Phát triển sản phẩm tài chính số dưới khung pháp lý mới – cơ hội và thách thức cho tổ chức tín dụng

Developing digital financial products under the new legal framework: opportunities and challenges for credit institutions

TS. Phùng Thị Yến
Viện Nghiên cứu Sáng tạo, Đại học Ngoại Thương
TS. Nguyễn Tiến Đạt
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
ThS. Nguyễn Ngọc Cẩm Anh
Trường Đại học Thương mại
ThS. Ngô Công Khanh
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

(Quanlynhanuoc.vn) – Luật Giao dịch điện tử năm 2023 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, tạo hành lang pháp lý thúc đẩy hoạt động giao dịch điện tử trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành tài chính ngân hàng. Dưới tác động của Luật, việc phát triển các sản phẩm tài chính số không chỉ có thêm cơ hội mở rộng mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức về pháp lý, công nghệ và quản trị rủi ro. Bài viết phân tích những điểm mới của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 có liên quan trực tiếp đến các tổ chức tín dụng, đồng thời, đánh giá tác động của chúng đến việc thiết kế và cung cấp sản phẩm tài chính số. Qua đó, đề xuất một số hướng đi khả thi cho các tổ chức tín dụng nói chung và Vietcombank nói riêng trong giai đoạn chuyển đổi số toàn diện.

Từ khóa: Luật Giao dịch điện tử năm 2023; sản phẩm tài chính số; ngân hàng số; tổ chức tín dụng; Vietcombank; chuyển đổi số; hợp đồng điện tử; chữ ký điện tử; fintech; hành lang pháp lý.

Abstract: The Law on Electronic Transactions 2023 officially came into effect on July 1, 2024, providing a new legal framework to promote electronic transactions across various sectors, particularly in the financial and banking industry. Under the new Law, the development of digital financial products not only presents expansion opportunities but also faces numerous challenges related to legal compliance, technology, and risk management. This paper analyzes the key innovations in the Law on Electronic Transactions 2023 that directly affect credit institutions and assesses their impact on the design and delivery of digital financial products. Accordingly, the paper proposes feasible directions for credit institutions in general and Vietcombank in particular during the comprehensive digital transformation phase.

Keywords: Law on Electronic Transactions 2023; digital financial products; digital banking; credit institutions; Vietcombank; digital transformation; electronic contracts; electronic signatures; fintech; legal framework.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số trong những năm gần đây đã và đang làm thay đổi căn bản phương thức cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Các sản phẩm tài chính số như tài khoản trực tuyến, tiết kiệm số, thanh toán không dùng tiền mặt hay ngân hàng số toàn diện đã trở thành xu thế tất yếu được khách hàng ngày càng ưa chuộng. Tuy nhiên, việc triển khai các sản phẩm này trong thực tiễn vẫn còn gặp nhiều rào cản pháp lý, đặc biệt là trong bối cảnh Luật Giao dịch điện tử năm 2005 chưa đủ bao quát các vấn đề phát sinh từ hoạt động số hóa.

Trước thực tiễn đó, việc ban hành Luật Giao dịch điện tử năm 2023, tháo gỡ nhiều nút thắt pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức tín dụng trong việc phát triển và vận hành sản phẩm tài chính số. Song song với những cơ hội mới, Luật cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn về năng lực triển khai, bảo đảm an toàn thông tin và tuân thủ pháp lý.

2. Tổng quan về tổ chức tín dụng và sản phẩm tài chính số

2.1. Khái niệm về tổ chức tín dụng

Trong bất kỳ nền kinh tế nào, nguồn vốn dành cho đầu tư cũng là nguồn lực khan hiếm, cần được quản lý và phân bổ hợp lý để thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng và phát triển. Để bảo đảm sự minh bạch, tạo sự tin tưởng giữa nguồn cung tiền nhàn rỗi và các tổ chức có nhu cầu sử dụng vốn, các tổ chức tín dụng đóng vai trò là cầu nối, thúc đẩy sự luân chuyển nguồn vốn trong nền kinh tế. Tại Việt Nam, căn cứ theo khoản 38 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, tổ chức tín dụng được định nghĩa là tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân thực hiện một hoặc một số hoặc tất cả hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. “Tổ chức tín dụng” bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Cụ thể hơn, hoạt động ngân hàng được định nghĩa theo khoản 17 Điều 4 là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Bên cạnh đó, Điều 39 và Điều 40 của Luật bổ sung thêm hai tổ chức tín dụng khác bao gồm “tổ chức tín dụng hỗ trợ” và “tổ chức tín dụng nước ngoài”.

Quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam đã góp phần thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ cao vào chuỗi sản xuất, cung ứng sản phẩm, dịch vụ trong mọi lĩnh vực nhằm nâng cao hiệu suất doanh nghiệp, tăng tính cạnh tranh và phù hợp với xu thế phát triển của thế giới. Đối với ngành tài chính – ngân hàng, các công nghệ tiên tiến, như trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, dữ liệu lớn (Big Data) hay machine learning đã được sử dụng rộng rãi vào các dịch vụ tài chính. Việc số hóa các sản phẩm, dịch vụ đã đặt ra khái niệm mới “Fintech” hay “Financial technology”.

Fintech không chỉ là tầm nhìn chiến lược trong việc thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức tín dụng mà còn cung cấp nhiều dịch vụ hơn cho khách hàng. Việc vận dụng, nâng cấp các dịch vụ truyền thống như gửi, rút tiền, thanh toán hóa đơn hay ngân hàng số (mobile banking) là một trong nhiều lĩnh vực được số hóa. Điều này không chỉ giúp phía các tổ chức tín dụng nâng cao hiệu suất hoạt động để phát triển mạnh mẽ hơn mà còn tiết kiệm chi phí, công sức cũng như nâng cao trải nghiệm dịch vụ từ phía khách hàng.

