Draft amendment to the 2026 Law on access to information: a comparative analysis with selected international model laws
GS.TS. Vũ Công Giao
ThS. Bùi Thị Kiều Phượng
Trường Đại học Luật Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích khung pháp luật hiện hành và đang sửa đổi về tiếp cận thông tin của Việt Nam thông qua đối chiếu với 3 luật mẫu quốc tế tiêu biểu: ARTICLE 19, Khối Thịnh vượng chung và châu Phi. Trên cơ sở đó, chỉ ra những khoảng trống mang tính cấu trúc trong Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo sửa đổi năm 2026 (viết tắt là Dự thảo 2026), đặc biệt ở các phương diện thiết chế bảo đảm thực thi, cơ chế thủ tục và các yêu cầu tiếp cận hiện đại. Mặc dù Dự thảo 2026 có một số cải thiện về mặt kỹ thuật lập pháp, song vẫn chưa giải quyết được các vấn đề cốt lõi. Bài viết đề xuất một số định hướng sửa đổi Dự thảo nhằm tiệm cận chuẩn mực quốc tế và bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong bối cảnh chuyển đổi số.
Từ khóa: Luật mẫu; Luật Tiếp cận thông tin năm 2016; khung pháp luật; kỹ thuật lập pháp; sửa đổi luật.
Abstract: This article analyzes Vietnam’s current and amending legal framework on access to information by benchmarking it against three representative international model laws: ARTICLE 19, the Commonwealth, and the African Union. On this basis, the study identifies structural gaps in the 2016 Law on Access to Information and the 2026 Draft Amendment (2026 Draft), particularly regarding enforcement institutions, procedural mechanisms, and modern accessibility requirements. Although the 2026 Draft exhibits certain technical legislative improvements, it fails to address core substantive issues. Consequently, the article proposes key orientations for revising the Draft to align with international standards and ensure the substantive exercise of the right to access information in the context of digital transformation.
Keywords: Model law; 2016 Law on Access to Information; legal framework; legislative drafting techniques; law amendment.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh quản trị quốc gia hiện đại ngày càng nhấn mạnh các giá trị cốt lõi như minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân, quyền tiếp cận thông tin đã được thừa nhận rộng rãi như một trụ cột quan trọng của nhà nước pháp quyền và quản trị tốt1. Chính vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin không chỉ là nhu cầu nội tại của từng quốc gia mà còn đã trở thành một xu hướng mang tính toàn cầu, vượt qua những khác biệt về trình độ phát triển kinh tế, bối cảnh xã hội, đặc điểm văn hóa hay mô hình thể chế chính trị2. Tuy nhiên, với phạm vi điều chỉnh rộng, nội dung phức tạp và yêu cầu kỹ thuật lập pháp cao, việc thiết kế một đạo luật tiếp cận thông tin hiệu quả luôn đặt ra những thách thức đáng kể đối với các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang trong quá trình hoàn thiện thể chế.
Nhận thấy những khó khăn, thách thức nêu trên, một số tổ chức quốc tế và khu vực đã xây dựng các luật mẫu về tiếp cận thông tin như những khung tham chiếu quan trọng, góp phần định hình các tiêu chuẩn chung và cung cấp định hướng lập pháp cho các quốc gia. Nổi bật trong số này là Luật mẫu của ARTICLE 193, Luật mẫu của Khối thịnh vượng chung4 và Luật mẫu của các quốc gia châu Phi5. Các luật mẫu này không chỉ phản ánh những nguyên tắc cốt lõi của quyền tiếp cận thông tin theo chuẩn mực quốc tế mà còn thể hiện những xu hướng phát triển hiện đại trong thiết kế và thực thi pháp luật trong lĩnh vực này.
Bài viết góp ý về một số nội dung trong Luật tiếp cận thông tin 2016 và Dự thảo Luật tiếp cận thông tin (sửa đổi năm 2026)6 thông qua việc phân tích so sánh với ba luật mẫu nêu trên. Qua đó, nhằm làm rõ mức độ tương thích của Dự thảo với các chuẩn mực quốc tế, chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và đề xuất hoàn thiện, hướng tới bảo đảm thực chất quyền tiếp cận thông tin ở nước ta trong bối cảnh chuyển đổi số và quản trị hiện đại.
