Truyền thông y tế trong tiến trình chuyển đổi số: Những vấn đề đặt ra đối với bệnh viện công lập ở Việt Nam

Health communication in the digital transformation process: Challenges facing public hospitals in Vietnam

Phạm Thị Thu Phượng
Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Nguyễn Thị Bình
Nhà xuất bản Xây dựng, Bộ Xây dựng

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức cung cấp, tiếp nhận và tương tác với thông tin y tế. Đối với bệnh viện công lập, truyền thông trong môi trường số không còn chỉ là hoạt động phổ biến thông tin về chuyên môn, dịch vụ hay hoạt động của đơn vị mà ngày càng gắn với quyền được thông tin của người bệnh, bảo vệ dữ liệu cá nhân, xử lý thông tin sai lệch, quản trị phản hồi và duy trì niềm tin của công chúng. Trên cơ sở phân tích các văn bản pháp luật, chính sách về chuyển đổi số, khám bệnh, chữa bệnh và bảo vệ dữ liệu cá nhân, kết hợp tổng quan một số nghiên cứu, khuyến nghị quốc tế và tham chiếu một số kết quả quan sát từ 2.486 bài đăng trên fanpage chính thức của 10 bệnh viện công, bài viết nhận diện năm vấn đề đặt ra: bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm chuyên môn của thông tin; nâng cao tốc độ và khả năng đáp ứng; bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư của người bệnh; chủ động nhận diện, xử lý thông tin sai lệch và xây dựng năng lực truyền thông số gắn với cơ chế phối hợp nội bộ. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực truyền thông y tế của bệnh viện công lập trong tiến trình chuyển đổi số.

Từ khóa: Truyền thông y tế; chuyển đổi số; bệnh viện công lập; thông tin y tế; dữ liệu cá nhân.

Abstract: Digital transformation is profoundly changing how health information is produced, delivered, accessed, and discussed. For public hospitals, communication in the digital environment is no longer limited to disseminating professional, service, or organizational information; it is increasingly associated with patients’ right to information, personal data protection, misinformation management, public feedback, and the maintenance of trust. Based on an analysis of legal and policy documents on digital transformation, medical examination and treatment, and personal data protection, together with a review of relevant international recommendations and selected evidence from the digital communication practices of 10 public hospitals in Vietnam, this article identifies five key issues: ensuring information accuracy and professional accountability; improving responsiveness in a real-time communication environment; protecting patient data and privacy; proactively identifying and addressing health misinformation; and strengthening digital communication capacity and internal coordination mechanisms. The article then proposes several solutions to enhance the communication capacity of public hospitals in the process of digital transformation.

Keywords: Health communication; digital transformation; public hospitals; health information; personal data.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số trong y tế thường được nhận diện qua những thay đổi về hồ sơ bệnh án điện tử, khám bệnh, chữa bệnh từ xa, hệ thống thông tin bệnh viện, dữ liệu y tế, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng phục vụ người bệnh. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của hạ tầng và quy trình chuyên môn, một chuyển dịch khác đang diễn ra trực tiếp trong quan hệ giữa cơ sở y tế với người dân: chuyển dịch về phương thức tạo lập, cung cấp, tiếp nhận và phản hồi thông tin y tế.

Trong môi trường truyền thông truyền thống, bệnh viện chủ yếu cung cấp thông tin qua báo chí, website, tài liệu hướng dẫn hoặc giao tiếp trực tiếp tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Trong môi trường số, thông tin có thể được công bố đồng thời trên website, mạng xã hội, ứng dụng di động, nền tảng đặt lịch, hệ thống chăm sóc khách hàng và nhiều điểm tiếp xúc số khác. Người bệnh và cộng đồng không còn chỉ là người nhận thông tin mà có thể bình luận, chia sẻ, đặt câu hỏi, phản ánh trải nghiệm và tạo ra nội dung liên quan đến bệnh viện. Thông tin về một sự việc y tế có thể lan truyền nhanh hơn khả năng xác minh và phản hồi của tổ chức.

Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 xác định y tế là một trong những lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, Bộ Y tế ban hành Chương trình chuyển đổi số y tế đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, đặt ra yêu cầu phát triển y tế số, dữ liệu số và các dịch vụ y tế trên môi trường số (Bộ Y tế, 2020; Thủ tướng Chính phủ, 2020). Trong khi đó, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 tiếp tục khẳng định quyền của người bệnh được thông tin, giải thích về tình trạng sức khỏe, phương pháp và dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; đồng thời bảo đảm quyền được giữ bí mật thông tin trong hồ sơ bệnh án và thông tin đời tư (Quốc hội, 2023). Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực, tạo thêm khuôn khổ pháp lý trực tiếp đối với việc thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu, trong đó có thông tin sức khỏe (Quốc hội, 2025).

Như vậy, truyền thông y tế trong bệnh viện công lập đang đứng ở giao điểm của ít nhất ba yêu cầu: chuyển đổi số, trách nhiệm cung cấp thông tin và bảo vệ quyền của người bệnh. Vấn đề không chỉ là bệnh viện có sử dụng nền tảng số hay không, mà là tổ chức truyền thông như thế nào để thông tin vừa nhanh, dễ tiếp cận, có khả năng tương tác, vừa chính xác về chuyên môn, an toàn về dữ liệu và phù hợp với trách nhiệm của một đơn vị sự nghiệp công lập.

Từ cách tiếp cận đó, bài viết phân tích những thay đổi của truyền thông y tế trong tiến trình chuyển đổi số, nhận diện các vấn đề đặt ra đối với bệnh viện công lập ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp ở cấp độ tổ chức.

Bên cạnh việc phân tích văn bản chính sách, pháp luật và tài liệu liên quan, bài viết tham chiếu một số kết quả quan sát từ tập dữ liệu gồm 2.486 bài đăng trên fanpage Facebook chính thức của 10 bệnh viện công trong thời gian từ ngày 01/01 đến 30/6/2026. Các số liệu này chỉ được sử dụng như minh chứng thực tiễn cho một số vấn đề của truyền thông số bệnh viện, không được sử dụng để xếp hạng các đơn vị hoặc suy rộng cho toàn bộ hệ thống bệnh viện công.

2. Chuyển đổi số và sự thay đổi của môi trường truyền thông y tế

2.1. Từ số hóa kênh truyền thông đến thay đổi phương thức giao tiếp

Việc đưa thông tin từ bản tin giấy lên website hoặc từ website sang mạng xã hội mới chỉ là số hóa kênh truyền tải. Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu rộng hơn: thay đổi cách tổ chức tạo lập, kiểm chứng, phân phối, theo dõi và phản hồi thông tin. Một thông báo thay đổi địa điểm khám, một video tư vấn sức khỏe, một phản ánh của người bệnh hay một thông tin sai lệch về phương pháp điều trị đều có thể xuất hiện, được chia sẻ và phát triển thành nhiều luồng thảo luận trong thời gian ngắn.

Điều này làm thay đổi logic vận hành truyền thông. Nếu trước đây quy trình có thể thiên về “soạn – duyệt – phát hành”, thì môi trường số đòi hỏi thêm các khâu lắng nghe, phát hiện vấn đề, xác minh, phản hồi, cập nhật và theo dõi sau phản hồi. Truyền thông vì vậy không kết thúc khi nội dung được đăng tải. Vòng đời của thông tin tiếp tục kéo dài thông qua tương tác và cách công chúng diễn giải, chia sẻ hoặc đặt câu hỏi.

Thực tiễn từ 10 bệnh viện được quan sát cho thấy, mức độ sử dụng Facebook giữa các đơn vị có sự khác biệt đáng kể: trong sáu tháng đầu năm 2026, số bài đăng trên fanpage chính thức dao động từ 17 – 621 bài. Chênh lệch này trước hết phản ánh cường độ hiện diện và sử dụng nền tảng số khác nhau giữa các bệnh viện; bản thân số lượng bài đăng không phải là thước đo chất lượng truyền thông. Dẫn chứng này cho thấy quá trình chuyển đổi phương thức giao tiếp số diễn ra không đồng đều và cần được xem xét gắn với năng lực tổ chức của từng đơn vị.

