Giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên

ThS. Lê Thái Dương
Viện Đào tạo số và Khảo thí Đại học Quốc gia Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đặt ra yêu cầu tái xác lập các chuẩn mực đạo đức cho cán bộ, giảng viên. Nền tảng triết học Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định đạo đức là gốc của con người, là điều kiện để tri thức và công nghệ phục vụ con người chứ không làm tha hóa con người. Các giá trị “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” được kế thừa và mở rộng thành những phẩm chất đạo đức nghề nghiệp và đạo đức số, như: trung thực học thuật, minh bạch, trách nhiệm xã hội, sáng tạo và nhân văn. Việc giáo dục đạo đức trong thời đại số hướng tới hình thành con người tự ý thức, biết kiểm soát hành vi, sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm và vì cộng đồng. Giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên là con đường giữ vững bản chất nhân văn của giáo dục và xây dựng đội ngũ trí thức “vừa hồng, vừa chuyên” trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

Từ khóa: Chuẩn mực đạo đức mới; giáo dục đạo đức cho cán bộ, giảng viên.

1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 với sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong giáo dục đại học. Vai trò của người giảng viên không còn giới hạn ở truyền đạt tri thức mà trở thành người dẫn dắt, định hướng giá trị và nhân cách cho người học trong môi trường công nghệ. Trước sự thay đổi đó, yêu cầu về giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên trở thành một đòi hỏi vừa mang tính nghề nghiệp, vừa mang ý nghĩa triết học của thời đại.

Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định: “Đạo đức là cái gốc của người cách mạng”, và “Có tài mà không có đức là người vô dụng.” Quan niệm ấy thể hiện nền tảng triết học nhân văn sâu sắc: đạo đức là bản chất người, là thước đo của văn hóa và sự tiến bộ xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, khi công nghệ có thể thay con người thực hiện nhiều hoạt động trí tuệ, việc giữ gìn và phát huy đạo đức cách mạng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết  đó là cách để giáo dục không đánh mất “tính người” trong kỷ nguyên số.

Về phương diện chính trị – tư tưởng, Quy định số 144-QĐ/TW ngày 05/5/2024 của Bộ Chính trị về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới đã cụ thể hóa tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong điều kiện phát triển mới của đất nước. Quy định này không chỉ kế thừa các giá trị truyền thống “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” mà còn bổ sung những phẩm chất mang tính thời đại: “bản lĩnh – sáng tạo – hội nhập – trách nhiệm – tình thương”. Đây chính là nền tảng lý luận để xác lập và giáo dục chuẩn mực đạo đức mới cho đội ngũ cán bộ, giảng viên trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

2. Cơ sở triết học của việc giáo dục đạo đức trong thời đại công nghệ số

Từ góc nhìn triết học, giáo dục đạo đức không chỉ là quá trình truyền đạt chuẩn mực xã hội mà là quá trình hình thành và phát triển bản thể người, tức là quá trình con người tự nhận thức, tự cải biến và khẳng định mình như một chủ thể có ý thức, có giá trị và có trách nhiệm. Triết học Mác – Lênin chỉ ra rằng, con người là tổng hòa các quan hệ xã hội và đạo đức là một hình thái ý thức xã hội, phản ánh và định hướng mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng, giữa con người với thế giới xung quanh. Vì vậy, mọi sự biến đổi về phương thức sản xuất, về điều kiện tồn tại xã hội tất yếu kéo theo những biến đổi trong nội dung và hình thức của đạo đức.

Trong thời đại công nghệ số, bản chất của hoạt động nhận thức, lao động và giao tiếp của con người đã thay đổi sâu sắc. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, mạng xã hội và dữ liệu lớn khiến ranh giới giữa thế giới vật chất và thế giới ảo dần bị xóa nhòa, làm nảy sinh những vấn đề triết học mới về con người và giá trị. Con người vừa là người sáng tạo công nghệ, vừa là đối tượng chịu tác động và phụ thuộc vào công nghệ. Điều này dẫn tới một nghịch lý: khi tri thức ngày càng dễ tiếp cận, con người lại đứng trước nguy cơ đánh mất năng lực tư duy, phán đoán và tự chịu trách nhiệm. Chính ở điểm đó, việc giáo dục đạo đức trở thành vấn đề triết học trung tâm của kỷ nguyên số.

