Tiêu chí đánh giá vai trò tham gia của người dân trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt: trường hợp vùng ven biển Nam Trung Bộ

Criteria for evaluating the role of residents’ participation in municipal solid waste management: The case of the South Central Coast region

Lương Tình
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: luongtinhhoiaan@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đánh giá vai trò tham gia của người dân trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ. Trên cơ sở sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu và phân tích nội dung, dựa trên các tiếp cận về quản trị môi trường, sự tham gia của cộng đồng, hành vi hộ gia đình và các quy định pháp luật của Việt Nam, bài viết đưa ra 5 nhóm, gồm: truyền thông, giáo dục môi trường; tiêu dùng, phân loại chất thải tại nguồn; đóng góp tài chính; tham gia vệ sinh môi trường cộng đồng; giám sát và phản biện xã hội; từ đó, tiếp tục kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm để khuyến nghị người dân phát huy vai trò trong bảo vệ môi trường biển vùng Nam Trung Bộ.

Từ khóa: Người dân; quản lý chất thải rắn sinh hoạt; sự tham gia của cộng đồng; khu dân cư ven biển; Nam Trung Bộ.

Abstract: This article assesses the role of residents’ participation in domestic solid waste management in coastal residential communities in the South Central Coastal Region of Vietnam. Based on a literature review and content analysis, and drawing on approaches to environmental governance, community participation, household behavior, and Vietnamese legal regulations, the article identifies five groups of participatory roles: communication and environmental education; consumption and waste segregation at source; financial contributions; participation in community environmental sanitation activities; and environmental monitoring and social oversight. These roles will subsequently be empirically tested to provide recommendations for local residents to strengthen their role in marine environmental protection in the South Central Coastal Region of Vietnam.

Keywords: Residents; domestic solid waste management; community participation; coastal residential areas; South Central Coastal Region.

1. Đặt vấn đề

Quản lý chất thải rắn sinh hoạt không chỉ là hoạt động kỹ thuật liên quan đến thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải, mà còn là một quá trình quản trị môi trường đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó người dân giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Người dân vừa là chủ thể phát sinh chất thải trong đời sống hằng ngày, vừa trực tiếp thực hiện các hành vi giảm thiểu, phân loại, lưu giữ và chuyển giao chất thải, đồng thời là lực lượng tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại cộng đồng. Các nghiên cứu về quản lý chất thải bền vững cũng cho thấy, hiệu quả của hệ thống quản lý chất thải phụ thuộc không chỉ vào hạ tầng và công nghệ mà còn vào hành vi, mức độ hợp tác và sự tham gia của cộng đồng (Guerrero et al., 2013; Wilson et al., 2013).

Đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ, vấn đề này có ý nghĩa rõ nét hơn do đời sống dân cư gắn chặt với các hoạt động khai thác, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ và du lịch ven biển. Chất thải sinh hoạt, đặc biệt là rác thải nhựa, nếu không được kiểm soát tốt từ hộ gia đình và khu dân cư có nguy cơ phát tán ra sông, cửa biển và vùng ven bờ, từ đó ảnh hưởng đến cảnh quan, hệ sinh thái và sinh kế của cộng đồng. Vì vậy, quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở khu vực này cần được xem xét đồng thời từ góc độ hành vi hộ gia đình và sự tham gia của người dân trong các hoạt động quản trị môi trường tại địa phương.

Ở Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã quy định trách nhiệm của hộ gia đình, cá nhân trong phân loại, lưu giữ và chuyển giao chất thải rắn sinh hoạt, đồng thời xác lập trách nhiệm chi trả đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải. Tuy nhiên, trên phương diện nghiên cứu, vai trò của người dân trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ các quy định này mà còn thể hiện ở các hoạt động truyền thông, giáo dục, đóng góp nguồn lực, tham gia dọn dẹp môi trường, giám sát và phản biện xã hội.

Từ cách tiếp cận trên, bài viết tập trung hệ thống hóa các nội dung thể hiện vai trò của người dân trong tham gia quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ và đề xuất các tiêu chí tương ứng để nhận diện, đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng. Bài viết không nhằm kiểm định một mô hình thực nghiệm, mà tập trung làm rõ nội hàm của từng nhóm vai trò và chuyển hóa các nội dung đó thành các chỉ báo có thể sử dụng trong khảo sát thực tế ở giai đoạn tiếp theo.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu và phân tích nội dung nhằm hệ thống hóa các luận điểm liên quan đến sự tham gia của người dân trong quản trị môi trường và quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Cách tiếp cận tổng quan được sử dụng theo hướng tích hợp, phù hợp với mục tiêu tổng hợp các cách tiếp cận lý luận, kết quả nghiên cứu trước và quy định có liên quan để xây dựng một khung nội dung phục vụ nghiên cứu tiếp theo (Snyder, 2019).

