The impact of digital transformation on anti-corruption in the non-state sector in Vietnam: practice and solutions
TS. Võ Công Khôi
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
Email: vckhoi@ued.udn.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang biến đổi sâu sắc quản trị và giao dịch trong khu vực ngoài nhà nước. Bối cảnh này đòi hỏi xây dựng cơ chế minh bạch, kiểm soát xung đột lợi ích, truy vết giao dịch và bảo đảm trách nhiệm giải trình tại doanh nghiệp, tổ chức xã hội. Thời gian qua, Việt Nam đang hoàn thiện hạ tầng pháp lý và công nghệ nhằm thúc đẩy quản trị liêm chính số. Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả phòng, chống tham nhũng khi đặt trong khuôn khổ pháp lý đồng bộ về phòng, chống tham nhũng, giao dịch điện tử, dữ liệu cá nhân và quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, công nghệ không phải phương thuốc vạn năng; hiệu quả phụ thuộc vào thể chế, chất lượng dữ liệu, kiểm soát nội bộ và văn hóa liêm chính.
Từ khóa: Chuyển đổi số, phòng, chống tham nhũng, khu vực ngoài nhà nước, dữ liệu, quản trị liêm chính, Việt Nam.
Abstract: Digital transformation is profoundly altering governance and transactions in the non-state sector. This context demands establishing mechanisms for transparency, conflict of interest management, transaction traceability, and accountability within enterprises and social organizations. Recently, Vietnam has been refining its legal and technological infrastructure to promote digital integrity governance. Practice shows that digital transformation is effective in preventing and combating corruption only when integrated into a synchronized legal framework covering anti-corruption, electronic transactions, personal data, and corporate governance. However, technology is not a panacea; its effectiveness ultimately hinges on institutional completeness, data quality, internal control capacities, and an organizational culture of integrity.
Keywords: Digital transformation; anti-corruption; non-state sector; data; integrity governance; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong nhận thức truyền thống, tham nhũng thường được gắn chủ yếu với việc lạm dụng quyền lực công. Tuy nhiên, sự phát triển của kinh tế thị trường, tài chính, chứng khoán, công nghệ số và các mô hình quản trị doanh nghiệp phức hợp cho thấy, tham nhũng còn hiện diện dưới nhiều dạng thức trong khu vực ngoài nhà nước: hối lộ trong giao dịch thương mại, thông đồng nội bộ, lạm dụng vị trí quản lý, che giấu lợi ích liên quan, thao túng quy trình phê duyệt, làm sai lệch báo cáo và sử dụng thông tin bất đối xứng để trục lợi (OECD, 2024).
Chính vì vậy, Công ước Liên Hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) không chỉ nhấn mạnh các biện pháp phòng ngừa trong khu vực công mà còn yêu cầu các quốc gia thành viên áp dụng biện pháp phòng ngừa tham nhũng trong khu vực tư, tăng cường chuẩn mực kế toán, kiểm toán và thiết lập các chế tài dân sự, hành chính hoặc hình sự có tính răn đe (UNODC, 2004).
Ở Việt Nam, sự thay đổi nhận thức này được thể hiện rõ trong Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025). Luật không còn giới hạn ở khu vực công mà dành một chương riêng cho doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước; trong đó nhấn mạnh trách nhiệm thực hiện biện pháp phòng ngừa tham nhũng, xây dựng văn hóa kinh doanh lành mạnh, ban hành quy tắc đạo đức nghề nghiệp, quy tắc ứng xử và cơ chế kiểm soát nội bộ, đặc biệt đối với công ty đại chúng, tổ chức tín dụng và tổ chức xã hội (Quốc hội, 2018, 2025).
Song song với đó, chuyển đổi số đang tái cấu trúc nền tảng quản trị của doanh nghiệp và tổ chức ngoài nhà nước. Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 về Chương trình chuyển đổi số quốc gia xác định chuyển đổi số là quá trình phát triển chính phủ số, kinh tế số và xã hội số; trong thực tiễn, điều này đồng nghĩa với việc các quyết định, giao dịch, phê duyệt, lưu trữ và kiểm soát ngày càng diễn ra trên môi trường điện tử, dựa trên dữ liệu và dấu vết số (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Đề án 06 tiếp tục thúc đẩy phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia, qua đó, gia tăng khả năng xác minh chủ thể, đối chiếu giao dịch và hạn chế gian lận trong nhiều quy trình (Thủ tướng Chính phủ, 2022).
