Quản trị truyền thông số trong hoạt động thông tin đối ngoại: kinh nghiệm quốc tế và một số gợi mở cho Việt Nam

Digital communication governance in external information activities: international experience and implications for Vietnam

ThS. Cung Hà Anh
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Công nghệ THE20
Email: cunghaanh2001@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển của các nền tảng số làm thay đổi cách thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin đối ngoại, đồng thời, đặt ra yêu cầu điều chỉnh tổ chức và phương thức quản trị tại các cơ quan báo chí. Bài viết phân tích kinh nghiệm của Tân Hoa Xã, Yonhap và hoạt động truyền thông quốc tế của NHK thông qua Japan International Broadcasting trên ba phương diện: phối hợp sản xuất trên nền tảng công nghệ; kiểm soát chất lượng nội dung đa ngôn ngữ; tổ chức phân phối theo đặc điểm công chúng. Từ đó, bài viết đề xuất một số gợi mở cho các cơ quan báo chí đối ngoại Việt Nam, chú trọng sự gắn kết giữa ứng dụng công nghệ, phân định trách nhiệm biên tập và tổ chức đưa thông tin đến công chúng.

Từ khóa: Quản trị truyền thông số; phương thức quản trị; thông tin đối ngoại; báo chí đối ngoại; kiểm soát chất lượng.

Abstract: The development of digital platforms is transforming the way foreign-oriented information is produced, distributed, and received, while also necessitating adjustments to the organizational structure and management practices of media organizations. This article analyzes the experiences of Xinhua News Agency, Yonhap, and NHK’s international media activities through Japan International Broadcasting from three perspectives: collaborative production using technological platforms; quality control of multilingual content; and distribution strategies tailored to audience characteristics. Based on this, the article offers several suggestions for Vietnamese foreign press agencies, emphasizing the integration of technology, the delineation of editorial responsibilities, and the organization of information delivery to the public.

Keywords: Digital media governance; governance models; foreign information; foreign press; quality control.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của các nền tảng số đã làm thay đổi con đường thông tin đối ngoại đến với công chúng quốc tế, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về phối hợp sản xuất, phân định trách nhiệm biên tập đối với nội dung đa ngôn ngữ và xác lập cơ sở đánh giá mức độ tiếp nhận. Đây là những vấn đề thuộc về quản trị, không thể giải quyết chỉ bằng đầu tư công nghệ. Tại Việt Nam, khi định hướng phát triển báo chí đối ngoại quốc gia đã được xác định tại Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 24/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp phát triển một số báo in và báo điện tử đối ngoại quốc gia giai đoạn 2022 – 2030 là một căn cứ chính sách liên quan đến định hướng phát triển báo chí đối ngoại (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Thực tiễn chuyển đổi số đã cho thấy những đổi mới về hạ tầng và sản phẩm chưa luôn đi cùng sự thay đổi tương ứng về quy trình tác nghiệp. Trong khi đó, kinh nghiệm của các cơ quan truyền thông quốc tế phần lớn mới được tiếp cận từ góc độ công nghệ hơn là góc độ quản trị. Xuất phát từ khoảng trống này, bài viết phân tích ba trường hợp Tân Hoa Xã, Yonhap và NHK cùng Japan International Broadcasting nhằm rút ra một số gợi mở cho các cơ quan báo chí đối ngoại Việt Nam.

2. Quản trị truyền thông số trong hoạt động thông tin đối ngoại và những vấn đề đặt ra

Thứ nhất, chuyển đổi số và sự thay đổi của hoạt động thông tin đối ngoại.

