Nâng cao tính chính luận của truyền hình trong truyền thông chính sách hiện nay

Enhancing the political and analytical character of television journalism in contemporary policy communication

ThS. Vũ Thị Kiều Trang
Phường Hà Đông, thành phố Hà Nội
Email: kieutrang2501@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong môi trường truyền thông số, lợi thế của báo chí không còn chủ yếu nằm ở tốc độ cung cấp thông tin mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm chứng, giải thích, phân tích và tổ chức đối thoại xã hội. Đối với truyền hình, tính chính luận tạo nên chiều sâu của thông tin thông qua việc phát hiện vấn đề, xây dựng luận điểm, sử dụng bằng chứng, khai thác ngôn ngữ hình ảnh và tổ chức trao đổi có tính phân tích, phản biện. Bài viết làm rõ vai trò của chính luận truyền hình trong truyền thông chính sách; phân tích những thành tố cơ bản tạo nên tính chính luận; nhận diện một số yêu cầu đặt ra trong môi trường truyền thông số; từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chính luận truyền hình, góp phần tăng hiệu quả truyền thông chính sách và quản lý nhà nước.

Từ khóa: Chính luận; chính luận truyền hình; truyền thông chính sách; báo chí; quản lý nhà nước; chuyển đổi số.

Abstract: In the digital media environment, the advantage of journalism no longer lies primarily in the speed of information delivery but increasingly depends on the ability to verify, interpret, analyze, and facilitate social dialogue. For television, journalistic integrity adds depth to information by identifying issues, developing arguments, using evidence, leveraging visual language, and organizing analytical and critical discussions. This article clarifies the role of television public affairs in policy communication; analyzes the fundamental elements that constitute public affairs; identifies certain requirements arising in the digital media environment; and, based on this, proposes solutions to enhance the quality of television public affairs, thereby contributing to more effective policy communication and public administration.

Keywords: Public affairs; television public affairs; policy communication; journalism; public administration; digital transformation.

1. Đặt vấn đề

Trong môi trường truyền thông số, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã làm thay đổi mạnh mẽ cách thông tin được sản xuất, phân phối và tiếp nhận. Tốc độ không còn là lợi thế riêng của báo chí chuyên nghiệp; giá trị khác biệt ngày càng nằm ở khả năng kiểm chứng, giải thích, phân tích và đặt sự kiện trong bối cảnh. Với truyền hình, điều đó đặt ra yêu cầu nâng cao tính chính luận, phát huy ưu thế của lập luận, hình ảnh, dữ liệu và đối thoại.

Yêu cầu này càng rõ trong truyền thông chính sách, khi Nhà nước xác định truyền thông chính sách là nhiệm vụ quan trọng trong quá trình xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách (Thủ tướng Chính phủ, 2022; 2023a), đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số báo chí theo hướng chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại và đa nền tảng (Thủ tướng Chính phủ, 2023b). Vì vậy, việc nghiên cứu các thành tố tạo nên tính chính luận của truyền hình, những thách thức trong môi trường số và giải pháp nâng cao chất lượng chính luận có ý nghĩa thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách và phục vụ quản lý nhà nước.

2. Chính luận truyền hình và vai trò trong truyền thông chính sách

Sự phát triển của internet, mạng xã hội và các nền tảng số đã làm thay đổi căn bản môi trường sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin. Một sự kiện có thể được ghi lại, phát trực tiếp, bình luận và chia sẻ rộng rãi chỉ trong thời gian rất ngắn. Trong điều kiện đó, tốc độ đưa tin không còn là ưu thế riêng của báo chí chuyên nghiệp. Giá trị khác biệt của báo chí ngày càng nằm ở khả năng xác minh độ tin cậy của thông tin, đặt sự kiện trong bối cảnh, kết nối những dữ kiện phân tán, giải thích nguyên nhân – hệ quả và giúp công chúng nhận diện bản chất của vấn đề (Nguyễn Văn Dững, 2012). Đây cũng là không gian để chính luận báo chí nói chung và chính luận truyền hình nói riêng phát huy vai trò.