Trong bối cảnh mới, câu hỏi đặt ra không chỉ là liệu công nghệ có giúp tăng hiệu quả quản trị hay không, mà sâu hơn là chuyển đổi số tác động như thế nào đến phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước, và Việt Nam cần hoàn thiện pháp luật ra sao để biến công nghệ thành hạ tầng của liêm chính thay vì chỉ là công cụ vận hành. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị cho thấy, chuyển đổi số đã được đặt trong tư duy cải cách thể chế tổng thể, trong đó dữ liệu, hạ tầng số và thể chế được coi là những nội dung cốt lõi (Bộ Chính trị, 2024).
2. Cơ sở lý luận về tác động của chuyển đổi số đối với phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước
Về bản chất, chuyển đổi số không đồng nhất với việc số hóa tài liệu hay đưa một số thủ tục hay quy trình lên môi trường điện tử. Đó là quá trình tái cấu trúc phương thức vận hành của tổ chức trên nền dữ liệu, kết nối số, quy trình điện tử, định danh và xác thực số, từ đó, thay đổi cách thức ra quyết định, kiểm soát, phối hợp và chịu trách nhiệm. Quan điểm này phù hợp với định hướng của Chương trình chuyển đổi số quốc gia, vốn coi dữ liệu, nền tảng số và phương thức quản trị mới là nội dung cốt lõi của chuyển đổi số.
Từ góc độ phòng, chống tham nhũng, chuyển đổi số tạo ra ít nhất ba dạng tác động. (1) Tác động phòng ngừa: công nghệ số làm giảm sự lệ thuộc vào quyết định tùy nghi của cá nhân thông qua quy trình chuẩn hóa, phân quyền, ghi nhận tự động và kiểm soát nhiều tầng. (2) Tác động phát hiện: dữ liệu điện tử, nhật ký truy cập, hồ sơ giao dịch và phân tích bất thường cho phép phát hiện dấu hiệu rủi ro mà cơ chế giám sát thủ công khó nhận ra. (3) Tác động chứng minh và xử lý: giao dịch số và thông điệp dữ liệu, khi được pháp luật công nhận giá trị pháp lý, có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong điều tra nội bộ, kiểm toán hoặc xử lý vi phạm (World Bank, 2020).
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa chuyển đổi số và phòng, chống tham nhũng không phải là quan hệ tuyến tính. Công nghệ có thể tăng minh bạch và trách nhiệm giải trình, nhưng nó cũng có thể tạo ra các hình thức tham nhũng mới tinh vi hơn nếu thiếu chuẩn mực đạo đức, cơ chế giám sát, an ninh dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Số hóa không phải là mục tiêu tự thân; nó chỉ có giá trị phòng, chống tham nhũng khi được đặt trong một thiết kế thể chế hướng tới kiểm soát rủi ro liêm chính (UNODC, 2021).
Đối với khu vực ngoài nhà nước, lý thuyết liêm chính tổ chức cho thấy, tham nhũng thường xuất hiện ở những “điểm nghẽn” nơi quyền quyết định, thông tin bất đối xứng và lợi ích kinh tế hội tụ: mua sắm, tài chính, tuyển dụng, phê duyệt hợp đồng, lựa chọn đối tác, giao dịch với bên liên quan, quản trị nhân sự cấp cao và kiểm soát dòng tiền. Trong môi trường số, các điểm nghẽn này không mất đi, nhưng có thể được tái thiết kế bằng các cơ chế kiểm soát theo dữ liệu, như phê duyệt đa tầng, lưu vết bắt buộc, đối chiếu tự động, chặn giao dịch bất thường và theo dõi xung đột lợi ích (OECD, 2024).
3. Khung pháp lý của Việt Nam về phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số
Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã không còn coi phòng, chống tham nhũng như một nhiệm vụ chỉ thuộc khu vực công mà xác định doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước cũng có trách nhiệm tham gia phòng, chống tham nhũng. Luật đặt ra các yêu cầu về xây dựng văn hóa kinh doanh lành mạnh, ban hành quy tắc đạo đức nghề nghiệp, quy tắc đạo đức kinh doanh, quy tắc ứng xử và cơ chế kiểm soát nội bộ để phòng ngừa tham nhũng (Quốc hội, 2018).
