Hoàn thiện chuyển đổi số trong quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa tại đồng bằng sông Cửu Long

Advancing digital transformation in the management and promotion of cultural tourism resources in the Mekong Delta

ThS. Nguyễn Thị Huỳnh Như
Đại học Trà Vinh
Email: nthnhu_qvt@tvu.edu.vn
ThS. Châu Minh Tuấn
Đại học Trà Vinh
Email: chauminhtuan@tvu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận, một số biểu hiện thực tiễn và các nội dung chuyển đổi số trong quản lý, phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa Khmer tại đồng bằng sông Cửu Long. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, văn bản chính sách, nguồn thông tin chính thức và một số nghiên cứu khoa học, bài viết khái quát các hoạt động số hóa dữ liệu, ứng dụng mã QR, hệ thống du lịch thông minh và truyền thông số tại một số địa phương; đồng thời, nhận diện cơ hội, thách thức về dữ liệu, nguồn lực, năng lực số, tính xác thực văn hóa và sự tham gia của cộng đồng Khmer. Từ đó, đề xuất các giải pháp theo hướng xác định rõ chủ thể thực hiện, cơ chế phối hợp và vai trò của doanh nghiệp du lịch, nhằm gắn chuyển đổi số với bảo tồn bản sắc và phát huy bền vững giá trị tài nguyên du lịch văn hóa Khmer.

Từ khóa: Chuyển đổi số; tài nguyên du lịch văn hóa; văn hóa Khmer; quản lý tài nguyên; đồng bằng sông Cửu Long.

Abstract: This paper focuses on clarifying the theoretical foundations, practical manifestations, and key contents of digital transformation in the management and promotion of Khmer cultural tourism resources in the Mekong Delta. Based on a review of relevant literature, policy documents, official information sources, and selected scientific studies, the paper provides an overview of activities such as data digitization, QR code applications, smart tourism systems, and digital communication implemented in several localities. It also identifies opportunities and challenges related to data, resources, digital competencies, cultural authenticity, and the participation of Khmer communities. On this basis, the paper proposes solutions that clearly define the roles of relevant stakeholders, coordination mechanisms, and the involvement of tourism enterprises, with the aim of linking digital transformation with the preservation of cultural identity and the sustainable promotion of Khmer cultural tourism resources.

Keywords: Digital transformation; cultural tourism resources; Khmer culture; resource management; Mekong Delta.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong phương thức quản lý, bảo tồn, quảng bá và khai thác các nguồn lực văn hóa cho phát triển du lịch. Ở Việt Nam, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 xác định phát triển dữ liệu, nền tảng số và các hoạt động chuyển đổi số trên phạm vi quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2020a). Trong lĩnh vực du lịch, Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đặt ra định hướng đẩy nhanh chuyển đổi số, phát triển du lịch thông minh và tăng cường ứng dụng công nghệ số (Thủ tướng Chính phủ, 2020b).

Đồng bằng sông Cửu Long có nguồn tài nguyên văn hóa đa dạng, trong đó văn hóa Khmer thể hiện qua hệ thống chùa và kiến trúc, lễ hội, tín ngưỡng, nghệ thuật trình diễn, nhạc ngũ âm, nghề thủ công, ẩm thực, tiếng nói, chữ viết, phong tục và tri thức dân gian. Đây vừa là đối tượng cần được bảo tồn, vừa là nguồn lực có khả năng hình thành sản phẩm và trải nghiệm du lịch văn hóa. Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 cũng dành nội dung cho bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các dân tộc thiểu số gắn với phát triển du lịch (Thủ tướng Chính phủ, 2021). 

