Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở các nhà trường quân đội

Application of artificial intelligence in social sciences and humanities research by lecturers at military educational institutions

TS. Đoàn Đức Khánh
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Email:ddkhanh72@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ trong phương thức nghiên cứu và sáng tạo tri thức. Đối với giảng viên ở các nhà trường quân đội, việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn trở thành yêu cầu khách quan nhằm đổi mới phương pháp, nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo và phát triển tri thức khoa học. Trên cơ sở phân tích tính cần thiết, bài viết làm rõ vai trò của AI đối với hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh việc ứng dụng AI của giảng viên. Qua đó, khẳng định yêu cầu làm chủ công nghệ phải gắn liền với bản lĩnh chính trị, tư duy độc lập, sáng tạo và trách nhiệm khoa học của nhà nghiên cứu.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; khoa học xã hội và nhân văn; giảng viên; nhà trường quân đội.

Abstract: The development of artificial intelligence (AI) is bringing significant changes to how research is conducted and knowledge is created. For faculty members at military academies, applying AI in social sciences and humanities research has become a necessity for innovating research methods, enhancing research capabilities, and advancing scientific knowledge. Based on this analysis, this article clarifies AI’s role in social sciences and humanities research and proposes solutions to promote its use by faculty members. In doing so, it emphasizes that mastering technology must go hand in hand with political integrity, independent and creative thinking, and scientific responsibility among researchers. 

Keywords: Artificial Intelligence; social sciences and humanities; faculty members; military academies.

1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và trí tuệ nhân tạo (AI), đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, lưu trữ, khai thác và sáng tạo tri thức. Trong lĩnh vực khoa học, AI không chỉ hỗ trợ tự động hóa một số thao tác kỹ thuật mà còn mở rộng khả năng tiếp cận nguồn tư liệu, xử lý dữ liệu, phân tích thông tin và gợi mở những hướng nghiên cứu mới. Đối với nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn trong Quân đội, yêu cầu này càng có ý nghĩa sâu sắc, bởi đây là lĩnh vực trực tiếp nghiên cứu những vấn đề cơ bản về chính trị, tư tưởng, con người, xã hội, văn hóa, lịch sử, quân sự và quốc phòng; góp phần phát triển lý luận, tổng kết thực tiễn, cung cấp luận cứ khoa học cho sự nghiệp xây dựng Quân đội và bảo vệ Tổ quốc. Đặc thù đó đòi hỏi hoạt động của các nhà nghiên cứu không chỉ bảo đảm tính khoa học, tính thực tiễn mà còn phải kiên định về lập trường chính trị, có tư duy lý luận độc lập, năng lực phân tích, phản biện và khả năng khái quát sâu sắc.

Trong các nhà trường quân đội, giảng viên khoa học xã hội và nhân văn vừa là lực lượng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu, vừa là chủ thể gắn kết nghiên cứu khoa học với giáo dục, đào tạo. Kết quả nghiên cứu của giảng viên không chỉ góp phần bổ sung, phát triển tri thức khoa học mà còn trực tiếp làm phong phú nội dung, nâng cao chất lượng giảng dạy, đồng thời tham gia luận giải những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra trong công cuộc xây dựng Quân đội vững mạnh về chính trị. Vì vậy, năng lực nghiên cứu, khả năng đổi mới phương pháp và khả năng làm chủ các phương tiện khoa học hiện đại của giảng viên có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học của các nhà trường quân đội. Việc ứng dụng AI mở ra khả năng hỗ trợ giảng viên trong nhiều công đoạn nghiên cứu, từ tìm kiếm, sàng lọc, hệ thống hóa tư liệu đến xử lý dữ liệu, phân tích nội dung, dịch thuật, gợi mở giả thuyết, cũng như định hướng tiếp cận khoa học. Qua đó, góp phần giảm bớt các thao tác kỹ thuật, nâng cao hiệu suất nghiên cứu, tạo điều kiện để giảng viên tập trung hơn vào các hoạt động mang tính quyết định như phát hiện vấn đề, xây dựng luận cứ, kiểm chứng kết quả, phát triển tư duy lý luận và sáng tạo khoa học.