Xét ở chiều sâu chính sách pháp luật, đây là bước chuyển từ mô hình “trừng phạt hành vi” sang mô hình “quản trị nguy cơ”. Nghĩa là pháp luật không chỉ chờ hành vi tham nhũng phát sinh để xử lý mà yêu cầu chủ thể ngoài nhà nước chủ động thiết kế cơ chế phòng ngừa. Điều này phù hợp với Điều 12 UNCAC, theo đó, các quốc gia phải có biện pháp ngăn ngừa tham nhũng trong khu vực tư thông qua nâng cao chuẩn mực kế toán, kiểm toán, minh bạch và chế tài thích đáng (UNODC, 2004).
Tuy nhiên, hạn chế của Luật hiện hành là mức độ cụ thể hóa đối với khu vực ngoài nhà nước còn chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn. Nghiên cứu của Bộ Tư pháp đã chỉ ra sự trùng lặp nhất định giữa quy định về trách nhiệm của doanh nghiệp, hiệp hội doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề; đồng thời lưu ý rằng, Luật chưa quy định rõ ràng chế tài khi doanh nghiệp, tổ chức ngoài nhà nước không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ phòng, chống tham nhũng. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh khoảng trống về kiểm soát xung đột lợi ích và sự thiếu đồng bộ giữa Luật Phòng, chống tham nhũng với pháp luật doanh nghiệp, chứng khoán, tổ chức tín dụng và pháp luật về hội (Bộ Tư pháp, 2025).
Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) được cụ thể hóa thi hành thông qua Nghị định số 59/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 134/2021/NĐ-CP và Nghị định số 184/2026/NĐ-CP). Giá trị nổi bật của khung pháp lý này nằm ở việc xác lập nền tảng hành chính cho các biện pháp phòng ngừa và cơ chế kiểm soát, tiêu biểu là kiểm soát xung đột lợi ích. Tuy nhiên, do nền tảng gốc tại Nghị định số 59/2019/NĐ-CP được định hình trong giai đoạn chuyển đổi số chưa bùng nổ, nhiều khía cạnh cơ bản của quản trị số chống tham nhũng vẫn chưa được bao quát đầy đủ. Điển hình là việc thiếu vắng các chuẩn mực pháp lý về lưu vết điện tử, bảo đảm tính toàn vẹn của nhật ký số, kiểm toán dữ liệu và giám sát tự động các giao dịch điện tử có yếu tố xung đột lợi ích – đặt ra đòi hỏi cấp thiết đối với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật hiện hành (Chính phủ, 2019).
Nếu Luật Phòng, chống tham nhũng đặt ra mục tiêu liêm chính, thì Luật Giao dịch điện tử năm 2023 cung cấp một phần hạ tầng pháp lý để mục tiêu đó có thể thực hiện trên môi trường số. Luật khẳng định giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, mở rộng phạm vi điều chỉnh và tạo khuôn khổ pháp lý cho giao dịch điện tử trong nhiều lĩnh vực hơn trước. Điều này có ý nghĩa trực tiếp đối với phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước, bởi một cơ chế kiểm soát chỉ có hiệu quả bền vững khi các dữ liệu, thông điệp, phê duyệt và lưu vết điện tử của nó được pháp luật công nhận giá trị (Quốc hội, 2023).
Bên cạnh đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đặt ra khuôn khổ quan trọng về nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân, quyền của chủ thể dữ liệu và trách nhiệm của bên xử lý dữ liệu. Trong môi trường doanh nghiệp số, mọi cơ chế chống tham nhũng dựa trên giám sát giao dịch, định danh người dùng, lưu vết hành vi, kiểm tra email công vụ hay phân tích giao dịch đều ít nhiều liên quan đến dữ liệu cá nhân. Do đó, không thể đồng nhất “nhiều dữ liệu hơn” với “chống tham nhũng tốt hơn”.
Ở cấp chính sách, Quyết định số 749/QĐ-TTg, Quyết định số 06/QĐ-TTg và Nghị quyết số 57-NQ/TW không phải là những văn bản chuyên ngành chống tham nhũng, nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt đối với việc xây dựng hạ tầng liêm chính. Các văn bản tạo tiền đề để chuyển từ chống tham nhũng theo phản ứng sang chống tham nhũng dựa trên thiết kế hệ thống, trong đó dữ liệu, định danh, xác thực và kết nối số trở thành điều kiện cho minh bạch và kiểm soát.