Sự phát triển của Internet và các nền tảng số mở rộng không gian tiếp cận công chúng của hoạt động thông tin đối ngoại. Theo báo cáo Digital 2026 của DataReportal, đến tháng 10/2025, thế giới có hơn 6 tỷ người sử dụng Internet và khoảng 5,66 tỷ định danh người dùng mạng xã hội; số định danh này không đồng nghĩa với số cá nhân duy nhất (DataReportal, 2025). Quy mô đó cho thấy tiềm năng tiếp cận công chúng quốc tế rộng lớn của các nền tảng số. Trong môi trường này, một thông điệp đối ngoại có thể đến với người đọc dưới hình thức khác với bản xuất bản ban đầu. Một bài viết trên báo điện tử có thể được rút gọn thành video trên mạng xã hội, được trích dẫn trên trang tin khác hoặc xuất hiện dưới dạng một đoạn trong kết quả tìm kiếm. Người tiếp nhận có thể chỉ tiếp xúc với một phần thông điệp, tách khỏi bối cảnh mà cơ quan báo chí đã xây dựng. Vì vậy, việc lựa chọn chi tiết, cách đặt tiêu đề và bổ sung thông tin nền cần được tính đến trong quá trình chuyển đổi nội dung giữa các kênh.

Đặc điểm này có ý nghĩa đối với thông tin đối ngoại bởi công chúng khác nhau về ngôn ngữ, nền tảng văn hóa và mức độ hiểu biết về quốc gia được đề cập. Một nội dung quen thuộc với độc giả trong nước có thể cần được giải thích thêm khi chuyển tải đến độc giả nước ngoài. Nhà nghiên cứu, nhà đầu tư, khách du lịch hay cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cũng có thể quan tâm đến những khía cạnh khác nhau của cùng một chủ đề. Việc mở rộng ngôn ngữ và kênh phát hành vì thế cần gắn với lựa chọn nội dung và cách diễn giải phù hợp.

Những thay đổi trong tiếp nhận thông tin tác động trực tiếp đến tổ chức hoạt động báo chí đối ngoại. Một sản phẩm có thể cần sự tham gia của phóng viên, biên tập viên ngoại ngữ, nhân sự kỹ thuật và bộ phận phụ trách nền tảng. Quyết định về chủ đề, định dạng, thời điểm công bố và phương thức phân phối có quan hệ chặt chẽ với nhau. Đây là cơ sở để xem xét quản trị truyền thông số từ góc độ tổ chức thực hiện nhiệm vụ thông tin đối ngoại.

Thứ hai, nội dung quản trị truyền thông số trong hoạt động thông tin đối ngoại.

Trong phạm vi bài viết, quản trị truyền thông số trong hoạt động thông tin đối ngoại được hiểu là quá trình xác lập mục tiêu, phân định thẩm quyền và trách nhiệm, tổ chức phối hợp, kiểm soát và đánh giá việc sản xuất, phân phối nội dung số phục vụ nhiệm vụ thông tin đối ngoại. Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào mối quan hệ giữa mục tiêu của cơ quan báo chí với cách sử dụng con người, công nghệ và nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó.

Ở cấp độ định hướng, quản trị thể hiện qua việc lựa chọn nhóm công chúng ưu tiên, nội dung trọng tâm và phương thức tiếp cận. Một tuyến thông tin giải thích chính sách cần chú trọng thông tin nền, sự rõ ràng của thuật ngữ và khả năng tra cứu; một sản phẩm giới thiệu văn hóa có thể ưu tiên hình ảnh và cách kể chuyện. Mục tiêu khác nhau dẫn đến yêu cầu khác nhau về nhân sự, hình thức thể hiện và tiêu chí đánh giá kết quả.

Ở cấp độ tổ chức, quản trị thể hiện qua cách phân công và phối hợp giữa các bộ phận. Khi một nguồn tư liệu được sử dụng để sản xuất nhiều phiên bản ngôn ngữ, cần xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm về dữ kiện, người quyết định cách thể hiện và thẩm quyền phê duyệt. Cơ chế phối hợp cần tạo điều kiện để các bộ phận chủ động về chuyên môn, đồng thời bảo đảm trách nhiệm đối với chất lượng chung của sản phẩm, nhất là tại những khâu chuyển giao công việc.

Ở cấp độ đánh giá, quản trị bao gồm việc thu thập và sử dụng phản hồi để điều chỉnh hoạt động. Dữ liệu truy cập, câu hỏi của độc giả, nhận xét của đối tác hay sai sót được phát hiện sau công bố đều có thể cung cấp căn cứ cho quyết định biên tập. Giá trị của các thông tin này phụ thuộc vào việc chúng được xem xét trong quan hệ với mục tiêu truyền thông và được chuyển thành những điều chỉnh cụ thể.

