Vocational training model for community-based tourism under the “quadruple-helix” partnership integrated with the tourism value chain in Lao Cai province
TS. Ngô Thị Nhung
Trường Chính trị tỉnh Lào Cai
Email: Ngothinhungtct@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích thực trạng đào tạo nghề du lịch cộng đồng tại tỉnh Lào Cai, chỉ ra những hạn chế trong liên kết giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng, cũng như sự chưa gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu thị trường và chuỗi giá trị du lịch. Trên cơ sở vận dụng lý thuyết chuỗi giá trị, quản trị mạng lưới và phát triển du lịch cộng đồng, bài viết đề xuất mô hình đào tạo nghề theo liên kết 4 nhà: Nhà nước – cơ sở đào tạo – doanh nghiệp – cộng đồng, lấy nhu cầu thị trường và vai trò chủ thể của cộng đồng làm trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, gắn đào tạo với việc làm và thúc đẩy sinh kế bền vững cho người dân địa phương.
Từ khóa: Mô hình đào tạo nghề; du lịch cộng đồng; liên kết “4 nhà”; chuỗi giá trị du lịch; nguồn nhân lực; Lào Cai.
Abstract: This article examines the current state of vocational training for community-based tourism in Lao Cai Province, identifying shortcomings in collaboration among the State, training institutions, businesses, and local communities, as well as the misalignment between training provision, market demand, and the tourism value chain. Drawing on value chain theory, network governance theory, and community-based tourism development theory, the article proposes a four-stakeholder vocational training model that brings together the State, training institutions, businesses, and local communities. The model places market demand and the community’s role as an active stakeholder at its core, aiming to improve the quality of the tourism workforce, strengthen the link between vocational training and employment, and promote sustainable livelihoods for local residents.
Keywords: Vocational training model; community-based tourism; “quadruple-helix” partnership; tourism value chain; human resources; Lao Cai.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh phát triển kinh tế xanh và bền vững, du lịch cộng đồng là hướng đi quan trọng nhằm tạo sinh kế, nâng cao thu nhập cho người dân và bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 xác định phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn (Bộ Chính trị, 2017). Với lợi thế về cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa đa dạng, Lào Cai có nhiều điều kiện phát triển du lịch cộng đồng. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng nghề phù hợp với nhu cầu thị trường và đặc thù địa phương.
Những năm qua, tỉnh Lào Cai đã triển khai các hoạt động đào tạo nghề gắn với phát triển du lịch, từng bước mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng. Tuy nhiên, liên kết giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng còn thiếu đồng bộ; từ xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo, thực hành nghề đến kết nối việc làm chưa hình thành cơ chế phối hợp chặt chẽ. Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới cách thức tổ chức đào tạo, bảo đảm hoạt động đào tạo không tách rời nhu cầu thị trường, quá trình cung ứng dịch vụ và lợi ích của cộng đồng địa phương.
Từ thực tiễn đó, bài viết phân tích thực trạng đào tạo nghề du lịch cộng đồng tại tỉnh Lào Cai, trên cơ sở vận dụng lý thuyết chuỗi giá trị, quản trị mạng lưới và phát triển du lịch cộng đồng, đề xuất mô hình đào tạo nghề theo liên kết “4 nhà” (Nhà nước – cơ sở đào tạo – doanh nghiệp – cộng đồng) gắn với chuỗi giá trị du lịch. Qua đó, bài viết hướng tới làm rõ cơ chế phối hợp giữa các chủ thể, tăng cường gắn kết đào tạo với nhu cầu sử dụng lao động, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng và góp phần thúc đẩy phát triển du lịch cộng đồng bền vững tại tỉnh Lào Cai.
2. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn
2.1. Cơ sở lý luận
Thứ nhất, đào tạo nghề du lịch cộng đồng. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014, giáo dục nghề nghiệp có mục tiêu đào tạo nhân lực trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động (Quốc hội, 2014). Trên cơ sở đó, đào tạo nghề du lịch cộng đồng có thể được tiếp cận là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng và năng lực thực hành cần thiết để người dân tham gia cung ứng dịch vụ, phát triển sản phẩm du lịch và tạo việc làm tại địa phương. Trong bối cảnh du lịch phát triển theo hướng bền vững, đào tạo nghề không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chuyên môn mà còn phải chú trọng kỹ năng phục vụ khách hàng, quản trị dịch vụ, ứng dụng công nghệ và thích ứng với biến động của thị trường lao động.
Tổ chức Du lịch Liên Hợp quốc (UN Tourism) nhấn mạnh tiềm năng của du lịch nông thôn trong thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và bảo tồn các giá trị văn hóa. Tương tự, Tổ chức Lao động quốc tế (ILO, 2017) đề cao vai trò của phát triển kỹ năng nghề đối với khả năng có việc làm và tạo sinh kế bền vững trong lĩnh vực du lịch. Đối với du lịch cộng đồng, yêu cầu này càng có ý nghĩa bởi hoạt động du lịch có khả năng tạo liên kết với nhiều ngành kinh tế khác như nông nghiệp, thủ công, vận tải và thương mại. Do đó, đào tạo nghề cần gắn với điều kiện thực tiễn của địa phương và cơ hội việc làm, kinh doanh mà hoạt động du lịch tạo ra.
