Law on belief and religion in the Lao People’s Democratic Republic: current situation and issues
NCS. Suvanavong Viengdavanh
Trường Đại học Luật Hà Nội
Email: Solarviengdavanh@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo từng bước được hoàn thiện nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật. Trên cơ sở phân tích khung pháp lý hiện hành, bài viết làm rõ những quy định liên quan đến quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; đồng thời, khái quát một số kết quả trong việc phát huy nguồn lực tôn giáo phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và tổ chức thực hiện pháp luật về tôn giáo. Bên cạnh những kết quả đạt được vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu, trong đó có việc các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo hiện được điều chỉnh bởi nhiều văn bản và chưa có đạo luật riêng về tôn giáo. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, theo hướng bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, khả thi, phù hợp với yêu cầu thực tiễn và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân.
Từ khóa: Pháp luật; tín ngưỡng, tôn giáo; Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào; Hiến pháp; quản lý nhà nước.
Abstract: In the process of building a rule-of-law state in the Lao People’s Democratic Republic, legislation on belief and religion has been gradually developed to safeguard freedom of belief and religion and equality of citizens before the law. Based on an analysis of the current legal framework, this article clarifies provisions concerning freedom of belief and religion; at the same time, it reviews several achievements in mobilizing religious resources for socio-economic development and implementing legislation on religion. Despite these achievements, several issues require further study, including the fact that religious and belief activities are currently regulated by multiple legal instruments and that there is no separate law on religion. On that basis, the article proposes several orientations for further improving legislation on belief and religion toward ensuring consistency, coherence, feasibility, and conformity with practical requirements, while safeguarding the people’s freedom of belief and religion.
Keywords: Legislation; belief and religion; Lao People’s Democratic Republic; Constitution; state management.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng và phát triển đất nước, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là một bộ phận của hệ thống pháp luật, có vai trò bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động tôn giáo và quản lý nhà nước (QLNN) về tôn giáo. Với đặc điểm là quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, CHDCND Lào đặt ra yêu cầu bảo đảm các hoạt động này được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, góp phần củng cố đoàn kết và ổn định xã hội.
Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, CHDCND Lào từng bước hoàn thiện cơ sở pháp lý, tạo cơ sở cho việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tổ chức các hoạt động tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật. Hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại Lào từng bước được hoàn thiện, trong đó Hiến pháp năm 2025 quy định một số nội dung liên quan đến quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và nguyên tắc bình đẳng của công dân trước pháp luật. Đây là cơ sở pháp lý để các hoạt động tôn giáo được thực hiện theo quy định của pháp luật, đáp ứng nhu cầu tinh thần của người dân và tham gia vào các hoạt động văn hóa, xã hội, cộng đồng.
Bên cạnh những kết quả đạt được, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại Lào vẫn còn một số vấn đề cần được nghiên cứu và hoàn thiện. Vì vậy, việc rà soát, hệ thống hóa và hoàn thiện các quy định có liên quan là yêu cầu đặt ra nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, khả thi của pháp luật; đồng thời, tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức thực hiện trong thực tiễn.
Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại CHDCND có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết tập trung phân tích cơ sở pháp lý, thực trạng và những vấn đề đặt ra trong quá trình tổ chức thực hiện; đồng thời, đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật, góp phần bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân và nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN về tôn giáo.
2. Khung pháp lý và thực tiễn thực hiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại CHDCND Lào
2.1. Khung pháp lý về tín ngưỡng, tôn giáo
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại CHDCND Lào được hình thành trên cơ sở các quy định của Hiến pháp và hệ thống văn bản pháp luật có liên quan. Trong đó, Hiến pháp năm 2025 là cơ sở pháp lý cao nhất trong việc ghi nhận các quyền và nguyên tắc cơ bản liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo.