Thực tiễn tại một số địa phương cho thấy, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa – du lịch đã bắt đầu được triển khai thông qua cổng du lịch thông minh, số hóa điểm đến, mã QR và các ấn phẩm số. Riêng tại Sóc Trăng, năm 2023, hệ thống du lịch thông minh của tỉnh đã cập nhật 1.053 địa điểm và doanh nghiệp lữ hành, liên kết số hóa 3D một điểm, số hóa mã QR 14 điểm và liên kết mã QR với 11 loại ấn phẩm du lịch (Xuân Nguyên, 07/5/2024). Một số chùa Khmer tại thành phố Sóc Trăng và huyện Trần Đề cũng đã được gắn mã QR để giới thiệu lịch sử, hình ảnh và nghi lễ bằng hình thức số (Tỉnh Đoàn Sóc Trăng, 31/7/2023). Những kết quả này cho thấy, chuyển đổi số đã có biểu hiện thực tế, nhưng quy mô và mức độ triển khai chưa đồng đều và chưa đủ cơ sở để khẳng định riêng tác động của chuyển đổi số đối với hiệu quả bảo tồn hay tăng trưởng du lịch.

2. Một số vấn đề lý luận về chuyển đổi số trong quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa

2.1. Một số khái niệm cơ bản

Theo Cổng Thông tin điện tử Chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số là bước phát triển tiếp theo của tin học hóa, được hình thành trên cơ sở sự phát triển của các công nghệ số mới mang tính đột phá. Chuyển đổi số không chỉ là chuyển thông tin sang dạng số mà còn hướng tới thay đổi phương thức tổ chức, quản lý và tạo ra giá trị. Quyết định số 749/QĐ-TTg xác lập định hướng phát triển chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, tạo cơ sở thúc đẩy chuyển đổi số trên phạm vi quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2020a).

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017, tài nguyên du lịch là cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên và các giá trị văn hóa làm cơ sở hình thành sản phẩm du lịch, khu du lịch, điểm du lịch nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch (Quốc hội, 2017). Khoản 2 Điều 15 của Luật quy định tài nguyên du lịch văn hóa, gồm di tích lịch sử – văn hóa, di tích cách mạng, khảo cổ, kiến trúc; giá trị văn hóa truyền thống, lễ hội, văn nghệ dân gian và các giá trị văn hóa khác; công trình lao động sáng tạo của con người có thể được sử dụng cho mục đích du lịch.

Theo khoản 17 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017, du lịch văn hóa là loại hình du lịch được phát triển trên cơ sở khai thác giá trị văn hóa, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, tôn vinh giá trị văn hóa mới của nhân loại. Luật Di sản văn hóa năm 2024, tiếp tục đặt quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản trong mối quan hệ với trách nhiệm của Nhà nước, tổ chức, cộng đồng và cá nhân (Quốc hội, 2024).

Trong phạm vi bài viết, tài nguyên du lịch văn hóa Khmer được hiểu là các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng Khmer có khả năng được sử dụng để hình thành sản phẩm, điểm đến và trải nghiệm du lịch, bao gồm: chùa và kiến trúc Khmer, lễ hội, tín ngưỡng, nghệ thuật truyền thống, nghề thủ công, ẩm thực, tiếng nói, chữ viết, tri thức dân gian, phong tục và các thực hành văn hóa của cộng đồng.

2.2. Quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa

Pháp luật hiện hành không đưa ra một khái niệm riêng về “quản lý tài nguyên du lịch văn hóa”. Tuy nhiên, Luật Du lịch năm 2017 quy định việc điều tra tài nguyên du lịch nhằm xác định, đánh giá và phân loại tài nguyên để phục vụ quản lý, khai thác và phát huy giá trị tài nguyên du lịch. Trên cơ sở đó, quản lý tài nguyên du lịch văn hóa trong bài viết được hiểu là quá trình các cơ quan quản lý nhà nước và các chủ thể liên quan thực hiện nhận diện, điều tra, kiểm kê, phân loại, bảo vệ, theo dõi, khai thác và phát huy những giá trị văn hóa có khả năng phục vụ du lịch, nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên, bảo tồn giá trị văn hóa và hướng đến phát triển du lịch bền vững.

