U.S. digital diplomacy and implications for Vietnam’s digital diplomacy in the context of digital transformation
ThS. Cung Hà Anh
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Công nghệ THE20
Email: cunghaanh2001@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức thực hiện các hoạt động đối ngoại, thúc đẩy sự hình thành và phát triển ngoại giao số. Trong bối cảnh đó, Hoa Kỳ là một trong những quốc gia sớm ứng dụng công nghệ số vào hoạt động ngoại giao, từ truyền thông đối ngoại, tương tác với công chúng đến xây dựng hình ảnh và triển khai các mục tiêu đối ngoại. Bài viết phân tích một số đặc điểm nổi bật trong hoạt động ngoại giao số của Hoa Kỳ, qua đó nhận diện những vấn đề cần quan tâm trong quá trình tổ chức và triển khai ngoại giao số. Bài viết đề xuất một số gợi mở cho ngoại giao số Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.
Từ khóa: Ngoại giao số Hoa Kỳ; một số gợi mở cho ngoại giao số Việt Nam.
Abstract: Digital transformation is changing the way foreign affairs are conducted, driving the emergence and development of digital diplomacy. In this context, the United States was among the first countries to apply digital technology to diplomatic activities, from foreign communications and public engagement to image-building and the implementation of foreign policy objectives. This article analyzes several notable features of U.S. digital diplomacy, thereby identifying key issues to consider in the organization and implementation of digital diplomacy. The article offers several suggestions for Vietnam’s digital diplomacy in the context of digital transformation.
Keywords: U.S. digital diplomacy; suggestions for Vietnam’s digital diplomacy.
1. Bối cảnh chuyển đổi số và những vấn đề đặt ra với ngoại giao số
Thứ nhất, chuyển đổi số và sự thay đổi của hoạt động đối ngoại.
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong đời sống kinh tế, xã hội và quan hệ quốc tế, trong đó có hoạt động đối ngoại. Sự phát triển nhanh của Internet, mạng xã hội, các nền tảng số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức con người tiếp cận, chia sẻ thông tin và tương tác với nhau. Theo Digital 2026 của DataReportal (10/2025), thế giới có hơn 6 tỷ người sử dụng Internet và hơn 5,6 tỷ tài khoản mạng xã hội đang hoạt động. Quy mô và mức độ phổ biến của môi trường số cho thấy đây không còn là một không gian bổ trợ, mà ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của đời sống xã hội và quan hệ quốc tế.
Những thay đổi đó tác động trực tiếp đến phương thức tiến hành hoạt động đối ngoại. Nếu ngoại giao truyền thống chủ yếu dựa trên các kênh tiếp xúc chính thức, trực tiếp và có tính kiểm soát tương đối cao thì môi trường số mở rộng đáng kể không gian, tốc độ và phạm vi của hoạt động ngoại giao (Hocking, B. & Melissen, J. 2015). Thông tin đối ngoại có thể được truyền tải tới công chúng quốc tế gần như tức thời; các cơ quan ngoại giao có khả năng tương tác trực tiếp với nhiều nhóm công chúng khác nhau; đồng thời, phản ứng của công chúng đối với các thông điệp và sự kiện quốc tế cũng có thể được hình thành và lan truyền với tốc độ nhanh chóng chưa từng có.
Hơn thế nữa, chuyển đổi số còn làm thay đổi cấu trúc chủ thể tham gia vào quá trình truyền thông và định hướng dư luận, thay đổi nhận thức về quan hệ quốc tế. Bên cạnh chính phủ và các cơ quan ngoại giao, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cơ quan truyền thông, các nền tảng công nghệ và cá nhân đều có khả năng tạo lập, chia sẻ và lan truyền thông tin có ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng quốc tế. Vì vậy, hoạt động đối ngoại nói riêng, mọi hoạt động trong xã hội nói chung đang diễn ra trong một môi trường mở, đa chiều và có tính tương tác cao hơn. Điều này đặt ra yêu cầu các quốc gia không chỉ duy trì hiệu quả của các kênh ngoại giao truyền thống mà còn phải thích ứng với môi trường số, chủ động tham gia vào các không gian giao tiếp và tương tác mới.
Thứ hai, ngoại giao số và những đặc trưng cơ bản.