Theo cách tiếp cận này, nội dung đào tạo nghề du lịch cộng đồng cần bao quát các nghiệp vụ lưu trú, chế biến ẩm thực, hướng dẫn và phục vụ khách du lịch; đồng thời, mở rộng sang quản trị cơ sở lưu trú tại nhà dân (homestay), marketing số, ngoại ngữ, phát triển sản phẩm, bảo tồn văn hóa bản địa và kỹ năng khởi nghiệp. Hiệu quả đào tạo vì vậy không chỉ được đánh giá qua số lượng người tham gia hoặc hoàn thành khóa học mà còn qua khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn, tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện sinh kế của người dân.
Thứ hai, liên kết “4 nhà” trong đào tạo nghề. Liên kết “4 nhà” là cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng nhằm huy động nguồn lực, chia sẻ trách nhiệm và gắn hoạt động đào tạo với nhu cầu phát triển du lịch. Trong cơ chế này, Nhà nước giữ vai trò định hướng, hoàn thiện thể chế và ban hành chính sách; cơ sở đào tạo xây dựng chương trình, tổ chức giảng dạy và đánh giá kết quả học tập; doanh nghiệp tham gia xác định nhu cầu kỹ năng, tổ chức thực hành, thực tập và kết nối tuyển dụng; cộng đồng vừa tham gia học nghề, vừa là chủ thể trực tiếp cung ứng dịch vụ, bảo tồn văn hóa và phát triển sản phẩm du lịch. Các chủ thể có chức năng riêng nhưng cần phối hợp chặt chẽ để bảo đảm tính thống nhất giữa mục tiêu đào tạo, yêu cầu của thị trường và nhu cầu phát triển của địa phương.
Cách tiếp cận này có cơ sở từ lý thuyết quản trị mạng lưới (Network Governance), nhấn mạnh sự phối hợp giữa các tổ chức có tính độc lập tương đối thông qua chia sẻ thông tin, nguồn lực và trách nhiệm. Theo Provan & Kenis (2008), hiệu quả quản trị mạng lưới gắn với cách thức tổ chức và điều phối quan hệ giữa các chủ thể tham gia. Vận dụng vào đào tạo nghề du lịch cộng đồng, liên kết “4 nhà” không nên dừng ở sự phân công chức năng mà cần hình thành cơ chế phối hợp xuyên suốt, từ dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo và thực hành nghề đến tuyển dụng, hỗ trợ khởi nghiệp và phát triển sinh kế. Theo đó, hiệu quả liên kết phụ thuộc vào mức độ tham gia thực chất của từng chủ thể, khả năng chia sẻ thông tin và sự thống nhất về mục tiêu, lợi ích trong quá trình triển khai.
Thứ ba, chuỗi giá trị du lịch. Porter (1985), phát triển khái niệm chuỗi giá trị để phân tích cách thức các hoạt động liên kết tạo ra giá trị gia tăng và lợi thế cạnh tranh. Vận dụng vào lĩnh vực du lịch, chuỗi giá trị có thể được xem xét qua các hoạt động từ phát triển sản phẩm, quảng bá, kết nối thị trường, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, hướng dẫn đến trải nghiệm văn hóa, mua sắm và các dịch vụ hỗ trợ. Giá trị của sản phẩm du lịch không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của từng dịch vụ mà còn chịu tác động của mức độ liên kết và tính đồng bộ giữa các khâu trong quá trình cung ứng. Vì vậy, sự thiếu hụt năng lực ở một khâu hoặc sự phối hợp chưa hiệu quả giữa các chủ thể có thể làm giảm chất lượng trải nghiệm và khả năng tạo giá trị của toàn bộ sản phẩm du lịch.
Đối với du lịch cộng đồng, tiếp cận theo chuỗi giá trị giúp xác định những khâu người dân có thể tham gia, yêu cầu kỹ năng tương ứng và cơ hội gia tăng giá trị tại địa phương. Cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu gắn đào tạo nghề với nhu cầu thực tế của thị trường và yêu cầu năng lực của từng vị trí việc làm, thay vì chủ yếu dựa vào khả năng cung ứng của cơ sở đào tạo. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa hộ kinh doanh, hợp tác xã, doanh nghiệp lữ hành và các chủ thể cung ứng dịch vụ để mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng khả năng giữ lại giá trị kinh tế trong cộng đồng. Như vậy, chuỗi giá trị vừa là căn cứ xác định nội dung, phương thức đào tạo, vừa là cơ sở kết nối đào tạo với việc làm và phát triển sinh kế.
Sự kết hợp này tạo cơ sở lý luận cho việc đề xuất mô hình đào tạo lấy nhu cầu thực tiễn và vai trò chủ thể của cộng đồng làm trọng tâm, qua đó, tăng cường kết nối giữa đào tạo, việc làm và phát triển du lịch cộng đồng bền vững.
2.2. Khung lý thuyết của nghiên cứu
Thứ nhất, lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985). Lý thuyết này cho rằng, giá trị và lợi thế cạnh tranh được hình thành thông qua sự liên kết giữa các hoạt động trong quá trình tạo ra và cung ứng sản phẩm, dịch vụ. Vận dụng vào du lịch cộng đồng, chất lượng và sức cạnh tranh của điểm đến không chỉ phụ thuộc vào từng dịch vụ riêng lẻ mà còn chịu tác động của mức độ kết nối giữa các khâu trong chuỗi giá trị. Theo đó, đào tạo nghề cần xuất phát từ nhu cầu thị trường và yêu cầu kỹ năng của từng khâu, từ cung ứng dịch vụ lưu trú, ăn uống, hướng dẫn, tổ chức trải nghiệm văn hóa đến phát triển sản phẩm và kết nối thị trường. Cách tiếp cận này giúp định hướng nội dung đào tạo theo nhu cầu thực tiễn; đồng thời, mở rộng cơ hội để người dân tham gia và gia tăng giá trị kinh tế tại địa phương.