Chính luận là nhóm tác phẩm báo chí thiên về phân tích, bình luận và lý giải các vấn đề thời sự có ý nghĩa xã hội. Nếu tin tức chủ yếu trả lời câu hỏi sự kiện gì đã xảy ra, thì chính luận đi sâu hơn vào những câu hỏi vì sao sự việc xảy ra, bản chất của vấn đề là gì, các yếu tố có quan hệ với nhau như thế nào, tác động của vấn đề ra sao và cần nhìn nhận vấn đề từ những căn cứ nào (Trần Thế Phiệt, 2014). Theo Nguyễn Ngọc Oanh, chính luận truyền hình bao gồm những vấn đề về bình luận, đàm luận, quy trình sáng tạo tác phẩm, tổ chức sản xuất, vai trò của bình luận viên, hình ảnh, lời bình và ngôn ngữ nói trên truyền hình (Nguyễn Ngọc Oanh, 2014). Cách tiếp cận này cho thấy tính chính luận không chỉ nằm ở lời bình trực tiếp mà được hình thành bởi toàn bộ cấu trúc lập luận của sản phẩm truyền hình.

Đối với truyền thông chính sách, tính chính luận có ý nghĩa đặc biệt. Chính sách công thường gắn với những vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều nhóm xã hội, nhiều lợi ích và nhiều điều kiện thực thi. Việc công bố một văn bản hoặc thông báo một quyết định mới chỉ giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin ở mức ban đầu. Để chính sách được nhận thức đầy đủ hơn, công chúng còn cần biết vấn đề nào dẫn tới sự hình thành chính sách, mục tiêu mà chính sách hướng tới, căn cứ của phương án được lựa chọn, đối tượng nào chịu tác động, quyền lợi và nghĩa vụ thay đổi ra sao, quá trình thực thi có thể phát sinh những khó khăn gì. Chính luận truyền hình có khả năng tham gia vào quá trình giải thích đó bằng việc kết hợp lời nói, hình ảnh, dữ liệu, đồ họa, phóng sự, phỏng vấn và đối thoại.

Ở Việt Nam, yêu cầu tăng cường truyền thông chính sách đã được thể hiện trong nhiều văn bản của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 phê duyệt Đề án “Tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 – 2027” (Thủ tướng Chính phủ, 2022), qua đó đặt hoạt động truyền thông ngay trong quá trình xây dựng chính sách có tác động lớn. Chỉ thị số 7/CT-TTg ngày 21/3/2023 về tăng cường công tác truyền thông chính sách tiếp tục xác định truyền thông chính sách là nhiệm vụ, chức năng quan trọng của cơ quan hành chính nhà nước các cấp và coi báo chí cùng các loại hình truyền thông khác là những kênh quan trọng để thực hiện nhiệm vụ này (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Cách tiếp cận đó cho thấy truyền thông chính sách không nên được hiểu đơn thuần là hoạt động phổ biến văn bản sau khi chính sách đã được ban hành, mà cần hiện diện trong cả quá trình chuẩn bị, giải thích, triển khai và tiếp nhận phản hồi.

Nhìn từ góc độ quản lý nhà nước, báo chí có thể tham gia truyền thông chính sách theo hai chiều. Một mặt, báo chí chuyển tải và giải thích những nội dung chính sách tới công chúng bằng ngôn ngữ dễ tiếp cận hơn, giúp những vấn đề pháp lý, kinh tế hoặc kỹ thuật được đặt vào bối cảnh đời sống. Mặt khác, báo chí tập hợp câu hỏi, phản ánh vướng mắc trong thực tiễn, ghi nhận trải nghiệm của các nhóm chịu tác động và chuyển những vấn đề đó trở lại không gian thảo luận công (Nguyễn Văn Dững & Đỗ Thị Thu Hằng, 2012). Chính luận truyền hình có ưu thế trong thực hiện hai chiều này bởi nó vừa có khả năng cung cấp bằng chứng trực quan, vừa có khả năng tổ chức đối thoại giữa các chủ thể khác nhau.