2. Về các cơ quan có trách nhiệm và phạm vi thông tin được tiếp cận
Đây là hai nội dung nền tảng, mang tính quyết định hiệu quả thực thi của luật về tiếp cận thông tin. Việc xác định rõ chủ thể có nghĩa vụ cung cấp thông tin và phạm vi thông tin được tiếp cận không chỉ định hình ranh giới của quyền mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến mức độ minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy công quyền. Về vấn đề này, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, quyền tiếp cận thông tin chỉ có ý nghĩa thực chất khi được thiết kế với phạm vi áp dụng rộng và xác định rõ ràng các chủ thể có nghĩa vụ, bởi nếu không, quyền này dễ bị thu hẹp trên thực tế thông qua cách diễn giải hạn chế của các cơ quan công quyền7. Chính vì vậy, các nội dung này được coi là trụ cột trong các luật mẫu và luật tiếp cận thông tin của các quốc gia.
2.1. Các cơ quan có trách nhiệm
Qua khảo sát 3a Luật mẫu tiêu biểu nêu trên, có thể nhận thấy một điểm chung mang tính nguyên tắc là phạm vi chủ thể có trách nhiệm cung cấp thông tin được xác định rất rộng và theo hướng cách tiếp cận chức năng (functional approach), thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý hay tư cách tổ chức. Cụ thể, phạm vi áp dụng không chỉ bao gồm toàn bộ các cơ quan nhà nước thuộc mọi nhánh quyền lực và mọi cấp chính quyền mà còn mở rộng tới các tổ chức do nhà nước thành lập, sở hữu, kiểm soát hoặc tài trợ. Đáng chú ý, cả ba luật mẫu đều quy định rằng các chủ thể ngoài nhà nước – đặc biệt là các tổ chức tư nhân thực hiện chức năng công hoặc cung cấp dịch vụ công – cũng phải chịu nghĩa vụ cung cấp thông tin trong phạm vi hoạt động đó. Ngoài ra, các luật mẫu còn thiết kế cơ chế mở rộng có điều kiện đối với khu vực tư thuần túy, cho phép tiếp cận thông tin khi cần thiết để bảo vệ quyền con người hoặc lợi ích công cộng.
Về kỹ thuật lập pháp, cách tiếp cận phổ biến là kết hợp giữa liệt kê các chủ thể điển hình và thiết lập các tiêu chí mở mang tính nguyên tắc, qua đó vừa bảo đảm tính rõ ràng, vừa duy trì khả năng thích ứng với sự biến đổi của thực tiễn quản trị. Cách tiếp cận này phản ánh nguyên lý nền tảng của pháp luật tiếp cận thông tin hiện đại, theo đó mọi thông tin liên quan đến việc thực hiện quyền lực công hoặc sử dụng nguồn lực công đều phải chịu sự giám sát của công chúng, bất kể chủ thể nắm giữ thông tin là ai.
Đối chiếu với các chuẩn mực nêu trên, có thể thấy pháp luật Việt Nam về tiếp cận thông tin vẫn chủ yếu tiếp cận theo hướng tổ chức hành chính, thay vì theo hướng chức năng hay nội dung như các luật mẫu. Cụ thể, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 xác định chủ thể có trách nhiệm cung cấp thông tin chủ yếu là cơ quan nhà nước, bao gồm các cơ quan thuộc bộ máy hành chính, lập pháp và tư pháp, cũng như một số tổ chức được giao thực hiện nhiệm vụ công. Phạm vi chủ thể như vậy rõ ràng là hẹp hơn nhiều so với quy định của các luật mẫu. Dự thảo sửa đổi năm 2026 đã có bước điều chỉnh theo hướng mở rộng phạm vi chủ thể, khi bổ sung “cơ quan, đơn vị”, bao gồm cả đơn vị sự nghiệp công lập và các tổ chức do Nhà nước thành lập hoặc giao nhiệm vụ.
Tuy nhiên, về bản chất, cách tiếp cận này vẫn dựa chủ yếu vào tiêu chí tổ chức (được thành lập hoặc giao nhiệm vụ bởi Nhà nước) mà chưa thực sự chuyển sang tiêu chí chức năng, tức là chưa bao quát đầy đủ các chủ thể tư nhân thực hiện chức năng công, cung cấp dịch vụ công theo hợp đồng hoặc sử dụng nguồn lực công. Do đó, có thể khẳng định rằng, so với các tiêu chuẩn và xu thế quốc tế, cả Luật năm 2016 và Dự thảo năm 2026 đều chưa giải quyết triệt để khoảng trống pháp lý đối với khu vực ngoài nhà nước có liên quan đến hoạt động công quyền. Hệ quả là một phần đáng kể thông tin có giá trị công cộng – đặc biệt trong các lĩnh vực, như: y tế, giáo dục, hạ tầng, môi trường hoặc các dự án sử dụng ngân sách nhà nước có thể nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của luật, làm suy giảm hiệu quả thực thi quyền tiếp cận thông tin trên thực tế.
