu thập từ 248 du khách quốc tế và phân tích bằng phần mềm SPSS thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy, có 5 yếu tố ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế, gồm: cơ sở hạ tầng, sản phẩm du lịch, dịch vụ lưu trú và ẩm thực, an ninh và an toàn, nguồn nhân lực. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và ẩm thực, phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện cơ sở hạ tầng và tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn nhằm nâng cao sức hấp dẫn và khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
Từ khóa: Du khách quốc tế; thu hút du khách; vùng đồng bằng sông Hồng.
Abstract: This article identifies the factors influencing the ability to attract international tourists to the Red River Delta region. Data were collected from 248 international tourists and analyzed using SPSS software through Cronbach’s Alpha reliability testing, exploratory factor analysis (EFA), Pearson’s correlation, and linear regression. The results show that there are five factors that positively influence the ability to attract international tourists, including: infrastructure, tourism products, lodging and dining services, security and safety, and human resources. Based on the research findings, this paper proposes several solutions aimed at diversifying tourism products, improving the quality of lodging and culinary services, developing human resources, enhancing infrastructure, and strengthening security and safety measures to increase the attractiveness and ability to draw international tourists to the Red River Delta region.
Keywords: international tourists; tourist attraction; Red River Delta.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, du lịch ngày càng khẳng định vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và quảng bá hình ảnh quốc gia. Trong đó, khách du lịch quốc tế là một trong những phân khúc có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển của ngành du lịch, bởi không chỉ tạo ra nguồn thu ngoại tệ mà còn góp phần nâng cao vị thế, sức hấp dẫn và khả năng kết nối của điểm đến trên thị trường quốc tế. Sự phục hồi mạnh mẽ của dòng khách quốc tế sau đại dịch Covid-19 đang tạo ra cơ hội mới cho các địa phương trong việc mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển các sản phẩm du lịch có khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các điểm đến trong khu vực và trên thế giới ngày càng gay gắt, đòi hỏi các vùng du lịch phải không ngừng nâng cao sức hấp dẫn và xây dựng những lợi thế riêng để thu hút và giữ chân du khách quốc tế.
Vùng đồng bằng sông Hồng là một trong những không gian kinh tế – xã hội và du lịch quan trọng của Việt Nam, có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch quốc tế. Vùng có hệ thống tài nguyên du lịch đa dạng, bao gồm các giá trị tự nhiên, lịch sử, văn hóa và nhân văn đặc sắc. Đây là nơi hội tụ nhiều đô thị lớn, trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị của cả nước, tiêu biểu, như: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Ninh Bình, Bắc Ninh và các địa phương lân cận. Bên cạnh hệ thống di sản văn hóa, di tích lịch sử, lễ hội truyền thống và làng nghề phong phú, vùng còn sở hữu nhiều cảnh quan tự nhiên có giá trị, tạo điều kiện phát triển các loại hình du lịch văn hóa, du lịch sinh thái, du lịch biển đảo, du lịch nghỉ dưỡng, du lịch tâm linh, du lịch cộng đồng và du lịch trải nghiệm.
Đặc biệt, sự hiện diện của nhiều điểm đến có sức hút quốc tế tạo tiền đề để Đồng bằng sông Hồng trở thành một trong những vùng trọng điểm trong chiến lược phát triển du lịch của Việt Nam. Bên cạnh lợi thế về tài nguyên, đồng bằng sông Hồng còn có vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống kết cấu hạ tầng ngày càng được cải thiện. Các cảng hàng không, cảng biển, hệ thống đường bộ cao tốc, đường sắt và mạng lưới giao thông liên tỉnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối các điểm đến trong vùng cũng như kết nối vùng với các trung tâm du lịch trong nước và quốc tế. Sự phát triển của các trung tâm đô thị, thương mại, dịch vụ và cơ sở lưu trú cũng tạo nền tảng quan trọng để hình thành các chuỗi sản phẩm du lịch liên vùng. Đây là những điều kiện thuận lợi để đồng bằng sông Hồng không chỉ thu hút khách quốc tế đến một điểm đến riêng lẻ mà còn hướng tới xây dựng các hành trình du lịch liên kết, qua đó kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng mức chi tiêu của du khách.