Chuyển đổi số báo chí làm thay đổi phương thức thực hiện chức năng đó. Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đặt ra yêu cầu phát triển các cơ quan báo chí theo hướng chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại và phát triển sản phẩm báo chí số chất lượng cao trên nhiều nền tảng (Thủ tướng Chính phủ, 2023). Vì vậy, nâng cao tính chính luận hiện nay không thể chỉ được hiểu là tăng số lượng chương trình bình luận trên sóng truyền hình tuyến tính. Điều quan trọng hơn là hình thành năng lực sản xuất nội dung giải thích có chiều sâu, có bằng chứng và có thể thích ứng với nhiều định dạng phân phối khác nhau.

3. Những thành tố cơ bản tạo nên tính chính luận của truyền hình

Trước hết, tính chính luận bắt đầu từ khả năng phát hiện và lựa chọn đúng vấn đề. Không phải mọi sự kiện thời sự đều tự động trở thành đối tượng của chính luận. Một hội nghị, một quyết định hành chính hoặc việc ban hành một văn bản có thể là sự kiện cần đưa tin, nhưng vấn đề chính luận chỉ thực sự xuất hiện khi nhà báo nhận ra câu hỏi nằm phía sau sự kiện. Đó có thể là mâu thuẫn giữa mục tiêu và thực tiễn, khoảng cách giữa quy định và khả năng thực hiện, sự khác biệt về tác động giữa các nhóm xã hội, hoặc một xu hướng mới cần được giải thích. Vì vậy, tư duy chính luận đòi hỏi chuyển từ việc đơn thuần “bám sự kiện” sang “phát hiện vấn đề”.

Đối với truyền thông chính sách, yêu cầu này càng rõ. Một chương trình về chính sách sẽ khó tạo được chiều sâu nếu chỉ thuật lại nội dung văn bản hoặc phát biểu của cơ quan quản lý. Câu hỏi chính luận cần hướng tới bản chất quản trị của vấn đề: vì sao chính sách cần được ban hành hoặc sửa đổi; chính sách giải quyết vấn đề nào; căn cứ của lựa chọn chính sách là gì; nhóm nào chịu tác động trực tiếp; khó khăn nào có thể nảy sinh khi thực thi. Việc xác định đúng câu hỏi trung tâm quyết định toàn bộ cấu trúc tiếp theo của chương trình.

Thứ hai, tính chính luận được hình thành từ hệ thống luận điểm và luận cứ. Một sản phẩm chính luận có thể đưa ra nhận định, nhưng nhận định chỉ có sức thuyết phục khi được đặt trên một chuỗi bằng chứng có thể kiểm tra (Trần Thế Phiệt, 2014). Trong truyền hình, luận cứ có thể là văn bản pháp luật, số liệu thống kê, tài liệu chính thức, dữ liệu thực địa, hình ảnh hiện trường, lời của nhân chứng, ý kiến chuyên gia hoặc kết quả đối chiếu giữa nhiều nguồn. Khả năng kết hợp các loại bằng chứng khác nhau là một ưu thế của truyền hình, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về kiểm chứng và tổ chức thông tin.

Trong truyền thông chính sách, cần đặc biệt chú trọng nguyên tắc “giải thích bằng bằng chứng”. Một chính sách về giáo dục, y tế, an sinh, môi trường, tài chính hay quy hoạch thường chứa nhiều dữ liệu và điều kiện áp dụng. Nếu chương trình chỉ sử dụng những khẳng định chung, công chúng khó đánh giá cơ sở của lập luận. Ngược lại, khi văn bản, số liệu, trường hợp thực tế và ý kiến chuyên môn được tổ chức thành những lớp bằng chứng rõ ràng, chương trình có thể giúp người xem hiểu không chỉ “chính sách quy định điều gì” mà còn “vì sao có quy định đó” và “quy định có ý nghĩa như thế nào trong thực tế”. Đồng thời, cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện, đâu là ý kiến của khách mời và đâu là phân tích của nhà báo.

