Nâng cao năng lực tự học tiếng Anh cho sinh viên Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

ThS. Chu Thị Bình
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Trên cơ sở phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên, bài viết đánh giá thực trạng tự học tiếng Anh của sinh viên Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, qua đó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế trong quá trình học tập. Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số giải pháp từ phía giảng viên, sinh viên, đơn vị chuyên môn và nhà trường nhằm góp phần nâng cao năng lực tự học ngoại ngữ nói chung, tiếng Anh nói riêng cho sinh viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học hiện nay.

Từ khóa: Năng lực tự học; tiếng Anh; sinh viên; đổi mới giáo dục đại học; Trường Đại học Xây dựng Hà Nội.

1. Đặt vấn đề

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Nếu không chịu khó học thì không tiến bộ được. Không tiến bộ là thoái bộ”1. Trong giai đoạn hiện nay, một trong những mục tiêu trọng tâm của giáo dục đại học là “tập trung đào tạo nhân lực trình độ cao, bồi dưỡng nhân tài, phát triển phẩm chất và năng lực tự học, tự làm giàu tri thức, sáng tạo của người học”. Trong bối cảnh đó, hoạt động tự học của sinh viên không còn mang tính tự phát như ở bậc phổ thông mà trở thành yêu cầu bắt buộc trong đào tạo đại học. Sinh viên cần chủ động trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực tự học để đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp trong tương lai.

Tuy nhiên, tại các trường đại học kỹ thuật nói chung và Trường Đại học Xây dựng Hà Nội nói riêng, việc dạy và học tiếng Anh đang gặp nhiều khó khăn. Sinh viên thường tập trung vào các môn chuyên ngành, xem nhẹ ngoại ngữ, trong khi thời lượng học tập trên lớp còn hạn chế. Mâu thuẫn giữa yêu cầu chuẩn đầu ra ngày càng cao và thời lượng đào tạo đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực tự học.

Trong bối cảnh đó, năng lực tự học (self-study capacity) được xem là yếu tố then chốt góp phần nâng cao hiệu quả học tập. Tự học không chỉ giúp sinh viên chủ động bù đắp những hạn chế về kiến thức, kỹ năng mà còn hình thành tư duy học tập suốt đời – một phẩm chất quan trọng đối với người kỹ sư trong thời kỳ hội nhập và phát triển. Vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm phát huy hiệu quả hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, cần được quan tâm trong giai đoạn hiện nay.

2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên

2.1. Ảnh hưởng từ giảng viên

Giảng viên giữ vai trò then chốt trong việc định hướng và hình thành ý thức tự học cho sinh viên. Giáo viên không chỉ thực hiện nhiệm vụ giảng dạy trên lớp mà còn là người tư vấn, hướng dẫn và hỗ trợ sinh viên trong quá trình tự học, tự nghiên cứu. Thông qua việc xây dựng đề cương môn học, xác định mục tiêu học tập và nội dung tự học, giảng viên còn giúp sinh viên chủ động lập kế hoạch học tập phù hợp với yêu cầu của từng học phần. Bên cạnh đó, giảng viên có trách nhiệm hướng dẫn sinh viên lựa chọn phương pháp, phương tiện học tập hiệu quả, đồng thời thường xuyên kiểm tra, đánh giá kết quả tự học nhằm kịp thời điều chỉnh hoạt động học tập của sinh viên. Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại và đặc thù đào tạo của Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, vai trò của giảng viên trong việc thúc đẩy hoạt động tự học của sinh viên thể hiện trên một số phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, vai trò truyền cảm hứng thông qua gắn kết thực tiễn. Giảng viên không chỉ trang bị kiến thức ngôn ngữ mà còn giúp sinh viên nhận thức rõ vai trò của tiếng Anh trong học tập và công việc sau khi tốt nghiệp. Thông qua việc chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, các cơ hội tham gia các dự án quốc tế hoặc làm việc trong môi trường đa quốc gia, giảng viên góp phần chuyển hóa động cơ học tập của sinh viên từ học tập mang tính đối phó sang học tập vì mục tiêu nghề nghiệp lâu dài, qua đó nâng cao động lực tự học.