Quản lý tài nguyên du lịch văn hóa cần giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo vệ, bảo tồn, khai thác và phát huy giá trị. Đối với tài nguyên văn hóa Khmer, cộng đồng Khmer vừa là chủ thể sáng tạo, thực hành và trao truyền văn hóa; vừa là chủ thể trực tiếp liên quan đến quá trình bảo tồn và phát huy các giá trị đó. Vì vậy, hoạt động quản lý cần bảo đảm sự tham gia của cộng đồng, tôn trọng tính xác thực và đặc trưng văn hóa, đồng thời, hạn chế nguy cơ thương mại hóa hoặc làm biến đổi giá trị văn hóa.

2.3. Chuyển đổi số trong quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa

Chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên du lịch văn hóa có thể được hiểu là quá trình ứng dụng dữ liệu và công nghệ số nhằm đổi mới phương thức nhận diện, thu thập, lưu trữ, quản lý, bảo tồn, khai thác, quảng bá và phát huy giá trị của tài nguyên du lịch văn hóa. Theo cách tiếp cận này, chuyển đổi số không dừng ở số hóa tài liệu mà hướng tới sử dụng dữ liệu và công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý, hỗ trợ ra quyết định và tạo ra phương thức mới trong tiếp cận, giới thiệu và trải nghiệm văn hóa (Thủ tướng Chính phủ, 2020a).

Trong quản lý, công nghệ số hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu, kiểm kê, phân loại, cập nhật thông tin và kết nối dữ liệu với bản đồ số/GIS. Trong bảo tồn, dữ liệu số có thể hỗ trợ lưu giữ hình ảnh, âm thanh, tư liệu, kiến trúc, nghệ thuật trình diễn, tiếng nói, chữ viết, lễ hội và tri thức dân gian. Trong quảng bá và phát huy giá trị, mã QR, nền tảng số, ứng dụng di động, thực tế ảo và các công nghệ tương tác có thể mở rộng khả năng tiếp cận và nâng cao trải nghiệm của công chúng, du khách (Hoang, L. D. 2026).

Có thể khái quát, quá trình này theo chuỗi: số hóa tài nguyên → hình thành dữ liệu số → quản lý và kết nối dữ liệu → hỗ trợ bảo tồn → quảng bá và khai thác phù hợp → phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa. Công nghệ là công cụ hỗ trợ; cộng đồng Khmer vẫn cần giữ vai trò chủ thể đối với nội dung, cách diễn giải và phạm vi phổ biến các giá trị văn hóa liên quan đến cộng đồng (UNESCO. 2020).

3. Các nội dung chuyển đổi số trong quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa Khmer

Từ cơ sở lý luận và những biểu hiện thực tiễn nêu trên, chuyển đổi số trong quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa Khmer cần tập trung vào bốn nội dung có tính liên kết sau:

Thứ nhất, số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên du lịch văn hóa Khmer. Các tài nguyên như chùa Khmer, kiến trúc, lễ hội, nghệ thuật Rô-băm, Dù-kê, nhạc Ngũ âm, nghề thủ công, ẩm thực, tiếng nói, chữ viết, phong tục, tín ngưỡng và tri thức dân gian cần được kiểm kê, phân loại và số hóa theo chuẩn dữ liệu thống nhất. Dữ liệu cần có thông tin nguồn gốc, chủ thể cung cấp, thời điểm cập nhật, quyền sử dụng và mức độ được phép công khai; từ đó mới có thể phục vụ đồng thời quản lý, bảo tồn, nghiên cứu và du lịch.

Thứ hai, tích hợp cơ sở dữ liệu với bản đồ số và hệ thống thông tin địa lý (GIS). Việc gắn dữ liệu với vị trí không gian giúp cơ quan quản lý theo dõi phân bố tài nguyên, xây dựng tuyến – điểm, cập nhật tình trạng và hỗ trợ liên kết giữa các địa phương. Đối với du khách, bản đồ số có thể cung cấp vị trí, khoảng cách, lịch hoạt động, quy tắc ứng xử và các thông tin cần thiết trước khi tiếp cận điểm văn hóa.