Trong quá trình thích ứng với môi trường số, ngoại giao số từng bước hình thành và trở thành một phương thức quan trọng trong hoạt động đối ngoại. Có thể hiểu một cách khái quát, ngoại giao số là việc sử dụng công nghệ số và các nền tảng kỹ thuật số để hỗ trợ, mở rộng và đổi mới hoạt động ngoại giao, bao gồm truyền thông đối ngoại, ngoại giao công chúng, tương tác với các nhóm công chúng, cung cấp thông tin và dịch vụ, cũng như phục vụ việc thực hiện các mục tiêu đối ngoại của quốc gia (Bjola, C. & Holmes, M. 2015).
Khác với việc đơn thuần đưa thông tin ngoại giao lên môi trường Internet, ngoại giao số tạo ra những thay đổi về phương thức tiến hành và tương tác trong hoạt động đối ngoại. Trước hết, ngoại giao số mở rộng khả năng tiếp cận công chúng. Thông qua các nền tảng số, cơ quan ngoại giao có thể giao tiếp trực tiếp với các nhóm công chúng ở nhiều quốc gia, giảm sự phụ thuộc vào các kênh truyền thông trung gian. Thứ hai, ngoại giao số làm gia tăng tính tức thời và khả năng phản hồi của hoạt động đối ngoại, cho phép các chủ thể ngoại giao nhanh chóng cung cấp thông tin, phản ứng trước các sự kiện và tham gia vào các cuộc thảo luận đang diễn ra trên không gian số. Thứ ba, môi trường số thúc đẩy tính tương tác và đối thoại, khi công chúng không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn có thể phản hồi, chia sẻ và tham gia vào quá trình hình thành diễn ngôn về các vấn đề đối ngoại.
Bên cạnh đó, ngoại giao số ngày càng gắn với việc khai thác dữ liệu và các công nghệ mới nhằm nâng cao khả năng theo dõi, phân tích và dự báo xu hướng dư luận. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ phân tích dữ liệu mở ra khả năng hỗ trợ cơ quan ngoại giao trong xử lý thông tin, nhận diện xu hướng và nâng cao hiệu quả truyền thông (Pokhriyal, N. & Koebe, T. 2023). Như vậy, ngoại giao số không chỉ là sự thay đổi về công cụ truyền thông mà còn có thể dẫn tới những thay đổi về năng lực, tổ chức và phương thức ra quyết định trong hoạt động đối ngoại.
Thứ ba, những vấn đề đặt ra đối với ngoại giao số trong bối cảnh chuyển đổi số.
Sự phát triển của ngoại giao số đem lại nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra những vấn đề mới đối với các quốc gia. Trước hết là yêu cầu xây dựng tư duy và cách tiếp cận chiến lược đối với ngoại giao số. Việc hiện diện trên các nền tảng số chỉ thực sự có ý nghĩa khi được gắn với mục tiêu đối ngoại, thông điệp nhất quán và khả năng tương tác phù hợp với từng nhóm công chúng. Do đó, ngoại giao số cần được xem xét như một bộ phận của hoạt động đối ngoại, thay vì chỉ là hoạt động truyền thông trên mạng xã hội.
Ngoại giao số đặt ra yêu cầu phát triển năng lực số và năng lực truyền thông cho đội ngũ cán bộ ngoại giao. Cán bộ không chỉ cần hiểu về công nghệ mà còn phải có khả năng xây dựng nội dung phù hợp với môi trường số, tương tác với công chúng, xử lý thông tin nhanh chóng và ứng phó với các tình huống truyền thông phát sinh trên không gian mạng.
Môi trường số làm gia tăng những thách thức liên quan đến độ tin cậy của thông tin, thông tin sai lệch, an ninh và an toàn thông tin. Tốc độ lan truyền thông tin nhanh vừa tạo điều kiện cho các cơ quan ngoại giao chủ động truyền tải thông điệp, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ các nhóm thông tin không chính xác gây ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng. Vì vậy, năng lực quản trị thông tin, bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và duy trì uy tín của các kênh ngoại giao chính thức trở thành những yêu cầu quan trọng.
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới đặt ra yêu cầu các hoạt động ngoại giao phải liên tục thích ứng. Công nghệ có thể hỗ trợ nâng cao hiệu quả thu thập, xử lý và truyền tải thông tin, nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề về tính chính xác, minh bạch, trách nhiệm và kiểm soát rủi ro. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải từng bước hoàn thiện thể chế, năng lực tổ chức và nguồn nhân lực để khai thác hiệu quả các công nghệ mới trong hoạt động đối ngoại.