Thứ ba, những vấn đề đặt ra đối với quản trị truyền thông số trong hoạt động thông tin đối ngoại.

Việc thông tin được sản xuất bằng nhiều ngôn ngữ và phân phối trên nhiều nền tảng đặt ra yêu cầu duy trì tính nhất quán trong khi vẫn đáp ứng sự khác biệt của công chúng. Cùng một sự kiện, bộ phận báo điện tử có thể ưu tiên cung cấp thông tin đầy đủ, bộ phận mạng xã hội lựa chọn một chi tiết để xây dựng video ngắn, còn các ban ngôn ngữ cần bổ sung bối cảnh cho độc giả. Sự khác biệt này là cần thiết, nhưng nếu thiếu trao đổi và cập nhật, các phiên bản có thể không thống nhất về dữ kiện, sắc thái hoặc trọng tâm thông điệp. Vấn đề quản trị nằm ở việc xác định nội dung cần thống nhất, phạm vi được phép điều chỉnh và trách nhiệm cập nhật khi thông tin thay đổi.

Cùng với yêu cầu phối hợp là sức ép về thời gian trong tương quan với chất lượng thông tin. Thông tin đối ngoại cần được cung cấp kịp thời, đặc biệt khi sự kiện đang thu hút sự chú ý hoặc xuất hiện nhiều cách diễn giải. Tuy nhiên, rút ngắn thời gian xuất bản có thể làm giảm thời gian dành cho xác minh và thẩm định bản dịch. Trong truyền thông xuyên ngôn ngữ, tính chính xác bao gồm cả việc chuyển tải đúng ý nghĩa và bối cảnh. Vì vậy, quy trình biên tập cần xác định mức độ kiểm tra phù hợp với từng loại nội dung, cùng thẩm quyền quyết định công bố và trách nhiệm xử lý sai sót.

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo tiếp tục đặt ra yêu cầu kiểm soát quá trình xử lý nội dung. Khi công cụ được dùng để dịch, tóm tắt hoặc chuyển đổi định dạng, văn bản công bố đã trải qua nhiều bước xử lý giữa con người và công nghệ. Nếu người biên tập chỉ chú ý đến sự trôi chảy của câu chữ, những thay đổi về chủ thể, thuật ngữ hoặc mức độ khẳng định có thể bị bỏ sót. Do đó, quản trị cần bao quát phạm vi sử dụng công cụ, yêu cầu đối chiếu nguồn và trách nhiệm phê duyệt; đồng thời tạo điều kiện xác định sai sót phát sinh ở công đoạn nào để sửa chữa và điều chỉnh quy trình.

Một vấn đề khác là cơ sở đánh giá kết quả truyền thông. Lượt xem và lượt chia sẻ cung cấp thông tin về tiếp cận và tương tác, nhưng chưa đủ để kết luận thông điệp đã đến đúng công chúng hoặc được hiểu theo mục đích đặt ra. Một nội dung có nhiều bình luận có thể đang gây tranh luận; một sản phẩm có phạm vi tiếp cận hẹp vẫn có thể đáp ứng nhiệm vụ nếu phục vụ đúng nhóm công chúng chuyên biệt. Việc đánh giá vì thế cần kết hợp dữ liệu tiếp cận với phân tích phản hồi, những điểm thường bị hiểu sai và cách thông tin được sử dụng, dẫn lại.

Những vấn đề trên cho thấy sự cần thiết của việc xem xét đồng thời công nghệ, quy trình và trách nhiệm trong quản trị truyền thông số. Đây là cơ sở để phân tích cách các cơ quan truyền thông quốc tế tổ chức sản xuất, kiểm soát nội dung và đưa sản phẩm đến công chúng.

