Thailand’s fiscal policy under the Thaksin Shinawatra and Yingluck Shinawatra administrations (2001 – 2015): lessons for Vietnam
ThS. Trần Mạnh Kiên
Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Email: tmkien75@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích một số chính sách tài khóa được thực hiện tại Thái Lan dưới thời Thaksin Shinawatra và Yingluck Shinawatra giai đoạn 2001 – 2015. Bài viết tập trung vào các công cụ chủ yếu, gồm: mở rộng chi tiêu công, Quỹ làng, Chương trình bảo hiểm y tế toàn dân, hoãn nợ nông dân và thế chấp lúa gạo. Kết quả cho thấy, một số chương trình, đặc biệt là Quỹ làng và bảo hiểm y tế toàn dân góp phần cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng và dịch vụ công của người dân, trong khi các chương trình trợ giá nông sản quy mô lớn tạo ra áp lực đáng kể đối với ngân sách và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Từ kinh nghiệm của Thái Lan, bài viết rút ra một số hàm ý đối với quá trình xây dựng và thực hiện chính sách tài khóa tại Việt Nam.
Từ khóa: Chính sách tài khóa; Thaksinomics; Thái Lan; trợ cấp; phúc lợi xã hội.
Abstract: This article examines selected fiscal policy measures implemented in Thailand during the administrations of Thaksin Shinawatra and Yingluck Shinawatra between 2001 and 2015. The analysis focuses on the principal instruments employed, including the expansion of public expenditure, the Village Fund, the universal health coverage scheme, farmer debt moratoriums, and the rice-pledging programme. The findings indicate that certain programmes-particularly the Village Fund and universal health coverage-contributed to improved access to credit and public services for the population. In contrast, large-scale agricultural price support schemes generated substantial fiscal pressures and reduced the efficiency of resource allocation. Drawing on Thailand’s experience, the article derives several implications for the design and implementation of fiscal policy in Vietnam.
Keywords: Fiscal policy; a; Thaksinomics; Thailand; subsidies; social welfare.
1. Đặt vấn đề
Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Thái Lan bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu rộng về kinh tế và thể chế nhằm khôi phục tăng trưởng, tái cấu trúc hệ thống tài chính và củng cố ổn định kinh tế vĩ mô. Mặc dù các chính sách cải cách góp phần phục hồi nền kinh tế, quá trình này cũng làm gia tăng chênh lệch thu nhập giữa khu vực thành thị và nông thôn; đồng thời, đặt ra yêu cầu về những chính sách hỗ trợ nhằm cải thiện đời sống của các nhóm dân cư có thu nhập thấp.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ Thaksin Shinawatr, sau khi lên cầm quyền năm 2001 đã triển khai một loạt chính sách tài khóa hướng tới mở rộng chi tiêu công, tăng cường tiếp cận tín dụng, phát triển hệ thống an sinh xã hội và hỗ trợ khu vực nông thôn. Chiến lược phát triển này được gọi là Thaksinomics, kết hợp giữa việc duy trì nền kinh tế thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng vai trò của Nhà nước trong việc thúc đẩy cầu nội địa và nâng cao phúc lợi xã hội (Phongpaichit & Baker, 2009).
Khác với nhiều nền kinh tế Mỹ Latinh, nơi các chương trình mở rộng chi tiêu công thường diễn ra trong điều kiện mất ổn định kinh tế vĩ mô, các chính sách tài khóa tại Thái Lan được triển khai trong môi trường kinh tế tương đối ổn định, với khuôn khổ quản lý tài khóa và tiền tệ tương đối hoàn chỉnh. Nhờ đó, nhiều chương trình đạt được những kết quả tích cực trong việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, tín dụng và các nguồn lực phát triển đối với khu vực nông thôn. Tuy nhiên, một số chương trình trợ cấp quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp cũng làm gia tăng nghĩa vụ tài khóa, tạo ra méo mó thị trường và đặt ra những tranh luận về tính bền vững của chính sách trong dài hạn (Hewison, 2014; IMF, 2013).