2.2. Khái niệm sản phẩm tài chính số

Cùng với sự phát triển của các công ty công nghệ tài chính hay chính việc số hóa của các tổ chức truyền thống, các sản phẩm tài chính số tới từ các tổ chức tín dụng cũng được phát triển đa dạng nhằm đáp ứng thị hiếu cũng như xu hướng chuyển dịch nhu cầu của khách hàng. Trên thế giới, các sản phẩm tài chính số phổ biến có thể kể đến như: cổng thanh toán (payment gateway), thanh toán di động (mobile payment), các ứng dụng quản lý tài chính (budgeting apps), ngân hàng tiêu dùng (consumer banking), bảo hiểm (insurance), cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending)… Các sản phẩm tài chính số này bảo đảm các giao dịch và nhu cầu của khách hàng luôn được đáp ứng một cách tự động, liên tục, thuận tiện và chính xác. Không chỉ thế, sự xuất hiện của các sản phẩm tài chính được số hóa cũng bảo đảm tính thanh khoản và sự luân chuyển của dòng tiền.

Tại Việt Nam, các sản phẩm tài chính số được các doanh nghiệp chính phủ cũng như phi chính phủ nghiên cứu và phát triển. Cụ thể hơn, trong lĩnh vực ngân hàng, sản phẩm tài chính số được người tiêu dùng “quen mặt” và sử dụng thường xuyên là các nền tảng ngân hàng số được các ngân hàng truyền thống phát triển như VCB Digibank, MBBank, ViettelPay… Điểm nổi bật của các ngân hàng số so với loại hình truyền thống nằm ở sự tối ưu trong xử lý yêu cầu của khách hàng, giúp tiết kiệm thời gian trong từng giao dịch. Sự tiện lợi cho khách hàng thể hiện qua việc tự động hóa các dịch vụ ngân hàng, không bị giới hạn về không gian và thời gian, và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm của từng khách hàng. Chính những điều trên đã khiến cho các nền tảng ngân hàng số ngày nay trở nên ngày càng phổ biến.

2.3. Vai trò của sản phẩm tài chính số trong tổ chức tín dụng hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự ra đời của các tổ chức tài chính số (Fintech) làm gia tăng sự cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Kết hợp với sự thay đổi trong hành vi của khách hàng và nhu cầu về sự tiện lợi, nhanh chóng, việc thay đổi các sản phẩm, dịch vụ truyền thống là điều cần thiết. Để tồn tại, phát triển và cạnh tranh với các doanh nghiệp Fintech trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, các tổ chức tín dụng truyền thống cần phải thực hiện triệt để chuyển đổi số. Sản phẩm tài chính số không chỉ là sự nâng cấp mà còn là yếu tố then chốt trong việc định hình lại hoạt động của tổ chức tín dụng.

Các sản phẩm tài chính số được các tổ chức tín dụng phát triển giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng nhờ vào sự tiện lợi, tốc độ xử lý và khả năng cá nhân hóa đối với từng khách hàng. Việc ứng dụng các công nghệ, đặc biệt là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, big data vào các dịch vụ truyền thống. Khác với các sản phẩm truyền thống, sản phẩm tài chính số được cung cấp bất kể thời gian và không gian, nâng cao khả năng phục vụ khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Tốc độ xử lý các giao dịch cũng là điểm sáng khi tích hợp công nghệ vào trong việc cung cấp dịch vụ tới khách hàng.

Với công nghệ blockchain được áp dụng, tốc độ truy xuất dữ liệu của các sản phẩm tài chính số nổi trội hơn nhiều so với loại hình tài chính truyền thống, giúp tiết kiệm được thời gian giao dịch giữa các bên. Bên cạnh đó, các tổ chức tín dụng cũng vận dụng khả năng phân tích dữ liệu của công nghệ để thu thập lượng lớn thông tin khách hàng, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra các kế hoạch định hướng lâu dài. Việc ứng dụng công nghệ xử lý phân tích trực tiếp (OLAP) vào các sản phẩm tài chính số bảo đảm khả năng thu thập và xử lý dữ liệu từ kho dữ liệu tức khắc, ngay lập tức gợi ý cho khách hàng những nội dung, sản phẩm phù hợp với thị hiếu. Từ đó, nhờ việc thu thập dữ liệu từ thói quen khách hàng, các ứng dụng mà tổ chức tín dụng phát triển khi chuyển đổi số cung cấp một nền tảng tiện lợi, nhanh chóng và phù hợp với đặc điểm cá nhân của từng khách hàng.

Khả năng ứng dụng số hóa vào các sản phẩm tài chính truyền thống của các tổ chức tín dụng tối ưu hóa chi phí vận hành của doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh, đổi mới so với các doanh nghiệp Fintech. Việc thực hiện các giao dịch trên nền tảng số giảm tải khối lượng công việc tại các chi nhánh vật lý, từ đó giảm tối đa các chi phí về nhân sự, giấy tờ, in ấn cho từng giao dịch được thực hiện. Không chỉ vậy, khả năng tự động hóa thực hiện các quy trình từ phê duyệt tín dụng, xử lý giao dịch đến quản lý hồ sơ giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình xử lý thông tin, đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Các doanh nghiệp Fintech đóng vai trò đi đầu về công nghệ, đột phá hệ sinh thái. Chính vì thế, để có lợi thế cạnh tranh so với các tổ chức công nghệ cao, việc tích hợp công nghệ số vào các sản phẩm tài chính truyền thống là điều bắt buộc. Các sản phẩm tài chính số lúc này đóng vai trò là sản phẩm tiên phong, mũi nhọn giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và giúp các doanh nghiệp đứng vững trước làn sóng số trong thời đại mới.