4. Thực tiễn tác động của chuyển đổi số đối với phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước ở Việt Nam
Tác động rõ nhất của chuyển đổi số đối với phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước là làm giảm khoảng trống của quyết định tùy nghi và tăng khả năng truy vết. Trong mô hình quản trị truyền thống, nhiều khâu, như: mua sắm, thanh toán, phê duyệt chi phí, quản lý hợp đồng hoặc lựa chọn nhà cung cấp dựa nhiều vào giấy tờ phân tán và trao đổi không chuẩn hóa. Khi các quy trình này được đưa lên hệ thống điện tử, mỗi tác động quản trị đều để lại dấu vết: ai khởi tạo, ai phê duyệt, thời điểm nào, nội dung gì được thay đổi, giao dịch nào bị từ chối, hệ thống nào được truy cập (Quốc hội, 2023).
Ngoài tác dụng minh bạch hóa, môi trường số còn nâng cao khả năng phát hiện rủi ro theo thời gian thực. Nếu dữ liệu mua sắm, chi phí, phê duyệt, giao dịch với bên liên quan và phân quyền truy cập được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể thiết lập tiêu chí cảnh báo tự động: giao dịch vượt ngưỡng, phê duyệt bất thường ngoài giờ, chia nhỏ hợp đồng, sự trùng lặp giữa người đề xuất và người phê duyệt, hoặc xung đột giữa vai trò quản trị và lợi ích kinh tế. OECD (2024) nhấn mạnh rằng, dữ liệu và cơ chế giám sát thực thi là yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của các khuôn khổ liêm chính; đồng thời, chỉ ra tầm quan trọng ngày càng tăng của AI và công nghệ số trong quản trị rủi ro liêm chính.
Một tác động quan trọng khác là khả năng tăng cường bảo vệ người phản ánh và kênh phát hiện vi phạm. Trong môi trường số, doanh nghiệp có thể xây dựng hộp thư tố giác bảo mật, cổng phản ánh ẩn danh, cơ chế mã hóa và phân quyền tiếp cận thông tin tố giác. Điều này có thể khắc phục một phần trở ngại truyền thống của khu vực ngoài nhà nước: người lao động hoặc đối tác ngại phản ánh vì sợ lộ danh tính hoặc bị trả đũa.
Tuy nhiên, tác động của chuyển đổi số đối với phòng, chống tham nhũng ở khu vực ngoài nhà nước tại Việt Nam hiện vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng. Một lý do quan trọng là mức độ chuyển đổi số giữa các chủ thể rất không đồng đều. Nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, mới dừng ở số hóa hồ sơ hoặc ứng dụng công nghệ phục vụ vận hành cơ bản, chưa xây dựng được hệ thống kiểm soát số thực thụ. Khi công nghệ được dùng chủ yếu để tăng tốc độ xử lý mà không gắn với kiểm soát rủi ro liêm chính, hiệu quả chống tham nhũng tất yếu bị giới hạn.
Giới hạn tiếp theo là pháp luật hiện hành còn phân tán. Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định nghĩa vụ phòng ngừa; Nghị định số 184/2026/NĐ-CP cụ thể hóa một phần; Luật Giao dịch điện tử năm 2023 tạo nền pháp lý cho dữ liệu và giao dịch số; Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 điều chỉnh dữ liệu cá nhân; còn pháp luật doanh nghiệp, chứng khoán và tổ chức tín dụng lại điều chỉnh quản trị nội bộ theo logic riêng. Hệ quả là doanh nghiệp phải tự ghép nối nhiều lớp nghĩa vụ mà chưa có một bộ tiêu chuẩn tích hợp về quản trị liêm chính số.
Một rủi ro cần được nhận diện rõ là nguy cơ “tham nhũng số hóa”. Điều này xảy ra khi chính các công cụ số bị lợi dụng để che giấu hành vi sai phạm: xóa hoặc chỉnh sửa log, cấp quyền truy cập trái nguyên tắc, cài đặt ngoại lệ trong quy trình, hợp thức hóa phê duyệt bằng tài khoản được chia sẻ, hoặc dùng dữ liệu phân tán để che mờ chuỗi lợi ích. Khi đó, công nghệ không loại bỏ tham nhũng mà chỉ làm thay đổi hình thức biểu hiện của nó và đòi hỏi năng lực kiểm soát mới (Bộ Tư pháp, 2025).