Tuy nhiên, AI không phải là chủ thể tư duy khoa học độc lập, và càng không thể thay thế vai trò, trách nhiệm và năng lực sáng tạo của giảng viên. Việc ứng dụng thiếu kiểm soát có thể dẫn đến lệ thuộc vào công nghệ, sai lệch trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin, vi phạm đạo đức học thuật, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thông tin và làm lộ bí mật quân sự. Điều này đòi hỏi phải nhận thức đúng vị trí và vai trò của AI, đồng thời xác lập các nguyên tắc và phương thức ứng dụng phù hợp. Do đó, nghiên cứu ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở các nhà trường quân đội là vấn đề có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần đổi mới phương thức nghiên cứu, nâng cao năng lực khoa học của giảng viên, bảo đảm chất lượng, hiệu quả nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại trong tình hình mới.

2. Sự cần thiết ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở các nhà trường quân đội

Trong bối cảnh hiện nay, tốc độ phát triển mạnh mẽ của AI đang làm thay đổi phương thức tiếp cận, khai thác, xử lý và sáng tạo tri thức, tạo ra những điều kiện và khả năng mới cho hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Do đó, ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở các nhà trường quân đội, không chỉ là yêu cầu đổi mới phương thức, nâng cao hiệu quả nghiên cứu mà còn là đòi hỏi khách quan nhằm phát huy tư duy độc lập, trình độ chuyên môn và khả năng sáng tạo trước những vấn đề mới nảy sinh từ thực tiễn quân sự, quốc phòng.

Thứ nhất, xuất phát từ đặc điểm của hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn trong nhà trường quân đội.

 Khoa học xã hội và nhân văn là lĩnh vực có nội dung nghiên cứu rộng, liên ngành, liên quan trực tiếp đến các vấn đề về chính trị, tư tưởng, con người, xã hội, văn hóa, lịch sử, quân sự, quốc phòng và bảo vệ Tổ quốc… Nguồn tư liệu phục vụ nghiên cứu rất phong phú, từ hệ thống văn kiện, nghị quyết, chỉ thị, quy chế, quy định của Đảng, của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng; các công trình lý luận, tổng kết thực tiễn; tài liệu lịch sử; đến kết quả điều tra, khảo sát và các nguồn tư liệu trong nước, quốc tế.

Để xây dựng một công trình khoa học có giá trị, giảng viên phải linh hoạt, chủ động trong việc tiếp cận các nguồn tư liệu, xác lập mối quan hệ giữa các dữ liệu, nhận diện những thông tin có giá trị và hình thành hệ thống luận cứ phục vụ cho nghiên cứu. Trong khi đó, sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu số và thông tin khoa học khiến phạm vi tri thức cần khai thác ngày càng rộng, vượt xa khả năng xử lý thủ công trong cùng một khoảng thời gian. Do đó, việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học tạo ra khả năng hỗ trợ đặc biệt quan trọng cho giảng viên trong việc khai thác và tổ chức nguồn tri thức. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm theo chủ đề, phân loại và hệ thống hóa tài liệu, khái quát các nội dung lớn, nhận diện các chủ đề và mối liên hệ trong tập hợp văn bản, hỗ trợ dịch thuật và xử lý dữ liệu bước đầu phục vụ nghiên cứu. Nhờ đó, giảng viên có thể mở rộng phạm vi tiếp cận tư liệu, giảm thời gian thực hiện các thao tác kỹ thuật và nâng cao khả năng tổ chức chặt chẽ, khoa học và có hệ thống. Nhưng ở một khía cạnh khác, AI chỉ có thể hỗ trợ khai thác và tổ chức thông tin; việc xác định giá trị khoa học của tư liệu, kiểm chứng nguồn, nhận diện ý nghĩa của dữ liệu và lựa chọn những luận cứ phù hợp đều phải do giảng viên trực tiếp thực hiện và đưa ra quyết định.

Thứ hai, xuất phát từ yêu cầu nâng cao năng lực nghiên cứu và năng lực dự báo của giảng viên.

Tình hình thế giới, khu vực và trong nước luôn có những biến đổi nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột cục bộ, các hình thái chiến tranh mới, chiến tranh thông tin, chiến tranh nhận thức cùng với những thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng tác động trực tiếp đến nhiệm vụ quân sự, quốc phòng và bảo vệ Tổ quốc. Thực tiễn đó làm xuất hiện nhiều vấn đề mới cần được nhận diện, lý giải và dự báo kịp thời, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với khoa học xã hội và nhân văn nhằm cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác lãnh đạo, chỉ đạo của các cấp trong Quân đội.