Từ bình diện nhân học triết học, có thể thấy công nghệ số không chỉ mở rộng khả năng của con người mà còn đặt ra yêu cầu tái định nghĩa bản thể người. Nếu trong thời kỳ công nghiệp hóa, con người được hiểu chủ yếu như “con người lao động” thì trong thời đại số, con người cần được hiểu như “chủ thể đạo đức – tri thức – công nghệ”, tức là chủ thể vừa có năng lực sáng tạo, vừa có khả năng kiểm soát hành động của mình theo chuẩn mực giá trị. Giáo dục đạo đức, do đó, không thể dừng lại ở việc rèn luyện hành vi đạo đức cụ thể, mà phải giúp con người ý thức về trách nhiệm tồn tại của mình trong thế giới công nghệ, phát triển khả năng tự kiểm soát và tự phán đoán giá trị – những năng lực mà máy móc không thể thay thế.

Trên bình diện giá trị luận, giáo dục đạo đức trong thời đại số là quá trình duy trì và tái tạo hệ giá trị nhân văn trong môi trường công nghệ. Công nghệ dù mang tính trung tính về mặt công cụ nhưng lại có khả năng chi phối hệ giá trị sống nếu con người thiếu bản lĩnh đạo đức. Những hiện tượng, như; đạo văn học thuật, gian lận trong nghiên cứu, thao túng thông tin hoặc phụ thuộc vào AI để ra quyết định… đều phản ánh sự khủng hoảng giá trị khi con người chưa kịp xây dựng “đạo đức số” tương ứng với môi trường số.

Bởi vậy, giáo dục đạo đức không thể chỉ dựa trên quy tắc mà cần được nhìn nhận như một quá trình triết học, nhân văn nhằm tái khẳng định giá trị người trong xã hội công nghệ.

Triết học giáo dục hiện đại coi giáo dục đạo đức là sự nhân hóa tri thức, tức là làm cho tri thức không chỉ đúng mà còn tốt, không chỉ có ích mà còn có ý nghĩa đối với đời sống con người. Tri thức mà tách khỏi đạo đức sẽ trở nên vô cảm, thậm chí nguy hiểm, nhất là khi được vận hành bởi trí tuệ nhân tạo.

Vì vậy, giáo dục đạo đức cho cán bộ, giảng viên – những người trực tiếp tham gia kiến tạo và truyền bá tri thức mang ý nghĩa bảo vệ nền tảng nhân văn của giáo dục. Họ vừa là chủ thể tri thức, vừa là chủ thể giá trị; trách nhiệm của họ không chỉ là dạy “cái biết” mà còn là truyền cảm hứng về “cái đúng và cái tốt” trong bối cảnh tri thức đang bị thương mại hóa và tự động hóa.

Từ cơ sở triết học đó, có thể khẳng định, việc giáo dục đạo đức trong thời đại công nghệ số cần hướng đến ba mục tiêu căn bản: (1) Giúp con người nhận thức sâu sắc về giá trị bản thân và giới hạn của công nghệ, để không đánh mất tự do và nhân cách. (2) Xây dựng năng lực phán đoán đạo đức và trách nhiệm xã hội trong sử dụng công nghệ. (3) Tái khẳng định vai trò của giáo dục như một quá trình nhân văn hóa xã hội công nghệ, đưa con người trở lại trung tâm của sự phát triển.

Như vậy, cơ sở triết học của việc giáo dục đạo đức trong thời đại công nghệ số chính là quan niệm về con người như một chủ thể tự ý thức và tự điều chỉnh hành vi trên nền tảng giá trị nhân văn. Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa triết học Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và triết học giáo dục đương đại: giáo dục không chỉ nhằm trang bị tri thức mà quan trọng hơn là hình thành con người có đạo đức, có nhân cách, có bản lĩnh – những giá trị mà không một công nghệ nào có thể thay thế.

3. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng nền tảng cho giáo dục đạo đức mới

Trong hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh, đạo đức cách mạng giữ vị trí trung tâm, là nền tảng tinh thần, là “cái gốc” làm nên nhân cách của con người Việt Nam. Người khẳng định: “Cũng như sông có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc mới xanh tốt, không có gốc thì cây héo. Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì dù tài giỏi mấy cũng không lãnh đạo được Nhân dân”1. Tư tưởng ấy không chỉ mang ý nghĩa đạo đức học mà còn chứa đựng chiều sâu triết học về bản thể con người. Con người chỉ thực sự là mình khi biết sống vì cái chung, biết hướng tới cái thiện và làm chủ hành vi của bản thân trong mối quan hệ với cộng đồng.