Thứ hai, lý thuyết quản trị mạng lưới. Theo Provan & Kenis (2008), quản trị mạng lưới chú trọng cách thức phối hợp, điều phối và chia sẻ nguồn lực giữa các tổ chức có tính độc lập tương đối nhằm thực hiện mục tiêu chung. Đối với phát triển du lịch cộng đồng, hiệu quả hoạt động không chỉ phụ thuộc vào năng lực của từng chủ thể mà còn gắn với chất lượng phối hợp giữa chính quyền, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng. Vận dụng lý thuyết này, liên kết “4 nhà” được xem là cơ chế tổ chức và điều phối hoạt động đào tạo, bảo đảm sự tham gia của các chủ thể trong các khâu xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình, tổ chức thực hành, kết nối việc làm và hỗ trợ phát triển sinh kế. Như vậy, quản trị mạng lưới cung cấp cơ sở để phân tích điều kiện vận hành và hiệu quả phối hợp trong mô hình đào tạo nghề.
Thứ ba, lý thuyết phát triển du lịch dựa vào cộng đồng. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển du lịch, từ tham gia ra quyết định, cung ứng dịch vụ, quản lý tài nguyên đến hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Theo Goodwin & Santilli (2009), phát triển du lịch dựa vào cộng đồng cần được xem xét không chỉ ở kết quả kinh tế mà còn ở khả năng tạo sinh kế, nâng cao năng lực cộng đồng và duy trì các giá trị văn hóa, xã hội địa phương. Vận dụng vào đào tạo nghề du lịch cộng đồng, lý thuyết này đặt ra yêu cầu bảo đảm người dân vừa là đối tượng thụ hưởng hoạt động đào tạo, vừa tham gia xác định nhu cầu, tổ chức cung ứng dịch vụ và phát triển sản phẩm dựa trên tài nguyên, tri thức và bản sắc văn hóa của địa phương. Qua đó, đào tạo nghề hướng tới nâng cao năng lực tự chủ và khả năng tham gia thực chất của cộng đồng trong chuỗi giá trị du lịch.
Ba phương diện trên có quan hệ bổ trợ, tạo cơ sở phân tích thực trạng và đề xuất mô hình đào tạo nghề du lịch cộng đồng theo liên kết “4 nhà” gắn với chuỗi giá trị du lịch tại tỉnh Lào Cai. Mô hình hướng tới tăng cường sự phù hợp giữa đào tạo và nhu cầu thị trường, kết nối đào tạo với việc làm, nâng cao khả năng tham gia và hưởng lợi của cộng đồng từ hoạt động du lịch.
2.3. Kinh nghiệm thực tiễn và bài học cho tỉnh Lào Cai
Thực tiễn trong nước cho thấy, đào tạo nghề gắn với phát triển du lịch cộng đồng cần có sự kết nối giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Tại Quảng Nam trước đây, hoạt động đào tạo nghiệp vụ du lịch được triển khai gắn với các điểm du lịch cộng đồng và doanh nghiệp lữ hành; Hà Giang trước đây chú trọng phát triển kỹ năng quản lý cơ sở lưu trú tại nhà dân (homestay), hướng dẫn du lịch và bảo tồn văn hóa dân tộc; trong khi Ninh Bình quan tâm gắn đào tạo nhân lực với nhu cầu của doanh nghiệp tại các khu, điểm du lịch. Những kinh nghiệm này gợi mở yêu cầu kết hợp đào tạo kỹ năng nghề với điều kiện thực tiễn của điểm đến và nhu cầu sử dụng lao động. Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ hiệu quả của từng mô hình, cần có thêm bằng chứng về nội dung đào tạo, mức độ tham gia của các chủ thể và kết quả việc làm sau đào tạo.
Ở phạm vi quốc tế, kinh nghiệm tại Thái Lan, Indonesia và Nepal cho thấy, vai trò của cộng đồng trong phát triển du lịch cần được gắn với việc nâng cao năng lực nghề nghiệp, quản trị và khả năng tiếp cận thị trường. Theo Pookhao Sonjai & cộng sự (2020), các kinh nghiệm được nghiên cứu gợi mở tầm quan trọng của việc kết hợp phát triển kỹ năng với sự tham gia của cộng đồng và phối hợp giữa các chủ thể liên quan. Từ góc độ đào tạo nghề, điều này đặt ra yêu cầu tổ chức đào tạo phù hợp với điều kiện địa phương, chú trọng kỹ năng cung ứng dịch vụ, quản trị hoạt động du lịch, ngoại ngữ và ứng dụng công nghệ số; đồng thời, tăng cường vai trò điều phối của chính quyền và kết nối thị trường của doanh nghiệp. Việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế cần tính đến sự khác biệt về thể chế, nguồn lực, đặc điểm văn hóa và trình độ phát triển du lịch của từng địa phương.