Những vấn đề trên cho thấy phát triển ngoại giao số không đơn thuần là quá trình ứng dụng thêm các công cụ kỹ thuật số vào hoạt động ngoại giao, mà là quá trình thích ứng về tư duy, phương thức hoạt động, tổ chức, con người và quản trị thông tin. Thực tiễn triển khai ngoại giao số của các quốc gia vì vậy trở thành một vấn đề cần được nghiên cứu, trong đó Hoa Kỳ là trường hợp đáng chú ý bởi quá trình ứng dụng và từng bước thể chế hóa ngoại giao số tương đối sớm. Việc phân tích thực tiễn ngoại giao số của Hoa Kỳ có thể cung cấp thêm cơ sở tham khảo cho quá trình phát triển ngoại giao số của Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.
2. Ngoại giao số của Hoa Kỳ và một số vấn đề cần quan tâm
Để làm rõ thực tiễn triển khai ngoại giao số của Hoa Kỳ, bài viết tập trung xem xét hoạt động của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ trên một số nền tảng số chính thức, trong đó nổi bật là Cổng thông tin điện tử, mạng xã hội X và kênh YouTube. Việc lựa chọn các nền tảng này cho phép nhận diện tương đối rõ cách thức Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tổ chức truyền tải thông tin, tương tác với công chúng và triển khai các thông điệp đối ngoại trong môi trường số. Đáng chú ý, các nền tảng không được sử dụng một cách tách biệt mà đảm nhận những chức năng khác nhau, đồng thời bổ trợ cho nhau trong việc thực hiện mục tiêu truyền thông và đối ngoại.
- Hoa Kỳ từng bước thể chế hóa ngoại giao số trong hoạt động đối ngoại
Hoa Kỳ là một trong những quốc gia sớm nhận thức được vai trò của công nghệ số đối với hoạt động đối ngoại và từng bước đưa các công cụ số vào thực tiễn ngoại giao. Một dấu mốc đáng chú ý là việc Ngoại trưởng Hillary Clinton thúc đẩy sáng kiến 21st Century Statecraft, nhấn mạnh việc khai thác Internet, điện thoại di động và mạng xã hội như những công cụ hỗ trợ thực hiện các mục tiêu chính sách đối ngoại (U.S. Department of State, 2010). Từ cách tiếp cận ban đầu coi công nghệ số là phương tiện mở rộng khả năng tiếp cận và tương tác với công chúng,
Hoa Kỳ từng bước phát triển các cơ chế và năng lực chuyên trách về không gian mạng và chính sách kỹ thuật số. Quá trình này cho thấy ngoại giao số của Hoa Kỳ không chỉ dừng ở việc sử dụng các nền tảng truyền thông mới mà ngày càng được gắn với chiến lược, cơ cấu tổ chức và năng lực thực hiện chính sách đối ngoại. Việc thành lập Cục Không gian mạng và Chính sách Kỹ thuật số thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ năm 2022 (National Law Review, 2022) và ban hành United States International Cyberspace and Digital Policy Strategy (U.S. Department of State, 2024) cho thấy, xu hướng thể chế hóa ngày càng rõ nét. Theo đó, công nghệ số không chỉ được nhìn nhận như công cụ truyền thông mà còn trở thành một thành tố của hoạt động đối ngoại và chính sách quốc gia. Hơn thế nữa, điểm đáng chú ý từ thực tiễn này là ngoại giao số được đặt trong mối quan hệ với mục tiêu đối ngoại rộng hơn. Việc ứng dụng công nghệ vì vậy không tách rời khỏi việc truyền tải chính sách, xây dựng hình ảnh và uy tín quốc gia, tăng cường tương tác với công chúng cũng như thúc đẩy các lợi ích đối ngoại của Hoa Kỳ.
- Hoa Kỳ tổ chức các kênh số theo chức năng và nhóm công chúng
Một điểm nổi bật trong hoạt động ngoại giao số của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ là sự phân công tương đối rõ chức năng giữa các nền tảng, đồng thời tạo ra sự liên kết trong toàn bộ hệ thống truyền thông đối ngoại.