Thứ ba, phát triển mã QR và thuyết minh số theo hướng chuẩn hóa nội dung. Thực tiễn tại Sóc Trăng cho thấy, mã QR là công cụ khả thi tại các chùa và điểm di tích (Tỉnh Đoàn Sóc Trăng, 31/7/2023). Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc gắn mã mà còn phụ thuộc vào chất lượng nội dung, khả năng cập nhật, ngôn ngữ, tính dễ sử dụng và tính xác thực. Đối với nội dung tôn giáo, tín ngưỡng hoặc tri thức truyền thống, cộng đồng, nghệ nhân, chức sắc tôn giáo và người am hiểu văn hóa cần tham gia kiểm chứng trước khi công bố.

Thứ tư, phát triển nền tảng số và truyền thông số gắn với thiết kế trải nghiệm. Website, cổng du lịch thông minh, ứng dụng di động và mạng xã hội cần chuyển từ việc chỉ cung cấp thông tin sang hỗ trợ hành trình của du khách trước, trong và sau chuyến đi. Nghiên cứu về chuyển đổi số trong du lịch văn hóa cho thấy dữ liệu số và nội dung do người dùng tạo có thể hỗ trợ thiết kế trải nghiệm và ra quyết định quản lý (Cuomo và cộng sự, 2021); các nghiên cứu gần đây tại Việt Nam cũng nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận tích hợp giữa công nghệ, diễn giải di sản và trải nghiệm du khách (Hoang, L. D. 2026).

4. Thực tiễn chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên du lịch văn hóa Khmer tại đồng bằng sông Cửu Long

Do chưa có một bộ số liệu thống nhất ở cấp vùng về chuyển đổi số riêng đối với tài nguyên du lịch văn hóa Khmer, bài viết chỉ khái quát một số trường hợp có nguồn thông tin công khai, chủ yếu tại Sóc Trăng, địa phương có nhiều điểm văn hóa Khmer và đã công bố tương đối rõ các hoạt động số hóa trong du lịch. Cách tiếp cận này nhằm bổ sung căn cứ thực tiễn cho bài viết, không đại diện cho toàn bộ Đồng bằng sông Cửu Long.

Theo thông tin được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch dẫn từ ngành du lịch Sóc Trăng, trong năm 2023, tỉnh đã vận hành hệ thống du lịch thông minh, cập nhật 1.053 địa điểm và công ty lữ hành; liên kết số hóa 3D một điểm; số hóa mã QR tại 14 điểm; liên kết mã QR với 11 loại ấn phẩm du lịch và cập nhật 112 tin, bài về hoạt động du lịch địa phương. Cùng năm, tổng lượt khách du lịch đến Sóc Trăng đạt 2.900.810 lượt, doanh thu du lịch đạt 1.550 tỷ đồng (Xuân Nguyên, 07/5/2024). Tuy nhiên, đây là số liệu tổng hợp của ngành du lịch; chưa có nghiên cứu đối chứng cho phép tách riêng mức đóng góp của các ứng dụng số đối với lượng khách hoặc doanh thu.

Ở cấp điểm đến, tháng 6/2023, Thành đoàn Sóc Trăng phối hợp với Phòng Văn hóa và Thông tin thành phố bàn giao công trình “Số hóa điểm di tích, điểm du lịch”, lắp điểm quét mã QR tại 5 chùa gồm chùa Dơi, chùa Đất Sét, chùa Trà Tim, chùa Somrong và chùa La Hán; nội dung được giới thiệu bằng hai ngôn ngữ (Tỉnh Đoàn Sóc Trăng, 31/7/2023). Tại huyện Trần Đề, tháng 7/2023, công trình “Số hóa giới thiệu di tích văn hóa các chùa đồng bào dân tộc Khmer” được triển khai tại chùa Sê Rây Pô Thi Đơm Pô và chùa Sê Rây Ta Mơn, số hóa hình ảnh, lịch sử hình thành và một số nghi lễ đặc trưng, với nội dung tiếng Việt và tiếng Anh (Tỉnh Đoàn Sóc Trăng, 26/7/2023). Mã QR đã được sử dụng trực tiếp tại không gian văn hóa Khmer để hỗ trợ giới thiệu và tiếp cận thông tin.