2.2. Về phạm vi, giới hạn thông tin được tiếp cận
Việc xác định rõ phạm vi và giới hạn của thông tin được tiếp cận trong luật là rất cần thiết, nhằm bảo đảm rằng việc thực thi quyền tiếp cận thông tin không bị vô hiệu hóa hoặc hạn chế một cách tùy tiện bởi các đạo luật khác.
Khảo sát ba luật mẫu nêu trên cho thấy, mặc dù đều thừa nhận việc hạn chế quyền tiếp cận thông tin trong một số trường hợp nhất định, nhưng các luật này đồng thời đặt ra các tiêu chí và cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt. Cụ thể, các ngoại lệ thường gắn với các lợi ích được thừa nhận rộng rãi như an ninh quốc gia, trật tự công cộng, lợi ích công, quyền và danh dự của bên thứ ba, hoặc bí mật thương mại. Tuy nhiên, những lợi ích này không được xem là căn cứ tuyệt đối để từ chối cung cấp thông tin mà còn phải được xem xét dựa trên hai nguyên tắc cốt lõi: kiểm tra thiệt hại (harm test), theo đó chỉ có thể từ chối công bố thông tin nếu việc công bố có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể đối với lợi ích được bảo vệ; và kiểm tra lợi ích công (public interest override), theo đó ngay cả khi có khả năng gây thiệt hại, thông tin vẫn phải được công bố nếu lợi ích công cộng trong việc công bố lớn hơn. Đây là những cơ chế then chốt nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng các ngoại lệ để hạn chế quyền tiếp cận thông tin.
Đặt trong tương quan với các chuẩn mực và xu thế quốc tế nêu trên, có thể thấy pháp luật Việt Nam về tiếp cận thông tin, cả Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 vẫn tiếp cận vấn đề ngoại lệ chủ yếu theo hướng liệt kê và dẫn chiếu sang các luật chuyên ngành, thay vì thiết lập một cơ chế kiểm soát chặt chẽ việc áp dụng các ngoại lệ. Cụ thể, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định các nhóm thông tin công dân không được tiếp cận, bao gồm thông tin thuộc bí mật nhà nước, thông tin có thể gây nguy hại đến lợi ích của Nhà nước, an ninh quốc gia, trật tự xã hội, cũng như thông tin nội bộ của cơ quan nhà nước.
Dự thảo 2026 về cơ bản kế thừa cách tiếp cận này, tuy có mở rộng và cụ thể hóa thêm một số nhóm như thông tin về đời sống riêng tư, dữ liệu cá nhân và bí mật kinh doanh. Dù vậy, cả hai văn bản đều cho phép việc xác định phạm vi thông tin không được tiếp cận phụ thuộc đáng kể vào các luật khác hoặc vào đánh giá của cơ quan có thẩm quyền, thậm chí trong một số trường hợp trao quyền cho người đứng đầu cơ quan quyết định việc cung cấp thông tin khi pháp luật chưa quy định rõ. Cách tiếp cận này dẫn đến một rủi ro là mở rộng tùy nghi các ngoại lệ, làm suy giảm nguyên tắc công khai và có thể tạo ra “khoảng trống kiểm soát” đối với việc hạn chế quyền tiếp cận thông tin.
Từ góc nhìn cụ thể hơn, so với các luật mẫu nêu trên, có thể thấy cả Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam đều chưa thiết lập đầy đủ các cơ chế bảo đảm cốt lõi, đặc biệt là: nguyên tắc “mặc định công khai” (maximum disclosure); kiểm tra thiệt hại (harm test); và kiểm tra lợi ích công (public interest override). Trong khi các luật mẫu đều nhấn mạnh việc hạn chế quyền tiếp cận thông tin chỉ được chấp nhận khi thỏa mãn đồng thời các điều kiện chặt chẽ và ngay cả khi có nguy cơ gây thiệt hại, thông tin vẫn phải được công bố nếu lợi ích công cộng lớn hơn thì quy định trong Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam vẫn thiên về việc xác định trước các nhóm thông tin bị loại trừ mà chưa đặt ra nghĩa vụ cân nhắc cụ thể trong từng trường hợp. Từ góc độ này, có thể nhận định rằng, mặc dù Dự thảo 2026 đã có bước tiến trong việc cụ thể hóa các loại thông tin không được tiếp cận, nhưng về bản chất vẫn chưa chuyển đổi cách tiếp cận từ “liệt kê ngoại lệ” sang “kiểm soát ngoại lệ”, vốn là đặc trưng của các đạo luật tiếp cận thông tin hiện đại.
Để tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế và khắc phục các hạn chế nêu trên, Dự thảo 2026 nên được sửa đổi theo các hướng sau:
Thứ nhất, bổ sung nguyên tắc công khai tối đa (maximum disclosure), trong đó quy định rõ: “Mọi thông tin do cơ quan, tổ chức nắm giữ đều được tiếp cận, trừ các trường hợp ngoại lệ được quy định tại luật này”.
