Institutional gaps in state management and national governance are persistent flashpoints exploited by hostile forces
TS. Lê Thị Hoa
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đi sâu phân tích bản chất, phân loại và tính tất yếu khách quan của các “khoảng trống” thể chế trong quá trình cải cách, tinh gọn bộ máy và quản trị quốc gia tại Việt Nam hiện nay. “Khoảng trống” thể chế được phân định rõ trên bốn phương diện: lập pháp, thực thi, giám sát và không gian số. Đồng thời, chỉ rõ các thủ đoạn mà các thế lực thù địch đang lợi dụng; từ đó, đề xuất các giải pháp chiến lược. Qua đó, khẳng định việc hoàn thiện thể chế chính là tấm lá chắn bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng.
Từ khóa: “Khoảng trống” thể chế, quản lý nhà nước, quản trị quốc gia, bảo vệ nền tảng tư tưởng, thế lực thù địch.
Abstract: This article provides an in-depth analysis of the nature, classification, and objective inevitability of institutional “gaps” in the current processes of reform, administrative apparatus streamlining, and national governance in Vietnam. Institutional “gaps” are clearly defined across four dimensions: legislation, enforcement, oversight, and the digital sphere. At the same time, the article identifies the tactics that hostile forces are exploiting, thereby proposing strategic solutions. In doing so, it affirms that institutional improvement serves as a solid shield protecting the Party’s ideological foundation.
Keywords: Institutional “gaps”; state management; national governance; protection of the ideological foundation; hostile forces.
1. Đặt vấn đề
Cuộc cải cách hệ thống chính trị ở nước ta đang bước vào giai đoạn có tính chất bước ngoặt lịch sử. Thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và các nghị quyết chuyên đề của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, toàn hệ thống chính trị đang triển khai đồng bộ, quyết liệt chủ trương sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy, xây dựng chính quyền theo mô hình mới, tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Đây là cuộc cách mạng thực sự về thể chế, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và tư duy đổi mới thực sự của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân.
Tuy nhiên, bất kỳ cuộc cải cách nào có quy mô lớn và tốc độ nhanh cũng đều tất yếu làm xuất hiện những “khoảng trống”, những khoảng thiếu hụt, chưa đồng bộ hoặc chưa điều chỉnh kịp thời giữa yêu cầu thực tiễn mới và hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách hiện hành. Đây không phải là hiện tượng bất thường hay dấu hiệu của thất bại; ngược lại, đó là hệ quả tất yếu, có tính quy luật của quá trình chuyển đổi trong bất kỳ nhà nước nào. Vấn đề không phải là liệu có tồn tại “khoảng trống” hay không, mà là nhận diện “khoảng trống” đó như thế nào, xử lý ra sao. Điều đáng lo ngại ở chỗ: các thế lực thù địch, phản động và các phần tử cơ hội chính trị đã và đang triệt để lợi dụng chính những “khoảng trống” thể chế này như một điểm tấn công chiến lược để xuyên tạc bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, kích động tâm lý hoài nghi, bất mãn trong một bộ phận cán bộ, đảng viên và Nhân dân. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện đúng bản chất và phân loại các “khoảng trống” thể chế trong quản lý nhà nước và quản trị quốc gia hiện nay; đồng thời vạch trần thủ đoạn, phương thức lợi dụng của các thế lực thù địch và đề xuất các giải pháp hữu hiệu để lấp đầy “khoảng trống”, tăng cường đấu tranh phản bác là nhiệm vụ chính trị cấp bách trong giai đoạn hiện nay.