2.2. Thông tin y tế là loại thông tin có yêu cầu trách nhiệm cao

Khác với nhiều lĩnh vực truyền thông khác, sai lệch trong thông tin y tế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chăm sóc sức khỏe. Một nội dung thiếu bối cảnh về thuốc, xét nghiệm, vaccine, phương pháp điều trị hoặc dấu hiệu bệnh có thể dẫn đến hiểu sai, tự điều trị hoặc trì hoãn tiếp cận dịch vụ y tế. Tổ chức Y tế thế giới cảnh báo tình trạng quá tải thông tin, trong đó có thông tin sai hoặc gây hiểu lầm, có thể tạo ra sự hoang mang, thúc đẩy hành vi có hại cho sức khỏe và làm suy giảm niềm tin vào cơ quan y tế (World Health Organization – WHO, 2026a).

Vì vậy, chuyển đổi số làm tăng khả năng tiếp cận công chúng nhưng đồng thời nâng yêu cầu về kiểm chứng. Tốc độ không thể thay thế độ chính xác; khả năng lan truyền không thể thay thế căn cứ chuyên môn. Đối với bệnh viện công lập, mỗi nội dung y tế công bố trên kênh chính thức còn gắn với uy tín của cơ sở và trách nhiệm của đội ngũ chuyên môn.

2.3. Truyền thông trở thành một phần của trải nghiệm số của người bệnh

Trong môi trường số, người bệnh có thể tiếp xúc với bệnh viện trước khi bước vào khu khám bệnh: tìm thông tin bác sĩ, giờ khám, quy trình, chi phí, vị trí, đặt lịch, đọc hướng dẫn chuẩn bị xét nghiệm hoặc đặt câu hỏi qua các kênh trực tuyến. Sau khám, họ tiếp tục nhận thông tin, theo dõi hướng dẫn, phản ánh trải nghiệm hoặc chia sẻ đánh giá.

Do đó, chất lượng truyền thông không chỉ được đo bằng số lượng tin bài. Thông tin có đúng nhu cầu hay không, có thống nhất giữa các kênh hay không, người bệnh có tìm thấy nhanh hay không, câu hỏi có được chuyển đúng bộ phận xử lý hay không đều tác động đến trải nghiệm. Đây là lý do truyền thông số cần được đặt trong mối quan hệ với cải cách quy trình và chất lượng phục vụ, thay vì tồn tại như một hoạt động tách rời.

Dữ liệu quan sát cũng cho thấy các kênh số đang đảm nhiệm đồng thời nhiều chức năng phục vụ người bệnh và cộng đồng. Trong 2.486 bài đăng được phân tích, 790 bài (31,8%) có mục đích chính là giáo dục và nâng cao nhận thức; 273 bài (11,0%) nhằm cung cấp thông tin; 143 bài (5,8%) thuộc nhóm truyền thông dịch vụ. Các tỷ lệ này không đại diện cho toàn bộ bệnh viện công, nhưng cho thấy truyền thông số trên thực tế đã vượt ra ngoài chức năng giới thiệu hoạt động đơn thuần, tham gia trực tiếp vào việc cung cấp kiến thức, thông tin và hỗ trợ tiếp cận dịch vụ.

3. Những vấn đề đặt ra đối với bệnh viện công lập

3.1. Bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm chuyên môn của thông tin

Thách thức đầu tiên là dung hòa giữa yêu cầu truyền thông nhanh và yêu cầu kiểm chứng chuyên môn. Nội dung y tế thường cần sự tham gia của bác sĩ hoặc đơn vị chuyên môn, trong khi nền tảng số vận hành theo nhịp độ nhanh. Nếu quy trình duyệt quá dài, thông tin có thể mất tính thời điểm; nếu rút ngắn thiếu kiểm soát, nguy cơ sai sót tăng.