Các tài liệu được sử dụng tập trung vào: (1) Các nghiên cứu về sự tham gia của cộng đồng và quản trị môi trường; (2) Các nghiên cứu về hành vi của hộ gia đình trong giảm thiểu, phân loại, tái sử dụng và quản lý chất thải; (3) Các quy định, tài liệu chính sách liên quan đến quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam. Việc tổng hợp tài liệu được thực hiện theo các nhóm nội dung đã hình thành trong bản thảo, gồm truyền thông và giáo dục môi trường; tiêu dùng, phân loại và xử lý ban đầu; đóng góp tài chính; tham gia dọn dẹp môi trường cộng đồng; giám sát và phản biện xã hội.

Trên cơ sở đó, bài viết phân tích nội hàm của từng vai trò và đối chiếu với các biểu hiện hành vi có thể quan sát ở cấp cá nhân/hộ gia đình để đề xuất tiêu chí đánh giá. Các tiêu chí được trình bày theo dạng câu hỏi Có/Không như định hướng ban đầu của nghiên cứu nhằm thuận tiện cho người trả lời và cho quá trình mã hóa dữ liệu.

3. Vai trò của người dân trong tham gia quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại khu dân cư ven biển
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và truyền thông môi trường.

Trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt, truyền thông môi trường là một trong những yếu tố nền tảng, góp phần định hình nhận thức, thái độ và hành vi của cộng đồng đối với các vấn đề môi trường. Dưới góc độ xã hội học môi trường, các hành vi liên quan đến phát sinh, xử lý và quản lý chất thải sinh hoạt không chỉ chịu sự chi phối của các quy định pháp luật và công cụ quản lý hành chính, mà còn được hình thành, duy trì thông qua quá trình xã hội hóa, trong đó gia đình và cộng đồng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Vì vậy, người dân không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin về bảo vệ môi trường mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia truyền thông và giáo dục môi trường trong đời sống xã hội (Barr, 2007; Knickmeyer, 2020).

Vai trò truyền thông môi trường của người dân được thể hiện rõ trong phạm vi gia đình. Gia đình là môi trường xã hội đầu tiên, đồng thời là thiết chế có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành các giá trị, chuẩn mực và thói quen của mỗi cá nhân. Thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày, các thành viên trong gia đình truyền đạt cho nhau nhận thức, kiến thức, kinh nghiệm và những hành vi phù hợp trong bảo vệ môi trường, như tiết giảm tiêu dùng gây phát sinh chất thải, phân loại rác tại nguồn, bỏ rác đúng nơi quy định và áp dụng các biện pháp xử lý chất thải phù hợp. Hoạt động giáo dục môi trường trong gia đình không chỉ thông qua lời nói mà còn thông qua việc nêu gương và thực hành thường xuyên các hành vi tích cực. Khi được duy trì lâu dài, các hành vi này sẽ từng bước trở thành thói quen và chuẩn mực ứng xử của gia đình, từ đó góp phần hình thành ý thức bảo vệ môi trường cho các thế hệ kế tiếp.

Bên cạnh vai trò trong gia đình, người dân còn là chủ thể quan trọng trong việc truyền thông và lan tỏa các thông điệp về bảo vệ môi trường trong cộng đồng. Các mối quan hệ giữa hàng xóm, láng giềng, các nhóm cộng đồng và các tổ chức đoàn thể tạo nên mạng lưới tương tác xã hội có khả năng lan truyền nhanh chóng các thông tin, giá trị và chuẩn mực hành vi liên quan đến môi trường.

Đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ, vai trò truyền thông và giáo dục môi trường của người dân càng có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh áp lực từ chất thải sinh hoạt ngày càng gia tăng. Nhiều cộng đồng dân cư ven biển có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với biển cả và các nguồn tài nguyên tự nhiên. Những thay đổi trong nhận thức và hành vi môi trường của người dân có thể tạo ra những tác động đáng kể đối với việc bảo vệ môi trường biển. Khi người dân nhận thức rõ mối liên hệ giữa các hành vi xả rác thải trong sinh hoạt hằng ngày với tình trạng ô nhiễm môi trường biển, họ có xu hướng chủ động hơn trong việc thay đổi thói quen sinh hoạt, đồng thời tích cực tham gia tuyên truyền và vận động các thành viên khác trong cộng đồng cùng bảo vệ môi trường. Theo đó, vai trò truyền thông, giáo dục môi trường được đánh giá thông qua các tiêu chí sau:  

 (1) Mức độ hướng dẫn và giáo dục các thành viên trong gia đình về bảo vệ môi trường, đặc biệt là phân loại rác tại nguồn và giữ gìn vệ sinh môi trường. Gia đình là môi trường xã hội đầu tiên hình thành nhận thức, giá trị và thói quen của mỗi cá nhân, đặc biệt đối với trẻ em. Việc các thành viên chủ động hướng dẫn, nhắc nhở và duy trì các thực hành như phân loại rác tại nguồn, bỏ rác đúng nơi quy định, giữ gìn vệ sinh không gian sống hay hạn chế các hành vi gây ô nhiễm môi trường sẽ góp phần hình thành những chuẩn mực ứng xử thân thiện với môi trường ngay từ cấp độ gia đình.