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phân tích trường hợp điển hình nhằm đánh giá các chính sách tài khóa được thực hiện tại Thái Lan dưới thời Thaksin Shinawatra và Yingluck Shinawatra giai đoạn 2001 – 2015. Nguồn dữ liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã nông nghiệp Thái Lan (BAAC) cùng các công trình nghiên cứu đã công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế.
Trên cơ sở tổng hợp và phân tích tài liệu, bài viết tập trung đánh giá bốn nhóm chính sách tài khóa tiêu biểu, gồm: (1) Mở rộng chi tiêu công thông qua Quỹ làng và Chương trình bảo hiểm y tế toàn dân; (2) Các chính sách tín dụng và hoãn nợ đối với khu vực nông nghiệp; (3) Chương trình trợ giá nông sản; (4) Tác động của các chính sách này đối với tăng trưởng kinh tế, phúc lợi xã hội và cân đối tài khóa. Việc lựa chọn trường hợp Thái Lan nhằm làm rõ mối quan hệ giữa thiết kế chính sách, kết quả thực hiện và những hàm ý đối với quá trình hoạch định chính sách tài khóa ở các nền kinh tế đang phát triển.
2. Bối cảnh kinh tế
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với nền kinh tế Thái Lan. Sau khi từ bỏ cơ chế neo tỷ giá đồng baht vào tháng 7/1997, nền kinh tế phải đối mặt với sự mất giá mạnh của đồng nội tệ, khủng hoảng hệ thống ngân hàng, suy giảm đầu tư và tốc độ tăng trưởng kinh tế âm. Để ổn định tình hình, Chính phủ Thái Lan triển khai chương trình cải cách với sự hỗ trợ của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), bao gồm: tái cơ cấu hệ thống tài chính, củng cố kỷ luật tài khóa và cải thiện môi trường đầu tư (IMF, 2002).
Mặc dù các biện pháp này góp phần khôi phục ổn định kinh tế vĩ mô nhưng tốc độ phục hồi giữa các khu vực kinh tế diễn ra không đồng đều. Khu vực nông thôn, đặc biệt, tại miền Bắc và Đông Bắc Thái Lan tiếp tục gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng, dịch vụ y tế và các nguồn lực phát triển. Khoảng cách thu nhập giữa khu vực thành thị và nông thôn trở thành một trong những vấn đề kinh tế – xã hội nổi bật vào cuối thập niên 90 thế kỷ XX.
Trong bối cảnh đó, Đảng Người Thái yêu người Thái (Thai Rak Thai) do tỷ phú Thaksin Shinawatra lãnh đạo giành thắng lợi trong cuộc tổng tuyển cử năm 2001 với chương trình phát triển nhấn mạnh mở rộng cầu trong nước, nâng cao thu nhập khu vực nông thôn, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ công và thúc đẩy tăng trưởng thông qua tiêu dùng nội địa. Quan điểm này được thể hiện trong mô hình “tăng trưởng hai trụ cột”, theo đó, Thái Lan tiếp tục duy trì hội nhập kinh tế quốc tế; đồng thời, sử dụng các công cụ tài khóa để thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế cơ sở (Phongpaichit & Baker, 2009).
Một trong những đặc điểm nổi bật của chính sách tài khóa Thái Lan giai đoạn 2001 – 2015 là việc sử dụng ngân sách nhà nước để mở rộng đầu tư cho khu vực nông thôn và nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ công cơ bản. Chính phủ Thaksin cho rằng, tăng trưởng kinh tế bền vững không chỉ phụ thuộc vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài mà còn cần dựa trên việc mở rộng cầu nội địa, nâng cao thu nhập của người dân và thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế cơ sở (Phongpaichit & Baker, 2009).