Bệnh viện vì vậy cần phân loại nội dung theo mức độ rủi ro. Thông tin hành chính thông thường có thể áp dụng quy trình duyệt gọn; nội dung tư vấn sức khỏe, thông tin về kỹ thuật, thuốc, phương pháp điều trị, dịch bệnh hoặc vấn đề đang gây tranh luận cần cơ chế thẩm định chuyên môn rõ ràng. Người chịu trách nhiệm nội dung, nguồn tài liệu và thời điểm cập nhật cần được xác định để giảm tình trạng nội dung đã cũ vẫn tiếp tục lưu hành trên các kênh chính thức.

3.2. Nâng cao tốc độ và khả năng đáp ứng trong môi trường truyền thông thời gian thực

Môi trường số tạo ra kỳ vọng phản hồi nhanh. Tuy nhiên, bệnh viện là tổ chức chuyên môn có cấu trúc nhiều khoa, phòng; một câu hỏi trên mạng xã hội có thể liên quan đến chuyên môn, thủ tục, tài chính, bảo hiểm y tế, quyền lợi người bệnh hoặc phản ánh chất lượng dịch vụ. Bộ phận truyền thông không thể tự mình trả lời tất cả.

Vấn đề quản lý nằm ở cơ chế chuyển tiếp. Cần xác định câu hỏi nào được trả lời ngay bằng thông tin đã chuẩn hóa; nội dung nào phải chuyển chuyên môn; phản ánh nào phải chuyển bộ phận chức năng; trường hợp nào cần báo cáo lãnh đạo. Một quy trình phản hồi số hiệu quả không nhất thiết yêu cầu một đơn vị biết mọi câu trả lời, mà yêu cầu tổ chức biết câu hỏi phải đến đúng nơi nào và trong thời hạn nào.

Một chỉ dấu từ tập dữ liệu 10 bệnh viện cho thấy khoảng cách giữa huy động công chúng và mở cơ chế phản hồi còn khá rõ. Có 546/2.486 bài (22,0%) được xác định có mục đích chính là huy động hoặc khuyến khích công chúng tham gia, nhưng các biểu hiện trực tiếp tạo cơ hội để công chúng lên tiếng xuất hiện với tỷ lệ thấp hơn: 147 bài (5,9%) đặt câu hỏi trực tiếp, 83 bài (3,3%) mời bình luận hoặc để lại ý kiến và 80 bài (3,2%) hướng tới tiếp nhận phản hồi hoặc giải đáp. Điều này không đồng nghĩa các bệnh viện không phản hồi công chúng, bởi tập dữ liệu chưa lưu trữ đầy đủ toàn bộ chuỗi bình luận và trả lời; tuy nhiên, nó cho thấy việc mở kênh số và việc thiết kế một cơ chế tiếp nhận – chuyển xử lý – phản hồi là hai cấp độ khác nhau.

3.3. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của người bệnh

Đây là yêu cầu ngày càng quan trọng. Luật Khám bệnh, chữa bệnh quy định người bệnh có quyền được giữ bí mật thông tin trong hồ sơ bệnh án và thông tin đời tư đã cung cấp trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh (Quốc hội, 2023). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và văn bản hướng dẫn đặt ra yêu cầu bảo vệ đối với thông tin sức khỏe; việc thu thập, xử lý dữ liệu sức khỏe về nguyên tắc phải tuân thủ điều kiện pháp luật, trong đó có yêu cầu về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp pháp luật quy định khác (Chính phủ, 2025; Quốc hội, 2025).