3. Kinh nghiệm quản trị truyền thông số của quốc tế

Bài viết lựa chọn ba trường hợp có tài liệu công khai, làm rõ những phương diện khác nhau của quản trị truyền thông số: Tân Hoa Xã về kết nối công nghệ với quy trình sản xuất; Yonhap về tổ chức biên tập đa ngôn ngữ có ứng dụng trí tuệ nhân tạo; NHK và Japan International Broadcasting về phối hợp sản xuất và phân phối nội dung quốc tế. Các trường hợp được xem xét nhằm rút ra những kinh nghiệm có thể tham khảo đối với hoạt động báo chí đối ngoại.

(1) Tân Hoa Xã: Gắn ứng dụng công nghệ với tổ chức quy trình sản xuất

Ngày 26/12/2017, Tân Hoa Xã giới thiệu nền tảng Media Brain, kết hợp điện toán đám mây, dữ liệu lớn, Internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo, với định hướng hỗ trợ các công đoạn từ phát hiện đề tài, thu thập thông tin đến biên tập, phân phối và phân tích phản hồi (Xinhua, 09/01/2018). Tháng 12/2019, hãng đưa tòa soạn thông minh vào hoạt động. Theo mô tả được công bố, hệ thống sử dụng Eagle Eye để hỗ trợ phát hiện sự kiện và chủ đề nổi bật, Live Cloud phục vụ thu thập và truyền tin tại hiện trường, cùng các công cụ sản xuất nội dung đa phương tiện và điều chỉnh nội dung theo đối tượng tiếp nhận (Xinhua, 13/12/2019).  

Điểm đáng chú ý là công nghệ được đặt trong quan hệ với nhiều công đoạn của quy trình sản xuất. Từ góc độ quản trị, cách tiếp cận này gợi mở yêu cầu xem xét sự kết nối giữa các bộ phận khi lựa chọn và triển khai công cụ. Một công đoạn được xử lý nhanh hơn chỉ có thể đóng góp vào kết quả chung khi thông tin được chuyển giao đầy đủ và bộ phận tiếp theo có khả năng tiếp nhận, sử dụng.

Đối với báo chí đối ngoại, bài học có thể rút ra là gắn hạ tầng dùng chung với quy định về tổ chức tư liệu và trách nhiệm cập nhật. Khi nhiều ban ngôn ngữ cùng khai thác một nguồn, tư liệu cần thể hiện rõ xuất xứ, thời điểm cập nhật và trạng thái kiểm chứng. Cơ quan báo chí cũng cần xác định đầu mối thông báo khi dữ kiện thay đổi, giúp các phiên bản được điều chỉnh thống nhất. Đây là hướng vận dụng từ kinh nghiệm tổ chức quy trình; các tài liệu được dẫn về Tân Hoa Xã chưa cung cấp cơ sở để đánh giá riêng tác động đối với hiệu quả thông tin đối ngoại.

(2) Yonhap: Kết hợp trí tuệ nhân tạo với biên tập trong sản xuất nội dung đa ngôn ngữ.

Ngày 11/8/2025, Yonhap ra mắt dịch vụ tin tức tiếng Việt. Quy trình được hãng công bố gồm ba bước: dịch tin tiếng Hàn và tiếng Anh sang tiếng Việt bằng trí tuệ nhân tạo, người bản ngữ hiệu đính, sau đó biên tập viên Hàn Quốc rà soát lại với sự hỗ trợ của công nghệ (Shim Sun-ah, 11/8/2025). Ngày 12/8/2025, Yonhap và Thông tấn xã Việt Nam ký thỏa thuận hỗ trợ phát triển dịch vụ, trong đó có hoạt động tư vấn thông qua cơ quan thường trú tại Seoul và giới thiệu đường dẫn dịch vụ trên website (Yi Wonju,12/8/2025).

Trường hợp này cho thấy công cụ dịch được bố trí trong quy trình có sự hiệu đính và rà soát của con người. Bài học quản trị có thể xem xét là cách kết nối năng lực hiểu nguồn tin, năng lực diễn đạt bằng ngôn ngữ đích và khả năng đánh giá sự phù hợp với công chúng. Khi vận dụng, cơ quan báo chí cần làm rõ mục đích của từng bước kiểm tra, tránh tình trạng nhiều người cùng đọc lại văn bản nhưng phạm vi trách nhiệm chưa được xác định.