Từ cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn, có thể rút ra ba bài học chủ yếu đối với tỉnh Lào Cai. Một là, lấy nhu cầu thị trường và chuỗi giá trị du lịch làm căn cứ xây dựng chương trình đào tạo. Nội dung và phương thức đào tạo cần xuất phát từ yêu cầu kỹ năng của từng khâu trong quá trình cung ứng dịch vụ, phát triển sản phẩm và kết nối thị trường, qua đó khắc phục tình trạng đào tạo chưa sát nhu cầu sử dụng lao động. Hai là, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng. Người dân cần được tham gia xác định nhu cầu học nghề, lựa chọn nội dung đào tạo và tổ chức hoạt động du lịch; đồng thời được hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị, phát triển sản phẩm và bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Ba là, thiết lập cơ chế phối hợp thường xuyên giữa bốn chủ thể. Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng cần phối hợp xuyên suốt từ dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo và thực hành đến kết nối việc làm, hỗ trợ khởi nghiệp và theo dõi kết quả sau đào tạo. Đây là căn cứ thực tiễn để đề xuất mô hình đào tạo nghề theo liên kết “4 nhà” gắn với chuỗi giá trị du lịch tại tỉnh Lào Cai, hướng tới nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, mở rộng cơ hội việc làm và tăng khả năng tạo lập, phân phối giá trị kinh tế trong cộng đồng địa phương.
3. Thực trạng đào tạo nghề du lịch cộng đồng ở tỉnh Lào Cai
3.1. Một số kết quả đạt được
Thứ nhất, nhu cầu đào tạo nghề du lịch – dịch vụ ngày càng được quan tâm, đặt ra yêu cầu đổi mới nội dung và phương thức đào tạo.
Những năm gần đây, du lịch cộng đồng tại tỉnh Lào Cai từng bước phát triển, góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập và phát huy giá trị văn hóa của các dân tộc thiểu số. Tại các địa bàn, như: Sa Pa, Bắc Hà, Y Tý và Nghĩa Đô, các loại hình lưu trú tại nhà dân (homestay), du lịch trải nghiệm, du lịch nông nghiệp và du lịch văn hóa tạo ra nhu cầu đa dạng về nhân lực có kỹ năng nghề phù hợp. Kết quả khảo sát 676 người lao động cho thấy, 30,6% đã tham gia các khóa đào tạo thuộc nhóm du lịch – dịch vụ, 30,2% thuộc nhóm nghề nông nghiệp, 19,5% thuộc nhóm nghề phi nông nghiệp và 19,7% thuộc nhóm nghề truyền thống (Nhóm nghiên cứu, 2026). Tỷ lệ tham gia đào tạo ở nhóm du lịch – dịch vụ cao nhất trong các nhóm được khảo sát, phản ánh vị trí đáng kể của lĩnh vực này trong cơ cấu đào tạo nghề. Tuy nhiên, số liệu về cơ cấu tham gia đào tạo chưa đủ để khẳng định sự chuyển dịch tương ứng trong nhu cầu học nghề hoặc mức độ đáp ứng nhân lực của thị trường du lịch.
Sự phát triển của du lịch cộng đồng đặt ra yêu cầu mở rộng nội dung đào tạo từ các nghiệp vụ cơ bản, như: lễ tân, buồng phòng, chế biến món ăn và hướng dẫn du lịch sang các kỹ năng gắn với toàn bộ quá trình cung ứng dịch vụ. Người lao động cần được trang bị năng lực quản trị homestay, ứng dụng công nghệ số, marketing trực tuyến, ngoại ngữ, xây dựng sản phẩm và tổ chức trải nghiệm văn hóa bản địa. Đây là những năng lực cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và tăng cường sự tham gia của người dân vào chuỗi giá trị du lịch.
Trong đào tạo nghề cho lao động nông thôn, việc gắn nội dung đào tạo với nhu cầu thị trường, điều kiện sản xuất và chuỗi liên kết đã được chú trọng ở một số lĩnh vực. Các chương trình không chỉ tập trung vào kỹ thuật sản xuất mà còn quan tâm đến quy trình an toàn, quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát triển sản phẩm OCOP và kết nối tiêu thụ. Kinh nghiệm này cho thấy, đào tạo nghề cần gắn với quá trình tạo ra sản phẩm và tiếp cận thị trường, thay vì chỉ trang bị kỹ năng đơn lẻ. Đây là cơ sở tham khảo để đổi mới đào tạo nghề du lịch cộng đồng theo hướng kết nối kỹ năng nghề với các khâu cung ứng dịch vụ, phát triển sản phẩm, quảng bá và phân phối sản phẩm du lịch.
Thứ hai, mạng lưới đào tạo nghề du lịch từng bước được mở rộng và bước đầu tạo ra kết quả về việc làm.
Thực hiện các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn, tỉnh Lào Cai từng bước đa dạng hóa ngành nghề đào tạo, trong đó có các nghề phục vụ phát triển du lịch. Giai đoạn 2020 – 2023, Trường Cao đẳng Lào Cai đã đào tạo 135 học viên nghề nghiệp vụ nhà hàng, 210 học viên nghề nghiệp vụ buồng phòng khách sạn và 239 học viên nghề kỹ năng du lịch cộng đồng (Nhóm nghiên cứu, 2026). Bên cạnh đó, một số trung tâm giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên tại Sa Pa, Bắc Hà và các địa phương khác tổ chức đào tạo lưu động tại cộng đồng, góp phần tạo điều kiện để người dân tiếp cận hoạt động đào tạo ngay tại địa bàn sinh sống. Những hoạt động này cho thấy, hệ thống đào tạo đã bước đầu quan tâm đến nhu cầu nhân lực của ngành du lịch và điều kiện tham gia học nghề của lao động địa phương.