Về cơ sở hiến định, Hiến pháp năm 2025 tiếp tục ghi nhận quyền tự do tin hoặc không tin tôn giáo của công dân. Theo Điều 44, công dân Lào có quyền tự do tin hoặc không tin tôn giáo, với điều kiện việc thực hiện quyền này không vi phạm pháp luật; Điều 36 quy định công dân Lào bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt niềm tin hoặc dân tộc; Điều 9 quy định Nhà nước tôn trọng và bảo vệ các hoạt động tôn giáo hợp pháp của Phật tử và những người theo các tôn giáo khác; đồng thời, khuyến khích tăng ni, chức sắc và người giảng dạy tôn giáo tham gia những hoạt động có lợi cho đất nước và nhân dân (Hiến pháp, 2025, Điều 44, 36, 9). Các quy định này tạo cơ sở hiến định cho việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tổ chức các hoạt động tôn giáo trong khuôn khổ pháp luật.
Ở cấp độ dưới luật, hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo chủ yếu được điều chỉnh bởi Nghị định số 315/PM năm 2016 về quản lý hoạt động tôn giáo. Nghị định này quy định các nguyên tắc, thủ tục liên quan đến hoạt động của các tổ chức, chức sắc, người thực hành tôn giáo; đăng ký hoạt động; xây dựng cơ sở thờ tự; hoạt động tôn giáo có yếu tố di chuyển giữa các địa bàn; đào tạo chức sắc và một số nội dung khác. Đồng thời, xác định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc quản lý và bảo đảm các hoạt động tôn giáo được thực hiện theo pháp luật (U.S Department of State, 2016, 2023).
Theo các báo cáo về tự do tôn giáo, Nhà nước Lào chính thức công nhận bốn tôn giáo, gồm: Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo và Bahá’í. Nghị định 315/MP được áp dụng đối với hoạt động của các tổ chức tôn giáo và quy định những yêu cầu về đăng ký, tổ chức hoạt động, xây dựng cơ sở thờ tự, xuất bản và sử dụng các tài liệu tôn giáo. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức và thực hiện các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trong thực tiễn (U.S Department of State, 2023).
Như vậy, khung pháp lý hiện hành về tín ngưỡng, tôn giáo tại Lào được cấu thành từ các quy định có tính hiến định và các quy định dưới luật, trong đó Hiến pháp năm 2025 ghi nhận các nguyên tắc cơ bản về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, còn Nghị định số 315/MP cụ thể hóa một số nội dung liên quan đến tổ chức và hoạt động tôn giáo. Đây là một trong những cơ sở pháp lý cho việc tổ chức thực hiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo trong thực tiễn.
2.2. Thực tiễn thực hiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo
Lào là quốc gia có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng, trong đó Phật giáo chiếm tỷ lệ lớn trong dân số. Theo số liệu được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ dẫn, Phật giáo chiếm 64,7% dân số Lào, Kitô giáo chiếm 1,7%, nhóm không theo tôn giáo chiếm 31,4% và các nhóm khác hoặc không cung cấp thông tin chiếm khoảng 2,2. Đồng thời, phần lớn các nhóm dân tộc thiểu số tại Lào vẫn duy trì các thực hành tín ngưỡng vật linh và thờ cúng tổ tiên; trong đó, tín ngưỡng vật linh phổ biến ở một số nhóm, như: Thái Đen, Thái Đỏ, các nhóm Môn-Khmer và Tạng-Miến. Ở một số cộng đồng người Lào vùng thấp, các yếu tố tín ngưỡng tiền Phật giáo cũng được duy trì và kết hợp với thực hành Phật giáo, đặc biệt tại khu vực nông thôn (U.S Department of State, 2023). Sự đa dạng về tín ngưỡng và văn hóa của các cộng đồng dân tộc đặt ra yêu cầu bảo đảm các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được thực hiện phù hợp với quy định pháp luật và điều kiện thực tế.
Bên cạnh các hoạt động sinh hoạt tôn giáo, một số tổ chức tôn giáo còn tham gia vào các hoạt động giáo dục và cộng đồng. Chẳng hạn, tại một số địa phương, chùa Phật giáo vẫn đảm nhiệm vai trò giáo dục truyền thống, nhất là ở những khu vực nơi tiếp cận giáo dục phổ thông còn hạn chế; đồng thời, một số cơ sở giáo dục có liên hệ với các tổ chức tôn giáo tiếp nhận học sinh thuộc các tôn giáo khác nhau (U.S Department of State, 2019, 2022). Ngoài ra, một số tổ chức tôn giáo đã quyên góp, hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng bởi các đợt lũ tại khu vực miền Nam Lào vào tháng 8/2019, trong đó việc hỗ trợ không phân biệt tôn giáo của người nhận (U.S Department of State, 2019). Những hoạt động này cho thấy, đời sống tôn giáo có sự gắn kết nhất định với các hoạt động giáo dục, xã hội và cộng đồng.