(2) Mức độ chủ động chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và kiến thức về quản lý chất thải rắn sinh hoạt với các hộ gia đình khác trong cộng đồng. Trong các khu dân cư, đặc biệt là ở các khu vực ven biển, nơi các mối quan hệ xã hội thường có tính gắn kết khá cao, hoạt động trao đổi thông tin giữa các hộ gia đình có vai trò quan trọng trong việc phổ biến các thực hành bảo vệ môi trường. Người dân có thể chia sẻ kinh nghiệm phân loại rác tại nguồn, cách giảm thiểu rác thải nhựa, tái sử dụng chất thải hoặc áp dụng các mô hình sinh hoạt thân thiện với môi trường với những hộ gia đình xung quanh. Khi các kinh nghiệm tích cực được phổ biến và nhân rộng, chúng có thể góp phần hình thành các chuẩn mực xã hội mới và thúc đẩy sự thay đổi hành vi theo hướng bền vững trong cộng đồng.

(3) Mức độ tham gia các hoạt động tuyên truyền, sinh hoạt cộng đồng về bảo vệ môi trường do chính quyền địa phương hoặc các tổ chức xã hội tổ chức. Các hoạt động này có thể bao gồm sinh hoạt chuyên đề về bảo vệ môi trường, các chiến dịch truyền thông giảm thiểu rác thải nhựa, các chương trình làm sạch bãi biển, các phong trào xây dựng khu dân cư xanh – sạch – đẹp, hoặc các hoạt động tuyên truyền về phân loại chất thải tại nguồn.

(4) Mức độ vận động, khuyến khích hoặc nhắc nhở người xung quanh thực hiện các hành vi thân thiện với môi trường. Việc người dân vận động người thân, hàng xóm và các thành viên khác thực hiện các hành vi như phân loại chất thải tại nguồn, bỏ rác đúng nơi quy định, không xả rác ra biển hay hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần có thể góp phần hình thành và duy trì các chuẩn mực xã hội theo hướng thân thiện với môi trường. Đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ, nơi các mối quan hệ cộng đồng có tính gắn kết cao, tiêu chí này phản ánh khả năng lan tỏa các giá trị và hành vi bảo vệ môi trường thông qua mạng lưới quan hệ xã hội trong cộng đồng.

Bảng 1. Nhóm tiêu chí đánh giá truyền thông, giáo dục môi trường qua hệ thống câu hỏi

Tiêu chí truyền thông, giáo dục môi trườngKhông
Tôi thường xuyên trò chuyện, nhắc nhở về phân loại rác, tiết kiệm tài nguyên mỗi khi có cơ hội với các thành viên trong gia đình  
Tôi thường xuyên trò chuyện, nhắc nhở về phân loại rác, tiết kiệm tài nguyên mỗi khi có cơ hội với các thành viên trong cộng đồng dân cư nơi tôi sinh sống  
Tôi có hướng dẫn đầy đủ cụ thể về cách phân loại tại nhà, cách thu gom, thời gian và địa điểm bỏ rác đúng quy định  
Tôi có tuyên truyền kịp thời những chính sách hoặc khi các vấn đề môi trường cần giải quyết xuất hiện nơi tôi sống (ví dụ: điểm nóng rác thải)  
Tôi có phối hợp nhịp nhàng với chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội quần chúng trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại địa phương  
Nhìn chung, tôi có tham gia tuyên truyền các hoạt động quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại gia đình và địa phương  
Tác giả đề xuất, 2026

Thứ hai, tiêu dùng, phân loại và xử lý ban đầu chất thải.

Trong chu trình quản lý chất thải rắn sinh hoạt, khâu phát sinh, phân loại và xử lý ban đầu tại nguồn được xem là một trong những mắt xích quan trọng nhất, bởi đây là giai đoạn quyết định khối lượng, thành phần cũng như khả năng tái sử dụng và tái chế chất thải. Từ góc nhìn của xã hội học môi trường, lượng chất thải phát sinh không chỉ là kết quả của các hoạt động sinh hoạt hằng ngày mà còn phản ánh mô hình tiêu dùng, lối sống và các chuẩn mực văn hóa của cộng đồng. Do đó, hành vi tiêu dùng của người dân và cách thức họ xử lý chất thải ngay tại nơi phát sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, giảm phát sinh chất thải, thực hiện phân loại và xử lý chất thải tại nguồn góp phần giảm khối lượng chất thải cần thu gom và xử lý tập trung, đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho tái sử dụng, tái chế và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn (Tonglet et al., 2004; Knickmeyer, 2020). Khi các chuẩn mực tiêu dùng thân thiện với môi trường được hình thành và lan tỏa trong cộng đồng, chúng sẽ góp phần làm thay đổi các mô hình tiêu dùng truyền thống, từ đó giảm áp lực đối với hệ thống quản lý chất thải.