Trong các nhà trường quân đội, giảng viên khoa học xã hội và nhân văn là lực lượng trực tiếp tham gia nghiên cứu, giảng dạy và chuyển hóa các vấn đề lý luận, thực tiễn thành nội dung phục vụ việc nâng cao chất lượng, hiệu quả đào tạo, nghiên cứu khoa học và thực hiện một số nhiệm vụ khác. Do đó, năng lực nghiên cứu của giảng viên không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng các công trình khoa học mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục, đào tạo và khả năng cập nhật tri thức mới. Trước sự gia tăng nhanh chóng của thông tin và những biến đổi của thực tiễn, phương thức tiếp cận, khai thác và xử lý tri thức của giảng viên cần được nâng lên một trình độ mới, đồng thời nâng cao khả năng phát hiện sớm vấn đề, nhận diện xu hướng và cung cấp những luận cứ khoa học có giá trị cao.

Trong điều kiện đó, AI tạo ra khả năng hỗ trợ giảng viên tiếp cận và xử lý lượng thông tin lớn với tốc độ cao, nhận diện các mối liên hệ và xu hướng trong dữ liệu, hỗ trợ tổng hợp nhiều nguồn tư liệu, qua đó mở rộng khả năng quan sát và nâng cao hiệu quả nghiên cứu, dự báo. Giá trị quan trọng của AI không nằm ở việc thay thế hoạt động tư duy của giảng viên, mà ở khả năng cung cấp công cụ giúp giảng viên mở rộng phạm vi tiếp cận thông tin, rút ngắn thời gian xử lý các công đoạn phù hợp và dành nhiều năng lực trí tuệ hơn cho việc phân tích, đánh giá, khái quát và dự báo. Do đó, ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn là yêu cầu khách quan nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu và dự báo của giảng viên, giúp các chủ thể ở các nhà trường quân đội chủ động hơn trong nhận diện những vấn đề mới của thực tiễn, góp phần phát triển lý luận, nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học đáp ứng với yêu cầu xây dựng Quân đội, củng cố quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc.

Thứ ba, yêu cầu đổi mới phương pháp và nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên.

Sự phát triển của AI đã làm thay đổi phương thức tạo lập và tổ chức tri thức khoa học, đòi hỏi hoạt động nghiên cứu không ngừng đổi mới về phương pháp, quy trình và cách thức tổ chức. Đối với các nhà trường quân đội, yêu cầu này gắn trực tiếp với nhiệm vụ nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, giáo dục và đào tạo. Giảng viên không chỉ cần có năng lực chuyên môn, phương pháp nghiên cứu vững vàng mà còn phải làm chủ phương thức nghiên cứu, phù hợp với môi trường khoa học dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Quá trình nghiên cứu của giảng viên thường trải qua nhiều công đoạn, từ xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, tìm kiếm và xử lý tài liệu, thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, đến xây dựng luận cứ, kiểm chứng kết quả và hoàn thiện sản phẩm khoa học.

Dưới sự hỗ trợ của AI, giảng viên hình thành phương pháp nghiên cứu linh hoạt và hiệu quả thông qua khả năng hỗ trợ một số công đoạn trong quy trình nghiên cứu. Giảng viên có thể sử dụng AI để hỗ trợ hình thành từ khóa và cách thức tìm kiếm, phân loại tài liệu, xử lý văn bản, phân tích dữ liệu, phát hiện mối liên hệ giữa các nhóm thông tin, hỗ trợ kiểm tra nội dung và thực hiện một số thao tác kỹ thuật khác. Qua đó, quy trình nghiên cứu có thể được tổ chức một cách khoa học, giảm thời gian xử lý các công việc lặp lại và tạo điều kiện để giảng viên tập trung vào những khâu đòi hỏi tư duy chuyên môn sâu và tính sáng tạo. Do đó, ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên, nhằm đổi mới phương thức tổ chức nghiên cứu, tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời chuyển đổi từ phương thức nghiên cứu dựa vào thao tác thủ công sang phương thức nghiên cứu linh hoạt, có sự hỗ trợ của công nghệ số, nhưng vẫn bảo đảm vai trò quyết định của tư duy và phương pháp khoa học của giảng viên, nhà khoa học.

Thứ tư, đề cao tính sáng tạo và sự phát triển tri thức khoa học của giảng viên.

Trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, giá trị của một công trình không chỉ được thể hiện ở việc thu thập, xử lý thông tin mà quan trọng hơn là khả năng phát hiện ý tưởng mới, độc đáo, ý tưởng sáng tạo, hình thành cách tiếp cận mới, xây dựng luận giải có sức thuyết phục và bổ sung những giá trị mới cho nhận thức lý luận. Vì vậy, cùng với yêu cầu nâng cao hiệu quả nghiên cứu, việc phát huy tính sáng tạo của giảng viên có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Với khả năng xử lý và liên kết một lượng lớn thông tin, AI hỗ trợ giảng viên trong việc nhận biết chủ đề nghiên cứu, phát hiện mối liên hệ giữa các nhóm vấn đề, đối chiếu các cách tiếp cận khác nhau và gợi mở những hướng đặt vấn đề mới.

Quá trình xây dựng các công trình khoa học, AI (AI tạo sinh) có thể hỗ trợ xác lập ý tưởng, so sánh các cách tiếp cận, gợi ý cấu trúc lập luận hoặc cung cấp những góc nhìn khác để giảng viên kiểm chứng và phát triển thêm. Đồng thời, tạo điều kiện cho giảng viên mở rộng tư duy, tránh sự bó hẹp trong những cách tiếp cận quen thuộc và tăng khả năng phát hiện những vấn đề mới, có giá trị. Điều này đối với giảng viên của các nhà trường quân đội luôn có ý nghĩa thiết thực, vì hoạt động nghiên cứu của họ vừa phải bám sát những vấn đề mới của thực tiễn quân sự, quốc phòng, vừa phải kế thừa có chọn lọc những thành tựu lý luận đã được khẳng định. AI có thể trở thành một phương tiện hỗ trợ quá trình kết nối giữa tri thức đã có với những vấn đề mới, giữa các lĩnh vực chuyên ngành và giữa các nguồn thông tin khác nhau.

Song, cần phân biệt rõ khả năng gợi mở của AI với sự sáng tạo khoa học của giảng viên. AI có thể đề xuất thông tin, mô thức hoặc khả năng tiếp cận, nhưng không thể tự đưa ra các quyết định hay những luận giải có cơ sở khoa học, hoặc kết quả nghiên cứu có giá trị cao. Những quyết định đó đòi hỏi tri thức chuyên ngành, tư duy độc lập, sáng tạo, kinh nghiệm, năng lực phản biện, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm của mỗi giảng viên.

Thứ năm, yêu cầu hiện đại hóa môi trường nghiên cứu và nâng cao vị thế của giảng viên trong hệ sinh thái khoa học xã hội và nhân văn.

Xây dựng nhà trường quân đội thông minh, hiện đại không chỉ đòi hỏi đổi mới mục tiêu, nội dung, phương thức đào tạo mà còn phải hình thành môi trường nghiên cứu hiện đại, trong đó giảng viên giữ vị trí trung tâm trong quá trình tạo lập, kết nối, chia sẻ và phát triển tri thức. Với vai trò vừa là nhà giáo, vừa là nhà nghiên cứu, giảng viên không chỉ tạo ra các sản phẩm khoa học mà còn tham gia xây dựng các nhóm nghiên cứu, phát triển chuyên ngành, kết nối học thuật và chuyển hóa kết quả nghiên cứu vào công tác giáo dục, đào tạo.

Trong điều kiện tri thức ngày càng được số hóa và liên kết, AI mở ra khả năng hình thành phương thức tổ chức nghiên cứu mới, trong đó giảng viên có thể tham gia sâu hơn vào các mạng lưới trao đổi, chia sẻ, tích hợp và chuyển hóa tri thức. Việc ứng dụng AI phù hợp có thể hỗ trợ kết nối các nguồn dữ liệu, kết quả nghiên cứu và sản phẩm khoa học; tạo điều kiện để giảng viên trao đổi thông tin giữa các chuyên ngành, các nhóm nghiên cứu chuyên sâu và tiếp cận những thành tựu khoa học mới. Từ đó, không chỉ nâng cao chất lượng hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên mà còn góp phần khẳng định vị thế của các nhà trường quân đội trong hệ thống giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học của Quân đội và của quốc gia.

3. Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở các nhà trường quân đội

Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên ở các nhà trường quân đội là một quá trình tổng thể, đòi hỏi sự tác động đồng bộ của nhiều yếu tố, từ nhận thức và năng lực của giảng viên đến cơ chế tổ chức, điều kiện bảo đảm và phương thức quản lý, sử dụng công nghệ. Do đó, cần tập trung thực hiện số giải pháp cụ thể sau:

Một là, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giảng viên trong việc ứng dụng AI vào nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn.