Thứ ba, ngôn ngữ truyền hình phải trở thành một bộ phận của lập luận. Với đặc trưng của báo chí truyền hình, việc truyền tải thông tin được hình thành từ sự kết hợp giữa hình ảnh, âm thanh và lời nói, gắn với đặc điểm của loại hình và phương thức tổ chức sản phẩm truyền hình (Dương Xuân Sơn, 2009). Hình ảnh trong chương trình chính luận không nên chỉ có chức năng minh họa cho lời nói. Một biểu đồ có thể chứng minh xu hướng; bản đồ có thể làm rõ phạm vi tác động; hình ảnh hiện trường có thể cho thấy điều kiện thực thi; dòng thời gian có thể giúp người xem hiểu quá trình hình thành và thay đổi của một chính sách; sơ đồ có thể làm rõ một thủ tục phức tạp. Khi hình ảnh và dữ liệu trực quan trực tiếp trả lời câu hỏi của chương trình, chúng trở thành luận cứ chứ không còn là yếu tố trang trí.

Điều này cũng đòi hỏi sự chính xác trong quan hệ giữa lời và hình. Hình ảnh không đúng bối cảnh, đồ họa thiếu nguồn hoặc số liệu được trình bày theo cách dễ gây hiểu nhầm có thể làm suy giảm độ tin cậy của toàn bộ lập luận. Chính luận truyền hình vì thế không chỉ cần “hình ảnh mạnh” mà cần hình ảnh đúng, có nguồn gốc rõ và có ý nghĩa đối với quá trình chứng minh. Sự hấp dẫn thị giác phải phục vụ cho tính chính xác và khả năng giải thích.

Thứ tư, đối thoại và đàm luận là những phương thức quan trọng của chính luận báo chí, đặc biệt phù hợp với khả năng biểu đạt của truyền hình (Trần Thế Phiệt, 2014; Dương Xuân Sơn, 2009). Một cuộc phỏng vấn chính sách không nên chỉ là chuỗi câu hỏi nhằm tạo điều kiện cho khách mời trình bày những nội dung đã chuẩn bị sẵn. Người dẫn cần sử dụng câu hỏi để làm rõ căn cứ, kiểm tra tính nhất quán, yêu cầu giải thích những điểm chưa rõ và kết nối phát biểu của khách mời với dữ liệu hoặc thực tế. Giá trị của đối thoại nằm ở khả năng đưa người xem đi qua quá trình nhận thức vấn đề, từ câu hỏi ban đầu tới các lớp nguyên nhân, tác động và phương án xử lý.

Phản biện trong chính luận truyền hình cũng cần được hiểu đúng. Phản biện không đồng nghĩa với tạo xung đột hay cố tình đặt khách mời vào thế đối đầu. Bản chất của phản biện báo chí là kiểm tra lập luận bằng câu hỏi và bằng chứng. Khi một phát biểu chưa có căn cứ, người dẫn có thể yêu cầu làm rõ nguồn dữ liệu; khi câu trả lời chưa trực tiếp giải quyết vấn đề, có thể đặt câu hỏi tiếp; khi tồn tại thông tin khác, có thể đưa thông tin đó vào cuộc trao đổi để khách mời giải thích. Cách làm này tạo ra đối thoại thực chất mà vẫn giữ được tính chuyên nghiệp.

Thứ năm, khách mời quyết định đáng kể chất lượng tri thức của chương trình. Việc lựa chọn khách mời không nên chỉ dựa vào chức danh hay mức độ nổi tiếng mà trước hết phải dựa vào mối liên hệ thực chất giữa người đó với vấn đề đang được bàn luận. Với một chủ đề chính sách, tùy mục tiêu chương trình có thể cần đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia nghiên cứu, người trực tiếp thực thi, doanh nghiệp, tổ chức xã hội hoặc người dân chịu tác động. Sự đa dạng về vị trí tri thức giúp chương trình nhận diện nhiều chiều cạnh của vấn đề, nhưng số lượng góc nhìn phải được tổ chức trong một cấu trúc rõ ràng để tránh biến chương trình thành tập hợp ý kiến rời rạc.