Thứ hai, ứng dụng mô hình lớp học đảo ngược. Giảng viên cung cấp trước tài liệu, bài giảng điện tử thông qua các nền tảng học tập trực tuyến, như: MS Teams, Room, Moodle… giúp sinh viên chủ động nghiên cứu nội dung bài học trước khi lên lớp. Trên cơ sở đó, thời gian trên lớp được sử dụng cho hoạt động thảo luận, trao đổi và giải quyết vấn đề, góp phần rèn luyện kỹ năng tự học, tự nghiên cứu và quản lý thời gian của sinh viên.

Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học. Giảng viên đóng vai trò hướng dẫn sinh viên khai thác hiệu quả các phần mềm, ứng dụng và trang web học tiếng Anh chuyên ngành. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp đa dạng hóa hình thức học tập mà còn tạo môi trường học tập linh hoạt, hiện đại, giảm áp lực và nâng cao hứng thú học tập cho sinh viên.

Thứ tư, cá nhân hóa lộ trình tự học. Thông qua các kênh trao đổi trực tuyến và hoạt động tư vấn cá nhân, giảng viên có điều kiện theo dõi sát quá trình học tập của từng sinh viên. Việc nhận xét, góp ý cụ thể đối với các bài tập và sản phẩm học tập giúp sinh viên nhận diện rõ điểm mạnh, điểm hạn chế của bản thân, từ đó điều chỉnh phương pháp học tập phù hợp. Sự quan tâm, hỗ trợ kịp thời của giảng viên góp phần duy trì và nâng cao tính bền vững của hoạt động tự học.

2.2. Hứng thú tự học của sinh viên

Hứng thú học tập là một trong những yếu tố quan trọng quyết định mức độ chủ động và hiệu quả tự học của sinh viên. Đối với những sinh viên có năng lực tiếng Anh khá, giỏi, hứng thú là động lực thúc đẩy quá trình tự học. Ngược lại, đối với sinh viên còn hạn chế về năng lực ngoại ngữ, tâm lý e ngại, thiếu tự tin và không theo kịp nội dung học tập dễ dẫn đến cảm giác chán nản, giảm sút động cơ học tập, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động tự học của sinh viên. Vì vậy, để tạo điều kiện cho sinh viên chuyển hóa từ trạng thái “phải học” sang “muốn học” là yêu cầu quan trọng trong việc nâng cao chất lượng tự học tiếng Anh. Đối với sinh viên khối kỹ thuật tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, hứng thú học tập thường gắn với tính ứng dụng và trải nghiệm thực tiễn. Trên cơ sở đó, có thể triển khai một số nhóm giải pháp chủ yếu sau:

Thứ nhất, tăng cường ứng dụng mô hình học tập kết hợp trò chơi và ứng dụng công nghệ thông tin.

Việc áp dụng các hình thức học tập mang tính trò chơi thông qua các phần mềm, như: Quizizz, Kahoot, Gimkit… giúp tăng tính tương tác hoạt động tự học thành quá trình trải nghiệm có tính cạnh tranh. Cơ chế xếp hạng, phần thưởng và phản hồi tức thời góp phần kích thích sự hứng thú, tăng cường sự tham gia tích cực của sinh viên trong quá trình học tập. Bên cạnh đó, việc tổ chức các chương trình “thử thách học tập” trong thời gian nhất định, thông qua các nhóm học tập trực tuyến trên mạng xã hội, tạo điều kiện để sinh viên chia sẻ kết quả học tập hằng ngày, góp phần duy trì kỷ luật tự học và tinh thần trách nhiệm cá nhân.

Thứ hai, tổ chức các hoạt động ngoại khóa và học tập theo hướng kết nối cộng đồng.

Việc xây dựng môi trường học tập mà trong đó tiếng Anh được sử dụng như một công cụ giao tiếp thường xuyên, thay vì chỉ là một môn học trên lớp, có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hứng thú học tập. Thông qua câu lạc bộ tiếng Anh, các buổi hội thảo, tọa đàm với chủ đề gắn với chuyên môn và xu hướng công nghệ, sinh viên có cơ hội vận dụng tiếng Anh vào thực tiễn, qua đó nâng cao động cơ và hiệu quả tự học.