Các chủ thể lãnh đạo, chỉ đạo và quản lý trong các nhà trường quân đội cần thường xuyên làm tốt công tác quán triệt, giáo dục giúp giảng viên nhận thức đầy đủ vị trí, vai trò của AI trong nghiên cứu khoa học: AI là công cụ hỗ trợ nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu, không phải là chủ thể thay thế người nghiên cứu. Giảng viên phải hiểu rõ cả khả năng và giới hạn của AI, nhận thức được những giá trị mà công nghệ có thể mang lại, nhưng đồng thời cũng ý thức đầy đủ về những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình sử dụng. Trên cơ sở đó, hình thành thái độ chủ động tiếp cận công nghệ nhưng không chạy theo công nghệ; sử dụng AI có mục đích, có kiểm soát và luôn đặt yêu cầu khoa học lên trên sự tiện lợi của công cụ hỗ trợ.

Cùng với nhận thức, cần nâng cao trách nhiệm của giảng viên đối với mọi sản phẩm khoa học có sự hỗ trợ của AI. Giảng viên phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, tính khoa học, tính độc lập và giá trị của nội dung do mình công bố; không được chuyển trách nhiệm học thuật cho công nghệ. Việc sử dụng AI phải phục vụ mục tiêu nghiên cứu, bảo đảm sự chủ động trong tư duy và khả năng ra quyết định khoa học của giảng viên. Đây cũng là cơ sở để hình thành thái độ nghiêm túc, trung thực và có trách nhiệm khi sử dụng công nghệ.

Để tạo sự chuyển biến nhận thức thành hành động của giảng viên, thì mọi cấp ủy, tổ chức đảng, người chỉ huy, cơ quan chức năng và các khoa, bộ môn cần chỉ rõ các nội dung về nhận thức, vai trò trách nhiệm của giảng viên về ứng dụng AI vào sinh hoạt chuyên môn, hoạt động khoa học và các hình thức quán triệt, giáo dục, học tập, tọa đàm, trao đổi, tập huấn… Đồng thời, cần phát huy vai trò nêu gương của giảng viên, nhất là những người đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ, nhằm tạo chuyển biến từ “nhận thức về AI” sang “ý thức chủ động sử dụng AI có trách nhiệm” ở mỗi giảng viên.

Hai là, nâng cao năng lực số và kỹ năng ứng dụng AI cho giảng viên.

Cần đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao năng lực ứng dụng AI của giảng viên phù hợp với yêu cầu nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Giảng viên cần nắm vững kiến thức cơ bản về AI, hiểu rõ nguyên lý hoạt động và biết lựa chọn công cụ phù hợp cho từng nhiệm vụ nghiên cứu. “Tiếp tục tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nâng cao kiến thức, năng lực trình độ công nghệ thông tin, kiến thức chuyển đổi số, khả năng khai thác, sử dụng AI trong giảng dạy, quản lý giáo dục, quản trị nhà trường” (Đoàn Kiểm tra 1128 của Bộ Quốc phòng, 2026). Đồng thời, “phát triển đội ngũ giảng viên, các nhà khoa học đủ năng lực, trình độ đáp ứng việc giảng dạy lĩnh vực khoa học cơ bản, công nghệ; đổi mới mạnh mẽ chương trình đạo tạo, hiện đại hóa phương thức đào tạo và ứng dụng công nghệ tiên tiến, nhất là AI…; thành lập trung tâm nghiên cứu, đào tạo chuyên sâu về AI” (Quân ủy Trung ương, 2025).

Nội dung đào tạo hay bồi dưỡng cần được thiết kế theo nhu cầu và đặc điểm nghiên cứu khoa học của giảng viên, chú trọng các kỹ năng thiết thực như tương tác hiệu quả với AI; kiểm tra, đối chiếu và đánh giá kết quả do AI cung cấp; sử dụng AI để hỗ trợ xử lý tài liệu, dữ liệu và thông tin; nhận diện sai lệch, thông tin thiếu căn cứ hoặc kết quả không phù hợp; đồng thời biết kết hợp kết quả do AI hỗ trợ với phương pháp nghiên cứu và tri thức chuyên ngành của bản thân. Cùng với việc bồi dưỡng kỹ năng, cần hình thành cơ chế học tập và chia sẻ kinh nghiệm sử dụng AI trong đội ngũ giảng viên. Các khoa, bộ môn và cơ quan khoa học có thể tổ chức sinh hoạt chuyên môn, tọa đàm, thực hành một số tình huống, chia sẻ cách sử dụng công cụ và trao đổi về những trường hợp sử dụng hiệu quả hoặc chưa phù hợp. Qua đó, kinh nghiệm của từng giảng viên được tích lũy, kiểm nghiệm và nhân rộng, góp phần hình thành các nhóm, tập thể học tập, ứng dụng AI ngay trong mỗi nhà trường quân đội.