Tuy nhiên, tiềm năng và lợi thế hiện có chưa được chuyển hóa đầy đủ thành sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh tương xứng trên thị trường quốc tế. Hoạt động thu hút khách quốc tế giữa các địa phương trong vùng còn có sự chênh lệch; mức độ liên kết trong xây dựng sản phẩm, quảng bá, xúc tiến và tổ chức các tuyến du lịch chưa thực sự đồng bộ. Một số sản phẩm du lịch còn thiếu tính đặc trưng, khả năng đổi mới và trải nghiệm chưa cao, trong khi nhu cầu của khách quốc tế ngày càng đa dạng và hướng nhiều hơn đến những trải nghiệm cá nhân hóa, bền vững, xanh và có chiều sâu văn hóa.
Chất lượng dịch vụ, nguồn nhân lực du lịch, khả năng cung cấp thông tin đa ngôn ngữ, hoạt động quảng bá trên các nền tảng số và mức độ ứng dụng công nghệ tại một số điểm đến vẫn cần được cải thiện. Bên cạnh đó, tình trạng quá tải cục bộ tại một số điểm du lịch, vấn đề môi trường, giao thông, vệ sinh, quản lý điểm đến và sự thiếu đồng bộ trong trải nghiệm của du khách cũng có thể ảnh hưởng đến hình ảnh và mức độ hài lòng của khách quốc tế. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu nhằm tìm hiểu và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút du khách quốc tế và đề xuất các giải pháp nhằm thu hút du khách quốc tế đến với vùng đồng bằng sông Hồng, nghiên cứu góp phần nhằm nâng cao sức hấp dẫn, năng lực cạnh tranh và hình ảnh du lịch của vùng đồng bằng sông Hồng, thu hút ngày càng nhiều du khách quốc tế, kéo dài thời gian lưu trú, gia tăng mức chi tiêu và thúc đẩy phát triển du lịch theo hướng bền vững trong thời gian tới.
2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Sức hấp dẫn của điểm đến là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu du lịch, phản ánh khả năng của một điểm đến trong việc đáp ứng nhu cầu và mong đợi của du khách. Hu và Ritchie (1993) tiếp cận sức hấp dẫn điểm đến dựa trên mức độ quan trọng của các thuộc tính du lịch và khả năng của điểm đến trong việc đáp ứng nhu cầu của du khách. Theo Formica và Uysal (2006), sức hấp dẫn của điểm đến không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của các tài nguyên và điểm thu hút mà còn phụ thuộc vào mức độ mà du khách nhận thức và đánh giá tầm quan trọng của những yếu tố này. Vengesayi và cộng sự (2009) tiếp tục chỉ ra, sức hấp dẫn điểm đến có thể được hình thành từ các nhóm yếu tố liên quan đến tài nguyên/điểm hấp dẫn, cơ sở vật chất và con người tại điểm đến. Như vậy, sức hấp dẫn điểm đến có thể được hiểu theo cách tiếp cận tổng hợp, trong đó không chỉ bao gồm các giá trị tự nhiên và văn hóa mà còn bao gồm khả năng tiếp cận, cơ sở hạ tầng, dịch vụ, tiện nghi và các yếu tố thuộc về trải nghiệm của du khách.