Bài viết tập trung làm rõ ba nội dung cốt lõi: (1) Xây dựng cơ sở lý luận về “khoảng trống” thể chế và tính tất yếu khách quan trong quá trình cải cách; (2) Nhận diện thực trạng các “khoảng trống” thể chế nổi bật hiện nay tại Việt Nam và thủ đoạn của các thế lực thù địch lợi dụng những khoảng trống đó để chống phá; (3) Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế, tăng cường truyền thông chính sách và nâng cao năng lực đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
2. Cơ sở lý luận về “khoảng trống” thể chế trong quản lý nhà nước và quản trị quốc gia
2.1. Khái niệm và bản chất “khoảng trống” thể chế
“Khoảng trống” thể chế được sử dụng để chỉ trạng thái mà hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách và các thiết chế tổ chức quyền lực nhà nước chưa điều chỉnh hoặc điều chỉnh chưa đầy đủ, chưa kịp thời đối với những quan hệ xã hội mới phát sinh trong thực tiễn quản trị quốc gia. Nói cách khác, “khoảng trống” thể chế là khoảng cách giữa những gì thực tiễn đời sống đang đòi hỏi và những gì hệ thống thể chế hiện hành có thể đáp ứng tại một thời điểm nhất định.
Cần phân biệt rõ “khoảng trống” thể chế với “khiếm khuyết” thể chế và “lỗ hổng” pháp lý. Nếu “khiếm khuyết” thể chế hàm chỉ những sai sót mang tính kỹ thuật lập pháp – tức là quy định đã có nhưng được soạn thảo không chính xác, thiếu chặt chẽ hoặc mâu thuẫn nội tại – thì “khoảng trống” thể chế lại chỉ trạng thái chưa có quy định điều chỉnh cho một lĩnh vực, quan hệ hoặc chủ thể nhất định. Còn “lỗ hổng” pháp lý thường hàm ý các khoảng thiếu hụt trong văn bản pháp luật cụ thể, có thể bị lợi dụng để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý. “Khoảng trống” thể chế có ngoại diên rộng hơn, bao gồm cả những thiếu hụt về cơ chế tổ chức, thiết chế thực thi, quy trình vận hành và năng lực giám sát, tức là toàn bộ hệ thống thể chế theo nghĩa rộng, không chỉ giới hạn ở văn bản pháp luật.
Về bản chất, “khoảng trống” thể chế mang tính hai mặt không thể tách rời: một mặt, đó là thách thức quản trị tạo ra sự thiếu chắc chắn pháp lý, cản trở thực thi chính sách, làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước và tạo điều kiện cho hành vi tùy tiện, lạm quyền, thậm chí tham nhũng; mặt khác, đó cũng là động lực hoàn thiện hệ thống, chính sự xuất hiện của “khoảng trống” buộc các cơ quan nhà nước phải đổi mới tư duy lập pháp, nâng cao năng lực dự báo chính sách và thúc đẩy sự sáng tạo thể chế.
Cần nhấn mạnh về mặt nhận thức luận: “khoảng trống” thể chế không đồng nghĩa với sự thất bại của hệ thống quản trị. Đánh giá sự tiến bộ hay yếu kém của một nền quản trị không phải ở chỗ có hay không có khoảng trống mà là ở năng lực nhận diện kịp thời, phản ứng nhanh và lấp đầy hiệu quả các “khoảng trống” đó. Đây là quan điểm nhất quán trong lý thuyết quản trị nhà nước hiện đại và cũng là căn cứ khoa học nền tảng để phản bác những luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch khi cố tình quy kết sự tồn tại của “khoảng trống” thể chế là bằng chứng của “sự sụp đổ” hay “tính thiếu chính danh” của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
2.2. Phân loại “khoảng trống” thể chế trong quản lý nhà nước và quản trị quốc gia
Thứ nhất, “khoảng trống” lập pháp là khoảng trống xuất hiện ở tầng cao nhất của hệ thống thể chế, khi một lĩnh vực quan hệ xã hội mới phát sinh mà chưa có quy định pháp luật điều chỉnh hoặc luật hiện hành đã lỗi thời, không còn tương thích với thực tiễn. Đây là loại khoảng trống có tính gốc rễ nhất, bởi khi tầng lập pháp thiếu hụt thì toàn bộ các tầng bên dưới – thực thi, giám sát, tư pháp – đều mất đi căn cứ pháp lý để vận hành. Cơ chế hình thành khoảng trống pháp luật có thể xuất phát từ ba nguồn chính: (1) Thực tiễn phát triển vượt trước tầm dự liệu của nhà lập pháp – đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kinh tế số và quản trị mạng. (2) Quyết định cải cách bộ máy nhà nước làm “vô hiệu hóa” một phần hệ thống pháp luật hiện hành – khi cơ quan được giao thẩm quyền theo luật không còn tồn tại hoặc đã được tổ chức lại. (3) Xung đột giữa các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh chồng chéo cùng một quan hệ dẫn đến có luật nhưng không thể áp dụng vì các luật mâu thuẫn nhau.