Bên cạnh vai trò trong tiêu dùng, người dân còn giữ vai trò then chốt trong việc phân loại chất thải tại nguồn. Phân loại rác tại nguồn được xem là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt, bởi việc phân loại giúp tách riêng các nhóm chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý bằng các phương thức phù hợp. Ngược lại, nếu chất thải sinh hoạt không được phân loại ngay từ nơi phát sinh, quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý sau đó sẽ trở nên phức tạp, đồng thời làm gia tăng chi phí và giảm hiệu quả thu hồi các vật liệu có giá trị.

Đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ, vai trò của người dân trong phân loại và xử lý chất thải tại nguồn càng có ý nghĩa đặc biệt. Đây là khu vực có đặc điểm kinh tế – xã hội gắn liền với các hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản, dịch vụ du lịch và các hoạt động sinh kế ven biển. Trong bối cảnh đó, nhiều loại chất thải sinh hoạt, đặc biệt là rác thải nhựa, nếu không được kiểm soát tốt tại nguồn có thể dễ dàng phát tán ra môi trường biển thông qua các dòng chảy bề mặt hoặc hoạt động sinh hoạt ven bờ. Khi người dân chủ động thực hiện các hành vi tiêu dùng bền vững, phân loại và xử lý chất thải ngay tại nơi phát sinh, nguy cơ ô nhiễm môi trường biển do rác thải sinh hoạt sẽ giảm đáng kể. Việc này cũng đồng thời góp phần bảo vệ hệ sinh thái biển và duy trì các nguồn lợi tự nhiên phục vụ sinh kế của cộng đồng.

Ngoài ra, trong phạm vi hộ gia đình và cộng đồng dân cư, người dân còn có thể tham gia xử lý chất thải tại nguồn ở mức độ nhất định, đặc biệt đối với chất thải hữu cơ. Nhiều địa phương đã triển khai các mô hình ủ phân compost từ rác nhà bếp hoặc tận dụng phế phẩm hữu cơ trong chăn nuôi, trồng trọt, qua đó vừa giảm lượng chất thải phải thu gom, bảo vệ môi trường, vừa tạo ra giá trị kinh tế từ việc tái sử dụng nguồn tài nguyên hữu cơ. Những thực hành này không chỉ giúp giảm áp lực đối với hệ thống xử lý chất thải tập trung mà còn thúc đẩy hình thành mô hình tuần hoàn tài nguyên trong đời sống cộng đồng.

Vai trò tiêu dùng và phân loại, xử lý chất thải tại nguồn được đánh giá thông qua các tiêu chí sau:

(1) Mức độ lựa chọn và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường trong sinh hoạt hằng ngày. Tiêu chí này phản ánh mức độ hình thành hành vi tiêu dùng có trách nhiệm với môi trường của người dân. Các quyết định mua sắm và sử dụng sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng cũng như thành phần của chất thải rắn sinh hoạt phát sinh. Việc ưu tiên sử dụng các sản phẩm dùng nhiều lần (tái sử dụng), sản phẩm có bao bì thân thiện với môi trường, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần hoặc lựa chọn các sản phẩm có khả năng tái chế sẽ góp phần giảm đáng kể lượng chất thải rắn ngay từ nguồn phát sinh.

(2) Mức độ thực hiện phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn. Đây là tiêu chí phản ánh vai trò trực tiếp của người dân trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Việc phân loại chất thải tại nguồn giúp tách riêng chất thải hữu cơ, chất thải có khả năng tái chế, chất thải vô cơ và khó xử lý, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thu gom, vận chuyển, tái chế và xử lý. Đồng thời, phân loại đúng quy định ngay từ hộ gia đình sẽ góp phần giảm chi phí xử lý rác thải tập trung, đồng thời tăng khả năng tái sử dụng và tái chế các loại vật liệu, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên từ chất thải, hạn chế lượng chất thải phát tán ra môi trường.

(3) Mức độ tuân thủ các quy định về thu gom, tập kết và bỏ rác đúng thời gian, đúng nơi quy định. Việc thực hiện đúng thời gian, đúng địa điểm và quy trình thu gom rác không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống thu gom mà còn góp phần giữ gìn vệ sinh môi trường, mỹ quan khu dân cư.

(4) Mức độ thực hiện các biện pháp giảm thiểu và tái sử dụng chất thải trong sinh hoạt gia đình. Những thực hành như tái sử dụng các vật dụng sinh hoạt, tận dụng các vật liệu còn giá trị sử dụng, phân loại, chuyển chất thải tái chế cho các cơ sở thu mua phế liệu, hạn chế mua sắm những sản phẩm có bao bì không cần thiết hoặc áp dụng các hình thức tái chế đơn giản trong gia đình đều góp phần giảm lượng chất thải phát sinh và phải xử lý. Đồng thời, các thực hành này còn thúc đẩy hình thành lối sống tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và phù hợp với định hướng xây dựng, phát triển kinh tế tuần hoàn.