Kết quả khảo sát của Nhóm nghiên cứu (2026) cho thấy, trong nhóm nghề du lịch – dịch vụ, 73,4% người học có việc làm sau đào tạo và 72,5% làm đúng nghề hoặc nghề liên quan; thu nhập bình quân đạt khoảng 5,4 triệu đồng/tháng, thấp hơn nhóm nghề phi nông nghiệp. Các số liệu này cho thấy, đào tạo nghề đã góp phần mở rộng cơ hội việc làm. Tuy nhiên, tỷ lệ có việc làm chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và tính bền vững của việc làm; mức thu nhập cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng tạo giá trị của người lao động. Đối với du lịch cộng đồng, kết quả việc làm và thu nhập còn có thể chịu ảnh hưởng của tính mùa vụ, quy mô hộ kinh doanh, chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận thị trường.
Thứ ba, sự tham gia của doanh nghiệp trong đào tạo nghề đã có những chuyển biến bước đầu.
Một số cơ sở đào tạo đã phối hợp với doanh nghiệp trong tổ chức thực hành, tiếp nhận học viên thực tập và kết nối tuyển dụng. Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp, Giáo dục thường xuyên Sa Pa phối hợp với các khách sạn, nhà hàng, khu du lịch và cơ sở homestay trong quá trình đào tạo. Trường Cao đẳng Lào Cai cũng triển khai Dự án GREAT do Chính phủ Australia tài trợ, hỗ trợ đào tạo kỹ năng và tạo việc làm cho 431 lao động nữ dân tộc thiểu số trong lĩnh vực khách sạn và nhà hàng (Ban Quản lý Dự án GREAT tỉnh Lào Cai, 2024). Những hoạt động này cho thấy, khả năng huy động doanh nghiệp và các đối tác phát triển tham gia đào tạo, qua đó, tăng cường mối liên hệ giữa kỹ năng nghề và yêu cầu công việc thực tế.
Kết quả khảo sát cũng cho thấy, 80,8% người học, 100% doanh nghiệp/hợp tác xã và 99,4% cơ sở đào tạo đánh giá nghề được đào tạo phù hợp hoặc tương đối phù hợp với công việc thực tế (Nhóm nghiên cứu, 2026). Đây là tín hiệu tích cực về mức độ tương thích giữa đào tạo và sử dụng lao động theo đánh giá của các nhóm được khảo sát. Tuy nhiên, kết quả này cần được xem xét cùng với cơ cấu ngành nghề đào tạo, mức độ tham gia thực chất của doanh nghiệp và khả năng duy trì việc làm sau đào tạo để đánh giá toàn diện hơn hiệu quả liên kết.
3.2. Những hạn chế
Một là, đào tạo nghề chưa được tổ chức đồng bộ theo chuỗi giá trị du lịch.
Mặc dù đào tạo nghề du lịch đã được triển khai với nhiều nhóm nghiệp vụ, nội dung đào tạo vẫn chủ yếu tập trung vào từng kỹ năng riêng lẻ, như: lễ tân, buồng phòng, chế biến món ăn hoặc hướng dẫn du lịch. Sự kết nối giữa các kỹ năng này với phát triển sản phẩm, marketing, chuyển đổi số, quản trị hoạt động du lịch và liên kết thị trường chưa được thể hiện rõ. Trong khi đó, khả năng cạnh tranh của du lịch cộng đồng phụ thuộc không chỉ vào chất lượng từng dịch vụ mà còn vào sự phối hợp giữa các khâu trong quá trình hình thành, quảng bá và cung ứng sản phẩm. Vì vậy, đào tạo theo từng nghề riêng lẻ có thể chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển năng lực tổng hợp và khả năng tham gia sâu hơn của người dân vào chuỗi giá trị du lịch.
Hai là, liên kết giữa các chủ thể trong đào tạo nghề chưa hình thành cơ chế phối hợp toàn diện.
Sự tham gia của doanh nghiệp đã được ghi nhận ở một số khâu, nhưng cần tiếp tục mở rộng sang xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình, đánh giá kỹ năng và theo dõi kết quả việc làm. Cơ sở đào tạo vẫn giữ vai trò chủ yếu trong tổ chức đào tạo, trong khi chính quyền tập trung vào chức năng quản lý, định hướng và triển khai chính sách. Đặc biệt, cộng đồng, chủ thể trực tiếp cung ứng dịch vụ, khai thác tài nguyên và bảo tồn văn hóa địa phương, chưa được huy động đầy đủ vào quá trình xây dựng chương trình, truyền dạy tri thức bản địa, hướng dẫn thực hành và đánh giá kết quả đào tạo. Kết quả là sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng chưa được thể chế hóa thành cơ chế liên kết xuyên suốt toàn bộ chu trình đào tạo và tạo việc làm.
Ba là, cơ cấu đào tạo chưa theo kịp yêu cầu chuyển dịch của thị trường lao động.
Theo khảo sát của Nhóm nghiên cứu (2026), chỉ 7,1% cơ sở đào tạo xác định du lịch – dịch vụ là nhóm ngành đào tạo chính, trong khi 57,1% cơ sở vẫn tập trung chủ yếu vào nhóm ngành nông nghiệp. Đặt trong tương quan với tỷ lệ người lao động tham gia đào tạo ở nhóm du lịch – dịch vụ là 30,6%, số liệu này gợi mở khả năng chưa tương xứng giữa nhu cầu đào tạo và định hướng cung ứng của các cơ sở đào tạo. Tuy nhiên, để xác định chính xác mức độ mất cân đối, cần làm rõ tiêu chí phân loại ngành đào tạo chính, quy mô tuyển sinh và phạm vi hoạt động của các cơ sở được khảo sát.