Sự tham gia của đối tác cũng gợi mở khả năng bổ sung hiểu biết về ngôn ngữ và công chúng trong quá trình phát triển dịch vụ. Để hợp tác phát huy giá trị, cần có đầu mối tiếp nhận ý kiến, cách xử lý những đánh giá khác nhau và người có thẩm quyền quyết định nội dung công bố. Chất lượng sản phẩm cần được theo dõi qua lỗi phát hiện, khối lượng hiệu đính và phản hồi của độc giả. Quy trình nhiều bước tạo điều kiện kiểm soát nội dung, nhưng bản thân số bước kiểm tra chưa đủ để khẳng định chất lượng đã được bảo đảm.

(3) NHK và Japan International Broadcasting: Kết nối sản xuất với tổ chức phân phối quốc tế

Japan International Broadcasting (JIB) được thành lập năm 2008 với tư cách công ty con của NHK, tham gia sản xuất chương trình và phát triển các đường phân phối cho công chúng quốc tế (Japan International Broadcasting). Theo giới thiệu của JIB, NHK WORLD/jibtv bằng tiếng Anh hướng chủ yếu đến người nước ngoài ở ngoài Nhật Bản, còn NHK WORLD Premium bằng tiếng Nhật hướng chủ yếu đến người Nhật ở nước ngoài. Hoạt động phân phối được triển khai qua các đối tác truyền hình, IPTV và Internet; một số chương trình được cung cấp theo hình thức xem theo yêu cầu (Japan International Broadcasting).

Sự phân biệt này gợi mở yêu cầu gắn lựa chọn công chúng với tổ chức sản phẩm và phương thức tiếp cận. Công chúng có nền tảng ngôn ngữ, văn hóa khác nhau có thể cần mức độ giải thích bối cảnh khác nhau. Khi vận dụng vào hoạt động báo chí đối ngoại, những khác biệt đó cần được xem xét từ khâu lập kế hoạch, bởi chúng ảnh hưởng đến cách thể hiện nội dung và con đường đưa sản phẩm đến người tiếp nhận. Một bài học khác là xác định trách nhiệm phân phối song hành với trách nhiệm sản xuất. Mỗi kênh được mở rộng đều đặt ra yêu cầu về nhân sự, lịch xuất bản, xử lý phản hồi và duy trì chất lượng. Vì vậy, phương án phân phối cần được cân nhắc cùng với nguồn lực vận hành. Kết quả cũng cần được đánh giá theo mục tiêu công chúng, phân biệt giữa khả năng truy cập về kỹ thuật, số người thực sự theo dõi và mức độ tiếp nhận nội dung.

Ba trường hợp trên gợi mở những kinh nghiệm bổ sung cho nhau: tổ chức công nghệ theo quy trình, phân định trách nhiệm kiểm soát nội dung và gắn sản xuất với phân phối. Giá trị vận dụng phụ thuộc vào việc mỗi cơ quan báo chí xác định được vấn đề cần giải quyết và lựa chọn cách thực hiện phù hợp với nhiệm vụ, nguồn lực của mình.

4. Một số gợi mở cho các cơ quan báo chí đối ngoại Việt Nam

Trong thực tiễn, thông tin công bố về chuyển đổi số tại Thông tấn xã Việt Nam cho thấy những đổi mới về hạ tầng, quy trình và sản phẩm. VietnamPlus đã xây dựng hệ thống quản trị nội dung, ứng dụng chatbot và phát triển podcast cùng các sản phẩm đa phương tiện. Bên cạnh đó, nguồn thông tin này cũng đề cập hạn chế trong việc thay đổi quy trình tại một số đơn vị và yêu cầu tiếp tục rà soát, tối ưu hóa quy trình tác nghiệp (Phương Thanh, ngày 15/9/2026).  Điều đó gợi ra sự cần thiết của việc xem xét đồng thời đầu tư công nghệ với tổ chức công việc và trách nhiệm của các bộ phận. Từ kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh trên, có thể đề xuất một số hướng hoàn thiện quản trị truyền thông số cho các cơ quan báo chí đối ngoại Việt Nam.