(5) Mức độ chủ động xử lý hoặc tận dụng chất thải hữu cơ tại hộ gia đình. Việc áp dụng các biện pháp như ủ phân compost từ rác nhà bếp, tận dụng phế phẩm hữu cơ làm thức ăn chăn nuôi hoặc thực hiện các hình thức xử lý sinh học phù hợp không chỉ giúp giảm lượng rác thải phải thu gom và xử lý tập trung mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên hữu cơ. Đây là một biểu hiện quan trọng của quản lý chất thải tại nguồn và thực hành kinh tế tuần hoàn ngay tại hộ gia đình. Đối với các khu dân cư ven biển, đặc biệt tại những địa phương còn duy trì hoạt động nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi quy mô hộ gia đình hoặc sản xuất nông nghiệp, việc tận dụng chất thải hữu cơ có thể mang lại đồng thời lợi ích về kinh tế và môi trường.

Bảng 2. Nhóm tiêu chí đánh giá tiêu dùng và phân loại, xử lý chất thải tại nguồn bằng hệ thống các câu hỏi

Tiêu chí tiêu dùng và phân loại, xử lý chất thải tại nguồnKhông
Tôi có thói quen thường xuyên mua sắm thông minh (mua đủ dùng, hạn chế đồ dùng một lần, ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường)  
Tôi có thói quen thường xuyên tái sử dụng các vật dụng cũ, chai lọ, túi xách.  
Tôi có thói quen thường xuyên thực hiện phân loại rác tại nguồn một cách đều đặn  
Tôi thực hành đầy đủ việc phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn  
Tôi kịp thời thay đổi thói quen mua sắm khi có các sản phẩm/giải pháp bền vững mới xuất hiện trên thị trường  
Tôi kịp thời bỏ rác đã phân loại ra đúng thời gian quy định để xe thu gom kịp thời lấy đi  
Tôi phối hợp và cùng các thành viên gia đình thực hiện các hành vi tiêu dùng bền vững  
Tôi có phối hợp với các hộ xung quanh, tổ dân phố, các nhóm tình nguyện viên trong việc thực hiện và duy trì phân loại rác  
Tôi có phối hợp với các cơ sở thu mua phế liệu, ve chai  
Nhìn chung, tôi tham gia tiêu dùng, phân loại rác thải rắn sinh hoạt  
Tác giả đề xuất, 2026

Thứ ba, đóng góp kinh phí, chi phí, lệ phí rác thải cho hoạt động quản lý chất thải.

Trong hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt, nguồn lực tài chính giữ vai trò quan trọng bảo đảm duy trì các hoạt động thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải và vận hành hạ tầng môi trường.  Tuy nhiên, tại nhiều địa phương, đặc biệt là tại các khu dân cư ven biển, ngân sách nhà nước chưa thể đáp ứng được nhu cầu chi phí, do đó, việc huy động sự tham gia đóng góp của cộng đồng được xem là một giải pháp cần thiết nhằm bảo đảm tính bền vững của hệ thống quản lý chất thải. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng dịch vụ môi trường mà còn là chủ thể chia sẻ trách nhiệm tài chính trong việc duy trì và phát triển các hoạt động quản lý chất thải trong cộng đồng (Wilson et al., 2015; Quốc hội, 2020).

Từ góc độ xã hội học môi trường và quản trị công, việc người dân tham gia đóng góp kinh phí này thể hiện nguyên tắc “người gây phát sinh chất thải phải có trách nhiệm trả chi phí xử lý chất thải”, đồng thời thúc đẩy sự chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước và cộng đồng. Đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ, vai trò đóng góp kinh phí của người dân có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung nguồn lực để cải thiện hệ thống thu gom, nâng cấp các điểm tập kết rác, tổ chức các hoạt động vệ sinh môi trường. Qua đó, góp phần giảm thiểu tình trạng rác thải phát tán ra biển, bảo vệ hệ sinh thái biển và nâng cao chất lượng môi trường sống của cộng đồng.

Vai trò đóng góp tài chính được đánh giá thông qua các tiêu chí sau:  

(1) Mức độ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng phí thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt theo quy định của địa phương. Việc thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn nghĩa vụ đóng phí góp phần đảm bảo nguồn kinh phí duy trì hoạt động của hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải. Đây cũng là biểu hiện của sự chia sẻ trách nhiệm giữa người dân với Nhà nước trong việc duy trì các dịch vụ môi trường công cộng và bảo vệ môi trường sống.

(2) Mức độ sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ thu gom và xử lý chất thải có chất lượng tốt hơn. Trong thực tế, việc cải thiện chất lượng dịch vụ hoặc áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến thường đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn hơn. Khi người dân sẵn sàng chi trả ở mức hợp lý cho các dịch vụ môi trường có chất lượng cao hơn, điều đó cho thấy họ nhận thức được lợi ích lâu dài của việc đầu tư cho bảo vệ môi trường, đồng thời thể hiện mức độ chấp nhận đối với các chính sách xã hội hóa dịch vụ môi trường.