Cơ sở hạ tầng là một trong những điều kiện nền tảng góp phần tạo nên sự thuận lợi và sức hấp dẫn của điểm đến du lịch. Yếu tố này bao gồm hệ thống giao thông và các phương tiện hỗ trợ việc di chuyển của du khách giữa các điểm tham quan, như đường hàng không, đường bộ, đường thủy, cùng với các tiện ích phục vụ nhu cầu thiết yếu như bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng và các công trình hỗ trợ khác. Một hệ thống cơ sở hạ tầng đồng bộ, thuận tiện và đáp ứng tốt nhu cầu của du khách sẽ góp phần giảm thiểu trở ngại trong quá trình di chuyển, đồng thời nâng cao chất lượng trải nghiệm tại điểm đến. Các nghiên cứu của Mim và cộng sự (2022) và Algieri và Álvarez (2022) đều cho thấy, cơ sở hạ tầng có vai trò quan trọng trong việc gia tăng khả năng thu hút khách du lịch quốc tế. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H1: Cơ sở hạ tầng có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
Sản phẩm du lịch là yếu tố trực tiếp tạo nên giá trị trải nghiệm và sự khác biệt của một điểm đến. Một hệ thống sản phẩm đa dạng có thể được hình thành từ sự phong phú của tài nguyên tự nhiên, cảnh quan, các điểm tham quan, điều kiện khí hậu và môi trường du lịch thuận lợi. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này tạo điều kiện để du khách có nhiều lựa chọn trải nghiệm, đồng thời góp phần hình thành sức hấp dẫn riêng của điểm đến. Nguyễn Danh Nam và cộng sự (2023) cho rằng, sản phẩm du lịch có tác động tích cực đến khả năng thu hút khách du lịch tại Hà Nội. Bên cạnh đó, Lê Toàn Toàn Đức và cộng sự (2023) cũng nhấn mạnh vai trò của sản phẩm du lịch trong quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch quốc tế. Vì vậy, những điểm đến có sản phẩm phong phú, đặc sắc và phù hợp với nhu cầu của khách quốc tế được kỳ vọng sẽ có khả năng thu hút du khách cao hơn. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H2: Sản phẩm du lịch có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
Dịch vụ lưu trú và ẩm thực là những thành phần quan trọng trong hệ thống dịch vụ phục vụ khách du lịch tại điểm đến. Sự đa dạng về loại hình lưu trú, chất lượng cơ sở lưu trú, cùng với các dịch vụ ăn uống phong phú, đảm bảo vệ sinh và có mức giá hợp lý có khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của du khách. Không chỉ đáp ứng những nhu cầu thiết yếu, chất lượng lưu trú và trải nghiệm ẩm thực còn góp phần tạo nên ấn tượng và cảm nhận của du khách về điểm đến. Đặc biệt, sự đa dạng của ẩm thực địa phương có thể trở thành một yếu tố tạo khác biệt và gia tăng giá trị trải nghiệm đối với khách quốc tế. Ninh Đô và Nguyễn Quyết Thắng (2023) cho thấy, dịch vụ ăn uống có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút khách du lịch quốc tế đến Việt Nam. Do đó, một hệ thống dịch vụ lưu trú và ẩm thực có chất lượng, đa dạng và phù hợp với nhu cầu của du khách được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao khả năng thu hút khách quốc tế. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H3: Dịch vụ lưu trú và ẩm thực có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
An ninh và an toàn là một trong những điều kiện quan trọng ảnh hưởng đến cảm nhận và quyết định lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế. Đối với khách du lịch, sự an toàn không chỉ liên quan đến an ninh trật tự mà còn bao gồm an toàn về sức khỏe, an toàn trong quá trình di chuyển, tham quan và trải nghiệm tại điểm đến. Một môi trường du lịch an toàn sẽ tạo dựng niềm tin, giúp du khách cảm thấy yên tâm khi sử dụng các dịch vụ và tham gia vào các hoạt động du lịch. Khi mức độ an toàn được bảo đảm, du khách có xu hướng hài lòng hơn và hình thành những đánh giá tích cực hơn về điểm đến. Theo Hien và Trang (2024), việc tăng cường các biện pháp bảo đảm an ninh, an toàn và xây dựng hệ thống hỗ trợ du khách hiệu quả có thể góp phần nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến đối với khách quốc tế. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H4: An ninh và an toàn có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