Thứ hai, thiết lập cơ chế kiểm tra thiệt hại (harm test) bằng cách sửa các điều quy định về thông tin không được tiếp cận theo hướng chủ thể có trách nhiệm chỉ được từ chối cung cấp thông tin khi việc công bố “có khả năng gây thiệt hại rõ ràng, cụ thể và đáng kể” đối với lợi ích được bảo vệ.
Thứ ba, bổ sung nguyên tắc lợi ích công (public interest override), trong đó quy định: “Trong trường hợp việc công bố thông tin mang lại lợi ích công cộng lớn hơn thiệt hại có thể xảy ra, thông tin vẫn phải được cung cấp”.
Thứ tư, hạn chế việc dẫn chiếu rộng sang các luật khác bằng các bổ sung điều khoản ưu tiên, cụ thể là: “Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa Luật này và các luật khác về tiếp cận thông tin, quy định của Luật này được ưu tiên áp dụng”.
Thứ năm, rà soát, loại bỏ hoặc thu hẹp các quy định mang tính tùy nghi. Đặc biệt, cần sửa quy định cho phép người đứng đầu cơ quan tự quyết định trong trường hợp “pháp luật chưa quy định”, vì điều này không phù hợp với nguyên tắc pháp quyền và dễ dẫn đến sự lạm dụng.
3. Về thể chế bảo đảm
Các luật tiếp cận thông tin cần có thể chế bảo đảm mà được thể hiện cụ thể qua hai khía cạnh cơ bản: cơ quan giám sát độc lập và cơ chế giải quyết khiếu nại. Đây là hai trụ cột thể chế được nhấn mạnh trong cả ba luật mẫu của ARTICLE 19, Khối Thịnh vượng chung và châu Phi.
Về bản chất, các thiết chế này đóng vai trò bảo đảm rằng quyền tiếp cận thông tin không chỉ được ghi nhận trên phương diện pháp lý, mà còn có thể được thực thi một cách hiệu quả và độc lập trên thực tế, qua đó hạn chế xung đột lợi ích vốn có khi các cơ quan công quyền vừa là chủ thể nắm giữ thông tin, vừa là chủ thể quyết định việc cung cấp thông tin. Nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, sự tồn tại của các thiết chế giám sát độc lập và cơ chế khiếu nại hiệu quả là yếu tố then chốt quyết định mức độ thành công của các đạo luật tiếp cận thông tin trong việc nâng cao minh bạch và trách nhiệm giải trình8.
Liên quan đến trụ cột thứ nhất, khảo sát các luật mẫu cho thấy một nguyên tắc xuyên suốt là việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin không thể chỉ dựa vào chính các cơ quan có nghĩa vụ cung cấp thông tin mà cần có một thiết chế độc lập, chuyên trách và có thẩm quyền đủ mạnh để giám sát và can thiệp khi cần thiết. Theo đó, các luật mẫu đều thiết lập một cơ quan độc lập (Information Commission hoặc tương tự), với các chức năng cốt lõi như: tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, giám sát việc tuân thủ pháp luật, ban hành hướng dẫn nghiệp vụ, và trong nhiều trường hợp có quyền ra quyết định mang tính ràng buộc đối với các cơ quan công quyền. Cơ quan này thường được thiết kế với các bảo đảm về tính độc lập (về tổ chức, tài chính và nhân sự), nhằm tránh xung đột lợi ích và bảo đảm tính khách quan trong thực thi quyền.
Trong khi đó, cả Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam đều chưa quy định thiết lập một cơ quan như vậy. Việc giám sát và bảo đảm thực thi luật hiện nay chủ yếu được phân tán cho các cơ quan hành chính, trong khi không có một đầu mối chuyên trách ở cấp quốc gia. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong áp dụng luật, hạn chế khả năng theo dõi, đánh giá và thúc đẩy việc thực thi quyền tiếp cận thông tin, đồng thời làm suy giảm hiệu quả kiểm soát đối với các hành vi từ chối cung cấp thông tin không hợp lý.
Để khắc phục hạn chế trên, Dự thảo 2026 nên bổ sung quy định về việc thành lập một cơ quan chuyên trách có tính độc lập tương đối với các cơ quan có trách nhiệm cung cấp thông tin, để giám sát việc thực hiện trách nhiệm của các cơ quan này. Cơ quan giám sát cần có các đặc điểm: độc lập về tổ chức và hoạt động với các cơ quan có trách nhiệm cung cấp thông tin; có thẩm quyền giải quyết khiếu nại với quyết định có tính ràng buộc; có chức năng giám sát, báo cáo và kiến nghị chính sách; và có quyền ban hành hướng dẫn nhằm thống nhất thực thi pháp luật về tiếp cận thông tin trên toàn quốc.