Thứ sáu, người dẫn chương trình chính luận cần được nhìn nhận như một nhà báo – người phỏng vấn – người tổ chức lập luận, chứ không chỉ là người dẫn dắt hình thức. Muốn đặt được câu hỏi có giá trị, người dẫn phải hiểu hồ sơ vấn đề, nắm những dữ kiện quan trọng và nhận biết điểm nào trong câu trả lời cần được truy vấn tiếp. Với những chủ đề chuyên môn sâu, năng lực này đòi hỏi quá trình tích lũy tri thức theo lĩnh vực. Người dẫn càng phụ thuộc hoàn toàn vào kịch bản được viết sẵn thì khả năng xử lý những thông tin bất ngờ trong cuộc trao đổi càng hạn chế.

Thứ bảy, tính chính luận là kết quả của cả quy trình tổ chức sản xuất. Sản xuất chương trình truyền hình là một quá trình có cấu trúc, từ xây dựng kịch bản, tổ chức nội dung đến triển khai các công đoạn sản xuất phù hợp với đặc trưng của loại hình (Dương Xuân Sơn, 2009). Trước khi lên sóng, ê-kíp cần xác định câu hỏi trung tâm, thu thập hồ sơ, kiểm chứng dữ liệu, lựa chọn khách mời, chuẩn bị hình ảnh, xây dựng cấu trúc và dự kiến những tình huống có thể phát sinh. Trong môi trường số, quy trình này còn phải tính đến khả năng tái cấu trúc nội dung thành video ngắn, đồ họa, bài viết hoặc các định dạng khác. Công nghệ có thể hỗ trợ đáng kể, nhưng chất lượng chính luận vẫn phụ thuộc trước hết vào năng lực phát hiện vấn đề, tư duy phân tích và chuẩn mực nghề nghiệp của đội ngũ sản xuất.

4. Những thách thức đối với chính luận truyền hình trong môi trường truyền thông số

Thách thức đầu tiên là sự thay đổi trong cạnh tranh thông tin. Khi sự kiện đã được mạng xã hội và các nền tảng cập nhật gần như tức thời, chương trình truyền hình phát sau không thể tạo giá trị chỉ bằng việc kể lại điều đã xảy ra. Chính luận phải cung cấp phần mà dòng thông tin tức thời còn thiếu: bối cảnh, kiểm chứng, dữ liệu, quan hệ nguyên nhân – hệ quả và những câu hỏi chưa được giải đáp. Nói cách khác, áp lực tốc độ làm cho nhu cầu về chiều sâu không giảm đi mà trở nên quan trọng hơn.

Thách thức thứ hai là sự phân mảnh của phương thức tiếp nhận. Một nội dung truyền hình có thể được xem trên màn hình TV, website, ứng dụng, mạng xã hội hoặc qua một đoạn video được chia sẻ tách khỏi chương trình đầy đủ. Điều này buộc sản phẩm chính luận phải có cấu trúc đủ chặt để nội dung vẫn chính xác khi được tái phân phối. Việc cắt một phát biểu khỏi bối cảnh hoặc rút gọn một lập luận phức tạp thành tiêu đề gây chú ý có thể làm thay đổi ý nghĩa ban đầu. Vì vậy, tư duy đa nền tảng phải đi cùng một chuẩn kiểm chứng và một nguyên tắc bảo toàn bối cảnh.

Thách thức thứ ba là yêu cầu ngày càng cao về minh bạch của bằng chứng. Trong môi trường số, người xem có thể đồng thời tra cứu số liệu, tìm văn bản hoặc so sánh nhiều nguồn. Một con số không ghi nguồn, một hình ảnh không đúng bối cảnh hoặc một khẳng định vượt quá dữ liệu có thể nhanh chóng làm suy giảm niềm tin. Chính luận hiện đại vì thế không nên được đồng nhất với giọng điệu khẳng định mạnh. Sức nặng của chính luận phải đến từ chất lượng chứng cứ, sự rõ ràng của logic và khả năng cho công chúng biết căn cứ của thông tin.