Nguồn nhân lực có vai trò trực tiếp trong việc cung cấp và nâng cao chất lượng các dịch vụ du lịch tại điểm đến. Trình độ chuyên môn, sự chuyên nghiệp, khả năng giao tiếp, thái độ thân thiện và tinh thần phục vụ của hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn, nhà hàng và các đơn vị cung cấp dịch vụ có thể tác động đáng kể đến trải nghiệm của du khách. Nguyễn Văn Thụy (2020) cho rằng, sự chuyên nghiệp, thân thiện và tận tâm của đội ngũ nhân viên du lịch góp phần tạo ra những trải nghiệm tích cực và ấn tượng tốt đẹp cho du khách. Đồng thời, Nguyễn Phạm Hạnh Phúc và Trương Quốc Dũng (2022) chỉ ra mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ do nguồn nhân lực cung cấp và sự hài lòng, cũng như lòng trung thành của du khách. Do đó, việc phát triển đội ngũ nhân lực du lịch có năng lực chuyên môn, kỹ năng phục vụ và thái độ chuyên nghiệp không chỉ nâng cao chất lượng trải nghiệm mà còn góp phần củng cố sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của điểm đến. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H5: Nguồn nhân lực có ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
Tổng hợp các giả thuyết trên, mô hình nghiên cứu đề xuất như sau:
Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Nguồn: Đề xuất của tác giả
Từ mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã đề xuất, phương trình hồi quy nghiên cứu được xây dựng ở dạng tổng quát như sau:
TH = β₀ + β₁*HT + β₂*SP + β₃*DV + β₄*AT + β₅*NL + e
Trong đó:
TH (biến phụ thuộc): khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng.
Các yếu tố độc lập gồm: cơ sở hạ tầng (HT); sản phẩm du lịch (SP); dịch vụ lưu trú và ẩm thực (DV); an ninh và an toàn (AT); nguồn nhân lực (NL).
e: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
β₀: Hằng số của mô hình hồi quy.
β₁, β₂, β₃, β₄, β₅: Các hệ số hồi quy, phản ánh mức độ và chiều tác động của từng yếu tố độc lập đến khả năng thu hút du khách quốc tế.
3. Phương pháp nghiên cứu
Thang đo sơ bộ được xây dựng trên cơ sở kế thừa và tham khảo các nghiên cứu trước đây về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút du khách quốc tế. Cụ thể, thang đo cơ sở hạ tầng được tham khảo từ các nghiên cứu của Mim và cộng sự (2022), Algieri và Álvarez (2022); thang đo sản phẩm du lịch được kế thừa từ Nguyễn Danh Nam và cộng sự (2023), Lê Toàn Toàn Đức và cộng sự (2023); thang đo dịch vụ lưu trú và ẩm thực được tham khảo từ Ninh Đô và Nguyễn Quyết Thắng (2023); thang đo an ninh và an toàn được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu của Hien và Trang (2024); và thang đo nguồn nhân lực được tham khảo từ các nghiên cứu của Nguyễn Văn Thụy (2020), Nguyễn Phạm Hạnh Phúc và Trương Quốc Dũng (2022). Trên cơ sở các thang đo được kế thừa từ những nghiên cứu trên, tác giả tiến hành thảo luận với một số du khách quốc tế đã trải nghiệm du lịch tại các địa phương thuộc vùng đồng bằng sông Hồng và tham vấn ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực du lịch. Nội dung thảo luận và tham vấn tập trung vào việc xem xét mức độ phù hợp của các yếu tố, biến quan sát và cách diễn đạt thang đo trong bối cảnh nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định tính được sử dụng để điều chỉnh từ ngữ, bổ sung hoặc loại bỏ những biến quan sát chưa phù hợp, qua đó hoàn thiện thang đo chính thức phục vụ nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, từ Mức 1 – Hoàn toàn không đồng ý đến Mức 5 – Hoàn toàn đồng ý. Phiếu khảo sát được xây dựng dựa trên thang đo chính thức sau khi hoàn thành nghiên cứu định tính và được phát cho du khách quốc tế đã có trải nghiệm các hoạt động du lịch tại các điểm đến thuộc vùng đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện. Cỡ mẫu được xác định dựa trên yêu cầu về kích thước mẫu phục vụ phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2010), theo đó số quan sát tối thiểu được xác định dựa trên tỷ lệ giữa số quan sát và số biến quan sát, đồng thời ưu tiên tỷ lệ 10:1 nhằm nâng cao độ tin cậy của kết quả phân tích với 23 biến quan sát nghiên cứu cần thu thập 230 mẫu và để đảm bảo cỡ mẫu thu về thực tế phát ra 250 phiếu. Phiếu khảo sát được phát trực tiếp cho du khách trong khoảng thời gian từ tháng 10/2025 – 3/2026. Sau khi thu thập, các phiếu không hợp lệ được loại bỏ thu về được 248 phiếu đạt yêu cầu, được mã hóa, nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 26.