Thứ hai, “khoảng trống” thực thi là khoảng trống xuất hiện ở tầng vận hành, tức là khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tế có thể thực thi được. Đây là “khoảng trống” phổ biến nhất và gần gũi nhất với người dân và doanh nghiệp trong cuộc sống hàng ngày. Luật đã có, thậm chí luật rất tốt, nhưng thiếu nghị định hướng dẫn chi tiết; hoặc có nghị định nhưng thiếu thông tư; hoặc có đủ văn bản nhưng không có cơ quan nào được xác định rõ ràng là có thẩm quyền thực hiện; hoặc cơ quan có thẩm quyền thiếu nhân lực, tài chính, công nghệ để thực thi hiệu quả. Đặc điểm nổi bật của “khoảng trống” thực thi thường “vô hình” với người ngoài cuộc, nhìn từ bên ngoài, hệ thống pháp luật trông có vẻ đầy đủ, hoàn chỉnh; nhưng trong thực tế vận hành, cán bộ, công chức và người dân phải đối mặt với hàng loạt vướng mắc không thể giải quyết được vì thiếu hướng dẫn cụ thể. Chính sự “vô hình” này làm cho “khoảng trống” thực thi có thể trở thành mảnh đất cho sự tùy tiện, nhũng nhiễu và tham nhũng.
Thứ ba, “khoảng trống” giám sát là “khoảng trống” nguy hiểm nhất về mặt chính trị – pháp lý, bởi nó tác động trực tiếp vào cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước – trụ cột cốt lõi của nhà nước pháp quyền. “Khoảng trống” này xuất hiện khi cơ chế kiểm tra, giám sát, thanh tra và kiểm soát nội bộ chưa bắt kịp những thay đổi trong cấu trúc tổ chức quyền lực. Nói cách khác, khi bộ máy thay đổi các “mắt xích” giám sát vốn được thiết kế cho mô hình cũ có thể trở nên chậm trễ hoặc vô hiệu trước những hành vi lạm quyền, tham nhũng trong mô hình tổ chức mới. Đặc điểm của “khoảng trống” giám sát thường không tự bộc lộ mà chỉ được nhận ra khi hậu quả đã xảy ra, như: một vụ tham nhũng bị phanh phui sau nhiều năm, một quyết định sai gây thiệt hại trước khi bị phát hiện, một cán bộ lạm quyền trong thời gian dài mà không bị ngăn chặn.
Thứ tư, “khoảng trống” số là “khoảng trống” mới nhất về lịch sử hình thành nhưng lại đang phát triển với tốc độ nhanh nhất và có biên độ ảnh hưởng rộng nhất trong bối cảnh hiện nay. Đây là khoảng cách giữa sự phát triển như vũ bão của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Blockchain, nền tảng số xuyên biên giới và năng lực điều hành, quản lý của khung thể chế nhà nước vốn được xây dựng trên nền tảng của thế giới vật lý, phi số hóa. Điểm đặc thù của “khoảng trống” số là tính xuyên biên giới và phi lãnh thổ, các nền tảng công nghệ và dòng chảy dữ liệu không dừng lại ở biên giới quốc gia, trong khi thẩm quyền quản lý nhà nước về nguyên tắc bị giới hạn bởi lãnh thổ. Điều này tạo ra “khoảng trống” mà không một quốc gia đơn lẻ nào có thể lấp đầy bằng nỗ lực đơn phương.