Cổng thông tin điện tử của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ giữ vai trò là nền tảng trung tâm trong việc cung cấp và lưu trữ thông tin chính thức. Đây không đơn thuần là nơi đăng tải tin tức mà còn cung cấp hệ thống văn bản, thông cáo báo chí, bài phát biểu, tuyên bố chính sách, báo cáo và các tài liệu chuyên sâu phục vụ nhu cầu của cơ quan chính phủ, giới truyền thông, học giả và công chúng quan tâm đến chính sách đối ngoại Hoa Kỳ. Báo cáo thực tiễn nhân quyền Thế giới năm 2023 được công bố năm 2024 là một nguồn thông tin có phạm vi rộng, đồng thời thể hiện cách Bộ Ngoại giao sử dụng nền tảng số để công bố và phổ biến các quan điểm, đánh giá của mình về những vấn đề quốc tế (U.S. Department of State, 2024). Từ góc độ ngoại giao số, giá trị của Cổng thông tin điện tử nằm ở tính chính thức, hệ thống và khả năng lưu trữ lâu dài của thông tin. Trong khi các nền tảng mạng xã hội có ưu thế về tốc độ và khả năng lan truyền, cổng thông tin chính thức tạo ra nguồn thông tin có tính xác thực cao, qua đó cung cấp cơ sở tham chiếu cho báo chí, các nhà nghiên cứu, đối tác và các chủ thể quốc tế khác. Đây là một chức năng quan trọng trong xây dựng và duy trì uy tín của cơ quan ngoại giao trên môi trường số.
Bên cạnh đó, Hoa Kỳ sử dụng mạng xã hội X nhằm phát huy thế mạnh về tốc độ, khả năng tương tác và tiếp cận công chúng rộng. Thông qua mạng xã hội X, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ có thể nhanh chóng truyền tải lập trường trước các sự kiện quốc tế, giới thiệu các hoạt động đối ngoại và dẫn dắt công chúng tìm đến các kênh chính thức để có thông tin đầy đủ hơn. Trong những vấn đề quốc tế có diễn biến nhanh, khả năng phản ứng kịp thời có ý nghĩa đặc biệt đối với việc cung cấp thông tin chính thức và tham gia vào quá trình hình thành nhận thức của công chúng.
Ngoài việc phản ứng trước các sự kiện, mạng xã hội X còn được sử dụng để triển khai các chiến dịch truyền thông gắn với những giá trị và mục tiêu đối ngoại của Hoa Kỳ. Thực tế, các chiến dịch cho thấy, mạng xã hội không chỉ được sử dụng để đưa tin mà còn có thể trở thành phương tiện kể chuyện, truyền tải giá trị và tạo sự kết nối với các nhóm công chúng khác nhau (U.S. Department of State, 2022). Như vậy, ngoại giao số trên mạng xã hội được triển khai đồng thời theo hai hướng: phản ứng nhanh trước các vấn đề thời sự và xây dựng thông điệp đối ngoại có tính dài hạn.
Trong khi đó, YouTube tạo điều kiện để Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ khai thác ưu thế của nội dung hình ảnh và video. Các bài phát biểu, hoạt động đối ngoại, chuyến công tác và các nội dung truyền thông khác được trình bày dưới dạng video giúp truyền tải thông tin nhanh và trong nhiều trường hợp tạo được hiệu ứng cảm xúc cao hơn. Đối với ngoại giao công chúng, đây là một lợi thế đáng kể bởi hình ảnh, giọng nói và bối cảnh của sự kiện có thể góp phần làm tăng khả năng tiếp nhận và mức độ thuyết phục của thông điệp.
Như vậy, ba nền tảng có thể được nhìn nhận như những bộ phận có chức năng bổ trợ trong một hệ thống: Cổng thông tin điện tử tạo nền tảng thông tin chính thức và chuyên sâu; mạng xã hội X tạo khả năng phản ứng nhanh và tính tương tác tương đối cao; YouTube tăng cường khả năng truyền tải thông điệp bằng hình ảnh và video. Cách tổ chức này cho thấy ngoại giao số không nhất thiết phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất mà cần một hệ sinh thái số được thiết kế phù hợp với mục tiêu và đặc điểm tiếp nhận thông tin của từng nhóm công chúng.
(3) Ngoại giao số Hoa Kỳ đã kết hợp truyền thông, tương tác nhằm xây dựng hình ảnh quốc gia.