4. Kết quả nghiên cứu
Bảng 1. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá thang đo
| Các yếu tố | Các biến quan sát | Hệ số Cronbach’s Alpha | Hệ số tương quan biến tổng nhỏ nhất | Hệ số tải nhân tố dao động | Hệ số Eigenvalue |
| HT | 4 | 0,862 | 0,637 | 0,774–0,879 | 3,021 |
| SP | 5 | 0,891 | 0,661 | 0,741–0,868 | 3,684 |
| DV | 4 | 0,854 | 0,619 | 0,752–0,864 | 2,957 |
| AT | 3 | 0,831 | 0,625 | 0,781–0,891 | 2,318 |
| NL | 3 | 0,846 | 0,648 | 0,769–0,887 | 2,417 |
| KMO = 0,891 | |||||
| Kiểm định Bartlett’s | Giá trị Chi bình phương xấp xỉ | 2.684,517 | |||
| df | 171 | ||||
| Sig. | 0,000 | ||||
| Tổng phương sai trích = 75,681% | |||||
| TH | 4 | 0,875 | 0,657 | 0,781–0,891 | 3,012 |
| KMO = 0,824 | |||||
| Kiểm định Bartlett’s | Giá trị Chi bình phương xấp xỉ | 486,327 | |||
| df | 6 | ||||
| Sig. | 0,000 | ||||
| Tổng phương sai trích = 75,307% | |||||
Kết quả kiểm định cho thấy, các thang đo đều đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo dao động từ 0,831 đến 0,891, đều lớn hơn ngưỡng 0,7. Hệ số tương quan biến – tổng nhỏ nhất của các biến quan sát dao động từ 0,619 đến 0,661, vượt mức yêu cầu 0,3 cho thấy, các biến quan sát có mức độ tương quan phù hợp với thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá cho thấy, hệ số tải nhân tố của các biến quan sát nằm trong khoảng 0,741–0,891, đều cao hơn 0,5. Hệ số KMO đạt 0,891 và kiểm định Bartlett có giá trị Sig. = 0,000 < 0,05, cho thấy dữ liệu phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố khám phá.
Kết quả EFA đối với 19 biến quan sát thuộc các yếu tố độc lập cho thấy các nhân tố được trích có Eigenvalue lớn hơn 1 và tổng phương sai trích đạt 75,681%, cho thấy năm nhân tố giải thích được 75,68% sự biến thiên của dữ liệu. Đối với thang đo khả năng thu hút du khách quốc tế (TH), Cronbach’s Alpha đạt 0,875; hệ số tương quan biến – tổng nhỏ nhất đạt 0,657 và hệ số tải nhân tố dao động từ 0,781 đến 0,891. KMO đạt 0,824, kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000 và tổng phương sai trích đạt 75,307%. Như vậy, các thang đo đều đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết và được giữ lại cho các bước phân tích tiếp theo.
Bảng 2. Kết quả phân tích tương quan Pearson
| HT | SP | DV | AT | NL | TH | |
| HT | 1 | |||||
| SP | 0,514** | 1 | ||||
| DV | 0,487** | 0,563** | 1 | |||
| AT | 0,392** | 0,438** | 0,471** | 1 | ||
| NL | 0,425** | 0,496** | 0,518** | 0,456** | 1 | |
| TH | 0,612** | 0,681** | 0,647** | 0,553** | 0,598** | 1 |
Phân tích tương quan Pearson cho thấy, có mối tương quan rất tốt giữa các yếu tố độc lập và yếu tố phụ thuộc với hệ số tương quan đều > 0,4 và hệ số Sig < 0,05 bên cạnh đó, giữa các yếu tố độc lập không xuất hiện nghi ngờ về hiện tượng đa cộng tuyến (Hair và cộng sự, 2010).