(3) Mức độ phối hợp với cán bộ thu phí rác thải trong quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính về quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Sự phối hợp được thể hiện thông qua việc thực hiện đầy đủ các thủ tục liên quan, đóng phí đúng thời hạn và hợp tác trong quá trình triển khai các quy định của địa phương.

Bảng 3. Nhóm tiêu chí đóng góp tài chính thông qua bảng hỏi

Tiêu chí đóng góp tài chính CóKhông 
Tôi đóng góp phí thu gom và xử lý rác thải thường xuyên theo quy định tại địa phương  
Tôi đóng góp phí thu gom và xử lý rác thải kịp thời theo quy định  
Tôi có phối hợp với cán bộ phụ trách thu phí rác thải trong quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính  
Nhìn chung, tôi tham gia đóng góp đầy đủ các khoản phí về môi trường tại địa phương  
Tác giả đề xuất, 2026

Thứ tư, tham gia vệ sinh môi trường tại cộng đồng.

Sự tham gia trực tiếp của người dân vào các hoạt động dọn dẹp và cải thiện môi trường tại cộng đồng cũng là một biểu hiện quan trọng của mô hình quản trị môi trường có sự tham gia của cộng đồng. Thông qua quá trình này, người dân không chỉ trực tiếp cải thiện chất lượng môi trường sống mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm, tăng cường sự gắn kết xã hội cộng đồng và thúc đẩy hành động tập thể vì mục tiêu bảo vệ môi trường (Reed, 2008). Trên thực tế, các hoạt động dọn dẹp môi trường tại khu dân cư được tổ chức dưới nhiều hình thức định kỳ, như: làm sạch đường làng, ngõ xóm, thu gom rác thải tại các khu vực công cộng, bãi biển và ven bờ. Sự tham gia của người dân góp phần xử lý kịp thời lượng chất thải góp phần duy trì cảnh quan và hạn chế nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Từ góc độ xã hội học, các hoạt động vệ sinh môi trường cộng đồng góp phần hình thành và củng cố các chuẩn mực xã hội về bảo vệ môi trường. Sự tham gia thường xuyên của người dân giúp tạo ra cơ chế giám sát cộng đồng, qua đó nâng cao tính tự giác của các cá nhân cũng như cộng đồng trong bảo vệ môi trường.

Như vậy, đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ sự tham gia của người dân trong các hoạt động dọn dẹp môi trường không chỉ góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống mà còn xây dựng các chuẩn mực xã hội, tăng cường gắn kết cộng đồng và nâng cao hiệu quả quản trị môi trường của địa phương. Vai trò tham gia vệ sinh môi trường tại cộng đồng được đánh giá qua các tiêu chí sau:

(1)  Mức độ tham gia các hoạt động dọn dẹp và cải thiện môi trường do cộng đồng hoặc chính quyền địa phương tổ chức. Trong thực tế, nhiều địa phương thường tổ chức các phong trào như Ngày làm sạch môi trường, ngày Chủ nhật xanh, các chiến dịch thu gom rác tại khu dân cư, các hoạt động làm sạch bãi biển, thu gom chất thải tại khu dân cư, vệ sinh đường làng ngõ xóm, các chương trình cải tạo cảnh quan môi trường.

(2) Mức độ duy trì vệ sinh môi trường tại khu vực xung quanh nơi cư trú. Việc thường xuyên quét dọn, thu gom chất thải, giữ gìn vệ sinh tại khu vực trước nhà, ngõ xóm và không gian công cộng liền kề góp phần hạn chế tình trạng rác thải tồn lưu, giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường và duy trì cảnh quan khu dân cư. Đối với các khu dân cư ven biển, tiêu chí này còn phản ánh ý thức bảo vệ môi trường tại các khu vực có nguy cơ phát tán chất thải ra biển và vùng ven bờ.

(3) Mức độ chủ động chuẩn bị các điều kiện và phương tiện phục vụ hoạt động vệ sinh môi trường. Việc chủ động chuẩn bị các dụng cụ như chổi, xẻng, bao chứa chất thải, găng tay, khẩu trang tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các hoạt động vệ sinh môi trường, đồng thời thể hiện ý thức trách nhiệm và tinh thần chủ động tham gia của người dân đối với các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương.

(4) Mức độ phối hợp với các tổ chức đoàn thể trong triển khai các phong trào và chiến dịch bảo vệ môi trường tại địa phương. Sự phối hợp tích cực với các chủ thể này góp phần huy động nguồn lực xã hội, tăng cường tính liên kết giữa các thành viên trong cộng đồng và nâng cao hiệu quả thực hiện các chương trình bảo vệ môi trường.