Ngoài ra, không thể bỏ qua bài toán cân bằng giữa giám sát số và quyền riêng tư. Trong thực tế, không ít doanh nghiệp mong muốn sử dụng giám sát số như một công cụ toàn năng để kiểm soát người lao động và bộ máy quản trị. Song dưới khuôn khổ của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cách làm đó không còn khả thi nếu thiếu căn cứ, mục đích rõ ràng và cơ chế bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu. Nghĩa là doanh nghiệp không thể nhân danh chống tham nhũng để thu thập và xử lý dữ liệu tràn lan (UNODC, 2004).
5. Một số vấn đề pháp lý đặt ra
Một là, xác định trách nhiệm đối với hành vi tham nhũng diễn ra thông qua môi trường số. Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước ở một số phương diện và đặt ra yêu cầu xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ, văn hóa kinh doanh lành mạnh, không tham nhũng. Tuy nhiên, khuôn khổ này mới dừng ở mức định hướng, chưa thiết lập được một mô hình quy trách nhiệm đủ cụ thể cho bối cảnh quản trị số. Các quy định hiện hành chưa trả lời rõ: khi một quyết định sai phạm được hình thành qua chuỗi hành vi gồm khởi tạo dữ liệu, phê duyệt điện tử, cấp quyền truy cập, quản trị hệ thống và kiểm soát tuân thủ, thì trách nhiệm chính thuộc về ai và phân định theo tiêu chí nào. Khoảng trống này đặc biệt đáng chú ý trong doanh nghiệp số, nơi quyền quyết định không nhất thiết đồng nhất với người ký cuối cùng. Một lệnh thanh toán bất hợp pháp, một thay đổi dữ liệu nhà cung cấp hoặc một phê duyệt ưu ái trong đấu thầu nội bộ có thể được tạo lập bởi người đề xuất, được hợp thức hóa bởi cấp quản lý, nhưng lại chỉ khả thi nhờ cấu hình hệ thống do bộ phận kỹ thuật duy trì. Nếu pháp luật không xác lập nguyên tắc phân tầng trách nhiệm theo vai trò chức năng – chẳng hạn trách nhiệm khởi phát, trách nhiệm phê duyệt, trách nhiệm bảo đảm tính liêm chính của hệ thống và trách nhiệm giám sát tuân thủ – thì nguy cơ “hòa tan trách nhiệm” trong quy trình số là rất lớn. Khi đó, công nghệ không làm tăng minh bạch, mà có thể vô tình trở thành lớp vỏ kỹ thuật che chắn cho vi phạm.
Hai là. giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử trong xử lý nội bộ, xử lý hành chính và hỗ trợ hoạt động tố tụng. Luật Giao dịch điện tử năm 2023 là bước tiến quan trọng khi khẳng định giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu và thiết lập hành lang pháp lý rộng hơn cho giao dịch điện tử. Tuy nhiên, việc thừa nhận giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử về mặt nguyên tắc chưa đồng nghĩa với việc dữ liệu đó tự động có sức thuyết phục trong hoạt động kiểm tra, thanh tra, điều tra hoặc xử lý kỷ luật nội bộ. Để dữ liệu số thực sự trở thành công cụ chống tham nhũng, cần có các chuẩn mực vận hành cụ thể hơn liên quan đến tính xác thực, tính toàn vẹn, khả năng truy xuất lịch sử chỉnh sửa, chuỗi lưu giữ dữ liệu và khả năng kiểm tra độc lập bởi bên thứ ba.