Từ góc nhìn triết học, đạo đức cách mạng trong tư tưởng Hồ Chí Minh là một học thuyết nhân văn – hành động, kết tinh giữa triết học Mác – Lênin và truyền thống đạo lý phương Đông. Nếu C.Mác coi bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội, thì chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh phương diện nhân văn và tự rèn luyện của con người, xem đạo đức là điều kiện để con người tự hoàn thiện và góp phần cải tạo xã hội. Đạo đức vì thế không chỉ là quy tắc ứng xử mà là quá trình tự ý thức, tự tu dưỡng, tự chuyển hóa liên tục của mỗi cá nhân, một quá trình “học làm người” suốt đời. Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa tư tưởng Hồ Chí Minh và quan niệm hiện đại về giáo dục đạo đức như một quá trình phát triển bản thể người trong xã hội biến đổi không ngừng.

Nội dung cốt lõi của đạo đức cách mạng được Hồ Chí Minh khái quát trong năm chuẩn mực: cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Năm phẩm chất này vừa mang giá trị phổ quát, vừa mang sắc thái dân tộc Việt Nam.

“Cần” là siêng năng, cần mẫn trong lao động, học tập và công tác; làm việc có kế hoạch, có ý chí phấn đấu, khắc phục khó khăn để hoàn thành nhiệm vụ.

“Kiệm” là tiết kiệm sức người, thời gian và của cải của Nhà nước và Nhân dân; không xa hoa, lãng phí, biết quý trọng công sức lao động của mình và của người khác.

“Liêm” là trong sạch, không tham lam, không vụ lợi; sống ngay thẳng, trung thực, giữ lòng thanh bạch trước mọi cám dỗ vật chất.

“Chính” là chính trực, thẳng thắn, trung thành với lẽ phải, kiên quyết bảo vệ điều đúng, phê phán điều sai; lời nói đi đôi với việc làm, không quanh co, giả dối.

“Chí công vô tư” là đặt lợi ích của Tổ quốc, của Nhân dân lên trên lợi ích cá nhân; luôn nghĩ và hành động vì cái chung, giữ mình trong sạch, công tâm trong công việc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh coi năm đức tính này có quan hệ mật thiết với nhau, tạo thành một hệ thống giá trị đạo đức toàn vẹn của người cách mạng: “Cần” để lao động, “Kiệm” để giữ của, “Liêm” để giữ mình, “Chính” để xử thế và “Chí công vô tư” để cống hiến. Đây không chỉ là những phẩm chất riêng lẻ mà là một quan niệm triết học về nhân cách con người mới, trong đó đạo đức không dừng ở tu dưỡng bản thân mà hướng tới phụng sự Tổ quốc và Nhân dân – biểu hiện cao nhất của tinh thần nhân văn, trách nhiệm xã hội và lý tưởng cách mạng mà Người luôn đề cao.

Về mặt phương pháp luận, chủ tịch Hồ Chí Minh đề cao tính hành động và tính thực tiễn của đạo đức. Người cho rằng: “Đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống, nó do đấu tranh, rèn luyện bền bỉ mà phát triển và củng cố”2. Đây là quan niệm triết học sâu sắc về bản chất thực hành của đạo đức, xem đạo đức là kết quả của quá trình tự rèn luyện trong hành động, chứ không chỉ là lời nói hay tri thức lý thuyết. Đối với giáo dục, điều này đồng nghĩa với việc đạo đức không thể dạy bằng diễn giảng mà phải hình thành qua trải nghiệm, thực hành, gương mẫu và phản tư.

Giáo dục đạo đức cho cán bộ, giảng viên trong thời đại công nghệ số vì thế phải khơi dậy năng lực tự giáo dục, tự kiểm soát và tự chịu trách nhiệm – ba yếu tố nền tảng của nhân cách người trí thức theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Đặc biệt, trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đạo đức luôn gắn liền với tri thức và tài năng. Người nói: “Có đức mà không có tài làm việc gì cũng khó; có tài mà không có đức là người vô dụng”3. Đây là quan điểm triết học thống nhất giữa đạo đức và trí tuệ, phản ánh cái nhìn toàn diện về con người: tri thức chỉ có ý nghĩa khi phục vụ cái thiện và đạo đức chỉ có giá trị khi gắn liền với hành động sáng tạo.