2.4. Bối cảnh pháp lý liên quan đến hoạt động cung cấp sản phẩm tài chính số

Sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm tài chính số đòi hỏi một khung pháp lý toàn diện và phù hợp để bảo đảm tính minh bạch, an toàn và hiệu quả trong quá trình triển khai các dịch vụ này. Bên cạnh Luật Giao dịch điện tử năm 2023, các văn bản pháp lý khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các giao dịch điện tử và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định các hoạt động của các tổ chức tín dụng, trong đó, bao gồm các ngân hàng và công ty tài chính, tạo khuôn khổ cho việc cung cấp các sản phẩm tài chính số. Luật An toàn thông tin mạng năm 2018 yêu cầu các tổ chức tín dụng bảo đảm mật thông tin khách hàng và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số. Nghị định 52/2013/NĐ-CP ngày 18/5/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử hướng dẫn chi tiết về các giao dịch thương mại điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt, hỗ trợ các tổ chức tín dụng triển khai các giải pháp thanh toán số. Những quy định này không chỉ giúp các tổ chức tín dụng thực hiện các giao dịch số hóa một cách hợp pháp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của các sản phẩm tài chính số trong tương lai.

Sự ra đời của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 bảo đảm tính phù hợp, đúng đắn với tình hình kinh tế hiện tại, cập nhật và góp phần giải quyết các vướng mắc liên quan tới giao dịch trên không gian số. Điều 4 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 vẫn giữ các nguyên tắc cơ bản về sự bình đẳng, tự thỏa thuận và sự bảo vệ đối với lợi ích quốc gia. Song, hình thức xuất hiện trong các giao dịch được bổ sung đầy đủ, rõ ràng hơn. Bên cạnh đó, phương hướng phát triển ứng dụng số hóa cũng có phạm vi bao trùm, cụ thể hơn so với phiên bản năm 2005. Các điểm mới về chính sách phát triển giao dịch điện tử mang lại sự đầy đủ về mặt ý nghĩa và phương thức, giúp các doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện, đầy đủ về phương hướng phát triển số trong thời đại mới.

Trong bối cảnh số hóa ngày càng phát triển, giá trị pháp lý của các thông điệp được coi là “xương sống” cho mọi giao dịch số. Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã bổ sung thêm việc chấp nhận công chứng, chứng thực thông điệp dữ liệu. Việc cấp minh chứng rõ ràng hơn cho các thông điệp số gia tăng đáng kể độ tin cậy của các giao dịch số trong lĩnh vực tài chính. Việc hợp pháp hóa các giao dịch “không giấy tờ” giúp gây dựng niềm tin giữa khách hàng, trực tiếp tăng độ minh bạch và độ phủ sóng của các sản phẩm tài chính số. Bên cạnh đó, số hóa dữ liệu cũng rút ngắn thời gian trong khả năng tìm kiếm, truy xuất, đối chiếu dữ liệu và nâng cao khả năng quản lý tính minh bạch của các giao dịch số.

Để tăng tính bảo mật, bảo đảm khả năng định danh khi sử dụng các sản phẩm số nói chung, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã mở rộng phạm vi của chữ ký điện tử; đã có những bổ sung đáng kể về loại hình, làm rõ về giá trị pháp lý và điều kiện sử dụng, đặc biệt là với chữ ký điện tử chuyên dụng. Điều này có lợi cho các bên khi có tranh chấp pháp lý xảy ra, tránh được tình trạng chối bỏ trách nhiệm, lợi dụng nền tảng số để trục lợi cá nhân. Từ đó, mức độ định danh chính chủ, tính bảo mật thông tin được bảo đảm đầy đủ; các giao dịch được thực hiện với sự yên tâm của tất cả các bên tham gia. Nhờ vào các công cụ hiện đại, các quy trình, thủ tục được số hóa cũng giúp các sản phẩm tài chính số được chuyển đổi mạnh mẽ, hiệu quả và đáng tin cậy. 

Các quy định về hợp đồng điện tử cũng là điểm sáng, giải quyết nhiều vấn đề vướng mắc đặt ra trong bối cảnh số hóa. Luật Giao dịch điện tử năm 2023 bao quát toàn diện hơn các khía cạnh về hợp đồng điện tử, giao kết hợp đồng điện tử cũng như các nguyên tắc giao kết hợp đồng, thúc đẩy các tổ chức tín dụng thực hiện mạnh mẽ chuyển đổi số, bảo đảm giá trị pháp lý khi có tranh chấp xảy ra. Cùng với sự vững tin của các tổ chức tín dụng, các sản phẩm tài chính số cũng được hưởng lợi khi niềm tin giữa khách hàng và tổ chức tín dụng được củng cố.

Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định rõ hơn để các tổ chức tín dụng một cái nhìn toàn diện, hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc bảo đảm về mặt pháp lý khi cung cấp các sản phẩm tài chính số tới khách hàng. Bên cạnh đó, các quy định rõ ràng về hiệu lực pháp lý, chữ ký điện tử hay giao kết hợp đồng điện tử cũng tạo ra sự minh bạch trong các bước tiến hành giao dịch điện tử. Luật Giao dịch điện tử năm 2023 giúp củng cố được khung pháp lý cho các giao dịch trên nền tảng số, nâng cao hiệu quả và khuyến khích các tổ chức tín dụng tích cực chuyển đổi số để phát triển kinh tế, phục vụ đất nước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

3. Thực trạng phát triển sản phẩm tài chính số tại Ngân hàng Vietcombank

Những năm gần đây, các tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã đẩy mạnh chiến lược số hóa, triển khai nhiều sản phẩm tài chính số nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Tốc độ chuyển đổi số giữa các ngân hàng có sự khác biệt tùy theo định hướng chiến lược, năng lực công nghệ và mức độ chấp nhận rủi ro, nhưng nhìn chung, nhiều ngân hàng thương mại lớn đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Theo Báo cáo tổng kết hoạt động chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đến năm 2024, chuyển đổi số đã trở thành một điểm sáng của toàn ngành với hơn 80% tổ chức tín dụng đã xây dựng và triển khai chiến lược chuyển đổi số; nhiều ngân hàng đạt tỷ lệ trên 90% giao dịch thực hiện trên kênh số và một số dịch vụ như mở tài khoản, tiết kiệm, chuyển tiền,… đã hoàn toàn số hóa1.

Từ năm 2021, Vietcombank đã ban hành Chiến lược chuyển đổi số giai đoạn 2021-2025, xác định rõ 5 mục tiêu: hiện đại hóa hạ tầng công nghệ, phát triển kênh số đa nền tảng, số hóa quy trình nghiệp vụ, khai thác dữ liệu lớn và AI, chuyển đổi văn hóa doanh nghiệp số. Cốt lõi của chiến lược là chuyển dịch từ ngân hàng truyền thống sang ngân hàng số toàn diện, hiện đại và bền vững. Vietcombank là một trong những ngân hàng thương mại quốc doanh tiên phong trong việc phát triển nền tảng số VCB Digibank – tích hợp đa dạng các dịch vụ ngân hàng. VCB Digibank là nền tảng ngân hàng số chủ lực, cung cấp gần như toàn bộ dịch vụ tài chính cá nhân qua website và ứng dụng2. Đến năm 2025, ứng dụng này đã phục vụ hàng chục triệu người dùng với các tiện ích nổi bật như: mở tài khoản trực tuyến (eKYC); chuyển khoản, tiết kiệm online, thanh toán hóa đơn, đầu tư, mua bảo hiểm; tích hợp AI để quản lý chi tiêu, cảnh báo giao dịch lạ và hỗ trợ ra quyết định tài chính.

Ngân hàng cũng đang thí điểm áp dụng hợp đồng điện tử trong nghiệp vụ tín dụng nhỏ lẻ, chuẩn bị điều kiện pháp lý và kỹ thuật để mở rộng triển khai theo hướng dẫn từ Luật Giao dịch điện tử năm 2023. Cùng với đó, giải pháp tài chính số dành cho lĩnh vực y tế VCB iCare giúp số hóa toàn trình thanh toán viện phí và tối ưu hóa trải nghiệm khám, chữa bệnh. Đây là bước đi mang tính liên ngành giữa ngân hàng và y tế trong định hướng xây dựng hệ sinh thái số.

Vietcombank cũng đã triển khai dịch vụ giải ngân trực tuyến cho khách hàng doanh nghiệp VCB Online Lending, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay, tăng tính minh bạch và tiện lợi. Giải pháp này thể hiện rõ mục tiêu số hóa toàn trình trong hoạt động tín dụng doanh nghiệp. Ứng dụng ngân hàng di động dành cho khách hàng doanh nghiệp VCB CashUp Mobile  cho phép quản lý tài chính mọi lúc, mọi nơi, góp phần mở rộng năng lực tiếp cận số của khối khách hàng tổ chức. Với giải pháp giao dịch qua máy tính bảng VCB Tablet, người dùng được hỗ trợ mở tài khoản, phát hành thẻ, cập nhật thông tin tại điểm bán hoặc tại nơi làm việc, giảm thiểu phụ thuộc vào quầy giao dịch truyền thống.

Quá trình chuyển đổi số toàn diện tại Vietcombank trong những năm gần đây đã mang lại nhiều kết quả tích cực, thể hiện qua các chỉ tiêu vận hành, hiệu quả kinh doanh, cũng như mức độ hài lòng và gắn bó của khách hàng. Những thành tích này không chỉ khẳng định vị thế tiên phong của Vietcombank trong ngành ngân hàng mà còn góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế số quốc gia.

Thứ nhất, Vietcombank đã tăng trưởng ấn tượng về giao dịch số và tỷ lệ sử dụng kênh số. Theo báo cáo thường niên và công bố chính thức từ Vietcombank, trên 95% giao dịch tài chính của khách hàng cá nhân được thực hiện qua các kênh số, trong đó 75% là qua nền tảng VCB Digibank di động. Số lượng người dùng VCB Digibank đã vượt 15 triệu tài khoản, chiếm hơn một nửa tổng khách hàng cá nhân của ngân hàng. Dịch vụ mở tài khoản trực tuyến qua eKYC đạt trên 2 triệu người dùng mới trong năm 2023-2024. Hơn 90% khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng các sản phẩm tài chính số như VCB-iB@nking và VCB CashUp Mobile3.