Nói cách khác, thách thức ở đây không chỉ là “có dữ liệu”, mà là “dữ liệu đó có đáng tin về mặt pháp lý hay không”. Nhật ký hệ thống, email nội bộ, log truy cập, lịch sử phê duyệt trên nền tảng số hay bản ghi từ hệ thống ERP đều có thể là nguồn thông tin quan trọng, nhưng nếu không có quy trình chuẩn về lưu trữ, niêm phong, kiểm toán và đối chiếu, thì chúng rất dễ bị tranh cãi về nguồn gốc hoặc về khả năng bị chỉnh sửa. Trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp, đây là điểm yếu đáng kể, bởi nhiều tổ chức đầu tư mạnh vào số hóa quy trình nhưng lại chưa đầu tư tương xứng vào quản trị chứng cứ số. Hệ quả là doanh nghiệp có thể phát hiện dấu hiệu bất thường, song lại thiếu nền tảng dữ liệu đủ chuẩn để chuyển hóa thành căn cứ xử lý có hiệu lực.
Ba là, kiểm soát xung đột lợi ích trong khu vực ngoài nhà nước. Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Nghị định 184/2019/NĐ-CP đã đặt ra cơ sở pháp lý cho việc kiểm soát xung đột lợi ích. Tuy nhiên, mức độ cụ thể vẫn chưa đủ để doanh nghiệp xác định rành mạch mình phải kiểm soát đến đâu, bằng công cụ nào và theo chuẩn mực nào trong môi trường số. Trong doanh nghiệp số, xung đột lợi ích không còn dừng ở quan hệ thân hữu trực tiếp hay lợi ích tài sản biểu hiện công khai. Nó có thể bị che giấu sau cấu trúc sở hữu gián tiếp, các tài khoản trung gian, nền tảng xuyên biên giới, quan hệ liên kết dữ liệu hoặc những hình thức tác động thuật toán khó nhận diện. Một nhà quản lý có thể không đứng tên trong giao dịch, nhưng vẫn hưởng lợi qua pháp nhân liên kết hoặc qua khả năng điều hướng dữ liệu, ưu tiên hiển thị, lựa chọn nhà cung cấp hay điều chỉnh tiêu chí chấm điểm trên hệ thống. Nếu pháp luật không phát triển từ mô hình “kê khai – công khai – xử lý” sang mô hình “nhận diện bằng dữ liệu – cảnh báo sớm – kiểm soát liên tục”, thì kiểm soát xung đột lợi ích trong doanh nghiệp số sẽ chỉ mang tính hình thức.
Bốn là, quan hệ giữa thể chế số và văn hóa liêm chính. Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng văn hóa kinh doanh lành mạnh, không tham nhũng trong doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước. Song công nghệ chỉ có thể chuẩn hóa quy trình, chứ không thể tự thân tạo ra đạo đức tổ chức. Những hệ thống số hiện đại nhất vẫn có thể bị vô hiệu hóa nếu ban lãnh đạo dung túng sai phạm, nếu bộ phận pháp chế thiếu độc lập, nếu kiểm soát nội bộ chỉ tồn tại trên giấy hoặc nếu quản trị dữ liệu không gắn với trách nhiệm giải trình thực chất. Chính vì vậy, hiệu quả phòng, chống tham nhũng trong môi trường số phụ thuộc quyết định vào “kiến trúc liêm chính” của doanh nghiệp: từ cam kết của hội đồng quản trị và ban điều hành, đến năng lực của các bộ phận pháp chế, kiểm soát và quản trị dữ liệu, cũng như mức độ thực chất của cơ chế giải trình (Bộ Tư pháp, 2025).
6. Đề xuất các giải pháp
Thứ nhất, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng tích hợp giữa phòng, chống tham nhũng và quản trị số. Ở bình diện lập pháp, cần tiếp tục rà soát Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Nghị định số 184/2026/NĐ-CP để bổ sung các quy định hoặc hướng dẫn cụ thể về kiểm soát nội bộ số, lưu vết điện tử, khai báo xung đột lợi ích điện tử, kiểm toán dữ liệu, cơ chế cảnh báo rủi ro và trách nhiệm của người quản trị hệ thống.
Thứ hai, cần xây dựng mô hình quản trị liêm chính số trong doanh nghiệp và tổ chức ngoài nhà nước. Mô hình này nên bao gồm tối thiểu các thành tố: quy tắc đạo đức và quy tắc ứng xử số; cơ chế khai báo và cập nhật xung đột lợi ích bằng phương thức điện tử; quy trình phê duyệt nhiều tầng có lưu vết bắt buộc; hệ thống cảnh báo giao dịch bất thường; kênh tố giác bảo mật; kiểm toán nội bộ dựa trên dữ liệu; và chuẩn quản trị quyền truy cập hệ thống.