Trong môi trường giáo dục 4.0, quan điểm này định hướng cho giảng viên hiểu rằng việc sử dụng công nghệ, AI hay dữ liệu lớn phải được điều chỉnh bởi đạo đức để tri thức công nghệ trở thành công cụ phục vụ con người, chứ không biến con người thành phụ thuộc công cụ.

Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng cung cấp một nền tảng triết học, nhân văn vững chắc cho giáo dục Việt Nam hiện nay. Nó giúp chúng ta nhận thức sâu sắc rằng việc giáo dục đạo đức trong thời đại số không phải là tạo ra những quy tắc mới để ràng buộc con người mà là tái khẳng định nhân cách và giá trị người trong môi trường công nghệ. Đối với đội ngũ cán bộ, giảng viên, đó là quá trình vừa kế thừa các giá trị đạo đức truyền thống, vừa chủ động thích ứng với bối cảnh mới, hướng tới mẫu hình người trí thức Việt Nam “vừa hồng, vừa chuyên” trong thời đại trí tuệ nhân tạo, người có tri thức khoa học, có năng lực sáng tạo và hơn hết, có đạo đức cách mạng làm nền tảng.

4. Giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang đặt giáo dục đại học Việt Nam trước những biến đổi sâu sắc về phương thức đào tạo, chuẩn năng lực và đặc biệt là về giá trị đạo đức nghề nghiệp. Khi máy móc có thể hỗ trợ hoặc thậm chí thay thế nhiều khâu trong giảng dạy, nghiên cứu, công bố khoa học, vấn đề cốt lõi không còn là “làm thế nào để ứng dụng công nghệ hiệu quả” mà là “làm thế nào để giữ được nhân tính và đạo đức trong quá trình ấy”. Trong hoàn cảnh đó, việc hình thành và giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà là một vấn đề triết học – nhân văn của giáo dục Việt Nam hiện nay.

Từ nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng, có thể thấy, giáo dục đạo đức cho cán bộ, giảng viên trong bối cảnh chuyển đổi số phải hướng đến việc kế thừa giá trị truyền thống, đồng thời hiện đại hóa và thích ứng với môi trường công nghệ. Nếu như trong thời kỳ cách mạng dân tộc, chủ tịch Hồ Chí Minh yêu cầu người cán bộ phải “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” thì trong thời đại trí tuệ nhân tạo, những giá trị ấy vẫn còn nguyên tính thời sự, chỉ khác là phải được chuyển hóa thành các phẩm chất đạo đức số và đạo đức nghề nghiệp hiện đại.

“Cần” không chỉ là cần cù trong lao động vật chất mà còn là siêng năng học hỏi, cập nhật công nghệ mới, tích cực sáng tạo trong môi trường số.

“Kiệm” không chỉ là tiết kiệm của cải mà còn là tiết chế trong sử dụng thông tin, thời gian và năng lượng trí tuệ, tránh lệ thuộc và lãng phí công cụ công nghệ.

“Liêm” được mở rộng thành tính trung thực học thuật, liêm chính trong nghiên cứu và công bố, không để công nghệ làm lu mờ trách nhiệm cá nhân.

“Chính” thể hiện ở thái độ công bằng, minh bạch, tôn trọng người học, khách quan trong đánh giá, kể cả khi sử dụng các hệ thống tự động hóa hoặc dữ liệu AI.

“Chí công vô tư” trở thành ý thức phục vụ cộng đồng học thuật và xã hội, không sử dụng công nghệ vì lợi ích cá nhân hoặc để thao túng thông tin.

Những phẩm chất ấy cấu thành hệ giá trị của “đạo đức nghề nghiệp – đạo đức số – đạo đức cách mạng” trong bối cảnh giáo dục hiện đại, tạo nên khuôn mẫu mới cho người giảng viên đại học Việt Nam: người có tri thức khoa học, bản lĩnh công nghệ và nhân cách đạo đức. Giáo dục những chuẩn mực đạo đức này không thể thực hiện bằng các hình thức tuyên truyền hay giảng dạy lý thuyết đơn thuần mà phải được tiến hành thông qua sự chuyển hóa trong nhận thức, hành động và văn hóa học thuật.