Bên cạnh đó, phương thức đào tạo chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của du lịch cộng đồng. Các kỹ năng nghề trong lĩnh vực này cần được hình thành thông qua thực hành tại cơ sở lưu trú, điểm du lịch, làng nghề và môi trường phục vụ khách; đồng thời phải gắn với tri thức bản địa và điều kiện kinh doanh của hộ gia đình. Vì vậy, phương thức đào tạo nặng về lý thuyết hoặc tách rời môi trường làm việc thực tế có thể hạn chế khả năng vận dụng kỹ năng của người học. Cần có dữ liệu khảo sát trực tiếp về hình thức học nghề và mức độ hài lòng của người học để đánh giá đầy đủ hơn hạn chế này.
Bốn là, cơ chế cập nhật nhu cầu thị trường và phản hồi sau đào tạo chưa được làm rõ.
Việc gắn đào tạo với nhu cầu sử dụng lao động đòi hỏi cơ sở đào tạo thường xuyên cập nhật thông tin về nhu cầu tuyển dụng, tiêu chuẩn kỹ năng nghề, xu hướng tiêu dùng và thay đổi trong phương thức kinh doanh du lịch. Tuy nhiên, các số liệu hiện có chưa cho thấy rõ cơ chế trao đổi thông tin định kỳ giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, chính quyền và cộng đồng; đồng thời chưa làm rõ việc sử dụng kết quả việc làm, thu nhập và phản hồi của người học để điều chỉnh chương trình. Nếu thiếu cơ chế này, nội dung đào tạo có nguy cơ chậm thích ứng với sự thay đổi của thị trường, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng yêu cầu về chất lượng trải nghiệm du lịch.
Nhìn chung, thực trạng đào tạo nghề du lịch cộng đồng tại Lào Cai cho thấy những kết quả bước đầu về mở rộng hoạt động đào tạo, tạo cơ hội việc làm và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp. Tuy nhiên, những hạn chế về tổ chức đào tạo theo chuỗi giá trị, cơ chế phối hợp giữa các chủ thể, sự phù hợp của cơ cấu đào tạo và phản hồi từ thị trường cho thấy, hoạt động đào tạo chưa được kết nối đầy đủ thành một quá trình thống nhất. Vấn đề đặt ra không chỉ là tăng quy mô đào tạo mà còn là đổi mới cách thức tổ chức và quản trị hoạt động đào tạo, bảo đảm sự tham gia thực chất của Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cộng đồng, đồng thời gắn kỹ năng nghề với các khâu tạo giá trị của du lịch. Đây là cơ sở thực tiễn để đề xuất mô hình đào tạo nghề du lịch cộng đồng theo liên kết “4 nhà” gắn với chuỗi giá trị du lịch ở tỉnh Lào Cai.
4. Một số giải pháp
Một là, cấu trúc mô hình.
Mô hình đào tạo nghề du lịch cộng đồng theo liên kết “4 nhà” gắn với chuỗi giá trị du lịch gồm bốn chủ thể:
(1) Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và điều phối thông qua định hướng phát triển du lịch, dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng cơ chế hỗ trợ, kết nối các chủ thể và giám sát chất lượng đào tạo.
(2) Cơ sở đào tạo chủ trì xây dựng, cập nhật chương trình và tổ chức đào tạo theo chuẩn đầu ra gắn với yêu cầu công việc; đồng thời phối hợp với doanh nghiệp và cộng đồng để tăng cường thực hành, đánh giá năng lực nghề nghiệp của người học.
(3) Doanh nghiệp và hợp tác xã du lịch cung cấp thông tin về nhu cầu lao động và kỹ năng nghề, tham gia xây dựng chương trình, tiếp nhận học viên thực hành, đánh giá năng lực và tạo cơ hội việc làm sau đào tạo.
(4) Cộng đồng địa phương tham gia đồng thiết kế và tổ chức đào tạo, truyền dạy tri thức bản địa, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, hướng dẫn thực hành nghề, phát triển sản phẩm và tạo việc làm tại chỗ.
Điểm đặc thù của mô hình là xác lập cộng đồng không chỉ với tư cách người học hay đối tượng thụ hưởng, mà còn là chủ thể tham gia kiến tạo và đánh giá quá trình đào tạo. Cách tiếp cận này góp phần bảo đảm chương trình phù hợp với điều kiện sinh kế, bản sắc văn hóa và năng lực cung ứng dịch vụ của từng địa bàn, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa phát triển kỹ năng nghề với bảo tồn tài nguyên du lịch và nâng cao lợi ích của cộng đồng.
Hai là, cơ chế vận hành của mô hình.
Mô hình được vận hành theo chu trình sáu bước, trong đó kết quả của mỗi bước là căn cứ triển khai bước tiếp theo và thông tin phản hồi được sử dụng để điều chỉnh toàn bộ quá trình.
Bước 1: Dự báo nhu cầu nhân lực và xác định nhu cầu đào tạo. Cơ quan quản lý nhà nước chủ trì, phối hợp với chính quyền cơ sở, doanh nghiệp, hợp tác xã và đại diện cộng đồng khảo sát nhu cầu lao động theo địa bàn, nhóm nghề và mùa du lịch. Kết quả khảo sát cần xác định rõ số lượng, cơ cấu nghề, yêu cầu kỹ năng và khả năng tạo việc làm để làm căn cứ lập kế hoạch đào tạo.
Bước 2: Đồng thiết kế chương trình đào tạo. Trên cơ sở nhu cầu thực tế, cơ sở đào tạo phối hợp với doanh nghiệp và cộng đồng xây dựng, cập nhật chương trình theo yêu cầu của các khâu trong chuỗi giá trị du lịch, từ cung ứng dịch vụ lưu trú, ăn uống, hướng dẫn trải nghiệm đến phát triển sản phẩm, quảng bá và kết nối thị trường. Nội dung đào tạo kết hợp kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, kỹ năng số, ngoại ngữ và năng lực tổ chức hoạt động kinh doanh phù hợp với từng nhóm người học.