Chuyển đổi số trong du lịch văn hóa Khmer đã chuyển từ định hướng chính sách sang một số ứng dụng, cụ thể như cổng thông tin thông minh, mã QR, số hóa ấn phẩm và nội dung điểm đến. Dù vậy, thông tin công khai hiện chủ yếu phản ánh số lượng sản phẩm hoặc hoạt động được triển khai; còn thiếu các chỉ số đánh giá chuyên biệt, như số lượt quét mã QR, mức độ hài lòng của du khách, tỷ lệ dữ liệu được cập nhật, mức độ tham gia của cộng đồng Khmer, khả năng liên thông dữ liệu hay tác động đến bảo tồn. Đây là khoảng trống cần được khắc phục khi hoàn thiện chuyển đổi số trong giai đoạn tiếp theo.

5. Cơ hội và thách thức đối với chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên du lịch văn hóa Khmer tại đồng bằng sông Cửu Long

5.1. Cơ hội

Chuyển đổi số tạo điều kiện hình thành dữ liệu có cấu trúc về tài nguyên văn hóa Khmer, qua đó hỗ trợ kiểm kê, cập nhật, chia sẻ thông tin và giảm phụ thuộc vào hồ sơ rời rạc. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, cơ quan quản lý có thêm cơ sở để theo dõi tài nguyên, xây dựng tuyến – điểm, phối hợp quảng bá và cung cấp thông tin thống nhất cho du khách.

Công nghệ số còn mở rộng khả năng tiếp cận các giá trị văn hóa Khmer thông qua bản đồ số, mã QR, nội dung đa phương tiện và trải nghiệm trực tuyến. UNESCO nhấn mạnh vai trò của công nghệ số đối với tiếp cận, tư liệu hóa, bảo vệ và quảng bá văn hóa (UNESCO, 2020; UNESCO, n.d.). Nghiên cứu về du lịch văn hóa cũng cho thấy, dữ liệu và công nghệ có thể hỗ trợ đồng thiết kế trải nghiệm và tăng khả năng tương tác giữa điểm đến với du khách (Cuomo và cộng sự, 2021).  

Một cơ hội quan trọng khác là tăng sự tham gia của cộng đồng vào quá trình tạo lập và kiểm chứng nội dung số. Nghiên cứu về trao quyền cộng đồng trong chuyển đổi số du lịch cho thấy sự tham gia của cư dân có ý nghĩa đối với tính bền vững của quá trình chuyển đổi (Astuti, D., Kisworo và cộng sự, 2024). Đối với văn hóa Khmer, đây là điều kiện quan trọng để công nghệ hỗ trợ bảo tồn mà không tách nội dung số khỏi chủ thể văn hóa.

5.2. Thách thức

Thách thức trước hết là chuẩn hóa, liên thông và duy trì dữ liệu. Nếu mỗi địa phương hoặc đơn vị sử dụng một cách phân loại, định dạng và quy trình cập nhật khác nhau, dữ liệu khó kết nối và dễ phát sinh trùng lặp. Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu văn hóa cần giải quyết đồng thời vấn đề bản quyền, quyền tiếp cận, nội dung có tính thiêng và trách nhiệm cập nhật.

Hai là, nguồn lực và năng lực số. Chuyển đổi số đòi hỏi hạ tầng, kinh phí duy trì, nhân lực, công nghệ, văn hóa và du lịch. Khoảng cách kỹ năng số giữa các nhóm tham gia có thể làm giảm khả năng cộng đồng đóng vai trò thực chất trong quá trình số hóa.

Ba là, tính chính xác và xác thực của nội dung. Việc rút gọn nghi lễ, biểu tượng, tri thức truyền thống thành nội dung quảng bá có thể dẫn đến đơn giản hóa hoặc thương mại hóa nếu thiếu cơ chế kiểm chứng. Các nghiên cứu về quản trị di sản trong bối cảnh số cũng cho thấy, chuyển đổi số cần gắn với phối hợp đa chủ thể và bảo vệ tính toàn vẹn của giá trị văn hóa.