Theo định hướng này, Chính phủ triển khai nhiều chương trình có quy mô lớn nhằm cải thiện điều kiện tiếp cận tín dụng, dịch vụ y tế và các nguồn lực phát triển đối với khu vực nông thôn, như:
(1) Quỹ làng
Quỹ làng là một trong những chương trình phát triển nông thôn có quy mô lớn nhất được Chính phủ Thaksin triển khai ngay sau khi lên cầm quyền năm 2001. Theo chương trình này, mỗi làng trên toàn quốc được cấp một triệu baht từ ngân sách nhà nước để thành lập quỹ tín dụng cộng đồng. Các khoản vốn này được người dân trong làng quản lý và cho vay lại đối với các hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ nhằm phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh và tạo việc làm.
Khác với các chương trình tín dụng truyền thống do ngân hàng thương mại cung cấp, Quỹ làng hướng tới các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức. Việc trao quyền quản lý cho cộng đồng địa phương giúp giảm chi phí giao dịch, tận dụng hiểu biết của người dân về khả năng trả nợ của từng hộ gia đình; đồng thời, nâng cao tính linh hoạt trong quá trình xét duyệt và giải ngân vốn vay (Kaboski & Townsend, 2012).
Ngay trong năm đầu triển khai, khoảng 77.000 làng trên cả nước được cấp vốn, với tổng giá trị khoảng 78 tỷ baht, tương đương gần 1,5% GDP của Thái Lan. Đây là một trong những chương trình tín dụng cộng đồng lớn nhất được thực hiện tại các nền kinh tế đang phát triển (Kaboski & Townsend, 2012).
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, chương trình góp phần đáng kể vào việc mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng tại khu vực nông thôn. Kaboski & Townsend (2012), sử dụng dữ liệu điều tra hộ gia đình kết hợp phương pháp kinh tế lượng cho thấy, lượng tín dụng bình quân của các hộ gia đình tăng đáng kể sau khi chương trình được triển khai. Các hộ gia đình được hưởng lợi có xu hướng gia tăng đầu tư vào sản xuất nông nghiệp, mở rộng hoạt động kinh doanh nhỏ và cải thiện mức tiêu dùng.
Bên cạnh tác động đối với tín dụng, Quỹ làng còn tạo hiệu ứng kích thích cầu nội địa trong ngắn hạn thông qua việc tăng chi tiêu của hộ gia đình và thúc đẩy các hoạt động kinh tế tại địa phương. Theo World Bank (2003), chương trình góp phần hỗ trợ phục hồi kinh tế sau khủng hoảng tài chính châu Á bằng cách gia tăng nhu cầu trong nước, đặc biệt tại khu vực nông thôn.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, hiệu quả của chương trình có sự khác biệt đáng kể giữa các địa phương. Một số quỹ hoạt động hiệu quả, tỷ lệ hoàn trả vốn vay cao và hỗ trợ tốt cho phát triển sản xuất, trong khi nhiều quỹ khác tồn tại tình trạng quản lý lỏng lẻo, lựa chọn dự án chưa hiệu quả và phát sinh nợ quá hạn. OECD (2013) nhận định rằng, việc phân bổ nguồn vốn theo tiêu chí hành chính thay vì dựa trên nhu cầu và năng lực hấp thụ vốn của từng địa phương đã làm giảm hiệu quả sử dụng ngân sách trong một số trường hợp. Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng lưu ý rằng, việc mở rộng tín dụng nếu không đi kèm với nâng cao năng lực sản xuất và quản trị doanh nghiệp có thể làm gia tăng mức độ vay nợ của hộ gia đình mà không tạo ra mức tăng tương ứng về năng suất lao động (World Bank, 2003).
Nhìn chung, Quỹ làng được đánh giá là một trong những chương trình phát triển cộng đồng thành công của Thái Lan trong việc mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng đối với khu vực nông thôn. Tuy nhiên, để bảo đảm hiệu quả lâu dài, chương trình cần đi kèm với cơ chế giám sát tài chính, nâng cao năng lực quản lý của các tổ chức cộng đồng và tăng cường hỗ trợ kỹ thuật cho các hộ vay vốn.