Bước 3: Tổ chức đào tạo gắn với thực tiễn. Hoạt động đào tạo được tổ chức linh hoạt tại cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ sở lưu trú và điểm du lịch cộng đồng. Bên cạnh giảng viên chuyên môn, nghệ nhân, chủ homestay và người có kinh nghiệm thực tiễn tham gia hướng dẫn, truyền dạy tri thức bản địa và đánh giá kỹ năng nghề. Việc tổ chức đào tạo cần phù hợp với mùa vụ du lịch, điều kiện sinh hoạt và khả năng tham gia của người dân địa phương.
Bước 4: Kết nối thực tập, việc làm và hỗ trợ khởi nghiệp. Doanh nghiệp và hợp tác xã phối hợp tiếp nhận học viên thực tập, đánh giá năng lực và tuyển dụng theo nhu cầu. Đối với người học có nhu cầu tự tạo việc làm, chính quyền địa phương và các chủ thể liên quan hỗ trợ xây dựng phương án kinh doanh, phát triển dịch vụ lưu trú, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa và các sản phẩm đặc trưng của địa phương; việc phát triển sản phẩm OCOP chỉ thực hiện đối với những sản phẩm đáp ứng các điều kiện của chương trình.
Bước 5: Theo dõi kết quả việc làm sau đào tạo. Cơ sở đào tạo phối hợp với chính quyền địa phương và doanh nghiệp cập nhật tình trạng việc làm, mức độ phù hợp giữa nghề được đào tạo với công việc thực tế, thu nhập và nhu cầu nâng cao kỹ năng của người lao động. Các thông tin này cần được tổng hợp theo nhóm nghề và địa bàn để đánh giá hiệu quả đào tạo, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng người hoàn thành khóa học.
Bước 6: Phản hồi và cải tiến chương trình. Ý kiến của doanh nghiệp, hợp tác xã, cộng đồng và người học được tổng hợp, phân tích để điều chỉnh nội dung, phương pháp và quy mô đào tạo; đồng thời cập nhật các yêu cầu mới về kỹ năng nghề, chuyển đổi số và phát triển sản phẩm. Kết quả đánh giá ở bước này trở thành đầu vào cho chu kỳ xác định nhu cầu tiếp theo.
Với cơ chế trên, liên kết “4 nhà” không dừng ở sự phối hợp riêng lẻ trong từng hoạt động mà được tổ chức thành chu trình thống nhất, kết nối nhu cầu thị trường, đào tạo, việc làm và phản hồi sau đào tạo. Qua đó, mô hình góp phần khắc phục tình trạng đào tạo thiếu gắn kết với nhu cầu sử dụng lao động, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của nguồn nhân lực trước những thay đổi của hoạt động du lịch cộng đồng.
Ba là, điều kiện thực hiện mô hình.
(1) Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành và liên chủ thể. Cần xác định rõ cơ quan đầu mối, trách nhiệm và phương thức phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, hợp tác xã và đại diện cộng đồng. Cơ chế phối hợp cần gắn với quy trình xác định nhu cầu, tổ chức đào tạo, kết nối việc làm và đánh giá kết quả; hạn chế tình trạng phối hợp theo từng hoạt động riêng lẻ, thiếu đầu mối chịu trách nhiệm.
(2) Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ dự báo nhu cầu và quản lý đào tạo. Tỉnh cần từng bước hình thành cơ sở dữ liệu về lao động, nhu cầu tuyển dụng, kỹ năng nghề, cơ sở đào tạo và hoạt động du lịch cộng đồng; bảo đảm khả năng cập nhật, chia sẻ và khai thác thông tin giữa các chủ thể. Giải pháp này phù hợp với định hướng thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được xác định tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, tạo căn cứ thực tiễn cho việc lập kế hoạch đào tạo theo nhu cầu thị trường.
(3) Đổi mới chương trình và phương thức đào tạo. Chương trình cần được thiết kế theo hướng mở, linh hoạt, mô-đun hóa và gắn với yêu cầu công việc; tăng cường thực hành tại cơ sở kinh doanh và điểm du lịch cộng đồng, chú trọng kỹ năng số, ngoại ngữ, phát triển sản phẩm và năng lực kinh doanh. Nội dung, thời lượng và phương thức tổ chức cần phù hợp với đặc điểm văn hóa, điều kiện sinh kế và khả năng tham gia học tập của người dân ở từng địa bàn.
(4) Tạo động lực để doanh nghiệp và cộng đồng tham gia thực chất. Cần khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã, nghệ nhân và hộ kinh doanh homestay tham gia xác định nhu cầu kỹ năng, hướng dẫn thực hành và đánh giá kết quả học tập. Có thể nghiên cứu cơ chế đặt hàng đào tạo, hỗ trợ chi phí thực tập và ghi nhận sự đóng góp của các chủ thể tham gia. Đồng thời, cần bảo đảm lợi ích hợp lý cho người hướng dẫn tại cộng đồng, qua đó duy trì động lực truyền dạy tri thức bản địa và tham gia đào tạo lâu dài.
(5) Tăng cường chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Chuyển đổi số cần được triển khai đồng bộ trong quản lý đào tạo, cung cấp thông tin thị trường lao động, kết nối việc làm và quảng bá sản phẩm du lịch. Cùng với đó, cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu theo dõi như tỷ lệ hoàn thành khóa học, tỷ lệ có việc làm, mức độ phù hợp giữa nghề được đào tạo với công việc, thu nhập sau đào tạo và mức độ tham gia của doanh nghiệp, cộng đồng. Kết quả đánh giá là căn cứ điều chỉnh chương trình, phân bổ nguồn lực và xác định trách nhiệm của các chủ thể.