Thách thức thứ tư là nguy cơ đánh đồng truyền thông chính sách với tuyên truyền một chiều. Nếu chương trình chỉ chuyển tải thông điệp mà không trả lời những câu hỏi thực tế của công chúng, tính thuyết phục sẽ hạn chế. Truyền thông chính sách hiệu quả cần thừa nhận rằng công chúng có những nhu cầu thông tin khác nhau và có quyền đặt câu hỏi về tác động của chính sách đối với đời sống. Chính luận truyền hình có thể tạo không gian để những câu hỏi đó được giải thích bằng dữ liệu và trách nhiệm chuyên môn, qua đó giúp quá trình truyền thông trở nên thực chất hơn.

Thách thức thứ năm là yêu cầu cân bằng giữa tính chuyên môn và khả năng tiếp cận đại chúng. Chính sách thường được thể hiện bằng ngôn ngữ pháp lý hoặc kỹ thuật, trong khi truyền hình hướng tới công chúng rộng. Đơn giản hóa quá mức có thể làm sai nội dung, nhưng giữ nguyên ngôn ngữ chuyên môn lại khiến chương trình khó tiếp cận. Nhà báo chính luận phải thực hiện công việc “dịch” chính sách: giữ đúng nội hàm nhưng chuyển cách diễn đạt, sử dụng ví dụ, dữ liệu, đồ họa và tình huống đời sống để làm rõ ý nghĩa.

Thách thức thứ sáu là thách thức về nguồn lực. Một chương trình có chiều sâu đòi hỏi thời gian nghiên cứu, tiếp cận dữ liệu, kiểm chứng, thiết kế hình ảnh, tìm khách mời phù hợp và chuẩn bị người dẫn. Trong khi đó, quy trình sản xuất báo chí số thường tạo áp lực phải cung cấp nội dung liên tục trên nhiều nền tảng. Nếu không có cơ chế tổ chức hợp lý, yêu cầu về số lượng sản phẩm có thể làm suy giảm thời gian dành cho nghiên cứu và kiểm chứng – hai điều kiện cốt lõi của chính luận.

5. Giải pháp nâng cao tính chính luận của truyền hình trong truyền thông chính sách

Một là, cần đổi mới cơ chế lựa chọn đề tài theo hướng lấy vấn đề chính sách và lợi ích công làm trung tâm. Nguồn đề tài không chỉ đến từ chương trình nghị sự chính thức mà còn từ dữ liệu của phóng viên, phản ánh của người dân và doanh nghiệp, câu hỏi xuất hiện trên các nền tảng số, thông tin từ chuyên gia và những vướng mắc trong thực thi. Tuy nhiên, mức độ được quan tâm trên mạng xã hội không thể là tiêu chí duy nhất. Đề tài chính luận cần được đánh giá trên cơ sở mức độ ảnh hưởng xã hội, nhu cầu giải thích, tính xác thực của thông tin và khả năng tiếp cận bằng chứng.

Hai là, tổ chức sản xuất theo nguyên tắc “bằng chứng trước – bình luận sau”. Trước mỗi chủ đề, ê-kíp cần xây dựng hồ sơ gồm văn bản liên quan, dữ liệu chính thức, các mốc thời gian, nhóm chịu tác động, những vấn đề còn chưa thống nhất và các thông tin cần xác minh. Hồ sơ này phải trở thành cơ sở để hình thành luận điểm, lựa chọn khách mời và xây dựng câu hỏi. Những con số quan trọng cần ghi rõ nguồn; dữ liệu so sánh phải bảo đảm tương thích về thời gian, phạm vi và đơn vị; trường hợp cá biệt không nên được sử dụng như bằng chứng đại diện nếu chưa có căn cứ.