(2) Chương trình bảo hiểm y tế toàn dân
Một trong những cải cách xã hội có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Chính phủ Thaksin là Chương trình bảo hiểm y tế toàn dân (Universal Coverage Scheme – UCS), thường được biết đến với tên gọi Chương trình 30 Bath (30 Baht Scheme). Chương trình được triển khai từ năm 2001 với mục tiêu mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho nhóm dân cư chưa được bao phủ bởi các chương trình bảo hiểm y tế hiện có.
Trước khi UCS được áp dụng, hệ thống bảo hiểm y tế của Thái Lan chủ yếu phục vụ công chức, người lao động trong khu vực chính thức và một số nhóm đối tượng chính sách. Khoảng 30% dân số, chủ yếu là lao động phi chính thức và người dân khu vực nông thôn chưa có bảo hiểm y tế hoặc chỉ được tiếp cận dịch vụ ở mức hạn chế (WHO, 2010).
Theo cơ chế ban đầu, người dân chỉ cần thanh toán 30 baht cho mỗi lần khám, chữa bệnh tại các cơ sở y tế thuộc hệ thống công lập, phần chi phí còn lại do ngân sách nhà nước chi trả. Năm 2006, khoản đồng chi trả này được bãi bỏ, qua đó, mở rộng hơn nữa khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Việc mở rộng bao phủ bảo hiểm y tế đã tạo ra những thay đổi đáng kể đối với hệ thống y tế công cộng của Thái Lan. Theo WHO (2010), tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tăng lên trên 98% dân số chỉ sau vài năm triển khai. Đồng thời, tỷ lệ hộ gia đình phải chi trả chi phí y tế ở mức thảm họa giảm mạnh, góp phần hạn chế nguy cơ nghèo hóa do chi phí khám, chữa bệnh.
Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy, UCS góp phần cải thiện các chỉ tiêu sức khỏe cộng đồng, đặc biệt tại khu vực nông thôn và các nhóm thu nhập thấp. Việc tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng năng suất lao động và tạo tác động tích cực đối với tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.
Tuy nhiên, việc mở rộng nhanh phạm vi bao phủ cũng làm gia tăng đáng kể chi ngân sách dành cho y tế. IMF (2013) cho rằng, duy trì tính bền vững tài khóa của chương trình đòi hỏi Chính phủ phải tiếp tục cải thiện hiệu quả quản lý bệnh viện, kiểm soát chi phí khám, chữa bệnh và nâng cao chất lượng quản trị hệ thống bảo hiểm y tế.
(3) Chương trình hoãn nợ nông dân
Ngay sau khi lên cầm quyền năm 2001, Chính phủ Thaksin Shinawatra triển khai chương trình hoãn trả nợ trong thời hạn ba năm đối với các hộ nông dân có khoản vay dưới 100.000 baht tại Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã nông nghiệp (Bank for Agriculture and Agricultural Cooperatives – BAAC). Mục tiêu của chương trình là giảm áp lực tài chính cho các hộ nông dân sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, tạo điều kiện để người vay phục hồi sản xuất và cải thiện thu nhập.
Không giống các chương trình xóa nợ hoàn toàn, chính sách này chỉ tạm thời đình hoãn nghĩa vụ trả nợ gốc, trong khi phần lớn các khoản vay vẫn tiếp tục được duy trì trong hệ thống tín dụng. Theo Chính phủ Thái Lan, việc hoãn trả nợ giúp các hộ gia đình có thêm nguồn lực để đầu tư vào sản xuất thay vì phải ưu tiên thanh toán các nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn (BAAC, 2003).
Theo OECD (2013), khoảng 2,3 triệu hộ nông dân được hưởng lợi từ chương trình trong giai đoạn đầu triển khai. Việc giảm áp lực trả nợ góp phần cải thiện khả năng thanh khoản của nhiều hộ gia đình, qua đó, duy trì hoạt động sản xuất nông nghiệp trong bối cảnh thu nhập còn nhiều khó khăn.