3. Nhận diện thủ đoạn của các thế lực thù địch lợi dụng “khoảng trống” để chống phá
Việc lợi dụng “khoảng trống” thể chế của các thế lực thù địch không phải là phản ứng ngẫu nhiên mà là chiến lược cốt lõi của “diễn biến hòa bình” thế hệ mới. Các đối tượng chống phá hiểu rằng, dùng những bức xúc thực tiễn sinh ra từ khiếm khuyết của chính sách để làm suy giảm niềm tin của Nhân dân vô cùng hiệu quả. Chúng dùng các vụ đại án tham nhũng và sự chậm trễ trong thực thi công vụ tại Việt Nam làm chất liệu cốt lõi để xây dựng các chiến dịch truyền thông phá hoại. Mục tiêu của chúng là biến những mâu thuẫn hành chính, dân sinh thành mâu thuẫn chính trị đối kháng; bào mòn tính chính danh của Đảng, từ đó, kích động dư luận kêu gọi “thay đổi thể chế” như một cứu cánh duy nhất.
Các thế lực thù địch triển khai một hệ thống thủ đoạn tinh vi, được thiết kế bám sát các “khoảng trống” thể chế thực tế đang diễn ra tại Việt Nam.
Thủ đoạn thứ nhất là, “thổi phồng, cực đoan hóa” các hiện tượng đơn lẻ. Khi xuất hiện một vụ việc ách tắc thủ tục hành chính hoặc một dự án đầu tư công bị chậm tiến độ do sự chồng chéo giữa các văn bản luật trong giai đoạn tinh gọn bộ máy, các thế lực phản động lập tức sử dụng thuật toán lan truyền để thực hiện quy trình “khái quát hóa sai sót kỹ thuật thành bản chất hệ thống”. Chúng đưa ra các kết luận cực đoan rằng thể chế hành chính Việt Nam đã hoàn toàn sụp đổ, bộ máy quản lý nhà nước mất khả năng điều hành xã hội, nhằm tạo ra góc nhìn bi quan, tiêu cực trong dư luận.
Thủ đoạn thứ hai là, “quy chụp hệ thống” dựa trên các vụ án sai phạm. Lợi dụng việc Đảng và Nhà nước kiên quyết xử lý các đại án tham nhũng lớn trong lĩnh vực quản lý đất đai, ngân hàng, chúng thực hiện thủ đoạn đánh tráo khái niệm. Chúng quy chụp rằng, tham nhũng là thuộc tính cố hữu của thể chế một Đảng duy nhất lãnh đạo, hòng làm xói mòn niềm tin của Nhân dân vào công cuộc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và làm suy giảm uy tín của các cơ quan nhà nước.
Thủ đoạn thứ ba là, thực hiện việc “so sánh thiên lệch” quản trị quốc gia. Chúng cố tình trích dẫn các bộ tiêu chí, chỉ số quản trị của các quốc gia phương Tây phát triển để áp đặt tiêu chuẩn so sánh một cách cơ học đối với Việt Nam. Thủ đoạn này cố tình tước bỏ hoàn toàn bối cảnh lịch sử, xuất phát điểm kinh tế, đặc thù văn hóa – xã hội và trình độ phát triển của một quốc gia đang trong giai đoạn quá độ, hòng gán cho Việt Nam cái mác quản trị kém phát triển để đòi hỏi cải cách theo mô hình quản trị đất nước theo các quốc gia phương Tây.
Thủ đoạn thứ tư là, “lợi dụng mạng xã hội” trong các giai đoạn nhạy cảm chính trị. Đặc biệt, trong các giai đoạn chuyển tiếp tổ chức bộ máy, sắp xếp nhân sự Đại hội Đảng hoặc sáp nhập các cơ quan, bộ, ngành; các thế lực thù địch tận dụng tối đa “khoảng trống” số và “khoảng trống” thông tin chính thống để tung ra các luồng tin giả, tin ngụy tạo theo mô hình “rò rỉ bí mật nội bộ”. Các thông tin lấp lửng này đánh trúng vào tâm lý tò mò của đám đông, gieo rắc sự nghi kỵ trong nội bộ, gây hoang mang trong Nhân dân và làm nhiễu loạn định hướng thông tin của Nhà nước.