Thứ hai, Vietcombank dẫn đầu trong lĩnh vực thanh toán và công nghệ thẻ. Tại Hội nghị Tổ chức thành viên NAPAS 2024 và Diễn đàn Tương lai số và tri ân khách hàng Visa 2024, Vietcombank vinh dự nhận nhiều giải thưởng lớn: Ngân hàng xuất sắc năm 2024 – ghi nhận tổng cộng 2,25 tỷ giao dịch, chiếm 12,5% thị phần NAPAS, với tổng giá trị hơn 11,9 triệu tỷ đồng. Ngân hàng dẫn đầu về mạng lưới VietQR, với gần 35.200 mã VietQR hoạt động, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Ngân hàng dẫn đầu về đổi mới sáng tạo với các sản phẩm như VietQRPay, BioPay, Tap to Pay4

Tại Giải thưởng Sao Khuê 2025, Vietcombank đã được vinh danh với 5 giải pháp số xuất sắc, phản ánh chiến lược đổi mới sâu rộng và toàn diện trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng số5. Việc đồng thời triển khai 5 giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao và giành giải thưởng uy tín quốc gia là minh chứng rõ nét cho chiến lược chuyển đổi số bền vững và lấy khách hàng làm trung tâm của Vietcombank. Bên cạnh việc hiện đại hóa kênh phục vụ, các giải pháp này cũng giúp ngân hàng tối ưu vận hành nội bộ và mở rộng tiếp cận dịch vụ ngân hàng hiện đại đến mọi phân khúc người dùng.

4. Cơ hội và thách thức từ Luật Giao dịch điện tử năm 2023 cho phát triển sản phẩm tài chính số

Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc và rộng mở, mang đến nhiều cơ hội đột phá cho việc phát triển các sản phẩm tài chính số tại Việt Nam. Quy trình thực hiện dưới dạng điện tử, trên nền tảng số kết hợp với sự hợp pháp hóa giao dịch “không giấy tờ” góp phần phát triển các sản phẩm tài chính số. Việc không còn phụ thuộc vào các chứng từ giấy tờ vật lý cho phép toàn bộ quy trình từ khởi tạo, xử lý đến lưu trữ và kiểm toán đều diễn ra trên môi trường số. Ví dụ như, với eKYC, khách hàng có thể thao tác hoàn toàn trên nền tảng số, giảm thiểu thời gian, công sức hoặc thay đổi lịch trình theo giờ làm việc của ngân hàng. Bên cạnh đó, dữ liệu cá nhân của các khách hàng cũng được bảo vệ bằng hệ thống bảo mật tiên tiến, tránh được các rủi ro liên quan tới lộ thông tin cá nhân. Dịch vụ eKYC cũng giúp ngân hàng mở rộng thị phần, tiếp cận tới các khách hàng ở những vùng xa hoặc khu vực quốc tế, thúc đẩy doanh số và sự phát triển của chính các tổ chức tín dụng này.

Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã nâng cao tính xác thực, bảo mật và khả năng chống chối bỏ thông qua các điều luật về chữ ký điện tử và chứng thư số. Hành lang pháp lý mới được áp dụng cho phép cũng như khuyến khích các tổ chức tín dụng đầu tư và phát triển hệ thống xác thực thông tin một cách chính xác và nhanh chóng. Trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, yếu tố bảo mật được đặt lên hàng đầu. Chính vì vậy, hệ thống xác thực danh tính và giao dịch cần phải được nâng cấp nhằm đáp ứng nhu cầu ký kết nhanh gọn giữa các bên. Việc áp dụng chữ ký điện tử cũng như định nghĩa chữ ký điện tử với ý nghĩa rộng hơn đã thúc đẩy nhiều hơn các hợp đồng bảo hiểm điện tử và thanh toán, chuyển tiền thông qua chữ ký số hoặc hệ thống sinh trắc học. Có thể thấy, sự phát triển của chữ ký điện tử kết hợp với sự khuyến khích thực hiện các giao dịch thông qua nền tảng số góp phần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam.

Luật Giao dịch điện tử năm 2023 tạo ra cơ hội để các tổ chức tín dụng tăng cường tính minh bạch cũng như khả năng truy vết dữ liệu trong từng sản phẩm tài chính số. Các giao dịch khi được lưu trữ trên các nền tảng số sẽ bảo đảm được tính vẹn nguyên của dữ liệu, tránh được tình trạng sửa đổi như trường hợp của các giao dịch truyền thống. Những “dấu vết” để lại trong quá trình thực hiện giao dịch trên không gian số hỗ trợ cho khả năng truy xuất sau này, kết hợp với sự công nhận giá trị về mặt chứng cứ càng làm rộng mở cơ hội phát triển của các sản phẩm tài chính số. Điển hình, như đối với sản phẩm vay ngang hàng (peer-to-peer lending hay P2P lending), một hình thức vay tiền từ cá nhân hoặc tổ chức thông qua Internet6.

Việc cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc về giá trị pháp lý của các văn bản và chữ ký điện tử là tiền đề xây dựng quy trình cho vay, hoàn tất thủ tục, xác nhận giao dịch và quản lý rủi ro minh bạch hơn. Từ đó, niềm tin giữa người vay và người cho vay được củng cố, góp phần phát triển không chỉ hệ thống P2P lending mà còn nhiều sản phẩm tài chính số sau này.

Mặc dù Luật Giao dịch điện tử năm 2023 tạo ra hành lang pháp lý mạnh mẽ cho các tổ chức tín dụng trong việc phát triển sản phẩm tài chính số, nhưng thực tiễn triển khai lại đối mặt với một số thách thức đáng kể. Các thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến các tổ chức tín dụng nói chung mà còn đặt ra yêu cầu đặc biệt đối với các ngân hàng lớn như Vietcombank. Những thách thức này có thể được phân loại thành ba nhóm chính: thách thức về công nghệ, thách thức về pháp lý và thách thức về bảo mật và an toàn thông tin.