Một số nghiên cứu cho thấy, chính sách này góp phần ổn định tiêu dùng tại khu vực nông thôn; đồng thời, làm giảm nguy cơ vỡ nợ hàng loạt trong hệ thống tín dụng nông nghiệp. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phục hồi kinh tế sau khủng hoảng, khi khu vực nông nghiệp vẫn đóng vai trò là nguồn sinh kế của phần lớn dân cư nông thôn (World Bank, 2003).
Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn của chương trình vẫn còn nhiều tranh luận. IMF (2005) cho rằng, việc kéo dài thời gian trả nợ nếu không đi kèm với các biện pháp nâng cao năng suất sản xuất có thể làm giảm động cơ trả nợ đúng hạn và tạo ra hiện tượng “rủi ro đạo đức”, khi người vay kỳ vọng Chính phủ sẽ tiếp tục gia hạn hoặc hỗ trợ trong tương lai.
Bên cạnh đó, việc tập trung hỗ trợ theo tiêu chí quy mô khoản vay thay vì khả năng tài chính thực tế của từng hộ cũng khiến hiệu quả phân bổ nguồn lực chưa thật sự tối ưu. Một số hộ có khả năng trả nợ vẫn được hưởng ưu đãi, trong khi nhiều hộ nghèo không thuộc đối tượng vay của BAAC lại không được tiếp cận chương trình.
Mặc dù còn tồn tại những hạn chế nhất định, chương trình hoãn nợ nông dân đã góp phần giảm áp lực tài chính trong ngắn hạn và hỗ trợ quá trình phục hồi sản xuất tại khu vực nông thôn. Kinh nghiệm này cho thấy, các chính sách hỗ trợ tín dụng có thể phát huy hiệu quả nếu được thiết kế phù hợp với điều kiện kinh tế và đi kèm với các giải pháp nâng cao năng suất sản xuất cũng như tăng cường kỷ luật tín dụng.
(4) Chương trình thế chấp lúa gạo
Trong số các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của Thái Lan, Chương trình thế chấp lúa gạo là chương trình có quy mô ngân sách lớn nhất và cũng gây nhiều tranh luận nhất về hiệu quả kinh tế.
Mặc dù chương trình này đã được áp dụng từ thập niên 80 thế kỷ XX dưới nhiều hình thức khác nhau, quy mô và mức độ can thiệp của Nhà nước được mở rộng đáng kể dưới thời Chính phủ Yingluck Shinawatra (2011 – 2014). Theo cơ chế của chương trình, Chính phủ mua lúa của nông dân với mức giá cao hơn so với giá thị trường thông qua Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã nông nghiệp (BAAC). Sau khi thu mua, lượng lúa được lưu trữ trong kho quốc gia và sẽ được bán ra khi điều kiện thị trường thuận lợi.
Mục tiêu của chương trình là nâng cao thu nhập cho người trồng lúa, góp phần ổn định đời sống khu vực nông thôn và duy trì vai trò của Thái Lan trên thị trường xuất khẩu gạo thế giới. Chính phủ kỳ vọng việc thu mua với giá cao sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với thu nhập của khu vực nông nghiệp; đồng thời, giúp cải thiện sức mua trong nước.
Trong giai đoạn đầu triển khai, thu nhập của nhiều hộ nông dân tăng lên đáng kể nhờ mức giá thu mua cao hơn giá thị trường từ 30 – 50% (World Bank, 2015). Chính sách này góp phần cải thiện điều kiện sống của một bộ phận lớn nông dân và làm gia tăng tiêu dùng tại khu vực nông thôn.
Tuy nhiên, việc mua lúa với giá cao hơn giá thị trường trong thời gian dài cũng tạo ra nhiều hệ quả ngoài dự kiến. Do giá thu mua không phản ánh quan hệ cung – cầu, lượng lúa được bán cho Chính phủ tăng nhanh, trong khi khối lượng gạo tồn kho ngày càng lớn. Theo IMF (2013), chương trình làm gia tăng đáng kể nghĩa vụ tài khóa và khiến Chính phủ phải dành nguồn ngân sách lớn để bảo quản, lưu kho và xử lý lượng gạo tồn đọng.