Bảng 4. Nhóm đánh giá tiêu chí tham gia vệ sinh môi trường tại cộng đồng

Tiêu chí tham gia vệ sinh môi trường tại cộng đồngKhông
Tôi thường xuyên dọn dẹp rác thải tại cộng đồng vào mỗi Chủ nhật hàng tuần, hàng tháng, định kỳ theo sự vận động của các cán bộ trong thôn, xóm.  
Tôi thường xuyên chăm sóc, cắt tỉa cây cối, dọn dẹp khuôn viên nhà và vườn của mình  
Tôi tham gia đầy đủ các hoạt động dọn dẹp tại các khu vực công cộng cần thiết như đường làng, ngõ xóm, kênh mương, nhà văn hóa  
Tôi trang bị kịp thời dụng cụ (chổi, xẻng, bao rác, găng tay, khẩu trang) cho các hoạt động dọn dẹp tại gia đình và địa phương.  
Tôi có phối hợp chặt chẽ với các tổ chức đoàn thể (Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh), các tổ dân phố, và người dân trong việc tổ chức, phân công nhiệm vụ dọn dẹp tại địa phương.  
Nhìn chung, tôi tham gia dọn dẹp môi trường tại gia đình và địa phương  
Tác giả đề xuất, 2026.

Thứ năm, giám sát và phản biện xã hội.

Trong hệ thống quản trị môi trường hiện đại, giám sát và phản biện xã hội được xem là một trong những cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách công. Sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động giám sát và phản biện không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị môi trường mà còn thúc đẩy quá trình dân chủ hóa trong quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường (Arnstein, 1969; Reed, 2008).

Vai trò giám sát và phản biện xã hội của người dân được thể hiện ở việc theo dõi, đánh giá và phản ánh tình hình thực hiện các hoạt động quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại địa phương. Thông qua họp cộng đồng, thông qua kênh phản ánh và giám sát của các tổ chức đoàn thể, người dân có thể kịp thời cung cấp thông tin về các bất cập trong quản lý chất thải như thu gom chưa đúng lịch, rác tồn đọng hoặc nguy cơ ô nhiễm môi trường. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để các cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Ngoài ra, vai trò phản biện xã hội của người dân còn góp phần tạo cơ chế đối thoại giữa cộng đồng với chính quyền địa phương và các tổ chức có liên quan trong quá trình xây dựng và triển khai các chương trình bảo vệ môi trường.  

Đối với các khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ, vai trò giám sát và phản biện xã hội của người dân càng trở nên quan trọng do đặc điểm sinh kế và điều kiện môi trường đặc thù của khu vực. Hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản, dịch vụ du lịch và thương mại ven biển phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng môi trường biển. Vì vậy, ô nhiễm do chất thải rắn sinh hoạt, đặc biệt là rác thải nhựa phát tán ra biển, không chỉ gây suy giảm chất lượng môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế, sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Trong bối cảnh đó, sự tham gia giám sát của người dân đối với hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải tại khu vực ven biển có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm các nguy cơ ô nhiễm, kiến nghị các biện pháp xử lý kịp thời và hạn chế những tác động tiêu cực đối với hệ sinh thái.

Vai trò giám sát và phản biện xã hội được đánh giá qua các tiêu chí sau:

(1) Mức độ chủ động phản ánh hoặc báo cáo các hành vi gây ô nhiễm môi trường trong cộng đồng. Trong thực tế, các hành vi như xả rác không đúng nơi quy định, đổ chất thải ra biển, đốt rác gây ô nhiễm không khí hoặc xả nước thải trái quy định thường được phát hiện sớm nhất bởi chính những người sinh sống trong cộng đồng.

(2) Mức độ tham gia đóng góp ý kiến đối với các chương trình, kế hoạch và chính sách quản lý môi trường tại địa phương. Trong nhiều trường hợp, chính quyền địa phương hoặc các tổ chức xã hội có thể tổ chức các cuộc họp khu dân cư, hội nghị cộng đồng, hoạt động tham vấn hoặc các kênh góp ý khác nhằm thu thập ý kiến, phản ánh của người dân về các chương trình bảo vệ môi trường; thông qua đó người dân có thể phản ánh nhu cầu thực tiễn, đề xuất giải pháp, kiến nghị điều chỉnh những nội dung chưa phù hợp.

(3) Mức độ sẵn sàng phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan trong hoạt động giám sát việc thực hiện các quy định về quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Mức độ phối hợp tích cực của người dân góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các chủ thể trong hoạt động quản lý môi trường, đồng thời phản ánh vai trò đồng quản trị của cộng đồng trong quản lý môi trường địa phương.

Các tiêu chí đưa ra được đo lường bằng nhiều cấp độ khác nhau. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn thang đo nhị phân với hai mức: “Có” và “Không”. Việc sử dụng thang đo này phù hợp với đặc điểm của đối tượng khảo sát là người dân, giúp người trả lời dễ hiểu, dễ lựa chọn phương án phù hợp và hạn chế sai lệch do khó phân biệt giữa các mức độ đánh giá. Đồng thời, thang đo nhị phân này cũng nhằm đơn giản hóa quá trình thu thập dữ liệu, bảo đảm tính nhất quán của thông tin và tạo thuận lợi cho việc mã hóa, xử lý phân tích số liệu.