Từ những phân tích trên có thể thấy, ngoại giao số Hoa Kỳ không chỉ nhằm mở rộng phạm vi truyền tải thông tin mà còn hướng tới việc xây dựng quan hệ với công chúng và tạo dựng hình ảnh quốc gia. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc đơn thuần số hóa hoạt động thông tin và việc sử dụng công nghệ số như một phương thức thực hiện ngoại giao. Các nền tảng số cho phép Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đưa thông điệp đối ngoại đến công chúng mà không hoàn toàn phụ thuộc vào các phương tiện truyền thông trung gian. Đồng thời, thông qua khả năng phản hồi, chia sẻ và tương tác của mạng xã hội, công chúng có thể tham gia trực tiếp hơn vào quá trình trao đổi thông tin. Điều này làm cho ngoại giao công chúng trên môi trường số có tính tương tác cao hơn so với mô hình truyền thông một chiều truyền thống. Một sự kiện hoặc thông điệp đối ngoại có thể được chuyển tải trên nhiều kênh khác nhau: Cổng thông tin điện tử, mạng xã hội X và hình ảnh hoặc video trên YouTube. Cách tiếp cận này cho phép cùng một thông điệp được điều chỉnh về hình thức, độ dài và cách truyền tải để phù hợp với các nhóm công chúng khác nhau. Vì vậy, hiệu quả của ngoại giao số không chỉ nằm ở số lượng nền tảng được sử dụng mà còn ở khả năng tích hợp các nền tảng thành một hệ thống truyền thông đối ngoại thống nhất.
(4) Một số vấn đề cần quan tâm từ thực tiễn ngoại giao số Hoa Kỳ.
Thứ nhất, ngoại giao số cần được đặt trong một định hướng chiến lược và được thể chế hóa về tổ chức, nhân lực và phương thức hoạt động. Việc sử dụng mạng xã hội hay các công cụ số sẽ khó tạo ra hiệu quả bền vững nếu chỉ được thực hiện như những hoạt động truyền thông riêng lẻ. Kinh nghiệm Hoa Kỳ cho thấy, quá trình phát triển ngoại giao số gắn với sự hình thành các cơ chế chuyên trách và ngày càng được kết nối với các mục tiêu chính sách đối ngoại.
Thứ hai, hiệu quả của ngoại giao số phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa tính chính thức, tốc độ và tính tương tác. Cổng thông tin điện tử bảo đảm chiều sâu và tính chính thức; mạng xã hội đáp ứng yêu cầu cập nhật và phản ứng nhanh; các nền tảng video tăng cường khả năng truyền tải bằng hình ảnh. Việc phối hợp các ưu thế này giúp thông điệp đối ngoại vừa bảo đảm độ tin cậy, vừa tăng khả năng tiếp cận và lan tỏa.
Thứ ba, công chúng cần được nhìn nhận không chỉ là đối tượng tiếp nhận mà còn là chủ thể tham gia vào quá trình ngoại giao số. Khả năng tương tác, phản hồi và chia sẻ trên các nền tảng số làm thay đổi mối quan hệ giữa cơ quan ngoại giao và công chúng. Do đó, năng lực lắng nghe, phản hồi và thích ứng với nhu cầu của từng nhóm công chúng trở thành một bộ phận quan trọng của năng lực ngoại giao số.
Thứ tư, ngoại giao số đồng thời đặt ra những thách thức về quản trị thông tin, an ninh và uy tín của cơ quan ngoại giao. Tốc độ lan truyền thông tin cao có thể giúp thông điệp chính thức được truyền tải nhanh chóng nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ thông tin sai lệch, xuyên tạc hoặc gây hiểu nhầm. Vì vậy, cùng với năng lực truyền thông, các cơ quan ngoại giao cần có năng lực quản trị rủi ro và bảo đảm an toàn thông tin trong môi trường số.
Từ những phân tích trên, có thể thấy điểm đáng chú ý trong thực tiễn ngoại giao số Hoa Kỳ không chỉ nằm ở việc sử dụng nhiều công nghệ và nền tảng số, mà quan trọng hơn là cách thức kết nối công nghệ với chiến lược đối ngoại, tổ chức, con người, nội dung và công chúng. Đây là những khía cạnh có giá trị tham khảo khi xem xét quá trình phát triển ngoại giao số ở Việt Nam.
3. Một số gợi mở cho ngoại giao số Việt Nam
Một là, xây dựng thể chế và cách tiếp cận chiến lược đối với ngoại giao số phù hợp.