Trong quá trình tổ chức thực hiện, các quy định về tín ngưỡng, tôn giáo được áp dụng thông qua hoạt động đăng ký, hướng dẫn và giải quyết các thủ tục liên quan đến tổ chức, hoạt động tôn giáo và cơ sở thờ tự. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này giữa các địa phương chưa hoàn toàn đồng đều. Báo cáo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ cho thấy, trong khi cơ quan chức năng ở khu vực đô thị và một số địa bàn có mức độ hiểu biết tương đối rõ về các quy định điều chỉnh hoạt động tôn giáo, tại một số khu vực nông thôn vẫn có sự khác biệt trong cách áp dụng; một số cán bộ địa phương còn chưa nắm đầy đủ hoặc áp dụng chưa thống nhất các quy định của Nghị định số 315/MP (U.S Department of State, 2019; 2021). Điều này cho thấy, hiệu quả thực hiện pháp luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung của các quy định mà còn gắn với công tác hướng dẫn, phổ biến pháp luật và năng lực tổ chức thực hiện ở cấp địa phương.
Bên cạnh đó, việc thực hiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo còn liên quan đến cơ chế phối hợp giữa cơ quan nhà nước và các tổ chức tôn giáo. Theo đó, cơ quan trung ương đã tổ chức các hoạt động tập huấn, hướng dẫn cho cán bộ cấp tỉnh, cấp huyện về Nghị định số 315/MP và các quy định có liên quan; đồng thời, tổ chức trao đổi với đại diện các tổ chức tôn giáo tại một số địa bàn (U.S Department of State, 2019; 2021). Đây là cơ sở để nâng cao sự thống nhất trong nhận thức và tổ chức thực hiện pháp luật, nhất là tại những địa bàn có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng.
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn thực hiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại Lào vẫn đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Thứ nhất, hệ thống quy định cần tiếp tục được rà soát, hệ thống hóa nhằm bảo đảm tính thống nhất và thuận lợi trong áp dụng. Thứ hai, cần tăng cường hướng dẫn và nâng cao năng lực thực thi ở địa phương nhằm hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và áp dụng các quy định. Thứ ba, tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện các quy định phù hợp với sự đa dạng của đời sống tín ngưỡng, tôn giáo và những yêu cầu phát sinh trong thực tiễn. Thứ tư, cần tăng cường cơ chế trao đổi, phối hợp giữa cơ quan nhà nước và các tổ chức tôn giáo trong quá trình tổ chức thực hiện pháp luật.
3. Định hướng hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại Lào
Một là, rà soát, hệ thống hóa và nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo.
Các cơ quan có thẩm quyền cần rà soát sự phù hợp và tính thống nhất giữa các quy định của Hiến pháp năm 2025, Nghị định số 315/PM và các văn bản có liên quan, qua đó, xác định những nội dung còn chồng chéo, chưa rõ hoặc chưa thống nhất để sử đổi, bổ sung phù hợp. Trong đó, cần bảo đảm sự thống nhất giữa các quy định về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo với các quy định về tổ chức và hoạt động tôn giáo, tạo cơ sở pháp lý rõ ràng và thuận lợi cho việc tổ chức thực hiện.
Trên cơ sở kết quả rà soát, các cơ quan có thẩm quyền cần tổng kết thực tiễn thi hành, đánh giá tính phù hợp của Nghị định số 315/PM và tham khảo ý kiến của các cơ quan, tổ chức có liên quan để nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành. Quá trình này cần tập trung vào những quy định còn chưa rõ hoặc phát sinh vướng mắc trong thực tiễn; đồng thời, bảo đảm sự phù hợp với các nguyên tắc đã được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2025 và tính thống nhất của hệ thống pháp luật Lào.
Hai là, nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện pháp luật ở cơ sở.