Bảng 5. Nhóm đánh giá tiêu chí phản biện, giám sát

Tiêu chí phản biện, giám sátKhông
Tôi thường xuyên tham gia phát biểu, đối thoại về các vấn đề quản lý rác thải khi thôn xóm họp dân.  
Tôi phản ánh đầy đủ ý kiến khi thấy các vấn đề môi trường cần giải quyết xuất hiện nơi tôi sống (ví dụ: điểm nóng rác thải tại địa phương)  
Tôi kịp thời phản ánh khi thấy có các vấn đề phát sinh trong quá trình phân loại (ví dụ: thiếu thùng rác phân loại, nhầm lẫn) khi họp dân  
Tôi sẵn sàng phối hợp với các cơ quan, ban ngành và chính quyền địa phương trong việc giám sát, kiểm tra các hoạt động quản lý chất thải rắn.  
Nhìn chung, tôi tham gia giám sát các hoạt động môi trường tại địa phương  
Tác giả đề xuất, 2026.

4. Kết luận

Từ các phân tích về vai trò của người dân trong tham gia quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại khu dân cư ven biển vùng Nam Trung Bộ được thể hiện trên nhiều phương diện có quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Năm nhóm nội dung chính nêu trên cho phép nhìn nhận người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng dịch vụ môi trường mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở cấp cơ sở.

Trên cơ sở từng nhóm vai trò, bài viết đã cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá theo những biểu hiện hành vi tương đối gần với đời sống của người dân, từ nhắc nhở và hướng dẫn trong gia đình, thực hành tiêu dùng và phân loại tại nguồn, thực hiện nghĩa vụ tài chính, tham gia vệ sinh môi trường đến phản ánh và phối hợp giám sát các vấn đề môi trường tại địa phương. Việc sử dụng dạng câu hỏi Có/Không giúp đơn giản hóa quá trình thu thập và mã hóa thông tin, đồng thời phù hợp với mục tiêu nhận diện ban đầu về sự hiện diện của các hành vi tham gia.

Tuy nhiên, bộ tiêu chí trong nghiên cứu mới dừng ở mức đề xuất trên cơ sở tổng hợp lý luận và nội dung hiện có, chưa được kiểm định bằng dữ liệu khảo sát thực tế. Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo cần tiến hành tham vấn chuyên gia, khảo sát thử và đánh giá độ phù hợp của từng tiêu chí trong các loại hình khu dân cư ven biển khác nhau. Trên cơ sở kết quả thực nghiệm, có thể tiếp tục điều chỉnh cách diễn đạt, bổ sung mức độ tần suất hoặc cường độ tham gia nếu mục tiêu nghiên cứu đòi hỏi đánh giá sâu hơn.

Tài liệu tham khảo:
Arnstein, S. R. (1969). A ladder of citizen participation. Journal of the American Institute of Planners, 35(4), 216–224. https://doi.org/10.1080/01944366908977225
Barr, S. (2007). Factors influencing environmental attitudes and behaviors: A U.K. case study of household waste management. Environment and Behavior, 39(4), 435–473. https://doi.org/10.1177/0013916505283421
Guerrero, L. A., Maas, G., & Hogland, W. (2013). Solid waste management challenges for cities in developing countries. Waste Management, 33(1), 220–232. https://doi.org/10.1016/j.wasman.2012.09.008
Knickmeyer, D. (2020). Social factors influencing household waste separation: A literature review on good practices to improve the recycling performance of urban areas. Journal of Cleaner Production, 245, 118605. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2019.118605
Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
Reed, M. S. (2008). Stakeholder participation for environmental management: A literature review. Biological Conservation, 141(10), 2417–2431. https://doi.org/10.1016/j.biocon.2008.07.014
Snyder, H. (2019). Literature review as a research methodology: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 104, 333–339. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.07.039
Tonglet, M., Phillips, P. S., & Bates, M. P. (2004). Determining the drivers for householder pro-environmental behaviour: Waste minimisation compared to recycling. Resources, Conservation and Recycling, 42(1), 27–48. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2004.02.001
Wilson, D. C., Rodic, L., Cowing, M. J., Velis, C. A., Whiteman, A. D., Scheinberg, A., Vilches, R., Masterson, D., Stretz, J., & Oelz, B. (2015). Wasteaware benchmark indicators for integrated sustainable waste management in cities. Waste Management, 35, 329–342. https://doi.org/10.1016/j.wasman.2014.10.006
Wilson, D. C., Velis, C. A., & Rodic, L. (2013). Integrated sustainable waste management in developing countries. Proceedings of the Institution of Civil Engineers. Waste and Resource Management, 166(2), 52–68. https://doi.org/10.1680/warm.12.00005