Trong thực hành truyền thông bệnh viện, rủi ro không chỉ nằm ở việc công bố tên người bệnh. Hình ảnh khuôn mặt, vòng tay bệnh nhân, màn hình bệnh án, phiếu xét nghiệm, mã hồ sơ, giọng nói, biển giường hoặc sự kết hợp của nhiều chi tiết đều có thể làm lộ danh tính hoặc thông tin sức khỏe. Vì vậy, bảo vệ dữ liệu phải trở thành một bước của quy trình sản xuất nội dung, từ khâu chụp ảnh, quay phim, lưu trữ tư liệu đến biên tập và xuất bản.

3.4. Chủ động nhận diện và xử lý thông tin sai lệch về sức khỏe

Thông tin sai lệch không phải vấn đề riêng của truyền thông bệnh viện, nhưng bệnh viện và nhân viên y tế là những chủ thể có khả năng cung cấp nguồn thông tin chuyên môn đáng tin cậy. WHO coi quản lý tình trạng quá tải và sai lệch thông tin là quá trình có hệ thống, trong đó việc lắng nghe các mối quan tâm và câu hỏi của cộng đồng là một hoạt động quan trọng (Bautista et al., 2021). WHO cũng phát triển mạng lưới các chuyên gia y tế trên môi trường số nhằm tăng nội dung sức khỏe dựa trên bằng chứng và chống thông tin sai lệch (WHO, 2026b).

Đối với bệnh viện công lập, điều này gợi ý cần chuyển từ phản ứng thụ động sang theo dõi chủ động. Những câu hỏi lặp lại của người bệnh, tin đồn liên quan đến đơn vị, nội dung y tế sai đang lan truyền hoặc khoảng trống thông tin mà cộng đồng quan tâm có thể trở thành dữ liệu đầu vào cho kế hoạch truyền thông. Khi xuất hiện thông tin sai, phản hồi cần dựa trên bằng chứng, ngắn gọn, dễ hiểu và được phát ra từ nguồn có thẩm quyền.

Trong cùng tập dữ liệu, 176 bài (7,1%) có lời kêu gọi tham gia hoạt động, trong khi chỉ 10 bài (0,4%) trực tiếp mời công chúng chia sẻ trải nghiệm hoặc câu chuyện. Dẫn chứng này gợi ra một vấn đề đáng lưu ý: truyền thông số có thể khá mạnh ở khả năng thúc đẩy hành động, nhưng năng lực lắng nghe có chủ đích cần được thiết kế như một chức năng riêng. Đối với quản lý thông tin sai lệch, chính các câu hỏi, trải nghiệm và mối quan tâm mà công chúng chủ động bộc lộ là nguồn dữ liệu quan trọng để bệnh viện nhận diện khoảng trống thông tin và phản ứng sớm.

3.5. Năng lực truyền thông số và cơ chế phối hợp nội bộ chưa thể tách rời

Chuyển đổi số không đồng nghĩa với việc giao thêm nền tảng cho một bộ phận truyền thông. Chất lượng thông tin phụ thuộc vào sự phối hợp giữa truyền thông với chuyên môn, công nghệ thông tin, công tác xã hội, chăm sóc khách hàng, pháp chế và các bộ phận quản lý liên quan. Nếu mỗi đơn vị vận hành một kênh riêng, cập nhật thông tin riêng và phản hồi theo cách riêng, nguy cơ không thống nhất sẽ tăng.

Năng lực truyền thông số vì vậy cần được hiểu ở cả cấp cá nhân và cấp tổ chức. Nhân sự truyền thông cần kỹ năng sản xuất nội dung, phân tích dữ liệu, lắng nghe mạng xã hội, xử lý tình huống và hiểu nguyên tắc bảo vệ dữ liệu. Nhân viên y tế cần năng lực giao tiếp trên môi trường số, nhận biết ranh giới giữa giáo dục sức khỏe và tư vấn cá nhân, cũng như ý thức rằng nội dung đăng tải có thể tác động đến người bệnh và hình ảnh tổ chức.