Thứ nhất, cần xem đạo đức nghề nghiệp là một trụ cột trong đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, được lồng ghép trong toàn bộ quá trình giảng dạy, nghiên cứu và đánh giá. Các chương trình bồi dưỡng chính trị – tư tưởng nên tích hợp nội dung về tư tưởng Hồ Chí Minh, Quy định số 144-QĐ/TW và các vấn đề đạo đức học nghề nghiệp, đạo đức công nghệ, đạo đức số. Mục tiêu là giúp giảng viên hiểu rõ rằng đạo đức không phải là phần phụ của chuyên môn mà là điều kiện nền tảng bảo đảm chất lượng giáo dục và uy tín nghề nghiệp.

Thứ hai, việc giáo dục đạo đức mới phải gắn liền với xây dựng văn hóa học thuật trung thực và nhân văn. Trong bối cảnh AI hỗ trợ viết, dịch, tổng hợp tài liệu, các hành vi đạo văn, sao chép, sử dụng nội dung máy tạo mà không kiểm chứng đang trở thành vấn đề đáng báo động. Vì thế, các cơ sở giáo dục đại học cần phát triển bộ quy tắc ứng xử đạo đức học thuật mới, trong đó quy định rõ trách nhiệm của giảng viên trong sử dụng công nghệ, bảo đảm trung thực, tôn trọng quyền tác giả và minh bạch dữ liệu. Điều này không chỉ giúp ngăn ngừa vi phạm mà còn góp phần hình thành nếp sống học thuật lành mạnh, đúng với tinh thần “liêm, chính, chí công vô tư” của đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh.

Thứ ba, giáo dục đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên phải hướng tới phát triển năng lực tự giáo dục và tự rèn luyện đạo đức số. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh: “Đạo đức cách mạng không phải trên trời sa xuống. Nó do đấu tranh, rèn luyện bền bỉ mà phát triển và củng cố”4. Trong môi trường công nghệ đầy biến động, không có một khuôn mẫu đạo đức cố định nào có thể áp dụng cho mọi tình huống; vì vậy, giảng viên phải có khả năng tự phản tư, tự điều chỉnh và tự chịu trách nhiệm trước hành vi của mình. Đây là biểu hiện hiện đại của tinh thần “suốt đời tu dưỡng, rèn luyện đạo đức cách mạng”, đồng thời phù hợp với quan niệm giáo dục suốt đời của thế giới ngày nay.

Thứ tư, cần phát huy vai trò nêu gương và dẫn dắt giá trị của giảng viên trong môi trường giáo dục 4.0. Giảng viên không chỉ truyền đạt tri thức mà còn là người truyền cảm hứng đạo đức, là “người gieo hạt nhân cách”. Trong một xã hội mà thông tin được lan truyền nhanh hơn nhận thức, giảng viên phải trở thành điểm tựa giá trị, giúp người học phân biệt đúng – sai, thật – giả, người – máy, tri thức – dữ liệu. Đó chính là cách hiện thực hóa lời dạy của Hồ Chí Minh: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người”5. Ở tầm triết học, điều này thể hiện sứ mệnh nhân văn của giáo dục: bảo vệ và phát triển bản chất người trong thế giới công nghệ hóa.

Thứ năm, việc giáo dục và xây dựng chuẩn mực đạo đức mới cần được đặt trong mối liên hệ với Quy định số 144-QĐ/TW – văn bản được xem là sự kế thừa và phát triển trực tiếp tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng trong giai đoạn mới. Những giá trị mà Quy định số 144 nhấn mạnh: “yêu nước, bản lĩnh, đổi mới, sáng tạo, hội nhập, trách nhiệm, tình thương” chính là sự mở rộng của hệ giá trị “cần, kiệm, liêm, chính” trong điều kiện phát triển mới. Khi được vận dụng trong giáo dục đại học, các chuẩn mực này góp phần định hình mô hình người trí thức Việt Nam thời đại số: có bản lĩnh tư tưởng, năng lực công nghệ, trách nhiệm xã hội và nhân cách đạo đức.