Phát huy năng lực làm chủ của giảng viên trong việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học là một quá trình liên tục, bởi công nghệ thường xuyên thay đổi và xuất hiện những công cụ, phương thức sử dụng mới. Do đó, đào tạo, bồi dưỡng không nên chỉ thực hiện qua các khóa học ngắn hạn mà cần kết hợp giữa đào tạo tập trung, tự học, thực hành và cập nhật thường xuyên. Giảng viên phải trở thành người chủ động học tập, thử nghiệm, đánh giá và hoàn thiện năng lực sử dụng AI.

Ba là, xây dựng và hoàn thiện hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và nền tảng công nghệ.

Hạ tầng số của các nhà trường quân đội phải bảo đảm khả năng kết nối, lưu trữ, xử lý và khai thác dữ liệu phục vụ hoạt động khoa học; từng bước hình thành mạng lưới hạ tầng công nghệ ổn định, đồng bộ, thuận lợi để giảng viên sử dụng các công cụ AI trong phạm vi cho phép. Cùng với đầu tư mới, cần rà soát, nâng cấp và khai thác hiệu quả các hệ thống, thiết bị và nền tảng số hiện có, bảo đảm phù hợp với nhu cầu nghiên cứu khoa học của giảng viên.

Trọng tâm tiếp theo là xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học chất lượng. Đối với nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, dữ liệu không chỉ là điều kiện đầu vào mà còn là nền tảng để AI có thể hỗ trợ giảng viên tạo ra kết quả có giá trị. Do đó, từng bước số hóa, chuẩn hóa, phân loại và tổ chức các nguồn dữ liệu, tài liệu và sản phẩm nghiên cứu; hình thành các kho dữ liệu có cấu trúc đồng bộ, có khả năng tìm kiếm và liên thông phù hợp. Việc xây dựng dữ liệu cần chú trọng chất lượng, tính chính xác, tính cập nhật và khả năng truy xuất nguồn gốc, từ đó hạn chế tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng nhất hoặc khó khai thác.

Cùng với hạ tầng và dữ liệu, cần lựa chọn, xây dựng và hoàn thiện các nền tảng công nghệ hỗ trợ nghiên cứu phù hợp với yêu cầu xây dựng các nhà trường quân đội thông minh, hiện đại. Các nền tảng cần tạo điều kiện để giảng viên tiếp cận, khai thác và tích hợp các công cụ AI cần thiết trong một môi trường nghiên cứu thống nhất, thuận tiện và có khả năng mở rộng. “Đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển các mô hình đơn vị thông minh… trên cơ sở chuẩn hóa quy trình hoạt động, ứng dụng công nghệ số và dữ liệu số nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện nhiệm vụ. Trước mắt, tập trung xây dựng các nhà trường thông minh” (Quân ủy Trung ương, 2025). Việc lựa chọn công nghệ số cần dựa trên nhu cầu thực tế, khả năng tương thích với hệ thống hiện có và yêu cầu bảo đảm an toàn, bảo mật; tránh chạy theo công nghệ hoặc đầu tư những giải pháp vượt quá khả năng khai thác thực tế.

Bốn là, tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý, điều hành tập trung, thống nhất.

Cấp ủy, chỉ huy các cấp trong các nhà trường quân đội cần xác định việc ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên là nội dung gắn với việc nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo, nghiên cứu khoa học và xây dựng đội ngũ cán bộ, giảng viên. Hằng năm đưa vào nghị quyết, kế hoạch, chương trình công tác khoa học phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, đơn vị. Trên cơ sở đó, xác định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý khoa học, khoa, bộ môn và từng giảng viên; bảo đảm việc triển khai không tự phát, phân tán hoặc thiếu thống nhất, đồng thời tạo điều kiện để những sáng kiến phù hợp được thử nghiệm và phát triển.