Một là, cụ thể hóa nhiệm vụ thông tin đối ngoại thành mục tiêu phù hợp với từng nhóm công chúng.

Việc phát triển ngôn ngữ và nền tảng cần bắt đầu từ xác định công chúng ưu tiên, nhu cầu thông tin và kết quả mong muốn. Những định hướng như mở rộng tiếp cận hay tăng cường quảng bá cần được cụ thể hóa đủ để người làm nội dung lựa chọn chủ đề, cách thể hiện và phương thức phân phối. Đây cũng là căn cứ bố trí nhân lực và đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Với tuyến thông tin giải thích chính sách cho độc giả nước ngoài, mục tiêu có thể là giúp người đọc hiểu nội dung thay đổi, đối tượng liên quan và nguồn tra cứu. Sản phẩm cần dành dung lượng phù hợp cho thông tin nền, thuật ngữ và những câu hỏi công chúng có khả năng đặt ra. Với nội dung giới thiệu văn hóa, di sản hoặc du lịch, việc lựa chọn chi tiết và cách diễn giải cần tính đến mức độ hiểu biết của người tiếp nhận về Việt Nam. Mỗi ngôn ngữ hoặc nền tảng được mở rộng cần có người phụ trách, kế hoạch nội dung và nguồn lực kiểm soát chất lượng. Trong điều kiện nguồn lực có hạn, cơ quan báo chí cần xác định thứ tự ưu tiên theo nhiệm vụ và khả năng duy trì. Cách tiếp cận này giúp việc mở rộng hoạt động gắn với chất lượng phục vụ công chúng.

Hai là, làm rõ trách nhiệm và cơ chế phối hợp trong quy trình sản xuất.

Từ kinh nghiệm kết nối công nghệ với quy trình sản xuất của Tân Hoa Xã, có thể đặt ra yêu cầu chuẩn hóa tư liệu dùng chung giữa các bộ phận. Khi một nội dung được phát triển thành nhiều phiên bản ngôn ngữ, việc thiếu thông tin về nguồn, thời điểm cập nhật hoặc trạng thái kiểm chứng có thể gây khó khăn cho biên tập và sửa chữa sau công bố. Các cơ quan báo chí có thể bắt đầu bằng việc rà soát quá trình thực hiện một sản phẩm, từ giao đề tài, thu thập tư liệu, biên tập, chuyển ngữ đến xuất bản và xử lý phản hồi. Việc rà soát cần chỉ rõ công đoạn thường chậm trễ, phần việc trùng lặp và trách nhiệm tại các khâu chuyển giao. Trên cơ sở đó, xác định nội dung cần điều chỉnh về phân công, quy trình hoặc công cụ hỗ trợ. Với tuyến thông tin có nhiều phiên bản ngôn ngữ, cần xác định đầu mối chịu trách nhiệm về dữ kiện gốc và cơ chế thông báo đến các ban ngôn ngữ khi thông tin thay đổi. Mỗi ban được chủ động điều chỉnh cách diễn đạt trong phạm vi đã thống nhất. Khi phát hiện sai sót, quy trình cần cho phép xác định các phiên bản liên quan, phân công sửa chữa và đề nghị đối tác cập nhật đối với nội dung đã được sử dụng lại.

Ba là, ứng dụng trí tuệ nhân tạo gắn với trách nhiệm biên tập.