4. Một số giải pháp

4.1. Hoàn thiện quy chế truyền thông số gắn với trách nhiệm chuyên môn

Mỗi bệnh viện cần có quy chế hoặc quy trình thống nhất cho hoạt động truyền thông số, xác định rõ hệ thống kênh chính thức, thẩm quyền cung cấp thông tin, trách nhiệm duyệt nội dung, cơ chế phối hợp và nguyên tắc sử dụng hình ảnh, dữ liệu người bệnh. Quy trình cần phân tầng theo rủi ro để vừa bảo đảm kiểm soát vừa tránh làm chậm các thông tin phục vụ trực tiếp người bệnh.

Đối với nội dung chuyên môn, nên hình thành mạng lưới đầu mối tại các khoa, viện, trung tâm. Bộ phận truyền thông chịu trách nhiệm chuyển hóa nội dung sang ngôn ngữ phù hợp với công chúng; đầu mối chuyên môn chịu trách nhiệm về tính chính xác khoa học. Cách phân công này giúp tránh hai cực: nội dung chính xác nhưng khó hiểu hoặc nội dung hấp dẫn nhưng thiếu chặt chẽ chuyên môn.

4.2. Xây dựng cơ chế cung cấp thông tin lấy nhu cầu người bệnh làm trung tâm

Thay vì chỉ truyền thông những gì bệnh viện muốn công bố, cần tổ chức nội dung từ những câu hỏi người bệnh thực sự cần giải đáp: khám ở đâu, chuẩn bị gì, quy trình thế nào, khi nào cần đi khám, dấu hiệu nào cần cấp cứu, kết quả xét nghiệm có ý nghĩa gì, cách sử dụng thuốc ra sao theo hướng dẫn của bác sĩ. Dữ liệu từ tổng đài, quầy hướng dẫn, bình luận, tin nhắn và phản ánh có thể giúp nhận diện nhu cầu này.

Thông tin thiết yếu cần được chuẩn hóa và đồng bộ giữa website, mạng xã hội, ứng dụng và các điểm hướng dẫn tại bệnh viện. Khi có thay đổi về quy trình, địa điểm hoặc lịch hoạt động, việc cập nhật phải được thực hiện đồng thời để tránh tình trạng mỗi kênh cung cấp một phiên bản khác nhau.

4.3. Thiết lập quy trình bảo vệ dữ liệu trong sản xuất nội dung

Bệnh viện cần xây dựng danh mục dữ liệu không được tự ý công bố; mẫu đồng ý sử dụng hình ảnh, câu chuyện người bệnh; quy định lưu trữ tư liệu; nguyên tắc che hoặc loại bỏ thông tin nhận dạng; và quy trình xử lý khi xảy ra sự cố. Nhân sự truyền thông cần được tập huấn để nhận biết dữ liệu cá nhân ngay từ khâu tác nghiệp, thay vì chỉ kiểm tra ở bước cuối.

Đối với các câu chuyện người bệnh, sự đồng ý không nên được hiểu đơn giản là đồng ý chụp ảnh. Cần xác định rõ phạm vi sử dụng, nội dung được công bố và kênh công bố. Trong trường hợp có thể truyền tải giá trị chuyên môn mà không cần nhận diện cá nhân, nên ưu tiên phương án giảm thiểu dữ liệu.

4.4. Phát triển năng lực lắng nghe số và xử lý thông tin sai lệch

Các bệnh viện cần theo dõi có hệ thống những vấn đề công chúng đang quan tâm liên quan đến sức khỏe và đơn vị. Lắng nghe số không chỉ phục vụ phát hiện khủng hoảng mà còn giúp nhận biết khoảng trống thông tin. Khi một câu hỏi xuất hiện nhiều lần, đó có thể là dấu hiệu cho thấy thông tin hiện có chưa đủ rõ.

Đối với thông tin sai lệch, cần xây dựng nguyên tắc phản hồi theo mức độ ảnh hưởng: nội dung ít tác động có thể theo dõi; nội dung liên quan trực tiếp đến an toàn người bệnh, dịch bệnh, thuốc, kỹ thuật hoặc uy tín cơ sở cần được xác minh và phản hồi kịp thời. Việc bác bỏ thông tin sai nên đi kèm thông tin đúng và hướng dẫn người dân tiếp cận nguồn chính thống.