(1) Thách thức về công nghệ.

Sự chuyển đổi từ ngân hàng truyền thống sang ngân hàng số đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải đầu tư mạnh vào công nghệ tiên tiến. Đặc biệt, đối với những ngân hàng lớn như Vietcombank, việc nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ, triển khai các công nghệ mới như Blockchain, AI, Big Data nhằm tối ưu hóa các sản phẩm tài chính số là một yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất mà Vietcombank gặp phải chính là sự đồng bộ giữa các hệ thống công nghệ hiện tại và các công nghệ mới, trong khi vẫn phải bảo đảm sự ổn định và hiệu quả trong các giao dịch hàng ngày.

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), các tổ chức tín dụng dù đã nỗ lực chuyển đổi số, vẫn phải đối mặt với nhiều vấn đề như thiếu hụt nhân lực công nghệ cao và sự phức tạp trong việc tích hợp các hệ thống cũ vào nền tảng mới. Vietcombank, với chiến lược VCB Digibank, đã có những bước đi tiên phong trong việc phát triển nền tảng ngân hàng số toàn diện, nhưng để duy trì và phát triển các dịch vụ tài chính số, ngân hàng này cần phải tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào việc đổi mới và nâng cấp hệ thống công nghệ.

Một yếu tố nữa là việc tích hợp hệ thống giữa các ngân hàng với nhau trong môi trường mở, đặc biệt là trong việc áp dụng các nền tảng như API mở, để tạo sự liên kết thông suốt trong hệ sinh thái tài chính số. Điều này không chỉ giúp các tổ chức tín dụng như Vietcombank phát triển sản phẩm tài chính số nhanh chóng hơn mà còn bảo đảm được tính khả dụng và sự tiện lợi cho người dùng.

(2) Thách thức về pháp lý.

Mặc dù Luật Giao dịch điện tử năm 2023 mang lại hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho các giao dịch điện tử, nhưng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới đã gây ra không ít vấn đề về pháp lý chưa được giải quyết triệt để. Một trong những khó khăn lớn mà các tổ chức tín dụng, đặc biệt là Vietcombank, phải đối mặt là việc tuân thủ các quy định pháp lý hiện hành khi triển khai các dịch vụ mới. Chẳng hạn, việc xác nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử trong các giao dịch tài chính số vẫn cần sự hướng dẫn chi tiết hơn từ cơ quan chức năng.

Vietcombank trong quá trình triển khai hợp đồng điện tử trong dịch vụ tín dụng nhỏ lẻ đã gặp phải không ít khó khăn trong việc làm rõ giá trị pháp lý của những giao dịch này. Điều này đòi hỏi Vietcombank phải không ngừng cập nhật và tuân thủ các quy định pháp lý, đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng để bảo đảm tính hợp pháp của các sản phẩm tài chính số.

Bên cạnh đó, việc tự do hóa các giao dịch số cũng có thể dẫn đến những khó khăn trong việc quản lý các loại hợp đồng mà không có sự giám sát chặt chẽ của các cơ quan chức năng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các sản phẩm tài chính số của Vietcombank mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ ngành ngân hàng, khi các quy định pháp lý chưa được đồng bộ hóa với các công nghệ mới.

(3) Thách thức về bảo mật và an toàn thông tin

Với việc triển khai các sản phẩm tài chính số, Vietcombank đang phải đối mặt với những vấn đề ngày càng nghiêm trọng liên quan đến bảo mật và an toàn thông tin. Các sản phẩm tài chính số mà ngân hàng cung cấp, đặc biệt là VCB Digibank, yêu cầu bảo vệ dữ liệu khách hàng ở mức độ cao nhất để tránh bị xâm nhập hoặc lộ thông tin. Tuy nhiên, trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, việc bảo đảm an toàn thông tin vẫn là một thách thức lớn.

Theo Báo cáo tình hình an ninh mạng quý II/2022 của Công ty An ninh mạng Viettel (Viettel Cyber Security – VCS), 68% tổng số các cuộc tấn công mạng có liên quan đến các tổ chức tài chính ngân hàng7. Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia (NCSC) cũng ghi nhận hơn 1.000 lượt phản ánh về các vụ lừa đảo liên quan đến ngân hàng trên không gian mạng trong nửa năm. Rủi ro về bảo mật gia tăng làm ảnh hưởng đến lòng tin của khách hàng và được xem là một trong những nhân tố chính cản trở sự phát triển của các phương tiện giao dịch điện tử tại Việt Nam. Bên cạnh đó, xu hướng Open Banking, trong đó các ngân hàng hợp tác với Fintech như hiện nay cũng đặt ra yêu cầu về bảo mật thông tin và quản lý rủi ro đối với hệ thống ngân hàng vì Fintech sẽ được tiếp cận và sử dụng các nguồn dữ liệu của ngân hàng.