Bốn là, đánh giá hiệu quả. Các số liệu công khai hiện nay chủ yếu phản ánh số điểm được số hóa, số ấn phẩm hoặc số nội dung được cập nhật. Để đánh giá hiệu quả thực chất, cần bổ sung các chỉ số như mức độ sử dụng, khả năng tiếp cận, chất lượng dữ liệu, mức độ hài lòng, mức độ tham gia của cộng đồng, chi phí duy trì và đóng góp đối với bảo tồn. Việc không tách bạch các yếu tố tác động cũng có thể dẫn đến việc quy kết quá mức hiệu quả du lịch cho riêng công nghệ số.

6. Một số giải pháp

Thứ nhất, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung theo lộ trình liên tỉnh. Cơ quan quản lý văn hóa, thể thao và du lịch cấp tỉnh cần chủ trì kiểm kê và chuẩn hóa danh mục dữ liệu; đơn vị chuyên môn về công nghệ hỗ trợ xây dựng cấu trúc dữ liệu, bảo mật và khả năng liên thông; cơ sở văn hóa – tôn giáo, nghệ nhân và cộng đồng Khmer cung cấp, xác minh nội dung. Trước mắt nên thống nhất bộ trường dữ liệu tối thiểu cho từng tài nguyên gồm tên gọi, loại hình, địa điểm, mô tả, chủ thể văn hóa, tình trạng, tư liệu số, quyền sử dụng, mức độ công khai và thời điểm cập nhật. Sau khi chuẩn hóa ở cấp tỉnh, có thể từng bước kết nối theo nhóm địa phương có tài nguyên Khmer tương đồng, tiến tới hình thành lớp dữ liệu dùng chung ở quy mô vùng.

Thứ hai, triển khai công nghệ theo nguyên tắc phù hợp nhu cầu và có khả năng duy trì. Đối với phần lớn điểm văn hóa, ưu tiên mã QR, bản đồ số, thuyết minh đa ngôn ngữ và cơ sở dữ liệu trực tuyến vì chi phí triển khai và vận hành tương đối phù hợp. Công nghệ 3D, thực tế ảo hoặc trí tuệ nhân tạo chỉ nên áp dụng khi có mục tiêu rõ ràng về lưu trữ, diễn giải hoặc trải nghiệm và có nguồn lực cập nhật lâu dài. Mỗi sản phẩm số cần xác định đơn vị chịu trách nhiệm vận hành, chu kỳ rà soát nội dung và kinh phí bảo trì.

Thứ ba, thiết lập quy trình kiểm chứng nội dung với cộng đồng Khmer. Đối với mỗi điểm tài nguyên, nên hình thành nhóm phối hợp gồm đại diện cơ quan quản lý, ban quản trị chùa hoặc cơ sở văn hóa, nghệ nhân/người am hiểu văn hóa và đơn vị kỹ thuật. Nội dung trước khi đưa lên nền tảng số cần được kiểm tra về tên gọi, lịch sử, ý nghĩa nghi lễ, hình ảnh, ngôn ngữ và phạm vi được phép công bố. Với nội dung có tính thiêng hoặc tri thức truyền thống nhạy cảm, cộng đồng cần có quyền đề xuất giới hạn hoặc không số hóa. Cách làm này vừa tăng độ tin cậy của dữ liệu, vừa bảo đảm vai trò chủ thể của cộng đồng.

Thứ tư, nâng cao năng lực số theo nhóm đối tượng. Cán bộ quản lý cần được bồi dưỡng về quản trị dữ liệu, tiêu chuẩn hóa và khai thác dữ liệu phục vụ quyết định; cán bộ văn hóa và hướng dẫn viên cần được bồi dưỡng về biên tập nội dung số, thuyết minh và bảo vệ tính xác thực; nghệ nhân, chức sắc và thành viên cộng đồng có nhu cầu cần được hỗ trợ kỹ năng cơ bản để tham gia cung cấp, kiểm chứng và cập nhật thông tin. Các cơ sở đào tạo và nghiên cứu có thể đảm nhận vai trò xây dựng tài liệu hướng dẫn, đào tạo và đánh giá độc lập.