Như vậy, giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0 không phải là việc thay thế hệ giá trị cũ bằng hệ giá trị khác mà là quá trình kế thừa, phát triển và hiện đại hóa đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh trong bối cảnh mới. Giáo dục không chỉ giúp giảng viên thích ứng với công nghệ mà quan trọng hơn, giúp họ làm chủ công nghệ bằng đạo đức, để công nghệ phục vụ con người, chứ không làm phai nhạt bản chất người trong hoạt động giáo dục. Đó chính là con đường nhân văn mà tư tưởng Hồ Chí Minh đã mở ra và cũng là hướng phát triển bền vững của giáo dục Việt Nam trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0.

5. Kết luận

Trong tiến trình phát triển của giáo dục Việt Nam, việc hình thành và giáo dục những chuẩn mực đạo đức mới cho cán bộ, giảng viên trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà còn là vấn đề triết học về con người và giá trị. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ số đang mở ra những khả năng mới cho giáo dục nhưng đồng thời cũng đặt ra nguy cơ tha hóa nếu con người đánh mất vai trò chủ thể đạo đức của mình. Chính vì vậy, việc củng cố nền tảng đạo đức trong đội ngũ nhà giáo có ý nghĩa như một hành động khẳng định bản chất nhân văn của giáo dục, bảo đảm cho sự phát triển bền vững của xã hội tri thức.

Từ góc nhìn triết học, giáo dục đạo đức trong thời đại công nghệ số phải dựa trên quan niệm con người như một chủ thể tự ý thức, tự điều chỉnh và có trách nhiệm xã hội. Con người không thể được định nghĩa chỉ bằng năng lực sử dụng công nghệ mà trước hết bằng khả năng hướng thiện, biết làm chủ hành vi của mình theo chuẩn mực giá trị. Vì thế, đạo đức nghề nghiệp của giảng viên không chỉ là bộ quy tắc ứng xử mà là biểu hiện sinh động của bản lĩnh và nhân cách người trí thức trong bối cảnh mới.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng là nền tảng triết học bền vững để định hướng cho công tác giáo dục đạo đức trong giai đoạn hiện nay. Những phẩm chất “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” mà Người nêu ra không chỉ mang giá trị đạo đức truyền thống mà còn chứa đựng tinh thần nhân văn, hành động và phát triển. Đó là hệ giá trị giúp con người tự hoàn thiện, hướng tới phục vụ Tổ quốc và Nhân dân, điều mà công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng không thể thay thế. Khi được vận dụng vào giáo dục cán bộ, giảng viên, những giá trị ấy không chỉ giữ vai trò định hướng tư tưởng mà còn trở thành chuẩn mực hành động, giúp giảng viên thể hiện trung thực, trách nhiệm và công tâm trong giảng dạy, nghiên cứu và cống hiến cho xã hội.

Quy định số 144-QĐ/TW về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới đã tạo ra một khung giá trị cụ thể, hiện đại và kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc triển khai quy định này trong hệ thống giáo dục đại học không chỉ góp phần xây dựng đội ngũ giảng viên “vừa hồng, vừa chuyên” mà còn khẳng định triết lý giáo dục Việt Nam trong thời đại trí tuệ nhân tạo: phát triển con người toàn diện, vừa có tri thức, có kỹ năng, vừa có đạo đức, bản lĩnh và tinh thần phụng sự.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, giáo dục đạo đức theo tư tưởng Hồ Chí Minh chính là con đường để giữ vững “tính người” trong giáo dục, để công nghệ trở thành công cụ phục vụ con người chứ không làm lu mờ nhân cách con người. Bồi dưỡng đạo đức cách mạng cho đội ngũ cán bộ, giảng viên vì thế không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà là một sứ mệnh triết học – nhân văn của thời đại góp phần thực hiện mục tiêu mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người”6.

Chú thích:
1. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 11. H. NXB Chính trị Quốc gia, tr. 610.
2, 4. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 15. H. NXB Chính trị Quốc gia, tr. 612.
3. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 5. H. NXB Chính trị Quốc gia, tr. 269 – 270.
5, 6. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 10. H. NXB Chính trị Quốc gia, tr. 516, 516.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Quy định số 144-QĐ/TW ngày 09/5/2024 về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập 1. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.