Bên cạnh thiết chế độc lập, các luật mẫu nêu trên đều thiết kế cơ chế giải quyết khiếu nại theo nhiều tầng (multi-tiered mechanism). Thông thường, quy trình này bao gồm: xem xét xử lý nội bộ trong cơ quan nắm giữ thông tin; khiếu nại tới cơ quan giám sát độc lập; và khởi kiện ra tòa án như một cơ chế xử lý cuối cùng. Cách tiếp cận này bảo đảm sự cân bằng giữa tính hiệu quả, chi phí và khả năng tiếp cận của người dân, đồng thời tạo ra một cơ chế kiểm soát tuân thủ nhiều lớp.
Tuy nhiên, Luật tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào hai kênh: khiếu nại hành chính và khởi kiện tại tòa án. Cơ chế này bộc lộ một số hạn chế cơ bản: thiếu tính độc lập, do việc giải quyết khiếu nại thường do cơ quan cấp trên của chính chủ thể bị khiếu nại thực hiện; thủ tục tư pháp thường phức tạp, chi phí cao và khó tiếp cận đối với nhiều người dân; và chưa có một cơ chế trung gian hiệu quả để giải quyết nhanh chóng các tranh chấp phát sinh trong thực tiễn. Điều này dẫn đến tình trạng quyền tiếp cận thông tin tuy được ghi nhận về mặt pháp lý nhưng khó được thực thi đầy đủ trong thực tế.
Để khắc phục hạn chế nêu trên, Dự thảo 2026 nên được sửa đổi theo hướng thiết lập cơ chế giải quyết khiếu nại đa tầng, trong đó: duy trì bước xem xét giải quyết khiếu nại nội bộ; bổ sung bước khiếu nại tới cơ quan giám sát độc lập với thủ tục đơn giản, chi phí thấp và thời hạn giải quyết ngắn; và giữ quy định khởi kiện ra tòa án như cấp xử lý cuối cùng. Đồng thời, cần quy định rõ về thời hạn, trình tự, thẩm quyền và hiệu lực thi hành của các quyết định giải quyết khiếu nại nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả của cơ chế này.
Việc bổ sung thiết chế giám sát độc lập và hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại theo hướng đa tầng không chỉ giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, mà còn có ý nghĩa quyết định trong việc chuyển hóa quyền tiếp cận thông tin từ một quyền mang tính hình thức thành một quyền có thể thực thi hiệu quả trong thực tiễn.
4. Về cơ chế thực thi
Các luật tiếp cận thông tin cũng cần quy định rõ cơ chế thực thi, thể hiện qua ba phương diện chính, bao gồm: thủ tục tiếp cận thông tin, chế tài xử lý vi phạm và nghĩa vụ quản lý – lưu trữ thông tin. Đây không chỉ là các yếu tố kỹ thuật của đạo luật, mà còn là những điều kiện bảo đảm để quyền tiếp cận thông tin được thực thi một cách hiệu quả trong thực tiễn. Một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng hiệu quả của các đạo luật tiếp cận thông tin phụ thuộc đáng kể vào các yếu tố thực thi, đặc biệt là hệ thống quản lý hồ sơ và thông tin, vốn đóng vai trò nền tảng cho khả năng cung cấp thông tin của các cơ quan công quyền9. Do đó, các luật mẫu nêu trên đều đặc biệt chú trọng thiết kế các cơ chế này nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin không chỉ tồn tại trên phương diện pháp lý, mà còn vận hành hiệu quả trong thực tế.
Về thủ tục tiếp cận thông tin, các luật mẫu nêu trên đều thiết lập các nguyên tắc thủ tục rõ ràng theo hướng tạo thuận lợi tối đa cho người yêu cầu thông tin. Theo đó, người dân không cần nêu lý do khi yêu cầu thông tin; yêu cầu có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức (bằng văn bản, điện tử, thậm chí bằng lời nói); chi phí được giới hạn ở mức tối thiểu; và cơ quan công quyền có nghĩa vụ hỗ trợ người yêu cầu, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Đồng thời, các luật mẫu cũng quy định chặt chẽ về thời hạn giải quyết và coi việc không trả lời trong thời hạn là một dạng từ chối có thể bị khiếu nại.