Thứ năm, phát huy vai trò của doanh nghiệp du lịch và doanh nghiệp công nghệ. Doanh nghiệp lữ hành không chỉ là bên khai thác sản phẩm mà có thể cung cấp dữ liệu về nhu cầu, phản hồi và hành vi của khách; phối hợp thiết kế tuyến du lịch văn hóa Khmer; tích hợp mã QR, bản đồ số và nội dung thuyết minh vào chương trình tour; đồng thời chia sẻ một phần lợi ích cho cộng đồng tham gia cung cấp trải nghiệm. Doanh nghiệp công nghệ có thể hỗ trợ nền tảng, giao diện, phân tích dữ liệu và bảo trì hệ thống. Tuy nhiên, nội dung văn hóa không nên do doanh nghiệp tự quyết định mà cần được cơ quan chuyên môn và cộng đồng Khmer kiểm chứng.

Thứ sáu, xây dựng cơ chế phối hợp và đánh giá hiệu quả. Cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò điều phối, ban hành chuẩn dữ liệu và kiểm tra; cộng đồng Khmer quyết định và kiểm chứng nội dung văn hóa liên quan; doanh nghiệp du lịch chuyển hóa dữ liệu thành sản phẩm và trải nghiệm phù hợp; doanh nghiệp công nghệ bảo đảm giải pháp kỹ thuật; cơ sở nghiên cứu, đào tạo hỗ trợ chuyên môn và đánh giá. Hằng năm nên theo dõi tối thiểu các chỉ số: tỷ lệ tài nguyên được số hóa và cập nhật, số lượt truy cập/quét QR, tỷ lệ nội dung có xác nhận của cộng đồng, mức độ hài lòng của người dùng, số sản phẩm/tuyến du lịch sử dụng dữ liệu số, chi phí vận hành và các phản hồi liên quan đến tính chính xác văn hóa. Việc đánh giá cần tách chỉ số đầu ra của chuyển đổi số khỏi các chỉ số du lịch tổng hợp để tránh quy kết quan hệ nhân quả khi chưa có đủ bằng chứng.

Như vậy, giải pháp cốt lõi không phải là gia tăng số lượng công nghệ, mà là hình thành cơ chế quản trị số có dữ liệu chuẩn, trách nhiệm rõ, sự phối hợp liên ngành và sự tham gia thực chất của cộng đồng. Đây là điều kiện để chuyển đổi số hỗ trợ đồng thời quản lý, bảo tồn và phát huy bền vững giá trị tài nguyên du lịch văn hóa Khmer.

7. Kết luận

Chuyển đổi số đã bắt đầu được triển khai trong hoạt động văn hóa – du lịch tại một số địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long, thể hiện qua hệ thống du lịch thông minh, số hóa điểm đến, mã QR và ấn phẩm số. Trường hợp Sóc Trăng cho thấy, các công cụ số đã được áp dụng tại một số chùa và điểm du lịch, tạo thêm phương thức cung cấp thông tin và quảng bá tài nguyên văn hóa Khmer. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chủ yếu phản ánh quy mô triển khai, chưa đủ để khẳng định độc lập hiệu quả của chuyển đổi số đối với bảo tồn, lượng khách hay doanh thu.

Vì vậy, hoàn thiện chuyển đổi số trong quản lý và phát huy giá trị tài nguyên du lịch văn hóa Khmer cần chuyển trọng tâm từ “ứng dụng công nghệ” sang “quản trị dữ liệu và phối hợp chủ thể”. Cơ quan quản lý nhà nước cần giữ vai trò điều phối và chuẩn hóa; cộng đồng Khmer là chủ thể cung cấp, kiểm chứng và quyết định cách thể hiện nội dung văn hóa; doanh nghiệp du lịch tham gia thiết kế sản phẩm, kết nối thị trường và phản hồi dữ liệu; doanh nghiệp công nghệ bảo đảm giải pháp kỹ thuật; cơ sở nghiên cứu và đào tạo hỗ trợ chuyên môn, đào tạo và đánh giá.