5. Kết luận
Đào tạo nghề có vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo việc làm và phát triển sinh kế bền vững tại các địa bàn du lịch cộng đồng của tỉnh Lào Cai. Trên cơ sở kết hợp lý thuyết chuỗi giá trị, quản trị mạng lưới và kết quả khảo sát thực tiễn, nghiên cứu đề xuất mô hình đào tạo nghề theo liên kết “4 nhà” gắn với chuỗi giá trị du lịch. Điểm cốt lõi của mô hình là chuyển từ đào tạo chủ yếu theo năng lực cung ứng của cơ sở giáo dục nghề nghiệp sang đào tạo dựa trên nhu cầu thị trường và yêu cầu của từng khâu trong chuỗi giá trị; đồng thời xác lập cộng đồng là chủ thể tham gia thiết kế, tổ chức, thực hành và đánh giá đào tạo.
Để triển khai mô hình, bài viết đề xuất bốn định hướng chính sách: (1) Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, dự báo nhu cầu và xây dựng cơ sở dữ liệu cung – cầu lao động du lịch cộng đồng; thí điểm đặt hàng đào tạo theo nhu cầu sử dụng lao động tại các địa bàn phù hợp; (2) Đổi mới chương trình và phương thức đào tạo theo hướng linh hoạt, tăng cường thực hành, kỹ năng số, ngoại ngữ, phát triển sản phẩm và năng lực kinh doanh; (3) Tăng cường sự tham gia thực chất của doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh trong thiết kế chương trình, hướng dẫn thực hành, đánh giá kỹ năng và kết nối việc làm; (4) Phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trong truyền dạy tri thức bản địa, bảo tồn văn hóa, phát triển sản phẩm đặc trưng và tạo sinh kế tại chỗ.
Đóng góp của nghiên cứu là kết hợp cơ chế quản trị liên kết đa chủ thể với cách tiếp cận chuỗi giá trị, hình thành khung đào tạo khép kín từ dự báo nhu cầu, tổ chức đào tạo, kết nối việc làm đến phản hồi và cải tiến chương trình. Việc triển khai mô hình cần gắn với điều kiện thực tiễn, nguồn lực và đặc điểm văn hóa – xã hội của từng địa bàn; đồng thời được đánh giá bằng các kết quả cụ thể về việc làm, thu nhập và mức độ đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp. Khung mô hình này có thể được nghiên cứu vận dụng tại các địa phương miền núi có điều kiện phát triển du lịch cộng đồng tương đồng.
Tài liệu tham khảo:
Ban Quản lý Dự án GREAT tỉnh Lào Cai (2024). Báo cáo đánh giá tác động kinh tế và bình đẳng giới trong phát triển chuỗi giá trị dược liệu và du lịch cộng đồng tại Sa Pa, Bắc Hà, Lào Cai.
Bộ Chính trị (2017). Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Cục Thống kê tỉnh Lào Cai (2025). Niên giám Thống kê tỉnh Lào Cai các năm 2023, 2024, 2025, Mục Lao động – Việc làm và Chuyển dịch cơ cấu kinh tế khu vực nông thôn. Nxb Thống kê.
Goodwin, H., & Santilli, R. (2009). Community-based tourism: A success? ICRT Occasional Paper No. 11.
International Labour Organization (2017). Sustainable tourism: A catalyst for inclusive socio-economic development and poverty reduction in rural areas. ILO.
Nhóm nghiên cứu (2026). Nghiên cứu mô hình đào tạo nghề gắn với giải quyết việc làm cho lao động khu vực nông thôn hiệu quả và phù hợp với điều kiện tỉnh Lào Cai. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp tỉnh theo Quyết định số 2717/QĐ-UBND ngày 31/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai phê duyệt.
Pookhao Sonjai, N., Bushell, R., Hawkins, M., & Staiff, R. (2020). Why are community-based tourism and rural tourism treated differently in developing and developed countries? A review. Sustainability, 12(15), 5938. https://doi.org/10.3390/su12155938
Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.
Provan, K. G., & Kenis, P. (2008). Modes of network governance: Structure, management, and effectiveness. Journal of Public Administration Research and Theory, 18(2), 229 – 252. https://doi.org/10.1093/jopart/mum015
Quốc hội (2014). Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014
Quốc hội (2025). Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Lào Cai (2024). Báo cáo tình hình thực hiện công tác giáo dục nghề nghiệp và giải quyết việc làm cho lao động nông thôn theo ba Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 – 2024.
Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 316/QĐ-TTg ngày 29/3/2023 phê duyệt Quy hoạch tỉnh Lào Cai thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 718/QĐ-TTg ngày 27/7/2024 ban hành Kế hoạch thực hiện Quy hoạch tỉnh Lào Cai thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
UN Tourism (n.d.). Rural tourism. United Nations Tourism.
Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai (2025a). Báo cáo tổng kết đánh giá thực hiện Đề án số 18-ĐA/TU của Tỉnh ủy về phát triển nguồn nhân lực tỉnh Lào Cai giai đoạn 2020 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Ủy ban nhân dân tỉnh Lào Cai (20/02/2025). Kế hoạch Thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TU ngày 07/02/2022 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy về chiến lược phát triển nguồn nhân lực tỉnh Lào Cai đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.