Ba là, chuyên môn hóa đội ngũ phóng viên, biên tập viên và người dẫn theo các lĩnh vực chính sách. Chính luận đòi hỏi người làm báo đủ hiểu vấn đề để phát hiện mâu thuẫn, đánh giá ý nghĩa của dữ liệu và đặt câu hỏi tiếp nối. Các lĩnh vực như kinh tế, y tế, giáo dục, khoa học – công nghệ, môi trường, pháp luật hay an sinh xã hội đều có hệ thống khái niệm và dữ liệu chuyên biệt. Việc hình thành những nhóm nhân sự có chiều sâu theo lĩnh vực giúp cơ quan báo chí tích lũy tri thức và giảm sự phụ thuộc vào nguồn giải thích bên ngoài.

Bốn là, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia và nguồn tin theo lĩnh vực. Cơ sở dữ liệu cần phản ánh chuyên môn thực chất, kinh nghiệm nghiên cứu hoặc thực tiễn, phạm vi vấn đề có thể trao đổi và khả năng tham gia các định dạng truyền hình khác nhau. Bên cạnh người đại diện cơ quan quản lý, cần cân nhắc sự tham gia của chuyên gia, người thực thi và nhóm chịu tác động khi phù hợp. Mục tiêu không phải tạo ra sự đối đầu trên sóng mà bảo đảm chương trình có đủ nguồn tri thức để làm rõ vấn đề.

Năm là, nâng cao kỹ năng phỏng vấn chính luận và thiết kế đối thoại. Câu hỏi nên được tổ chức theo một logic nhận thức: xác định vấn đề, làm rõ căn cứ, kiểm tra tác động, nhận diện khó khăn thực thi, xác định trách nhiệm và làm rõ phương án xử lý. Người dẫn cần chuẩn bị câu hỏi tiếp nối cho các khả năng trả lời khác nhau, đồng thời đủ linh hoạt để phản ứng với thông tin mới. Kỹ năng này cần được đào tạo thông qua phân tích tình huống, diễn tập phỏng vấn và đánh giá lại chương trình sau phát sóng, thay vì chỉ tích lũy bằng kinh nghiệm cá nhân.

Sáu là, phát triển năng lực báo chí dữ liệu và trực quan hóa. Dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi giúp trả lời một câu hỏi. Vì vậy, biểu đồ, bản đồ, dòng thời gian hoặc sơ đồ quy trình cần được thiết kế như một bộ phận của lập luận. Khi bàn về tác động của chính sách, trực quan hóa có thể giúp so sánh trước – sau, thể hiện phạm vi, nhận diện xu hướng hoặc giải thích thủ tục. Mọi sản phẩm trực quan phải ghi nguồn và tránh các cách biểu diễn có khả năng gây hiểu nhầm.

Bảy là, tổ chức sản phẩm theo tư duy đa nền tảng nhưng duy trì chuẩn nội dung thống nhất. Từ một chủ đề chính luận có thể phát triển chương trình đầy đủ, video giải thích ngắn, đồ họa, bài viết, podcast hoặc nội dung hỏi – đáp. Tuy nhiên, việc tái cấu trúc phải bảo toàn bối cảnh, nguồn dữ liệu và điều kiện của các phát biểu. Một đoạn video ngắn không nên biến nhận định có điều kiện thành khẳng định tuyệt đối chỉ để tăng khả năng lan truyền.

Tám là, xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi của công chúng như một bộ phận của quy trình sản xuất. Những câu hỏi lặp lại, điểm dễ gây hiểu nhầm, phản ánh về khó khăn khi thực hiện chính sách hoặc thông tin mới phát sinh cần được phân loại và kiểm chứng. Với vấn đề phức tạp, chương trình có thể tiếp tục theo dõi ở các sản phẩm sau thay vì kết thúc khi chương trình phát sóng. Cách làm này góp phần hình thành chu trình thông tin hai chiều, trong đó phản hồi của công chúng không chỉ là kết quả của truyền thông mà còn trở thành dữ liệu đầu vào cho quá trình truyền thông tiếp theo (Nguyễn Văn Dững & Đỗ Thị Thu Hằng, 2012).