Thứ ba, đổi mới phương thức kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.

Việc đánh giá nặng về kiểm tra lý thuyết, ngữ pháp dễ tạo tâm lý áp lực và làm giảm hứng thú học tập của sinh viên. Vì vậy, cần từng bước chuyển sang các hình thức đánh giá đa dạng, chú trọng năng lực thực hành như thuyết trình, xây dựng video, giới thiệu quy trình kỹ thuật bằng tiếng Anh… Qua đó, giúp sinh viên phát huy khả năng sáng tạo và gắn việc học ngoại ngữ với chuyên môn nghề nghiệp.

2.3. Điều kiện phục vụ hoạt động tự học của sinh viên

Hoạt động tự học của sinh viên chỉ đạt hiệu quả khi được bảo đảm đầy đủ các điều kiện cần thiết về cơ sở vật chất, trang thiết bị và học liệu phục vụ học tập. Trong đó, hệ thống tài liệu phục vụ học tập, như: hệ thống phòng học, phòng tự học, phòng máy tính, trang thiết bị công nghệ thông tin, kết nối Internet, cùng với môi trường học tập thuận lợi có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên tổ chức và duy trì hoạt động tự học. Hệ thống học liệu giữ vị trí đặc biệt quan trọng, bao gồm: giáo trình, tài liệu tham khảo, cơ sở dữ liệu điện tử, thư viện số và các nguồn học tập trực tuyến. Nguồn học liệu cần bảo đảm đầy đủ về số lượng, phong phú về nội dung, cập nhật về chuyên môn và chuẩn mực về chất lượng, phù hợp với mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra của chương trình học.

Bên cạnh đó, việc tổ chức khai thác và sử dụng hiệu quả các điều kiện phục vụ học tập cũng là yếu tố cần được quan tâm. Sinh viên cần được hướng dẫn cách tiếp cận, lựa chọn và sử dụng nguồn học liệu một cách khoa học. Đồng thời, Nhà trường cần có cơ chế hỗ trợ, quản lý và đầu tư hợp lý nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong quá trình tự học tiếng Anh.

2.4. Thực trạng hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên

Nhằm đánh giá thực trạng hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, nghiên cứu được tiến hành thông qua khảo sát các nội dung, như: hình thức, thời gian, địa điểm tự học; phương tiện, trang thiết bị hỗ trợ; mức độ chuẩn bị bài trước khi đến lớp. Để thu thập dữ liệu thực tiễn, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 200 sinh viên các khóa K67, K68 và tổng hợp kết quả trong các bảng thống kê dưới đây:

Bảng 1. Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động tự học Tiếng Anh của sinh viên Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

NỘI DUNG KHẢO SÁTPHƯƠNG ÁN LỰA CHỌNTỶ LỆ %
Hình thức tự họcTự học một mình75,0
Học theo nhóm25,0
Thời gian tự học/ngày họcDưới 30 phút42,6
Từ 30 phút đến 1 giờ52,5
Trên 1 giờ11,2
Trên 2 giờ1,6
Địa điểm tự họcNhà riêng/Ký túc xá90,02
Địa điểm tự học riêng biệt khác9,08
Thư viện< 10
Phòng trống tại giảng đường< 10

Bảng 2. Kết quả khảo sát phương tiện hỗ trợ và mức độ chủ động trong tự học Tiếng Anh của sinh viên
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

NỘI DUNG KHẢO SÁTPHƯƠNG ÁN LỰA CHỌNTỶ LỆ  (%)
Nhận thức về học ngoài giáo trìnhRất quan trọng94,0
Không đặt nặng6,0
Phương tiện/tư liệu hỗ trợSử dụng Internet84,2
Sách, tài liệu ngoài giáo trình40,1
Chương trình/kênh Tiếng Anh20,7
Không sử dụng tư liệu hỗ trợ2,3
Chuẩn bị bài trước khi đến lớpThường xuyên chuẩn bị18,4
Thỉnh thoảng xem trước52,9
Không chuẩn bị28,7
Chỉ chuẩn bị khi có yêu cầu14,0
* Ghi chú: Sinh viên có thể lựa chọn nhiều phương án ở một số nội dung khảo sát