Thứ ba, cần phát triển chuẩn mực pháp lý và kỹ thuật về chứng cứ điện tử trong điều tra nội bộ và xử lý vi phạm. Việt Nam nên nghiên cứu ban hành các hướng dẫn hoặc chuẩn kỹ thuật về tính toàn vẹn dữ liệu, chuỗi bảo quản, sao lưu, kiểm toán hệ thống, dấu thời gian, phân quyền và khả năng truy xuất.
Thứ tư, cần thiết kế cơ chế giám sát số tương thích với bảo vệ dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp chỉ nên thu thập và xử lý dữ liệu phục vụ chống tham nhũng trong phạm vi cần thiết, rõ mục đích, có phân quyền truy cập, thời hạn lưu giữ hợp lý và cơ chế giải trình về hoạt động xử lý dữ liệu. Việc này vừa bảo đảm tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, vừa nâng cao tính chính danh của cơ chế kiểm soát.
Thứ năm, cần coi dữ liệu, định danh và xác thực điện tử là hạ tầng chống tham nhũng. Đề án 06 mở ra khả năng gia tăng độ tin cậy của định danh số và xác thực chủ thể; nếu được kết nối hợp lý với các quy trình giao dịch và quản trị, điều này có thể giảm đáng kể rủi ro giả mạo danh tính, ủy quyền hình thức và giao dịch không thể truy nguyên.
Thứ sáu, cần nâng cao năng lực của con người và văn hóa tuân thủ trong doanh nghiệp. Công nghệ chỉ làm thay đổi phương tiện, không thay đổi nguyên lý rằng chống tham nhũng thành công phụ thuộc vào thiết kế tổ chức và đạo đức quản trị. Doanh nghiệp cần đào tạo cán bộ quản lý, bộ phận pháp chế, kiểm toán nội bộ, công nghệ thông tin và nhân sự về nhận diện rủi ro liêm chính, xử lý xung đột lợi ích, bảo vệ dữ liệu và sử dụng công cụ số đúng pháp luật.
Thứ bảy, cần tăng cường đối thoại và hợp tác giữa cơ quan nhà nước, hiệp hội nghề nghiệp, doanh nghiệp và chủ thể công nghệ để xây dựng bộ chuẩn thực hành tốt về liêm chính số trong khu vực ngoài nhà nước. Luật pháp chỉ có thể đặt ra khung chung; trong khi đó, rủi ro tham nhũng và cấu trúc giao dịch ở ngân hàng, chứng khoán, thương mại điện tử, y tế tư nhân, giáo dục tư thục hay nền tảng công nghệ số đều khác nhau. Vì vậy, cần tiến tới các bộ chuẩn ngành hoặc hướng dẫn thực hành tốt mang tính mềm, giúp doanh nghiệp có căn cứ triển khai mà không phải chờ toàn bộ hệ thống luật được sửa đổi đồng thời.
7. Kết luận
Chuyển đổi số đang tạo bước ngoặt cho công tác phòng, chống tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước tại Việt Nam nhờ hiện thực hóa tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng truy vết giao dịch. Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế thể chế và đạo đức tổ chức. Thách thức cốt lõi hiện nay là sự thiếu vắng một khuôn khổ tích hợp đồng bộ giữa pháp luật chống tham nhũng, dữ liệu, giao dịch điện tử và quản trị doanh nghiệp. Để chuyển đổi số thực sự trở thành hạ tầng của sự liêm chính, Việt Nam cần phát triển mô hình quản trị liêm chính số thống nhất, gắn liền công nghệ với thể chế và văn hóa tổ chức.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Tư pháp (2025). Hoàn thiện pháp luật phòng, chống tham nhũng trong doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước.
Chính phủ (2019). Nghị định số 59/2019/NĐ-CP ngày 01/7/2019 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng, chống tham nhũng.
OECD (2024). Anti-Corruption and Integrity Outlook 2024. OECD Publishing 2024.
Quốc hội (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
Quốc hội (2018, 2025). Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022-2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
UNODC (2021). Digitalization – a “silver bullet” to prevent corruption.
UNODC (2004). United Nations Convention against Corruption.
World Bank (2020). Enhancing Government Effectiveness and Transparency: The Fight Against Corruption (Washington, DC: World Bank).