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và xác định cách tiếp cận chiến lược đối với ngoại giao số, gắn phát triển ngoại giao số với đường lối, mục tiêu đối ngoại và tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Thực tiễn Hoa Kỳ cho thấy, hiệu quả của ngoại giao số không chỉ phụ thuộc vào mức độ thực hiện trên các nền tảng số mà còn gắn với xây dựng chính sách, định hướng chiến lược, cơ chế tổ chức, nguồn lực và khả năng phối hợp trong triển khai thực hiện. Do đó, ngoại giao số cần được nhìn nhận như một bộ phận của hoạt động đối ngoại, thay vì chỉ được xem là phương thức truyền thông trên Internet và mạng xã hội. Việc xác định rõ mục tiêu, nhóm công chúng ưu tiên, thông điệp chủ đạo, các nền tảng phù hợp và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan có liên quan sẽ góp phần tạo sự thống nhất trong triển khai. Đồng thời, cần quan tâm phát triển đội ngũ có năng lực kết hợp giữa kiến thức đối ngoại, truyền thông và công nghệ số, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hoạt động ngoại giao trong môi trường số.
Hai là, đổi mới phương thức ngoại giao công chúng và truyền thông đối ngoại trên môi trường số.
Việc đổi mới phương thức tiếp cận công chúng là cần thiết bởi vì môi trường số không chỉ tạo điều kiện truyền tải thông tin nhanh chóng mà còn mở ra khả năng đối thoại và tương tác trực tiếp với các nhóm công chúng quốc tế. Vì vậy, truyền thông đối ngoại cần từng bước chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu cung cấp thông tin sang kết hợp giữa cung cấp thông tin, tương tác, lắng nghe và xây dựng quan hệ với công chúng. Việt Nam có thể chú trọng phát triển các nội dung số có tính trực quan, dễ tiếp cận và phù hợp với đặc điểm của từng nhóm công chúng; đồng thời, xây dựng các chiến dịch truyền thông có chủ đề và thông điệp nhất quán. Bên cạnh việc cung cấp thông tin chính thức về chính sách đối ngoại, cần tăng cường các nội dung giới thiệu đất nước, con người, văn hóa, thành tựu phát triển và những đóng góp của Việt Nam đối với các vấn đề quốc tế. Cách tiếp cận này sẽ góp phần chuyển hóa các giá trị và lợi thế của Việt Nam thành những câu chuyện có khả năng tiếp cận và tạo sự đồng cảm với công chúng quốc tế.
Ba là, phát triển hệ sinh thái ngoại giao số đa nền tảng.
Thực tiễn Hoa Kỳ cho thấy mỗi nền tảng số có những ưu thế và nhóm người sử dụng khác nhau. Vì vậy, Việt Nam cần quan tâm xây dựng hệ sinh thái ngoại giao số có sự phân công và liên kết giữa các nền tảng, thay vì xem mỗi kênh truyền thông như một phương thức hoạt động độc lập. Theo đó, cổng thông tin điện tử có thể tiếp tục giữ vai trò cung cấp thông tin chính thức, có hệ thống và có khả năng lưu trữ lâu dài; mạng xã hội phát huy ưu thế về tốc độ, khả năng tương tác và lan tỏa; các nền tảng video và các định dạng nội dung số mới có thể được khai thác để tăng tính trực quan và khả năng kể chuyện. Điều quan trọng không phải là hiện diện trên càng nhiều nền tảng càng tốt mà là xác định đúng chức năng của từng nền tảng, lựa chọn nhóm công chúng phù hợp và bảo đảm sự thống nhất về thông điệp giữa các kênh.
Cách tiếp cận đa nền tảng cũng tạo điều kiện để kết nối hiệu quả hơn với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, các tổ chức, doanh nghiệp, học giả, truyền thông và những nhóm công chúng có khả năng góp phần lan tỏa hình ảnh Việt Nam. Đây là nguồn lực xã hội có thể được phát huy trong xây dựng hình ảnh và tăng cường kết nối Việt Nam với cộng đồng quốc tế thông qua môi trường số.
Bốn là, nâng cao năng lực phản ứng nhanh và quản trị thông tin trên không gian số.