Trong khi đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam mặc dù đã có những quy định về trình tự, thủ tục nhưng vẫn mang đậm tính chất hành chính, với yêu cầu về hình thức chặt chẽ, quy trình nhiều bước chưa thực sự linh hoạt. Nghĩa vụ hỗ trợ người dân chưa được cụ thể hóa đầy đủ, trong khi trong thực tế việc tiếp cận thông tin qua phương thức điện tử và các nền tảng số ở nhiều nơi và trong nhiều vấn đề chưa được thiết kế như một kênh chính thức, thống nhất. Điều này có thể làm gia tăng chi phí giao dịch và cản trở việc thực thi quyền tiếp cận thông tin của người dân trong thực tế.
Để khắc phục hạn chế nêu trên, Dự thảo nên sửa đổi các quy định liên quan theo hướng đơn giản hóa thủ tục, mở rộng các hình thức yêu cầu thông tin, quy định rõ nghĩa vụ hỗ trợ của cơ quan cung cấp thông tin, đồng thời thiết lập nguyên tắc “im lặng là từ chối” để tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan cung cấp thông tin. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý yêu cầu thông tin trên nền tảng số thống nhất, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong quản trị nhà nước.
Về chế tài xử lý vi phạm, một đặc điểm quan trọng trong các luật mẫu là việc thiết lập cơ chế chế tài rõ ràng và đủ sức răn đe, bao gồm cả trách nhiệm pháp lý đối với chủ thể có hành vi vi phạm. Các hành vi như từ chối cung cấp thông tin trái pháp luật, trì hoãn, cung cấp thông tin sai lệch, hoặc hủy hoại hồ sơ đều có thể bị xử lý với các hình thức như kỷ luật, xử phạt hành chính, thậm chí trách nhiệm hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng. Đồng thời, cơ quan giám sát độc lập thường có thẩm quyền áp dụng hoặc kiến nghị áp dụng các chế tài này.
Trong khi đó, Luật tiếp cận thông tin 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam tuy đã có quy định về các hành vi bị nghiêm cấm và trách nhiệm xử lý, nhưng còn mang tính khái quát, thiếu cụ thể về mức độ và hình thức chế tài, đặc biệt là trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu hoặc công chức trực tiếp xử lý yêu cầu thông tin. Đây là nguyên nhân khiến cho việc áp dụng chế tài trong thực tiễn từ trước tới nay rất hạn chế, dẫn đến tình trạng vi phạm không bị xử lý nghiêm, làm suy giảm hiệu lực của pháp luật.
Để khắc phục hạn chế trên, Dự thảo nên được bổ sung theo hướng cụ thể hóa các hành vi vi phạm và chế tài tương ứng, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người có thẩm quyền. Bên cạnh đó, cũng cần quy định về cơ chế theo dõi và công khai các trường hợp vi phạm, cũng như gắn việc tuân thủ pháp luật về tiếp cận thông tin với đánh giá trách nhiệm công vụ, nhằm nâng cao tính răn đe và hiệu quả thực thi.
Về nghĩa vụ quản lý và lưu trữ thông tin, các luật mẫu nêu trên đều coi quản lý hồ sơ và lưu trữ thông tin là điều kiện tiên quyết để thực hiện quyền tiếp cận thông tin. Theo đó, các cơ quan công quyền có nghĩa vụ tạo lập, phân loại, lưu trữ và bảo quản thông tin một cách có hệ thống, bảo đảm khả năng truy xuất thông tin một cách nhanh chóng, chính xác. Một số luật mẫu còn quy định rõ trách nhiệm đối với việc không tạo lập hoặc quản lý hồ sơ đầy đủ.
Trong khi đó, theo pháp luật Việt Nam hiện hành, các quy định về quản lý và lưu trữ thông tin chủ yếu nằm rải rác trong các văn bản khác (như pháp luật về lưu trữ, văn thư…), chưa được tích hợp một cách hữu cơ vào Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 cũng như Dự thảo 2026. Ngoài ra, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 cũng chưa thiết lập rõ mối liên hệ giữa nghĩa vụ quản lý thông tin và quyền tiếp cận thông tin, cũng như chưa quy định trách nhiệm pháp lý đối với việc không tạo lập hoặc làm thất lạc thông tin.
Để khắc phục hạn chế trên, Dự thảo 2026 nên bổ sung các quy định về nghĩa vụ quản lý và lưu trữ thông tin như một phần cấu thành của quyền tiếp cận thông tin, bao gồm: nghĩa vụ tạo lập và lưu trữ đầy đủ hồ sơ; yêu cầu số hóa và xây dựng hệ thống dữ liệu có khả năng truy cập; và chế tài đối với hành vi không quản lý, làm mất hoặc hủy hoại thông tin. Việc hoàn thiện các quy định này sẽ tạo nền tảng hạ tầng cho việc thực thi quyền tiếp cận thông tin một cách hiệu quả và bền vững.