Bảng 3. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến
| B | SE | Beta | t | Sig. | VIF | |
| Hằng số | 0,482 | 0,214 | 2,252 | 0,025 | ||
| HT | 0,184 | 0,052 | 0,201 | 3,538 | 0,000 | 1,486 |
| SP | 0,286 | 0,049 | 0,331 | 5,837 | 0,000 | 1,694 |
| DV | 0,241 | 0,054 | 0,267 | 4,463 | 0,000 | 1,735 |
| AT | 0,157 | 0,047 | 0,183 | 3,340 | 0,001 | 1,354 |
| NL | 0,219 | 0,051 | 0,239 | 4,294 | 0,000 | 1,612 |
| R = 0,784 | ||||||
| R2 = 0,615 | ||||||
| R2 hiệu chỉnh = 0,607 | ||||||
| Durbin–Watson = 1,867 | ||||||
| F test = 77,229 | ||||||
| Sig. của F = 0,000 | ||||||
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy, mô hình nghiên cứu có ý nghĩa thống kê. Giá trị F = 77,229 với Sig. = 0,000 < 0,05, cho thấy mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu nghiên cứu và các biến độc lập được đưa vào mô hình có khả năng giải thích có ý nghĩa đối với biến phụ thuộc TH – khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng. Hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0,607, cho thấy năm yếu tố gồm cơ sở hạ tầng (HT), sản phẩm du lịch (SP), dịch vụ lưu trú và ẩm thực (DV), an ninh và an toàn (AT), nguồn nhân lực (NL) giải thích được khoảng 60,7% sự biến thiên của khả năng thu hút du khách quốc tế. Khoảng 39,3% còn lại có thể được giải thích bởi các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình và sai số ngẫu nhiên.
Cả năm yếu tố độc lập đều có hệ số Beta dương và Sig. < 0,05, cho thấy các yếu tố này đều có tác động tích cực đến khả năng thu hút du khách quốc tế đến vùng đồng bằng sông Hồng. Cụ thể, sản phẩm du lịch (SP) có mức độ tác động mạnh nhất với β = 0,331; Sig. = 0,000. Điều này cho thấy khi mức độ đánh giá về sản phẩm du lịch tăng lên một đơn vị thì khả năng thu hút du khách quốc tế có xu hướng tăng lên, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Đứng thứ hai là dịch vụ lưu trú và ẩm thực (DV) với β = 0,267; Sig. = 0,000, tiếp theo là nguồn nhân lực (NL) với β = 0,239; Sig. = 0,000, cơ sở hạ tầng (HT) với β = 0,201; Sig. = 0,000 và an ninh và an toàn (AT) với β = 0,183; Sig. = 0,001. Như vậy, phương trình hồi quy theo hệ số Beta chuẩn hoá được viết như sau:
TH = 0,201*HT + 0,331*SP + 0,267*DV + 0,183*AT + 0,239*NL + e
5. Một số giải pháp
Thứ nhất, ưu tiên nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm du lịch, phát triển các sản phẩm mang đặc trưng riêng của Vùng Đồng bằng sông Hồng, tăng cường các tour trải nghiệm văn hóa, lịch sử, ẩm thực, sinh thái, làng nghề và du lịch cộng đồng. Các địa phương cần liên kết xây dựng các tuyến du lịch liên tỉnh thay vì phát triển sản phẩm riêng lẻ; đồng thời thường xuyên đổi mới sản phẩm, tăng tính trải nghiệm và phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khách quốc tế.
Thứ hai, nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và ẩm thực. Các địa phương cần nâng cao tiêu chuẩn phục vụ tại cơ sở lưu trú, đa dạng hóa loại hình lưu trú và tăng cường kiểm soát chất lượng dịch vụ. Đối với ẩm thực, cần phát triển các sản phẩm đặc sản địa phương, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, công khai giá và nâng cao khả năng phục vụ khách quốc tế. Các cơ sở lưu trú và nhà hàng cần chú trọng thông tin đa ngôn ngữ, thanh toán thuận tiện và khả năng đáp ứng nhu cầu ăn uống đa dạng của du khách.
Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Cần tăng cường đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ chuyên môn và kỹ năng xử lý tình huống cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn, nhà hàng và các cơ sở dịch vụ. Đồng thời, cần xây dựng chuẩn mực phục vụ thống nhất, khuyến khích thái độ thân thiện, chuyên nghiệp và tôn trọng du khách quốc tế.
Thứ tư, tiếp tục hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch. Cần ưu tiên cải thiện khả năng kết nối giao thông giữa các điểm đến, nâng cao chất lượng đường giao thông và phương tiện vận chuyển khách du lịch. Đồng thời, cần bổ sung bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng, biển chỉ dẫn, điểm thông tin du lịch và các tiện ích cần thiết tại các khu, điểm du lịch. Việc phát triển hạ tầng cần gắn với liên kết vùng để tạo thuận lợi cho du khách xây dựng hành trình tham quan nhiều địa phương.
Thứ năm, tăng cường bảo đảm an ninh và an toàn cho du khách. Các địa phương cần duy trì môi trường du lịch an toàn, tăng cường kiểm soát an ninh tại các điểm đông khách và xử lý kịp thời tình trạng chèo kéo, lừa đảo, trộm cắp và các hành vi gây ảnh hưởng đến du khách. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống hỗ trợ khách quốc tế dễ tiếp cận, công khai số điện thoại và thông tin hỗ trợ bằng nhiều ngôn ngữ, nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
Tài liệu tham khảo:
Algieri, B., & Álvarez, A. (2022). Assessing the ability of regions to attract foreign tourists: The case of Italy. Tourism Economics, 3(6), 59–61.
Formica, S., & Uysal, M. (2006). Destination attractiveness based on supply and demand evaluations: An analytical framework. Journal of Travel Research, 44(4), 418–430.
Hien, H., & Trang, P. (2024). Decoding smart tech’s influence on tourist experience quality. Asian Journal of Business Research, 14(1), 97–119.
Hu, Y., & Ritchie, J. R. B. (1993). Measuring destination attractiveness: A contextual approach. Journal of Travel Research, 32(2), 25–34.
Le, T. T. Đ., Le, T. A., Nguyen, P., & Ho T. P. Y. (2023). Factors affecting the decision of selecting a destination for international tourists at the Hoi An World Cultural Heritage site. GeoJournal of Tourism and Geosites, 51(4spl), 1663–1675.
Mim, M. K., Hasan, M. M., Hossain, A., & Khan, M. Y. H. (2022). An examination of factors affecting tourists’ destination choice: Empirical evidence from Bangladesh. SocioEconomic Challenges, 6(3), 48–61.
Nguyễn Danh Nam, Lê Thu Hằng, & Vũ Thu Phương. (2023). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng hấp dẫn khách du lịch tại điểm đến TP. Hà Nội. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 12, tháng 4/2023.
Nguyễn Phạm Hạnh Phúc, & Trương Quốc Dũng. (2021). Các yếu tố tác động đến ý định quay trở lại của khách du lịch nội địa: Trường hợp các điểm du lịch tại Tỉnh An Giang. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính – Marketing, 66(6), 64–74.
Nguyễn Văn Thuỵ. (2020). Tác động của chất lượng dịch vụ du lịch đến sự hài lòng của du khách đối với điểm đến Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Khoa học Đại học Huế: Kinh tế và Phát triển, 129(5B), 47–64.
Ninh Đô, & Nguyễn Quyết Thắng. (2023). Yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút khách du lịch thị trường Trung Đông đến Việt Nam: Nghiên cứu tại các công ty du lịch trên địa bàn TP. HCM. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 7(12), 56–59.
Vengesayi, S., Mavondo, F. T., & Reisinger, Y. (2009). Tourism destination attractiveness: Attractions, facilities, and people as predictors. Tourism Analysis, 14(5), 621–636.