Cần chú trọng bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng tổ chức thực hiện cho đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện nhiệm vụ QLNN về tín ngưỡng, tôn giáo. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào những quy định liên quan trực tiếp đến hoạt động của các tổ chức, cá nhân tôn giáo và các thủ tục thường phát sinh trong quá trình tổ chức thực hiện. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan trung ương và địa phương nhằm thống nhất nhận thức và cách áp dụng các quy định pháp luật. Công tác tổ chức thực hiện cũng cần gắn với theo dõi, đánh giá và tổng hợp những khó khăn, vướng mắc phát sinh từ cơ sở, làm cơ sở cho việc hướng dẫn, giải thích và đề xuất điều chỉnh đối với những nội dung còn chưa rõ. Qua đó, góp phần nâng cao tính thống nhất và khả thi của pháp luật trong quá trình tổ chức thực hiện.
Ba là, tăng cường trao đổi, đối thoại với các tổ chức tôn giáo và các chủ thể có liên quan.
Trong quá trình xây dựng và tổ chức thực hiện pháp luật, việc tiếp nhận thông tin phản hồi từ thực tiễn có thể góp phần nhận diện những quy định chưa phù hợp, những khó khăn trong quá trình thực hiện và nhu cầu điều chỉnh chính sách. Hoạt động trao đổi, đối thoại cần được thực hiện phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan có thẩm quyền và trong khuôn khổ pháp luật, tạo điều kiện để các tổ chức, cá nhân có liên quan phản ánh những vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Thông tin phản hồi từ quá trình này cần được tổng hợp, nghiên cứu và sử dụng làm cơ sở tham khảo trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định. Đây cũng là cơ sở góp phần nâng cao tính phù hợp và khả thi của pháp luật, đồng thời tăng cường sự thống nhất trong quá trình tổ chức thực hiện.
Bốn là, bảo đảm sự hài hòa giữa yêu cầu QLNN và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Hoàn thiện pháp luật cần hướng tới việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo quy định của Hiến pháp năm 2025, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của cá nhân, tổ chức trong việc tuân thủ pháp luật. Theo đó, các quy định cần có phạm vi điều chỉnh rõ ràng, thủ tục phù hợp và cơ chế thực hiện minh bạch, qua đó góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan. Đối với những nội dung liên quan đến quản lý hoạt động tôn giáo, cần xác định rõ căn cứ, phạm vi thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan nhà nước, hạn chế những quy định có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng. Đồng thời, việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cần gắn với trách nhiệm tuân thủ pháp luật của tổ chức, cá nhân, bảo đảm các hoạt động tôn giáo được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Lào.
4. Kết luận
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại CHDCND Lào đã từng bước được hình thành và cụ thể hóa, tạo cơ sở pháp lý cho việc thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tổ chức các hoạt động tôn giáo. Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần hướng tới tính đồng bộ, rõ ràng, thống nhất và khả thi của hệ thống quy định, đồng thời phù hợp với đặc điểm đời sống tín ngưỡng, tôn giáo tại Lào.
Thời gian tới, việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung rà soát, hệ thống hóa các quy định hiện hành; làm rõ những nội dung còn chưa cụ thể; hoàn thiện các quy định về thẩm quyền, trách nhiệm và trình tự, thủ tục thực hiện; đồng thời tăng cường hướng dẫn và bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật. Quá trình này cần được thực hiện trên cơ sở bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân và trách nhiệm tuân thủ pháp luật của tổ chức, cá nhân, qua đó, nâng cao tính thống nhất, minh bạch và khả thi của pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo trong thực tiễn.
Tài liệu tham khảo:
Chính phủ CHDCND Lào (2016). Nghị định số 315/MP ngày 16/8/2016 về quản lý và bảo vệ hoạt động tôn giáo.
Hiến pháp nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào năm 2025.
U.S Department of State (2016). Report on International Religious Freedom: Laos.
U.S Department of State (2019). Report on International Religious Freedom: Laos.
U.S Department of State (2021). Report on International Religious Freedom: Laos.
U.S Department of State (2022). Report on International Religious Freedom: Laos.
U.S Department of State (2023). Report on International Religious Freedom: Laos.