5. Một số vấn đề khác
Bên cạnh các vấn đề nêu trên, một khoảng trống đáng chú ý khác trong pháp luật tiếp cận thông tin của Việt Nam là chưa theo kịp các xu hướng tiếp cận hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và quản trị mở. Khảo sát các luật mẫu nêu trên cho thấy, bên cạnh việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin theo nghĩa truyền thống, các luật mẫu này còn nhấn mạnh các yếu tố như dữ liệu mở (open data), tiếp cận bao trùm (inclusive access) và bảo vệ người tiết lộ thông tin vì lợi ích công (whistleblower protection) như những cấu phần không thể thiếu của một luật tiếp cận thông tin hiện đại.
Về dữ liệu mở (Open Data), trong các luật mẫu nêu trên, nghĩa vụ công khai thông tin không chỉ dừng lại ở việc cung cấp theo yêu cầu, mà còn được mở rộng thành nghĩa vụ công bố chủ động ở định dạng mở, có thể tái sử dụng và dễ tiếp cận. Điều này đặc biệt được nhấn mạnh trong bối cảnh chính phủ điện tử và chính phủ số, khi dữ liệu công được coi là một nguồn lực quan trọng phục vụ đổi mới sáng tạo, minh bạch và phát triển kinh tế – xã hội10.
Trong khi đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam mới chỉ dừng lại ở việc quy định công khai thông tin theo danh mục mà chưa đặt ra yêu cầu về định dạng mở, khả năng truy cập tự động, khả năng tái sử dụng dữ liệu, cũng như chưa gắn kết chặt chẽ với các chính sách về dữ liệu mở quốc gia. Điều này khiến việc tiếp cận thông tin vẫn mang tính thụ động và chưa phát huy được giá trị của dữ liệu công trong nền kinh tế số.
Để khắc phục tình trạng trên, Dự thảo 2026 nên bổ sung các quy định theo hướng: yêu cầu cơ quan nhà nước công bố thông tin ở định dạng mở, máy đọc được; xây dựng và vận hành cổng dữ liệu mở thống nhất; và cho phép tái sử dụng dữ liệu công trong khuôn khổ pháp luật. Đây là bước chuyển quan trọng từ “tiếp cận thông tin” sang “khai thác dữ liệu công”.
Liên quan đến việc hỗ trợ nhóm yếu thế, các luật mẫu nêu trên đều nhấn mạnh nguyên tắc tiếp cận thông tin phải mang tính bao trùm (inclusive), trong đó cơ quan công quyền có nghĩa vụ chủ động hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương, như người khuyết tật, người mù chữ, người dân tộc thiểu số hoặc người sống ở vùng sâu, vùng xa. Nghĩa vụ này không chỉ mang tính nguyên tắc mà còn được cụ thể hóa bằng các biện pháp như: cung cấp thông tin bằng nhiều hình thức (âm thanh, hình ảnh, ngôn ngữ đơn giản), hỗ trợ trực tiếp khi nộp yêu cầu, hoặc miễn giảm chi phí.
Trong khi đó, Luật tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam mới chỉ ghi nhận nghĩa vụ hỗ trợ ở mức khái quát, chưa có các quy định cụ thể về phương thức, tiêu chuẩn và trách nhiệm thực hiện. Điều này dẫn đến nguy cơ các nhóm yếu thế, dù được thừa nhận về mặt pháp lý, vẫn gặp khó khăn đáng kể trong việc tiếp cận thông tin trên thực tế.
Để khắc phục hạn chế trên, Dự thảo 2026 nên bổ sung các quy định chi tiết hơn về nghĩa vụ hỗ trợ, bao gồm: đa dạng hóa hình thức cung cấp thông tin; thiết lập cơ chế hỗ trợ trực tiếp tại cơ quan cung cấp thông tin; và ưu tiên hoặc miễn giảm chi phí đối với các nhóm yếu thế. Việc cụ thể hóa các nghĩa vụ này là cần thiết để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin được thực hiện một cách thực chất và bình đẳng.
Về vấn đề bảo vệ người cung cấp thông tin vì lợi ích công, đây là một nội dung quan trọng trong các luật mẫu, đặc biệt là Luật mẫu của ARTICLE 19 và châu Phi. Theo đó, những cá nhân công bố thông tin nhằm phát hiện tham nhũng, vi phạm pháp luật hoặc các nguy cơ đối với lợi ích công cộng cần được bảo vệ khỏi các hình thức trả thù, kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm.