Quy trình của Yonhap gợi mở việc đưa dịch thuật tự động vào quá trình có sự kiểm tra và phê duyệt của con người. Khi áp dụng, cơ quan báo chí cần xác định công cụ được dùng cho công đoạn nào, dữ liệu nào được phép đưa vào và kết quả phải đáp ứng những yêu cầu gì trước khi công bố. Các quy định này cần được cụ thể hóa theo tính chất nội dung và điều kiện của đơn vị. Đối với dịch thuật, cần làm rõ hai nhiệm vụ: đối chiếu dữ kiện, tên riêng, số liệu và ý nghĩa với văn bản nguồn; đánh giá cách diễn đạt trong ngôn ngữ đích. Việc phân công có thể do những người khác nhau đảm nhiệm hoặc kết hợp ở người có đủ năng lực, nhưng trách nhiệm phải được xác định rõ. Những nội dung nhạy cảm hoặc có nguy cơ gây hiểu sai cần được thẩm định ở mức độ tương ứng. Việc triển khai nên bắt đầu ở một cặp ngôn ngữ và nhóm nội dung có nguồn đối chiếu rõ ràng. Trong giai đoạn thí điểm, cần theo dõi tổng thời gian xử lý, khối lượng hiệu đính và các loại lỗi thường gặp. Kết quả này là căn cứ điều chỉnh quy trình, cập nhật bộ thuật ngữ và hướng dẫn biên tập trước khi mở rộng. Đánh giá công cụ vì thế cần tính đến cả công việc phát sinh ở khâu kiểm tra, thay vì chỉ xét tốc độ tạo bản dịch.

Bốn là, gắn kế hoạch nội dung với phương án phân phối đến công chúng.

Kinh nghiệm NHK/JIB gợi mở yêu cầu xác định phương án phân phối ngay trong quá trình lập kế hoạch nội dung. Đối với mỗi tuyến thông tin, cơ quan báo chí cần làm rõ công chúng sẽ tiếp cận qua kênh nào, sản phẩm cần điều chỉnh ra sao và bộ phận nào chịu trách nhiệm theo dõi kết quả. Cách tổ chức này tạo điều kiện để người làm nội dung và nhân sự phụ trách nền tảng phối hợp từ đầu. Tùy mục tiêu, báo điện tử có thể đảm nhiệm cung cấp nội dung đầy đủ và phục vụ tra cứu; mạng xã hội giới thiệu chủ đề, mở rộng tiếp cận và thu nhận phản hồi. Các sản phẩm video, âm thanh được lựa chọn theo tính chất nội dung và thói quen sử dụng của công chúng. Vai trò của mỗi kênh cần được xác định linh hoạt, đồng thời duy trì sự nhất quán về dữ kiện và thông điệp giữa các phiên bản. Khi hợp tác phân phối ở nước ngoài, cần xem xét mức độ phù hợp của đối tác về ngôn ngữ, địa bàn và nhóm công chúng. Thỏa thuận nên làm rõ phạm vi sử dụng nội dung, cách ghi nguồn, trách nhiệm đề nghị cập nhật khi có thay đổi và khả năng chia sẻ dữ liệu tiếp cận. Việc đánh giá cần xem xét sản phẩm có đến được nhóm công chúng dự kiến hay không và nguồn lực duy trì có phù hợp với kết quả thu được hay không.

Năm là, nâng cao năng lực đội ngũ và sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh hoạt động.

Những yêu cầu về phối hợp, kiểm soát nội dung và phân phối cần được chuyển thành yêu cầu năng lực của từng vị trí. Biên tập viên ngoại ngữ cần khả năng đối chiếu, kiểm chứng và hiệu đính nội dung có công nghệ hỗ trợ; nhân sự phụ trách nền tảng cần biết đọc và diễn giải dữ liệu; người điều phối cần xử lý các tình huống liên quan đến nhiều bộ phận. Hoạt động bồi dưỡng nên sử dụng những sản phẩm và vướng mắc thực tế của đơn vị để gắn kiến thức với công việc. Đánh giá kết quả cần phân biệt khối lượng sản phẩm, mức độ tiếp cận và sự tiếp nhận của công chúng. Số lượng tin, bài phản ánh một phần khối lượng thực hiện; dữ liệu truy cập và chia sẻ cung cấp thông tin về tiếp cận, tương tác. Phản hồi của độc giả, những câu hỏi lặp lại và cách nội dung được dẫn lại cung cấp thêm dấu hiệu về sự tiếp nhận và sử dụng thông tin. Các dấu hiệu này cần được phân tích theo bối cảnh, tránh đồng nhất mức độ tương tác với mức độ hiểu đúng thông điệp.