Thủ đoạn thứ năm là, “kinh tế hóa chính trị” đối với các khoảng trống pháp lý. Các thế lực thù địch sử dụng các lỗ hổng trong quản lý kinh tế số, tài sản số để rêu rao rằng, Việt Nam có một nền kinh tế thị trường thiếu tự do, thể chế kinh tế bị kìm hãm bởi yếu tố chính trị. Từ đó, chúng cấu kết với các lực lượng chính trị cánh hữu bên ngoài để gây sức ép, cản trở việc công nhận quy chế kinh tế thị trường đầy đủ của Việt Nam trên trường quốc tế, dùng công cụ kinh tế làm đòn bẩy để ép buộc Việt Nam phải nhượng bộ về mặt thể chế chính trị.
4. Giải pháp lấp đầy “khoảng trống” và tăng cường đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế. Giải pháp mang tính chiến lược quyết định triệt tiêu vĩnh viễn không gian sinh tồn của các luận điệu chống phá là phải chủ động hoàn thiện thể chế, lấp đầy các “khoảng trống” pháp lý bằng tư duy quản trị hiện đại và kiến tạo phát triển. Quốc hội cần đổi mới quy trình lập pháp theo hướng linh hoạt, tăng cường ban hành các luật khung mang tính định hướng và giao quyền chủ động lập quy mạnh mẽ hơn cho Chính phủ để kịp thời phản ứng trước các vấn đề cấp bách phát sinh từ thực tiễn cải cách tổ chức bộ máy. Phát huy tối đa vai trò của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc giải thích pháp luật và ban hành các nghị quyết tạm thời để xử lý dứt điểm các khoảng trống thẩm quyền trong giai đoạn chuyển tiếp, sáp nhập bộ máy, bảo đảm tính liên tục của hoạt động quản lý nhà nước.
Thứ hai, tăng cường truyền thông chính sách, minh bạch hóa quá trình cải cách. Minh bạch hóa thông tin dựa trên dữ liệu lớn chính là vũ khí tối tân nhất để đập tan các chiến dịch tung tin giả, định hướng dư luận tiêu cực của kẻ thù. Các cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động công khai, minh bạch toàn bộ lộ trình, mục tiêu và phương án xử lý các khoảng trống chuyển tiếp trong quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy, quy hoạch đất đai, đấu thầu dự án công theo quy định của Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 nhằm giúp Nhân dân hiểu rõ, đồng thuận và tham gia giám sát thực chất. Thay đổi căn bản tư duy truyền thông chính sách, chuyển từ trạng thái thụ động cung cấp thông tin sang chủ động giải thích, định hướng chính sách đa nền tảng trên không gian mạng. Ứng dụng công nghệ Big Data và trí tuệ nhân tạo để chủ động nắm bắt xu hướng dư luận xã hội từ sớm. Thiết lập các kênh truyền thông chính thống của các bộ, ngành, địa phương trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến bằng ngôn ngữ truyền thông hiện đại, sử dụng đồ họa trực quan, video ngắn để chiếm lĩnh trận địa thông tin số, chủ động thu hẹp tối đa các khoảng trống thông tin nhạy cảm, không để các thế lực thù địch có cơ hội điều hướng dư luận xã hội.
Thứ ba, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức trong giai đoạn chuyển tiếp. Yếu tố quyết định sự thành bại của việc lấp đầy “khoảng trống” thể chế chính là năng lực và bản lĩnh chính trị của đội ngũ cán bộ, công chức. Cần đổi mới toàn diện chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và Học viện Hành chính và Quản trị công, tập trung trang bị các kỹ năng vận hành, xử lý tình huống, quản trị rủi ro thể chế và xử lý khủng hoảng truyền thông trong môi trường pháp lý có nhiều biến động. Tập trung xây dựng và định hình văn hóa phụng sự, văn hóa dám làm, dám chịu trách nhiệm trong bối cảnh sắp xếp bộ máy. Thiết lập các bộ tiêu chí đánh giá cán bộ, công chức dựa trên hiệu quả sản phẩm thực tế và tinh thần vì công việc chung; kết hợp giữa giáo dục chính trị tư tưởng với việc thực hiện nghiêm túc các chế tài xử lý tình trạng thờ ơ, vô cảm, đùn đẩy trách nhiệm nhằm đưa bộ máy hành chính thoát khỏi trạng thái trì trệ, vận hành đáp ứng yêu cầu cải cách của đất nước.