4.5. Đầu tư cho con người và đo lường hiệu quả theo giá trị phục vụ

Chuyển đổi số chỉ bền vững khi năng lực con người phát triển tương ứng. Bệnh viện cần đào tạo định kỳ cho đội ngũ truyền thông và các đầu mối chuyên môn về truyền thông y tế, kỹ năng số, pháp luật về dữ liệu, xử lý phản hồi và truyền thông nguy cơ. Bác sĩ có khả năng truyền đạt tốt cần được tạo điều kiện tham gia giáo dục sức khỏe trên nền tảng số trong khuôn khổ chuyên môn và quy định của đơn vị.

Đánh giá hiệu quả cũng cần vượt khỏi số lượt xem, thích hoặc chia sẻ. Những chỉ số có ý nghĩa quản lý hơn có thể gồm tỷ lệ câu hỏi được xử lý đúng hạn, mức độ tìm thấy thông tin thiết yếu, tỷ lệ nội dung được cập nhật đúng thời điểm, số lỗi thông tin được phát hiện, mức độ nhất quán giữa các kênh và phản hồi của người bệnh về khả năng tiếp cận thông tin. Cách đo lường này đưa truyền thông trở lại mục tiêu phục vụ người bệnh và nâng cao chất lượng hoạt động của bệnh viện.

5. Kết luận

Chuyển đổi số đang làm thay đổi truyền thông y tế từ một hoạt động chủ yếu nhằm phổ biến thông tin thành một quá trình liên tục gồm cung cấp thông tin, lắng nghe, phản hồi, bảo vệ dữ liệu và xử lý rủi ro thông tin. Đối với bệnh viện công lập, sự thay đổi này diễn ra đồng thời với yêu cầu nâng cao chất lượng phục vụ, bảo đảm quyền của người bệnh và thực hiện trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong môi trường số.

Năm vấn đề nổi bật gồm: bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm chuyên môn; đáp ứng yêu cầu tốc độ và phản hồi; bảo vệ dữ liệu cá nhân; chủ động xử lý thông tin sai lệch; và nâng cao năng lực truyền thông số gắn với phối hợp nội bộ. Đây không phải những nhiệm vụ riêng của bộ phận truyền thông mà cần được xem là một phần của năng lực quản trị bệnh viện trong tiến trình chuyển đổi số.

Vì vậy, cùng với đầu tư hạ tầng và dữ liệu, bệnh viện công lập cần hoàn thiện quy trình truyền thông số, thiết lập cơ chế phối hợp chuyên môn, lấy nhu cầu thông tin của người bệnh làm trung tâm, bảo vệ dữ liệu ngay từ khâu sản xuất nội dung, tăng năng lực lắng nghe số và xây dựng hệ thống đo lường dựa trên giá trị phục vụ. Khi đó, truyền thông không chỉ hỗ trợ chuyển đổi số mà còn góp phần làm cho quá trình chuyển đổi số trở nên dễ tiếp cận, an toàn và có ý nghĩa hơn đối với người bệnh và cộng đồng.

Tài liệu tham khảo:
Bautista, J. R., Zhang, Y., & Gwizdka, J. (2021). Healthcare professionals’ acts of correcting health misinformation on social media. International Journal of Medical Informatics, 148, Điều 104375. https://doi.org/10.1016/j.ijmedinf.2021.104375
Bộ Y tế (2020). Quyết định số 5316/QĐ-BYT ngày 22/12/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số y tế đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Chính phủ (2025). Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản quy phạm pháp luật.
Quốc hội (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023.
Quốc hội (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngảy 03/6/2020  phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
World Health Organization (2026a). Fides – A network of healthcare influencers. https://www.who.int/teams/digital-health-and-innovation/digital-channels/fides
World Health Organization (2026b). Infodemic. https://www.who.int/health-topics/infodemic.