Với tuyến thông tin giải thích chính sách, có thể thu thập câu hỏi để nhận diện nội dung chưa rõ và bổ sung phần giải thích. Với sản phẩm hướng đến công chúng chuyên biệt, có thể xem xét phản hồi và việc sử dụng thông tin trong nhóm đó. Khi cần đánh giá mức độ hiểu, cơ quan báo chí có thể thực hiện khảo sát ngắn hoặc trao đổi trực tiếp với một nhóm độc giả phù hợp, đồng thời xác định rõ giới hạn của thông tin thu được. Kết quả đánh giá cần gắn với hành động và người chịu trách nhiệm. Câu hỏi lặp lại là căn cứ bổ sung nội dung; lỗi chuyển ngữ là cơ sở cập nhật thuật ngữ hoặc điều chỉnh bước kiểm tra; khả năng tiếp cận thấp ở nhóm ưu tiên là lý do xem xét lại kênh phân phối. Đưa những nội dung này vào trao đổi nghiệp vụ định kỳ giúp phản hồi trở thành một phần của hoạt động điều hành.

5. Kết luận

Quản trị truyền thông số trong hoạt động thông tin đối ngoại đòi hỏi sự gắn kết giữa mục tiêu, tổ chức công việc, trách nhiệm biên tập và phương thức tiếp cận công chúng. Các trường hợp Tân Hoa Xã, Yonhap và NHK/JIB gợi mở những hướng tổ chức có giá trị tham khảo: kết nối công nghệ với quy trình sản xuất, bố trí kiểm soát nội dung đa ngôn ngữ và phát triển phân phối phù hợp với công chúng. Đối với các cơ quan báo chí đối ngoại Việt Nam, việc vận dụng cần xuất phát từ nhiệm vụ và điều kiện cụ thể của từng đơn vị. Rà soát quy trình, làm rõ trách nhiệm, thí điểm có chọn lọc và sử dụng phản hồi để điều chỉnh là những nội dung có thể lựa chọn triển khai phù hợp với nguồn lực. Qua đó, ứng dụng công nghệ được gắn với yêu cầu duy trì chất lượng và nâng cao khả năng phục vụ công chúng. Do chủ yếu dựa trên tài liệu công khai của các cơ quan liên quan, những gợi mở trong bài viết có giá trị tham khảo về cách tổ chức hoạt động. Việc áp dụng cần được đối chiếu với thực tiễn và đánh giá trong quá trình thực hiện tại từng cơ quan báo chí đối ngoại.

Tài liệu tham khảo:
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 24/11/2021 về việc phê duyệt mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp phát triển một số báo in và báo điện tử đối ngoại quốc gia giai đoạn 2022 – 2030.
DataReportal (2025). Digital 2026: Global Overview Report. https://datareportal.com/reports/digital-2026-global-overview-report.
Japan International Broadcasting. About the Company. https://biz.jibtv.com/company/.
Shim Sun-ah (11/8/2025). Yonhap News launches Vietnamese-language news service. Yonhap News Agency. https://en.yna.co.kr/view/AEN20250811002500315.
Phương Thanh (15/9/2026). TTXVN đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng hệ sinh thái thông tin hiện đại. VietnamPlus. https://www.vietnamplus.vn/ttxvn-day-manh-chuyen-doi-so-xay-dung-he-sinh-thai-thong-tin-hien-dai-post1136179.vnp.
Xinhua (9/1/2018). Xinhua to integrate AI into news production. https://www.xinhuanet.com/english/2018-01/09/c_129786724.htm.
Xinhua (13/12/2019). Xinhua begins operation of intelligent newsroom. https://www.news.cn/english/2019-12/13/c_138626605.htm.
Yi Wonju (12/8/2025). Yonhap News signs agreement with VNA to enhance Vietnamese news service. Yonhap News Agency. https://en.yna.co.kr/view/AEN20250812009200315.