Kết quả khảo sát cho thấy, 75% sinh viên lựa chọn hình thức tự học cá nhân, trong khi, chỉ 25% học theo nhóm. Điều này cho thấy sinh viên chưa khai thác hiệu quả hình thức học tập hợp tác, một phương thức có vai trò quan trọng trong việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp và thực hành ngôn ngữ. Phần lớn sinh viên dành từ 30 phút đến 1 giờ/ngày cho việc tự học (52,5%), 42,6% học dưới 30 phút, chỉ 11,2% học trên 1 giờ. Với quỹ thời gian hạn chế như vậy, sinh viên khó có thể phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ và duy trì vốn từ vựng một cách bền vững.

Về địa điểm tự học, 90,02% sinh viên tự học tại nhà riêng hoặc ký túc xá; tỷ lệ sử dụng thư viện và phòng tự học còn hạn chế. Về phương tiện, 84,2% sinh viên sử dụng Internet, 40,1% sử dụng tài liệu ngoài giáo trình, song mức độ khai thác học liệu chưa tương xứng với tiềm năng. Chỉ 18,4% sinh viên thường xuyên chuẩn bị bài trước khi đến lớp; 28,7% không chuẩn bị; 52,9% chỉ xem qua nội dung. Điều này cho thấy ý thức và kỹ năng tự học của một bộ phận sinh viên còn hạn chế.

Từ kết quả phân tích trên có thể thấy, sinh viên Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã có nhận thức tương đối đúng đắn về vai trò của tiếng Anh và hoạt động tự học. Một bộ phận sinh viên bước đầu thể hiện sự chủ động trong việc chuẩn bị điều kiện học tập và lựa chọn hình thức tự học phù hợp. Tuy nhiên, hình thức học nhóm chưa được quan tâm đúng mức; thời gian dành cho tự học còn hạn chế; việc khai thác các phương tiện công nghệ chủ yếu phục vụ nhu cầu giải trí hơn là học tập. Bên cạnh đó, sự kết nối giữa sinh viên và giảng viên trong quá trình tự học còn hạn chế. Phần lớn sinh viên ít trao đổi, chia sẻ khó khăn và chưa chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn khi gặp vướng mắc. Đây là một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả tự học tiếng Anh của sinh viên trong giai đoạn hiện nay.

3. Một số giải pháp nâng cao năng lực tự học Tiếng Anh của sinh viên

Trên cơ sở phân tích các yếu tố ảnh hưởng và thực trạng hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ, khả thi là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra trong giai đoạn hiện nay.

Một là, đối với giảng viên.

Giảng viên cần thường xuyên tự bồi dưỡng kiến thức về giáo dục học, phương pháp giảng dạy và tổ chức hoạt động tự học nhằm có cái nhìn toàn diện về vai trò của tự học đối với kết quả học tập của sinh viên. Trên cơ sở đó, giảng viên hướng dẫn sinh viên xây dựng phương pháp học tập phù hợp với đặc thù môn học, đặc biệt là rèn luyện các kỹ năng đọc hiểu, nghe hiểu và tự nghiên cứu tài liệu tiếng Anh chuyên ngành. Giảng viên không chỉ thực hiện nhiệm vụ truyền đạt kiến thức trong giờ học trên lớp mà còn quan tâm, theo dõi và hỗ trợ hoạt động tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Trong mối quan hệ giữa dạy và học, phương pháp giảng dạy có vai trò định hướng phương pháp học tập. Do đó, để phát huy năng lực tự học của sinh viên, giảng viên cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo hướng “lấy người học làm trung tâm”, tăng cường các hoạt động trải nghiệm, thảo luận và nghiên cứu độc lập. Bên cạnh đó, giảng viên cần hỗ trợ sinh viên thông qua các hoạt động cụ thể, như: tư vấn phương pháp tự học, hướng dẫn xây dựng kế hoạch học tập cá nhân, giao nhiệm vụ học tập phù hợp với trình độ và điều kiện của sinh viên. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, đánh giá quá trình tự học bằng các hình thức đa dạng, như: vấn đáp, trắc nghiệm, tự luận, thảo luận nhóm, tiểu luận, trò chơi học tập…, qua đó kịp thời điều chỉnh hoạt động dạy và học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học2.