Một nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế và Công nghệ Việt Nam (VIED) chỉ ra rằng, các ngân hàng lớn như Vietcombank đang phải đối mặt với nguy cơ gia tăng tấn công mạng và lỗ hổng bảo mật trong hệ thống. Việc áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như AI, Blockchain và sinh trắc học trong việc xác thực giao dịch là cần thiết, nhưng lại đụng phải thách thức lớn về chi phí, khả năng triển khai và sự phức tạp trong việc tích hợp với các hệ thống hiện tại. Đặc biệt, các giao dịch tài chính được thực hiện trên nền tảng số, chẳng hạn như VCB Digibank, yêu cầu sự bảo vệ tuyệt đối đối với thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng. Nếu không được bảo vệ tốt, các cuộc tấn công mạng có thể gây thiệt hại không chỉ cho Vietcombank mà còn cho cả khách hàng, ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng vào hệ thống tài chính số.

5. Một số đề xuất cho Vietcombank

Việc tích hợp các công nghệ số vào quá trình vận hành của ngân hàng nói chung và phát triển các sản phẩm tài chính số nói riêng đặt ra yêu cầu thích nghi với sự thay đổi về công nghệ đối với Vietcombank. Trong quá trình vận hành của doanh nghiệp, bên cạnh việc áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp, khía cạnh pháp lý và bảo đảm quyền lợi của người tiêu dùng dịch vụ cũng đóng vai trò quan trọng. Theo đó, Vietcombank cần nâng cao chất lượng của các sản phẩm dịch vụ thông qua công nghệ cũng như giữ vững được sự minh bạch trong công tác lưu trữ, quản lý và bảo mật thông tin khách hàng.

Thứ nhất, ứng dụng công nghệ Blockchain và Big Data vào hoạt động vận hành của Vietcombank.

Việc tích hợp các công nghệ vào hoạt động vận hành, kinh doanh của các tổ chức tài chính mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp. Có thể học hỏi kinh nghiệm từ DBS Bank, một trong những ngân hàng tự định hướng doanh nghiệp là tổ chức tín dụng số thay vì ngân hàng truyền thống, từ đó đưa doanh nghiệp trở thành một trong những ngân hàng đầu tiên cung cấp dịch vụ số8. Việc thực hiện chuyển đổi số không chỉ giúp DBS nâng cao doanh thu, hoạt động trong mắt các nhà đầu tư với doanh thu lớn, chi phí vận hành rẻ, kết hợp với ROE lớn mà còn khẳng định vị thế của DBS trong lĩnh vực ngân hàng số. Bí mật đứng sau sự thành công ấy đến từ chính sách tuyển dụng, khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dịch vụ tập trung vào khách hàng9.

Đối với Vietcombank, việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ hiện hành giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ trong ngành tài chính bao gồm các ngân hàng truyền thống và các tổ chức công nghệ tài chính. Để hoàn thiện được sản phẩm tài chính số cũng như thực hiện chuyển đổi số của quá trình vận hành của doanh nghiệp, Vietcombank có thể sử dụng những công nghệ như Blockchain, AI kết hợp với Big Data để nâng cao hiệu quả lưu trữ, xử lý dữ liệu cũng như tự động hóa các dịch vụ trên nền tảng số. Điều này góp phần giảm đáng kể chi phí khi so sánh với mô hình vận hành truyền thống trước đây.

Việc thúc đẩy tự động hóa và nâng cao trải nghiệm cũng như sự thuận tiện của khách hàng thông qua nền tảng, ứng dụng số “VCB Digibank” có thể định hình lại thói quen của khách hàng, thúc đẩy sự chuyển đổi sang ứng dụng số. Bên cạnh đó, sự chuyển đổi sang ứng dụng ngân hàng số VCB Digibank cũng giúp giảm đáng kể chi phí vận hành liên quan tới các trụ sở vật lý truyền thống như tiền lương, cũng như các chi phí về cơ sở vật chất. Việc ứng dụng công nghệ như AI cũng hỗ trợ phân loại chính sách cho các nhóm khách hàng, từ đó đưa ra những tiện ích phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân. Từ đó, việc áp dụng công nghệ không chỉ thúc đẩy hiệu quả trong quá trình vận hành của doanh nghiệp mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tăng tỷ lệ hài lòng, thu hút thêm nhiều khách hàng mới cũng như giữ chân số lượng lớn khách hàng trung thành.

Thứ hai, nâng cao nhận thức về pháp luật và hiệu quả pháp lý trong quá trình cung cấp dịch vụ số.

Về khía cạnh pháp lý trong hoạt động kinh doanh và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp, Vietcombank nên đi sâu vào việc điều chỉnh các ứng dụng số phù hợp với khung pháp lý của Luật Giao dịch điện tử năm 2023. Trên cơ sở phân tích những điểm mới trong Luật Giao dịch điện tử năm 2023, đặc biệt là quy định rõ ràng hơn về giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử, Vietcombank cần nhanh chóng triển khai các bước số hóa cụ thể trong hoạt động vận hành và cung cấp dịch vụ số cho khách hàng. Cụ thể, ngân hàng nên ưu tiên đầu tư vào hệ thống công nghệ tích hợp nền tảng chữ ký số, bảo đảm tất cả các hợp đồng điện tử đều được chứng thực với giá trị pháp lý rõ ràng theo quy định mới.

Để bảo đảm giá trị của chữ ký điện tử, tránh hành vi lợi dụng lỗ hổng về công nghệ cũng như các rủi ro xoay quanh hoạt động cung ứng dịch vụ tài chính, đội ngũ cán bộ, công nhân viên của ngân hàng Vietcombank cũng nên được đào tạo để nâng cao nhận thức của từng cá nhân về những điểm mới của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 nhằm đáp ứng được yêu cầu về pháp lý xuyên suốt quá trình phát triển, cung cấp và vận hành nền tảng ngân hàng số và các sản phẩm tài chính số. Bên cạnh đó, Vietcombank cũng cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể tới các phòng ban có trách nhiệm nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật một cách triệt để, thống nhất cũng như làm rõ được vai trò của các bộ phận trong quá trình vận hành của doanh nghiệp.