Trong khi đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo 2026 của Việt Nam chưa tích hợp nội dung này trong khuôn khổ của luật, mà chỉ được điều chỉnh rải rác trong các văn bản khác như pháp luật về tố cáo hoặc phòng, chống tham nhũng. Sự tách biệt này có thể làm suy giảm hiệu quả bảo vệ người cung cấp thông tin, đặc biệt trong các trường hợp thông tin liên quan đến lợi ích công nhưng chưa được xử lý theo các cơ chế tố cáo chính thức.
Để khắc phục hạn chế trên, Dự thảo nên bổ sung quy định về bảo vệ người cung cấp thông tin trong phạm vi luật tiếp cận thông tin, ít nhất ở mức nguyên tắc, bao gồm: bảo vệ khỏi các biện pháp bất lợi khi cung cấp thông tin vì lợi ích công; và miễn trừ trách nhiệm trong trường hợp công bố thông tin nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, trừ khi có hành vi lạm dụng. Việc bổ sung nội dung này sẽ góp phần tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động công quyền.
6. Kết luận
Trên cơ sở phân tích so sánh với 3 luật mẫu tiêu biểu trên thế giới, mặc dù đã có những bước phát triển nhất định, Dự thảo 2026 vẫn chưa xử lý triệt để các vấn đề mang tính cấu trúc mà tồn tại từ Luật tiếp cận thông tin 2016. Những hạn chế này không chỉ thể hiện ở một số quy định cụ thể mà còn phản ánh cách tiếp cận còn thiên về quản lý hành chính, chưa chuyển hóa đầy đủ sang mô hình dựa trên quyền con người theo chuẩn mực quốc tế.
Từ góc độ chính sách11, Dự thảo 2026 không nên chỉ dừng lại ở việc sửa đổi rải rác một số quy định của Luật tiếp cận thông tin năm 2016 mà nên có cách tiếp cận tổng thể, đồng bộ và định hướng rõ ràng hơn, trong đó tập trung vào ba mục tiêu trọng tâm: thiết lập các thiết chế bảo đảm thực thi độc lập và hiệu quả; hoàn thiện các cơ chế thủ tục và trách nhiệm pháp lý nhằm tăng cường tính khả thi của quyền tiếp cận thông tin; và tích hợp các xu hướng quản trị hiện đại như dữ liệu mở, tiếp cận bao trùm và bảo vệ người cung cấp thông tin. Đây không chỉ là yêu cầu để tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, mà còn là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, củng cố niềm tin của người dân và thúc đẩy phát triển bền vững.
Chú thích:
1. Toby Mendel (2008). Freedom of Information: A Comparative Legal Survey, 2nd ed. (Paris: UNESCO), 3–5. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000158450.
2. World Bank (2017). World Development Report 2017: Governance and the Law (Washington, DC: World Bank), 195–200. https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2017.
3. ARTICLE 19. A Model Freedom of Information Law. London: ARTICLE 19, 2001. https://www.article19.org/data/files/pdfs/standards/modelfoilaw.pdf
4. Commonwealth Secretariat (2002). Model Freedom of Information Act. London: Commonwealth Secretariat. http://www.humanrightsinitiative.org/programs/ai/rti/international/cw_standards/Cth%20model%20law%20-%20FOI%20Act.pdf
5. African Commission on Human and Peoples’ Rights. Model Law on Access to Information for Africa. Banjul: ACHPR, 2013.
http://www.achpr.org/files/news/2013/04/d84/model_law.pdf
6. Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin sửa đổi được đề cập trong bài viết này là bản dự thảo lần thứ ba, đề ngày 16/3/2026. https://duthaoonline.quochoi.vn/dt/luat-tiep-can-thong-tin-sua-doi/260115090944102298.
7. Mark Bovens (2002). Information Rights: Citizenship in the Information Society. Journal of Political Philosophy 10, no. 3 (2002): 317–341. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/1467-9760.00155.
8. Worthy, Ben (2010). Assessing the Performance of Freedom of Information. Government Information Quarterly. doi:10.1016/J.GIQ.2010.03.005.
9. Njabulo Bruce Khumalo and Charity Baloyi (2019). The Possible Benefits of Freedom of Information Laws to the Records Management Landscape in the ESARBICA Region. Information Development 2019, Vol. 35(2) 176–190.
10. Luis F. Luna-Reyes (2014). John Carlo Bertot, Sehl Mellouli. Open Government, Open Data and Digital Government. Government Information Quarterly 31(1):4-5, January 2014. DOI:10.1016/j.giq.2013.09.001.
11. Bài viết là một phần kết quả của Đề tài nghiên cứu cấp cơ sở “Hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ quyền con người trong quản trị hoạt động khoa học – công nghệ ở Việt Nam” do Nhóm nghiên cứu Pháp luật và Khoa học – công nghệ thực hiện năm 2026, với kinh phí được cấp bởi Trường Đại học Luật Hà Nội.