Tốc độ lan truyền thông tin trên môi trường số đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực theo dõi, phân tích và phản ứng nhanh, chính xác của các cơ quan ngoại giao. Đối với những vấn đề có tác động trực tiếp đến hình ảnh, lợi ích và quan hệ đối ngoại của Việt Nam, việc cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và nhất quán có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế khoảng trống thông tin và giảm nguy cơ thông tin sai lệch. Do đó, bên cạnh đầu tư về công nghệ, cần xây dựng quy trình theo dõi và xử lý thông tin trên không gian số, xác định rõ trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị, đồng thời nâng cao năng lực phân tích xu hướng và phản hồi đối với các vấn đề phát sinh. Năng lực phản ứng nhanh cần được đặt trong khuôn khổ bảo đảm tính chính xác, thống nhất và phù hợp với định hướng đối ngoại, tránh chạy theo tốc độ mà làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin chính thức.
Năm là, chủ động ứng dụng công nghệ mới gắn với bảo đảm an toàn và uy tín trong ngoại giao số.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các công nghệ mới mở ra nhiều khả năng nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại giao, từ phân tích thông tin, nhận diện xu hướng dư luận đến hỗ trợ xây dựng nội dung và phối hợp thực hiện. Việt Nam cần chủ động nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ phù hợp, đồng thời phát triển năng lực của đội ngũ cán bộ để khai thác công nghệ một cách hiệu quả và có trách nhiệm. Tuy nhiên, ứng dụng công nghệ trong ngoại giao số cần đi cùng với yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và duy trì tính xác thực của thông tin chính thức. Đặc biệt, trước sự phát triển của nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra và các hình thức thông tin sai lệch ngày càng tinh vi, việc xây dựng năng lực kiểm chứng, quản trị rủi ro và bảo vệ uy tín của các kênh ngoại giao chính thức cần được coi là một bộ phận của năng lực ngoại giao số.
Những gợi mở trên cho thấy phát triển ngoại giao số ở Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng chiến lược, có hệ thống và lấy công chúng làm trung tâm, trong đó công nghệ là phương tiện quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả. Điều quan trọng là kết hợp giữa mục tiêu đối ngoại, nội dung, con người, công nghệ và cơ chế tổ chức để hình thành năng lực ngoại giao phù hợp với môi trường số.
4. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số, ngoại giao số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ và các nền tảng số vào truyền thông đối ngoại mà là sự đổi mới về cách thức tổ chức, tương tác với công chúng và thực hiện mục tiêu đối ngoại. Thực tiễn Hoa Kỳ cho thấy hiệu quả của ngoại giao số gắn với cách tiếp cận chiến lược, thể chế và cách thức tổ chức phù hợp, hệ sinh thái nền tảng đa dạng, khả năng tương tác với công chúng và năng lực quản trị thông tin. Đây là những khía cạnh Việt Nam có thể tham khảo có chọn lọc trong quá trình phát triển ngoại giao số.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bjola, C. & Holmes, M. (2015). Digital Diplomacy: Theory and Practice. Routledge, London and New York.
DataReportal (2025). Digital 2026 Global Overview Report. https://datareportal.com/reports/digital-2026-global-overview-report.
Hocking, B. & Melissen, J. (2015). Diplomacy in the Digital Age. Clingendael Institute, The Hague. https://www.clingendael.org/sites/default/files/pdfs/Digital_Diplomacy_in_the_Digital%20Age_Clingendael_July2015.pdf.
Pokhriyal, N. & Koebe, T. (2023). AI-assisted diplomatic decision-making during crises: Challenges and opportunities. Frontiers in Big Data. https://www.frontiersin.org/articles/10.3389/fdata.2023.1183313/full
National Law Review (2022). State Department Establishes Bureau of Cyberspace and Digital Policy. https://natlawreview.com/article/state-department-establishes-bureau-cyberspace-digital-policy.
U.S. Department of State (2010). 21st Century Statecraft Background. https://2009-2017.state.gov/statecraft/rm/2010/135545.htm.
U.S. Department of State (2024). United States International Cyberspace and Digital Policy Strategy. https://www.state.gov/wp-content/uploads/2024/06/United-States-International-Cyberspace-and-Digital-Strategy.pdf.
U.S. Department of State (2024). 2023 Country Reports on Human Rights Practices.
U.S. Department of State (2022). Department of State Partners with GoFundMe.org. https://2021-2025.state.gov/department-of-state-partners-with-gofundme-org/.