Tiếp tục hoàn thiện quy chế và quy trình quản lý việc sử dụng AI trong nghiên cứu khoa học. Các quy định cần xác định rõ phạm vi sử dụng, trách nhiệm của giảng viên đối với sản phẩm có sự hỗ trợ của AI, yêu cầu về trích dẫn, kiểm chứng và công khai mức độ sử dụng khi cần thiết; đồng thời phân định những loại thông tin, dữ liệu không được đưa vào các hệ thống AI không bảo đảm an toàn, bảo mật. Quy chế phải vừa bảo đảm tính chặt chẽ của môi trường quân sự, vừa tránh tạo tâm lý e ngại, hạn chế sự chủ động của giảng viên trong việc ứng dụng công nghệ.

Thường xuyên động viên, khuyến khích và ghi nhận giảng viên có sáng kiến, mô hình hoặc sản phẩm nghiên cứu ứng dụng AI hiệu quả. Kết quả ứng dụng cần được xem xét trong đánh giá hoạt động khoa học, bình xét thi đua, công nhận sáng kiến và các hình thức động viên phù hợp theo quy định. Từ đó, tạo động lực thúc đẩy việc ứng dụng AI trở thành nhu cầu tự thân trong hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên. Chủ động kiểm tra, đánh giá kết quả nghiên cứu và mức độ đáp ứng các yêu cầu chuyên môn trong việc ứng dụng AI. Qua đánh giá, kịp thời điều chỉnh các quy định, cách thức tổ chức và cơ chế hỗ trợ cho phù hợp với sự phát triển của công nghệ hiện đại.

Năm là, tăng cường phối hợp, liên kết và huy động nguồn lực.

Tăng cường phối hợp giữa các khoa, bộ môn, cơ quan khoa học trong cùng nhà trường và giữa các nhà trường quân đội trong nghiên cứu, trao đổi kinh nghiệm và ứng dụng AI. Việc hình thành các nhóm nghiên cứu, nhóm chuyên môn hoặc mạng lưới trao đổi kinh nghiệm về AI sẽ tạo điều kiện để giảng viên hỗ trợ lẫn nhau, chia sẻ các cách làm hiệu quả và phối hợp giải quyết những nhiệm vụ nghiên cứu đòi hỏi cao.

Tăng cường phối hợp với các trung tâm, viện nghiên cứu, trường đại học, các nhà khoa học và chuyên gia đầu ngành trong và ngoài nước theo các hình thức phù hợp. “Tập trung ưu tiên đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ với các quốc gia có trình độ khoa học công nghệ, chuyển đổi số phát triển, nhất là trong các lĩnh vực AI” (Quân ủy Trung ương, 2025). Sự tham gia của các chủ thể này có thể bổ sung tri thức chuyên sâu, kinh nghiệm nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và những thành tựu công nghệ mà nhà trường quân đội chưa có điều kiện tự phát triển. Đối với giảng viên, đây là cơ hội để mở rộng không gian hợp tác khoa học, học hỏi phương pháp mới, trao đổi chuyên môn và nâng cao khả năng giải quyết các vấn đề nghiên cứu phức tạp.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế lựa chọn, đánh giá và duy trì các quan hệ hợp tác thực chất; ưu tiên các đối tác có năng lực chuyên môn, uy tín khoa học và phù hợp với yêu cầu của từng nhà trường quân đội. Việc phối hợp phải bảo đảm đúng quy định của Bộ Quốc phòng, giữ vững tính chủ động của nhà trường quân đội; đồng thời chú trọng các yêu cầu về bảo vệ bí mật quân sự, an toàn thông tin, đạo đức học thuật, quyền sở hữu trí tuệ và tính minh bạch trong việc sử dụng AI. Mục tiêu cuối cùng không phải là mở rộng hợp tác bằng mọi giá, mà là huy động đúng nguồn lực, đúng đối tác và đúng nhu cầu nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn.

Sáu là, tăng cường kiểm tra, đánh giá và tuân thủ đạo đức học thuật.

Cần xây dựng và duy trì cơ chế kiểm tra, đánh giá chất lượng việc giảng viên ứng dụng AI trong hoạt động nghiên cứu. Việc đánh giá không nên chỉ căn cứ vào mức độ sử dụng công cụ hay số lượng sản phẩm có ứng dụng AI mà phải tập trung vào giá trị thực chất của kết quả nghiên cứu: tính chính xác của thông tin, độ tin cậy của luận cứ, tính độc lập của tư duy khoa học, mức độ đóng góp của người nghiên cứu và khả năng đáp ứng yêu cầu của nhiệm vụ khoa học. Qua đó, giúp giảng viên làm chủ và chịu trách nhiệm về kết quả khi ứng dụng AI.