Một vấn đề khác là khả năng cạnh tranh của gạo Thái Lan trên thị trường quốc tế suy giảm. Khi giá thu mua trong nước được duy trì ở mức cao, giá xuất khẩu của Thái Lan cũng tăng tương ứng, làm giảm khả năng cạnh tranh so với các nước xuất khẩu khác như Việt Nam và Ấn Độ. Trong giai đoạn 2012 – 2013, Thái Lan mất vị trí quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới sau nhiều năm duy trì vị trí dẫn đầu (FAO, 2014).
Ngoài áp lực tài khóa, chương trình còn làm phát sinh nhiều vấn đề trong quản lý và giám sát. Một số báo cáo của Ngân hàng Thế giới và OECD cho thấy, đã xuất hiện tình trạng gian lận về chất lượng lúa, khai khống sản lượng và thất thoát trong quá trình thu mua, bảo quản và bán gạo dự trữ. Những yếu tố này làm gia tăng chi phí ngân sách và làm giảm hiệu quả của chương trình (OECD, 2013).
Từ góc độ kinh tế học, Chương trình thế chấp lúa gạo là một ví dụ điển hình về chính sách can thiệp giá thông qua ngân sách nhà nước. Chính sách giúp cải thiện thu nhập của người sản xuất trong ngắn hạn nhưng tạo ra méo mó tín hiệu thị trường, làm giảm động lực nâng cao năng suất và gia tăng gánh nặng tài khóa nếu được duy trì trong thời gian dài.
Năm 2014, sau khi Chính phủ Yingluck kết thúc nhiệm kỳ, chương trình được chấm dứt. Các đánh giá của IMF và World Bank đều cho rằng, việc hỗ trợ thu nhập cho nông dân nên chuyển từ cơ chế trợ giá trực tiếp sang các biện pháp nâng cao năng suất, đầu tư hạ tầng nông nghiệp và phát triển chuỗi giá trị nhằm bảo đảm hiệu quả sử dụng ngân sách cũng như tính bền vững của chính sách trong dài hạn (IMF, 2013; World Bank, 2015).
Bảng 1. Tóm tắt các chính sách tài khóa được Chính phủ Thái Lan sử dụng, kỳ vọng và hệ quả

Nguồn: Tác giả tổng hợp.
3. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy, chính sách tài khóa có thể trở thành một công cụ quan trọng nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, cải thiện phúc lợi xã hội và thúc đẩy phát triển khu vực nông thôn nếu được thiết kế phù hợp với điều kiện phát triển của từng quốc gia. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này phụ thuộc không chỉ vào quy mô nguồn lực ngân sách mà còn vào chất lượng quản trị công, cơ chế giám sát và khả năng bảo đảm tính bền vững tài khóa trong trung và dài hạn.
Thứ nhất, việc mở rộng chi tiêu công cần gắn với nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách. Các chương trình, như: Quỹ làng hay bảo hiểm y tế toàn dân cho thấy, đầu tư cho tín dụng vi mô, y tế và phát triển nguồn nhân lực có thể tạo ra những tác động tích cực đối với tăng trưởng và phúc lợi xã hội. Đối với Việt Nam, việc ưu tiên chi ngân sách cho giáo dục, y tế, chuyển đổi số, phát triển nông thôn và hạ tầng có thể tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn; đồng thời, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Thứ hai, các chương trình hỗ trợ thu nhập cần được thiết kế theo hướng có mục tiêu và dựa trên tiêu chí rõ ràng. Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy, các chương trình trợ cấp quy mô lớn có thể giúp cải thiện thu nhập trong ngắn hạn, nhưng nếu kéo dài hoặc thiếu cơ chế điều chỉnh sẽ làm gia tăng nghĩa vụ ngân sách và làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực. Vì vậy, các chính sách hỗ trợ tại Việt Nam cần tập trung vào đúng nhóm đối tượng, có thời hạn thực hiện cụ thể và đi kèm với cơ chế đánh giá định kỳ.