Chín là, tăng cường phối hợp cung cấp thông tin giữa cơ quan nhà nước và cơ quan báo chí nhưng phải phân định rõ vai trò. Cơ quan quản lý cần chủ động cung cấp dữ liệu, cử người có thẩm quyền và hiểu vấn đề tham gia giải thích, đồng thời phản hồi kịp thời những câu hỏi chính đáng. Cơ quan báo chí, về phía mình, phải duy trì nguyên tắc kiểm chứng, sử dụng nguồn tin đa dạng và đặt câu hỏi từ nhu cầu thông tin của công chúng. Phối hợp truyền thông không đồng nghĩa với việc làm mờ ranh giới giữa thông tin của cơ quan quản lý và hoạt động nghề nghiệp của báo chí.

Mười là, coi đầu tư cho chính luận là đầu tư cho sản phẩm báo chí chất lượng cao. Nguồn lực không chỉ bao gồm kinh phí và thiết bị mà còn là thời gian nghiên cứu, dữ liệu, nhân lực chuyên sâu, năng lực thiết kế trực quan và công nghệ phân phối. Trong mô hình sản xuất đa nền tảng, một chủ đề được đầu tư tốt có thể tạo ra nhiều sản phẩm có vòng đời dài hơn một lần phát sóng. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số vừa tạo điều kiện để cơ quan báo chí ưu tiên chất lượng thay vì chỉ chạy theo số lượng nội dung.

6. Kết luận

Trong môi trường truyền thông số, chính luận truyền hình không mất đi vai trò mà đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ. Khi thông tin sự kiện trở nên dồi dào và có thể được tiếp cận gần như tức thời, giá trị của báo chí nằm ngày càng nhiều ở khả năng kiểm chứng, giải thích và giúp công chúng nhận diện bản chất của vấn đề. Đối với truyền thông chính sách, chức năng đó đặc biệt quan trọng bởi chính sách công không chỉ cần được thông báo mà còn cần được lý giải về bối cảnh, căn cứ, tác động và điều kiện thực thi.

Nâng cao tính chính luận của truyền hình vì thế không phải là làm cho chương trình có nhiều lời bình hơn hay sử dụng giọng điệu mạnh hơn. Cốt lõi là nâng chất lượng phát hiện vấn đề, hệ thống luận điểm – luận cứ, bằng chứng, hình ảnh, dữ liệu, đối thoại, khách mời, người dẫn và toàn bộ quy trình tổ chức sản xuất. Trong bối cảnh truyền thông chính sách được đặt ra như một nhiệm vụ quan trọng của cơ quan hành chính nhà nước và báo chí đang chuyển đổi sang môi trường đa nền tảng, chính luận truyền hình cần phát triển theo hướng giải thích bằng bằng chứng, minh bạch về nguồn, chuyên môn hóa đội ngũ, tăng chất lượng đối thoại và tổ chức phản hồi xã hội. Khi thực hiện được những yêu cầu đó, truyền hình có thể phát huy tốt hơn vai trò cầu nối thông tin giữa cơ quan nhà nước và công chúng, góp phần nâng cao chất lượng truyền thông chính sách và hiệu quả quản lý nhà nước.

Tài liệu tham khảo:
Dương Xuân Sơn (2009). Báo chí truyền hình. Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 phê duyệt Đề án “Tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 – 2027”.
Thủ tướng Chính phủ (2023a). Chỉ thị số 7/CT-TTg ngày 21/3/2023 về việc tăng cường công tác truyền thông chính sách.
Thủ tướng Chính phủ (2023b). Quyết định số 348/QĐ-TTg ngày 06/4/2023 phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Nguyễn Văn Dững (2012). Cơ sở lý luận về báo chí. Nxb. Lao động.
Nguyễn Văn Dững, Đỗ Thị Thu Hằng (2012). Truyền thông – Lý thuyết và kỹ năng cơ bản. Nxb. Chính trị quốc gia.
Nguyễn Ngọc Oanh (2014). Chính luận truyền hình – Lý thuyết và kỹ năng sáng tạo tác phẩm. Nxb. Thông tấn.
Trần Thế Phiệt (2014). Tác phẩm chính luận trong báo chí. Nxb. Chính trị quốc gia.