Thứ tư, đấu tranh phản bác trực tiếp trên mặt trận tư tưởng. Mặt trận đấu tranh tư tưởng cần được tổ chức một cách bài bản, chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phòng ngự thụ động sang chủ động tấn công phản bác bằng vũ khí lý luận học thuật. Phát huy tối đa vai trò điều phối chiến lược của Ban Chỉ đạo 35 các cấp trong việc kết nối đồng bộ giữa các lực lượng: chuyên gia lý luận, cơ quan quản lý công nghệ và mạng lưới cộng tác viên rộng khắp để tổ chức các chiến dịch đấu tranh tư tưởng có hệ thống trên không gian mạng. Cần tập trung xây dựng “Hệ thống cơ sở dữ liệu luận cứ phản bác chuyên sâu”, tập hợp các lập luận phản ứng nhanh đối với từng nhóm nội dung sai trái, thù địch liên quan đến khoảng trống thể chế, tinh gọn bộ máy và phòng, chống tham nhũng. Chuyển đổi phương thức đấu tranh từ hô hào khẩu hiệu sang các bài viết lý luận mang tính khoa học cao, sử dụng các số liệu thực chứng khách quan từ các cơ quan chức năng để bẻ gãy từ gốc các luận điệu sai trái, thù địch, tạo dựng “lá chắn” vững chắc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Thứ năm, hợp tác quốc tế về quản trị nhà nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc giải quyết các “khoảng trống” thể chế cần được tiếp cận bằng tầm nhìn toàn cầu. Việt Nam cần tích cực, chủ động mở rộng hợp tác quốc tế, chia sẻ và học hỏi kinh nghiệm tiên tiến của các quốc gia và các tổ chức quốc tế trong việc quản lý, xử lý các “khoảng trống” thể chế thời kỳ kinh tế số và cải cách hành chính. Vận dụng một cách thông minh, sắc bén các kết quả đánh giá quốc tế khách quan, uy tín từ các tổ chức lớn như Ngân hàng Thế giới (WB) về Chỉ số Hiệu quả quản trị (WGI), Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP) về Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) hay Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) về Chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu chỉ ra những thăng tiến về thứ hạng và điểm số của Việt Nam qua các năm. Có thể chắt lọc, tham khảo và sử dụng linh hoạt các số liệu, đánh giá tích cực từ các tổ chức quốc tế như một kênh tham chiếu khách quan nhằm góp phần bẻ gãy các luận điệu bôi nhọ của các thế lực thù địch.
5. Kết luận
Nghiên cứu một cách biện chứng quy luật vận động của kiến trúc thượng tầng cho thấy, “khoảng trống” thể chế là một hiện tượng tất yếu khách quan luôn xuất hiện trong tiến trình cải cách bộ máy, chuyển đổi mô hình kinh tế và bùng nổ công nghệ của bất kỳ quốc gia nào, hoàn toàn không phải là bằng chứng của sự suy thoái hay thất bại hệ thống như các thế lực thù địch cố tình rêu rao. Sự nguy hiểm đối với an ninh quốc gia không nằm ở việc xuất hiện các “khoảng trống” thể chế mà nằm ở năng lực nhận diện thấu đáo và quyết tâm chính trị nhằm kịp thời lấp đầy các khoảng trống đó bằng tư duy quản trị hiện đại.
Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể tách rời cuộc cách mạng về hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước. Công tác đấu tranh tư tưởng, phản bác các luận điệu sai trái chỉ có thể đạt được hiệu quả khi được tiến hành đồng thời và bám rễ sâu vào kết quả hoàn thiện thực chất về thể chế. Một hệ thống pháp luật minh bạch, đồng bộ, hành lang pháp lý kiến tạo mạnh mẽ cùng một bộ máy hành chính tinh gọn, phụng sự hiệu quả chính là vũ khí sắc bén nhất, là tấm lá chắn kiên cố nhất bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XII) (2017). Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 về một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
3. Bộ Chính trị (2021). Kết luận số 14-KL/TW ngày 22/9/2021 về chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung.
4. Chính phủ (2023). Nghị định số 73/2023/NĐ-CP ngày 29/9/2023 quy định về khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.