Thứ ba, các chính sách hỗ trợ khu vực nông nghiệp nên chuyển dần từ trợ giá trực tiếp sang nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Thực tiễn của Chương trình thế chấp lúa gạo cho thấy, việc can thiệp giá quy mô lớn có thể tạo ra những méo mó trên thị trường và làm phát sinh chi phí ngân sách đáng kể. Đối với Việt Nam, việc đầu tư vào giống cây trồng, công nghệ sản xuất, logistics, chế biến sâu và phát triển chuỗi giá trị nông sản có thể mang lại hiệu quả bền vững hơn so với các biện pháp hỗ trợ giá kéo dài.
Thứ tư, việc mở rộng các chương trình an sinh xã hội cần được thực hiện với bảo đảm cân đối tài khóa. Chương trình bảo hiểm y tế toàn dân của Thái Lan cho thấy, việc mở rộng tiếp cận dịch vụ công có thể cải thiện đáng kể phúc lợi xã hội nếu đi kèm với cơ chế quản lý chi phí, nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ và cải thiện chất lượng quản trị hệ thống y tế. Đây cũng là những vấn đề Việt Nam cần tiếp tục quan tâm trong quá trình hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội.
Thứ năm, kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy, mọi chính sách tài khóa đều phải được đặt trong khuôn khổ quản lý tài khóa trung hạn và gắn với khả năng cân đối ngân sách. Việc mở rộng chi tiêu công có thể tạo động lực cho tăng trưởng trong ngắn hạn, song nếu thiếu cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả sẽ làm gia tăng áp lực đối với nợ công và hạn chế dư địa điều hành chính sách trong tương lai. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện khuôn khổ quản lý tài khóa, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao tính minh bạch ngân sách, tăng cường đánh giá hiệu quả đầu tư công và cải thiện chất lượng quản trị tài chính công nhằm bảo đảm sử dụng hiệu quả các nguồn lực của Nhà nước.
Tài liệu tham khảo:
Bank for Agriculture and Agricultural Cooperatives – BAAC (2003). Annual Report 2003. Bangkok: BAAC.
Hewison, K. (2014). Considerations on inequality and politics in Thailand. Democratization, 21(5), 846-866.
International Monetary Fund – IMF (2002). Thailand: 2002 Article IV Consultation-Staff Report. Washington, DC: International Monetary Fund.
International Monetary Fund – IMF (2005). Thailand: 2005 Article IV Consultation-Staff Report. Washington, DC: International Monetary Fund.
International Monetary Fund – IMF (2013). Thailand: 2013 Article IV Consultation-Staff Report. Washington, DC: International Monetary Fund.
Kaboski, J. P., & Townsend, R. M. (2012). The impact of credit on village economies. American Economic Journal: Applied Economics, 4(2), 98-133.
Organisation for Economic Co-operation and Development (2013). OECD Economic Surveys: Thailand 2013. Paris: OECD Publishing.
Phongpaichit, P., & Baker, C. (2009). Thaksin (2nd ed.). Chiang Mai: Silkworm Books.
Tangcharoensathien, V., Witthayapipopsakul, W., Panichkriangkrai, W., Patcharanarumol, W., & Mills, A. (2018). Health systems development in Thailand: A solid platform for successful implementation of universal health coverage. The Lancet, 391(10126), 1205-1223.
Warr, P. (Ed.). (2005). Thailand Beyond the Crisis. London: RoutledgeCurzon.
World Bank (2003). Thailand Economic Monitor. Washington, DC: World Bank.
World Bank (2012). Thailand Economic Monitor. Washington, DC: World Bank.
World Bank. (2014). Thailand Economic Monitor. Washington, DC: World Bank.
World Health Organization (2010). The Kingdom of Thailand Health System Review. New Delhi: WHO Regional Office for South-East Asia.