Hai là, đối với sinh viên.

Việc rèn luyện và phát triển năng lực tự học của sinh viên phụ thuộc vào ý thức, thái độ và nỗ lực của mỗi sinh viên. Bên cạnh sự hướng dẫn của giảng viên và sự quản lý của nhà trường, hoạt động tự học chỉ thực sự đạt hiệu quả khi sinh viên chủ động, tích cực và có tinh thần tự giác trong học tập.

Trong bối cảnh đào tạo theo học chế tín chỉ, sinh viên cần thay đổi nhận thức, khắc phục tâm lý thụ động, ỷ lại, từng bước hình thành phương pháp học tập tích cực, thái độ tự chủ và tinh thần tự chịu trách nhiệm đối với kết quả học tập của bản thân3. Đồng thời, sinh viên cần xây dựng động cơ học tập đúng đắn, nuôi dưỡng hứng thú học tập và ý thức phấn đấu lâu dài, bởi đây là nền tảng quan trọng để phát huy tính chủ động và sáng tạo trong quá trình học tập. Bên cạnh thời gian học tập trên lớp, mỗi sinh viên cần chủ động xây dựng kế hoạch và thời gian biểu tự học khoa học, phù hợp với năng lực và điều kiện cá nhân. Nội dung tự học cần được phân bổ hợp lý, bao gồm: việc ôn tập kiến thức trong giáo trình, thực hiện bài tập cá nhân, bài tập nhóm và mở rộng nghiên cứu tài liệu tham khảo. Việc xây dựng kế hoạch học tập nên có sự tư vấn, hỗ trợ của giảng viên nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả. Ngoài ra, sinh viên cần tích cực trao đổi, chia sẻ với giảng viên và bạn học về những khó khăn trong quá trình tự học, đặc biệt tại ký túc xá, phòng ở tập thể, thư viện hoặc các phòng tự học ngoài giờ chính khóa. Việc tổ chức các nhóm học tập, trao đổi chuyên môn không chỉ góp phần củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp sinh viên đổi mới phương pháp học tập, khắc phục tình trạng học tập đơn điệu, phụ thuộc hoàn toàn vào các ứng dụng công nghệ.

Ba là, đối với đơn vị chuyên môn.

Các đơn vị chuyên môn, đặc biệt là Bộ môn Ngoại ngữ, cần phát huy vai trò nòng cốt trong việc tổ chức, điều phối và hỗ trợ hoạt động tự học tiếng Anh của sinh viên. Cần thường xuyên tổ chức các hội thảo, tọa đàm, seminar chuyên đề nhằm trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ các phương pháp dạy học và tổ chức hoạt động tự học hiệu quả. Đồng thời, các đơn vị chuyên môn cần tăng cường công tác bồi dưỡng, tập huấn cho giảng viên về phương pháp dạy học tích cực, phương pháp hướng dẫn tự học và ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy ngoại ngữ. Việc nâng cao năng lực chuyên môn và sư phạm của đội ngũ giảng viên là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Bên cạnh đó, Bộ môn Ngoại ngữ có thể phối hợp với các chuyên gia trong và ngoài nước để xây dựng các module tự học tích hợp trong chương trình tiếng Anh chính khóa, phù hợp với đặc thù đào tạo của nhà trường. Các module này cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, dễ tiếp cận và có tính thực hành cao.

Ngoài ra, cần tổ chức và quản lý hiệu quả hoạt động tự học tập trung tại phòng máy hoặc không gian học tập chung. Việc quy định sinh viên thực hiện tối thiểu một giờ tự học tại phòng máy mỗi tuần, kết hợp với hệ thống theo dõi quá trình học tập trực tuyến, sẽ góp phần nâng cao tính kỷ luật và ý thức tự học của sinh viên trong cả giờ hành chính và ngoài giờ học chính khóa..

Bốn là, đối với Nhà trường.