Ngoài ra, Vietcombank có thể chủ động phối hợp, xây dựng kênh trao đổi với các cơ quan chức năng để bảo đảm hiểu đúng và đủ các yêu cầu pháp lý đối với doanh nghiệp, từ đó điều chỉnh linh hoạt trong quản lý và vận hành hệ thống thông tin khách hàng. Vietcombank có thể tổ chức một số buổi trao đổi nội bộ của công ty với các cơ quan chức năng liên quan để giải đáp thắc mắc cũng như phổ biến các yêu cầu pháp lý cần thiết để bảo đảm tính hợp pháp xuyên suốt quá trình cung cấp sản phẩm tài chính số.

Thứ ba, ng dụng công nghệ và các hệ thống bảo mật để bảo đảm tính minh bạch và an toàn trong lưu trữ thông tin khách hàng.

Trong lĩnh vực dịch vụ nói chung và dịch vụ tài chính nói riêng, việc bảo mật thông tin khách hàng luôn là tiêu chí quan trọng giúp khách hàng lựa chọn tổ chức tín dụng, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay. Thực tế, sự phát triển của các ứng dụng, nền tảng số đi kèm với nhiều rủi ro về rò rỉ thông tin và đặt ra vấn đề yêu cầu các tổ chức tín dụng tăng cường mức độ bảo mật khi sử dụng dịch vụ. Công nghệ Blockchain và Big Data có thể được áp dụng song song nhằm nâng cao hiệu quả lưu trữ và phân loại dữ liệu cũng như bảo đảm tính minh bạch trong lưu trữ dữ liệu khách hàng và xác thực giao dịch.

Việc phân loại từng khách hàng với nhau và vào từng nhóm có chung đặc điểm có thể giúp ngân hàng rút ngắn thời gian trong việc xử lý vấn đề mà các khách hàng thường gặp cũng như đưa ra các gợi ý phù hợp cho từng nhóm khách hàng. Ngoài ra, nhờ khả năng xử lý lượng lớn log giao dịch và phân loại các hoạt động bất thường của công nghệ Big Data, ngân hàng có thể dễ dàng phát hiện và xử lý các trường hợp gian lận. Vấn đề bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin cũng có thể được bảo đảm thông qua một vài cơ chế trong doanh nghiệp cũng như cơ chế bảo đảm an toàn khi khách hàng xác nhận giao dịch.

Trong nội bộ Vietcombank, hệ thống IAM (Identity and Access Management) có thể được áp dụng nhằm xác nhận danh tính người dùng,  phân cấp, phân quyền tiếp cận tới dữ liệu khách hàng một cách có tổ chức, minh bạch và hạn chế các mối đe dọa không mong muốn. Không chỉ trong nội bộ doanh nghiệp, mỗi khi khách hàng muốn xác nhận giao dịch, Vietcombank có thể tích hợp hệ thống bảo mật MFA (Multi-factor Authentication) yêu cầu khách hàng cung cấp thêm các thông tin xác nhận có giá trị hơn như công nghệ sinh trắc học, đặc biệt là dấu vân tay và nhận diện khuôn mặt. Thêm vào đó, Vietcombank cần liên tục triển khai các đợt tra soát thông tin nhằm hạn chế các sai sót cũng như chứng minh được sự minh bạch trong quá trình cung cấp dịch vụ tài chính và sản phẩm tài chính  

Chú thích
1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo tổng kết hoạt động chuyển đổi số của ngành ngân hàng năm 2024.
2. Vietcombank ra mắt dịch vụ Ngân hàng số VCB Digibank. https://nhandan.vn/vietcombank-ra-mat-dich-vu-ngan-hang-so-vcb-digibank-post608823.html.
3, 4, 5. Vietcombank (2025). Năm giải pháp số của Vietcombank được vinh danh tại Giải thưởng Sao Khuê 2025.
6. DNSE (2021). P2P Lending là gì? Lợi ích và rủi ro đối với nhà đầu tư.
7. Chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng Việt Nam: Cơ hội, thực trạng và giải pháp. https://thitruongtaichinhtiente.vn/chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang-viet-nam-co-hoi-thuc-trang-va-giai-phap-52299.html
8. DBS: Transforming a banking leader into a technology leader. https://www.mckinsey.com/~/media/mckinsey/business%20functions/mckinsey%20digital/how%20we%20help%20clients/impact%20stories/dbs/dbs_casepdf.pdf
9. DBS: Transforming a banking leader into a technology leader. https://www.mckinsey.com/~/media/mckinsey/business%20functions/mckinsey%20digital/how%20we%20help%20clients/impact%20stories/dbs/dbs_casepdf.pdf
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2013). Nghị định số 53/2013/NĐ-CP về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam.
2. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2020). Thông tư số 09/2020/TT-NHNN ngày 21/10/2020 quy định về quản lý, vận hành và sử dụng hệ thống công nghệ thông tin trong hoạt động ngân hàng.
3. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021). Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 về việc phê duyệt Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
4. Quốc hội (2015). Luật An toàn thông tin mạng năm 2015.
5. Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.
6. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
7. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 206/QĐ-TTg ngày 11/02/2022 phê duyệt Đề án cơ chế thử nghiệm có kiểm soát hoạt động công nghệ tài chính (Fintech) trong lĩnh vực ngân hàng.