Dữ liệu là nền tảng, công nghệ là công cụ, cộng đồng Khmer là chủ thể và bảo tồn, phát huy bền vững giá trị văn hóa là mục tiêu. Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi số vừa phục vụ hiệu quả quản lý, vừa hạn chế nguy cơ sai lệch, thương mại hóa văn hóa và tạo cơ sở cho phát triển du lịch văn hóa bền vững tại đồng bằng sông Cửu Long.

Tài liệu tham khảo:
Astuti, D., Kisworo, B., Shogbesan, Y. O., & Herwina, W. (2024). The effect of local community empowerment on digital transformation in cultural and tourism preservation. JPPM (Jurnal Pendidikan dan Pemberdayaan Masyarakat), 11(1). https://doi.org/10.21831/jppm.v11i1.72325
Cổng Thông tin điện tử Chuyển đổi số quốc gia. Hỏi đáp về chuyển đổi số. https://dx.gov.vn/hoi-dap.htm.
Cuomo, M. T., Tortora, D., Foroudi, P., Giordano, A., Festa, G., & Metallo, G. (2021). Digital transformation and tourist experience co-design: Big social data for planning cultural tourism. Technological Forecasting and Social Change, 162, 120345. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2020.120345.
Hoang, L. D. (2026). Digital transformation in Vietnamese museums: Artificial intelligence, visitor experience, and sustainable cultural tourism development. International Journal of Development Administration Research, 9(2), 11–34. https://so02.tci-thaijo.org/index.php/ijdar/article/view/286938
Nguyễn Ngọc Diệp (2026). Management of Vietnamese craft village tourism and some issues in the context of digital transformation. Scientific Journal of Ha Long University, 21 (Special issue). https://vjol.info.vn/halong/en/article/view/153148/.
Quốc hội (2017). Luật Du lịch năm 2017.
Quốc hội (2024). Luật Di sản văn hóa năm 2024.
Thủ tướng Chính phủ (2020a). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 – 2030, giai đoạn I: từ 2021 – 2025.
Thủ tướng Chính phủ (2020b). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
Tỉnh Đoàn Sóc Trăng (31/7/2023). Thành đoàn Sóc Trăng: Công trình thanh niên “Số hóa điểm di tích, điểm du lịch”. https://tinhdoan.soctrang.gov.vn/106_chuyen-doi-so/1910_thanh-doan-soc-trang-cong-trinh-thanh-nien-so-hoa-diem-di-tich-diem-du-lich.html.
Tỉnh Đoàn Sóc Trăng (26/7/2023). Trần Đề: Bàn giao công trình “Số hóa giới thiệu di tích văn hóa các chùa đồng bào dân tộc Khmer”. https://tinhdoan.soctrang.gov.vn/106_chuyen-doi-so/1876_tran-de-ban-giao-cong-trinh-so-hoa-gioi-thieu-di-tich-van-hoa-cac-chua-dong-bao-dan-toc-khmer.html.
UNESCO. (n.d.). Culture and digital technologies. UNESCO. https://www.unesco.org/en/culture-and-digital-technologies.
UNESCO. (2020). Cutting edge: Protecting and preserving cultural diversity in the digital era. https://www.unesco.org/en/articles/cutting-edge-protecting-and-preserving-cultural-diversity-digital-era.
UNESCO. (n.d.). Leveraging digital technologies to reduce inequalities and stimulate innovation. In UNESCO global report on cultural policies. https://www.unesco.org/en/culture/global-report/global-report-cultural-policies/chapter-2
Xuân Nguyên (07/5/2024). Sóc Trăng: Xúc tiến du lịch, quảng bá hình ảnh địa phương hướng tới phát triển du lịch bền vững. https://vietnamtourism.gov.vn/post/56206.