Nhà trường cần tăng cường đầu tư và hoàn thiện các điều kiện phục vụ hoạt động tự học của sinh viên, bao gồm: việc củng cố, nâng cấp và mở rộng hệ thống phòng học, phòng máy, thư viện và không gian học tập chung. Đồng thời, cần bám sát yêu cầu của đề cương môn học để xây dựng, bổ sung và chuẩn hóa hệ thống học liệu bắt buộc, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp với mục tiêu đào tạo.

Bên cạnh đó, nhà trường cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và hỗ trợ học tập, tăng cường khai thác hiệu quả hệ thống mạng nội bộ, mở rộng nguồn tài nguyên học tập điện tử, cơ sở dữ liệu trực tuyến và thiết bị dạy học hiện đại. Việc phát triển hạ tầng số không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tự học mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục hiện nay. Song song với việc đầu tư cơ sở vật chất, nhà trường cần đổi mới phương thức đánh giá kết quả học tập tiếng Anh nói chung và hoạt động tự học của sinh viên nói riêng theo hướng coi trọng đánh giá quá trình. Thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối kỳ, cần kết hợp đa dạng các hình thức đánh giá, như: xây dựng và chấm điểm hồ sơ học tập điện tử, đánh giá bài tập nhóm, theo dõi mức độ tương tác học tập, phản hồi với giảng viên và mức độ hoàn thành nhiệm vụ tự học.

Các hình thức đánh giá quá trình cần được phân bổ hợp lý vào các giai đoạn đầu, giữa và cuối học phần, đồng thời nâng tỷ trọng đánh giá này lên khoảng 30-40% tổng điểm học phần nhằm tạo động lực học tập thường xuyên cho sinh viên. Tuy nhiên, nhà trường và giảng viên cần nhận thức rõ rằng việc khuyến khích bằng điểm số chỉ mang tính ngắn hạn. Do đó, cần chú trọng công tác tuyên truyền, định hướng để sinh viên hiểu rõ ý nghĩa của phương thức đánh giá mới, qua đó hình thành tinh thần cạnh tranh lành mạnh và từng bước xây dựng ý thức học tập độc lập, bền vững.

4. Kết luận

Tự học giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình dạy và học ngoại ngữ nói chung, tiếng Anh nói riêng ở bậc đại học. Hoạt động tự học không chỉ góp phần nâng cao trình độ ngoại ngữ mà còn giúp sinh viên rèn luyện các kỹ năng mềm, hình thành tư duy học tập độc lập và năng lực học tập suốt đời, qua đó đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập và phát triển.

Thực tiễn tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội cho thấy, sinh viên, giảng viên và lãnh đạo Nhà trường đã có nhận thức tương đối đầy đủ về vai trò của tự học và đã triển khai nhiều hoạt động, chương trình đổi mới nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nói chung và năng lực tiếng Anh của sinh viên nói riêng. Tuy nhiên, năng lực tự học của sinh viên vẫn còn những hạn chế nhất định, thể hiện ở mức độ chủ động chưa cao, thời gian đầu tư cho tự học còn hạn chế và phương pháp học tập chưa thực sự khoa học.

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, bài viết đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ phía giảng viên, sinh viên, đơn vị chuyên môn và nhà trường, bao gồm: đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng phát huy tính chủ động của người học; nâng cao ý thức, trách nhiệm và động cơ học tập của sinh viên; tăng cường vai trò điều phối, hỗ trợ của đơn vị chuyên môn; đầu tư cơ sở vật chất, học liệu và đổi mới phương thức đánh giá của Nhà trường.

Việc nâng cao chất lượng tự học ngoại ngữ nói riêng, năng lực tự học nói chung cho sinh viên chính là yếu tố cơ bản, nòng cốt góp phần “Thúc đẩy xây dựng xã hội học tập, học tập suốt đời”4, phù hợp với định hướng phát triển giáo dục và đào tạo trong giai đoạn hiện nay.

Chú thích:
1. Hồ Chí Minh Toàn tập (1996). Tập 9. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 554.
2, 3. Lê Thị Hồng Lam (2013). Hoạt động tự học Tiếng Anh của sinh viên Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội trong đào tạo theo học chế tín chỉ. Tạp chí Khoa học và Phát triển – Sở Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng, số 4/2013.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập 1. H. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, tr. 171.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.