Giảng viên cần kiểm soát chặt chẽ việc đưa dữ liệu, tài liệu và thông tin vào các hệ thống AI; tuyệt đối không sử dụng công cụ hoặc nền tảng không đảm bảo an toàn đối với những thông tin thuộc phạm vi cần được bảo vệ. Đồng thời, phải đề cao tính trung thực học thuật, trách nhiệm đối với nguồn trích dẫn, quyền sở hữu trí tuệ và tính minh bạch trong việc sử dụng AI; không để công nghệ trở thành phương tiện dẫn đến sao chép, đạo văn, ngụy tạo hoặc làm sai lệch kết quả nghiên cứu.

Công tác kiểm tra, đánh giá cũng cần được thực hiện theo hướng hỗ trợ và phòng ngừa, không chỉ nhằm phát hiện sai phạm. Cùng với việc đề cao vai trò và trách nhiệm của giảng viên, cần phát huy vai trò của khoa, bộ môn và các cơ quan quản lý khoa học trong việc thẩm định, phản biện và giám sát các sản phẩm nghiên cứu sử dụng AI. Cơ chế này nhằm kiểm chứng chặt chẽ những nội dung có nguy cơ sai lệch hoặc khó xác định nguồn gốc. Qua phản biện chuyên môn, những hạn chế trong cách sử dụng AI có thể được nhận diện sớm, đồng thời giúp giảng viên hoàn thiện phương pháp ứng dụng công nghệ phù hợp hơn với đặc thù nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn.

4. Kết luận

Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn của giảng viên tại các nhà trường quân đội phản ánh sự chuyển dịch trong phương thức tiếp cận, kiến tạo và phát triển tri thức khoa học trước những biến đổi sâu sắc của thời đại số. Sự chuyển biến này đặt ra yêu cầu nâng cao trình độ nhận thức, kỹ năng, phương pháp tư duy và sức sáng tạo của giảng viên; phát huy tối ưu khả năng khai thác, kiểm soát và biết vận dụng những ưu thế của công nghệ thành những nhận thức khoa học mới, những luận giải có chiều sâu và những đóng góp thiết thực vào thực tiễn quân sự, quốc phòng. Do đó, trình độ ứng dụng AI không thể chỉ được nhìn nhận qua mức độ thành thạo công cụ, mà phải thể hiện ở khả năng khai thác có chọn lọc, kiểm chứng chặt chẽ và sử dụng kết quả hỗ trợ để hình thành những luận cứ khoa học xác đáng. Đây cũng là ranh giới để phân biệt giữa việc ứng dụng công nghệ một cách chủ động và việc tuyệt đối không lệ thuộc vào công nghệ trong nghiên cứu.

Về bản chất, hiện đại hóa nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn không phải là thay thế trí tuệ con người bằng công nghệ mà là tạo lập những điều kiện mới để trí tuệ con người phát triển ở trình độ cao hơn. Khi được đặt trong định hướng chính trị và yêu cầu cao về đạo đức khoa học, AI sẽ góp phần mở rộng không gian sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển tri thức phục vụ nhiệm vụ giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học trong các nhà trường quân đội. Đây chính là hướng đi cần thiết để giảng viên các nhà trường quân đội vừa thích ứng với những thành tựu mới của thời đại, vừa khẳng định bản lĩnh, trí tuệ và trách nhiệm của người làm khoa học, từ đó góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, đồng thời xây dựng nhà trường quân đội thông minh, hiện đại trong kỷ nguyên mới.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Khoa học và Công nghệ (2026). Quyết định số 2557/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
Bộ Quốc phòng (2025). Quyết định số 3090/QĐ-BQP ngày 25/6/2025 về việc ban hành khung kiến thức, kỹ năng số cơ bản và hướng dẫn đánh giá, xác nhận hoàn thành mức độ phổ cập kỹ năng số trong Quân đội.
Bộ Tổng Tham mưu (2025). Quyết định số 1960-QĐ/TM ngày 01/8/2025 ban hành Bộ Tiêu chí Nhà trường Quân đội thông minh.
Đoàn Kiểm tra 1128 của Bộ Quốc phòng (2026). Báo cáo kết quả ứng dụng phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cải cách hành chính trong giáo dục và đào tạo.
Quân ủy Trung ương (2025). Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội.
Quân ủy Trung ương (2026). Nghị quyết số 290-NQ/QUTW ngày 07/01/2026 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo trong Quân đội.